Gói thầu: Mua sắm máy chủ và sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế thiết bị, linh kiện điện tử, tin học và cung cấp mực máy in, máy photocopy năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500158218-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm máy chủ và sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế thiết bị, linh kiện điện tử, tin học và cung cấp mực máy in, máy photocopy năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500083958
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,912,483,472 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Khả năng bảo hành Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500194479 - Mực đổ máy in 493,396,665 444.056.998,5 Mực máy in, máy photocopy 246.698.332,5 281 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch 7,400,949
2 PP2500194480 - Hộp mực máy in HP 2055 2,231,784 2.008.605,6 Mực máy in, máy photocopy 1.115.892 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 33,476
3 PP2500194481 - Hộp mực máy in HP CP1025 9,793,357 8.814.021,3 Mực máy in, máy photocopy 4.896.678,5 1 Cam kết của nhà thầu 146,900
4 PP2500194482 - Hộp mực máy in màu HP 8710 16,314,903 14.683.412,7 Mực máy in, máy photocopy 8.157.451,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, 244,723
5 PP2500194483 - Hộp mực máy in Brother 2230, 2366, B2000,... 2,331,331 2.098.197,9 Mực máy in, máy photocopy 1.165.665,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung 34,969
6 PP2500194484 - Hộp mực máy in công nghiệp HP LaserJet Enterprise M611 11,239,200 10.115.280 Mực máy in, máy photocopy 5.619.600 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 168,588
7 PP2500194485 - Hộp mực máy in Brother 5350, 5440, 7526, 7535,... 7,064,640 6.358.176 Mực máy in, máy photocopy 3.532.320 1 Cam kết của 105,969
8 PP2500194486 - Hộp mực máy in Canon 221, 243, 251,... 2,659,275 2.393.347,5 Mực máy in, máy photocopy 1.329.637,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 39,889
9 PP2500194487 - Hộp mực máy in Canon 151, 161 13,828,230 12.445.407 Mực máy in, máy photocopy 6.914.115 3 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế 207,423
10 PP2500194488 - Hộp mực máy in Canon 2900, 3300 39,889,125 35.900.212,5 Mực máy in, máy photocopy 19.944.562,5 9 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 598,336
11 PP2500194489 - Hộp mực máy in Canon 6030, 6200 13,296,375 11.966.737,5 Mực máy in, máy photocopy 6.648.187,5 3 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 199,445
12 PP2500194490 - Hộp mực máy in Canon 6230 3,496,997 3.147.297,3 Mực máy in, máy photocopy 1.748.498,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng 52,454
13 PP2500194491 - Hộp mực máy in HP 1006, 1022 5,318,550 4.786.695 Mực máy in, máy photocopy 2.659.275 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng 79,778
14 PP2500194492 - Hộp mực máy in HP 2015, 2035 5,579,460 5.021.514 Mực máy in, máy photocopy 2.789.730 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán 83,691
15 PP2500194493 - Hộp mực máy in HP 1212NF, M1132,1102 M125, M135, M127FN, M201, M203, M227,... 14,626,013 13.163.411,7 Mực máy in, máy photocopy 7.313.006,5 3 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 219,390
16 PP2500194494 - Hộp mực máy in HP M28, 107a 5,585,481 5.026.932,9 Mực máy in, máy photocopy 2.792.740,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp 83,782
17 PP2500194495 - Hộp mực máy đa năng HP M438nda 9,793,357 8.814.021,3 Mực máy in, máy photocopy 4.896.678,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp 146,900
18 PP2500194496 - Hộp mực máy in HP M401, M402 275,587,191 248.028.471,9 Mực máy in, máy photocopy 137.793.595,5 54 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch 4,133,807
19 PP2500194497 - Hộp mực máy in HP M404, 4003 535,380,496 481.842.446,4 Mực máy in, máy photocopy 267.690.248 99 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 8,030,707
20 PP2500194498 - Mực máy in màu Epson L310, L800, L805, T60, L1110, L1300 164,219,765 147.797.788,5 Mực máy in, máy photocopy 82.109.882,5 32 Cam kết của nhà thầu 2,463,296
21 PP2500194499 - Hộp mực máy in màu HP M252 25,288,200 22.759.380 Mực máy in, máy photocopy 12.644.100 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, 379,323
22 PP2500194500 - Hộp mực máy in màu HP M553 75,864,600 68.278.140 Mực máy in, máy photocopy 37.932.300 2 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung 1,137,969
23 PP2500194501 - Hộp mực máy photocopy Ricoh 2500, 2501, 2701 24,781,433 22.303.289,7 Mực máy in, máy photocopy 12.390.716,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 371,721
24 PP2500194502 - Hộp mực máy photocopy Toshiba 4528A 20,513,948 18.462.553, Mực máy in, máy photocopy 10.256.974 1 Cam kết của 307,709
25 PP2500194503 - Hộp mực máy photo Konica Minolta Bizhub 360i 18,063,000 16.256.700 Mực máy in, máy photocopy 9.031.500 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 270,945
26 PP2500194504 - Cáp máy in 1,5m - 3m loại có chống nhiễu 2,616,125 2.354.512,5 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 1.308.062,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế 39,241
27 PP2500194505 - Cáp máy in 5m loại có chống nhiễu 5,579,460 5.021.514 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 2.789.730 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 83,691
28 PP2500194506 - Thiết bị chuyển mạch máy in (USB Switch Printer) 1,924,011 1.731.609,9 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 962.005,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 28,860
29 PP2500194507 - Thay bàn phím màn hình máy in HP M400/M402/M404/4003/... 8,157,452 7.341.706,8 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 4.078.726 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng 122,361
30 PP2500194508 - Thay bảng điều khiển máy in 10,001,985 9.001.786,5 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 5.000.992,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng 150,029
31 PP2500194509 - Thay bánh răng sấy, bánh răng đảo mặt máy in 1,865,507 1.678.956,3 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 932.753,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán 27,982
32 PP2500194510 - Thay bánh răng từ máy in 2,331,331 2.098.197,9 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 1.165.665,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 34,969
33 PP2500194511 - Thay bộ bánh răng chính máy in 37,751,670 33.976.503 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 18.875.835 2 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp 566,275
34 PP2500194512 - Thay bộ chia giấy máy in 17,484,984 15.736.485,6 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 8.742.492 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp 262,274
35 PP2500194513 - Thay card formatter máy in 58,733,651 52.860.285,9 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 29.366.825,5 2 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch 881,004
36 PP2500194514 - Thay cụm sấy máy in 120,623,209 108.560.888,1 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 60.311.604,5 4 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 1,809,348
37 PP2500194515 - Thay cụm trống máy in 13,632,548 12.269.293,2 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 6.816.274 1 Cam kết của nhà thầu 204,488
38 PP2500194516 - Thay hộp Laser máy in 11,193,039 10.073.735,1 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 5.596.519,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, 167,895
39 PP2500194517 - Thay hộp quang máy in HP M400/M402/M404/4003 20,981,981 18.883.782,9 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 10.490.990,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung 314,729
40 PP2500194518 - Thay khay giấy đảo mặt máy in 32,629,806 29.366.825,4 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 16.314.903 2 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 489,447
41 PP2500194519 - Thay khay giấy tay máy in 13,987,987 12.589.188, Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 6.993.993,5 1 Cam kết của 209,819
42 PP2500194520 - Thay khay giấy máy in HP M400/M402/M404/4003/... 16,314,903 14.683.412,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 8.157.451,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 244,723
43 PP2500194521 - Thay trục dẫn giấy máy in HP M400/M402/M404/4003/... 13,996,818 12.597.136,2 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 6.998.409 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế 209,952
44 PP2500194522 - Thay lô kéo giấy máy in 11,524,194 10.371.774,6 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 5.762.097 2 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 172,862
45 PP2500194523 - Thay main điều khiển chính máy in 80,280,000 72.252.000 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 40.140.000 2 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 1,204,200
46 PP2500194524 - Thay main nguồn máy in 37,129,500 33.416.550 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 18.564.750 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng 556,942
47 PP2500194525 - Thay mắt Laser máy in 30,707,100 27.636.390 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 15.353.550 2 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng 460,606
48 PP2500194526 - Thay motor máy in 16,080,887 14.472.798,3 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 8.040.443,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán 241,213
49 PP2500194527 - Thay Reset bộ đếm máy in màu 8,391,468 7.552.321,2 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 4.195.734 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 125,872
50 PP2500194528 - Thay sensor nhận giấy máy in 40,787,258 36.708.532,2 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 20.393.629 3 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp 611,808
51 PP2500194529 - Thay sensor nhiệt máy in 4,194,630 3.775.167 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 2.097.315 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp 62,919
52 PP2500194530 - Thay thanh nhiệt sấy máy in 35,892,787 32.303.508,3 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 17.946.393,5 2 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch 538,391
53 PP2500194531 - Thay thế lô ép máy in 13,829,033 12.446.129,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 6.914.516,5 2 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 207,435
54 PP2500194532 - Thay thế vỏ lô sấy A4 máy in 16,336,980 14.703.282 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 8.168.490 3 Cam kết của nhà thầu 245,054
55 PP2500194533 - Thay card formatter máy in màu 12,844,800 11.560.320 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 6.422.400 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, 192,672
56 PP2500194534 - Thay cụm sấy máy in màu 9,649,857 8.684.871,3 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 4.824.928,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung 144,747
57 PP2500194535 - Thay cụm trống máy in màu 3,145,973 2.831.375,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 1.572.986,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 47,189
58 PP2500194536 - Thay trục dẫn giấy máy in màu 5,598,727 5.038.854,3 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 2.799.363,5 1 Cam kết của 83,980
59 PP2500194537 - Thay khay giấy máy in màu 6,525,961 5.873.364,9 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 3.262.980,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 97,889
60 PP2500194538 - Thay lô kéo giấy máy in màu 2,048,746 1.843.871,4 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 1.024.373 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế 30,731
61 PP2500194539 - Thay main điều khiển chính máy in màu 16,787,351 15.108.615,9 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 8.393.675,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 251,810
62 PP2500194540 - Thay main nguồn máy in màu 9,327,533 8.394.779,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 4.663.766,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 139,912
63 PP2500194541 - Thay mắt Laser máy in màu 7,462,026 6.715.823,4 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 3.731.013 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng 111,930
64 PP2500194542 - Thay motor máy in màu 7,827,300 7.044.570 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 3.913.650 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng 117,409
65 PP2500194543 - Thay thanh nhiệt sấy máy in màu 6,422,400 5.780.160 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 3.211.200 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán 96,336
66 PP2500194544 - Thay thế lô ép máy in màu 3,050,640 2.745.576 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 1.525.320 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 45,759
67 PP2500194545 - Thay thế vỏ lô sấy A4 máy in màu 2,613,917 2.352.525,3 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 1.306.958,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp 39,208
68 PP2500194546 - Thay gạt băng tải máy in màu 5,960,790 5.364.711 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 2.980.395 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp 89,411
69 PP2500194547 - Thay băng tải máy in màu 19,869,300 17.882.370 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 9.934.650 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch 298,039
70 PP2500194548 - Thay thước dẫn mực máy in màu Epson T60/L310/L800/L805/L1300 5,418,900 4.877.010 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 2.709.450 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 81,283
71 PP2500194549 - Thay dây curoa máy in màu Epson T60/L310/L800/L805/L1300 3,251,340 2.926.206 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 1.625.670 1 Cam kết của nhà thầu 48,770
72 PP2500194550 - Thay đầu phun mực máy in màu Epson 15,453,900 13.908.510 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 7.726.950 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, 231,808
73 PP2500194551 - Sửa chữa và bảo dưỡng cơ máy in 46,626,624 41.963.961,6 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 23.313.312 4 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung 699,399
74 PP2500194552 - Thay cụm sấy máy photocopy Ricoh 26,227,476 23.604.728,4 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 13.113.738 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 393,412
75 PP2500194553 - Thay cụm sấy máy photocopy Sharp 48,489,923 43.640.930, Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 24.244.961,5 1 Cam kết của 727,348
76 PP2500194554 - Thay cụm sấy máy photocopy Toshiba 10,490,990 9.441.891 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 5.245.495 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 157,364
77 PP2500194555 - Thay cụm sấy máy photocopy Konica Minolta 10,490,990 9.441.891 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 5.245.495 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế 157,364
78 PP2500194556 - Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Ricoh 22,381,663 20.143.496,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 11.190.831,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 335,724
79 PP2500194557 - Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Sharp 22,845,280 20.560.752 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 11.422.640 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 342,679
80 PP2500194558 - Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Toshiba 11,422,640 10.280.376 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 5.711.320 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng 171,339
81 PP2500194559 - Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Konica Minolta 11,422,640 10.280.376 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 5.711.320 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng 171,339
82 PP2500194560 - Thay cụm trống từ máy photocopy Ricoh 23,313,312 20.981.980,8 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 11.656.656 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán 349,699
83 PP2500194561 - Thay cụm trống từ máy photocopy Sharp 36,367,442 32.730.697,8 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 18.183.721 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 545,511
84 PP2500194562 - Thay cụm trống từ máy photocopy Toshiba 9,325,325 8.392.792,5 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 4.662.662,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp 139,879
85 PP2500194563 - Thay cụm trống từ máy photocopy Konica Minolta 9,325,325 8.392.792,5 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 4.662.662,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp 139,879
86 PP2500194564 - Thay Hopper máy photocopy Ricoh 5,594,312 5.034.880,8 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 2.797.156 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch 83,914
87 PP2500194565 - Thay hộp quang máy photo Ricoh, Sharp 16,557,750 14.901.975 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 8.278.875 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 248,366
88 PP2500194566 - Thay khay giấy gầm máy photocopy 4,569,939 4.112.945,1 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 2.284.969,5 1 Cam kết của nhà thầu 68,549
89 PP2500194567 - Thay khay giấy tay máy photocopy 4,569,939 4.112.945,1 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 2.284.969,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, 68,549
90 PP2500194568 - Thay Laser máy photocopy 21,563,710 19.407.339 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 10.781.855 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung 323,455
91 PP2500194569 - Thay trống từ máy photocopy 23,313,312 20.981.980,8 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 11.656.656 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 349,699
92 PP2500194570 - Thay gạt mực máy photocopy 5,519,250 4.967.325 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 2.759.625 1 Cam kết của 82,788
93 PP2500194571 - Thay từ máy photocopy 10,837,800 9.754.020 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 5.418.900 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 162,567
94 PP2500194572 - Thay motor khay giấy máy photo 5,130,695 4.617.625,5 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 2.565.347,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế 76,960
95 PP2500194573 - Thay lô kéo giấy máy scan HP 13,051,922 11.746.729,8 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 6.525.961 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 195,778
96 PP2500194574 - Thay bộ chia giấy máy scan HP 6,623,100 5.960.790 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 3.311.550 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 99,346
97 PP2500194575 - Thay main nguồn máy scan HP 14,049,000 12.644.100 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 7.024.500 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng 210,735
98 PP2500194576 - Thay đèn quét máy scan HP 22,578,750 20.320.875 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 11.289.375 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng 338,681
99 PP2500194577 - Sửa chữa máy scan 5,418,900 4.877.010 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 2.709.450 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán 81,283
100 PP2500194578 - Thay đầu in nhiệt máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,... 22,377,247 20.139.522,3 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 11.188.623,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 335,658
