Gói thầu: Mua sắm một số mặt hàng vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm trong thời gian chờ tổ chức đấu thầu năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400009253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm một số mặt hàng vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm trong thời gian chờ tổ chức đấu thầu năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268128 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 1,337,300,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16.047.605 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300603302 - Áo phẫu thuật các size | 45,360,000 | 68.040.000 | 31.752.000 | 400 | |
| 2 | PP2300603303 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cm x 5m | 95,950,000 | 143.925.000 | 67.165.000 | 5000 | |
| 3 | PP2300603304 - Băng keo dán sườn (8cm*4,5m) | 4,402,500 | 6.603.750 | 3.081.750 | 50 | |
| 4 | PP2300603305 - Gạc dẫn lưu các cỡ | 314,900 | 472.350 | 220.430 | 50 | |
| 5 | PP2300603306 - Gạc ép sọ não | 3,937,500 | 5.906.250 | 2.756.250 | 750 | |
| 6 | PP2300603307 - Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 10cm x 40cm x 4 lớp, cản quang | 18,600,000 | 27.900.000 | 13.020.000 | 3000 | |
| 7 | PP2300603308 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng, các cỡ | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 2500 | |
| 8 | PP2300603309 - Tấm trải bàn mổ 100cm x 130cm | 4,619,000 | 6.928.500 | 3.233.300 | 250 | |
| 9 | PP2300603310 - Gạc dẫn lưu 1cm*200cm*4 lớp đã tiệt trùng | 278,790 | 418.185 | 195.153 | 15 | |
| 10 | PP2300603311 - Catheter tĩnh mạch dưới đòn người lớn | 13,004,700 | 19.507.050 | 9.103.290 | 15 | |
| 11 | PP2300603312 - Kim chọc dò tuỷ sống số 18G-27G | 10,500,000 | 15.750.000 | 7.350.000 | 250 | |
| 12 | PP2300603313 - Kim lấy thuốc 18G | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 30000 | |
| 13 | PP2300603314 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm | 315,000 | 472.500 | 220.500 | 50 | |
| 14 | PP2300603315 - Dây nối máy bơm tiêm điện | 8,840,000 | 13.260.000 | 6.188.000 | 1000 | |
| 15 | PP2300603316 - Khóa ba ngã có dây dài 25cm | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 1000 | |
| 16 | PP2300603317 - Ống đặt NKQ không bóng các số | 294,000 | 441.000 | 205.800 | 10 | |
| 17 | PP2300603318 - Ống đặt NKQ có bóng chèn các số | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | 750 | |
| 18 | PP2300603319 - Ống NKQ lò xo các số | 2,940,000 | 4.410.000 | 2.058.000 | 10 | |
| 19 | PP2300603320 - Ống đặt nội khí quản có bóng thông mũi các số | 1,976,000 | 2.964.000 | 1.383.200 | 10 | |
| 20 | PP2300603321 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 2,380,000 | 3.570.000 | 1.666.000 | 50 | |
| 21 | PP2300603322 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 1 kim tròn | 666,792 | 1.000.188 | 466.754 | 12 | |
| 22 | PP2300603323 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 4/0, kim tam giác | 639,000 | 958.500 | 447.300 | 12 | |
| 23 | PP2300603324 - Chỉ tiêu đa sợi, sợi bện số 1 kim đầu tù khâu gan | 4,584,168 | 6.876.252 | 3.208.918 | 36 | |
| 24 | PP2300603325 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác | 5,834,520 | 8.751.780 | 4.084.164 | 180 | |
| 25 | PP2300603326 - Chỉ Nylon 10/0 | 6,667,920 | 10.001.880 | 4.667.544 | 24 | |
| 26 | PP2300603327 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn | 25,560,480 | 38.340.720 | 17.892.336 | 240 | |
| 27 | PP2300603328 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 | 18,336,960 | 27.505.440 | 12.835.872 | 180 | |
| 28 | PP2300603329 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 | 12,224,640 | 18.336.960 | 8.557.248 | 120 | |
| 29 | PP2300603330 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 | 51,120,960 | 76.681.440 | 35.784.672 | 480 | |
| 30 | PP2300603331 - Chỉ Silk số 1 Không Kim Nhiều Sợi | 1,166,880 | 1.750.320 | 816.816 | 24 | |
| 31 | PP2300603332 - Chỉ Silk 2/0 Không Kim Nhiều Sợi | 2,361,600 | 3.542.400 | 1.653.120 | 60 | |
| 32 | PP2300603333 - Chỉ Silk 2/0 Kim Tam Giác | 1,000,176 | 1.500.264 | 700.123 | 24 | |
| 33 | PP2300603334 - Chỉ Silk 4/0 Kim Tam Giác | 472,320 | 708.480 | 330.624 | 12 | |
| 34 | PP2300603335 - Chỉ Silk 4/0 Kim Tròn | 472,320 | 708.480 | 330.624 | 12 | |
| 35 | PP2300603336 - Chỉ Silk 6/0 Kim Tam Giác | 4,862,040 | 7.293.060 | 3.403.428 | 60 | |
| 36 | PP2300603337 - Chỉ Silk Số 1 Kim Tròn | 555,672 | 833.508 | 388.970 | 12 | |
| 37 | PP2300603338 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi hợp chất Polydioxanone số 3/0 | 2,083,728 | 3.125.592 | 1.458.610 | 12 | |
| 38 | PP2300603339 - Acid Citric | 6,930,000 | 10.395.000 | 4.851.000 | 38 | |
| 39 | PP2300603340 - Bộ IDS 14 GNR | 6,773,760 | 10.160.640 | 4.741.632 | 4 | |
| 40 | PP2300603341 - Chai cấy máu BHI | 41,328,000 | 61.992.000 | 28.929.600 | 300 | |
| 41 | PP2300603342 - Cồn acid | 1,276,800 | 1.915.200 | 893.760 | 2 | |
| 42 | PP2300603343 - Cồn y tế 90 độ | 1,768,800 | 2.653.200 | 1.238.160 | 30 | |
| 43 | PP2300603344 - Cồn y tế tuyệt đối | 15,960,000 | 23.940.000 | 11.172.000 | 100 | |
| 44 | PP2300603345 - Đầu côn vàng | 490,000 | 735.000 | 343.000 | 5000 | |
| 45 | PP2300603346 - Đồng sunfat (CUSO4) | 660,000 | 990.000 | 462.000 | 1 | |
| 46 | PP2300603347 - Dung Dịch Fucsin | 3,225,600 | 4.838.400 | 2.257.920 | 2 | |
| 47 | PP2300603348 - Dung dịch Xanh methylen | 3,225,600 | 4.838.400 | 2.257.920 | 2 | |
| 48 | PP2300603349 - Gel bôi trơn trong y tế | 29,500,000 | 44.250.000 | 20.650.000 | 250 | |
| 49 | PP2300603350 - Hematoxyline dùng trong khoa Giải phẫu bệnh | 5,600,000 | 8.400.000 | 3.920.000 | 2 | |
| 50 | PP2300603351 - NaOH | 600,000 | 900.000 | 420.000 | 3 | |
| 51 | PP2300603352 - Thạch UTI | 20,160,000 | 30.240.000 | 14.112.000 | 200 | |
| 52 | PP2300603353 - Vôi Soda | 34,650,000 | 51.975.000 | 24.255.000 | 150 | |
| 53 | PP2300603354 - Xanh Cresyl | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | 1 | |
| 54 | PP2300603355 - Xtra Solv (Chất thay thế Xylen không mùi) | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 3 | |
| 55 | PP2300603356 - Optochin (P) | 63,504 | 95.256 | 44.453 | 1 | |
| 56 | PP2300603357 - Bacitracin (A) | 63,504 | 95.256 | 44.453 | 1 | |
| 57 | PP2300603358 - Novobiocin (Nv) | 254,016 | 381.024 | 177.811 | 2 | |
| 58 | PP2300603359 - Amikacin 30µg (Ak) | 423,360 | 635.040 | 296.352 | 2 | |
| 59 | PP2300603360 - Amoxicillin / clavulanic acid 20/10µg (Ac) | 423,360 | 635.040 | 296.352 | 2 | |
| 60 | PP2300603361 - Amoxicillin 10µg (Ax) | 423,360 | 635.040 | 296.352 | 2 | |
| 61 | PP2300603362 - Ampicillin / sulbactam 10/10µg (As) | 423,360 | 635.040 | 296.352 | 2 | |
| 62 | PP2300603363 - Ampicillin 10µg (Am) | 211,680 | 317.520 | 148.176 | 1 | |
| 63 | PP2300603364 - Azithromycin 15µg (Az) | 211,680 | 317.520 | 148.176 | 1 | |
| 64 | PP2300603365 - Cefaclor 30µg (Cr) | 423,360 | 635.040 | 296.352 | 2 | |
| 65 | PP2300603366 - Cefepime 30µg (Cm) | 529,200 | 793.800 | 370.440 | 3 | |
| 66 | PP2300603367 - Cefotaxime 30µg (Ct) | 423,360 | 635.040 | 296.352 | 2 | |
| 67 | PP2300603368 - Ceftazidime 30µg (Cz) | 529,200 | 793.800 | 370.440 | 3 | |
| 68 | PP2300603369 - Ceftriaxone 30µg (Cx) | 529,200 | 793.800 | 370.440 | 3 | |
| 69 | PP2300603370 - Cefuroxime 30µg (Cu) | 423,360 | 635.040 | 296.352 | 2 | |
| 70 | PP2300603371 - Cephalexin 30µg (Cp) | 211,680 | 317.520 | 148.176 | 1 | |
| 71 | PP2300603372 - Ciprofloxacin 5µg (Ci) | 635,040 | 952.560 | 444.528 | 3 | |
| 72 | PP2300603373 - Clindamycin 2µg (cL) | 317,520 | 476.280 | 222.264 | 2 | |
| 73 | PP2300603374 - Colistin 10µg (Co) | 740,880 | 1.111.320 | 518.616 | 4 | |
| 74 | PP2300603375 - Erythromycin 15µg (Er) | 211,680 | 317.520 | 148.176 | 1 | |
| 75 | PP2300603376 - Gentamicin 10µg (Ge) | 529,200 | 793.800 | 370.440 | 3 | |
| 76 | PP2300603377 - Imipenem 10µg (Im) | 846,720 | 1.270.080 | 592.704 | 4 | |
| 77 | PP2300603378 - Levofloxacin 5µg (Lv) | 423,360 | 635.040 | 296.352 | 2 | |
| 78 | PP2300603379 - Netilmicin 30µg (Nl) | 423,360 | 635.040 | 296.352 | 2 | |
| 79 | PP2300603380 - Nitrofurantoin 300µg (Fr) | 105,840 | 158.760 | 74.088 | 1 | |
| 80 | PP2300603381 - Ofloxacin 5µg (Of) | 423,360 | 635.040 | 296.352 | 2 | |
| 81 | PP2300603382 - Oxacillin 1µg (Ox) | 317,520 | 476.280 | 222.264 | 2 | |
| 82 | PP2300603383 - Penicillin 10UI (Pn) | 211,680 | 317.520 | 148.176 | 1 | |
| 83 | PP2300603384 - Polymyxin B 300u (Pb) | 740,880 | 1.111.320 | 518.616 | 4 | |
| 84 | PP2300603385 - Tobramycin 10µg (Tb) | 423,360 | 635.040 | 296.352 | 2 | |
| 85 | PP2300603386 - Vancomycin 30µg (Va) | 423,360 | 635.040 | 296.352 | 2 | |
| 86 | PP2300603387 - Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt) | 846,720 | 1.270.080 | 592.704 | 4 | |
| 87 | PP2300603388 - Linezolid 10 µg | 846,720 | 1.270.080 | 592.704 | 4 | |
| 88 | PP2300603389 - Fosfomicin 200 µg | 846,720 | 1.270.080 | 592.704 | 4 | |
| 89 | PP2300603390 - Ertapenem 10µg | 846,720 | 1.270.080 | 592.704 | 4 | |
| 90 | PP2300603391 - Meropenem 10µg | 846,720 | 1.270.080 | 592.704 | 4 | |
| 91 | PP2300603392 - Piperacillin/Tazobactam 75/10 µg | 846,720 | 1.270.080 | 592.704 | 4 | |
| 92 | PP2300603393 - Doxycycline 30mg | 423,360 | 635.040 | 296.352 | 2 | |
| 93 | PP2300603394 - Ticarciline - acid clavulanic 85mg | 846,720 | 1.270.080 | 592.704 | 4 | |
| 94 | PP2300603395 - Đĩa giấy Tygecycline 15µg | 1,270,080 | 1.905.120 | 889.056 | 6 | |
| 95 | PP2300603396 - CRP | 3,800,000 | 5.700.000 | 2.660.000 | 500 | |
| 96 | PP2300603397 - Decal in tem | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | 10 | |
| 97 | PP2300603398 - Effpendof 1,5ml | 810,000 | 1.215.000 | 567.000 | 1500 | |
| 98 | PP2300603399 - Lưỡi dao cắt vi phẫu | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 2 | |
| 99 | PP2300603400 - Que lấy mẫu bệnh phẩm dùng cho sản khoa | 109,400 | 164.100 | 76.580 | 100 | |
| 100 | PP2300603401 - Điện cực dán (cái) | 16,280,000 | 24.420.000 | 11.396.000 | 4000 | |
| 101 | PP2300603402 - Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên người lớn | 15,120,000 | 22.680.000 | 10.584.000 | 4500 | |
| 102 | PP2300603403 - Giấy in urin | 2,970,000 | 4.455.000 | 2.079.000 | 100 | |
| 103 | PP2300603404 - Kim nha khoa | 460,200 | 690.300 | 322.140 | 100 | |
| 104 | PP2300603405 - Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme 1L | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 54 | |
| 105 | PP2300603406 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn | 105,600,000 | 158.400.000 | 73.920.000 | 600 | |
| 106 | PP2300603407 - Sáp cầm máu xương | 1,440,000 | 2.160.000 | 1.008.000 | 24 | |
| 107 | PP2300603408 - Xốp cầm máu tự tiêu | 35,100,000 | 52.650.000 | 24.570.000 | 225 | |
| 108 | PP2300603409 - Sáp cầm máu mũi | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 75 | |
| 109 | PP2300603410 - Bình hút dịch màng phổi | 17,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | 100 | |
| 110 | PP2300603411 - Bộ điều kinh | 19,000,000 | 28.500.000 | 13.300.000 | 100 | |
| 111 | PP2300603412 - Canuyl Airway số 1 | 787,500 | 1.181.250 | 551.250 | 75 | |
| 112 | PP2300603413 - Canuyl mở khí quản các số | 2,776,000 | 4.164.000 | 1.943.200 | 10 | |
| 113 | PP2300603414 - Dao đốt điện | 9,900,000 | 14.850.000 | 6.930.000 | 100 | |
| 114 | PP2300603415 - Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh | 1,575,000 | 2.362.500 | 1.102.500 | 125 | |
| 115 | PP2300603416 - Nẹp cố định cột sống cổ; loại cứng | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 13 | |
| 116 | PP2300603417 - Kháng nguyên sốt xuất huyết | 75,200,000 | 112.800.000 | 52.640.000 | 800 | |
| 117 | PP2300603418 - Dengue IgM/IgG test nhanh | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 750 | |
| 118 | PP2300603419 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 52,500,000 | 78.750.000 | 36.750.000 | 3500 | |
| 119 | PP2300603420 - MOP | 1,140,000 | 1.710.000 | 798.000 | 75 | |
| 120 | PP2300603421 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 6,750,000 | 10.125.000 | 4.725.000 | 250 | |
| 121 | PP2300603422 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 600 | |
| 122 | PP2300603423 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên, phân biệt ký sinh trùng sốt rét PPacifarum & PVivac | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 120 | |
| 123 | PP2300603424 - Test nhanh chẩn đoán thai | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | 200 | |
| 124 | PP2300603425 - Test nhanh kháng thể TB (Test lao) | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 300 | |
| 125 | PP2300603426 - Pylori test | 33,600,000 | 50.400.000 | 23.520.000 | 1000 | |
| 126 | PP2300603427 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 | 103,400,000 | 155.100.000 | 72.380.000 | 2750 |
Áo phẫu thuật các size |
|
| Mã phần lô | PP2300603302 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300603303 |
| Giá từng phần lô | 95,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Băng keo dán sườn (8cm*4,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2300603304 |
| Giá từng phần lô | 4,402,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.603.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.081.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gạc dẫn lưu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603305 |
| Giá từng phần lô | 314,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gạc ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300603306 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 10cm x 40cm x 4 lớp, cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300603307 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603308 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tấm trải bàn mổ 100cm x 130cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603309 |
| Giá từng phần lô | 4,619,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.928.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.233.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gạc dẫn lưu 1cm*200cm*4 lớp đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300603310 |
| Giá từng phần lô | 278,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.153 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Catheter tĩnh mạch dưới đòn người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300603311 |
| Giá từng phần lô | 13,004,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.507.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.103.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống số 18G-27G |
|
| Mã phần lô | PP2300603312 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300603313 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603314 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300603315 |
| Giá từng phần lô | 8,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Khóa ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603316 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống đặt NKQ không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603317 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống đặt NKQ có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603318 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống NKQ lò xo các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603319 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng thông mũi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603320 |
| Giá từng phần lô | 1,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.383.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603321 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300603322 |
| Giá từng phần lô | 666,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.754 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300603323 |
| Giá từng phần lô | 639,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 958.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 447.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi, sợi bện số 1 kim đầu tù khâu gan |
|
| Mã phần lô | PP2300603324 |
| Giá từng phần lô | 4,584,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.876.252 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.208.918 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300603325 |
| Giá từng phần lô | 5,834,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.751.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.084.164 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Nylon 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603326 |
| Giá từng phần lô | 6,667,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.001.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.667.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300603327 |
| Giá từng phần lô | 25,560,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.340.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.892.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603328 |
| Giá từng phần lô | 18,336,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.505.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.835.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603329 |
| Giá từng phần lô | 12,224,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.336.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.557.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603330 |
| Giá từng phần lô | 51,120,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.681.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.784.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Silk số 1 Không Kim Nhiều Sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300603331 |
| Giá từng phần lô | 1,166,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 816.816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Silk 2/0 Không Kim Nhiều Sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300603332 |
| Giá từng phần lô | 2,361,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.542.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Silk 2/0 Kim Tam Giác |
|
| Mã phần lô | PP2300603333 |
| Giá từng phần lô | 1,000,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.264 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.123 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Silk 4/0 Kim Tam Giác |
|
| Mã phần lô | PP2300603334 |
| Giá từng phần lô | 472,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Silk 4/0 Kim Tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300603335 |
| Giá từng phần lô | 472,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Silk 6/0 Kim Tam Giác |
|
| Mã phần lô | PP2300603336 |
| Giá từng phần lô | 4,862,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.293.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.403.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ Silk Số 1 Kim Tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300603337 |
| Giá từng phần lô | 555,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chỉ tiêu chậm đơn sợi hợp chất Polydioxanone số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300603338 |
| Giá từng phần lô | 2,083,728 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.458.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300603339 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ IDS 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2300603340 |
| Giá từng phần lô | 6,773,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.160.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.741.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chai cấy máu BHI |
|
| Mã phần lô | PP2300603341 |
| Giá từng phần lô | 41,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.929.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cồn acid |
|
| Mã phần lô | PP2300603342 |
| Giá từng phần lô | 1,276,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.915.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 893.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300603343 |
| Giá từng phần lô | 1,768,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.653.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.238.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cồn y tế tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300603344 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300603345 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đồng sunfat (CUSO4) |
|
| Mã phần lô | PP2300603346 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dung Dịch Fucsin |
|
| Mã phần lô | PP2300603347 |
| Giá từng phần lô | 3,225,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.838.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.257.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dung dịch Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2300603348 |
| Giá từng phần lô | 3,225,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.838.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.257.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gel bôi trơn trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300603349 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hematoxyline dùng trong khoa Giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300603350 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2300603351 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch UTI |
|
| Mã phần lô | PP2300603352 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300603353 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Xanh Cresyl |
|
| Mã phần lô | PP2300603354 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Xtra Solv (Chất thay thế Xylen không mùi) |
|
| Mã phần lô | PP2300603355 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Optochin (P) |
|
| Mã phần lô | PP2300603356 |
| Giá từng phần lô | 63,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.256 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.453 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bacitracin (A) |
|
| Mã phần lô | PP2300603357 |
| Giá từng phần lô | 63,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.256 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.453 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Novobiocin (Nv) |
|
| Mã phần lô | PP2300603358 |
| Giá từng phần lô | 254,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.811 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Amikacin 30µg (Ak) |
|
| Mã phần lô | PP2300603359 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Amoxicillin / clavulanic acid 20/10µg (Ac) |
|
| Mã phần lô | PP2300603360 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Amoxicillin 10µg (Ax) |
|
| Mã phần lô | PP2300603361 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ampicillin / sulbactam 10/10µg (As) |
|
| Mã phần lô | PP2300603362 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ampicillin 10µg (Am) |
|
| Mã phần lô | PP2300603363 |
| Giá từng phần lô | 211,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Azithromycin 15µg (Az) |
|
| Mã phần lô | PP2300603364 |
| Giá từng phần lô | 211,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cefaclor 30µg (Cr) |
|
| Mã phần lô | PP2300603365 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cefepime 30µg (Cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300603366 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cefotaxime 30µg (Ct) |
|
| Mã phần lô | PP2300603367 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ceftazidime 30µg (Cz) |
|
| Mã phần lô | PP2300603368 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ceftriaxone 30µg (Cx) |
|
| Mã phần lô | PP2300603369 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cefuroxime 30µg (Cu) |
|
| Mã phần lô | PP2300603370 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cephalexin 30µg (Cp) |
|
| Mã phần lô | PP2300603371 |
| Giá từng phần lô | 211,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ciprofloxacin 5µg (Ci) |
|
| Mã phần lô | PP2300603372 |
| Giá từng phần lô | 635,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Clindamycin 2µg (cL) |
|
| Mã phần lô | PP2300603373 |
| Giá từng phần lô | 317,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Colistin 10µg (Co) |
|
| Mã phần lô | PP2300603374 |
| Giá từng phần lô | 740,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Erythromycin 15µg (Er) |
|
| Mã phần lô | PP2300603375 |
| Giá từng phần lô | 211,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gentamicin 10µg (Ge) |
|
| Mã phần lô | PP2300603376 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Imipenem 10µg (Im) |
|
| Mã phần lô | PP2300603377 |
| Giá từng phần lô | 846,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.270.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Levofloxacin 5µg (Lv) |
|
| Mã phần lô | PP2300603378 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Netilmicin 30µg (Nl) |
|
| Mã phần lô | PP2300603379 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nitrofurantoin 300µg (Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2300603380 |
| Giá từng phần lô | 105,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ofloxacin 5µg (Of) |
|
| Mã phần lô | PP2300603381 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Oxacillin 1µg (Ox) |
|
| Mã phần lô | PP2300603382 |
| Giá từng phần lô | 317,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Penicillin 10UI (Pn) |
|
| Mã phần lô | PP2300603383 |
| Giá từng phần lô | 211,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Polymyxin B 300u (Pb) |
|
| Mã phần lô | PP2300603384 |
| Giá từng phần lô | 740,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tobramycin 10µg (Tb) |
|
| Mã phần lô | PP2300603385 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vancomycin 30µg (Va) |
|
| Mã phần lô | PP2300603386 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt) |
|
| Mã phần lô | PP2300603387 |
| Giá từng phần lô | 846,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.270.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Linezolid 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300603388 |
| Giá từng phần lô | 846,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.270.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Fosfomicin 200 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300603389 |
| Giá từng phần lô | 846,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.270.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ertapenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300603390 |
| Giá từng phần lô | 846,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.270.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300603391 |
| Giá từng phần lô | 846,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.270.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Piperacillin/Tazobactam 75/10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300603392 |
| Giá từng phần lô | 846,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.270.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Doxycycline 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300603393 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ticarciline - acid clavulanic 85mg |
|
| Mã phần lô | PP2300603394 |
| Giá từng phần lô | 846,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.270.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đĩa giấy Tygecycline 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300603395 |
| Giá từng phần lô | 1,270,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.905.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300603396 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Decal in tem |
|
| Mã phần lô | PP2300603397 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Effpendof 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300603398 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Lưỡi dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300603399 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm dùng cho sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300603400 |
| Giá từng phần lô | 109,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Điện cực dán (cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300603401 |
| Giá từng phần lô | 16,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.396.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300603402 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Giấy in urin |
|
| Mã phần lô | PP2300603403 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300603404 |
| Giá từng phần lô | 460,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme 1L |
|
| Mã phần lô | PP2300603405 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300603406 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300603407 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300603408 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sáp cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300603409 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bình hút dịch màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300603410 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300603411 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Canuyl Airway số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300603412 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Canuyl mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300603413 |
| Giá từng phần lô | 2,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.943.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dao đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2300603414 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300603415 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nẹp cố định cột sống cổ; loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300603416 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kháng nguyên sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300603417 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dengue IgM/IgG test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300603418 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300603419 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
MOP |
|
| Mã phần lô | PP2300603420 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300603421 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300603422 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên, phân biệt ký sinh trùng sốt rét PPacifarum & PVivac |
|
| Mã phần lô | PP2300603423 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh chẩn đoán thai |
|
| Mã phần lô | PP2300603424 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh kháng thể TB (Test lao) |
|
| Mã phần lô | PP2300603425 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Pylori test |
|
| Mã phần lô | PP2300603426 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300603427 |
| Giá từng phần lô | 103,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi