Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm trong thời gian chờ thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500519774-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thanh Nhàn
Chủ đầu tư Bệnh viện Thanh Nhàn
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm trong thời gian chờ thầu
Số hiệu KHLCNT PL2500295671
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-21 08:00:00 đến ngày 2025-11-24 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,992,729,733 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500542805 - Que thử đông máu INR nhanh 357,210
2 PP2500542806 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c 669,000
3 PP2500542807 - Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt 530,000
4 PP2500542808 - Hóa chất xét nghiệm Anti CCP 5,874,120
5 PP2500542809 - Hóa chất xét nghiệm HE4 3,528,000
6 PP2500542810 - Hóa chất xét nghiệm TSH 1,615,383
7 PP2500542811 - Hóa chất xét nghiệm T3 1,615,383
8 PP2500542812 - Hóa chất xét nghiệm FT4 1,696,152
9 PP2500542813 - Hóa chất xét nghiệm PCT 1,958,040
10 PP2500542814 - Hóa chất xét nghiệm Anti - TSHR 13,781,250
11 PP2500542815 - Hóa chất xét nghiệm AFP 396,503
12 PP2500542816 - Hóa chất xét nghiệm NSE 770,978
13 PP2500542817 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 396,503
14 PP2500542818 - Hóa chất định lượng troponin T hs 6,468,000
15 PP2500542819 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone 396,503
16 PP2500542820 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T 264,600
17 PP2500542821 - Hóa chất định lượng IGE 1,958,040
18 PP2500542822 - Hóa chất xét nghiệm Interleukin -6 1,958,040
19 PP2500542823 - Dung dịch rửa NaOH loại 2 951,510
20 PP2500542824 - Bóng đèn halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa 1,438,560
21 PP2500542825 - Hóa chất rửa máy NAOH loại 1 1,665,300
22 PP2500542826 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV 16,800,000
23 PP2500542827 - Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV 3,675,000
24 PP2500542828 - Hóa chất kiểm tra dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV 7,350,000
25 PP2500542829 - Đĩa xử lý 24 vị trí 630,000
26 PP2500542830 - Đĩa khuyếch đại 24 vị trí 315,000
27 PP2500542831 - Nước rửa đĩa 630,000
28 PP2500542832 - Hóa chất khí máu loại 2 970,200
29 PP2500542833 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu 1,505,133
30 PP2500542834 - Cơ chất phát quang 5,459,454
31 PP2500542835 - Định lượng Total T3 10,533,734
32 PP2500542836 - Định lượng T4 tự do 21,653,289
33 PP2500542837 - Định lượng TSH 21,601,112
34 PP2500542838 - Hóa chất xét nghiệm Interlerkin 6 20,231,190
35 PP2500542839 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 735,245
36 PP2500542840 - Chất chuẩn T4 tự do 658,572
37 PP2500542841 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 2,064,157
38 PP2500542842 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 2,064,157
39 PP2500542843 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 649,981
40 PP2500542844 - Xét nghiệm vitamin D 2,535,960
41 PP2500542845 - Aldosterone 6,379,968
42 PP2500542846 - Hóa chất xét nghiệm renin 4,130,859
43 PP2500542847 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm định lượng Renin 826,140
44 PP2500542848 - Cartridge đo khí máu 9 thông số (quy cách 300 test/hộp) 11,245,500
45 PP2500542849 - Dung dịch pha động 1 dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 5,540,900
46 PP2500542850 - Dung dịch pha động 2 dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 1,385,120
47 PP2500542851 - Chất đánh dấu đỉnh dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 1,413,222
Que thử đông máu INR nhanh
Mã phần lô PP2500542805
Giá từng phần lô 357,210
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2500542806
Giá từng phần lô 669,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt
Mã phần lô PP2500542807
Giá từng phần lô 530,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti CCP
Mã phần lô PP2500542808
Giá từng phần lô 5,874,120
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500542809
Giá từng phần lô 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500542810
Giá từng phần lô 1,615,383
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2500542811
Giá từng phần lô 1,615,383
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2500542812
Giá từng phần lô 1,696,152
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2500542813
Giá từng phần lô 1,958,040
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti - TSHR
Mã phần lô PP2500542814
Giá từng phần lô 13,781,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500542815
Giá từng phần lô 396,503
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2500542816
Giá từng phần lô 770,978
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2500542817
Giá từng phần lô 396,503
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất định lượng troponin T hs
Mã phần lô PP2500542818
Giá từng phần lô 6,468,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2500542819
Giá từng phần lô 396,503
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2500542820
Giá từng phần lô 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất định lượng IGE
Mã phần lô PP2500542821
Giá từng phần lô 1,958,040
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm Interleukin -6
Mã phần lô PP2500542822
Giá từng phần lô 1,958,040
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch rửa NaOH loại 2
Mã phần lô PP2500542823
Giá từng phần lô 951,510
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bóng đèn halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500542824
Giá từng phần lô 1,438,560
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất rửa máy NAOH loại 1
Mã phần lô PP2500542825
Giá từng phần lô 1,665,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
Mã phần lô PP2500542826
Giá từng phần lô 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV
Mã phần lô PP2500542827
Giá từng phần lô 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất kiểm tra dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
Mã phần lô PP2500542828
Giá từng phần lô 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Đĩa xử lý 24 vị trí
Mã phần lô PP2500542829
Giá từng phần lô 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Đĩa khuyếch đại 24 vị trí
Mã phần lô PP2500542830
Giá từng phần lô 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Nước rửa đĩa
Mã phần lô PP2500542831
Giá từng phần lô 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất khí máu loại 2
Mã phần lô PP2500542832
Giá từng phần lô 970,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
Mã phần lô PP2500542833
Giá từng phần lô 1,505,133
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2500542834
Giá từng phần lô 5,459,454
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2500542835
Giá từng phần lô 10,533,734
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2500542836
Giá từng phần lô 21,653,289
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Định lượng TSH
Mã phần lô PP2500542837
Giá từng phần lô 21,601,112
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm Interlerkin 6
Mã phần lô PP2500542838
Giá từng phần lô 20,231,190
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2500542839
Giá từng phần lô 735,245
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất chuẩn T4 tự do
Mã phần lô PP2500542840
Giá từng phần lô 658,572
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2500542841
Giá từng phần lô 2,064,157
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2500542842
Giá từng phần lô 2,064,157
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2500542843
Giá từng phần lô 649,981
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Xét nghiệm vitamin D
Mã phần lô PP2500542844
Giá từng phần lô 2,535,960
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Aldosterone
Mã phần lô PP2500542845
Giá từng phần lô 6,379,968
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm renin
Mã phần lô PP2500542846
Giá từng phần lô 4,130,859
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm định lượng Renin
Mã phần lô PP2500542847
Giá từng phần lô 826,140
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cartridge đo khí máu 9 thông số (quy cách 300 test/hộp)
Mã phần lô PP2500542848
Giá từng phần lô 11,245,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch pha động 1 dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500542849
Giá từng phần lô 5,540,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch pha động 2 dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500542850
Giá từng phần lô 1,385,120
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất đánh dấu đỉnh dùng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500542851
Giá từng phần lô 1,413,222
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->