Gói thầu: Mua sắm nguyên liệu, bao bì phục vụ sản xuất thuốc tại Viện Y dược học dân tộc Trung tâm Ứng dụng Khoa học Công nghệ Đông y Đông dược (Bổ sung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500571363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Chủ đầu tư | Viện Y Dược Học Dân Tộc |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên liệu, bao bì phục vụ sản xuất thuốc tại Viện Y dược học dân tộc Trung tâm Ứng dụng Khoa học Công nghệ Đông y Đông dược (Bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500327013 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-12-11 08:00:00 đến ngày 2025-12-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,690,650,220 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500593185 - Aerosil | 116,100 |
| 2 | PP2500593186 - Bột talc | 1,452,000 |
| 3 | PP2500593187 - Canxium Carbonate light | 189,000 |
| 4 | PP2500593188 - Cồn 96 · | 12,670,000 |
| 5 | PP2500593189 - Crospovidone | 2,832,500 |
| 6 | PP2500593190 - Dầu mù u thô | 1,787,500 |
| 7 | PP2500593191 - Dầu mù u tinh chế | 9,020,000 |
| 8 | PP2500593192 - Glycerin | 286,000 |
| 9 | PP2500593193 - Gôme bột (Gum Arabic) | 999,000 |
| 10 | PP2500593194 - Camphor (Long não) | 729,000 |
| 11 | PP2500593195 - Mật ong | 36,250,000 |
| 12 | PP2500593196 - Menthol | 5,076,000 |
| 13 | PP2500593197 - Methylsalicylate | 391,500 |
| 14 | PP2500593198 - Parafin oil | 715,000 |
| 15 | PP2500593199 - Silicagel | 920,160 |
| 16 | PP2500593200 - Stearatde Mg | 528,000 |
| 17 | PP2500593201 - Tinh bột mì (Amidon) | 518,400 |
| 18 | PP2500593202 - Tinh dầu bạc hà | 3,499,200 |
| 19 | PP2500593203 - Tinh dầu hương nhu | 1,053,000 |
| 20 | PP2500593204 - Tinh dầu quế | 1,647,000 |
| 21 | PP2500593205 - Băng keo | 628,560 |
| 22 | PP2500593206 - Bao Zipper (10 x 14) | 267,138 |
| 23 | PP2500593207 - Bao Nilon (18 x 30) | 56,571 |
| 24 | PP2500593208 - Bao Nilon (25 x 35) | 169,713 |
| 25 | PP2500593209 - Bao Nilon (30 x 40) | 678,852 |
| 26 | PP2500593210 - Bao Nilon (35 x 50) | 282,855 |
| 27 | PP2500593211 - Bao Nilon (80 x 120) | 791,994 |
| 28 | PP2500593212 - Bao giấy 10kg (38*40) | 786,000 |
| 29 | PP2500593213 - Bao giấy 12kg (50*60) | 594,090 |
| 30 | PP2500593214 - Bao giấy (38*48) | 724,800 |
| 31 | PP2500593215 - Bao giấy 5 kg (25*30) | 271,800 |
| 32 | PP2500593216 - Bao giấy 7 kg (30*30) | 723,100 |
| 33 | PP2500593217 - Bao Zipper (15x20) | 89,046 |
| 34 | PP2500593218 - Bông gòn | 2,000,000 |
| 35 | PP2500593219 - Chai thủy tinh 20ml trắng (PG 60) | 3,240,000 |
| 36 | PP2500593220 - Chai nhựa 1000ml | 216,000 |
| 37 | PP2500593221 - Chai nhựa 100cc + Nắp | 7,986,600 |
| 38 | PP2500593222 - Chai nhựa 125cc + Nắp | 5,443,200 |
| 39 | PP2500593223 - Chai nhựa 15 ml + Nắp | 168,480 |
| 40 | PP2500593224 - Chai nhựa 90 cc + Nắp | 7,830,000 |
| 41 | PP2500593225 - Chai nhựa giảm cân | 5,637,600 |
| 42 | PP2500593226 - Dung môi MEK TH-18 | 3,325,000 |
| 43 | PP2500593227 - Găng tay y tế | 1,980,000 |
| 44 | PP2500593228 - Hộp bổ khí thông huyết | 6,240,416 |
| 45 | PP2500593229 - Hộp dạ dày 8 | 1,933,560 |
| 46 | PP2500593230 - Hộp dầu inoca | 817,920 |
| 47 | PP2500593231 - Hộp hoàn tiêu viêm | 2,578,080 |
| 48 | PP2500593232 - Hộp mellonga | 2,900,340 |
| 49 | PP2500593233 - Hộp nguồn sống | 2,739,210 |
| 50 | PP2500593234 - Hộp Sechi | 252,162 |
| 51 | PP2500593235 - Hộp Trà Nhuận Gan | 1,224,944 |
| 52 | PP2500593236 - Hộp Trà tiêu độc | 1,223,744 |
| 53 | PP2500593237 - Khay nhựa đựng thuốc | 864,000 |
| 54 | PP2500593238 - Nhãn bát trân thang | 94,758 |
| 55 | PP2500593239 - Nhãn bổ khí thông huyết | 868,615 |
| 56 | PP2500593240 - Nhãn cao trị phong thấp | 173,723 |
| 57 | PP2500593241 - Nhãn dạ dày 8 | 379,032 |
| 58 | PP2500593242 - Nhãn hoàn tiêu viêm | 379,032 |
| 59 | PP2500593243 - Nhãn huyết phủ trục ứ | 221,102 |
| 60 | PP2500593244 - Nhãn Kem nóng massage TMAC | 15,793 |
| 61 | PP2500593245 - Nhãn khu phong trừ thấp | 442,204 |
| 62 | PP2500593246 - Nhãn Kỷ cúc địa hoàng thang | 157,930 |
| 63 | PP2500593247 - Nhãn lục vị hoàn | 252,688 |
| 64 | PP2500593248 - Nhãn viên nguồn sống | 473,790 |
| 65 | PP2500593249 - Viên trái sáp | 6,361,200 |
| 66 | PP2500593250 - Tem logo | 436,960 |
| 67 | PP2500593251 - Thùng Bột nhuận tràng + tấm lót | 218,484 |
| 68 | PP2500593252 - Thùng rượu dẹp + tấm lót | 510,475 |
| 69 | PP2500593253 - Thùng tễ+ tấm lót | 305,550 |
| 70 | PP2500593254 - Thùng thuốc nước + tấm lót | 5,494,060 |
| 71 | PP2500593255 - Thùng thường lớn + tấm lót | 4,489,000 |
| 72 | PP2500593256 - Toa bổ khí thông huyết | 743,105 |
| 73 | PP2500593257 - Toa Bột nhuận tràng | 175,643 |
| 74 | PP2500593258 - Toa dạ dày 8 | 324,264 |
| 75 | PP2500593259 - Toa dầu inoca | 67,555 |
| 76 | PP2500593260 - Toa hoàn tiêu viêm | 391,819 |
| 77 | PP2500593261 - Toa mellonga | 283,731 |
| 78 | PP2500593262 - Toa viên nguồn sống | 459,374 |
Aerosil |
|
| Mã phần lô | PP2500593185 |
| Giá từng phần lô | 116,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bột talc |
|
| Mã phần lô | PP2500593186 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Canxium Carbonate light |
|
| Mã phần lô | PP2500593187 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cồn 96 · |
|
| Mã phần lô | PP2500593188 |
| Giá từng phần lô | 12,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Crospovidone |
|
| Mã phần lô | PP2500593189 |
| Giá từng phần lô | 2,832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dầu mù u thô |
|
| Mã phần lô | PP2500593190 |
| Giá từng phần lô | 1,787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dầu mù u tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2500593191 |
| Giá từng phần lô | 9,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500593192 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gôme bột (Gum Arabic) |
|
| Mã phần lô | PP2500593193 |
| Giá từng phần lô | 999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Camphor (Long não) |
|
| Mã phần lô | PP2500593194 |
| Giá từng phần lô | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2500593195 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Menthol |
|
| Mã phần lô | PP2500593196 |
| Giá từng phần lô | 5,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Methylsalicylate |
|
| Mã phần lô | PP2500593197 |
| Giá từng phần lô | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Parafin oil |
|
| Mã phần lô | PP2500593198 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Silicagel |
|
| Mã phần lô | PP2500593199 |
| Giá từng phần lô | 920,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Stearatde Mg |
|
| Mã phần lô | PP2500593200 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tinh bột mì (Amidon) |
|
| Mã phần lô | PP2500593201 |
| Giá từng phần lô | 518,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tinh dầu bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2500593202 |
| Giá từng phần lô | 3,499,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tinh dầu hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2500593203 |
| Giá từng phần lô | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tinh dầu quế |
|
| Mã phần lô | PP2500593204 |
| Giá từng phần lô | 1,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo |
|
| Mã phần lô | PP2500593205 |
| Giá từng phần lô | 628,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao Zipper (10 x 14) |
|
| Mã phần lô | PP2500593206 |
| Giá từng phần lô | 267,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao Nilon (18 x 30) |
|
| Mã phần lô | PP2500593207 |
| Giá từng phần lô | 56,571 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao Nilon (25 x 35) |
|
| Mã phần lô | PP2500593208 |
| Giá từng phần lô | 169,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao Nilon (30 x 40) |
|
| Mã phần lô | PP2500593209 |
| Giá từng phần lô | 678,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao Nilon (35 x 50) |
|
| Mã phần lô | PP2500593210 |
| Giá từng phần lô | 282,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao Nilon (80 x 120) |
|
| Mã phần lô | PP2500593211 |
| Giá từng phần lô | 791,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao giấy 10kg (38*40) |
|
| Mã phần lô | PP2500593212 |
| Giá từng phần lô | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao giấy 12kg (50*60) |
|
| Mã phần lô | PP2500593213 |
| Giá từng phần lô | 594,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao giấy (38*48) |
|
| Mã phần lô | PP2500593214 |
| Giá từng phần lô | 724,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao giấy 5 kg (25*30) |
|
| Mã phần lô | PP2500593215 |
| Giá từng phần lô | 271,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao giấy 7 kg (30*30) |
|
| Mã phần lô | PP2500593216 |
| Giá từng phần lô | 723,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao Zipper (15x20) |
|
| Mã phần lô | PP2500593217 |
| Giá từng phần lô | 89,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bông gòn |
|
| Mã phần lô | PP2500593218 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chai thủy tinh 20ml trắng (PG 60) |
|
| Mã phần lô | PP2500593219 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chai nhựa 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500593220 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chai nhựa 100cc + Nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500593221 |
| Giá từng phần lô | 7,986,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chai nhựa 125cc + Nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500593222 |
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chai nhựa 15 ml + Nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500593223 |
| Giá từng phần lô | 168,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chai nhựa 90 cc + Nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500593224 |
| Giá từng phần lô | 7,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chai nhựa giảm cân |
|
| Mã phần lô | PP2500593225 |
| Giá từng phần lô | 5,637,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung môi MEK TH-18 |
|
| Mã phần lô | PP2500593226 |
| Giá từng phần lô | 3,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500593227 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp bổ khí thông huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500593228 |
| Giá từng phần lô | 6,240,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp dạ dày 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500593229 |
| Giá từng phần lô | 1,933,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp dầu inoca |
|
| Mã phần lô | PP2500593230 |
| Giá từng phần lô | 817,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp hoàn tiêu viêm |
|
| Mã phần lô | PP2500593231 |
| Giá từng phần lô | 2,578,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp mellonga |
|
| Mã phần lô | PP2500593232 |
| Giá từng phần lô | 2,900,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp nguồn sống |
|
| Mã phần lô | PP2500593233 |
| Giá từng phần lô | 2,739,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp Sechi |
|
| Mã phần lô | PP2500593234 |
| Giá từng phần lô | 252,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp Trà Nhuận Gan |
|
| Mã phần lô | PP2500593235 |
| Giá từng phần lô | 1,224,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp Trà tiêu độc |
|
| Mã phần lô | PP2500593236 |
| Giá từng phần lô | 1,223,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khay nhựa đựng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500593237 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhãn bát trân thang |
|
| Mã phần lô | PP2500593238 |
| Giá từng phần lô | 94,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhãn bổ khí thông huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500593239 |
| Giá từng phần lô | 868,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhãn cao trị phong thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500593240 |
| Giá từng phần lô | 173,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhãn dạ dày 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500593241 |
| Giá từng phần lô | 379,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhãn hoàn tiêu viêm |
|
| Mã phần lô | PP2500593242 |
| Giá từng phần lô | 379,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhãn huyết phủ trục ứ |
|
| Mã phần lô | PP2500593243 |
| Giá từng phần lô | 221,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhãn Kem nóng massage TMAC |
|
| Mã phần lô | PP2500593244 |
| Giá từng phần lô | 15,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhãn khu phong trừ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500593245 |
| Giá từng phần lô | 442,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhãn Kỷ cúc địa hoàng thang |
|
| Mã phần lô | PP2500593246 |
| Giá từng phần lô | 157,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhãn lục vị hoàn |
|
| Mã phần lô | PP2500593247 |
| Giá từng phần lô | 252,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhãn viên nguồn sống |
|
| Mã phần lô | PP2500593248 |
| Giá từng phần lô | 473,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Viên trái sáp |
|
| Mã phần lô | PP2500593249 |
| Giá từng phần lô | 6,361,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tem logo |
|
| Mã phần lô | PP2500593250 |
| Giá từng phần lô | 436,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thùng Bột nhuận tràng + tấm lót |
|
| Mã phần lô | PP2500593251 |
| Giá từng phần lô | 218,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thùng rượu dẹp + tấm lót |
|
| Mã phần lô | PP2500593252 |
| Giá từng phần lô | 510,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thùng tễ+ tấm lót |
|
| Mã phần lô | PP2500593253 |
| Giá từng phần lô | 305,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thùng thuốc nước + tấm lót |
|
| Mã phần lô | PP2500593254 |
| Giá từng phần lô | 5,494,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thùng thường lớn + tấm lót |
|
| Mã phần lô | PP2500593255 |
| Giá từng phần lô | 4,489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Toa bổ khí thông huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500593256 |
| Giá từng phần lô | 743,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Toa Bột nhuận tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500593257 |
| Giá từng phần lô | 175,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Toa dạ dày 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500593258 |
| Giá từng phần lô | 324,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Toa dầu inoca |
|
| Mã phần lô | PP2500593259 |
| Giá từng phần lô | 67,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Toa hoàn tiêu viêm |
|
| Mã phần lô | PP2500593260 |
| Giá từng phần lô | 391,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Toa mellonga |
|
| Mã phần lô | PP2500593261 |
| Giá từng phần lô | 283,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Toa viên nguồn sống |
|
| Mã phần lô | PP2500593262 |
| Giá từng phần lô | 459,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi