Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm và vật tư y tế tiêu hao kèm theo sử dụng trong xét nghiệm tại Bệnh viện Lao và Bệnh phổi tỉnh Kiên Giang năm 2023 trong thời gian chờ kết quả thầu rộng rãi

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300341364-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG KIÊN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm và vật tư y tế tiêu hao kèm theo sử dụng trong xét nghiệm tại Bệnh viện Lao và Bệnh phổi tỉnh Kiên Giang năm 2023 trong thời gian chờ kết quả thầu rộng rãi
Số hiệu KHLCNT PL2300235025
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 478,172,913 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.694.422 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300469536 - Dung dịch pha loãng 32,508,000 44.329.091 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 22.430.520 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
2 PP2300469537 - Dung dịch rửa nhẹ 9,450,000 12.886.364 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 6.520.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
3 PP2300469538 - Dung dịch rửa mạnh 10,710,000 14.604.545 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 7.389.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
4 PP2300469539 - Dung dịch ly giải hồng cầu 25,200,000 34.363.636 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 17.388.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
5 PP2300469540 - Dung dịch ly giải bạch cầu 18,900,000 25.772.727 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 13.041.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
6 PP2300469541 - Hóa chất xét nghiệm PT 5,418,000 7.388.182 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 3.738.420 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
7 PP2300469542 - Hóa chất xét nghiệm APTT 5,932,500 8.089.773 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 4.093.425 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
8 PP2300469543 - Hóa chất xét nghiệm Fbg 22,050,000 30.068.182 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 15.214.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
9 PP2300469544 - Dung dịch pha loãng 2,520,000 3.436.364 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 1.738.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
10 PP2300469545 - Hoá chất rửa máy 4,725,000 6.443.182 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 3.260.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
11 PP2300469546 - Cuvette chạy máy tự động 12,600,000 17.181.818 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 8.694.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
12 PP2300469547 - Hoá chất xét nghiệm ion đồ 54,180,000 73.881.818 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 37.384.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
13 PP2300469548 - Dung dịch rửa máy điện giải 2,730,000 3.722.727 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 1.883.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
14 PP2300469549 - Điện cực chuẩn Ref 7,700,000 10.500.000 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 5.313.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
15 PP2300469550 - Điện cực chuẩn Na 7,700,000 10.500.000 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 5.313.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
16 PP2300469551 - Điện cực chuẩn K 7,700,000 10.500.000 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 5.313.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
17 PP2300469552 - Điện cực chuẩn Cl 7,700,000 10.500.000 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 5.313.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
18 PP2300469553 - Dây bơm 1,100,000 1.500.000 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 759.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
19 PP2300469554 - Hóa chất ngâm tẩy rửa thiết bị, dụng cụ y tế có hoạt tính enzyme 3,696,000 5.040.000 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 2.550.240 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
20 PP2300469555 - Dung dịch khưkhuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn thiết bị, dụng cụ y tế 12,400,000 16.909.091 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 8.556.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
21 PP2300469556 - Huyết thanh mẫu Anti A 210,000 286.364 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 144.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
22 PP2300469557 - Huyết thanh mẫu Anti B 210,000 286.364 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 144.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
23 PP2300469558 - Huyết thanh mẫu Anti D 420,000 572.727 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 289.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
24 PP2300469559 - HBsAg test nhanh 2,992,500 4.080.682 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 2.064.825 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
25 PP2300469560 - Anti HCV test nhanh 2,992,500 4.080.682 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 2.064.825 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
26 PP2300469561 - HIV 1&2 test nhanh 7,600,000 10.363.636 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 5.244.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
27 PP2300469562 - Que nước tiểu 586,500 799.773 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 404.685 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
28 PP2300469563 - Thuốc thửđịnh lượng Albumine 1,900,500 2.591.591 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 1.311.345 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
29 PP2300469564 - Chất thử sinh hóa định lượng alanine aminotransferase 9,495,500 12.948.409 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 6.551.895 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
30 PP2300469565 - Chất thử sinh hóa định lượng aspartateaminotransferase 9,495,500 12.948.409 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 6.551.895 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
31 PP2300469566 - Thuốc thử Bilirubintrực tiếp 1,142,400 1.557.818 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 788.256 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
32 PP2300469567 - Thuốc thử Bilirubintoàn phần 816,000 1.112.727 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 563.040 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
33 PP2300469568 - Thuốc thử Cholesterol 699,200 953.455 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 482.448 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
34 PP2300469569 - Thuốc thửCreatinine 4,894,400 6.674.182 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 3.377.136 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
35 PP2300469570 - Thuốc thử dùng để định lượng CRP 49,500,000 67.500.000 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 34.155.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
36 PP2300469571 - Thuốc thử định lượng γ-glutamyltransferase 904,400 1.233.273 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 624.036 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
37 PP2300469572 - Thuốc thử Glucose 4,195,200 5.720.727 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 2.894.688 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
38 PP2300469573 - Thuốc thửđịnh lượng HbA1c 6,002,700 8.185.500 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 4.141.863 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
39 PP2300469574 - Thuốc thử HDL - Cholesterol 3,557,050 4.850.523 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 2.454.365 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
40 PP2300469575 - Thuốc thử LDH 1,627,200 2.218.909 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 1.122.768 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
41 PP2300469576 - Thuốc thửđịnh lượng protein toàn phần 3,670,800 5.005.636 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 2.532.852 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
42 PP2300469577 - Thuốc thử định lượng Triglycerides 1,447,500 1.973.864 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 998.775 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
43 PP2300469578 - Thuốc thử định lượng Urea 6,098,000 8.315.455 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 4.207.620 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
44 PP2300469579 - Xét nghiệm định lượng Uric Acid 813,600 1.109.455 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 561.384 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
45 PP2300469580 - Xét nghiệm định lượng Lactate 635,300 866.318 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 438.357 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
46 PP2300469581 - Chất hiệu chuẩn CFAS protein 1,370,630 1.869.041 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 945.735 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
47 PP2300469582 - Chất hiệu chuẩn lipid. 1,162,005 1.584.552 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 801.783 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
48 PP2300469583 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 4,063,520 5.541.164 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 2.803.829 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
49 PP2300469584 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 4,063,520 5.541.164 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 2.803.829 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
50 PP2300469585 - Dung dịch giảm sức căng bề mặt và giảm bọt cho hỗn hợp phản ứng 6,895,200 9.402.545 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 4.757.688 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
51 PP2300469586 - Dung dịch rửa kim hút và cóng phản ứng 2,838,528 3.870.720 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 1.958.584 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
52 PP2300469587 - Dung dịch rửa cuvette 6,667,200 9.091.636 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 4.600.368 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
53 PP2300469588 - Bóng đèn dùng trên máy đo quang 29,304,000 39.960.000 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 20.219.760 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
54 PP2300469589 - Cóng đo 18,356,634 25.031.774 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 12.666.077 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
55 PP2300469590 - Xét nghiệm định lượng FT3 5,384,600 7.342.636 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 3.715.374 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
56 PP2300469591 - Chất chuẩn FT3 1,223,776 1.668.785 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 844.405 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
57 PP2300469592 - Xét nghiệm định lượng FT4 5,653,800 7.709.727 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 3.901.122 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
58 PP2300469593 - Chất chuẩn FT4 1,223,776 1.668.785 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 844.405 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
59 PP2300469594 - Xét nghiệm định lượng TSH 5,384,600 7.342.636 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 3.715.374 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
60 PP2300469595 - Chất chuẩn TSH 1,223,778 1.668.788 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 844.407 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
61 PP2300469596 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 1,712,280 2.334.927 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 1.181.473 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
62 PP2300469597 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 1,712,280 2.334.927 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 1.181.473 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
63 PP2300469598 - Đầu côn 1,638,000 2.233.636 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 1.130.220 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
64 PP2300469599 - Chất kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch 1,468,536 2.002.549 Vật tư y tế, trang thiết bị y tế 1.013.290 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300469536
Giá từng phần lô 32,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.329.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.430.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch rửa nhẹ
Mã phần lô PP2300469537
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.886.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.520.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch rửa mạnh
Mã phần lô PP2300469538
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.604.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.389.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300469539
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.636
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch ly giải bạch cầu
Mã phần lô PP2300469540
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.772.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300469541
Giá từng phần lô 5,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.388.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.738.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300469542
Giá từng phần lô 5,932,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.089.773
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.093.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất xét nghiệm Fbg
Mã phần lô PP2300469543
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.068.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300469544
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.738.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hoá chất rửa máy
Mã phần lô PP2300469545
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.443.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.260.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Cuvette chạy máy tự động
Mã phần lô PP2300469546
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hoá chất xét nghiệm ion đồ
Mã phần lô PP2300469547
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.881.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.384.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch rửa máy điện giải
Mã phần lô PP2300469548
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.722.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Điện cực chuẩn Ref
Mã phần lô PP2300469549
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Điện cực chuẩn Na
Mã phần lô PP2300469550
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Điện cực chuẩn K
Mã phần lô PP2300469551
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Điện cực chuẩn Cl
Mã phần lô PP2300469552
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dây bơm
Mã phần lô PP2300469553
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất ngâm tẩy rửa thiết bị, dụng cụ y tế có hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2300469554
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch khưkhuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn thiết bị, dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300469555
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.909.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Huyết thanh mẫu Anti A
Mã phần lô PP2300469556
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Huyết thanh mẫu Anti B
Mã phần lô PP2300469557
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Huyết thanh mẫu Anti D
Mã phần lô PP2300469558
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
HBsAg test nhanh
Mã phần lô PP2300469559
Giá từng phần lô 2,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.682
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.064.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Anti HCV test nhanh
Mã phần lô PP2300469560
Giá từng phần lô 2,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.682
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.064.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
HIV 1&2 test nhanh
Mã phần lô PP2300469561
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.363.636
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Que nước tiểu
Mã phần lô PP2300469562
Giá từng phần lô 586,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.773
