Gói thầu: Mua sắm nhóm vật tư y tế tiêu hao lần 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300065405-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Tên gói thầu Mua sắm nhóm vật tư y tế tiêu hao lần 2
Số hiệu KHLCNT PL2300048951
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp y tế và BHYT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 18,458,384,945 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 221.502.708 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300107734 - Áo phẫu thuật 201,600,000 287.280.000 Áo phẫu thuật 141.120.000 không yêu cầu
2 PP2300107735 - Băng keo chỉ thị nhiệt 90,000,000 128.250.000 Băng keo chỉ thị nhiệt 63.000.000 không yêu cầu
3 PP2300107736 - Băng keo lụa 25mmx≥5m 1,387,750,000 1.977.543.750 Băng keo lụa 25mmx≥5m 971.425.000 không yêu cầu
4 PP2300107737 - Bao camera nội soi 27,405,000 39.052.125 Bao camera nội soi 19.183.500 không yêu cầu
5 PP2300107738 - Bao cao su 5,400,000 7.695.000 Bao cao su 3.780.000 không yêu cầu
6 PP2300107739 - Bao khoan điện 13,387,500 19.077.187,5 Bao khoan điện 9.371.250 không yêu cầu
7 PP2300107740 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt 270,000,000 384.750.000 Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt 189.000.000 không yêu cầu
8 PP2300107741 - Bộ dây lọc huyết tương 336,000,000 478.800.000 Bộ dây lọc huyết tương 235.200.000 không yêu cầu
9 PP2300107742 - Bộ dây lọc máu liên tục 1,344,000,000 1.915.200.000 Bộ dây lọc máu liên tục 940.800.000 không yêu cầu
10 PP2300107743 - Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp 322,000,000 458.850.000 Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp 225.400.000 không yêu cầu
11 PP2300107744 - Mặt nạ khí dung các cỡ 186,200,000 265.335.000 Mặt nạ khí dung các cỡ 130.340.000 không yêu cầu
12 PP2300107745 - Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da các cỡ 86,467,500 123.216.187,5 Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da các cỡ 60.527.250 không yêu cầu
13 PP2300107746 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml 419,340,000 597.559.500 Bơm kim tiêm nhựa 10ml 293.538.000 không yêu cầu
14 PP2300107747 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml 241,875,000 344.671.875 Bơm kim tiêm nhựa 1ml 169.312.500 không yêu cầu
15 PP2300107748 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml 168,210,000 239.699.250 Bơm kim tiêm nhựa 20ml 117.747.000 không yêu cầu
16 PP2300107749 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml 14,512,500 20.680.312,5 Bơm kim tiêm nhựa 3ml 10.158.750 không yêu cầu
17 PP2300107750 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml 712,950,000 1.015.953.750 Bơm kim tiêm nhựa 5ml 499.065.000 không yêu cầu
18 PP2300107751 - Bơm tiêm cho ăn 50ml 216,562,500 308.601.562,5 Bơm tiêm cho ăn 50ml 151.593.750 không yêu cầu
19 PP2300107752 - Bơm tiêm điện 50ml 637,875,000 908.971.875 Bơm tiêm điện 50ml 446.512.500 không yêu cầu
20 PP2300107753 - Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ 8,100,000 11.542.500 Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ 5.670.000 không yêu cầu
21 PP2300107754 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ 810,000,000 1.154.250.000 Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ 567.000.000 không yêu cầu
22 PP2300107755 - Catheter lọc màng bụng người lớn 145,000,000 206.625.000 Catheter lọc màng bụng người lớn 101.500.000 không yêu cầu
23 PP2300107756 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 52,164,000 74.333.700 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 36.514.800 không yêu cầu
24 PP2300107757 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên số 0. dài 150cm, không kim 5,670,000 8.079.750 Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên số 0. dài 150cm, không kim 3.969.000 không yêu cầu
25 PP2300107758 - Chỉ không tiêu đơn sọi polyamide 6,0 số 10/0 75,600,000 107.730.000 Chỉ không tiêu đơn sọi polyamide 6,0 số 10/0 52.920.000 không yêu cầu
26 PP2300107759 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 2/0 23,500,000 33.487.500 Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 2/0 16.450.000 không yêu cầu
27 PP2300107760 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 6/0 51,408,000 73.256.400 Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 6/0 35.985.600 không yêu cầu
28 PP2300107761 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi Polyester, sợi rộng 5mm, dài 45cm, 2 kim tròn đầu tù dài 48 mm, 1/2C 10,773,000 15.351.525 Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi Polyester, sợi rộng 5mm, dài 45cm, 2 kim tròn đầu tù dài 48 mm, 1/2C 7.541.100 không yêu cầu
29 PP2300107762 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi có chất kháng khuẩn, dạng không thắt nút có neo xoắn ốc quanh thân chỉ, Cỡ chỉ số 3/0 dài 20 cm 58,476,600 83.329.155 Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi có chất kháng khuẩn, dạng không thắt nút có neo xoắn ốc quanh thân chỉ, Cỡ chỉ số 3/0 dài 20 cm 40.933.620 không yêu cầu
