Gói thầu: Mua sắm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị y tế năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500083728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị y tế năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500043776 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 322,735,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp dịch vụ phi tư vấn không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế (3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(4)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3(5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành(7) tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó:Hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số(10);- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu:(11) quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Có trình độ cao đẳng trở lên thuộc chuyên ngành liên quan đến kiểm định, hiệu chuẩn |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | Tối thiểu 1 năm hoặc 1 Hợp đồng |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Tính chất hợp đồng tương tự | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500119794 - Kiểm xạ phòng máy XQ CARM. Model: DHF-105CX-9BH. Seri: SX14216301 | 1,575,000 | 1.575.000 | Tính chất tương tự | 472.500 |
| 2 | PP2500119795 - Kiểm xạ phòng hệ thống chụp cắt lớp vi tính 16 dãy 32 lát cắt vòng quay | 1,575,000 | 1.575.000 | Tính chất tương tự | 472.500 |
| 3 | PP2500119796 - Kiểm xạ phòng XQ Số 2 (XQ tổng hợp ANTHEM 32-500. Seri: 02237-0916-W) | 1,575,000 | 1.575.000 | Tính chất tương tự | 472.500 |
| 4 | PP2500119797 - Kiểm xạ phòng XQ Số 3 (XQ tổng hợp. Model: 110-5102G3. Seri: 00444-0315) | 1,575,000 | 1.575.000 | Tính chất tương tự | 472.500 |
| 5 | PP2500119798 - Kiểm xạ phòng máy chụp vú kỹ thuật số VIOLA D. Seri: VIOLAD/0020/C2 | 1,575,000 | 1.575.000 | Tính chất tương tự | 472.500 |
| 6 | PP2500119799 - Kiểm xạ phòng máy đo độ loãng xương tia XQ model: HTB - 1003. Seri: 1403003 | 1,575,000 | 1.575.000 | Tính chất tương tự | 472.500 |
| 7 | PP2500119800 - Kiểm xạ phòng Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt | 1,575,000 | 1.575.000 | Tính chất tương tự | 472.500 |
| 8 | PP2500119801 - Kiểm xạ phòng máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm | 1,575,000 | 1.575.000 | Tính chất tương tự | 472.500 |
| 9 | PP2500119802 - Kiểm xạ phòng máy XQ Panorama | 1,575,000 | 1.575.000 | Tính chất tương tự | 472.500 |
| 10 | PP2500119803 - Kiểm định máy chụp vú kỹ thuật số. Model: Viola. S/N: D/0020/C2. Hãng SX: General Medical Merate. Nước SX: Ý. Năm SX: 2019 | 7,875,000 | 7.875.000 | Tính chất tương tự | 2.362.500 |
| 11 | PP2500119804 - Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt. Model: Scenaria View. S/N: G560044319. Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật Bản. Năm SX: 2019 | 5,250,000 | 5.250.000 | Tính chất tương tự | 1.575.000 |
| 12 | PP2500119805 - Kiểm định áp kế oxy, đồng hồ oxy lỏng | 2,058,000 | 2.058.000 | Tính chất tương tự | 617.400 |
| 13 | PP2500119806 - Kiểm định Huyết áp kế điện tử | 10,290,000 | 10.290.000 | Tính chất tương tự | 3.087.000 |
| 14 | PP2500119807 - Kiểm định Huyết áp kế lò xo | 1,102,500 | 1.102.500 | Tính chất tương tự | 330.750 |
| 15 | PP2500119808 - Kiểm định Cân bàn 120kg, 130kg | 4,095,000 | 4.095.000 | Tính chất tương tự | 1.228.500 |
| 16 | PP2500119809 - Kiểm định Máy Xquang cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 02237-0916-W. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2016 | 3,150,000 | 3.150.000 | Tính chất tương tự | 945.000 |
| 17 | PP2500119810 - Kiểm định Máy XQ tổng hợp cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 00444-0315. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2015 | 3,150,000 | 3.150.000 | Tính chất tương tự | 945.000 |
| 18 | PP2500119811 - Kiểm định Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 32 lát cắt vòng quay. Model: Revolution ACT. S/N: CE6XG2100283HM. Năm sản xuất máy chính: 2021. Hãng và nước sản xuất: GE Hangwei Medical SYSTEMS Co., LTD/Trung Quốc | 5,250,000 | 5.250.000 | Tính chất tương tự | 1.575.000 |
| 19 | PP2500119812 - Kiểm định Máy XQ Panorama (XQ Răng toàn cảnh). Model: ROTOGRAP HEVO. SN:15043061. Hãng SX: Villa Sistermi. Nước SX: Ý. Năm SX: 2015 | 3,150,000 | 3.150.000 | Tính chất tương tự | 945.000 |
| 20 | PP2500119813 - Kiểm định Máy Xquang CARM. Model: DHF-105CX. S/N: SX14261301 Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật bản. Năm SX: 2012 | 4,200,000 | 4.200.000 | Tính chất tương tự | 1.260.000 |
| 21 | PP2500119814 - Kiểm định Máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm. Model: HD.ESWL-V. Máy chủ: LVB15010803. Hãng SX: Shenzen. Nước SX: Trung Quốc. Năm SX: 2016 | 4,200,000 | 4.200.000 | Tính chất tương tự | 1.260.000 |
| 22 | PP2500119815 - Kiểm định Máy đo độ loãng xương tia Xquang. Model: Primus. Hãng Osteosys; Nước sản xuất: Hàn Quốc. S/N: AL1AA1410006 (Kèm 1 bộ máy tính, Máy in màu). Năm SX: 2014 | 9,450,000 | 9.450.000 | Tính chất tương tự | 2.835.000 |
| 23 | PP2500119816 - Kiểm định máy thở | 72,576,000 | 72.576.000 | Tính chất tương tự | 21.772.800 |
| 24 | PP2500119817 - Kiểm định máy gây mê kèm thở | 18,144,000 | 18.144.000 | Tính chất tương tự | 5.443.200 |
| 25 | PP2500119818 - Kiểm định dao mổ điện cao tần | 18,144,000 | 18.144.000 | Tính chất tương tự | 5.443.200 |
| 26 | PP2500119819 - Kiểm định máy chạy thận nhân tạo | 31,752,000 | 31.752.000 | Tính chất tương tự | 9.525.600 |
| 27 | PP2500119820 - Kiểm định lồng ấp trẻ sơ sinh | 11,340,000 | 11.340.000 | Tính chất tương tự | 3.402.000 |
| 28 | PP2500119821 - Kiểm định máy sốc tim | 6,804,000 | 6.804.000 | Tính chất tương tự | 2.041.200 |
| 29 | PP2500119822 - Máy li tâm đa năng Kobuta 5100 | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 30 | PP2500119823 - Máy li tâm KUBOT 4000 | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 31 | PP2500119824 - Tủ lạnh Panasonic 152L | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 32 | PP2500119825 - Tủ mát ALASKA | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 33 | PP2500119826 - Tủ mát Sanaky | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 34 | PP2500119827 - Tủ lạnh TOSHIBA | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 35 | PP2500119828 - Tủ lạnh Panasonic 185 lít | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 36 | PP2500119829 - Tủ mát Sanaky | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 37 | PP2500119830 - Tủ đông DARLINH | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 38 | PP2500119831 - Micropipet 1000 | 1,656,000 | 1.656.000 | Tính chất tương tự | 496.800 |
| 39 | PP2500119832 - Micropipet (100-1000) | 1,656,000 | 1.656.000 | Tính chất tương tự | 496.800 |
| 40 | PP2500119833 - Micropipet 20-200 | 828,000 | 828.000 | Tính chất tương tự | 248.400 |
| 41 | PP2500119834 - Micropipet 10 -100 | 828,000 | 828.000 | Tính chất tương tự | 248.400 |
| 42 | PP2500119835 - Micropipet 50 ul | 828,000 | 828.000 | Tính chất tương tự | 248.400 |
| 43 | PP2500119836 - Pipets man 10ul | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 44 | PP2500119837 - Pipets man 100ul | 828,000 | 828.000 | Tính chất tương tự | 248.400 |
| 45 | PP2500119838 - Máy li tâm đa năng | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 46 | PP2500119839 - Máy li tâm KUBOTA | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 47 | PP2500119840 - Tủ an toàn sinh học cấp II | 10,800,000 | 10.800.000 | Tính chất tương tự | 3.240.000 |
| 48 | PP2500119841 - Buồng thao tác PCR | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 49 | PP2500119842 - Tủ tra mẫu PCR Cabinet | 3,600,000 | 3.600.000 | Tính chất tương tự | 1.080.000 |
| 50 | PP2500119843 - Tủ thao tác (Tủ tra chứng dương) | 3,600,000 | 3.600.000 | Tính chất tương tự | 1.080.000 |
| 51 | PP2500119844 - Nồi hấp GEMMY SA-300VF (Hỏng- Đang chờ sửa chữa) | 2,160,000 | 2.160.000 | Tính chất tương tự | 648.000 |
| 52 | PP2500119845 - Tủ ấm CO2 Themo | 2,160,000 | 2.160.000 | Tính chất tương tự | 648.000 |
| 53 | PP2500119846 - Tủ ấm BINDER | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 54 | PP2500119847 - Tủ ấm BIOBASE | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 55 | PP2500119848 - Bể ủ nhiệt khô | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 56 | PP2500119849 - Máy ly tâm tốc độ cao | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 57 | PP2500119850 - Máy ly tâm EBA8S | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 58 | PP2500119851 - Tủ lạnh PHCBi | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 59 | PP2500119852 - Tủ y sinh âm sâu – 86⁰C (PHCBi) | 3,600,000 | 3.600.000 | Tính chất tương tự | 1.080.000 |
| 60 | PP2500119853 - Tủ đá âm sâu -86ºC (Haier) | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 61 | PP2500119854 - Tủ đá âm sâu -40ºC (Haier) | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 62 | PP2500119855 - Tủ đá hai ngăn (PINIMAX) | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 63 | PP2500119856 - Tủ lạnh Toshiba | 2,160,000 | 2.160.000 | Tính chất tương tự | 648.000 |
| 64 | PP2500119857 - Tủ lạnh SANYO (SRU25MNSU) | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 65 | PP2500119858 - Tủ mát ALASKA LC743B | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 66 | PP2500119859 - Tủ mát SANAKY | 1,080,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự | 324.000 |
| 67 | PP2500119860 - Máy đo độ đục Grant-bio(Đv đo mcF) | 1,620,000 | 1.620.000 | Tính chất tương tự | 486.000 |
| 68 | PP2500119861 - Máy đo độ đục DEN-1 (Đv đo mcF | 1,440,000 | 1.440.000 | Tính chất tương tự | 432.000 |
| 69 | PP2500119862 - Cân phân tích Electronic(ĐV đo Gram) | 828,000 | 828.000 | Tính chất tương tự | 248.400 |
| 70 | PP2500119863 - Micropipet 145(ĐV đo µL) | 828,000 | 828.000 | Tính chất tương tự | 248.400 |
| 71 | PP2500119864 - Micropipet 280(ĐV đo µL) | 828,000 | 828.000 | Tính chất tương tự | 248.400 |
| 72 | PP2500119865 - Micropipet 100 – 1000(ĐV đo µL) | 2,484,000 | 2.484.000 | Tính chất tương tự | 745.200 |
| 73 | PP2500119866 - Micropipet 20 – 200(ĐV đo µL) | 1,656,000 | 1.656.000 | Tính chất tương tự | 496.800 |
| 74 | PP2500119867 - Micropipet 10- 100(ĐV đo µL) | 3,312,000 | 3.312.000 | Tính chất tương tự | 993.600 |
| 75 | PP2500119868 - Micropipet 2 – 20(ĐV đo µL) | 2,160,000 | 2.160.000 | Tính chất tương tự | 648.000 |
| 76 | PP2500119869 - Micropipet 0.5 – 10 (ĐV đo µL) | 3,240,000 | 3.240.000 | Tính chất tương tự | 972.000 |
| 77 | PP2500119870 - Nhiệt kế/ẩm kế tự ghi (Nhiệt độ: °C; Độ ẩm: %) | 6,480,000 | 6.480.000 | Tính chất tương tự | 1.944.000 |
Kiểm xạ phòng máy XQ CARM. Model: DHF-105CX-9BH. Seri: SX14216301 |
|
| Mã phần lô | PP2500119794 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm xạ phòng hệ thống chụp cắt lớp vi tính 16 dãy 32 lát cắt vòng quay |
|
| Mã phần lô | PP2500119795 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm xạ phòng XQ Số 2 (XQ tổng hợp ANTHEM 32-500. Seri: 02237-0916-W) |
|
| Mã phần lô | PP2500119796 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm xạ phòng XQ Số 3 (XQ tổng hợp. Model: 110-5102G3. Seri: 00444-0315) |
|
| Mã phần lô | PP2500119797 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm xạ phòng máy chụp vú kỹ thuật số VIOLA D. Seri: VIOLAD/0020/C2 |
|
| Mã phần lô | PP2500119798 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm xạ phòng máy đo độ loãng xương tia XQ model: HTB - 1003. Seri: 1403003 |
|
| Mã phần lô | PP2500119799 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm xạ phòng Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt |
|
| Mã phần lô | PP2500119800 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm xạ phòng máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500119801 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm xạ phòng máy XQ Panorama |
|
| Mã phần lô | PP2500119802 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định máy chụp vú kỹ thuật số. Model: Viola. S/N: D/0020/C2. Hãng SX: General Medical Merate. Nước SX: Ý. Năm SX: 2019 |
|
| Mã phần lô | PP2500119803 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt. Model: Scenaria View. S/N: G560044319. Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật Bản. Năm SX: 2019 |
|
| Mã phần lô | PP2500119804 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định áp kế oxy, đồng hồ oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500119805 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định Huyết áp kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500119806 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định Huyết áp kế lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500119807 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định Cân bàn 120kg, 130kg |
|
| Mã phần lô | PP2500119808 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.228.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định Máy Xquang cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 02237-0916-W. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2016 |
|
| Mã phần lô | PP2500119809 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định Máy XQ tổng hợp cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 00444-0315. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2015 |
|
| Mã phần lô | PP2500119810 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 32 lát cắt vòng quay. Model: Revolution ACT. S/N: CE6XG2100283HM. Năm sản xuất máy chính: 2021. Hãng và nước sản xuất: GE Hangwei Medical SYSTEMS Co., LTD/Trung Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500119811 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định Máy XQ Panorama (XQ Răng toàn cảnh). Model: ROTOGRAP HEVO. SN:15043061. Hãng SX: Villa Sistermi. Nước SX: Ý. Năm SX: 2015 |
|
| Mã phần lô | PP2500119812 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định Máy Xquang CARM. Model: DHF-105CX. S/N: SX14261301 Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật bản. Năm SX: 2012 |
|
| Mã phần lô | PP2500119813 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định Máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm. Model: HD.ESWL-V. Máy chủ: LVB15010803. Hãng SX: Shenzen. Nước SX: Trung Quốc. Năm SX: 2016 |
|
| Mã phần lô | PP2500119814 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định Máy đo độ loãng xương tia Xquang. Model: Primus. Hãng Osteosys; Nước sản xuất: Hàn Quốc. S/N: AL1AA1410006 (Kèm 1 bộ máy tính, Máy in màu). Năm SX: 2014 |
|
| Mã phần lô | PP2500119815 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500119816 |
| Giá từng phần lô | 72,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.772.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định máy gây mê kèm thở |
|
| Mã phần lô | PP2500119817 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.443.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định dao mổ điện cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500119818 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.443.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định máy chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500119819 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định lồng ấp trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500119820 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm định máy sốc tim |
|
| Mã phần lô | PP2500119821 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.041.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy li tâm đa năng Kobuta 5100 |
|
| Mã phần lô | PP2500119822 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy li tâm KUBOT 4000 |
|
| Mã phần lô | PP2500119823 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ lạnh Panasonic 152L |
|
| Mã phần lô | PP2500119824 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ mát ALASKA |
|
| Mã phần lô | PP2500119825 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ mát Sanaky |
|
| Mã phần lô | PP2500119826 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ lạnh TOSHIBA |
|
| Mã phần lô | PP2500119827 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ lạnh Panasonic 185 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500119828 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ mát Sanaky |
|
| Mã phần lô | PP2500119829 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ đông DARLINH |
|
| Mã phần lô | PP2500119830 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Micropipet 1000 |
|
| Mã phần lô | PP2500119831 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 496.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Micropipet (100-1000) |
|
| Mã phần lô | PP2500119832 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 496.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Micropipet 20-200 |
|
| Mã phần lô | PP2500119833 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Micropipet 10 -100 |
|
| Mã phần lô | PP2500119834 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Micropipet 50 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500119835 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipets man 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2500119836 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipets man 100ul |
|
| Mã phần lô | PP2500119837 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy li tâm đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2500119838 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy li tâm KUBOTA |
|
| Mã phần lô | PP2500119839 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ an toàn sinh học cấp II |
|
| Mã phần lô | PP2500119840 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Buồng thao tác PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500119841 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ tra mẫu PCR Cabinet |
|
| Mã phần lô | PP2500119842 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ thao tác (Tủ tra chứng dương) |
|
| Mã phần lô | PP2500119843 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nồi hấp GEMMY SA-300VF (Hỏng- Đang chờ sửa chữa) |
|
| Mã phần lô | PP2500119844 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ ấm CO2 Themo |
|
| Mã phần lô | PP2500119845 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ ấm BINDER |
|
| Mã phần lô | PP2500119846 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ ấm BIOBASE |
|
| Mã phần lô | PP2500119847 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bể ủ nhiệt khô |
|
| Mã phần lô | PP2500119848 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy ly tâm tốc độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500119849 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy ly tâm EBA8S |
|
| Mã phần lô | PP2500119850 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ lạnh PHCBi |
|
| Mã phần lô | PP2500119851 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ y sinh âm sâu – 86⁰C (PHCBi) |
|
| Mã phần lô | PP2500119852 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ đá âm sâu -86ºC (Haier) |
|
| Mã phần lô | PP2500119853 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ đá âm sâu -40ºC (Haier) |
|
| Mã phần lô | PP2500119854 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ đá hai ngăn (PINIMAX) |
|
| Mã phần lô | PP2500119855 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ lạnh Toshiba |
|
| Mã phần lô | PP2500119856 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ lạnh SANYO (SRU25MNSU) |
|
| Mã phần lô | PP2500119857 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ mát ALASKA LC743B |
|
| Mã phần lô | PP2500119858 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tủ mát SANAKY |
|
| Mã phần lô | PP2500119859 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo độ đục Grant-bio(Đv đo mcF) |
|
| Mã phần lô | PP2500119860 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo độ đục DEN-1 (Đv đo mcF |
|
| Mã phần lô | PP2500119861 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cân phân tích Electronic(ĐV đo Gram) |
|
| Mã phần lô | PP2500119862 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Micropipet 145(ĐV đo µL) |
|
| Mã phần lô | PP2500119863 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Micropipet 280(ĐV đo µL) |
|
| Mã phần lô | PP2500119864 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Micropipet 100 – 1000(ĐV đo µL) |
|
| Mã phần lô | PP2500119865 |
| Giá từng phần lô | 2,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 745.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Micropipet 20 – 200(ĐV đo µL) |
|
| Mã phần lô | PP2500119866 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 496.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Micropipet 10- 100(ĐV đo µL) |
|
| Mã phần lô | PP2500119867 |
| Giá từng phần lô | 3,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 993.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Micropipet 2 – 20(ĐV đo µL) |
|
| Mã phần lô | PP2500119868 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Micropipet 0.5 – 10 (ĐV đo µL) |
|
| Mã phần lô | PP2500119869 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế/ẩm kế tự ghi (Nhiệt độ: °C; Độ ẩm: %) |
|
| Mã phần lô | PP2500119870 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi