Gói thầu: Mua sắm Mua vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác năm 2023 - 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300256103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Xín Mần |
| Tên gói thầu | Mua sắm Mua vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác năm 2023 - 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300153335 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 3,498,259,210 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52.473.884 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300329019 - Bông hút Y tế | 13,500,000 | 19.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 9.450.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 2 | PP2300329020 - Bông cắt chưa tiệt trùng | 9,936,000 | 14.194.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 6.955.200 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 3 | PP2300329021 - Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m | 2,642,400 | 3.774.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.849.680 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 4 | PP2300329022 - Băng bó Bột cỡ 15cm x 4,6m | 7,128,000 | 10.182.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.989.600 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 5 | PP2300329023 - Băng bó Bột cỡ 20cm x 4,6m | 8,280,000 | 11.828.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 5.796.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 6 | PP2300329024 - Băng cuộn 10cm x 5 m | 30,100,000 | 43.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 21.070.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 7 | PP2300329025 - Băng cuộn 10cm x 2,5 m | 10,360,000 | 14.800.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 7.252.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 8 | PP2300329026 - Băng dính các loại, các cỡ KT 2,5 x 9,1m | 10,920,000 | 15.600.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 7.644.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 9 | PP2300329027 - Băng dính các loại, các cỡ KT 5 x 9,1m | 18,280,000 | 26.114.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 12.796.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 10 | PP2300329028 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m. | 11,500,000 | 16.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 8.050.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 11 | PP2300329029 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m. | 11,040,000 | 15.771.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 7.728.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 12 | PP2300329030 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm | 15,600,000 | 22.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 10.920.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 13 | PP2300329031 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng cản quang | 27,384,000 | 39.120.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 19.168.800 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 14 | PP2300329032 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng cản quang | 12,500,000 | 17.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 8.750.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 15 | PP2300329033 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang | 26,250,000 | 37.500.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 18.375.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 16 | PP2300329034 - Gạc cầu đa khoa Fi 30 x 1 lớp vô trùng | 3,100,000 | 4.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.170.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 17 | PP2300329035 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 2,195,000 | 3.135.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.536.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 18 | PP2300329036 - Gạc củ ấu sản khoa | 1,940,000 | 2.771.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.358.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 19 | PP2300329037 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 10cm | 1,200,000 | 1.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 840.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 20 | PP2300329038 - Xốp cầm máu | 1,890,000 | 2.700.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.323.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 21 | PP2300329039 - Bơm cho ăn 50ml | 840,000 | 1.200.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 588.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 22 | PP2300329040 - Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện | 6,300,000 | 9.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.410.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 23 | PP2300329041 - Bơm tiêm 20ml sử dụng cho bơm tiêm điện | 925,000 | 1.321.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 647.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 24 | PP2300329042 - Bơm tiêm nha khoa | 18,749,850 | 26.785.500 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 13.124.895 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 25 | PP2300329043 - Bơm tiêm Insulin 1ml/40UI | 21,000,000 | 30.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 14.700.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 26 | PP2300329044 - Bơm tiêm Insulin 1ml/100UI | 21,000,000 | 30.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 14.700.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 27 | PP2300329045 - Bơm tiêm 50ml | 1,985,000 | 2.835.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.389.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 28 | PP2300329046 - Bơm tiêm 20ml | 9,250,000 | 13.214.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 6.475.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 29 | PP2300329047 - Bơm tiêm 10ml | 105,000,000 | 150.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 73.500.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 30 | PP2300329048 - Bơm tiêm 5ml | 75,000,000 | 107.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 52.500.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 31 | PP2300329049 - Bơm tiêm 1ml | 1,300,000 | 1.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 910.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 32 | PP2300329050 - Kim cánh bướm | 147,000,000 | 210.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 102.900.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 33 | PP2300329051 - Kim cánh bướm cho máy CT | 5,600,000 | 8.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 3.920.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 34 | PP2300329052 - Kim chích máu an toàn | 2,650,000 | 3.785.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.855.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 35 | PP2300329053 - Kim lấy máu chân không | 6,650,000 | 9.500.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.655.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 36 | PP2300329054 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh | 15,540,000 | 22.200.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 10.878.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 37 | PP2300329055 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 23,092,500 | 32.989.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 16.164.750 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 38 | PP2300329056 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 36,500,000 | 52.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 25.550.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 39 | PP2300329057 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 29,200,000 | 41.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 20.440.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 40 | PP2300329058 - Kim luồn tĩnh mạch Có cửa có cánh 18G | 2,500,000 | 3.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.750.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 41 | PP2300329059 - Kim luồn tĩnh mạch Có cửa có cánh 22G | 94,900,000 | 135.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 66.430.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 42 | PP2300329060 - Kim luồn tĩnh mạch Có cửa có cánh 24G | 58,400,000 | 83.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 40.880.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 43 | PP2300329061 - Kim nha khoa các số | 4,000,000 | 5.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.800.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 44 | PP2300329062 - Kim lấy thuốc | 70,000,000 | 100.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 49.000.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 45 | PP2300329063 - Kim chọc dò gây tê tủy sống | 14,000,000 | 20.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 9.800.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 46 | PP2300329064 - Kim quang dùng cho máy Laser nội mạch | 15,250,000 | 21.785.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 10.675.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 47 | PP2300329065 - Kim gây tê răng | 3,000,000 | 4.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.100.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 48 | PP2300329066 - Kim gây tê đám rối 10 cm | 9,775,000 | 13.964.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 6.842.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 49 | PP2300329067 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 27,720,000 | 39.600.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 19.404.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 50 | PP2300329068 - Bộ dây truyền dịchvà kim cánh bướm | 76,500,000 | 109.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 53.550.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 51 | PP2300329069 - Dây truyền dịch kim thường | 20,490,000 | 29.271.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 14.343.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 52 | PP2300329070 - Dây truyền máu dài 165cm | 2,310,000 | 3.300.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.617.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 53 | PP2300329071 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm | 21,000,000 | 30.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 14.700.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 54 | PP2300329072 - Khóa ba ngã không dây | 3,456,000 | 4.937.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.419.200 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 55 | PP2300329073 - Khóa ba ngã có dây dài 10cm | 100,000,000 | 142.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 70.000.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 56 | PP2300329074 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) | 67,500,000 | 96.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 47.250.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 57 | PP2300329075 - Găng cao su các loại, các cỡ ( có bột) | 60,000,000 | 85.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 42.000.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 58 | PP2300329076 - Găng tay sản khoa dài tay (số M, L) | 6,500,000 | 9.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.550.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 59 | PP2300329077 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 26,100,000 | 37.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 18.270.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 60 | PP2300329078 - Túi máu đơn 250ml | 10,500,000 | 15.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 7.350.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 61 | PP2300329079 - Túi đựng nước tiểu | 3,900,000 | 5.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.730.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 62 | PP2300329080 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 | 13,000,000 | 18.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 9.100.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 63 | PP2300329081 - Ống nghiệm chống đông Tri-Na Citrate 3,8% 2ml | 1,863,000 | 2.661.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.304.100 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 64 | PP2300329082 - Ống nghiệm EDTA K2 chân không | 24,800,000 | 35.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 17.360.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 65 | PP2300329083 - Ống nghiệm Heparin chân không | 37,740,000 | 53.914.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 26.418.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 66 | PP2300329084 - Lọ đựng bệnh phẩm có nắp 50ml | 2,800,000 | 4.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.960.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 67 | PP2300329085 - Ống đo tốc độ máu lắng | 1,750,000 | 2.500.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.225.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 68 | PP2300329086 - Ống ly tâm 2ml có chia độ | 1,875,000 | 2.678.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.312.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 69 | PP2300329087 - Ống nghiệm thủy tinh fi 12, 14, 16 | 9,000,000 | 12.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 6.300.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 70 | PP2300329088 - Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh, túi xả | 2,132,500 | 3.046.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.492.750 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 71 | PP2300329089 - Canuyn mayo (nhựa) | 43,000 | 61.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 30.100 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 72 | PP2300329090 - Canuyn mở khí quản bạc | 280,000 | 400.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 196.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 73 | PP2300329091 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 31,200,000 | 44.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 21.840.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 74 | PP2300329092 - Nong ống tủy màu trắng | 900,000 | 1.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 630.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 75 | PP2300329093 - Nong ống tủy màu vàng | 900,000 | 1.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 630.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 76 | PP2300329094 - Nong ống tủy màu xanh | 900,000 | 1.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 630.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 77 | PP2300329095 - Nong ống tủy màu đỏ | 900,000 | 1.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 630.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 78 | PP2300329096 - Ống thông hậu môn | 610,000 | 871.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 427.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 79 | PP2300329097 - Thông Foley 2 nhánh dành cho nhi các số | 2,100,000 | 3.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.470.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 80 | PP2300329098 - Thông Foley 2 nhánh | 21,000,000 | 30.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 14.700.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 81 | PP2300329099 - Sonde JJ | 29,000,000 | 41.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 20.300.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 82 | PP2300329100 - Bộ rửa dạ dày hệ thống kín | 400,000 | 571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 280.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 83 | PP2300329101 - Sonde dạ dày | 1,008,000 | 1.440.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 705.600 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 84 | PP2300329102 - Sonde cho ăn dành cho nhi | 3,700,000 | 5.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.590.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 85 | PP2300329103 - Sonde cho ăn có nắp các cỡ | 1,400,000 | 2.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 980.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 86 | PP2300329104 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số | 1,625,000 | 2.321.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.137.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 87 | PP2300329105 - Dây hút dịch | 590,000 | 842.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 413.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 88 | PP2300329106 - Dây hút nhớt các số, các cỡ không nắp | 12,285,000 | 17.550.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 8.599.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 89 | PP2300329107 - Dây thở Oxy | 2,400,000 | 3.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.680.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 90 | PP2300329108 - Dây Oxy 2 nhánh | 2,745,000 | 3.921.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.921.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 91 | PP2300329109 - Sâu máy thở | 6,150,000 | 8.785.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.305.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 92 | PP2300329110 - Bộ dây máy thở dùng 1 lần | 6,240,000 | 8.914.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.368.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 93 | PP2300329111 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 20,298,600 | 28.998.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 14.209.020 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 94 | PP2300329112 - Cathetertĩnh mạch rốn | 850,000 | 1.214.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 595.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 95 | PP2300329113 - Kim khâu da | 1,050,000 | 1.500.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 735.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 96 | PP2300329114 - Kim khâu ruột | 2,000,000 | 2.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.400.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 97 | PP2300329115 - Chỉ lanh | 2,250,000 | 3.214.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.575.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 98 | PP2300329116 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 dài 75cm | 1,710,072 | 2.442.960 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.197.051 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 99 | PP2300329117 - Chỉ khâu liền kim ChromicCatgut số 1 dài 90cm | 3,240,000 | 4.628.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.268.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 100 | PP2300329118 - Chỉ khâu liền kim ChromicCatgut số 2/0 dài 75cm | 11,400,000 | 16.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 7.980.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 101 | PP2300329119 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 1 dài 90cm | 37,200,000 | 53.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 26.040.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 102 | PP2300329120 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 2 dài 90cm | 13,900,000 | 19.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 9.730.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 103 | PP2300329121 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 2/0 dài 75cm | 53,850,000 | 76.928.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 37.695.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 104 | PP2300329122 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm | 13,500,000 | 19.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 9.450.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 105 | PP2300329123 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 1 dài 90cm | 14,832,000 | 21.188.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 10.382.400 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 106 | PP2300329124 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm | 5,932,800 | 8.475.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.152.960 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 107 | PP2300329125 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 75cm | 6,600,000 | 9.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.620.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 108 | PP2300329126 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 3/0 dài 75cm | 13,200,000 | 18.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 9.240.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 109 | PP2300329127 - Chỉ thép mềm đường kính các loại - 5m/1 cuộn ( Chỉ thép 0.8) | 1,000,000 | 1.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 700.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 110 | PP2300329128 - Tay dao điện 3 giắc cắm bằng thép không gỉ | 7,800,000 | 11.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 5.460.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 111 | PP2300329129 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số | 4,000,000 | 5.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.800.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 112 | PP2300329130 - Bơm Karman 1 van | 1,700,000 | 2.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.190.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 113 | PP2300329131 - Bơm Karman 2 van | 3,295,000 | 4.707.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.306.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 114 | PP2300329132 - Phim X-Quang số hóa dùng cho máy CT Scanner 35cm x 43cm (14x17inch) | 97,500,000 | 139.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 68.250.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 115 | PP2300329133 - Phim khô y tế DI-HL 20x25 cm | 24,000,000 | 34.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 16.800.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 116 | PP2300329134 - Phim khô y tế DI-HL 25x30 cm | 315,000,000 | 450.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 220.500.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 117 | PP2300329135 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 11,722,100 | 16.745.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 8.205.470 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 118 | PP2300329136 - Sonde Foley 2 nhánh trẻ em | 1,235,000 | 1.764.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 864.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 119 | PP2300329137 - Sonde Nelaton các số | 1,000,000 | 1.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 700.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 120 | PP2300329138 - Kim cấy chỉ | 8,900,000 | 12.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 6.230.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 121 | PP2300329139 - Nẹp bản rộng xương đùi 6 -16 lỗ | 4,340,000 | 6.200.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 3.038.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 122 | PP2300329140 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ 2- 24 lỗ, titanium/vít 5.0mm | 29,200,000 | 41.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 20.440.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 123 | PP2300329141 - Nẹp khóa bản nhỏ 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 lỗ, titanium/vít 3.5mm | 32,000,000 | 45.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 22.400.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 124 | PP2300329142 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ 6 - 24 lỗ, titanium/vít 5.0mm | 12,340,000 | 17.628.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 8.638.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 125 | PP2300329143 - Nẹp khóa mắt xích 4-22 lỗ, titanium/vít 3.5 | 16,500,000 | 23.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 11.550.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 126 | PP2300329144 - Nẹp khóa xương đòn, các cỡ, titan | 35,000,000 | 50.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 24.500.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 127 | PP2300329145 - Nẹp mắt xích 6, 8, 10 lỗ | 13,500,000 | 19.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 9.450.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 128 | PP2300329146 - Nẹp tăng áp bản hẹp 5, 6, 7, 8 lỗ | 9,000,000 | 12.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 6.300.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 129 | PP2300329147 - Nẹp tăng áp bản nhỏ 5, 6, 7, 8 lỗ | 7,000,000 | 10.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.900.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 130 | PP2300329148 - Nẹp tăng áp bản rộng 6, 7, 8, 9, 10 lỗ | 16,275,000 | 23.250.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 11.392.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 131 | PP2300329149 - Vít cứng Φ 4,5mm, dài các cỡ | 8,800,000 | 12.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 6.160.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 132 | PP2300329150 - Vít khóa 2.7mm; 3.5mm; 4.0mm; 5.0mm; 6.5mm, titanium | 8,000,000 | 11.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 5.600.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 133 | PP2300329151 - Vít xốp đk 4.0mm, dài các cỡ | 6,600,000 | 9.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.620.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 134 | PP2300329152 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro | 8,800,000 | 12.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 6.160.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 135 | PP2300329153 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các loại các cỡ | 10,000,000 | 14.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 7.000.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 136 | PP2300329154 - Nẹp lòng máng các cỡ, vít 3.5mm | 3,400,000 | 4.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.380.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 137 | PP2300329155 - Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm | 4,400,000 | 6.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 3.080.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 138 | PP2300329156 - Mũi khoan xương các cỡ | 3,800,000 | 5.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.660.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 139 | PP2300329157 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 7,900,000 | 11.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 5.530.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 140 | PP2300329158 - Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. | 12,000,000 | 17.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 8.400.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 141 | PP2300329159 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 15,400,000 | 22.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 10.780.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 142 | PP2300329160 - Nẹp khóa mắt xich ( tái tạo )các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 6,330,000 | 9.042.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.431.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 143 | PP2300329161 - Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. | 7,900,000 | 11.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 5.530.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 144 | PP2300329162 - Nẹp khóa móc xương đòn (SS) trái các cỡtrái/phải, dùng vít khóa 3.5mm | 8,600,000 | 12.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 6.020.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 145 | PP2300329163 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ, dùng vít khóa 2.7 và 3.5mm | 9,060,000 | 12.942.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 6.342.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 146 | PP2300329164 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. | 11,000,000 | 15.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 7.700.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 147 | PP2300329165 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. | 11,000,000 | 15.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 7.700.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 148 | PP2300329166 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 | 11,000,000 | 15.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 7.700.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 149 | PP2300329167 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt ngoài trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm | 11,000,000 | 15.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 7.700.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 150 | PP2300329168 - Nẹp khóa bản hẹp( thân xương chày) các cỡ, dùng vít 5.0mm | 6,160,000 | 8.800.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.312.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 151 | PP2300329169 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, titan trái / phải | 14,000,000 | 20.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 9.800.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 152 | PP2300329170 - Ống sáo, Khung 2 bình diện | 5,200,000 | 7.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 3.640.