30 PP2300107763 - Chỉ tan chậm có gai 3.0, 30cm kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm 17,820,000 25.393.500 Chỉ tan chậm có gai 3.0, 30cm kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm 12.474.000 không yêu cầu
31 PP2300107764 - Chỉ tan chậm có gai sô 0, 30cm kim tròn đầu nhọn 21, 1/2C, 37mm. 11,880,000 16.929.000 Chỉ tan chậm có gai sô 0, 30cm kim tròn đầu nhọn 21, 1/2C, 37mm. 8.316.000 không yêu cầu
32 PP2300107765 - Chỉ tan chậm đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm 10,320,000 14.706.000 Chỉ tan chậm đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm 7.224.000 không yêu cầu
33 PP2300107766 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910,có chất kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 90cm. 299,185,200 426.338.910 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910,có chất kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 90cm. 209.429.640 không yêu cầu
34 PP2300107767 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 40mm 221,760,000 316.008.000 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 40mm 155.232.000 không yêu cầu
35 PP2300107768 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 26mm 418,763,520 596.738.016 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 26mm 293.134.464 không yêu cầu
36 PP2300107769 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 22mm 353,808,000 504.176.400 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 22mm 247.665.600 không yêu cầu
37 PP2300107770 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7/0 21,735,000 30.972.375 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7/0 15.214.500 không yêu cầu
38 PP2300107771 - Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt 1,790,000 2.550.750 Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt 1.253.000 không yêu cầu
39 PP2300107772 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn 110,880,000 158.004.000 Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn 77.616.000 không yêu cầu
40 PP2300107773 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan nhanh 3/0 kim tròn 66,654,000 94.981.950 Chỉ tiêu thiên nhiên tan nhanh 3/0 kim tròn 46.657.800 không yêu cầu
41 PP2300107774 - Chỉ tiêu tự nhiên Collagen tinh khiết, đơn sợi, 4/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm 12,480,000 17.784.000 Chỉ tiêu tự nhiên Collagen tinh khiết, đơn sợi, 4/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm 8.736.000 không yêu cầu
42 PP2300107775 - Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok các cỡ 60,000,000 85.500.000 Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok các cỡ 42.000.000 không yêu cầu
43 PP2300107776 - Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước các cỡ 37,050,000 52.796.250 Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước các cỡ 25.935.000 không yêu cầu
44 PP2300107777 - Đầu cole vàng 16,830,000 23.982.750 Đầu cole vàng 11.781.000 không yêu cầu
45 PP2300107778 - Đầu cole xanh 5,610,000 7.994.250 Đầu cole xanh 3.927.000 không yêu cầu
46 PP2300107779 - Dây bù dịch tương thích với máy Dialog HDF online 179,250,000 255.431.250 Dây bù dịch tương thích với máy Dialog HDF online 125.475.000 không yêu cầu
47 PP2300107780 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ 717,937,500 1.023.060.937,5 Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ 502.556.250 không yêu cầu
48 PP2300107781 - Đĩa Petri nhựa 132,000,000 188.100.000 Đĩa Petri nhựa 92.400.000 không yêu cầu
49 PP2300107782 - Dụng cụ clip cầm máu 1 lần điều trị chảy máu tiêu hóa 105,000,000 149.625.000 Dụng cụ clip cầm máu 1 lần điều trị chảy máu tiêu hóa 73.500.000 không yêu cầu
50 PP2300107783 - Gạc Vaseline 28,000,000 39.900.000 Gạc Vaseline 19.600.000 không yêu cầu
51 PP2300107784 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng 7,000,000 9.975.000 Găng tay dài sản khoa tiệt trùng 4.900.000 không yêu cầu
52 PP2300107785 - Giấy điện tim 63mm x30mm 67,500,000 96.187.500 Giấy điện tim 63mm x30mm 47.250.000 không yêu cầu
53 PP2300107786 - Giấy đo điện tim 110mmx140mmx200 tờ 6,735,000 9.597.375 Giấy đo điện tim 110mmx140mmx200 tờ 4.714.500 không yêu cầu
54 PP2300107787 - Giấy in nhiệt K57*38 1,332,000 1.898.100 Giấy in nhiệt K57*38 932.400 không yêu cầu
55 PP2300107788 - Giấy siêu âm 6,300,000 8.977.500 Giấy siêu âm 4.410.000 không yêu cầu
56 PP2300107789 - Khẩu trang y tế dây cột 3 lớp tiệt trùng 191,100,000 272.317.500 Khẩu trang y tế dây cột 3 lớp tiệt trùng 133.770.000 không yêu cầu
57 PP2300107790 - Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 21Gx100mm 125,916,000 179.430.300 Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 21Gx100mm 88.141.200 không yêu cầu
58 PP2300107791 - Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 22Gx50mm 314,790,000 448.575.750 Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 22Gx50mm 220.353.000 không yêu cầu
59 PP2300107792 - Kim gây tê răng nhựa 17,500,000 24.937.500 Kim gây tê răng nhựa 12.250.000 không yêu cầu
60 PP2300107793 - Lam kính 7,418,250 10.571.006,25 Lam kính 5.192.775 không yêu cầu
