Gói thầu: Mua sắm lần 1 các thuốc generic chưa có kết quả lựa chọn nhà thầu bổ sung của Sở Y tế và các thuốc hết số lượng trúng thầu phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400578988-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm lần 1 các thuốc generic chưa có kết quả lựa chọn nhà thầu bổ sung của Sở Y tế và các thuốc hết số lượng trúng thầu phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT PL2400313948
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
Giá gói thầu 2,710,525,330 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400527586 - GE.BV-01 4,290,000 64,350
2 PP2400527587 - GE.BV-02 47,513,600 712,704
3 PP2400527588 - GE.BV-03 18,940,530 284,107
4 PP2400527589 - GE.BV-04 135,954,000 2,039,310
5 PP2400527590 - GE.BV-05 133,400,000 2,001,000
6 PP2400527591 - GE.BV-06 535,500,000 8,032,500
7 PP2400527592 - GE.BV-07 15,000,000 225,000
8 PP2400527593 - GE.BV-08 132,300,000 1,984,500
9 PP2400527594 - GE.BV-09 191,016,000 2,865,240
10 PP2400527595 - GE.BV-10 1,468,320,000 22,024,800
11 PP2400527596 - GE.BV-11 28,291,200 424,368
GE.BV-01
Mã phần lô PP2400527586
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu giao hàng làm nhiều đợt kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (thông thường 01 lần trên tháng)
GE.BV-02
Mã phần lô PP2400527587
Giá từng phần lô 47,513,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,704
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu giao hàng làm nhiều đợt kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (thông thường 01 lần trên tháng)
GE.BV-03
Mã phần lô PP2400527588
Giá từng phần lô 18,940,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,107
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu giao hàng làm nhiều đợt kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (thông thường 01 lần trên tháng)
GE.BV-04
Mã phần lô PP2400527589
Giá từng phần lô 135,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,310
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu giao hàng làm nhiều đợt kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (thông thường 01 lần trên tháng)
GE.BV-05
Mã phần lô PP2400527590
Giá từng phần lô 133,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu giao hàng làm nhiều đợt kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (thông thường 01 lần trên tháng)
GE.BV-06
Mã phần lô PP2400527591
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu giao hàng làm nhiều đợt kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (thông thường 01 lần trên tháng)
GE.BV-07
Mã phần lô PP2400527592
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu giao hàng làm nhiều đợt kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (thông thường 01 lần trên tháng)
GE.BV-08
Mã phần lô PP2400527593
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu giao hàng làm nhiều đợt kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (thông thường 01 lần trên tháng)
GE.BV-09
Mã phần lô PP2400527594
Giá từng phần lô 191,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,865,240
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu giao hàng làm nhiều đợt kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (thông thường 01 lần trên tháng)
GE.BV-10
Mã phần lô PP2400527595
Giá từng phần lô 1,468,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,024,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu giao hàng làm nhiều đợt kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (thông thường 01 lần trên tháng)
GE.BV-11
Mã phần lô PP2400527596
Giá từng phần lô 28,291,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,368
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu giao hàng làm nhiều đợt kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực (thông thường 01 lần trên tháng)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->