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.685
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thửđịnh lượng Albumine
Mã phần lô PP2300469563
Giá từng phần lô 1,900,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.591.591
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.311.345
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Chất thử sinh hóa định lượng alanine aminotransferase
Mã phần lô PP2300469564
Giá từng phần lô 9,495,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.948.409
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.551.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Chất thử sinh hóa định lượng aspartateaminotransferase
Mã phần lô PP2300469565
Giá từng phần lô 9,495,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.948.409
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.551.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thử Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2300469566
Giá từng phần lô 1,142,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.557.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.256
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thử Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2300469567
Giá từng phần lô 816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thử Cholesterol
Mã phần lô PP2300469568
Giá từng phần lô 699,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.448
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thửCreatinine
Mã phần lô PP2300469569
Giá từng phần lô 4,894,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.674.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.377.136
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thử dùng để định lượng CRP
Mã phần lô PP2300469570
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thử định lượng γ-glutamyltransferase
Mã phần lô PP2300469571
Giá từng phần lô 904,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.233.273
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.036
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thử Glucose
Mã phần lô PP2300469572
Giá từng phần lô 4,195,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.720.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.894.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thửđịnh lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300469573
Giá từng phần lô 6,002,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.185.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.141.863
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thử HDL - Cholesterol
Mã phần lô PP2300469574
Giá từng phần lô 3,557,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.850.523
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.454.365
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thử LDH
Mã phần lô PP2300469575
Giá từng phần lô 1,627,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.218.909
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.768
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thửđịnh lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2300469576
Giá từng phần lô 3,670,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.005.636
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.532.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thử định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2300469577
Giá từng phần lô 1,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.973.864
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Thuốc thử định lượng Urea
Mã phần lô PP2300469578
Giá từng phần lô 6,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.315.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.207.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2300469579
Giá từng phần lô 813,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Xét nghiệm định lượng Lactate
Mã phần lô PP2300469580
Giá từng phần lô 635,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.318
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.357
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Chất hiệu chuẩn CFAS protein
Mã phần lô PP2300469581
Giá từng phần lô 1,370,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.869.041
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.735
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Chất hiệu chuẩn lipid.
Mã phần lô PP2300469582
Giá từng phần lô 1,162,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.584.552
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.783
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2300469583
Giá từng phần lô 4,063,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.541.164
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.803.829
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300469584
Giá từng phần lô 4,063,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.541.164
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.803.829
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch giảm sức căng bề mặt và giảm bọt cho hỗn hợp phản ứng
Mã phần lô PP2300469585
Giá từng phần lô 6,895,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.402.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.757.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch rửa kim hút và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300469586
Giá từng phần lô 2,838,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.720
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch rửa cuvette
Mã phần lô PP2300469587
Giá từng phần lô 6,667,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.091.636
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Bóng đèn dùng trên máy đo quang
Mã phần lô PP2300469588
Giá từng phần lô 29,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.960.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.219.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Cóng đo
Mã phần lô PP2300469589
Giá từng phần lô 18,356,634
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.031.774
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.666.077
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300469590
Giá từng phần lô 5,384,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.636
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.715.374
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Chất chuẩn FT3
Mã phần lô PP2300469591
Giá từng phần lô 1,223,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.785
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.405
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300469592
Giá từng phần lô 5,653,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.709.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.901.122
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Chất chuẩn FT4
Mã phần lô PP2300469593
Giá từng phần lô 1,223,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.785
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.405
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300469594
Giá từng phần lô 5,384,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.636
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.715.374
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Chất chuẩn TSH
Mã phần lô PP2300469595
Giá từng phần lô 1,223,778
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.788
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.407
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300469596
Giá từng phần lô 1,712,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.927
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300469597
Giá từng phần lô 1,712,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.927
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Đầu côn
Mã phần lô PP2300469598
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.233.636
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.130.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Chất kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300469599
Giá từng phần lô 1,468,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.002.549
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, trang thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.013.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->