61 PP2300107794 - Lam Kính mờ 7105 14,850,000 21.161.250 Lam Kính mờ 7105 10.395.000 không yêu cầu
62 PP2300107795 - Lamen 21,600,000 30.780.000 Lamen 15.120.000 không yêu cầu
63 PP2300107796 - Lưới thoát vị bẹn kích cỡ 30x30cm 195,000,000 277.875.000 Lưới thoát vị bẹn kích cỡ 30x30cm 136.500.000 không yêu cầu
64 PP2300107797 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 28cm x 30cm 25,000,000 35.625.000 Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 28cm x 30cm 17.500.000 không yêu cầu
65 PP2300107798 - Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 30cm x 30cm 26,250,000 37.406.250 Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 30cm x 30cm 18.375.000 không yêu cầu
66 PP2300107799 - Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 55cm x 45cm 34,000,000 48.450.000 Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 55cm x 45cm 23.800.000 không yêu cầu
67 PP2300107800 - Mỏ vịt phụ khoa 6,400,000 9.120.000 Mỏ vịt phụ khoa 4.480.000 không yêu cầu
68 PP2300107801 - Mũ giấy tiệt trùng 52,800,000 75.240.000 Mũ giấy tiệt trùng 36.960.000 không yêu cầu
69 PP2300107802 - Nội khí quản lò xo các số 78,671,250 112.106.531,25 Nội khí quản lò xo các số 55.069.875 không yêu cầu
70 PP2300107803 - Nút cao su 100,000,000 142.500.000 Nút cao su 70.000.000 không yêu cầu
71 PP2300107804 - Nút chặn kim luồn 176,400,000 251.370.000 Nút chặn kim luồn 123.480.000 không yêu cầu
72 PP2300107805 - Ống chữ T cai máy thở 170,100,000 242.392.500 Ống chữ T cai máy thở 119.070.000 không yêu cầu
73 PP2300107806 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số 237,092,625 337.856.990,625 Ống đặt nội khí quản có bóng các số 165.964.838 không yêu cầu
74 PP2300107807 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số 34,650,000 49.376.250 Ống đặt nội khí quản không bóng các số 24.255.000 không yêu cầu
75 PP2300107808 - Ống hút nha khoa 54,600,000 77.805.000 Ống hút nha khoa 38.220.000 không yêu cầu
76 PP2300107809 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, số 28 đến 41 264,600,000 377.055.000 Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, số 28 đến 41 185.220.000 không yêu cầu
77 PP2300107810 - Ống thông dạ dày các số 45,750,000 65.193.750 Ống thông dạdày các số 32.025.000 không yêu cầu
78 PP2300107811 - Ống thông hậu môn (sonde rectal) các số 9,150,000 13.038.750 Ống thông hậu môn (sonde rectal) các số 6.405.000 không yêu cầu
79 PP2300107812 - Quả lọc huyết tương tương thích với máy Diapact CRRT 1,500,000,000 2.137.500.000 Quả lọc huyết tương tương thích với máy Diapact CRRT 1.050.000.000 không yêu cầu
80 PP2300107813 - Quả lọc máu liên tục tương thích cho máy Diapact CRRT 2,100,000,000 2.992.500.000 Quả lọc máu liên tục tương thích cho máy Diapact CRRT 1.470.000.000 không yêu cầu
81 PP2300107814 - Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.8 m2 1,400,000,000 1.995.000.000 Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.8 m2 980.000.000 không yêu cầu
82 PP2300107815 - Thông dẫn lưu túi mật chữ T số 14 đến 20 5,400,000 7.695.000 Thông dẫn lưu túi mật chữ T số 14 đến 20 3.780.000 không yêu cầu
83 PP2300107816 - Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa 42,000,000 59.850.000 Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa 29.400.000 không yêu cầu
84 PP2300107817 - Túi đựng nước tiểu 367,500,000 523.687.500 Túi đựng nước tiểu 257.250.000 không yêu cầu
Áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2300107734
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.280.000
Mã hàng hóa (HS) Áo phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2300107735
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS) Băng keo chỉ thị nhiệt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa 25mmx≥5m
Mã phần lô PP2300107736
Giá từng phần lô 1,387,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.977.543.750
Mã hàng hóa (HS) Băng keo lụa 25mmx≥5m
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2300107737
Giá từng phần lô 27,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.052.125
Mã hàng hóa (HS) Bao camera nội soi
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2300107738
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS) Bao cao su
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao khoan điện
Mã phần lô PP2300107739
Giá từng phần lô 13,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.077.187,5
Mã hàng hóa (HS) Bao khoan điện
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.371.250
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
Mã phần lô PP2300107740
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây lọc huyết tương
Mã phần lô PP2300107741
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ dây lọc huyết tương
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300107742
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.915.200.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ dây lọc máu liên tục
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp
Mã phần lô PP2300107743
Giá từng phần lô 322,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.850.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2300107744
Giá từng phần lô 186,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.335.000
Mã hàng hóa (HS) Mặt nạ khí dung các cỡ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da các cỡ
Mã phần lô PP2300107745
Giá từng phần lô 86,467,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.216.187,5
Mã hàng hóa (HS) Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da các cỡ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.527.250
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2300107746
Giá từng phần lô 419,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.559.500
Mã hàng hóa (HS) Bơm kim tiêm nhựa 10ml
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2300107747
Giá từng phần lô 241,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.671.875
Mã hàng hóa (HS) Bơm kim tiêm nhựa 1ml
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2300107748
Giá từng phần lô 168,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.699.250
Mã hàng hóa (HS) Bơm kim tiêm nhựa 20ml
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300107749
Giá từng phần lô 14,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.680.312,5
Mã hàng hóa (HS) Bơm kim tiêm nhựa 3ml
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.158.750
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2300107750
Giá từng phần lô 712,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.953.750
Mã hàng hóa (HS) Bơm kim tiêm nhựa 5ml
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300107751
Giá từng phần lô 216,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.601.562,5
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm cho ăn 50ml
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm điện 50ml
Mã phần lô PP2300107752
Giá từng phần lô 637,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.971.875
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm điện 50ml
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ
Mã phần lô PP2300107753
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.542.500
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
Mã phần lô PP2300107754
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.250.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter lọc màng bụng người lớn
Mã phần lô PP2300107755
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.625.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter lọc màng bụng người lớn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2300107756
Giá từng phần lô 52,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.333.700
Mã hàng hóa (HS) Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.514.800
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên số 0. dài 150cm, không kim
Mã phần lô PP2300107757
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.079.750
Mã hàng hóa (HS) Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên số 0. dài 150cm, không kim
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sọi polyamide 6,0 số 10/0
Mã phần lô PP2300107758
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ không tiêu đơn sọi polyamide 6,0 số 10/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2300107759
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.487.500
Mã hàng hóa (HS) Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 2/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2300107760
Giá từng phần lô 51,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.256.400
Mã hàng hóa (HS) Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 6/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.985.600
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi Polyester, sợi rộng 5mm, dài 45cm, 2 kim tròn đầu tù dài 48 mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300107761
Giá từng phần lô 10,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.351.525
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi Polyester, sợi rộng 5mm, dài 45cm, 2 kim tròn đầu tù dài 48 mm, 1/2C
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.541.100
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi có chất kháng khuẩn, dạng không thắt nút có neo xoắn ốc quanh thân chỉ, Cỡ chỉ số 3/0 dài 20 cm
Mã phần lô PP2300107762
Giá từng phần lô 58,476,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.329.155
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi có chất kháng khuẩn, dạng không thắt nút có neo xoắn ốc quanh thân chỉ, Cỡ chỉ số 3/0 dài 20 cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.933.620
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan chậm có gai 3.0, 30cm kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm
Mã phần lô PP2300107763
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.393.500
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan chậm có gai 3.0, 30cm kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan chậm có gai sô 0, 30cm kim tròn đầu nhọn 21, 1/2C, 37mm.
Mã phần lô PP2300107764
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.929.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan chậm có gai sô 0, 30cm kim tròn đầu nhọn 21, 1/2C, 37mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan chậm đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm
Mã phần lô PP2300107765
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.706.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan chậm đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910,có chất kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 90cm.
Mã phần lô PP2300107766
Giá từng phần lô 299,185,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.338.910
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910,có chất kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 90cm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.429.640
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 40mm
Mã phần lô PP2300107767
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.008.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 40mm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 26mm
Mã phần lô PP2300107768
Giá từng phần lô 418,763,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.738.016
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 26mm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.134.464
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 22mm
Mã phần lô PP2300107769
Giá từng phần lô 353,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.176.400
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 22mm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.665.600
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7/0
Mã phần lô PP2300107770
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.972.375
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7/0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt
Mã phần lô PP2300107771
Giá từng phần lô 1,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.750
Mã hàng hóa (HS) Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300107772
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.004.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu thiên nhiên tan nhanh 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300107773
Giá từng phần lô 66,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.981.950
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tiêu thiên nhiên tan nhanh 3/0 kim tròn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.657.800
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tự nhiên Collagen tinh khiết, đơn sợi, 4/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm
Mã phần lô PP2300107774
Giá từng phần lô 12,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.784.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ tiêu tự nhiên Collagen tinh khiết, đơn sợi, 4/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok các cỡ
Mã phần lô PP2300107775
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok các cỡ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước các cỡ
Mã phần lô PP2300107776
Giá từng phần lô 37,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.796.250
Mã hàng hóa (HS) Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước các cỡ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cole vàng
Mã phần lô PP2300107777
Giá từng phần lô 16,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.982.750
Mã hàng hóa (HS) Đầu cole vàng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cole xanh
Mã phần lô PP2300107778
Giá từng phần lô 5,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.994.250
Mã hàng hóa (HS) Đầu cole xanh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây bù dịch tương thích với máy Dialog HDF online
Mã phần lô PP2300107779
Giá từng phần lô 179,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.431.250
Mã hàng hóa (HS) Dây bù dịch tương thích với máy Dialog HDF online
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2300107780
Giá từng phần lô 717,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.060.937,5
Mã hàng hóa (HS) Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.556.250
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Petri nhựa
Mã phần lô PP2300107781
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS) Đĩa Petri nhựa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ clip cầm máu 1 lần điều trị chảy máu tiêu hóa
Mã phần lô PP2300107782
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) Dụng cụ clip cầm máu 1 lần điều trị chảy máu tiêu hóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc Vaseline
Mã phần lô PP2300107783
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS) Gạc Vaseline
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300107784
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS) Găng tay dài sản khoa tiệt trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 63mm x30mm
Mã phần lô PP2300107785
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.187.500
Mã hàng hóa (HS) Giấy điện tim 63mm x30mm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy đo điện tim 110mmx140mmx200 tờ
Mã phần lô PP2300107786
Giá từng phần lô 6,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.597.375
Mã hàng hóa (HS) Giấy đo điện tim 110mmx140mmx200 tờ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.714.500
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt K57*38
Mã phần lô PP2300107787
Giá từng phần lô 1,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.898.100
Mã hàng hóa (HS) Giấy in nhiệt K57*38
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 932.400
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2300107788
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) Giấy siêu âm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế dây cột 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300107789
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.317.500
Mã hàng hóa (HS) Khẩu trang y tế dây cột 3 lớp tiệt trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 21Gx100mm
Mã phần lô PP2300107790
Giá từng phần lô 125,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.430.300
Mã hàng hóa (HS) Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 21Gx100mm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.141.200
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 22Gx50mm
Mã phần lô PP2300107791
Giá từng phần lô 314,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.575.750
Mã hàng hóa (HS) Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 22Gx50mm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê răng nhựa
Mã phần lô PP2300107792
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS) Kim gây tê răng nhựa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính
Mã phần lô PP2300107793
Giá từng phần lô 7,418,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.006,25
Mã hàng hóa (HS) Lam kính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.192.775
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam Kính mờ 7105
Mã phần lô PP2300107794
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.161.250
Mã hàng hóa (HS) Lam Kính mờ 7105
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lamen
Mã phần lô PP2300107795
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS) Lamen
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới thoát vị bẹn kích cỡ 30x30cm
Mã phần lô PP2300107796
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875.000
Mã hàng hóa (HS) Lưới thoát vị bẹn kích cỡ 30x30cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 28cm x 30cm
Mã phần lô PP2300107797
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 28cm x 30cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 30cm x 30cm
Mã phần lô PP2300107798
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS) Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 30cm x 30cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 55cm x 45cm
Mã phần lô PP2300107799
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 55cm x 45cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mỏ vịt phụ khoa
Mã phần lô PP2300107800
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS) Mỏ vịt phụ khoa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũ giấy tiệt trùng
Mã phần lô PP2300107801
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.240.000
Mã hàng hóa (HS) Mũ giấy tiệt trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội khí quản lò xo các số
Mã phần lô PP2300107802
Giá từng phần lô 78,671,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.106.531,25
Mã hàng hóa (HS) Nội khí quản lò xo các số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.069.875
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút cao su
Mã phần lô PP2300107803
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS) Nút cao su
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2300107804
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.370.000
Mã hàng hóa (HS) Nút chặn kim luồn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chữ T cai máy thở
Mã phần lô PP2300107805
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.392.500
Mã hàng hóa (HS) Ống chữ T cai máy thở
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300107806
Giá từng phần lô 237,092,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.856.990,625
Mã hàng hóa (HS) Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.964.838
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản không bóng các số
Mã phần lô PP2300107807
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.376.250
Mã hàng hóa (HS) Ống đặt nội khí quản không bóng các số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút nha khoa
Mã phần lô PP2300107808
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.805.000
Mã hàng hóa (HS) Ống hút nha khoa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, số 28 đến 41
Mã phần lô PP2300107809
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.055.000
Mã hàng hóa (HS) Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, số 28 đến 41
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông dạ dày các số
Mã phần lô PP2300107810
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.193.750
Mã hàng hóa (HS) Ống thông dạdày các số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông hậu môn (sonde rectal) các số
Mã phần lô PP2300107811
Giá từng phần lô 9,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.038.750
Mã hàng hóa (HS) Ống thông hậu môn (sonde rectal) các số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc huyết tương tương thích với máy Diapact CRRT
Mã phần lô PP2300107812
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500.000
Mã hàng hóa (HS) Quả lọc huyết tương tương thích với máy Diapact CRRT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc máu liên tục tương thích cho máy Diapact CRRT
Mã phần lô PP2300107813
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500.000
Mã hàng hóa (HS) Quả lọc máu liên tục tương thích cho máy Diapact CRRT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.8 m2
Mã phần lô PP2300107814
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000.000
Mã hàng hóa (HS) Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.8 m2
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thông dẫn lưu túi mật chữ T số 14 đến 20
Mã phần lô PP2300107815
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS) Thông dẫn lưu túi mật chữ T số 14 đến 20
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2300107816
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS) Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300107817
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.687.500
Mã hàng hóa (HS) Túi đựng nước tiểu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->