101 PP2500194579 - Thay trục cuốn giấy máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,... 5,960,790 5.364.711 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 2.980.395 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp 89,411
102 PP2500194580 - Thay sensor máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,... 6,623,100 5.960.790 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 3.311.550 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp 99,346
103 PP2500194581 - Thay main máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,... 13,985,780 12.587.202 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... 6.992.890 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch 209,786
104 PP2500194582 - Bộ chuột và bàn phím không dây 3,250,260 2.925.234 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 1.625.130 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 48,753
105 PP2500194583 - Chuột không dây (Wireless Optical Mouse) 1,163,673 1.047.305,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 581.836,5 1 Cam kết của nhà thầu 17,455
106 PP2500194584 - Chuột quang có dây (Optical USB Mouse) 7,007,119 6.306.407,1 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 3.503.559,5 3 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, 105,106
107 PP2500194585 - Bàn phím có dây (USB Keyboard) 10,483,092 9.434.782,8 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 5.241.546 3 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung 157,246
108 PP2500194586 - Card màn hình - Card VGA 2GB 3,261,897 2.935.707,3 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 1.630.948,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 48,928
109 PP2500194587 - Card mạng có dây PCI Express 10/100/1000 Mbps 4,875,390 4.387.851 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 2.437.695 1 Cam kết của 73,130
110 PP2500194588 - Card mạng chuẩn USB LAN 10/100/1000Mbps 3,266,311 2.939.679,9 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 1.633.155,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 48,994
111 PP2500194589 - Cáp chuyển đổi DisplayPort sang HDMI 2,708,550 2.437.695 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 1.354.275 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế 40,628
112 PP2500194590 - Card chuyển PCI-E to com (RS232) 6,620,900 5.958.810 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 3.310.450 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 99,313
113 PP2500194591 - Cáp USB to Com 2,708,550 2.437.695 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 1.354.275 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 40,628
114 PP2500194592 - Hộp đựng ổ cứng di động 2.5 inch 5,517,417 4.965.675,3 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 2.758.708,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng 82,761
115 PP2500194593 - Hộp đựng ổ cứng di động SSD M2 PCIe NVME 5,517,417 4.965.675,3 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 2.758.708,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng 82,761
116 PP2500194594 - DDRAM 3 - 8GB 16,777,361 15.099.624,9 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 8.388.680,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán 251,660
117 PP2500194595 - DDRAM 4 - 8GB 44,669,005 40.202.104,5 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 22.334.502,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 670,035
118 PP2500194596 - Main máy tính chipset H110-H270-B365-H410-H510-H610-B150-B250-B360-B450-B550-B650-... 20,507,134 18.456.420,6 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 10.253.567 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp 307,607
119 PP2500194597 - Nguồn máy tính công suất từ 350 đến 450W 22,439,334 20.195.400,6 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 11.219.667 2 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp 336,590
120 PP2500194598 - Quạt tản nhiệt CPU socket 1150/1151/1155/1700/... 2,515,942 2.264.347,8 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 1.257.971 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch 37,739
121 PP2500194599 - Sạc nguồn (Adapter) 2,041,444 1.837.299,6 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 1.020.722 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 30,621
122 PP2500194600 - Pin Cmos 264,836 238.352,4 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 132.418 1 Cam kết của nhà thầu 3,972
123 PP2500194601 - Keo tản nhiệt 200,633 180.569,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 100.316,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, 3,009
124 PP2500194602 - Ổ cứng SSD chuẩn SATA 250GB 72,647,825 65.383.042,5 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 36.323.912,5 2 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung 1,089,717
125 PP2500194603 - Ổ cứng SSD chuẩn SATA 500GB 17,708,701 15.937.830,9 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 8.854.350,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 265,630
126 PP2500194604 - Ổ cứng SSD chuẩn M2 SATA 250GB 11,297,018 10.167.316, Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 5.648.509 1 Cam kết của 169,455
127 PP2500194605 - Ổ cứng SSD chuẩn M2 SATA 500GB 12,535,417 11.281.875,3 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 6.267.708,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 188,031
128 PP2500194606 - Ổ cứng SSD chuẩn M2 NVME 250GB 11,933,717 10.740.345,3 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 5.966.858,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế 179,005
129 PP2500194607 - Ổ cứng SSD chuẩn M2 NVME 500GB 13,538,250 12.184.425 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 6.769.125 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 203,073
130 PP2500194608 - Ổ cứng di động SSD 1TB 5,816,433 5.234.789,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 2.908.216,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 87,246
131 PP2500194609 - Ổ cứng HDD chuẩn SATA 2TB 12,535,417 11.281.875,3 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 6.267.708,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng 188,031
132 PP2500194610 - Sửa chữa cao áp - màn hình LCD 2,563,643 2.307.278,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 1.281.821,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng 38,454
133 PP2500194611 - Sửa chữa IC và tụ nguồn 1,845,213 1.660.691,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 922.606,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán 27,678
134 PP2500194612 - Sửa chữa main màn hình LCD 1,845,213 1.660.691,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 922.606,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 27,678
135 PP2500194613 - Sửa main máy tính 4,613,033 4.151.729,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 2.306.516,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp 69,195
136 PP2500194614 - Chia cổng USB 1-4 (Hub USB) 2,563,643 2.307.278,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 1.281.821,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp 38,454
137 PP2500194615 - Sửa chữa máy chiếu 4,211,900 3.790.710 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 2.105.950 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch 63,178
138 PP2500194616 - Sửa chữa màn chiếu 1,002,833 902.549,7 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 501.416,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 15,042
139 PP2500194617 - Thay màn hình máy tính xách tay 5,644,800 5.080.320 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 2.822.400 1 Cam kết của nhà thầu 84,672
140 PP2500194618 - Thay pin máy tính xách tay 2,217,600 1.995.840 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 1.108.800 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, 33,264
141 PP2500194619 - Sửa chữa máy tính xách tay 1,552,320 1.397.088 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính 776.160 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung 23,284
142 PP2500194620 - Ổ cứng máy chủ HDD chuẩn SATA 6TB 24,192,000 21.772.800 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 12.096.000 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 362,880
143 PP2500194621 - Ổ cứng máy chủ HDD 1.2TB 65,520,000 58.968.000 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 32.760.000 1 Cam kết của 982,800
144 PP2500194622 - Ổ cứng máy chủ SSD 480GB 22,176,000 19.958.400 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 11.088.000 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 332,640
145 PP2500194623 - Ổ cứng máy chủ SSD 960GB 35,481,600 31.933.440 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 17.740.800 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế 532,224
146 PP2500194624 - Ổ cứng máy chủ SSD 1.92TB 79,027,200 71.124.480 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 39.513.600 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 1,185,408
147 PP2500194625 - Khay đựng ổ cứng máy chủ 28,828,800 25.945.920 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 14.414.400 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 432,432
148 PP2500194626 - Nguồn máy chủ 500W 7,660,800 6.894.720 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 3.830.400 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng 114,912
149 PP2500194627 - Nguồn máy chủ 750W 13,305,600 11.975.040 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 6.652.800 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng 199,584
150 PP2500194628 - RAM máy chủ DDR4 - 32GB 112,492,800 101.243.520 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 56.246.400 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán 1,687,392
151 PP2500194629 - Main máy chủ chính hãng 24,192,000 21.772.800 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 12.096.000 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 362,880
152 PP2500194630 - Main máy chủ chính hãng 28,224,000 25.401.600 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 14.112.000 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp 423,360
153 PP2500194631 - Card HBA 86,184,000 77.565.600 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 43.092.000 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp 1,292,760
154 PP2500194632 - Pin Card Raid 11,289,600 10.160.640 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 5.644.800 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch 169,344
155 PP2500194633 - Card Raid 24,192,000 21.772.800 Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ 12.096.000 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 362,880
156 PP2500194634 - Accesspoint (chuyển wireless) loại 2 băng tần 8,690,117 7.821.105,3 Thiết bị mạng 4.345.058,5 1 Cam kết của nhà thầu 130,351
157 PP2500194635 - Accesspoint (chuyển wireless) loại 4 ăngten 2 băng tần 9,069,000 8.162.100 Thiết bị mạng 4.534.500 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, 136,035
158 PP2500194636 - Accesspoint (chuyển wireless) loại 4 ăngten 2 băng tần 10,303,996 9.273.596,4 Thiết bị mạng 5.151.998 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung 154,559
159 PP2500194637 - Bộ chuyển đổi quang điện 10/100/1000 Mbps 7,013,360 6.312.024 Thiết bị mạng 3.506.680 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 105,200
160 PP2500194638 - Dây mạng Cate 5e cao cấp 30,437,579 27.393.821, Thiết bị mạng 15.218.789,5 1 Cam kết của 456,563
161 PP2500194639 - Dây mạng Cate 6e cao cấp 27,040,231 24.336.207,9 Thiết bị mạng 13.520.115,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 405,603
162 PP2500194640 - Đầu bấm mạng RJ45 Cat5e 4,212,047 3.790.842,3 Thiết bị mạng 2.106.023,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế 63,180
163 PP2500194641 - Đầu bấm mạng RJ45 Cat6e 4,584,883 4.126.394,7 Thiết bị mạng 2.292.441,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 68,773
164 PP2500194642 - Đầu nối dây mạng RJ45 1-1 ngoài trời 6,650,600 5.985.540 Thiết bị mạng 3.325.300 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 99,759
165 PP2500194643 - Máy in nhãn cáp mạng cầm tay 1,108,433 997.589,7 Thiết bị mạng 554.216,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng 16,626
166 PP2500194644 - Băng mực dùng cho máy in nhãn 1,309,967 1.178.970,3 Thiết bị mạng 654.983,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng 19,649
167 PP2500194645 - Bộ máy test mạng 2,660,240 2.394.216 Thiết bị mạng 1.330.120 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán 39,903
168 PP2500194646 - Kìm bấm mạng 4,232,200 3.808.980 Thiết bị mạng 2.116.100 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 63,483
169 PP2500194647 - Vòng đánh dấu dây mạng số cat5/cat6 403,067 362.760,3 Thiết bị mạng 201.533,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp 6,046
170 PP2500194648 - Rệp nối dây 1,108,433 997.589,7 Thiết bị mạng 554.216,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp 16,626
171 PP2500194649 - Kéo dây cáp quang 12,595,833 11.336.249,7 Thiết bị mạng 6.297.916,5 15 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch 188,937
172 PP2500194650 - Cáp quang 4FO ngoài trời 8,061,333 7.255.199,7 Thiết bị mạng 4.030.666,5 15 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 120,919
173 PP2500194651 - Hàn cáp quang bao gồm vật tư 16,852,620 15.167.358 Thiết bị mạng 8.426.310 1 Cam kết của nhà thầu 252,789
174 PP2500194652 - Dây nhảy quang kết nối 6,046,000 5.441.400 Thiết bị mạng 3.023.000 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, 90,690
175 PP2500194653 - Máy đo công suất quang tích hợp soi quang 3,627,600 3.264.840 Thiết bị mạng 1.813.800 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung 54,414
176 PP2500194654 - Swicth 08 port 10/100 Mbps 1,871,035 1.683.931,5 Thiết bị mạng 935.517,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 28,065
177 PP2500194655 - Swicth 16 port 10/100 Mbps 5,617,540 5.055.786 Thiết bị mạng 2.808.770 1 Cam kết của 84,263
178 PP2500194656 - Switch 8 port 10/100/1000 Mbps 4,682,022 4.213.819,8 Thiết bị mạng 2.341.011 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 70,230
179 PP2500194657 - Switch 16 port 10/100/1000 Mbps 19,145,666 17.231.099,4 Thiết bị mạng 9.572.833 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế 287,184
180 PP2500194658 - Switch 16 port 10/100/1000 Mbps, 2 cổng quang 95,728,333 86.155.499,7 Thiết bị mạng 47.864.166,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 1,435,924
181 PP2500194659 - Switch 8 port 10/100/1000 Mbps POE 10,882,800 9.794.520 Thiết bị mạng 5.441.400 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 163,242
182 PP2500194660 - Switch 16 port 10/100/1000 Mbps POE 16,626,500 14.963.850 Thiết bị mạng 8.313.250 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng 249,397
183 PP2500194661 - Bộ chuyển đổi 1 cổng Ethernet sang 4 cổng nối tiếp RS232 102,782,000 92.503.800 Thiết bị mạng 51.391.000 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng 1,541,730
184 PP2500194662 - Cáp HDMI loại 5m 1,612,266 1.451.039,4 Thiết bị khác 806.133 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán 24,183
185 PP2500194663 - Sửa chữa main màn hình cảm ứng cây lấy số 1,287,999 1.159.199,1 Thiết bị khác 643.999,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 19,319
186 PP2500194664 - Sửa chữa nguồn màn hình cảm ứng máy lấy số 935,517 841.965,3 Thiết bị khác 467.758,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp 14,032
187 PP2500194665 - Thay màn hình cảm ứng cây lấy số 2,765,541 2.488.986,9 Thiết bị khác 1.382.770,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp 41,483
188 PP2500194666 - Thay màn hình cây lấy số tự động 8,512,768 7.661.491,2 Thiết bị khác 4.256.384 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch 127,691
189 PP2500194667 - Bộ xử lý hình ảnh màn hình LED 18,138,000 16.324.200 Thiết bị khác 9.069.000 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 272,070
190 PP2500194668 - Sửa chữa màn hình LED 4,433,733 3.990.359,7 Thiết bị khác 2.216.866,5 1 Cam kết của nhà thầu 66,505
191 PP2500194669 - Camera 3MP Analog 3,224,533 2.902.079,7 Thiết bị khác 1.612.266,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, 48,367
192 PP2500194670 - Camera 4MP IP 6,650,600 5.985.540 Thiết bị khác 3.325.300 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung 99,759
193 PP2500194671 - Sửa chữa hệ thống Camera tập trung 6,046,000 5.441.400 Thiết bị khác 3.023.000 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 90,690
194 PP2500194672 - Sửa chữa đầu ghi hình Camera tập trung 4,030,666 3.627.599,4 Thiết bị khác 2.015.333 1 Cam kết của 60,459
195 PP2500194673 - Thay bo mạch chính UPS online 8,061,333 7.255.199,7 Thiết bị khác 4.030.666,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 120,919
196 PP2500194674 - Thay bảng điều khiển UPS online 6,650,600 5.985.540 Thiết bị khác 3.325.300 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế 99,759
197 PP2500194675 - Thay ắc quy UPS online 22,974,800 20.677.320 Thiết bị khác 11.487.400 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 344,622
198 PP2500194676 - Bộ lưu điệnUPS-Smart 6000VA, 230V 151,150,000 136.035.000 Thiết bị khác 75.575.000 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 2,267,250
199 PP2500194677 - Card capture AV: Dây cáp Easycap USB 2.0 capture Ghi chương trình TV-VCD-DVD-Camera 1,330,120 1.197.108 Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom) 665.060 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng 19,951
200 PP2500194678 - Card capture HDMI to USB: Cáp ghi hình HDMI to USB A và USB C Video Capture Card 2,216,867 1.995.180,3 Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom) 1.108.433,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng 33,253
201 PP2500194679 - Dây cáp nối dài AV Audio Video 3 đầu RCA bông sen 5M 1,330,120 1.197.108 Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom) 665.060 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán 19,951
202 PP2500194680 - Jack chuyển đổi BNC to AV 201,533 181.379,7 Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom) 100.766,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác 3,022
203 PP2500194681 - Máy chủ phục vụ thanh toán dịch vụ y tế không tiền mặt 201,533,333 181.379.999,7 Máy chủ 100.766.666,5 1 Cam kết của nhà thầu hoặc hợp 3,022,999
Mực đổ máy in
Mã phần lô PP2500194479
Giá từng phần lô 493,396,665
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.056.998,5
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.698.332,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 281
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,949
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in HP 2055
Mã phần lô PP2500194480
Giá từng phần lô 2,231,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.008.605,6
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.892
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,476
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in HP CP1025
Mã phần lô PP2500194481
Giá từng phần lô 9,793,357
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.814.021,3
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.896.678,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in màu HP 8710
Mã phần lô PP2500194482
Giá từng phần lô 16,314,903
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.683.412,7
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.157.451,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành,
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,723
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in Brother 2230, 2366, B2000,...
Mã phần lô PP2500194483
Giá từng phần lô 2,331,331
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.098.197,9
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.665,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,969
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in công nghiệp HP LaserJet Enterprise M611
Mã phần lô PP2500194484
Giá từng phần lô 11,239,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.115.280
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.619.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,588
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in Brother 5350, 5440, 7526, 7535,...
Mã phần lô PP2500194485
Giá từng phần lô 7,064,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.358.176
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.532.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,969
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in Canon 221, 243, 251,...
Mã phần lô PP2500194486
Giá từng phần lô 2,659,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.393.347,5
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.329.637,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,889
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in Canon 151, 161
Mã phần lô PP2500194487
Giá từng phần lô 13,828,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.445.407
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.914.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,423
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in Canon 2900, 3300
Mã phần lô PP2500194488
Giá từng phần lô 39,889,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.900.212,5
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.944.562,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,336
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in Canon 6030, 6200
Mã phần lô PP2500194489
Giá từng phần lô 13,296,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.966.737,5
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.648.187,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,445
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in Canon 6230
Mã phần lô PP2500194490
Giá từng phần lô 3,496,997
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.147.297,3
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.748.498,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,454
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in HP 1006, 1022
Mã phần lô PP2500194491
Giá từng phần lô 5,318,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.786.695
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.659.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,778
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in HP 2015, 2035
Mã phần lô PP2500194492
Giá từng phần lô 5,579,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.021.514
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.789.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,691
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in HP 1212NF, M1132,1102 M125, M135, M127FN, M201, M203, M227,...
Mã phần lô PP2500194493
Giá từng phần lô 14,626,013
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.163.411,7
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.313.006,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,390
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in HP M28, 107a
Mã phần lô PP2500194494
Giá từng phần lô 5,585,481
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.026.932,9
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.792.740,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,782
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy đa năng HP M438nda
Mã phần lô PP2500194495
Giá từng phần lô 9,793,357
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.814.021,3
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.896.678,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in HP M401, M402
Mã phần lô PP2500194496
Giá từng phần lô 275,587,191
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.028.471,9
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.793.595,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,133,807
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in HP M404, 4003
Mã phần lô PP2500194497
Giá từng phần lô 535,380,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.842.446,4
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.690.248
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,030,707
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mực máy in màu Epson L310, L800, L805, T60, L1110, L1300
Mã phần lô PP2500194498
Giá từng phần lô 164,219,765
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.797.788,5
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.109.882,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,296
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in màu HP M252
Mã phần lô PP2500194499
Giá từng phần lô 25,288,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.759.380
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.644.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành,
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,323
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy in màu HP M553
Mã phần lô PP2500194500
Giá từng phần lô 75,864,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.278.140
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.932.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,969
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy photocopy Ricoh 2500, 2501, 2701
Mã phần lô PP2500194501
Giá từng phần lô 24,781,433
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.303.289,7
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.716,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,721
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy photocopy Toshiba 4528A
Mã phần lô PP2500194502
Giá từng phần lô 20,513,948
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.462.553,
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.256.974
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,709
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp mực máy photo Konica Minolta Bizhub 360i
Mã phần lô PP2500194503
Giá từng phần lô 18,063,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.256.700
Mã hàng hóa (HS) Mực máy in, máy photocopy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.031.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,945
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cáp máy in 1,5m - 3m loại có chống nhiễu
Mã phần lô PP2500194504
Giá từng phần lô 2,616,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.354.512,5
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.308.062,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,241
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cáp máy in 5m loại có chống nhiễu
Mã phần lô PP2500194505
Giá từng phần lô 5,579,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.021.514
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.789.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,691
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiết bị chuyển mạch máy in (USB Switch Printer)
Mã phần lô PP2500194506
Giá từng phần lô 1,924,011
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.731.609,9
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.005,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay bàn phím màn hình máy in HP M400/M402/M404/4003/...
Mã phần lô PP2500194507
Giá từng phần lô 8,157,452
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.341.706,8
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.078.726
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,361
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay bảng điều khiển máy in
Mã phần lô PP2500194508
Giá từng phần lô 10,001,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.001.786,5
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.992,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,029
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay bánh răng sấy, bánh răng đảo mặt máy in
Mã phần lô PP2500194509
Giá từng phần lô 1,865,507
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.678.956,3
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 932.753,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,982
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay bánh răng từ máy in
Mã phần lô PP2500194510
Giá từng phần lô 2,331,331
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.098.197,9
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.665,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,969
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay bộ bánh răng chính máy in
Mã phần lô PP2500194511
Giá từng phần lô 37,751,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.976.503
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.875.835
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,275
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay bộ chia giấy máy in
Mã phần lô PP2500194512
Giá từng phần lô 17,484,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.736.485,6
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.742.492
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,274
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay card formatter máy in
Mã phần lô PP2500194513
Giá từng phần lô 58,733,651
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.860.285,9
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.366.825,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,004
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm sấy máy in
Mã phần lô PP2500194514
Giá từng phần lô 120,623,209
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.560.888,1
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.311.604,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,809,348
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm trống máy in
Mã phần lô PP2500194515
Giá từng phần lô 13,632,548
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.269.293,2
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.816.274
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,488
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay hộp Laser máy in
Mã phần lô PP2500194516
Giá từng phần lô 11,193,039
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.073.735,1
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.596.519,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành,
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,895
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay hộp quang máy in HP M400/M402/M404/4003
Mã phần lô PP2500194517
Giá từng phần lô 20,981,981
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.883.782,9
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.490.990,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,729
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay khay giấy đảo mặt máy in
Mã phần lô PP2500194518
Giá từng phần lô 32,629,806
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.366.825,4
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.314.903
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,447
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay khay giấy tay máy in
Mã phần lô PP2500194519
Giá từng phần lô 13,987,987
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.589.188,
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.993.993,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,819
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay khay giấy máy in HP M400/M402/M404/4003/...
Mã phần lô PP2500194520
Giá từng phần lô 16,314,903
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.683.412,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.157.451,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,723
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay trục dẫn giấy máy in HP M400/M402/M404/4003/...
Mã phần lô PP2500194521
Giá từng phần lô 13,996,818
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.597.136,2
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.998.409
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,952
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay lô kéo giấy máy in
Mã phần lô PP2500194522
Giá từng phần lô 11,524,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.371.774,6
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.762.097
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,862
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay main điều khiển chính máy in
Mã phần lô PP2500194523
Giá từng phần lô 80,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.252.000
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay main nguồn máy in
Mã phần lô PP2500194524
Giá từng phần lô 37,129,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.416.550
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.564.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,942
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay mắt Laser máy in
Mã phần lô PP2500194525
Giá từng phần lô 30,707,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.636.390
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.353.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,606
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay motor máy in
Mã phần lô PP2500194526
Giá từng phần lô 16,080,887
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.472.798,3
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.040.443,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,213
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay Reset bộ đếm máy in màu
Mã phần lô PP2500194527
Giá từng phần lô 8,391,468
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.552.321,2
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.195.734
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,872
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay sensor nhận giấy máy in
Mã phần lô PP2500194528
Giá từng phần lô 40,787,258
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.708.532,2
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.393.629
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,808
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay sensor nhiệt máy in
Mã phần lô PP2500194529
Giá từng phần lô 4,194,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.775.167
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.097.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,919
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay thanh nhiệt sấy máy in
Mã phần lô PP2500194530
Giá từng phần lô 35,892,787
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.303.508,3
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.946.393,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,391
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay thế lô ép máy in
Mã phần lô PP2500194531
Giá từng phần lô 13,829,033
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.446.129,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.914.516,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,435
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay thế vỏ lô sấy A4 máy in
Mã phần lô PP2500194532
Giá từng phần lô 16,336,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.703.282
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.168.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,054
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay card formatter máy in màu
Mã phần lô PP2500194533
Giá từng phần lô 12,844,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.560.320
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.422.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành,
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,672
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm sấy máy in màu
Mã phần lô PP2500194534
Giá từng phần lô 9,649,857
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.684.871,3
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.824.928,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,747
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm trống máy in màu
Mã phần lô PP2500194535
Giá từng phần lô 3,145,973
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.831.375,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.986,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,189
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay trục dẫn giấy máy in màu
Mã phần lô PP2500194536
Giá từng phần lô 5,598,727
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.038.854,3
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.799.363,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay khay giấy máy in màu
Mã phần lô PP2500194537
Giá từng phần lô 6,525,961
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.873.364,9
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.262.980,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,889
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay lô kéo giấy máy in màu
Mã phần lô PP2500194538
Giá từng phần lô 2,048,746
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.843.871,4
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.024.373
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,731
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay main điều khiển chính máy in màu
Mã phần lô PP2500194539
Giá từng phần lô 16,787,351
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.108.615,9
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.393.675,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,810
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay main nguồn máy in màu
Mã phần lô PP2500194540
Giá từng phần lô 9,327,533
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.394.779,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.663.766,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,912
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay mắt Laser máy in màu
Mã phần lô PP2500194541
Giá từng phần lô 7,462,026
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.715.823,4
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.731.013
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay motor máy in màu
Mã phần lô PP2500194542
Giá từng phần lô 7,827,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.044.570
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.913.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,409
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay thanh nhiệt sấy máy in màu
Mã phần lô PP2500194543
Giá từng phần lô 6,422,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.780.160
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.211.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,336
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay thế lô ép máy in màu
Mã phần lô PP2500194544
Giá từng phần lô 3,050,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.576
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.525.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,759
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay thế vỏ lô sấy A4 máy in màu
Mã phần lô PP2500194545
Giá từng phần lô 2,613,917
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.352.525,3
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.306.958,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,208
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay gạt băng tải máy in màu
Mã phần lô PP2500194546
Giá từng phần lô 5,960,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.364.711
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.980.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,411
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay băng tải máy in màu
Mã phần lô PP2500194547
Giá từng phần lô 19,869,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.882.370
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.934.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,039
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay thước dẫn mực máy in màu Epson T60/L310/L800/L805/L1300
Mã phần lô PP2500194548
Giá từng phần lô 5,418,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.877.010
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,283
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay dây curoa máy in màu Epson T60/L310/L800/L805/L1300
Mã phần lô PP2500194549
Giá từng phần lô 3,251,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.926.206
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,770
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay đầu phun mực máy in màu Epson
Mã phần lô PP2500194550
Giá từng phần lô 15,453,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.908.510
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.726.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành,
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,808
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa chữa và bảo dưỡng cơ máy in
Mã phần lô PP2500194551
Giá từng phần lô 46,626,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.963.961,6
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.313.312
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,399
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm sấy máy photocopy Ricoh
Mã phần lô PP2500194552
Giá từng phần lô 26,227,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.604.728,4
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.113.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,412
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm sấy máy photocopy Sharp
Mã phần lô PP2500194553
Giá từng phần lô 48,489,923
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.640.930,
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.244.961,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,348
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm sấy máy photocopy Toshiba
Mã phần lô PP2500194554
Giá từng phần lô 10,490,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.441.891
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.245.495
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,364
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm sấy máy photocopy Konica Minolta
Mã phần lô PP2500194555
Giá từng phần lô 10,490,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.441.891
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.245.495
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,364
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Ricoh
Mã phần lô PP2500194556
Giá từng phần lô 22,381,663
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.143.496,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.190.831,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,724
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Sharp
Mã phần lô PP2500194557
Giá từng phần lô 22,845,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.560.752
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.422.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,679
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Toshiba
Mã phần lô PP2500194558
Giá từng phần lô 11,422,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.280.376
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.711.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,339
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Konica Minolta
Mã phần lô PP2500194559
Giá từng phần lô 11,422,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.280.376
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.711.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,339
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm trống từ máy photocopy Ricoh
Mã phần lô PP2500194560
Giá từng phần lô 23,313,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.981.980,8
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.656.656
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,699
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm trống từ máy photocopy Sharp
Mã phần lô PP2500194561
Giá từng phần lô 36,367,442
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.730.697,8
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.183.721
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,511
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm trống từ máy photocopy Toshiba
Mã phần lô PP2500194562
Giá từng phần lô 9,325,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.392.792,5
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.662.662,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,879
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay cụm trống từ máy photocopy Konica Minolta
Mã phần lô PP2500194563
Giá từng phần lô 9,325,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.392.792,5
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.662.662,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,879
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay Hopper máy photocopy Ricoh
Mã phần lô PP2500194564
Giá từng phần lô 5,594,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.034.880,8
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.797.156
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,914
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay hộp quang máy photo Ricoh, Sharp
Mã phần lô PP2500194565
Giá từng phần lô 16,557,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.901.975
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.278.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,366
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay khay giấy gầm máy photocopy
Mã phần lô PP2500194566
Giá từng phần lô 4,569,939
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.112.945,1
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.969,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,549
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay khay giấy tay máy photocopy
Mã phần lô PP2500194567
Giá từng phần lô 4,569,939
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.112.945,1
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.969,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành,
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,549
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay Laser máy photocopy
Mã phần lô PP2500194568
Giá từng phần lô 21,563,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.407.339
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.781.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,455
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay trống từ máy photocopy
Mã phần lô PP2500194569
Giá từng phần lô 23,313,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.981.980,8
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.656.656
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,699
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay gạt mực máy photocopy
Mã phần lô PP2500194570
Giá từng phần lô 5,519,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.967.325
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.759.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,788
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay từ máy photocopy
Mã phần lô PP2500194571
Giá từng phần lô 10,837,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.754.020
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.418.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,567
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay motor khay giấy máy photo
Mã phần lô PP2500194572
Giá từng phần lô 5,130,695
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.617.625,5
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.565.347,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay lô kéo giấy máy scan HP
Mã phần lô PP2500194573
Giá từng phần lô 13,051,922
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.746.729,8
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.525.961
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,778
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay bộ chia giấy máy scan HP
Mã phần lô PP2500194574
Giá từng phần lô 6,623,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.960.790
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.311.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,346
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay main nguồn máy scan HP
Mã phần lô PP2500194575
Giá từng phần lô 14,049,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.644.100
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.024.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,735
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay đèn quét máy scan HP
Mã phần lô PP2500194576
Giá từng phần lô 22,578,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.320.875
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.289.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,681
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa chữa máy scan
Mã phần lô PP2500194577
Giá từng phần lô 5,418,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.877.010
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,283
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay đầu in nhiệt máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,...
Mã phần lô PP2500194578
Giá từng phần lô 22,377,247
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.139.522,3
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.188.623,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,658
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay trục cuốn giấy máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,...
Mã phần lô PP2500194579
Giá từng phần lô 5,960,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.364.711
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.980.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,411
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay sensor máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,...
Mã phần lô PP2500194580
Giá từng phần lô 6,623,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.960.790
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.311.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,346
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay main máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,...
Mã phần lô PP2500194581
Giá từng phần lô 13,985,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.587.202
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,...
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.992.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,786
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chuột và bàn phím không dây
Mã phần lô PP2500194582
Giá từng phần lô 3,250,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.234
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,753
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chuột không dây (Wireless Optical Mouse)
Mã phần lô PP2500194583
Giá từng phần lô 1,163,673
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.305,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.836,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,455
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chuột quang có dây (Optical USB Mouse)
Mã phần lô PP2500194584
Giá từng phần lô 7,007,119
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.306.407,1
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.503.559,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành,
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,106
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bàn phím có dây (USB Keyboard)
Mã phần lô PP2500194585
Giá từng phần lô 10,483,092
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.434.782,8
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.241.546
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,246
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Card màn hình - Card VGA 2GB
Mã phần lô PP2500194586
Giá từng phần lô 3,261,897
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.935.707,3
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.630.948,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,928
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Card mạng có dây PCI Express 10/100/1000 Mbps
Mã phần lô PP2500194587
Giá từng phần lô 4,875,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.387.851
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.437.695
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,130
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Card mạng chuẩn USB LAN 10/100/1000Mbps
Mã phần lô PP2500194588
Giá từng phần lô 3,266,311
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.939.679,9
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.633.155,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,994
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cáp chuyển đổi DisplayPort sang HDMI
Mã phần lô PP2500194589
Giá từng phần lô 2,708,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.437.695
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,628
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Card chuyển PCI-E to com (RS232)
Mã phần lô PP2500194590
Giá từng phần lô 6,620,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.958.810
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.310.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,313
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cáp USB to Com
Mã phần lô PP2500194591
Giá từng phần lô 2,708,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.437.695
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,628
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp đựng ổ cứng di động 2.5 inch
Mã phần lô PP2500194592
Giá từng phần lô 5,517,417
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.965.675,3
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.758.708,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,761
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp đựng ổ cứng di động SSD M2 PCIe NVME
Mã phần lô PP2500194593
Giá từng phần lô 5,517,417
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.965.675,3
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.758.708,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,761
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
DDRAM 3 - 8GB
Mã phần lô PP2500194594
Giá từng phần lô 16,777,361
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.099.624,9
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.388.680,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
DDRAM 4 - 8GB
Mã phần lô PP2500194595
Giá từng phần lô 44,669,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.202.104,5
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.334.502,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,035
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Main máy tính chipset H110-H270-B365-H410-H510-H610-B150-B250-B360-B450-B550-B650-...
Mã phần lô PP2500194596
Giá từng phần lô 20,507,134
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.456.420,6
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.253.567
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,607
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nguồn máy tính công suất từ 350 đến 450W
Mã phần lô PP2500194597
Giá từng phần lô 22,439,334
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.195.400,6
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.219.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,590
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quạt tản nhiệt CPU socket 1150/1151/1155/1700/...
Mã phần lô PP2500194598
Giá từng phần lô 2,515,942
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.264.347,8
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.257.971
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,739
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sạc nguồn (Adapter)
Mã phần lô PP2500194599
Giá từng phần lô 2,041,444
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.837.299,6
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.722
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,621
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pin Cmos
Mã phần lô PP2500194600
Giá từng phần lô 264,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.352,4
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.418
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,972
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo tản nhiệt
Mã phần lô PP2500194601
Giá từng phần lô 200,633
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.569,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.316,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành,
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,009
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ổ cứng SSD chuẩn SATA 250GB
Mã phần lô PP2500194602
Giá từng phần lô 72,647,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.383.042,5
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.323.912,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,717
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ổ cứng SSD chuẩn SATA 500GB
Mã phần lô PP2500194603
Giá từng phần lô 17,708,701
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.937.830,9
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.854.350,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,630
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ổ cứng SSD chuẩn M2 SATA 250GB
Mã phần lô PP2500194604
Giá từng phần lô 11,297,018
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.167.316,
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.648.509
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,455
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ổ cứng SSD chuẩn M2 SATA 500GB
Mã phần lô PP2500194605
Giá từng phần lô 12,535,417
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.281.875,3
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.267.708,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,031
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ổ cứng SSD chuẩn M2 NVME 250GB
Mã phần lô PP2500194606
Giá từng phần lô 11,933,717
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.740.345,3
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.966.858,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,005
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ổ cứng SSD chuẩn M2 NVME 500GB
Mã phần lô PP2500194607
Giá từng phần lô 13,538,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.184.425
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.769.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,073
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ổ cứng di động SSD 1TB
Mã phần lô PP2500194608
Giá từng phần lô 5,816,433
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.234.789,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.908.216,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,246
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ổ cứng HDD chuẩn SATA 2TB
Mã phần lô PP2500194609
Giá từng phần lô 12,535,417
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.281.875,3
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.267.708,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,031
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa chữa cao áp - màn hình LCD
Mã phần lô PP2500194610
Giá từng phần lô 2,563,643
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.307.278,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.821,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,454
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa chữa IC và tụ nguồn
Mã phần lô PP2500194611
Giá từng phần lô 1,845,213
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.691,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.606,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,678
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa chữa main màn hình LCD
Mã phần lô PP2500194612
Giá từng phần lô 1,845,213
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.691,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.606,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,678
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa main máy tính
Mã phần lô PP2500194613
Giá từng phần lô 4,613,033
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.151.729,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.306.516,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,195
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chia cổng USB 1-4 (Hub USB)
Mã phần lô PP2500194614
Giá từng phần lô 2,563,643
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.307.278,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.821,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,454
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa chữa máy chiếu
Mã phần lô PP2500194615
Giá từng phần lô 4,211,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.790.710
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.105.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,178
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa chữa màn chiếu
Mã phần lô PP2500194616
Giá từng phần lô 1,002,833
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.549,7
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.416,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,042
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay màn hình máy tính xách tay
Mã phần lô PP2500194617
Giá từng phần lô 5,644,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.080.320
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,672
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay pin máy tính xách tay
Mã phần lô PP2500194618
Giá từng phần lô 2,217,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.840
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành,
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa chữa máy tính xách tay
Mã phần lô PP2500194619
Giá từng phần lô 1,552,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.088
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,284
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ổ cứng máy chủ HDD chuẩn SATA 6TB
Mã phần lô PP2500194620
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.772.800
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ổ cứng máy chủ HDD 1.2TB
Mã phần lô PP2500194621
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.968.000
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ổ cứng máy chủ SSD 480GB
Mã phần lô PP2500194622
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.958.400
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ổ cứng máy chủ SSD 960GB
Mã phần lô PP2500194623
Giá từng phần lô 35,481,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.933.440
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ổ cứng máy chủ SSD 1.92TB
Mã phần lô PP2500194624
Giá từng phần lô 79,027,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.124.480
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.513.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,408
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay đựng ổ cứng máy chủ
Mã phần lô PP2500194625
Giá từng phần lô 28,828,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.945.920
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.414.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,432
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nguồn máy chủ 500W
Mã phần lô PP2500194626
Giá từng phần lô 7,660,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.894.720
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.830.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,912
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nguồn máy chủ 750W
Mã phần lô PP2500194627
Giá từng phần lô 13,305,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.975.040
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.652.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,584
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
RAM máy chủ DDR4 - 32GB
Mã phần lô PP2500194628
Giá từng phần lô 112,492,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.243.520
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.246.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,392
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Main máy chủ chính hãng
Mã phần lô PP2500194629
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.772.800
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Main máy chủ chính hãng
Mã phần lô PP2500194630
Giá từng phần lô 28,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.401.600
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Card HBA
Mã phần lô PP2500194631
Giá từng phần lô 86,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.565.600
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pin Card Raid
Mã phần lô PP2500194632
Giá từng phần lô 11,289,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.160.640
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,344
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Card Raid
Mã phần lô PP2500194633
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.772.800
Mã hàng hóa (HS) Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Accesspoint (chuyển wireless) loại 2 băng tần
Mã phần lô PP2500194634
Giá từng phần lô 8,690,117
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.821.105,3
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.345.058,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,351
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Accesspoint (chuyển wireless) loại 4 ăngten 2 băng tần
Mã phần lô PP2500194635
Giá từng phần lô 9,069,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.162.100
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.534.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành,
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,035
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Accesspoint (chuyển wireless) loại 4 ăngten 2 băng tần
Mã phần lô PP2500194636
Giá từng phần lô 10,303,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.273.596,4
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.151.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,559
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chuyển đổi quang điện 10/100/1000 Mbps
Mã phần lô PP2500194637
Giá từng phần lô 7,013,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.312.024
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.506.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây mạng Cate 5e cao cấp
Mã phần lô PP2500194638
Giá từng phần lô 30,437,579
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.393.821,
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.218.789,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,563
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây mạng Cate 6e cao cấp
Mã phần lô PP2500194639
Giá từng phần lô 27,040,231
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.336.207,9
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.520.115,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,603
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu bấm mạng RJ45 Cat5e
Mã phần lô PP2500194640
Giá từng phần lô 4,212,047
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.790.842,3
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.106.023,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu bấm mạng RJ45 Cat6e
Mã phần lô PP2500194641
Giá từng phần lô 4,584,883
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.126.394,7
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.292.441,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,773
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu nối dây mạng RJ45 1-1 ngoài trời
Mã phần lô PP2500194642
Giá từng phần lô 6,650,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.540
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,759
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy in nhãn cáp mạng cầm tay
Mã phần lô PP2500194643
Giá từng phần lô 1,108,433
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.589,7
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.216,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,626
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng mực dùng cho máy in nhãn
Mã phần lô PP2500194644
Giá từng phần lô 1,309,967
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.970,3
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.983,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,649
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ máy test mạng
Mã phần lô PP2500194645
Giá từng phần lô 2,660,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.216
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,903
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kìm bấm mạng
Mã phần lô PP2500194646
Giá từng phần lô 4,232,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.808.980
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,483
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vòng đánh dấu dây mạng số cat5/cat6
Mã phần lô PP2500194647
Giá từng phần lô 403,067
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.760,3
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.533,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,046
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rệp nối dây
Mã phần lô PP2500194648
Giá từng phần lô 1,108,433
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.589,7
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.216,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,626
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo dây cáp quang
Mã phần lô PP2500194649
Giá từng phần lô 12,595,833
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.336.249,7
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.297.916,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,937
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cáp quang 4FO ngoài trời
Mã phần lô PP2500194650
Giá từng phần lô 8,061,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.255.199,7
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.030.666,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,919
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hàn cáp quang bao gồm vật tư
Mã phần lô PP2500194651
Giá từng phần lô 16,852,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.167.358
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.426.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,789
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây nhảy quang kết nối
Mã phần lô PP2500194652
Giá từng phần lô 6,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.441.400
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành,
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,690
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy đo công suất quang tích hợp soi quang
Mã phần lô PP2500194653
Giá từng phần lô 3,627,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.264.840
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,414
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Swicth 08 port 10/100 Mbps
Mã phần lô PP2500194654
Giá từng phần lô 1,871,035
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.683.931,5
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.517,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,065
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Swicth 16 port 10/100 Mbps
Mã phần lô PP2500194655
Giá từng phần lô 5,617,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.055.786
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.808.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,263
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Switch 8 port 10/100/1000 Mbps
Mã phần lô PP2500194656
Giá từng phần lô 4,682,022
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.213.819,8
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.341.011
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,230
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Switch 16 port 10/100/1000 Mbps
Mã phần lô PP2500194657
Giá từng phần lô 19,145,666
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.231.099,4
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.572.833
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,184
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Switch 16 port 10/100/1000 Mbps, 2 cổng quang
Mã phần lô PP2500194658
Giá từng phần lô 95,728,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.155.499,7
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.864.166,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,924
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Switch 8 port 10/100/1000 Mbps POE
Mã phần lô PP2500194659
Giá từng phần lô 10,882,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.794.520
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.441.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,242
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Switch 16 port 10/100/1000 Mbps POE
Mã phần lô PP2500194660
Giá từng phần lô 16,626,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.963.850
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.313.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,397
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chuyển đổi 1 cổng Ethernet sang 4 cổng nối tiếp RS232
Mã phần lô PP2500194661
Giá từng phần lô 102,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.503.800
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị mạng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cáp HDMI loại 5m
Mã phần lô PP2500194662
Giá từng phần lô 1,612,266
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.451.039,4
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.133
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,183
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa chữa main màn hình cảm ứng cây lấy số
Mã phần lô PP2500194663
Giá từng phần lô 1,287,999
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.199,1
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.999,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,319
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa chữa nguồn màn hình cảm ứng máy lấy số
Mã phần lô PP2500194664
Giá từng phần lô 935,517
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.965,3
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.758,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,032
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay màn hình cảm ứng cây lấy số
Mã phần lô PP2500194665
Giá từng phần lô 2,765,541
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.488.986,9
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.770,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,483
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay màn hình cây lấy số tự động
Mã phần lô PP2500194666
Giá từng phần lô 8,512,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.661.491,2
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.256.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,691
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xử lý hình ảnh màn hình LED
Mã phần lô PP2500194667
Giá từng phần lô 18,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.324.200
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa chữa màn hình LED
Mã phần lô PP2500194668
Giá từng phần lô 4,433,733
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.359,7
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.216.866,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,505
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Camera 3MP Analog
Mã phần lô PP2500194669
Giá từng phần lô 3,224,533
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.079,7
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.612.266,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành,
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,367
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Camera 4MP IP
Mã phần lô PP2500194670
Giá từng phần lô 6,650,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.540
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,759
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa chữa hệ thống Camera tập trung
Mã phần lô PP2500194671
Giá từng phần lô 6,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.441.400
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,690
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sửa chữa đầu ghi hình Camera tập trung
Mã phần lô PP2500194672
Giá từng phần lô 4,030,666
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.627.599,4
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.015.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,459
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay bo mạch chính UPS online
Mã phần lô PP2500194673
Giá từng phần lô 8,061,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.255.199,7
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.030.666,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,919
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay bảng điều khiển UPS online
Mã phần lô PP2500194674
Giá từng phần lô 6,650,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.540
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,759
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thay ắc quy UPS online
Mã phần lô PP2500194675
Giá từng phần lô 22,974,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.677.320
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.487.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,622
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ lưu điệnUPS-Smart 6000VA, 230V
Mã phần lô PP2500194676
Giá từng phần lô 151,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.035.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị khác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Card capture AV: Dây cáp Easycap USB 2.0 capture Ghi chương trình TV-VCD-DVD-Camera
Mã phần lô PP2500194677
Giá từng phần lô 1,330,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.108
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,951
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Card capture HDMI to USB: Cáp ghi hình HDMI to USB A và USB C Video Capture Card
Mã phần lô PP2500194678
Giá từng phần lô 2,216,867
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.180,3
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.433,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,253
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cáp nối dài AV Audio Video 3 đầu RCA bông sen 5M
Mã phần lô PP2500194679
Giá từng phần lô 1,330,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.108
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,951
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Jack chuyển đổi BNC to AV
Mã phần lô PP2500194680
Giá từng phần lô 201,533
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.379,7
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.766,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,022
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy chủ phục vụ thanh toán dịch vụ y tế không tiền mặt
Mã phần lô PP2500194681
Giá từng phần lô 201,533,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.379.999,7
Mã hàng hóa (HS) Máy chủ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.766.666,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cam kết của nhà thầu hoặc hợp
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,022,999
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->