Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị năm thứ ba cho đề tài mã số: NĐT.83.GB/20

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400170348-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị năm thứ ba cho đề tài mã số: NĐT.83.GB/20
Số hiệu KHLCNT PL2400106708
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,232,283,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12.322.832 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400066049 - Glutathione Sepharose 4B, 10ml 85,200,000 852,000
2 PP2400066050 - Ammonium Solution 2,150,000 21,500
3 PP2400066051 - Ammonium Persulfate 2,953,000 29,530
4 PP2400066052 - Ammonium Sulfate 2,820,000 28,200
5 PP2400066053 - Calcium Carbonate 6,667,000 66,670
6 PP2400066054 - DSPC 5,359,000 53,590
7 PP2400066055 - D-PBS 600,000 6,000
8 PP2400066056 - Tetraethyl orthosilicate 97,520,000 975,200
9 PP2400066057 - Tetrahydrofuran 2,668,000 26,680
10 PP2400066058 - Sodium Carbonate 3,198,000 31,980
11 PP2400066059 - Sodium Chloride 3,239,000 32,390
12 PP2400066060 - Sodium Citrate 3,109,500 31,095
13 PP2400066061 - Sodium Sulphate 2,133,900 21,339
14 PP2400066062 - Sodium Phosphate 1,385,800 13,858
15 PP2400066063 - Boric Acid 1,935,000 19,350
16 PP2400066064 - Brain Heart Infusion BHI broth 9,000,000 90,000
17 PP2400066065 - Difco casaminoacids 8,000,000 80,000
18 PP2400066066 - Horse serum 12,250,000 122,500
19 PP2400066067 - RPMI 1640 with L-Gln, liquid 10,000,000 100,000
20 PP2400066068 - Opti-MEM I Reduced-Serum Medium 12,000,000 120,000
21 PP2400066069 - Trypsin 4,400,000 44,000
22 PP2400066070 - Môi trường DMEM F12 12,000,000 120,000
23 PP2400066071 - NE2-hTERT 37,000,000 370,000
24 PP2400066072 - AGS 25,000,000 250,000
25 PP2400066073 - Caco2 34,000,000 340,000
26 PP2400066074 - Selectivemedium 208,000,000 2,080,000
27 PP2400066075 - Gelatin 4,620,000 46,200
28 PP2400066076 - Attachment Substrate 41,300,000 413,000
29 PP2400066077 - Cultrex®25X Cell Wash Buffer 7,650,000 76,500
30 PP2400066078 - Amoxicillin 25,242,000 252,420
31 PP2400066079 - Amoxicillin clavulanic acid 10,556,000 105,560
32 PP2400066080 - Clarithromycin 12,400,000 124,000
33 PP2400066081 - Metronidazole 6,400,000 64,000
34 PP2400066082 - Recombinant Alexa Fluor® 488 Anti-gamma H2A.X (phosphoS139) antibody 18,200,000 182,000
35 PP2400066083 - Anti-betaActin antibody [AC-15] 18,300,000 183,000
36 PP2400066084 - Alkaline Phosphatase-conjugated AffiniPure Donkey Anti-Mouse IgG (H+L) 6,920,000 69,200
37 PP2400066085 - Alkaline Phosphatase-conjugated AffiniPure Donkey Anti-Rabbit IgG (H+L) 7,100,000 71,000
38 PP2400066086 - alamarBlue® assay 145,000,000 1,450,000
39 PP2400066087 - Cell lysis buffer 39,000,000 390,000
40 PP2400066088 - Cytotoxicity DetectionKit 170,000,000 1,700,000
41 PP2400066089 - DAPI 4,720,000 47,200
42 PP2400066090 - 7AAD 1,050,000 10,500
43 PP2400066091 - NBT/BCIP stock solution 8,000,000 80,000
44 PP2400066092 - Anti-gamma H2A.X (phosphoS139) antibody [9F3] ab26350 18,600,000 186,000
45 PP2400066093 - Triton X-100 2,000,000 20,000
46 PP2400066094 - Chai nuôi cấy T75 6,000,000 60,000
47 PP2400066095 - Plastic Serological Pipet 25ml 1,200,000 12,000
48 PP2400066096 - Plastic Serological Pipet 10ml 920,000 9,200
49 PP2400066097 - Plastic Serological Pipet 5ml 920,000 9,200
50 PP2400066098 - Corning Plastic Culture Dishes 3,600,000 36,000
51 PP2400066099 - 6 wells plate 20,000,000 200,000
52 PP2400066100 - 24 wells plate 5,600,000 56,000
53 PP2400066101 - 96 wells plate 20,000,000 200,000
54 PP2400066102 - Màng Polycarbonate 14,800,000 148,000
55 PP2400066103 - Falcon 15ml 1,000,000 10,000
56 PP2400066104 - Falcon 50ml 1,000,000 10,000
57 PP2400066105 - Lam kính 100,000 1,000
58 PP2400066106 - Ống True Count 1,200,000 12,000
59 PP2400066107 - Ependorf1.5ml 1,200,000 12,000
60 PP2400066108 - Pipet Tip2,5ul (có màng lọc) 1,500,000 15,000
61 PP2400066109 - Pipet Tip 10ul (có màng lọc) 2,200,000 22,000
62 PP2400066110 - Pipet Tip 100ul (có màng lọc) 1,300,000 13,000
63 PP2400066111 - Pipet Tip 1000ul (có màng lọc) 1,100,000 11,000
64 PP2400066112 - Giấy thấm, túi rác, giấy chỉ thị khử trùng, parafim... 8,997,000 89,970
Glutathione Sepharose 4B, 10ml
Mã phần lô PP2400066049
Giá từng phần lô 85,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ammonium Solution
Mã phần lô PP2400066050
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ammonium Persulfate
Mã phần lô PP2400066051
Giá từng phần lô 2,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,530
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ammonium Sulfate
Mã phần lô PP2400066052
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Calcium Carbonate
Mã phần lô PP2400066053
Giá từng phần lô 6,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,670
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
DSPC
Mã phần lô PP2400066054
Giá từng phần lô 5,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,590
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
D-PBS
Mã phần lô PP2400066055
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Tetraethyl orthosilicate
Mã phần lô PP2400066056
Giá từng phần lô 97,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Tetrahydrofuran
Mã phần lô PP2400066057
Giá từng phần lô 2,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,680
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Sodium Carbonate
Mã phần lô PP2400066058
Giá từng phần lô 3,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,980
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Sodium Chloride
Mã phần lô PP2400066059
Giá từng phần lô 3,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,390
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Sodium Citrate
Mã phần lô PP2400066060
Giá từng phần lô 3,109,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,095
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Sodium Sulphate
Mã phần lô PP2400066061
Giá từng phần lô 2,133,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,339
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Sodium Phosphate
Mã phần lô PP2400066062
Giá từng phần lô 1,385,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,858
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Boric Acid
Mã phần lô PP2400066063
Giá từng phần lô 1,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Brain Heart Infusion BHI broth
Mã phần lô PP2400066064
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Difco casaminoacids
Mã phần lô PP2400066065
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Horse serum
Mã phần lô PP2400066066
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
RPMI 1640 with L-Gln, liquid
Mã phần lô PP2400066067
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Opti-MEM I Reduced-Serum Medium
Mã phần lô PP2400066068
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Trypsin
Mã phần lô PP2400066069
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Môi trường DMEM F12
Mã phần lô PP2400066070
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
NE2-hTERT
Mã phần lô PP2400066071
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
AGS
Mã phần lô PP2400066072
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Caco2
Mã phần lô PP2400066073
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Selectivemedium
Mã phần lô PP2400066074
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Gelatin
Mã phần lô PP2400066075
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Attachment Substrate
Mã phần lô PP2400066076
Giá từng phần lô 41,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cultrex®25X Cell Wash Buffer
Mã phần lô PP2400066077
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Amoxicillin
Mã phần lô PP2400066078
Giá từng phần lô 25,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,420
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Amoxicillin clavulanic acid
Mã phần lô PP2400066079
Giá từng phần lô 10,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,560
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Clarithromycin
Mã phần lô PP2400066080
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Metronidazole
Mã phần lô PP2400066081
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Recombinant Alexa Fluor® 488 Anti-gamma H2A.X (phosphoS139) antibody
Mã phần lô PP2400066082
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Anti-betaActin antibody [AC-15]
Mã phần lô PP2400066083
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Alkaline Phosphatase-conjugated AffiniPure Donkey Anti-Mouse IgG (H+L)
Mã phần lô PP2400066084
Giá từng phần lô 6,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Alkaline Phosphatase-conjugated AffiniPure Donkey Anti-Rabbit IgG (H+L)
Mã phần lô PP2400066085
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
alamarBlue® assay
Mã phần lô PP2400066086
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cell lysis buffer
Mã phần lô PP2400066087
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cytotoxicity DetectionKit
Mã phần lô PP2400066088
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
DAPI
Mã phần lô PP2400066089
Giá từng phần lô 4,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
7AAD
Mã phần lô PP2400066090
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
NBT/BCIP stock solution
Mã phần lô PP2400066091
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Anti-gamma H2A.X (phosphoS139) antibody [9F3] ab26350
Mã phần lô PP2400066092
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Triton X-100
Mã phần lô PP2400066093
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chai nuôi cấy T75
Mã phần lô PP2400066094
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Plastic Serological Pipet 25ml
Mã phần lô PP2400066095
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Plastic Serological Pipet 10ml
Mã phần lô PP2400066096
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Plastic Serological Pipet 5ml
Mã phần lô PP2400066097
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Corning Plastic Culture Dishes
Mã phần lô PP2400066098
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
6 wells plate
Mã phần lô PP2400066099
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
24 wells plate
Mã phần lô PP2400066100
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
96 wells plate
Mã phần lô PP2400066101
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Màng Polycarbonate
Mã phần lô PP2400066102
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Falcon 15ml
Mã phần lô PP2400066103
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Falcon 50ml
Mã phần lô PP2400066104
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Lam kính
Mã phần lô PP2400066105
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ống True Count
Mã phần lô PP2400066106
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ependorf1.5ml
Mã phần lô PP2400066107
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Pipet Tip2,5ul (có màng lọc)
Mã phần lô PP2400066108
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Pipet Tip 10ul (có màng lọc)
Mã phần lô PP2400066109
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Pipet Tip 100ul (có màng lọc)
Mã phần lô PP2400066110
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Pipet Tip 1000ul (có màng lọc)
Mã phần lô PP2400066111
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Giấy thấm, túi rác, giấy chỉ thị khử trùng, parafim...
Mã phần lô PP2400066112
Giá từng phần lô 8,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,970
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->