Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm thiết yếu (31 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500607943-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2025 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm thiết yếu (31 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500350013
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-25 10:10:00 đến ngày 2025-12-26 10:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,999,182,211 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500616995 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) 5,197,500
2 PP2500616996 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới 2,095,800
3 PP2500616997 - Chất kiểm chuẩn 3,397,464
4 PP2500616998 - Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm đếm hồng cầu, tiểu cầu 16,476,600
5 PP2500616999 - Hóa chất xét nghiệm CRP 14,605,920
6 PP2500617000 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride 8,013,600
7 PP2500617001 - Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol 24,353,784
8 PP2500617002 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV 3,562,800
9 PP2500617003 - Hóa chất xét nghiệm ALT 5,865,600
10 PP2500617004 - Hóa chất xét nghiệm AST 6,113,640
11 PP2500617005 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP 22,599,420
12 PP2500617006 - Hóa chất xét nghiệm CRP 8,646,840
13 PP2500617007 - Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol 10,150,272
14 PP2500617008 - Hóa chất xét nghiệm RF 860,171
15 PP2500617009 - Hóa chất xét nghiệm điện giải 5,062,300
16 PP2500617010 - Hóa chất định lượng Na, K, Cl 1,434,000
17 PP2500617011 - Hóa chất pha loãng điện cực 1,563,330
18 PP2500617012 - Hóa chất xét nghiệm Sắt 999,600
19 PP2500617013 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 11,492,250
20 PP2500617014 - Hóa chất xét nghiệm UIBC 1,079,040
21 PP2500617015 - Hóa chất xét nghiệm Lactate 3,200,000
22 PP2500617016 - Hóa chất xét nghiệm C3 1,713,000
23 PP2500617017 - Hóa chất xét nghiệm C4 1,692,000
24 PP2500617018 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 21,538,400
25 PP2500617019 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 5,384,800
26 PP2500617020 - Test nhanh thử kháng nguyên NS1 sốt xuất huyết 2,306,250
27 PP2500617021 - Test nhanh tìm máu ẩn trong phân (FOB) 840,000
28 PP2500617022 - Liquichek Sedimentation Rate Control, Level 1 3,000,000
29 PP2500617023 - Liquichek Sedimentation Rate Control, Level 2 3,000,000
30 PP2500617024 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đo tốc độ máu lắng (RIQAS ESR (ESR Programme)) 2,265,840
31 PP2500617025 - Test nhanh thử kháng nguyên sốt rét 1,408,000
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu)
Mã phần lô PP2500616995
Giá từng phần lô 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2500616996
Giá từng phần lô 2,095,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2500616997
Giá từng phần lô 3,397,464
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm đếm hồng cầu, tiểu cầu
Mã phần lô PP2500616998
Giá từng phần lô 16,476,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2500616999
Giá từng phần lô 14,605,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2500617000
Giá từng phần lô 8,013,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2500617001
Giá từng phần lô 24,353,784
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2500617002
Giá từng phần lô 3,562,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2500617003
Giá từng phần lô 5,865,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2500617004
Giá từng phần lô 6,113,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2500617005
Giá từng phần lô 22,599,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2500617006
Giá từng phần lô 8,646,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2500617007
Giá từng phần lô 10,150,272
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2500617008
Giá từng phần lô 860,171
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500617009
Giá từng phần lô 5,062,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500617010
Giá từng phần lô 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng điện cực
Mã phần lô PP2500617011
Giá từng phần lô 1,563,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2500617012
Giá từng phần lô 999,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500617013
Giá từng phần lô 11,492,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm UIBC
Mã phần lô PP2500617014
Giá từng phần lô 1,079,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2500617015
Giá từng phần lô 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm C3
Mã phần lô PP2500617016
Giá từng phần lô 1,713,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm C4
Mã phần lô PP2500617017
Giá từng phần lô 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2500617018
Giá từng phần lô 21,538,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2500617019
Giá từng phần lô 5,384,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh thử kháng nguyên NS1 sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500617020
Giá từng phần lô 2,306,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh tìm máu ẩn trong phân (FOB)
Mã phần lô PP2500617021
Giá từng phần lô 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liquichek Sedimentation Rate Control, Level 1
Mã phần lô PP2500617022
Giá từng phần lô 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liquichek Sedimentation Rate Control, Level 2
Mã phần lô PP2500617023
Giá từng phần lô 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đo tốc độ máu lắng (RIQAS ESR (ESR Programme))
Mã phần lô PP2500617024
Giá từng phần lô 2,265,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh thử kháng nguyên sốt rét
Mã phần lô PP2500617025
Giá từng phần lô 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->