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 153 | PP2300329171 - Đinh Schanz fi 4.0/4.5 x 200 mm | 15,000,000 | 21.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 10.500.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 154 | PP2300329172 - Nẹp bàn tay 4 - 8lỗ | 2,900,000 | 4.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.030.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 155 | PP2300329173 - Nẹp bàn tay chữ T 2 - 6 lỗ | 2,725,000 | 3.892.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.907.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 156 | PP2300329174 - Vít cứng HA fi 2.0 dài từ 6-20mm | 7,900,000 | 11.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 5.530.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 157 | PP2300329175 - Chỉ thị hóa học đơn thông số (Hấp ướt), có keo Acrylate,sử dụng bên trong gói dụng cụ 1.5 cm x 20 cm (1250) | 2,695,000 | 3.850.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.886.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 158 | PP2300329176 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1243A | 16,500,000 | 23.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 11.550.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 159 | PP2300329177 - Băng chỉ thị hấp ướt | 10,972,500 | 15.675.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 7.680.750 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 160 | PP2300329178 - Bao camera | 5,397,000 | 7.710.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 3.777.900 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 161 | PP2300329179 - Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân | 7,600,000 | 10.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 5.320.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 162 | PP2300329180 - Pipet nhựa 3ml vô khuẩn dùng 1 lần các cỡ | 798,000 | 1.140.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 558.600 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 163 | PP2300329181 - Đầu côn vàng | 1,250,000 | 1.785.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 875.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 164 | PP2300329182 - Đầu côn xanh | 165,000 | 235.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 115.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 165 | PP2300329183 - Đầu côn 1000mcl | 110,000 | 157.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 77.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 166 | PP2300329184 - Đầu côn 200mcl | 50,000 | 71.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 35.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 167 | PP2300329185 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 3,450,000 | 4.928.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.415.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 168 | PP2300329186 - Điện cực tim | 297,600 | 425.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 208.320 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 169 | PP2300329187 - Điện cực tim nền xốp | 861,000 | 1.230.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 602.700 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 170 | PP2300329188 - Clip Polymerkẹp mạch máu cỡ L | 6,500,000 | 9.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.550.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 171 | PP2300329189 - Clip Polymerkẹp mạch máu cỡ XL | 1,950,000 | 2.785.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.365.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 172 | PP2300329190 - Kẹp mạch máu Hemoclip | 2,100,000 | 3.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.470.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 173 | PP2300329191 - Kẹp mạch máu Hemoclock | 6,500,000 | 9.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.550.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 174 | PP2300329192 - Kìm nhổ răng số 8 hàm dưới | 174,800 | 249.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 122.360 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 175 | PP2300329193 - Kìm nhổ chân răng cửa hàm trên | 174,800 | 249.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 122.360 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 176 | PP2300329194 - Kìm nhổ răng hàm trên bên trái | 174,800 | 249.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 122.360 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 177 | PP2300329195 - Kẹp phẫu tích có mấu 16cm | 1,375,000 | 1.964.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 962.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 178 | PP2300329196 - Kẹp phẫu tích không có mấu 16cm | 1,375,000 | 1.964.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 962.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 179 | PP2300329197 - Mặt nạ thở Oxy | 5,250,000 | 7.500.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 3.675.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 180 | PP2300329198 - Mặt na xông khí dung | 6,000,000 | 8.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.200.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 181 | PP2300329199 - Mask gây mê Size 1,2,3,4,5. | 22,000,000 | 31.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 15.400.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 182 | PP2300329200 - Mask thở oxy Sơ sinh | 2,100,000 | 3.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.470.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 183 | PP2300329201 - Mask thở oxy trẻ em | 2,100,000 | 3.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.470.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 184 | PP2300329202 - Bóng bóp oxy (Ambu bóp bóng) | 1,650,000 | 2.357.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.155.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 185 | PP2300329203 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 2,740,000 | 3.914.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.918.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 186 | PP2300329204 - Đầu xoắn Troca | 2,520,000 | 3.600.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.764.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 187 | PP2300329205 - Bóng đèn hồng ngoại | 4,000,000 | 5.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.800.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 188 | PP2300329206 - Bóng đèn cực tím | 5,000,000 | 7.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 3.500.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 189 | PP2300329207 - Giấy điện tim 3 cần | 1,336,000 | 1.908.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 935.200 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 190 | PP2300329208 - Giấy điện tim 6 cần | 3,000,000 | 4.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.100.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 191 | PP2300329209 - Giấy in máy Moritor sản khoa | 2,430,000 | 3.471.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.701.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 192 | PP2300329210 - Giấy in máy Moritor sản khoa | 1,500,000 | 2.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.050.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 193 | PP2300329211 - Giấy in nhiệt | 1,000,000 | 1.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 700.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 194 | PP2300329212 - Giấy in nhiệt | 1,100,000 | 1.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 770.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 195 | PP2300329213 - Giấy in siêu âm | 5,640,000 | 8.057.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 3.948.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 196 | PP2300329214 - Huyết áp đồng hồ | 9,000,000 | 12.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 6.300.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 197 | PP2300329215 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 16,000,000 | 22.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 11.200.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 198 | PP2300329216 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 12,800,000 | 18.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 8.960.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 199 | PP2300329217 - Mũ giấy chưa tiệt trùng | 1,500,000 | 2.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.050.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 200 | PP2300329218 - Mũ giấy đã tiệt trùng | 2,850,000 | 4.071.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.995.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 201 | PP2300329219 - Lam kính | 837,500 | 1.196.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 586.250 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 202 | PP2300329220 - Ống nghe y tế | 5,920,000 | 8.457.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.144.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 203 | PP2300329221 - Nhiệt kế thủy ngân | 9,400,000 | 13.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 6.580.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 204 | PP2300329222 - Chổi rửa dụng cụ cỡ 11mm | 2,200,000 | 3.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.540.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 205 | PP2300329223 - Chổi rửa dụng cụ cỡ 15mm | 2,200,000 | 3.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.540.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 206 | PP2300329224 - Ống hút | 16,000,000 | 22.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 11.200.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 207 | PP2300329225 - Lentulo | 250,000 | 357.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 175.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 208 | PP2300329226 - Lá matrix | 95,200 | 136.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 66.640 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 209 | PP2300329227 - Gel bôi trơn | 2,490,000 | 3.557.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.743.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 210 | PP2300329228 - Chổi đánh bóng (sau khi lấy cao răng) | 400,000 | 571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 280.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 211 | PP2300329229 - Bẩy nhổ răng | 740,000 | 1.057.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 518.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 212 | PP2300329230 - Mặt gương nha khoa | 600,000 | 857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 420.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 213 | PP2300329231 - Mở miệng nhựa | 340,000 | 485.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 238.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 214 | PP2300329232 - Que bond | 680,000 | 971.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 476.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 215 | PP2300329233 - Que hàn nha khoa | 220,000 | 314.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 154.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 216 | PP2300329234 - Đồng hồ Oxy | 9,300,000 | 13.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 6.510.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 217 | PP2300329235 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 1,800,000 | 2.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.260.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 218 | PP2300329236 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | 14,600,000 | 20.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 10.220.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 219 | PP2300329237 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước | 14,600,000 | 20.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 10.220.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 220 | PP2300329238 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 29,400,000 | 42.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 20.580.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 221 | PP2300329239 - Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ ngoại khoa, nội khoa và dụng cụ nội soi | 15,855,000 | 22.650.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 11.098.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 222 | PP2300329240 - Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ ngoại khoa, nội khoa và dụng cụ nội soi | 19,400,000 | 27.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 13.580.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 223 | PP2300329241 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng | 8,000,000 | 11.428.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 5.600.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 224 | PP2300329242 - Cloramin B | 2,600,000 | 3.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.820.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 225 | PP2300329243 - Nước cất | 1,960,000 | 2.800.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.372.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 226 | PP2300329244 - Dầu parafin đồng nhất không tạp chất | 1,200,000 | 1.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 840.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 227 | PP2300329245 - Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" | 4,900,000 | 7.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 3.430.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 228 | PP2300329246 - Cồn 90 độ dược dụng | 1,500,000 | 2.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.050.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 229 | PP2300329247 - Dung dịch Lugol 3% | 742,500 | 1.060.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 519.750 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 230 | PP2300329248 - Đỏ phúc sinh-Fucsinh | 1,449,000 | 2.070.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.014.300 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 231 | PP2300329249 - Than hoạt | 275,000 | 392.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 192.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 232 | PP2300329250 - Bột talc | 75,000 | 107.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 52.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 233 | PP2300329251 - Gel điện tim | 742,000 | 1.060.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 519.400 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 234 | PP2300329252 - Gel siêu âm | 675,000 | 964.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 472.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 235 | PP2300329253 - Gel siêu âm | 2,100,000 | 3.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.470.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 236 | PP2300329254 - Gel nội soi | 6,500,000 | 9.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.550.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 237 | PP2300329255 - Khí CO2 | 2,000,000 | 2.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.400.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 238 | PP2300329256 - Kit thử nhóm máu ABO & RhD (phươngpháp pha rắn) | 13,500,000 | 19.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 9.450.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 239 | PP2300329257 - Huyết thanh mẫu Anti A | 276,000 | 394.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 193.200 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 240 | PP2300329258 - Huyết thanh mẫu Anti B | 276,000 | 394.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 193.200 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 241 | PP2300329259 - Huyết thanh mẫu Anti AB | 276,000 | 394.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 193.200 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 242 | PP2300329260 - Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI | 417,000 | 595.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 291.900 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 243 | PP2300329261 - Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB | 5,300,000 | 7.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 3.710.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 244 | PP2300329262 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B | 30,000,000 | 42.857.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 21.000.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 245 | PP2300329263 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể lao | 4,600,000 | 6.571.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 3.220.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 246 | PP2300329264 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C | 4,850,000 | 6.928.571 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 3.395.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 247 | PP2300329265 - Định tính phát hiện kháng thể virus HIV | 20,475,000 | 29.250.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 14.332.500 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 248 | PP2300329266 - Định tính phát hiện kháng thể kháng TP(IgM,IgG,IgA)giang mai. | 2,900,000 | 4.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 2.030.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 249 | PP2300329267 - Test thử nhanh tiểu đường | 70,000,000 | 100.000.000 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 49.000.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 250 | PP2300329268 - Định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori | 15,600,000 | 22.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 10.920.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 251 | PP2300329269 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota | 21,750,000 | 31.071.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 15.225.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 252 | PP2300329270 - Test thử ma túy 4 trong 1 (MET/THC/AMP/Morphin) | 60,000,000 | 85.714.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 42.000.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 253 | PP2300329271 - test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 33,000,000 | 47.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 23.100.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 254 | PP2300329272 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue | 7,800,000 | 11.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 5.460.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 255 | PP2300329273 - Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv | 7,800,000 | 11.142.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 5.460.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 256 | PP2300329274 - Test xét nghiệm Chlamydia | 5,800,000 | 8.285.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 4.060.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 257 | PP2300329275 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B | 76,560,000 | 109.371.429 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 53.592.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 258 | PP2300329276 - Bộ nhuộm Gram | 1,581,888 | 2.259.840 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.107.322 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 259 | PP2300329277 - Fuji 7 hoặc tương đương | 2,650,000 | 3.785.714 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.855.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 260 | PP2300329278 - Fuji 9 hoặc tương đương | 2,140,000 | 3.057.143 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 1.498.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 261 | PP2300329279 - Eugenol30ml hoặc tương đương | 89,800 | 128.286 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 62.860 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 262 | PP2300329280 - Costisomol hoặc tương đương | 814,000 | 1.162.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 569.800 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| 263 | PP2300329281 - Thuốc diệt tủy hoặc tương đương | 310,000 | 442.857 | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác | 217.000 | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
Bông hút Y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300329019 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cắt chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300329020 |
| Giá từng phần lô | 9,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.194.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.955.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300329021 |
| Giá từng phần lô | 2,642,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.774.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.849.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó Bột cỡ 15cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300329022 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.182.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.989.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó Bột cỡ 20cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300329023 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 10cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2300329024 |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 10cm x 2,5 m |
|
| Mã phần lô | PP2300329025 |
| Giá từng phần lô | 10,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính các loại, các cỡ KT 2,5 x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2300329026 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính các loại, các cỡ KT 5 x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2300329027 |
| Giá từng phần lô | 18,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m. |
|
| Mã phần lô | PP2300329028 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m. |
|
| Mã phần lô | PP2300329029 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329030 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300329031 |
| Giá từng phần lô | 27,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.168.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300329032 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300329033 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu đa khoa Fi 30 x 1 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300329034 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300329035 |
| Giá từng phần lô | 2,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.536.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc củ ấu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300329036 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329037 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300329038 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300329039 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300329040 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml sử dụng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300329041 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300329042 |
| Giá từng phần lô | 18,749,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.785.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.124.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 1ml/40UI |
|
| Mã phần lô | PP2300329043 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 1ml/100UI |
|
| Mã phần lô | PP2300329044 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300329045 |
| Giá từng phần lô | 1,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.389.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300329046 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300329047 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300329048 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300329049 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300329050 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm cho máy CT |
|
| Mã phần lô | PP2300329051 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300329052 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300329053 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300329054 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300329055 |
| Giá từng phần lô | 23,092,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.989.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.164.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300329056 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300329057 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch Có cửa có cánh 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300329058 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch Có cửa có cánh 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300329059 |
| Giá từng phần lô | 94,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch Có cửa có cánh 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300329060 |
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300329061 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300329062 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300329063 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim quang dùng cho máy Laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300329064 |
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê răng |
|
| Mã phần lô | PP2300329065 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329066 |
| Giá từng phần lô | 9,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.842.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300329067 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịchvà kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300329068 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2300329069 |
| Giá từng phần lô | 20,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu dài 165cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329070 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329071 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300329072 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.937.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.419.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây dài 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329073 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2300329074 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng cao su các loại, các cỡ ( có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2300329075 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sản khoa dài tay (số M, L) |
|
| Mã phần lô | PP2300329076 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300329077 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300329078 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300329079 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 |
|
| Mã phần lô | PP2300329080 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Tri-Na Citrate 3,8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300329081 |
| Giá từng phần lô | 1,863,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.661.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.304.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300329082 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300329083 |
| Giá từng phần lô | 37,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm có nắp 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300329084 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300329085 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm 2ml có chia độ |
|
| Mã phần lô | PP2300329086 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh fi 12, 14, 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300329087 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh, túi xả |
|
| Mã phần lô | PP2300329088 |
| Giá từng phần lô | 2,132,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.046.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.492.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mayo (nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300329089 |
| Giá từng phần lô | 43,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300329090 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300329091 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nong ống tủy màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300329092 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nong ống tủy màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300329093 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nong ống tủy màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300329094 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nong ống tủy màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300329095 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300329096 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông Foley 2 nhánh dành cho nhi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300329097 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300329098 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300329099 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày hệ thống kín |
|
| Mã phần lô | PP2300329100 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300329101 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde cho ăn dành cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300329102 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde cho ăn có nắp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300329103 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300329104 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300329105 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt các số, các cỡ không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300329106 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.599.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300329107 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300329108 |
| Giá từng phần lô | 2,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.921.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.921.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300329109 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300329110 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300329111 |
| Giá từng phần lô | 20,298,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.998.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.209.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathetertĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300329112 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2300329113 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300329114 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2300329115 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329116 |
| Giá từng phần lô | 1,710,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.442.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.051 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim ChromicCatgut số 1 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329117 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim ChromicCatgut số 2/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329118 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 1 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329119 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 2 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329120 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 2/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329121 |
| Giá từng phần lô | 53,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329122 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 1 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329123 |
| Giá từng phần lô | 14,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.188.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.382.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329124 |
| Giá từng phần lô | 5,932,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.475.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.152.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329125 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 3/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329126 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép mềm đường kính các loại - 5m/1 cuộn ( Chỉ thép 0.8) |
|
| Mã phần lô | PP2300329127 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao điện 3 giắc cắm bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300329128 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300329129 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm Karman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300329130 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm Karman 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2300329131 |
| Giá từng phần lô | 3,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.306.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang số hóa dùng cho máy CT Scanner 35cm x 43cm (14x17inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300329132 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế DI-HL 20x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329133 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô y tế DI-HL 25x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329134 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300329135 |
| Giá từng phần lô | 11,722,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.745.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.205.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300329136 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 864.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300329137 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300329138 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi 6 -16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300329139 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ 2- 24 lỗ, titanium/vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329140 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 lỗ, titanium/vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329141 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ 6 - 24 lỗ, titanium/vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329142 |
| Giá từng phần lô | 12,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích 4-22 lỗ, titanium/vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300329143 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300329144 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắt xích 6, 8, 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300329145 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản hẹp 5, 6, 7, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300329146 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản nhỏ 5, 6, 7, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300329147 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản rộng 6, 7, 8, 9, 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300329148 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.392.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng Φ 4,5mm, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300329149 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.7mm; 3.5mm; 4.0mm; 5.0mm; 6.5mm, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300329150 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp đk 4.0mm, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300329151 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300329152 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300329153 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng các cỡ, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329154 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329155 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300329156 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329157 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300329158 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329159 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xich ( tái tạo )các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329160 |
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.042.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300329161 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc xương đòn (SS) trái các cỡtrái/phải, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329162 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ, dùng vít khóa 2.7 và 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329163 |
| Giá từng phần lô | 9,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300329164 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300329165 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300329166 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt ngoài trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329167 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp( thân xương chày) các cỡ, dùng vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329168 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ, titan trái / phải |
|
| Mã phần lô | PP2300329169 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sáo, Khung 2 bình diện |
|
| Mã phần lô | PP2300329170 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Schanz fi 4.0/4.5 x 200 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329171 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bàn tay 4 - 8lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300329172 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bàn tay chữ T 2 - 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300329173 |
| Giá từng phần lô | 2,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.907.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng HA fi 2.0 dài từ 6-20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329174 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đơn thông số (Hấp ướt), có keo Acrylate,sử dụng bên trong gói dụng cụ 1.5 cm x 20 cm (1250) |
|
| Mã phần lô | PP2300329175 |
| Giá từng phần lô | 2,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.886.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1243A |
|
| Mã phần lô | PP2300329176 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300329177 |
| Giá từng phần lô | 10,972,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.680.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera |
|
| Mã phần lô | PP2300329178 |
| Giá từng phần lô | 5,397,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.777.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300329179 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa 3ml vô khuẩn dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300329180 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300329181 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300329182 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 1000mcl |
|
| Mã phần lô | PP2300329183 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 200mcl |
|
| Mã phần lô | PP2300329184 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300329185 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300329186 |
| Giá từng phần lô | 297,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim nền xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300329187 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymerkẹp mạch máu cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2300329188 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymerkẹp mạch máu cỡ XL |
|
| Mã phần lô | PP2300329189 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mạch máu Hemoclip |
|
| Mã phần lô | PP2300329190 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mạch máu Hemoclock |
|
| Mã phần lô | PP2300329191 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm nhổ răng số 8 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300329192 |
| Giá từng phần lô | 174,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm nhổ chân răng cửa hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300329193 |
| Giá từng phần lô | 174,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm nhổ răng hàm trên bên trái |
|
| Mã phần lô | PP2300329194 |
| Giá từng phần lô | 174,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329195 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích không có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300329196 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300329197 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt na xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300329198 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê Size 1,2,3,4,5. |
|
| Mã phần lô | PP2300329199 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy Sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300329200 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300329201 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp oxy (Ambu bóp bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2300329202 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300329203 |
| Giá từng phần lô | 2,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu xoắn Troca |
|
| Mã phần lô | PP2300329204 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300329205 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2300329206 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300329207 |
| Giá từng phần lô | 1,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.908.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300329208 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy Moritor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300329209 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy Moritor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300329210 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300329211 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300329212 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300329213 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300329214 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300329215 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300329216 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300329217 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300329218 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300329219 |
| Giá từng phần lô | 837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.196.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 586.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300329220 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300329221 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa dụng cụ cỡ 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329222 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa dụng cụ cỡ 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2300329223 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút |
|
| Mã phần lô | PP2300329224 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2300329225 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lá matrix |
|
| Mã phần lô | PP2300329226 |
| Giá từng phần lô | 95,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300329227 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.743.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng (sau khi lấy cao răng) |
|
| Mã phần lô | PP2300329228 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẩy nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2300329229 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300329230 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mở miệng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300329231 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que bond |
|
| Mã phần lô | PP2300329232 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que hàn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300329233 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300329234 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300329235 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300329236 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước |
|
| Mã phần lô | PP2300329237 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300329238 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ ngoại khoa, nội khoa và dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300329239 |
| Giá từng phần lô | 15,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.098.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ ngoại khoa, nội khoa và dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300329240 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300329241 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300329242 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300329243 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu parafin đồng nhất không tạp chất |
|
| Mã phần lô | PP2300329244 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" |
|
| Mã phần lô | PP2300329245 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300329246 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300329247 |
| Giá từng phần lô | 742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.060.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỏ phúc sinh-Fucsinh |
|
| Mã phần lô | PP2300329248 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.014.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300329249 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột talc |
|
| Mã phần lô | PP2300329250 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300329251 |
| Giá từng phần lô | 742,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300329252 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300329253 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300329254 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300329255 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử nhóm máu ABO & RhD (phươngpháp pha rắn) |
|
| Mã phần lô | PP2300329256 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300329257 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300329258 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300329259 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI |
|
| Mã phần lô | PP2300329260 |
| Giá từng phần lô | 417,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300329261 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300329262 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể lao |
|
| Mã phần lô | PP2300329263 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300329264 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính phát hiện kháng thể virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300329265 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính phát hiện kháng thể kháng TP(IgM,IgG,IgA)giang mai. |
|
| Mã phần lô | PP2300329266 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh tiểu đường |
|
| Mã phần lô | PP2300329267 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300329268 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota |
|
| Mã phần lô | PP2300329269 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử ma túy 4 trong 1 (MET/THC/AMP/Morphin) |
|
| Mã phần lô | PP2300329270 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300329271 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300329272 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv |
|
| Mã phần lô | PP2300329273 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300329274 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2300329275 |
| Giá từng phần lô | 76,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300329276 |
| Giá từng phần lô | 1,581,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.259.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.107.322 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji 7 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300329277 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji 9 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300329278 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.498.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol30ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300329279 |
| Giá từng phần lô | 89,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Costisomol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300329280 |
| Giá từng phần lô | 814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.162.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tủy hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300329281 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự về chủng loại, tính chất là vật phẩm y tế, sinh phẩm y tế - Hóa chất khác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | công thức tính = k (= 2) x số lượng yêu cầu của gói thầu / thời gian thực hiện gói thầu (365 ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi