Gói thầu: Mua sắm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị y tế năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500083728-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị y tế năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500043776
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 322,735,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp dịch vụ phi tư vấn không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế (3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(4)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3(5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X(6).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành(7) tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó:Hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số(10);- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu:(11) quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Có trình độ cao đẳng trở lên thuộc chuyên ngành liên quan đến kiểm định, hiệu chuẩn
- Tổng số năm kinh nghiệm
- Kinh nghiệm cv tương tự Tối thiểu 1 năm hoặc 1 Hợp đồng
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Tính chất hợp đồng tương tự Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
1 PP2500119794 - Kiểm xạ phòng máy XQ CARM. Model: DHF-105CX-9BH. Seri: SX14216301 1,575,000 1.575.000 Tính chất tương tự 472.500
2 PP2500119795 - Kiểm xạ phòng hệ thống chụp cắt lớp vi tính 16 dãy 32 lát cắt vòng quay 1,575,000 1.575.000 Tính chất tương tự 472.500
3 PP2500119796 - Kiểm xạ phòng XQ Số 2 (XQ tổng hợp ANTHEM 32-500. Seri: 02237-0916-W) 1,575,000 1.575.000 Tính chất tương tự 472.500
4 PP2500119797 - Kiểm xạ phòng XQ Số 3 (XQ tổng hợp. Model: 110-5102G3. Seri: 00444-0315) 1,575,000 1.575.000 Tính chất tương tự 472.500
5 PP2500119798 - Kiểm xạ phòng máy chụp vú kỹ thuật số VIOLA D. Seri: VIOLAD/0020/C2 1,575,000 1.575.000 Tính chất tương tự 472.500
6 PP2500119799 - Kiểm xạ phòng máy đo độ loãng xương tia XQ model: HTB - 1003. Seri: 1403003 1,575,000 1.575.000 Tính chất tương tự 472.500
7 PP2500119800 - Kiểm xạ phòng Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt 1,575,000 1.575.000 Tính chất tương tự 472.500
8 PP2500119801 - Kiểm xạ phòng máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm 1,575,000 1.575.000 Tính chất tương tự 472.500
9 PP2500119802 - Kiểm xạ phòng máy XQ Panorama 1,575,000 1.575.000 Tính chất tương tự 472.500
10 PP2500119803 - Kiểm định máy chụp vú kỹ thuật số. Model: Viola. S/N: D/0020/C2. Hãng SX: General Medical Merate. Nước SX: Ý. Năm SX: 2019 7,875,000 7.875.000 Tính chất tương tự 2.362.500
11 PP2500119804 - Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt. Model: Scenaria View. S/N: G560044319. Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật Bản. Năm SX: 2019 5,250,000 5.250.000 Tính chất tương tự 1.575.000
12 PP2500119805 - Kiểm định áp kế oxy, đồng hồ oxy lỏng 2,058,000 2.058.000 Tính chất tương tự 617.400
13 PP2500119806 - Kiểm định Huyết áp kế điện tử 10,290,000 10.290.000 Tính chất tương tự 3.087.000
14 PP2500119807 - Kiểm định Huyết áp kế lò xo 1,102,500 1.102.500 Tính chất tương tự 330.750
15 PP2500119808 - Kiểm định Cân bàn 120kg, 130kg 4,095,000 4.095.000 Tính chất tương tự 1.228.500
16 PP2500119809 - Kiểm định Máy Xquang cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 02237-0916-W. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2016 3,150,000 3.150.000 Tính chất tương tự 945.000
17 PP2500119810 - Kiểm định Máy XQ tổng hợp cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 00444-0315. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2015 3,150,000 3.150.000 Tính chất tương tự 945.000
18 PP2500119811 - Kiểm định Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 32 lát cắt vòng quay. Model: Revolution ACT. S/N: CE6XG2100283HM. Năm sản xuất máy chính: 2021. Hãng và nước sản xuất: GE Hangwei Medical SYSTEMS Co., LTD/Trung Quốc 5,250,000 5.250.000 Tính chất tương tự 1.575.000
19 PP2500119812 - Kiểm định Máy XQ Panorama (XQ Răng toàn cảnh). Model: ROTOGRAP HEVO. SN:15043061. Hãng SX: Villa Sistermi. Nước SX: Ý. Năm SX: 2015 3,150,000 3.150.000 Tính chất tương tự 945.000
20 PP2500119813 - Kiểm định Máy Xquang CARM. Model: DHF-105CX. S/N: SX14261301 Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật bản. Năm SX: 2012 4,200,000 4.200.000 Tính chất tương tự 1.260.000
21 PP2500119814 - Kiểm định Máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm. Model: HD.ESWL-V. Máy chủ: LVB15010803. Hãng SX: Shenzen. Nước SX: Trung Quốc. Năm SX: 2016 4,200,000 4.200.000 Tính chất tương tự 1.260.000
22 PP2500119815 - Kiểm định Máy đo độ loãng xương tia Xquang. Model: Primus. Hãng Osteosys; Nước sản xuất: Hàn Quốc. S/N: AL1AA1410006 (Kèm 1 bộ máy tính, Máy in màu). Năm SX: 2014 9,450,000 9.450.000 Tính chất tương tự 2.835.000
23 PP2500119816 - Kiểm định máy thở 72,576,000 72.576.000 Tính chất tương tự 21.772.800
24 PP2500119817 - Kiểm định máy gây mê kèm thở 18,144,000 18.144.000 Tính chất tương tự 5.443.200
25 PP2500119818 - Kiểm định dao mổ điện cao tần 18,144,000 18.144.000 Tính chất tương tự 5.443.200
26 PP2500119819 - Kiểm định máy chạy thận nhân tạo 31,752,000 31.752.000 Tính chất tương tự 9.525.600
27 PP2500119820 - Kiểm định lồng ấp trẻ sơ sinh 11,340,000 11.340.000 Tính chất tương tự 3.402.000
28 PP2500119821 - Kiểm định máy sốc tim 6,804,000 6.804.000 Tính chất tương tự 2.041.200
29 PP2500119822 - Máy li tâm đa năng Kobuta 5100 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
30 PP2500119823 - Máy li tâm KUBOT 4000 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
31 PP2500119824 - Tủ lạnh Panasonic 152L 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
32 PP2500119825 - Tủ mát ALASKA 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
33 PP2500119826 - Tủ mát Sanaky 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
34 PP2500119827 - Tủ lạnh TOSHIBA 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
35 PP2500119828 - Tủ lạnh Panasonic 185 lít 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
36 PP2500119829 - Tủ mát Sanaky 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
37 PP2500119830 - Tủ đông DARLINH 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
38 PP2500119831 - Micropipet 1000 1,656,000 1.656.000 Tính chất tương tự 496.800
39 PP2500119832 - Micropipet (100-1000) 1,656,000 1.656.000 Tính chất tương tự 496.800
40 PP2500119833 - Micropipet 20-200 828,000 828.000 Tính chất tương tự 248.400
41 PP2500119834 - Micropipet 10 -100 828,000 828.000 Tính chất tương tự 248.400
42 PP2500119835 - Micropipet 50 ul 828,000 828.000 Tính chất tương tự 248.400
43 PP2500119836 - Pipets man 10ul 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
44 PP2500119837 - Pipets man 100ul 828,000 828.000 Tính chất tương tự 248.400
45 PP2500119838 - Máy li tâm đa năng 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
46 PP2500119839 - Máy li tâm KUBOTA 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
47 PP2500119840 - Tủ an toàn sinh học cấp II 10,800,000 10.800.000 Tính chất tương tự 3.240.000
48 PP2500119841 - Buồng thao tác PCR 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
49 PP2500119842 - Tủ tra mẫu PCR Cabinet 3,600,000 3.600.000 Tính chất tương tự 1.080.000
50 PP2500119843 - Tủ thao tác (Tủ tra chứng dương) 3,600,000 3.600.000 Tính chất tương tự 1.080.000
51 PP2500119844 - Nồi hấp GEMMY SA-300VF (Hỏng- Đang chờ sửa chữa) 2,160,000 2.160.000 Tính chất tương tự 648.000
52 PP2500119845 - Tủ ấm CO2 Themo 2,160,000 2.160.000 Tính chất tương tự 648.000
53 PP2500119846 - Tủ ấm BINDER 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
54 PP2500119847 - Tủ ấm BIOBASE 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
55 PP2500119848 - Bể ủ nhiệt khô 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
56 PP2500119849 - Máy ly tâm tốc độ cao 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
57 PP2500119850 - Máy ly tâm EBA8S 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
58 PP2500119851 - Tủ lạnh PHCBi 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
59 PP2500119852 - Tủ y sinh âm sâu – 86⁰C (PHCBi) 3,600,000 3.600.000 Tính chất tương tự 1.080.000
60 PP2500119853 - Tủ đá âm sâu -86ºC (Haier) 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
61 PP2500119854 - Tủ đá âm sâu -40ºC (Haier) 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
62 PP2500119855 - Tủ đá hai ngăn (PINIMAX) 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
63 PP2500119856 - Tủ lạnh Toshiba 2,160,000 2.160.000 Tính chất tương tự 648.000
64 PP2500119857 - Tủ lạnh SANYO (SRU25MNSU) 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
65 PP2500119858 - Tủ mát ALASKA LC743B 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
66 PP2500119859 - Tủ mát SANAKY 1,080,000 1.080.000 Tính chất tương tự 324.000
67 PP2500119860 - Máy đo độ đục Grant-bio(Đv đo mcF) 1,620,000 1.620.000 Tính chất tương tự 486.000
68 PP2500119861 - Máy đo độ đục DEN-1 (Đv đo mcF 1,440,000 1.440.000 Tính chất tương tự 432.000
69 PP2500119862 - Cân phân tích Electronic(ĐV đo Gram) 828,000 828.000 Tính chất tương tự 248.400
70 PP2500119863 - Micropipet 145(ĐV đo µL) 828,000 828.000 Tính chất tương tự 248.400
71 PP2500119864 - Micropipet 280(ĐV đo µL) 828,000 828.000 Tính chất tương tự 248.400
72 PP2500119865 - Micropipet 100 – 1000(ĐV đo µL) 2,484,000 2.484.000 Tính chất tương tự 745.200
73 PP2500119866 - Micropipet 20 – 200(ĐV đo µL) 1,656,000 1.656.000 Tính chất tương tự 496.800
74 PP2500119867 - Micropipet 10- 100(ĐV đo µL) 3,312,000 3.312.000 Tính chất tương tự 993.600
75 PP2500119868 - Micropipet 2 – 20(ĐV đo µL) 2,160,000 2.160.000 Tính chất tương tự 648.000
76 PP2500119869 - Micropipet 0.5 – 10 (ĐV đo µL) 3,240,000 3.240.000 Tính chất tương tự 972.000
77 PP2500119870 - Nhiệt kế/ẩm kế tự ghi (Nhiệt độ: °C; Độ ẩm: %) 6,480,000 6.480.000 Tính chất tương tự 1.944.000
Kiểm xạ phòng máy XQ CARM. Model: DHF-105CX-9BH. Seri: SX14216301
Mã phần lô PP2500119794
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm xạ phòng hệ thống chụp cắt lớp vi tính 16 dãy 32 lát cắt vòng quay
Mã phần lô PP2500119795
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm xạ phòng XQ Số 2 (XQ tổng hợp ANTHEM 32-500. Seri: 02237-0916-W)
Mã phần lô PP2500119796
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm xạ phòng XQ Số 3 (XQ tổng hợp. Model: 110-5102G3. Seri: 00444-0315)
Mã phần lô PP2500119797
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm xạ phòng máy chụp vú kỹ thuật số VIOLA D. Seri: VIOLAD/0020/C2
Mã phần lô PP2500119798
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm xạ phòng máy đo độ loãng xương tia XQ model: HTB - 1003. Seri: 1403003
Mã phần lô PP2500119799
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm xạ phòng Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt
Mã phần lô PP2500119800
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm xạ phòng máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm
Mã phần lô PP2500119801
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm xạ phòng máy XQ Panorama
Mã phần lô PP2500119802
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định máy chụp vú kỹ thuật số. Model: Viola. S/N: D/0020/C2. Hãng SX: General Medical Merate. Nước SX: Ý. Năm SX: 2019
Mã phần lô PP2500119803
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt. Model: Scenaria View. S/N: G560044319. Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật Bản. Năm SX: 2019
Mã phần lô PP2500119804
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định áp kế oxy, đồng hồ oxy lỏng
Mã phần lô PP2500119805
Giá từng phần lô 2,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.058.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định Huyết áp kế điện tử
Mã phần lô PP2500119806
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.290.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định Huyết áp kế lò xo
Mã phần lô PP2500119807
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định Cân bàn 120kg, 130kg
Mã phần lô PP2500119808
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định Máy Xquang cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 02237-0916-W. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2016
Mã phần lô PP2500119809
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định Máy XQ tổng hợp cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 00444-0315. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2015
Mã phần lô PP2500119810
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 32 lát cắt vòng quay. Model: Revolution ACT. S/N: CE6XG2100283HM. Năm sản xuất máy chính: 2021. Hãng và nước sản xuất: GE Hangwei Medical SYSTEMS Co., LTD/Trung Quốc
Mã phần lô PP2500119811
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định Máy XQ Panorama (XQ Răng toàn cảnh). Model: ROTOGRAP HEVO. SN:15043061. Hãng SX: Villa Sistermi. Nước SX: Ý. Năm SX: 2015
Mã phần lô PP2500119812
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định Máy Xquang CARM. Model: DHF-105CX. S/N: SX14261301 Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật bản. Năm SX: 2012
Mã phần lô PP2500119813
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định Máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm. Model: HD.ESWL-V. Máy chủ: LVB15010803. Hãng SX: Shenzen. Nước SX: Trung Quốc. Năm SX: 2016
Mã phần lô PP2500119814
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định Máy đo độ loãng xương tia Xquang. Model: Primus. Hãng Osteosys; Nước sản xuất: Hàn Quốc. S/N: AL1AA1410006 (Kèm 1 bộ máy tính, Máy in màu). Năm SX: 2014
Mã phần lô PP2500119815
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định máy thở
Mã phần lô PP2500119816
Giá từng phần lô 72,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.576.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.772.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định máy gây mê kèm thở
Mã phần lô PP2500119817
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.144.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định dao mổ điện cao tần
Mã phần lô PP2500119818
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.144.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định máy chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500119819
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.752.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định lồng ấp trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500119820
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm định máy sốc tim
Mã phần lô PP2500119821
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.804.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.041.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy li tâm đa năng Kobuta 5100
Mã phần lô PP2500119822
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy li tâm KUBOT 4000
Mã phần lô PP2500119823
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ lạnh Panasonic 152L
Mã phần lô PP2500119824
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ mát ALASKA
Mã phần lô PP2500119825
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ mát Sanaky
Mã phần lô PP2500119826
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ lạnh TOSHIBA
Mã phần lô PP2500119827
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ lạnh Panasonic 185 lít
Mã phần lô PP2500119828
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ mát Sanaky
Mã phần lô PP2500119829
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ đông DARLINH
Mã phần lô PP2500119830
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Micropipet 1000
Mã phần lô PP2500119831
Giá từng phần lô 1,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Micropipet (100-1000)
Mã phần lô PP2500119832
Giá từng phần lô 1,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Micropipet 20-200
Mã phần lô PP2500119833
Giá từng phần lô 828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Micropipet 10 -100
Mã phần lô PP2500119834
Giá từng phần lô 828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Micropipet 50 ul
Mã phần lô PP2500119835
Giá từng phần lô 828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipets man 10ul
Mã phần lô PP2500119836
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipets man 100ul
Mã phần lô PP2500119837
Giá từng phần lô 828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy li tâm đa năng
Mã phần lô PP2500119838
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy li tâm KUBOTA
Mã phần lô PP2500119839
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ an toàn sinh học cấp II
Mã phần lô PP2500119840
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Buồng thao tác PCR
Mã phần lô PP2500119841
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ tra mẫu PCR Cabinet
Mã phần lô PP2500119842
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ thao tác (Tủ tra chứng dương)
Mã phần lô PP2500119843
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nồi hấp GEMMY SA-300VF (Hỏng- Đang chờ sửa chữa)
Mã phần lô PP2500119844
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ ấm CO2 Themo
Mã phần lô PP2500119845
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ ấm BINDER
Mã phần lô PP2500119846
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ ấm BIOBASE
Mã phần lô PP2500119847
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bể ủ nhiệt khô
Mã phần lô PP2500119848
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy ly tâm tốc độ cao
Mã phần lô PP2500119849
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy ly tâm EBA8S
Mã phần lô PP2500119850
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ lạnh PHCBi
Mã phần lô PP2500119851
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ y sinh âm sâu – 86⁰C (PHCBi)
Mã phần lô PP2500119852
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ đá âm sâu -86ºC (Haier)
Mã phần lô PP2500119853
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ đá âm sâu -40ºC (Haier)
Mã phần lô PP2500119854
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ đá hai ngăn (PINIMAX)
Mã phần lô PP2500119855
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ lạnh Toshiba
Mã phần lô PP2500119856
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ lạnh SANYO (SRU25MNSU)
Mã phần lô PP2500119857
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ mát ALASKA LC743B
Mã phần lô PP2500119858
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tủ mát SANAKY
Mã phần lô PP2500119859
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy đo độ đục Grant-bio(Đv đo mcF)
Mã phần lô PP2500119860
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy đo độ đục DEN-1 (Đv đo mcF
Mã phần lô PP2500119861
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cân phân tích Electronic(ĐV đo Gram)
Mã phần lô PP2500119862
Giá từng phần lô 828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Micropipet 145(ĐV đo µL)
Mã phần lô PP2500119863
Giá từng phần lô 828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Micropipet 280(ĐV đo µL)
Mã phần lô PP2500119864
Giá từng phần lô 828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Micropipet 100 – 1000(ĐV đo µL)
Mã phần lô PP2500119865
Giá từng phần lô 2,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Micropipet 20 – 200(ĐV đo µL)
Mã phần lô PP2500119866
Giá từng phần lô 1,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Micropipet 10- 100(ĐV đo µL)
Mã phần lô PP2500119867
Giá từng phần lô 3,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.312.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 993.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Micropipet 2 – 20(ĐV đo µL)
Mã phần lô PP2500119868
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Micropipet 0.5 – 10 (ĐV đo µL)
Mã phần lô PP2500119869
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhiệt kế/ẩm kế tự ghi (Nhiệt độ: °C; Độ ẩm: %)
Mã phần lô PP2500119870
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->