Gói thầu: Mua sắm máy chủ và sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế thiết bị, linh kiện điện tử, tin học và cung cấp mực máy in, máy photocopy năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500158218-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phổi Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phổi Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm máy chủ và sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế thiết bị, linh kiện điện tử, tin học và cung cấp mực máy in, máy photocopy năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500083958 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,912,483,472 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500194479 - Mực đổ máy in | 493,396,665 | 444.056.998,5 | Mực máy in, máy photocopy | 246.698.332,5 | 281 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch | 7,400,949 |
| 2 | PP2500194480 - Hộp mực máy in HP 2055 | 2,231,784 | 2.008.605,6 | Mực máy in, máy photocopy | 1.115.892 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 33,476 |
| 3 | PP2500194481 - Hộp mực máy in HP CP1025 | 9,793,357 | 8.814.021,3 | Mực máy in, máy photocopy | 4.896.678,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu | 146,900 |
| 4 | PP2500194482 - Hộp mực máy in màu HP 8710 | 16,314,903 | 14.683.412,7 | Mực máy in, máy photocopy | 8.157.451,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, | 244,723 |
| 5 | PP2500194483 - Hộp mực máy in Brother 2230, 2366, B2000,... | 2,331,331 | 2.098.197,9 | Mực máy in, máy photocopy | 1.165.665,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung | 34,969 |
| 6 | PP2500194484 - Hộp mực máy in công nghiệp HP LaserJet Enterprise M611 | 11,239,200 | 10.115.280 | Mực máy in, máy photocopy | 5.619.600 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 168,588 |
| 7 | PP2500194485 - Hộp mực máy in Brother 5350, 5440, 7526, 7535,... | 7,064,640 | 6.358.176 | Mực máy in, máy photocopy | 3.532.320 | 1 | Cam kết của | 105,969 |
| 8 | PP2500194486 - Hộp mực máy in Canon 221, 243, 251,... | 2,659,275 | 2.393.347,5 | Mực máy in, máy photocopy | 1.329.637,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc | 39,889 |
| 9 | PP2500194487 - Hộp mực máy in Canon 151, 161 | 13,828,230 | 12.445.407 | Mực máy in, máy photocopy | 6.914.115 | 3 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế | 207,423 |
| 10 | PP2500194488 - Hộp mực máy in Canon 2900, 3300 | 39,889,125 | 35.900.212,5 | Mực máy in, máy photocopy | 19.944.562,5 | 9 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 598,336 |
| 11 | PP2500194489 - Hộp mực máy in Canon 6030, 6200 | 13,296,375 | 11.966.737,5 | Mực máy in, máy photocopy | 6.648.187,5 | 3 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 199,445 |
| 12 | PP2500194490 - Hộp mực máy in Canon 6230 | 3,496,997 | 3.147.297,3 | Mực máy in, máy photocopy | 1.748.498,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng | 52,454 |
| 13 | PP2500194491 - Hộp mực máy in HP 1006, 1022 | 5,318,550 | 4.786.695 | Mực máy in, máy photocopy | 2.659.275 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng | 79,778 |
| 14 | PP2500194492 - Hộp mực máy in HP 2015, 2035 | 5,579,460 | 5.021.514 | Mực máy in, máy photocopy | 2.789.730 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán | 83,691 |
| 15 | PP2500194493 - Hộp mực máy in HP 1212NF, M1132,1102 M125, M135, M127FN, M201, M203, M227,... | 14,626,013 | 13.163.411,7 | Mực máy in, máy photocopy | 7.313.006,5 | 3 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 219,390 |
| 16 | PP2500194494 - Hộp mực máy in HP M28, 107a | 5,585,481 | 5.026.932,9 | Mực máy in, máy photocopy | 2.792.740,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp | 83,782 |
| 17 | PP2500194495 - Hộp mực máy đa năng HP M438nda | 9,793,357 | 8.814.021,3 | Mực máy in, máy photocopy | 4.896.678,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp | 146,900 |
| 18 | PP2500194496 - Hộp mực máy in HP M401, M402 | 275,587,191 | 248.028.471,9 | Mực máy in, máy photocopy | 137.793.595,5 | 54 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch | 4,133,807 |
| 19 | PP2500194497 - Hộp mực máy in HP M404, 4003 | 535,380,496 | 481.842.446,4 | Mực máy in, máy photocopy | 267.690.248 | 99 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 8,030,707 |
| 20 | PP2500194498 - Mực máy in màu Epson L310, L800, L805, T60, L1110, L1300 | 164,219,765 | 147.797.788,5 | Mực máy in, máy photocopy | 82.109.882,5 | 32 | Cam kết của nhà thầu | 2,463,296 |
| 21 | PP2500194499 - Hộp mực máy in màu HP M252 | 25,288,200 | 22.759.380 | Mực máy in, máy photocopy | 12.644.100 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, | 379,323 |
| 22 | PP2500194500 - Hộp mực máy in màu HP M553 | 75,864,600 | 68.278.140 | Mực máy in, máy photocopy | 37.932.300 | 2 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung | 1,137,969 |
| 23 | PP2500194501 - Hộp mực máy photocopy Ricoh 2500, 2501, 2701 | 24,781,433 | 22.303.289,7 | Mực máy in, máy photocopy | 12.390.716,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 371,721 |
| 24 | PP2500194502 - Hộp mực máy photocopy Toshiba 4528A | 20,513,948 | 18.462.553, | Mực máy in, máy photocopy | 10.256.974 | 1 | Cam kết của | 307,709 |
| 25 | PP2500194503 - Hộp mực máy photo Konica Minolta Bizhub 360i | 18,063,000 | 16.256.700 | Mực máy in, máy photocopy | 9.031.500 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc | 270,945 |
| 26 | PP2500194504 - Cáp máy in 1,5m - 3m loại có chống nhiễu | 2,616,125 | 2.354.512,5 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 1.308.062,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế | 39,241 |
| 27 | PP2500194505 - Cáp máy in 5m loại có chống nhiễu | 5,579,460 | 5.021.514 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 2.789.730 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 83,691 |
| 28 | PP2500194506 - Thiết bị chuyển mạch máy in (USB Switch Printer) | 1,924,011 | 1.731.609,9 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 962.005,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 28,860 |
| 29 | PP2500194507 - Thay bàn phím màn hình máy in HP M400/M402/M404/4003/... | 8,157,452 | 7.341.706,8 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 4.078.726 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng | 122,361 |
| 30 | PP2500194508 - Thay bảng điều khiển máy in | 10,001,985 | 9.001.786,5 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 5.000.992,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng | 150,029 |
| 31 | PP2500194509 - Thay bánh răng sấy, bánh răng đảo mặt máy in | 1,865,507 | 1.678.956,3 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 932.753,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán | 27,982 |
| 32 | PP2500194510 - Thay bánh răng từ máy in | 2,331,331 | 2.098.197,9 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 1.165.665,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 34,969 |
| 33 | PP2500194511 - Thay bộ bánh răng chính máy in | 37,751,670 | 33.976.503 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 18.875.835 | 2 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp | 566,275 |
| 34 | PP2500194512 - Thay bộ chia giấy máy in | 17,484,984 | 15.736.485,6 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 8.742.492 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp | 262,274 |
| 35 | PP2500194513 - Thay card formatter máy in | 58,733,651 | 52.860.285,9 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 29.366.825,5 | 2 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch | 881,004 |
| 36 | PP2500194514 - Thay cụm sấy máy in | 120,623,209 | 108.560.888,1 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 60.311.604,5 | 4 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 1,809,348 |
| 37 | PP2500194515 - Thay cụm trống máy in | 13,632,548 | 12.269.293,2 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 6.816.274 | 1 | Cam kết của nhà thầu | 204,488 |
| 38 | PP2500194516 - Thay hộp Laser máy in | 11,193,039 | 10.073.735,1 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 5.596.519,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, | 167,895 |
| 39 | PP2500194517 - Thay hộp quang máy in HP M400/M402/M404/4003 | 20,981,981 | 18.883.782,9 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 10.490.990,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung | 314,729 |
| 40 | PP2500194518 - Thay khay giấy đảo mặt máy in | 32,629,806 | 29.366.825,4 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 16.314.903 | 2 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 489,447 |
| 41 | PP2500194519 - Thay khay giấy tay máy in | 13,987,987 | 12.589.188, | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 6.993.993,5 | 1 | Cam kết của | 209,819 |
| 42 | PP2500194520 - Thay khay giấy máy in HP M400/M402/M404/4003/... | 16,314,903 | 14.683.412,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 8.157.451,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc | 244,723 |
| 43 | PP2500194521 - Thay trục dẫn giấy máy in HP M400/M402/M404/4003/... | 13,996,818 | 12.597.136,2 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 6.998.409 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế | 209,952 |
| 44 | PP2500194522 - Thay lô kéo giấy máy in | 11,524,194 | 10.371.774,6 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 5.762.097 | 2 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 172,862 |
| 45 | PP2500194523 - Thay main điều khiển chính máy in | 80,280,000 | 72.252.000 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 40.140.000 | 2 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 1,204,200 |
| 46 | PP2500194524 - Thay main nguồn máy in | 37,129,500 | 33.416.550 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 18.564.750 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng | 556,942 |
| 47 | PP2500194525 - Thay mắt Laser máy in | 30,707,100 | 27.636.390 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 15.353.550 | 2 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng | 460,606 |
| 48 | PP2500194526 - Thay motor máy in | 16,080,887 | 14.472.798,3 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 8.040.443,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán | 241,213 |
| 49 | PP2500194527 - Thay Reset bộ đếm máy in màu | 8,391,468 | 7.552.321,2 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 4.195.734 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 125,872 |
| 50 | PP2500194528 - Thay sensor nhận giấy máy in | 40,787,258 | 36.708.532,2 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 20.393.629 | 3 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp | 611,808 |
| 51 | PP2500194529 - Thay sensor nhiệt máy in | 4,194,630 | 3.775.167 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 2.097.315 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp | 62,919 |
| 52 | PP2500194530 - Thay thanh nhiệt sấy máy in | 35,892,787 | 32.303.508,3 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 17.946.393,5 | 2 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch | 538,391 |
| 53 | PP2500194531 - Thay thế lô ép máy in | 13,829,033 | 12.446.129,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 6.914.516,5 | 2 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 207,435 |
| 54 | PP2500194532 - Thay thế vỏ lô sấy A4 máy in | 16,336,980 | 14.703.282 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 8.168.490 | 3 | Cam kết của nhà thầu | 245,054 |
| 55 | PP2500194533 - Thay card formatter máy in màu | 12,844,800 | 11.560.320 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 6.422.400 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, | 192,672 |
| 56 | PP2500194534 - Thay cụm sấy máy in màu | 9,649,857 | 8.684.871,3 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 4.824.928,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung | 144,747 |
| 57 | PP2500194535 - Thay cụm trống máy in màu | 3,145,973 | 2.831.375,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 1.572.986,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 47,189 |
| 58 | PP2500194536 - Thay trục dẫn giấy máy in màu | 5,598,727 | 5.038.854,3 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 2.799.363,5 | 1 | Cam kết của | 83,980 |
| 59 | PP2500194537 - Thay khay giấy máy in màu | 6,525,961 | 5.873.364,9 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 3.262.980,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc | 97,889 |
| 60 | PP2500194538 - Thay lô kéo giấy máy in màu | 2,048,746 | 1.843.871,4 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 1.024.373 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế | 30,731 |
| 61 | PP2500194539 - Thay main điều khiển chính máy in màu | 16,787,351 | 15.108.615,9 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 8.393.675,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 251,810 |
| 62 | PP2500194540 - Thay main nguồn máy in màu | 9,327,533 | 8.394.779,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 4.663.766,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 139,912 |
| 63 | PP2500194541 - Thay mắt Laser máy in màu | 7,462,026 | 6.715.823,4 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 3.731.013 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng | 111,930 |
| 64 | PP2500194542 - Thay motor máy in màu | 7,827,300 | 7.044.570 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 3.913.650 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng | 117,409 |
| 65 | PP2500194543 - Thay thanh nhiệt sấy máy in màu | 6,422,400 | 5.780.160 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 3.211.200 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán | 96,336 |
| 66 | PP2500194544 - Thay thế lô ép máy in màu | 3,050,640 | 2.745.576 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 1.525.320 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 45,759 |
| 67 | PP2500194545 - Thay thế vỏ lô sấy A4 máy in màu | 2,613,917 | 2.352.525,3 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 1.306.958,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp | 39,208 |
| 68 | PP2500194546 - Thay gạt băng tải máy in màu | 5,960,790 | 5.364.711 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 2.980.395 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp | 89,411 |
| 69 | PP2500194547 - Thay băng tải máy in màu | 19,869,300 | 17.882.370 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 9.934.650 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch | 298,039 |
| 70 | PP2500194548 - Thay thước dẫn mực máy in màu Epson T60/L310/L800/L805/L1300 | 5,418,900 | 4.877.010 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 2.709.450 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 81,283 |
| 71 | PP2500194549 - Thay dây curoa máy in màu Epson T60/L310/L800/L805/L1300 | 3,251,340 | 2.926.206 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 1.625.670 | 1 | Cam kết của nhà thầu | 48,770 |
| 72 | PP2500194550 - Thay đầu phun mực máy in màu Epson | 15,453,900 | 13.908.510 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 7.726.950 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, | 231,808 |
| 73 | PP2500194551 - Sửa chữa và bảo dưỡng cơ máy in | 46,626,624 | 41.963.961,6 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 23.313.312 | 4 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung | 699,399 |
| 74 | PP2500194552 - Thay cụm sấy máy photocopy Ricoh | 26,227,476 | 23.604.728,4 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 13.113.738 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 393,412 |
| 75 | PP2500194553 - Thay cụm sấy máy photocopy Sharp | 48,489,923 | 43.640.930, | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 24.244.961,5 | 1 | Cam kết của | 727,348 |
| 76 | PP2500194554 - Thay cụm sấy máy photocopy Toshiba | 10,490,990 | 9.441.891 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 5.245.495 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc | 157,364 |
| 77 | PP2500194555 - Thay cụm sấy máy photocopy Konica Minolta | 10,490,990 | 9.441.891 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 5.245.495 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế | 157,364 |
| 78 | PP2500194556 - Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Ricoh | 22,381,663 | 20.143.496,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 11.190.831,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 335,724 |
| 79 | PP2500194557 - Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Sharp | 22,845,280 | 20.560.752 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 11.422.640 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 342,679 |
| 80 | PP2500194558 - Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Toshiba | 11,422,640 | 10.280.376 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 5.711.320 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng | 171,339 |
| 81 | PP2500194559 - Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Konica Minolta | 11,422,640 | 10.280.376 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 5.711.320 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng | 171,339 |
| 82 | PP2500194560 - Thay cụm trống từ máy photocopy Ricoh | 23,313,312 | 20.981.980,8 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 11.656.656 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán | 349,699 |
| 83 | PP2500194561 - Thay cụm trống từ máy photocopy Sharp | 36,367,442 | 32.730.697,8 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 18.183.721 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 545,511 |
| 84 | PP2500194562 - Thay cụm trống từ máy photocopy Toshiba | 9,325,325 | 8.392.792,5 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 4.662.662,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp | 139,879 |
| 85 | PP2500194563 - Thay cụm trống từ máy photocopy Konica Minolta | 9,325,325 | 8.392.792,5 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 4.662.662,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp | 139,879 |
| 86 | PP2500194564 - Thay Hopper máy photocopy Ricoh | 5,594,312 | 5.034.880,8 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 2.797.156 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch | 83,914 |
| 87 | PP2500194565 - Thay hộp quang máy photo Ricoh, Sharp | 16,557,750 | 14.901.975 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 8.278.875 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 248,366 |
| 88 | PP2500194566 - Thay khay giấy gầm máy photocopy | 4,569,939 | 4.112.945,1 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 2.284.969,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu | 68,549 |
| 89 | PP2500194567 - Thay khay giấy tay máy photocopy | 4,569,939 | 4.112.945,1 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 2.284.969,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, | 68,549 |
| 90 | PP2500194568 - Thay Laser máy photocopy | 21,563,710 | 19.407.339 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 10.781.855 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung | 323,455 |
| 91 | PP2500194569 - Thay trống từ máy photocopy | 23,313,312 | 20.981.980,8 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 11.656.656 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 349,699 |
| 92 | PP2500194570 - Thay gạt mực máy photocopy | 5,519,250 | 4.967.325 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 2.759.625 | 1 | Cam kết của | 82,788 |
| 93 | PP2500194571 - Thay từ máy photocopy | 10,837,800 | 9.754.020 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 5.418.900 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc | 162,567 |
| 94 | PP2500194572 - Thay motor khay giấy máy photo | 5,130,695 | 4.617.625,5 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 2.565.347,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế | 76,960 |
| 95 | PP2500194573 - Thay lô kéo giấy máy scan HP | 13,051,922 | 11.746.729,8 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 6.525.961 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 195,778 |
| 96 | PP2500194574 - Thay bộ chia giấy máy scan HP | 6,623,100 | 5.960.790 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 3.311.550 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 99,346 |
| 97 | PP2500194575 - Thay main nguồn máy scan HP | 14,049,000 | 12.644.100 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 7.024.500 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng | 210,735 |
| 98 | PP2500194576 - Thay đèn quét máy scan HP | 22,578,750 | 20.320.875 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 11.289.375 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng | 338,681 |
| 99 | PP2500194577 - Sửa chữa máy scan | 5,418,900 | 4.877.010 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 2.709.450 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán | 81,283 |
| 100 | PP2500194578 - Thay đầu in nhiệt máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,... | 22,377,247 | 20.139.522,3 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 11.188.623,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 335,658 |
| 101 | PP2500194579 - Thay trục cuốn giấy máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,... | 5,960,790 | 5.364.711 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 2.980.395 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp | 89,411 |
| 102 | PP2500194580 - Thay sensor máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,... | 6,623,100 | 5.960.790 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 3.311.550 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp | 99,346 |
| 103 | PP2500194581 - Thay main máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,... | 13,985,780 | 12.587.202 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... | 6.992.890 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch | 209,786 |
| 104 | PP2500194582 - Bộ chuột và bàn phím không dây | 3,250,260 | 2.925.234 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 1.625.130 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 48,753 |
| 105 | PP2500194583 - Chuột không dây (Wireless Optical Mouse) | 1,163,673 | 1.047.305,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 581.836,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu | 17,455 |
| 106 | PP2500194584 - Chuột quang có dây (Optical USB Mouse) | 7,007,119 | 6.306.407,1 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 3.503.559,5 | 3 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, | 105,106 |
| 107 | PP2500194585 - Bàn phím có dây (USB Keyboard) | 10,483,092 | 9.434.782,8 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 5.241.546 | 3 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung | 157,246 |
| 108 | PP2500194586 - Card màn hình - Card VGA 2GB | 3,261,897 | 2.935.707,3 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 1.630.948,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 48,928 |
| 109 | PP2500194587 - Card mạng có dây PCI Express 10/100/1000 Mbps | 4,875,390 | 4.387.851 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 2.437.695 | 1 | Cam kết của | 73,130 |
| 110 | PP2500194588 - Card mạng chuẩn USB LAN 10/100/1000Mbps | 3,266,311 | 2.939.679,9 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 1.633.155,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc | 48,994 |
| 111 | PP2500194589 - Cáp chuyển đổi DisplayPort sang HDMI | 2,708,550 | 2.437.695 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 1.354.275 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế | 40,628 |
| 112 | PP2500194590 - Card chuyển PCI-E to com (RS232) | 6,620,900 | 5.958.810 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 3.310.450 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 99,313 |
| 113 | PP2500194591 - Cáp USB to Com | 2,708,550 | 2.437.695 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 1.354.275 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 40,628 |
| 114 | PP2500194592 - Hộp đựng ổ cứng di động 2.5 inch | 5,517,417 | 4.965.675,3 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 2.758.708,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng | 82,761 |
| 115 | PP2500194593 - Hộp đựng ổ cứng di động SSD M2 PCIe NVME | 5,517,417 | 4.965.675,3 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 2.758.708,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng | 82,761 |
| 116 | PP2500194594 - DDRAM 3 - 8GB | 16,777,361 | 15.099.624,9 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 8.388.680,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán | 251,660 |
| 117 | PP2500194595 - DDRAM 4 - 8GB | 44,669,005 | 40.202.104,5 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 22.334.502,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 670,035 |
| 118 | PP2500194596 - Main máy tính chipset H110-H270-B365-H410-H510-H610-B150-B250-B360-B450-B550-B650-... | 20,507,134 | 18.456.420,6 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 10.253.567 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp | 307,607 |
| 119 | PP2500194597 - Nguồn máy tính công suất từ 350 đến 450W | 22,439,334 | 20.195.400,6 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 11.219.667 | 2 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp | 336,590 |
| 120 | PP2500194598 - Quạt tản nhiệt CPU socket 1150/1151/1155/1700/... | 2,515,942 | 2.264.347,8 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 1.257.971 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch | 37,739 |
| 121 | PP2500194599 - Sạc nguồn (Adapter) | 2,041,444 | 1.837.299,6 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 1.020.722 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 30,621 |
| 122 | PP2500194600 - Pin Cmos | 264,836 | 238.352,4 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 132.418 | 1 | Cam kết của nhà thầu | 3,972 |
| 123 | PP2500194601 - Keo tản nhiệt | 200,633 | 180.569,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 100.316,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, | 3,009 |
| 124 | PP2500194602 - Ổ cứng SSD chuẩn SATA 250GB | 72,647,825 | 65.383.042,5 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 36.323.912,5 | 2 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung | 1,089,717 |
| 125 | PP2500194603 - Ổ cứng SSD chuẩn SATA 500GB | 17,708,701 | 15.937.830,9 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 8.854.350,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 265,630 |
| 126 | PP2500194604 - Ổ cứng SSD chuẩn M2 SATA 250GB | 11,297,018 | 10.167.316, | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 5.648.509 | 1 | Cam kết của | 169,455 |
| 127 | PP2500194605 - Ổ cứng SSD chuẩn M2 SATA 500GB | 12,535,417 | 11.281.875,3 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 6.267.708,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc | 188,031 |
| 128 | PP2500194606 - Ổ cứng SSD chuẩn M2 NVME 250GB | 11,933,717 | 10.740.345,3 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 5.966.858,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế | 179,005 |
| 129 | PP2500194607 - Ổ cứng SSD chuẩn M2 NVME 500GB | 13,538,250 | 12.184.425 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 6.769.125 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 203,073 |
| 130 | PP2500194608 - Ổ cứng di động SSD 1TB | 5,816,433 | 5.234.789,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 2.908.216,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 87,246 |
| 131 | PP2500194609 - Ổ cứng HDD chuẩn SATA 2TB | 12,535,417 | 11.281.875,3 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 6.267.708,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng | 188,031 |
| 132 | PP2500194610 - Sửa chữa cao áp - màn hình LCD | 2,563,643 | 2.307.278,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 1.281.821,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng | 38,454 |
| 133 | PP2500194611 - Sửa chữa IC và tụ nguồn | 1,845,213 | 1.660.691,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 922.606,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán | 27,678 |
| 134 | PP2500194612 - Sửa chữa main màn hình LCD | 1,845,213 | 1.660.691,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 922.606,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 27,678 |
| 135 | PP2500194613 - Sửa main máy tính | 4,613,033 | 4.151.729,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 2.306.516,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp | 69,195 |
| 136 | PP2500194614 - Chia cổng USB 1-4 (Hub USB) | 2,563,643 | 2.307.278,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 1.281.821,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp | 38,454 |
| 137 | PP2500194615 - Sửa chữa máy chiếu | 4,211,900 | 3.790.710 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 2.105.950 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch | 63,178 |
| 138 | PP2500194616 - Sửa chữa màn chiếu | 1,002,833 | 902.549,7 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 501.416,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 15,042 |
| 139 | PP2500194617 - Thay màn hình máy tính xách tay | 5,644,800 | 5.080.320 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 2.822.400 | 1 | Cam kết của nhà thầu | 84,672 |
| 140 | PP2500194618 - Thay pin máy tính xách tay | 2,217,600 | 1.995.840 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 1.108.800 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, | 33,264 |
| 141 | PP2500194619 - Sửa chữa máy tính xách tay | 1,552,320 | 1.397.088 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính | 776.160 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung | 23,284 |
| 142 | PP2500194620 - Ổ cứng máy chủ HDD chuẩn SATA 6TB | 24,192,000 | 21.772.800 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 12.096.000 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 362,880 |
| 143 | PP2500194621 - Ổ cứng máy chủ HDD 1.2TB | 65,520,000 | 58.968.000 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 32.760.000 | 1 | Cam kết của | 982,800 |
| 144 | PP2500194622 - Ổ cứng máy chủ SSD 480GB | 22,176,000 | 19.958.400 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 11.088.000 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc | 332,640 |
| 145 | PP2500194623 - Ổ cứng máy chủ SSD 960GB | 35,481,600 | 31.933.440 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 17.740.800 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế | 532,224 |
| 146 | PP2500194624 - Ổ cứng máy chủ SSD 1.92TB | 79,027,200 | 71.124.480 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 39.513.600 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 1,185,408 |
| 147 | PP2500194625 - Khay đựng ổ cứng máy chủ | 28,828,800 | 25.945.920 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 14.414.400 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 432,432 |
| 148 | PP2500194626 - Nguồn máy chủ 500W | 7,660,800 | 6.894.720 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 3.830.400 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng | 114,912 |
| 149 | PP2500194627 - Nguồn máy chủ 750W | 13,305,600 | 11.975.040 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 6.652.800 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng | 199,584 |
| 150 | PP2500194628 - RAM máy chủ DDR4 - 32GB | 112,492,800 | 101.243.520 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 56.246.400 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán | 1,687,392 |
| 151 | PP2500194629 - Main máy chủ chính hãng | 24,192,000 | 21.772.800 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 12.096.000 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 362,880 |
| 152 | PP2500194630 - Main máy chủ chính hãng | 28,224,000 | 25.401.600 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 14.112.000 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp | 423,360 |
| 153 | PP2500194631 - Card HBA | 86,184,000 | 77.565.600 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 43.092.000 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp | 1,292,760 |
| 154 | PP2500194632 - Pin Card Raid | 11,289,600 | 10.160.640 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 5.644.800 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch | 169,344 |
| 155 | PP2500194633 - Card Raid | 24,192,000 | 21.772.800 | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ | 12.096.000 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 362,880 |
| 156 | PP2500194634 - Accesspoint (chuyển wireless) loại 2 băng tần | 8,690,117 | 7.821.105,3 | Thiết bị mạng | 4.345.058,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu | 130,351 |
| 157 | PP2500194635 - Accesspoint (chuyển wireless) loại 4 ăngten 2 băng tần | 9,069,000 | 8.162.100 | Thiết bị mạng | 4.534.500 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, | 136,035 |
| 158 | PP2500194636 - Accesspoint (chuyển wireless) loại 4 ăngten 2 băng tần | 10,303,996 | 9.273.596,4 | Thiết bị mạng | 5.151.998 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung | 154,559 |
| 159 | PP2500194637 - Bộ chuyển đổi quang điện 10/100/1000 Mbps | 7,013,360 | 6.312.024 | Thiết bị mạng | 3.506.680 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 105,200 |
| 160 | PP2500194638 - Dây mạng Cate 5e cao cấp | 30,437,579 | 27.393.821, | Thiết bị mạng | 15.218.789,5 | 1 | Cam kết của | 456,563 |
| 161 | PP2500194639 - Dây mạng Cate 6e cao cấp | 27,040,231 | 24.336.207,9 | Thiết bị mạng | 13.520.115,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc | 405,603 |
| 162 | PP2500194640 - Đầu bấm mạng RJ45 Cat5e | 4,212,047 | 3.790.842,3 | Thiết bị mạng | 2.106.023,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế | 63,180 |
| 163 | PP2500194641 - Đầu bấm mạng RJ45 Cat6e | 4,584,883 | 4.126.394,7 | Thiết bị mạng | 2.292.441,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 68,773 |
| 164 | PP2500194642 - Đầu nối dây mạng RJ45 1-1 ngoài trời | 6,650,600 | 5.985.540 | Thiết bị mạng | 3.325.300 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 99,759 |
| 165 | PP2500194643 - Máy in nhãn cáp mạng cầm tay | 1,108,433 | 997.589,7 | Thiết bị mạng | 554.216,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng | 16,626 |
| 166 | PP2500194644 - Băng mực dùng cho máy in nhãn | 1,309,967 | 1.178.970,3 | Thiết bị mạng | 654.983,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng | 19,649 |
| 167 | PP2500194645 - Bộ máy test mạng | 2,660,240 | 2.394.216 | Thiết bị mạng | 1.330.120 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán | 39,903 |
| 168 | PP2500194646 - Kìm bấm mạng | 4,232,200 | 3.808.980 | Thiết bị mạng | 2.116.100 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 63,483 |
| 169 | PP2500194647 - Vòng đánh dấu dây mạng số cat5/cat6 | 403,067 | 362.760,3 | Thiết bị mạng | 201.533,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp | 6,046 |
| 170 | PP2500194648 - Rệp nối dây | 1,108,433 | 997.589,7 | Thiết bị mạng | 554.216,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp | 16,626 |
| 171 | PP2500194649 - Kéo dây cáp quang | 12,595,833 | 11.336.249,7 | Thiết bị mạng | 6.297.916,5 | 15 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch | 188,937 |
| 172 | PP2500194650 - Cáp quang 4FO ngoài trời | 8,061,333 | 7.255.199,7 | Thiết bị mạng | 4.030.666,5 | 15 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 120,919 |
| 173 | PP2500194651 - Hàn cáp quang bao gồm vật tư | 16,852,620 | 15.167.358 | Thiết bị mạng | 8.426.310 | 1 | Cam kết của nhà thầu | 252,789 |
| 174 | PP2500194652 - Dây nhảy quang kết nối | 6,046,000 | 5.441.400 | Thiết bị mạng | 3.023.000 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, | 90,690 |
| 175 | PP2500194653 - Máy đo công suất quang tích hợp soi quang | 3,627,600 | 3.264.840 | Thiết bị mạng | 1.813.800 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung | 54,414 |
| 176 | PP2500194654 - Swicth 08 port 10/100 Mbps | 1,871,035 | 1.683.931,5 | Thiết bị mạng | 935.517,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 28,065 |
| 177 | PP2500194655 - Swicth 16 port 10/100 Mbps | 5,617,540 | 5.055.786 | Thiết bị mạng | 2.808.770 | 1 | Cam kết của | 84,263 |
| 178 | PP2500194656 - Switch 8 port 10/100/1000 Mbps | 4,682,022 | 4.213.819,8 | Thiết bị mạng | 2.341.011 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc | 70,230 |
| 179 | PP2500194657 - Switch 16 port 10/100/1000 Mbps | 19,145,666 | 17.231.099,4 | Thiết bị mạng | 9.572.833 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế | 287,184 |
| 180 | PP2500194658 - Switch 16 port 10/100/1000 Mbps, 2 cổng quang | 95,728,333 | 86.155.499,7 | Thiết bị mạng | 47.864.166,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 1,435,924 |
| 181 | PP2500194659 - Switch 8 port 10/100/1000 Mbps POE | 10,882,800 | 9.794.520 | Thiết bị mạng | 5.441.400 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 163,242 |
| 182 | PP2500194660 - Switch 16 port 10/100/1000 Mbps POE | 16,626,500 | 14.963.850 | Thiết bị mạng | 8.313.250 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng | 249,397 |
| 183 | PP2500194661 - Bộ chuyển đổi 1 cổng Ethernet sang 4 cổng nối tiếp RS232 | 102,782,000 | 92.503.800 | Thiết bị mạng | 51.391.000 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng | 1,541,730 |
| 184 | PP2500194662 - Cáp HDMI loại 5m | 1,612,266 | 1.451.039,4 | Thiết bị khác | 806.133 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán | 24,183 |
| 185 | PP2500194663 - Sửa chữa main màn hình cảm ứng cây lấy số | 1,287,999 | 1.159.199,1 | Thiết bị khác | 643.999,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 19,319 |
| 186 | PP2500194664 - Sửa chữa nguồn màn hình cảm ứng máy lấy số | 935,517 | 841.965,3 | Thiết bị khác | 467.758,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp | 14,032 |
| 187 | PP2500194665 - Thay màn hình cảm ứng cây lấy số | 2,765,541 | 2.488.986,9 | Thiết bị khác | 1.382.770,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp | 41,483 |
| 188 | PP2500194666 - Thay màn hình cây lấy số tự động | 8,512,768 | 7.661.491,2 | Thiết bị khác | 4.256.384 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch | 127,691 |
| 189 | PP2500194667 - Bộ xử lý hình ảnh màn hình LED | 18,138,000 | 16.324.200 | Thiết bị khác | 9.069.000 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 272,070 |
| 190 | PP2500194668 - Sửa chữa màn hình LED | 4,433,733 | 3.990.359,7 | Thiết bị khác | 2.216.866,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu | 66,505 |
| 191 | PP2500194669 - Camera 3MP Analog | 3,224,533 | 2.902.079,7 | Thiết bị khác | 1.612.266,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, | 48,367 |
| 192 | PP2500194670 - Camera 4MP IP | 6,650,600 | 5.985.540 | Thiết bị khác | 3.325.300 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung | 99,759 |
| 193 | PP2500194671 - Sửa chữa hệ thống Camera tập trung | 6,046,000 | 5.441.400 | Thiết bị khác | 3.023.000 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 90,690 |
| 194 | PP2500194672 - Sửa chữa đầu ghi hình Camera tập trung | 4,030,666 | 3.627.599,4 | Thiết bị khác | 2.015.333 | 1 | Cam kết của | 60,459 |
| 195 | PP2500194673 - Thay bo mạch chính UPS online | 8,061,333 | 7.255.199,7 | Thiết bị khác | 4.030.666,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc | 120,919 |
| 196 | PP2500194674 - Thay bảng điều khiển UPS online | 6,650,600 | 5.985.540 | Thiết bị khác | 3.325.300 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế | 99,759 |
| 197 | PP2500194675 - Thay ắc quy UPS online | 22,974,800 | 20.677.320 | Thiết bị khác | 11.487.400 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 344,622 |
| 198 | PP2500194676 - Bộ lưu điệnUPS-Smart 6000VA, 230V | 151,150,000 | 136.035.000 | Thiết bị khác | 75.575.000 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 2,267,250 |
| 199 | PP2500194677 - Card capture AV: Dây cáp Easycap USB 2.0 capture Ghi chương trình TV-VCD-DVD-Camera | 1,330,120 | 1.197.108 | Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom) | 665.060 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng | 19,951 |
| 200 | PP2500194678 - Card capture HDMI to USB: Cáp ghi hình HDMI to USB A và USB C Video Capture Card | 2,216,867 | 1.995.180,3 | Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom) | 1.108.433,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng | 33,253 |
| 201 | PP2500194679 - Dây cáp nối dài AV Audio Video 3 đầu RCA bông sen 5M | 1,330,120 | 1.197.108 | Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom) | 665.060 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán | 19,951 |
| 202 | PP2500194680 - Jack chuyển đổi BNC to AV | 201,533 | 181.379,7 | Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom) | 100.766,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác | 3,022 |
| 203 | PP2500194681 - Máy chủ phục vụ thanh toán dịch vụ y tế không tiền mặt | 201,533,333 | 181.379.999,7 | Máy chủ | 100.766.666,5 | 1 | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp | 3,022,999 |
Mực đổ máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194479 |
| Giá từng phần lô | 493,396,665 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.056.998,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.698.332,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 281 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in HP 2055 |
|
| Mã phần lô | PP2500194480 |
| Giá từng phần lô | 2,231,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.008.605,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.115.892 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in HP CP1025 |
|
| Mã phần lô | PP2500194481 |
| Giá từng phần lô | 9,793,357 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.814.021,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.896.678,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in màu HP 8710 |
|
| Mã phần lô | PP2500194482 |
| Giá từng phần lô | 16,314,903 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.683.412,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.157.451,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in Brother 2230, 2366, B2000,... |
|
| Mã phần lô | PP2500194483 |
| Giá từng phần lô | 2,331,331 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.098.197,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.665,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in công nghiệp HP LaserJet Enterprise M611 |
|
| Mã phần lô | PP2500194484 |
| Giá từng phần lô | 11,239,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.115.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.619.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in Brother 5350, 5440, 7526, 7535,... |
|
| Mã phần lô | PP2500194485 |
| Giá từng phần lô | 7,064,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.358.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.532.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in Canon 221, 243, 251,... |
|
| Mã phần lô | PP2500194486 |
| Giá từng phần lô | 2,659,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.393.347,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.329.637,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in Canon 151, 161 |
|
| Mã phần lô | PP2500194487 |
| Giá từng phần lô | 13,828,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.445.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.914.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in Canon 2900, 3300 |
|
| Mã phần lô | PP2500194488 |
| Giá từng phần lô | 39,889,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.900.212,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.944.562,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in Canon 6030, 6200 |
|
| Mã phần lô | PP2500194489 |
| Giá từng phần lô | 13,296,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.966.737,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.648.187,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in Canon 6230 |
|
| Mã phần lô | PP2500194490 |
| Giá từng phần lô | 3,496,997 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.147.297,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.748.498,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in HP 1006, 1022 |
|
| Mã phần lô | PP2500194491 |
| Giá từng phần lô | 5,318,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.786.695 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.659.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in HP 2015, 2035 |
|
| Mã phần lô | PP2500194492 |
| Giá từng phần lô | 5,579,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.021.514 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.789.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in HP 1212NF, M1132,1102 M125, M135, M127FN, M201, M203, M227,... |
|
| Mã phần lô | PP2500194493 |
| Giá từng phần lô | 14,626,013 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.163.411,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.313.006,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in HP M28, 107a |
|
| Mã phần lô | PP2500194494 |
| Giá từng phần lô | 5,585,481 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.026.932,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.792.740,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy đa năng HP M438nda |
|
| Mã phần lô | PP2500194495 |
| Giá từng phần lô | 9,793,357 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.814.021,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.896.678,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in HP M401, M402 |
|
| Mã phần lô | PP2500194496 |
| Giá từng phần lô | 275,587,191 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.028.471,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.793.595,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,133,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in HP M404, 4003 |
|
| Mã phần lô | PP2500194497 |
| Giá từng phần lô | 535,380,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.842.446,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.690.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,030,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mực máy in màu Epson L310, L800, L805, T60, L1110, L1300 |
|
| Mã phần lô | PP2500194498 |
| Giá từng phần lô | 164,219,765 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.797.788,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.109.882,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,463,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in màu HP M252 |
|
| Mã phần lô | PP2500194499 |
| Giá từng phần lô | 25,288,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.759.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.644.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy in màu HP M553 |
|
| Mã phần lô | PP2500194500 |
| Giá từng phần lô | 75,864,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.278.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.932.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy photocopy Ricoh 2500, 2501, 2701 |
|
| Mã phần lô | PP2500194501 |
| Giá từng phần lô | 24,781,433 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.303.289,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.716,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy photocopy Toshiba 4528A |
|
| Mã phần lô | PP2500194502 |
| Giá từng phần lô | 20,513,948 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.462.553, |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.256.974 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp mực máy photo Konica Minolta Bizhub 360i |
|
| Mã phần lô | PP2500194503 |
| Giá từng phần lô | 18,063,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.256.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mực máy in, máy photocopy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.031.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp máy in 1,5m - 3m loại có chống nhiễu |
|
| Mã phần lô | PP2500194504 |
| Giá từng phần lô | 2,616,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.354.512,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.308.062,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp máy in 5m loại có chống nhiễu |
|
| Mã phần lô | PP2500194505 |
| Giá từng phần lô | 5,579,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.021.514 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.789.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiết bị chuyển mạch máy in (USB Switch Printer) |
|
| Mã phần lô | PP2500194506 |
| Giá từng phần lô | 1,924,011 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.731.609,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.005,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay bàn phím màn hình máy in HP M400/M402/M404/4003/... |
|
| Mã phần lô | PP2500194507 |
| Giá từng phần lô | 8,157,452 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.341.706,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.078.726 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay bảng điều khiển máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194508 |
| Giá từng phần lô | 10,001,985 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.001.786,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.992,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay bánh răng sấy, bánh răng đảo mặt máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194509 |
| Giá từng phần lô | 1,865,507 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.678.956,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 932.753,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay bánh răng từ máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194510 |
| Giá từng phần lô | 2,331,331 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.098.197,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.665,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay bộ bánh răng chính máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194511 |
| Giá từng phần lô | 37,751,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.976.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.875.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay bộ chia giấy máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194512 |
| Giá từng phần lô | 17,484,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.736.485,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.742.492 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay card formatter máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194513 |
| Giá từng phần lô | 58,733,651 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.860.285,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.366.825,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm sấy máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194514 |
| Giá từng phần lô | 120,623,209 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.560.888,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.311.604,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,809,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm trống máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194515 |
| Giá từng phần lô | 13,632,548 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.269.293,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.816.274 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay hộp Laser máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194516 |
| Giá từng phần lô | 11,193,039 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.073.735,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.596.519,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay hộp quang máy in HP M400/M402/M404/4003 |
|
| Mã phần lô | PP2500194517 |
| Giá từng phần lô | 20,981,981 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.883.782,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.490.990,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay khay giấy đảo mặt máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194518 |
| Giá từng phần lô | 32,629,806 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.366.825,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.314.903 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay khay giấy tay máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194519 |
| Giá từng phần lô | 13,987,987 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.589.188, |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.993.993,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay khay giấy máy in HP M400/M402/M404/4003/... |
|
| Mã phần lô | PP2500194520 |
| Giá từng phần lô | 16,314,903 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.683.412,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.157.451,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay trục dẫn giấy máy in HP M400/M402/M404/4003/... |
|
| Mã phần lô | PP2500194521 |
| Giá từng phần lô | 13,996,818 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.597.136,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.998.409 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay lô kéo giấy máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194522 |
| Giá từng phần lô | 11,524,194 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.371.774,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.762.097 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay main điều khiển chính máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194523 |
| Giá từng phần lô | 80,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,204,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay main nguồn máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194524 |
| Giá từng phần lô | 37,129,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.416.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.564.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay mắt Laser máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194525 |
| Giá từng phần lô | 30,707,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.636.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.353.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay motor máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194526 |
| Giá từng phần lô | 16,080,887 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.472.798,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.040.443,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay Reset bộ đếm máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194527 |
| Giá từng phần lô | 8,391,468 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.552.321,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.195.734 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay sensor nhận giấy máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194528 |
| Giá từng phần lô | 40,787,258 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.708.532,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.393.629 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay sensor nhiệt máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194529 |
| Giá từng phần lô | 4,194,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.775.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.097.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay thanh nhiệt sấy máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194530 |
| Giá từng phần lô | 35,892,787 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.303.508,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.946.393,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay thế lô ép máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194531 |
| Giá từng phần lô | 13,829,033 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.446.129,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.914.516,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay thế vỏ lô sấy A4 máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194532 |
| Giá từng phần lô | 16,336,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.703.282 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.168.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay card formatter máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194533 |
| Giá từng phần lô | 12,844,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.560.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.422.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm sấy máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194534 |
| Giá từng phần lô | 9,649,857 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.684.871,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.824.928,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm trống máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194535 |
| Giá từng phần lô | 3,145,973 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.831.375,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.572.986,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay trục dẫn giấy máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194536 |
| Giá từng phần lô | 5,598,727 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.038.854,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.799.363,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay khay giấy máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194537 |
| Giá từng phần lô | 6,525,961 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.873.364,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.262.980,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay lô kéo giấy máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194538 |
| Giá từng phần lô | 2,048,746 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.843.871,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.024.373 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay main điều khiển chính máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194539 |
| Giá từng phần lô | 16,787,351 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.108.615,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.393.675,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay main nguồn máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194540 |
| Giá từng phần lô | 9,327,533 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.394.779,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.663.766,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay mắt Laser máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194541 |
| Giá từng phần lô | 7,462,026 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.715.823,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.731.013 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay motor máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194542 |
| Giá từng phần lô | 7,827,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.044.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.913.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay thanh nhiệt sấy máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194543 |
| Giá từng phần lô | 6,422,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.780.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.211.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay thế lô ép máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194544 |
| Giá từng phần lô | 3,050,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.745.576 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.525.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay thế vỏ lô sấy A4 máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194545 |
| Giá từng phần lô | 2,613,917 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.352.525,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.306.958,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay gạt băng tải máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194546 |
| Giá từng phần lô | 5,960,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.364.711 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.980.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay băng tải máy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500194547 |
| Giá từng phần lô | 19,869,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.882.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.934.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay thước dẫn mực máy in màu Epson T60/L310/L800/L805/L1300 |
|
| Mã phần lô | PP2500194548 |
| Giá từng phần lô | 5,418,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.877.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.709.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay dây curoa máy in màu Epson T60/L310/L800/L805/L1300 |
|
| Mã phần lô | PP2500194549 |
| Giá từng phần lô | 3,251,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.926.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay đầu phun mực máy in màu Epson |
|
| Mã phần lô | PP2500194550 |
| Giá từng phần lô | 15,453,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.908.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.726.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa chữa và bảo dưỡng cơ máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500194551 |
| Giá từng phần lô | 46,626,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.963.961,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.313.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm sấy máy photocopy Ricoh |
|
| Mã phần lô | PP2500194552 |
| Giá từng phần lô | 26,227,476 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.604.728,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.113.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm sấy máy photocopy Sharp |
|
| Mã phần lô | PP2500194553 |
| Giá từng phần lô | 48,489,923 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.640.930, |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.244.961,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm sấy máy photocopy Toshiba |
|
| Mã phần lô | PP2500194554 |
| Giá từng phần lô | 10,490,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.441.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.245.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm sấy máy photocopy Konica Minolta |
|
| Mã phần lô | PP2500194555 |
| Giá từng phần lô | 10,490,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.441.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.245.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Ricoh |
|
| Mã phần lô | PP2500194556 |
| Giá từng phần lô | 22,381,663 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.143.496,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.190.831,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Sharp |
|
| Mã phần lô | PP2500194557 |
| Giá từng phần lô | 22,845,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.560.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.422.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Toshiba |
|
| Mã phần lô | PP2500194558 |
| Giá từng phần lô | 11,422,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.280.376 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.711.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm trống tạo ảnh máy photocopy Konica Minolta |
|
| Mã phần lô | PP2500194559 |
| Giá từng phần lô | 11,422,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.280.376 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.711.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm trống từ máy photocopy Ricoh |
|
| Mã phần lô | PP2500194560 |
| Giá từng phần lô | 23,313,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.981.980,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.656.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm trống từ máy photocopy Sharp |
|
| Mã phần lô | PP2500194561 |
| Giá từng phần lô | 36,367,442 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.730.697,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.183.721 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm trống từ máy photocopy Toshiba |
|
| Mã phần lô | PP2500194562 |
| Giá từng phần lô | 9,325,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.392.792,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.662.662,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay cụm trống từ máy photocopy Konica Minolta |
|
| Mã phần lô | PP2500194563 |
| Giá từng phần lô | 9,325,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.392.792,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.662.662,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay Hopper máy photocopy Ricoh |
|
| Mã phần lô | PP2500194564 |
| Giá từng phần lô | 5,594,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.034.880,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.797.156 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay hộp quang máy photo Ricoh, Sharp |
|
| Mã phần lô | PP2500194565 |
| Giá từng phần lô | 16,557,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.901.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.278.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay khay giấy gầm máy photocopy |
|
| Mã phần lô | PP2500194566 |
| Giá từng phần lô | 4,569,939 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.112.945,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.969,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay khay giấy tay máy photocopy |
|
| Mã phần lô | PP2500194567 |
| Giá từng phần lô | 4,569,939 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.112.945,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.969,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay Laser máy photocopy |
|
| Mã phần lô | PP2500194568 |
| Giá từng phần lô | 21,563,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.407.339 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.781.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay trống từ máy photocopy |
|
| Mã phần lô | PP2500194569 |
| Giá từng phần lô | 23,313,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.981.980,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.656.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay gạt mực máy photocopy |
|
| Mã phần lô | PP2500194570 |
| Giá từng phần lô | 5,519,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.967.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.759.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay từ máy photocopy |
|
| Mã phần lô | PP2500194571 |
| Giá từng phần lô | 10,837,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.754.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.418.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay motor khay giấy máy photo |
|
| Mã phần lô | PP2500194572 |
| Giá từng phần lô | 5,130,695 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.617.625,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.565.347,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay lô kéo giấy máy scan HP |
|
| Mã phần lô | PP2500194573 |
| Giá từng phần lô | 13,051,922 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.746.729,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.525.961 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay bộ chia giấy máy scan HP |
|
| Mã phần lô | PP2500194574 |
| Giá từng phần lô | 6,623,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.960.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.311.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay main nguồn máy scan HP |
|
| Mã phần lô | PP2500194575 |
| Giá từng phần lô | 14,049,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.644.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.024.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay đèn quét máy scan HP |
|
| Mã phần lô | PP2500194576 |
| Giá từng phần lô | 22,578,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.320.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.289.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa chữa máy scan |
|
| Mã phần lô | PP2500194577 |
| Giá từng phần lô | 5,418,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.877.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.709.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay đầu in nhiệt máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,... |
|
| Mã phần lô | PP2500194578 |
| Giá từng phần lô | 22,377,247 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.139.522,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.188.623,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay trục cuốn giấy máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,... |
|
| Mã phần lô | PP2500194579 |
| Giá từng phần lô | 5,960,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.364.711 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.980.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay sensor máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,... |
|
| Mã phần lô | PP2500194580 |
| Giá từng phần lô | 6,623,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.960.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.311.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay main máy in mã vạch Zebra GT800, ZD230, ZD420, TSC TE200,... |
|
| Mã phần lô | PP2500194581 |
| Giá từng phần lô | 13,985,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.587.202 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy in, máy photocopy, máy scan,... |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.992.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chuột và bàn phím không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500194582 |
| Giá từng phần lô | 3,250,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.234 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chuột không dây (Wireless Optical Mouse) |
|
| Mã phần lô | PP2500194583 |
| Giá từng phần lô | 1,163,673 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.305,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 581.836,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chuột quang có dây (Optical USB Mouse) |
|
| Mã phần lô | PP2500194584 |
| Giá từng phần lô | 7,007,119 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.306.407,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.503.559,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bàn phím có dây (USB Keyboard) |
|
| Mã phần lô | PP2500194585 |
| Giá từng phần lô | 10,483,092 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.434.782,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.241.546 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Card màn hình - Card VGA 2GB |
|
| Mã phần lô | PP2500194586 |
| Giá từng phần lô | 3,261,897 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.935.707,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.630.948,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Card mạng có dây PCI Express 10/100/1000 Mbps |
|
| Mã phần lô | PP2500194587 |
| Giá từng phần lô | 4,875,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.387.851 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.437.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Card mạng chuẩn USB LAN 10/100/1000Mbps |
|
| Mã phần lô | PP2500194588 |
| Giá từng phần lô | 3,266,311 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.939.679,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.633.155,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp chuyển đổi DisplayPort sang HDMI |
|
| Mã phần lô | PP2500194589 |
| Giá từng phần lô | 2,708,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.437.695 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.354.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Card chuyển PCI-E to com (RS232) |
|
| Mã phần lô | PP2500194590 |
| Giá từng phần lô | 6,620,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.958.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.310.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp USB to Com |
|
| Mã phần lô | PP2500194591 |
| Giá từng phần lô | 2,708,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.437.695 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.354.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp đựng ổ cứng di động 2.5 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500194592 |
| Giá từng phần lô | 5,517,417 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.965.675,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.758.708,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp đựng ổ cứng di động SSD M2 PCIe NVME |
|
| Mã phần lô | PP2500194593 |
| Giá từng phần lô | 5,517,417 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.965.675,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.758.708,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DDRAM 3 - 8GB |
|
| Mã phần lô | PP2500194594 |
| Giá từng phần lô | 16,777,361 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.099.624,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.388.680,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DDRAM 4 - 8GB |
|
| Mã phần lô | PP2500194595 |
| Giá từng phần lô | 44,669,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.202.104,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.334.502,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Main máy tính chipset H110-H270-B365-H410-H510-H610-B150-B250-B360-B450-B550-B650-... |
|
| Mã phần lô | PP2500194596 |
| Giá từng phần lô | 20,507,134 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.456.420,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.253.567 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nguồn máy tính công suất từ 350 đến 450W |
|
| Mã phần lô | PP2500194597 |
| Giá từng phần lô | 22,439,334 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.195.400,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.219.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quạt tản nhiệt CPU socket 1150/1151/1155/1700/... |
|
| Mã phần lô | PP2500194598 |
| Giá từng phần lô | 2,515,942 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.264.347,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.257.971 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sạc nguồn (Adapter) |
|
| Mã phần lô | PP2500194599 |
| Giá từng phần lô | 2,041,444 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.837.299,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.722 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pin Cmos |
|
| Mã phần lô | PP2500194600 |
| Giá từng phần lô | 264,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.352,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.418 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo tản nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500194601 |
| Giá từng phần lô | 200,633 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.569,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.316,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ổ cứng SSD chuẩn SATA 250GB |
|
| Mã phần lô | PP2500194602 |
| Giá từng phần lô | 72,647,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.383.042,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.323.912,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ổ cứng SSD chuẩn SATA 500GB |
|
| Mã phần lô | PP2500194603 |
| Giá từng phần lô | 17,708,701 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.937.830,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.854.350,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ổ cứng SSD chuẩn M2 SATA 250GB |
|
| Mã phần lô | PP2500194604 |
| Giá từng phần lô | 11,297,018 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.167.316, |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.648.509 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ổ cứng SSD chuẩn M2 SATA 500GB |
|
| Mã phần lô | PP2500194605 |
| Giá từng phần lô | 12,535,417 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.281.875,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.267.708,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ổ cứng SSD chuẩn M2 NVME 250GB |
|
| Mã phần lô | PP2500194606 |
| Giá từng phần lô | 11,933,717 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.740.345,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.966.858,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ổ cứng SSD chuẩn M2 NVME 500GB |
|
| Mã phần lô | PP2500194607 |
| Giá từng phần lô | 13,538,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.184.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.769.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ổ cứng di động SSD 1TB |
|
| Mã phần lô | PP2500194608 |
| Giá từng phần lô | 5,816,433 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.234.789,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.908.216,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ổ cứng HDD chuẩn SATA 2TB |
|
| Mã phần lô | PP2500194609 |
| Giá từng phần lô | 12,535,417 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.281.875,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.267.708,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa chữa cao áp - màn hình LCD |
|
| Mã phần lô | PP2500194610 |
| Giá từng phần lô | 2,563,643 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.307.278,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.281.821,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa chữa IC và tụ nguồn |
|
| Mã phần lô | PP2500194611 |
| Giá từng phần lô | 1,845,213 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.660.691,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 922.606,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa chữa main màn hình LCD |
|
| Mã phần lô | PP2500194612 |
| Giá từng phần lô | 1,845,213 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.660.691,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 922.606,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa main máy tính |
|
| Mã phần lô | PP2500194613 |
| Giá từng phần lô | 4,613,033 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.151.729,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.306.516,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chia cổng USB 1-4 (Hub USB) |
|
| Mã phần lô | PP2500194614 |
| Giá từng phần lô | 2,563,643 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.307.278,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.281.821,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa chữa máy chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500194615 |
| Giá từng phần lô | 4,211,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.790.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.105.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa chữa màn chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500194616 |
| Giá từng phần lô | 1,002,833 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.549,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 501.416,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay màn hình máy tính xách tay |
|
| Mã phần lô | PP2500194617 |
| Giá từng phần lô | 5,644,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.080.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.822.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay pin máy tính xách tay |
|
| Mã phần lô | PP2500194618 |
| Giá từng phần lô | 2,217,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa chữa máy tính xách tay |
|
| Mã phần lô | PP2500194619 |
| Giá từng phần lô | 1,552,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.397.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 776.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ổ cứng máy chủ HDD chuẩn SATA 6TB |
|
| Mã phần lô | PP2500194620 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.772.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ổ cứng máy chủ HDD 1.2TB |
|
| Mã phần lô | PP2500194621 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ổ cứng máy chủ SSD 480GB |
|
| Mã phần lô | PP2500194622 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.958.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ổ cứng máy chủ SSD 960GB |
|
| Mã phần lô | PP2500194623 |
| Giá từng phần lô | 35,481,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.933.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.740.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ổ cứng máy chủ SSD 1.92TB |
|
| Mã phần lô | PP2500194624 |
| Giá từng phần lô | 79,027,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.124.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.513.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay đựng ổ cứng máy chủ |
|
| Mã phần lô | PP2500194625 |
| Giá từng phần lô | 28,828,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.945.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.414.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nguồn máy chủ 500W |
|
| Mã phần lô | PP2500194626 |
| Giá từng phần lô | 7,660,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.894.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.830.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nguồn máy chủ 750W |
|
| Mã phần lô | PP2500194627 |
| Giá từng phần lô | 13,305,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.975.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.652.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
RAM máy chủ DDR4 - 32GB |
|
| Mã phần lô | PP2500194628 |
| Giá từng phần lô | 112,492,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.243.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.246.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Main máy chủ chính hãng |
|
| Mã phần lô | PP2500194629 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.772.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Main máy chủ chính hãng |
|
| Mã phần lô | PP2500194630 |
| Giá từng phần lô | 28,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.401.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Card HBA |
|
| Mã phần lô | PP2500194631 |
| Giá từng phần lô | 86,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.565.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pin Card Raid |
|
| Mã phần lô | PP2500194632 |
| Giá từng phần lô | 11,289,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.160.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.644.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Card Raid |
|
| Mã phần lô | PP2500194633 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.772.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Linh kiện, thiết bị sửa chữa thay thế máy chủ, thiết bị lưu trữ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Accesspoint (chuyển wireless) loại 2 băng tần |
|
| Mã phần lô | PP2500194634 |
| Giá từng phần lô | 8,690,117 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.821.105,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.345.058,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Accesspoint (chuyển wireless) loại 4 ăngten 2 băng tần |
|
| Mã phần lô | PP2500194635 |
| Giá từng phần lô | 9,069,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.162.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.534.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Accesspoint (chuyển wireless) loại 4 ăngten 2 băng tần |
|
| Mã phần lô | PP2500194636 |
| Giá từng phần lô | 10,303,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.273.596,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.151.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chuyển đổi quang điện 10/100/1000 Mbps |
|
| Mã phần lô | PP2500194637 |
| Giá từng phần lô | 7,013,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.312.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.506.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây mạng Cate 5e cao cấp |
|
| Mã phần lô | PP2500194638 |
| Giá từng phần lô | 30,437,579 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.393.821, |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.218.789,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây mạng Cate 6e cao cấp |
|
| Mã phần lô | PP2500194639 |
| Giá từng phần lô | 27,040,231 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.336.207,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.520.115,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu bấm mạng RJ45 Cat5e |
|
| Mã phần lô | PP2500194640 |
| Giá từng phần lô | 4,212,047 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.790.842,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.106.023,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu bấm mạng RJ45 Cat6e |
|
| Mã phần lô | PP2500194641 |
| Giá từng phần lô | 4,584,883 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.126.394,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.292.441,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu nối dây mạng RJ45 1-1 ngoài trời |
|
| Mã phần lô | PP2500194642 |
| Giá từng phần lô | 6,650,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy in nhãn cáp mạng cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500194643 |
| Giá từng phần lô | 1,108,433 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.589,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.216,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng mực dùng cho máy in nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500194644 |
| Giá từng phần lô | 1,309,967 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.970,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.983,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ máy test mạng |
|
| Mã phần lô | PP2500194645 |
| Giá từng phần lô | 2,660,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.216 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm bấm mạng |
|
| Mã phần lô | PP2500194646 |
| Giá từng phần lô | 4,232,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.808.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vòng đánh dấu dây mạng số cat5/cat6 |
|
| Mã phần lô | PP2500194647 |
| Giá từng phần lô | 403,067 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.760,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.533,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rệp nối dây |
|
| Mã phần lô | PP2500194648 |
| Giá từng phần lô | 1,108,433 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.589,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.216,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo dây cáp quang |
|
| Mã phần lô | PP2500194649 |
| Giá từng phần lô | 12,595,833 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.336.249,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.297.916,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp quang 4FO ngoài trời |
|
| Mã phần lô | PP2500194650 |
| Giá từng phần lô | 8,061,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.255.199,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.030.666,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hàn cáp quang bao gồm vật tư |
|
| Mã phần lô | PP2500194651 |
| Giá từng phần lô | 16,852,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.167.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.426.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nhảy quang kết nối |
|
| Mã phần lô | PP2500194652 |
| Giá từng phần lô | 6,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.441.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.023.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy đo công suất quang tích hợp soi quang |
|
| Mã phần lô | PP2500194653 |
| Giá từng phần lô | 3,627,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.264.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.813.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Swicth 08 port 10/100 Mbps |
|
| Mã phần lô | PP2500194654 |
| Giá từng phần lô | 1,871,035 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.683.931,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.517,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Swicth 16 port 10/100 Mbps |
|
| Mã phần lô | PP2500194655 |
| Giá từng phần lô | 5,617,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.055.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.808.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Switch 8 port 10/100/1000 Mbps |
|
| Mã phần lô | PP2500194656 |
| Giá từng phần lô | 4,682,022 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.213.819,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.341.011 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Switch 16 port 10/100/1000 Mbps |
|
| Mã phần lô | PP2500194657 |
| Giá từng phần lô | 19,145,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.231.099,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.572.833 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Switch 16 port 10/100/1000 Mbps, 2 cổng quang |
|
| Mã phần lô | PP2500194658 |
| Giá từng phần lô | 95,728,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.155.499,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.864.166,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Switch 8 port 10/100/1000 Mbps POE |
|
| Mã phần lô | PP2500194659 |
| Giá từng phần lô | 10,882,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.794.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.441.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Switch 16 port 10/100/1000 Mbps POE |
|
| Mã phần lô | PP2500194660 |
| Giá từng phần lô | 16,626,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.963.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.313.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chuyển đổi 1 cổng Ethernet sang 4 cổng nối tiếp RS232 |
|
| Mã phần lô | PP2500194661 |
| Giá từng phần lô | 102,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.503.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị mạng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.391.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp HDMI loại 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500194662 |
| Giá từng phần lô | 1,612,266 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.451.039,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 806.133 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa chữa main màn hình cảm ứng cây lấy số |
|
| Mã phần lô | PP2500194663 |
| Giá từng phần lô | 1,287,999 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.199,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 643.999,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa chữa nguồn màn hình cảm ứng máy lấy số |
|
| Mã phần lô | PP2500194664 |
| Giá từng phần lô | 935,517 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.965,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 467.758,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay màn hình cảm ứng cây lấy số |
|
| Mã phần lô | PP2500194665 |
| Giá từng phần lô | 2,765,541 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.488.986,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.770,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay màn hình cây lấy số tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500194666 |
| Giá từng phần lô | 8,512,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.661.491,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.256.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xử lý hình ảnh màn hình LED |
|
| Mã phần lô | PP2500194667 |
| Giá từng phần lô | 18,138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.324.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.069.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa chữa màn hình LED |
|
| Mã phần lô | PP2500194668 |
| Giá từng phần lô | 4,433,733 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.359,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.216.866,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Camera 3MP Analog |
|
| Mã phần lô | PP2500194669 |
| Giá từng phần lô | 3,224,533 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.079,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.266,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Camera 4MP IP |
|
| Mã phần lô | PP2500194670 |
| Giá từng phần lô | 6,650,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa chữa hệ thống Camera tập trung |
|
| Mã phần lô | PP2500194671 |
| Giá từng phần lô | 6,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.441.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.023.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sửa chữa đầu ghi hình Camera tập trung |
|
| Mã phần lô | PP2500194672 |
| Giá từng phần lô | 4,030,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.627.599,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.015.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay bo mạch chính UPS online |
|
| Mã phần lô | PP2500194673 |
| Giá từng phần lô | 8,061,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.255.199,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.030.666,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay bảng điều khiển UPS online |
|
| Mã phần lô | PP2500194674 |
| Giá từng phần lô | 6,650,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thay ắc quy UPS online |
|
| Mã phần lô | PP2500194675 |
| Giá từng phần lô | 22,974,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.677.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.487.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ lưu điệnUPS-Smart 6000VA, 230V |
|
| Mã phần lô | PP2500194676 |
| Giá từng phần lô | 151,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,267,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Card capture AV: Dây cáp Easycap USB 2.0 capture Ghi chương trình TV-VCD-DVD-Camera |
|
| Mã phần lô | PP2500194677 |
| Giá từng phần lô | 1,330,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.108 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Card capture HDMI to USB: Cáp ghi hình HDMI to USB A và USB C Video Capture Card |
|
| Mã phần lô | PP2500194678 |
| Giá từng phần lô | 2,216,867 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.180,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.433,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cáp nối dài AV Audio Video 3 đầu RCA bông sen 5M |
|
| Mã phần lô | PP2500194679 |
| Giá từng phần lô | 1,330,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.108 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Jack chuyển đổi BNC to AV |
|
| Mã phần lô | PP2500194680 |
| Giá từng phần lô | 201,533 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.379,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị kết nối hệ thống PACS (non-dicom) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.766,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy chủ phục vụ thanh toán dịch vụ y tế không tiền mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500194681 |
| Giá từng phần lô | 201,533,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.379.999,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | Máy chủ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.766.666,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,022,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi