Gói thầu: Mua sắm nhóm vật tư y tế tiêu hao lần 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300065405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Mua sắm nhóm vật tư y tế tiêu hao lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300048951 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế và BHYT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 18,458,384,945 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 221.502.708 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300107734 - Áo phẫu thuật | 201,600,000 | 287.280.000 | Áo phẫu thuật | 141.120.000 | không yêu cầu |
| 2 | PP2300107735 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 90,000,000 | 128.250.000 | Băng keo chỉ thị nhiệt | 63.000.000 | không yêu cầu |
| 3 | PP2300107736 - Băng keo lụa 25mmx≥5m | 1,387,750,000 | 1.977.543.750 | Băng keo lụa 25mmx≥5m | 971.425.000 | không yêu cầu |
| 4 | PP2300107737 - Bao camera nội soi | 27,405,000 | 39.052.125 | Bao camera nội soi | 19.183.500 | không yêu cầu |
| 5 | PP2300107738 - Bao cao su | 5,400,000 | 7.695.000 | Bao cao su | 3.780.000 | không yêu cầu |
| 6 | PP2300107739 - Bao khoan điện | 13,387,500 | 19.077.187,5 | Bao khoan điện | 9.371.250 | không yêu cầu |
| 7 | PP2300107740 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | 270,000,000 | 384.750.000 | Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | 189.000.000 | không yêu cầu |
| 8 | PP2300107741 - Bộ dây lọc huyết tương | 336,000,000 | 478.800.000 | Bộ dây lọc huyết tương | 235.200.000 | không yêu cầu |
| 9 | PP2300107742 - Bộ dây lọc máu liên tục | 1,344,000,000 | 1.915.200.000 | Bộ dây lọc máu liên tục | 940.800.000 | không yêu cầu |
| 10 | PP2300107743 - Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp | 322,000,000 | 458.850.000 | Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp | 225.400.000 | không yêu cầu |
| 11 | PP2300107744 - Mặt nạ khí dung các cỡ | 186,200,000 | 265.335.000 | Mặt nạ khí dung các cỡ | 130.340.000 | không yêu cầu |
| 12 | PP2300107745 - Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da các cỡ | 86,467,500 | 123.216.187,5 | Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da các cỡ | 60.527.250 | không yêu cầu |
| 13 | PP2300107746 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml | 419,340,000 | 597.559.500 | Bơm kim tiêm nhựa 10ml | 293.538.000 | không yêu cầu |
| 14 | PP2300107747 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml | 241,875,000 | 344.671.875 | Bơm kim tiêm nhựa 1ml | 169.312.500 | không yêu cầu |
| 15 | PP2300107748 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml | 168,210,000 | 239.699.250 | Bơm kim tiêm nhựa 20ml | 117.747.000 | không yêu cầu |
| 16 | PP2300107749 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml | 14,512,500 | 20.680.312,5 | Bơm kim tiêm nhựa 3ml | 10.158.750 | không yêu cầu |
| 17 | PP2300107750 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml | 712,950,000 | 1.015.953.750 | Bơm kim tiêm nhựa 5ml | 499.065.000 | không yêu cầu |
| 18 | PP2300107751 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 216,562,500 | 308.601.562,5 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | 151.593.750 | không yêu cầu |
| 19 | PP2300107752 - Bơm tiêm điện 50ml | 637,875,000 | 908.971.875 | Bơm tiêm điện 50ml | 446.512.500 | không yêu cầu |
| 20 | PP2300107753 - Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ | 8,100,000 | 11.542.500 | Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ | 5.670.000 | không yêu cầu |
| 21 | PP2300107754 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 810,000,000 | 1.154.250.000 | Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 567.000.000 | không yêu cầu |
| 22 | PP2300107755 - Catheter lọc màng bụng người lớn | 145,000,000 | 206.625.000 | Catheter lọc màng bụng người lớn | 101.500.000 | không yêu cầu |
| 23 | PP2300107756 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 | 52,164,000 | 74.333.700 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 | 36.514.800 | không yêu cầu |
| 24 | PP2300107757 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên số 0. dài 150cm, không kim | 5,670,000 | 8.079.750 | Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên số 0. dài 150cm, không kim | 3.969.000 | không yêu cầu |
| 25 | PP2300107758 - Chỉ không tiêu đơn sọi polyamide 6,0 số 10/0 | 75,600,000 | 107.730.000 | Chỉ không tiêu đơn sọi polyamide 6,0 số 10/0 | 52.920.000 | không yêu cầu |
| 26 | PP2300107759 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 2/0 | 23,500,000 | 33.487.500 | Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 2/0 | 16.450.000 | không yêu cầu |
| 27 | PP2300107760 - Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 6/0 | 51,408,000 | 73.256.400 | Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 6/0 | 35.985.600 | không yêu cầu |
| 28 | PP2300107761 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi Polyester, sợi rộng 5mm, dài 45cm, 2 kim tròn đầu tù dài 48 mm, 1/2C | 10,773,000 | 15.351.525 | Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi Polyester, sợi rộng 5mm, dài 45cm, 2 kim tròn đầu tù dài 48 mm, 1/2C | 7.541.100 | không yêu cầu |
| 29 | PP2300107762 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi có chất kháng khuẩn, dạng không thắt nút có neo xoắn ốc quanh thân chỉ, Cỡ chỉ số 3/0 dài 20 cm | 58,476,600 | 83.329.155 | Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi có chất kháng khuẩn, dạng không thắt nút có neo xoắn ốc quanh thân chỉ, Cỡ chỉ số 3/0 dài 20 cm | 40.933.620 | không yêu cầu |
| 30 | PP2300107763 - Chỉ tan chậm có gai 3.0, 30cm kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm | 17,820,000 | 25.393.500 | Chỉ tan chậm có gai 3.0, 30cm kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm | 12.474.000 | không yêu cầu |
| 31 | PP2300107764 - Chỉ tan chậm có gai sô 0, 30cm kim tròn đầu nhọn 21, 1/2C, 37mm. | 11,880,000 | 16.929.000 | Chỉ tan chậm có gai sô 0, 30cm kim tròn đầu nhọn 21, 1/2C, 37mm. | 8.316.000 | không yêu cầu |
| 32 | PP2300107765 - Chỉ tan chậm đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm | 10,320,000 | 14.706.000 | Chỉ tan chậm đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm | 7.224.000 | không yêu cầu |
| 33 | PP2300107766 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910,có chất kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 90cm. | 299,185,200 | 426.338.910 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910,có chất kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 90cm. | 209.429.640 | không yêu cầu |
| 34 | PP2300107767 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 40mm | 221,760,000 | 316.008.000 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 40mm | 155.232.000 | không yêu cầu |
| 35 | PP2300107768 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 26mm | 418,763,520 | 596.738.016 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 26mm | 293.134.464 | không yêu cầu |
| 36 | PP2300107769 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 22mm | 353,808,000 | 504.176.400 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 22mm | 247.665.600 | không yêu cầu |
| 37 | PP2300107770 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7/0 | 21,735,000 | 30.972.375 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7/0 | 15.214.500 | không yêu cầu |
| 38 | PP2300107771 - Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt | 1,790,000 | 2.550.750 | Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt | 1.253.000 | không yêu cầu |
| 39 | PP2300107772 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn | 110,880,000 | 158.004.000 | Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn | 77.616.000 | không yêu cầu |
| 40 | PP2300107773 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan nhanh 3/0 kim tròn | 66,654,000 | 94.981.950 | Chỉ tiêu thiên nhiên tan nhanh 3/0 kim tròn | 46.657.800 | không yêu cầu |
| 41 | PP2300107774 - Chỉ tiêu tự nhiên Collagen tinh khiết, đơn sợi, 4/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm | 12,480,000 | 17.784.000 | Chỉ tiêu tự nhiên Collagen tinh khiết, đơn sợi, 4/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm | 8.736.000 | không yêu cầu |
| 42 | PP2300107775 - Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok các cỡ | 60,000,000 | 85.500.000 | Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok các cỡ | 42.000.000 | không yêu cầu |
| 43 | PP2300107776 - Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước các cỡ | 37,050,000 | 52.796.250 | Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước các cỡ | 25.935.000 | không yêu cầu |
| 44 | PP2300107777 - Đầu cole vàng | 16,830,000 | 23.982.750 | Đầu cole vàng | 11.781.000 | không yêu cầu |
| 45 | PP2300107778 - Đầu cole xanh | 5,610,000 | 7.994.250 | Đầu cole xanh | 3.927.000 | không yêu cầu |
| 46 | PP2300107779 - Dây bù dịch tương thích với máy Dialog HDF online | 179,250,000 | 255.431.250 | Dây bù dịch tương thích với máy Dialog HDF online | 125.475.000 | không yêu cầu |
| 47 | PP2300107780 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | 717,937,500 | 1.023.060.937,5 | Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | 502.556.250 | không yêu cầu |
| 48 | PP2300107781 - Đĩa Petri nhựa | 132,000,000 | 188.100.000 | Đĩa Petri nhựa | 92.400.000 | không yêu cầu |
| 49 | PP2300107782 - Dụng cụ clip cầm máu 1 lần điều trị chảy máu tiêu hóa | 105,000,000 | 149.625.000 | Dụng cụ clip cầm máu 1 lần điều trị chảy máu tiêu hóa | 73.500.000 | không yêu cầu |
| 50 | PP2300107783 - Gạc Vaseline | 28,000,000 | 39.900.000 | Gạc Vaseline | 19.600.000 | không yêu cầu |
| 51 | PP2300107784 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng | 7,000,000 | 9.975.000 | Găng tay dài sản khoa tiệt trùng | 4.900.000 | không yêu cầu |
| 52 | PP2300107785 - Giấy điện tim 63mm x30mm | 67,500,000 | 96.187.500 | Giấy điện tim 63mm x30mm | 47.250.000 | không yêu cầu |
| 53 | PP2300107786 - Giấy đo điện tim 110mmx140mmx200 tờ | 6,735,000 | 9.597.375 | Giấy đo điện tim 110mmx140mmx200 tờ | 4.714.500 | không yêu cầu |
| 54 | PP2300107787 - Giấy in nhiệt K57*38 | 1,332,000 | 1.898.100 | Giấy in nhiệt K57*38 | 932.400 | không yêu cầu |
| 55 | PP2300107788 - Giấy siêu âm | 6,300,000 | 8.977.500 | Giấy siêu âm | 4.410.000 | không yêu cầu |
| 56 | PP2300107789 - Khẩu trang y tế dây cột 3 lớp tiệt trùng | 191,100,000 | 272.317.500 | Khẩu trang y tế dây cột 3 lớp tiệt trùng | 133.770.000 | không yêu cầu |
| 57 | PP2300107790 - Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 21Gx100mm | 125,916,000 | 179.430.300 | Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 21Gx100mm | 88.141.200 | không yêu cầu |
| 58 | PP2300107791 - Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 22Gx50mm | 314,790,000 | 448.575.750 | Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 22Gx50mm | 220.353.000 | không yêu cầu |
| 59 | PP2300107792 - Kim gây tê răng nhựa | 17,500,000 | 24.937.500 | Kim gây tê răng nhựa | 12.250.000 | không yêu cầu |
| 60 | PP2300107793 - Lam kính | 7,418,250 | 10.571.006,25 | Lam kính | 5.192.775 | không yêu cầu |
| 61 | PP2300107794 - Lam Kính mờ 7105 | 14,850,000 | 21.161.250 | Lam Kính mờ 7105 | 10.395.000 | không yêu cầu |
| 62 | PP2300107795 - Lamen | 21,600,000 | 30.780.000 | Lamen | 15.120.000 | không yêu cầu |
| 63 | PP2300107796 - Lưới thoát vị bẹn kích cỡ 30x30cm | 195,000,000 | 277.875.000 | Lưới thoát vị bẹn kích cỡ 30x30cm | 136.500.000 | không yêu cầu |
| 64 | PP2300107797 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 28cm x 30cm | 25,000,000 | 35.625.000 | Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 28cm x 30cm | 17.500.000 | không yêu cầu |
| 65 | PP2300107798 - Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 30cm x 30cm | 26,250,000 | 37.406.250 | Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 30cm x 30cm | 18.375.000 | không yêu cầu |
| 66 | PP2300107799 - Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 55cm x 45cm | 34,000,000 | 48.450.000 | Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 55cm x 45cm | 23.800.000 | không yêu cầu |
| 67 | PP2300107800 - Mỏ vịt phụ khoa | 6,400,000 | 9.120.000 | Mỏ vịt phụ khoa | 4.480.000 | không yêu cầu |
| 68 | PP2300107801 - Mũ giấy tiệt trùng | 52,800,000 | 75.240.000 | Mũ giấy tiệt trùng | 36.960.000 | không yêu cầu |
| 69 | PP2300107802 - Nội khí quản lò xo các số | 78,671,250 | 112.106.531,25 | Nội khí quản lò xo các số | 55.069.875 | không yêu cầu |
| 70 | PP2300107803 - Nút cao su | 100,000,000 | 142.500.000 | Nút cao su | 70.000.000 | không yêu cầu |
| 71 | PP2300107804 - Nút chặn kim luồn | 176,400,000 | 251.370.000 | Nút chặn kim luồn | 123.480.000 | không yêu cầu |
| 72 | PP2300107805 - Ống chữ T cai máy thở | 170,100,000 | 242.392.500 | Ống chữ T cai máy thở | 119.070.000 | không yêu cầu |
| 73 | PP2300107806 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 237,092,625 | 337.856.990,625 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 165.964.838 | không yêu cầu |
| 74 | PP2300107807 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số | 34,650,000 | 49.376.250 | Ống đặt nội khí quản không bóng các số | 24.255.000 | không yêu cầu |
| 75 | PP2300107808 - Ống hút nha khoa | 54,600,000 | 77.805.000 | Ống hút nha khoa | 38.220.000 | không yêu cầu |
| 76 | PP2300107809 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, số 28 đến 41 | 264,600,000 | 377.055.000 | Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, số 28 đến 41 | 185.220.000 | không yêu cầu |
| 77 | PP2300107810 - Ống thông dạ dày các số | 45,750,000 | 65.193.750 | Ống thông dạdày các số | 32.025.000 | không yêu cầu |
| 78 | PP2300107811 - Ống thông hậu môn (sonde rectal) các số | 9,150,000 | 13.038.750 | Ống thông hậu môn (sonde rectal) các số | 6.405.000 | không yêu cầu |
| 79 | PP2300107812 - Quả lọc huyết tương tương thích với máy Diapact CRRT | 1,500,000,000 | 2.137.500.000 | Quả lọc huyết tương tương thích với máy Diapact CRRT | 1.050.000.000 | không yêu cầu |
| 80 | PP2300107813 - Quả lọc máu liên tục tương thích cho máy Diapact CRRT | 2,100,000,000 | 2.992.500.000 | Quả lọc máu liên tục tương thích cho máy Diapact CRRT | 1.470.000.000 | không yêu cầu |
| 81 | PP2300107814 - Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.8 m2 | 1,400,000,000 | 1.995.000.000 | Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.8 m2 | 980.000.000 | không yêu cầu |
| 82 | PP2300107815 - Thông dẫn lưu túi mật chữ T số 14 đến 20 | 5,400,000 | 7.695.000 | Thông dẫn lưu túi mật chữ T số 14 đến 20 | 3.780.000 | không yêu cầu |
| 83 | PP2300107816 - Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa | 42,000,000 | 59.850.000 | Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa | 29.400.000 | không yêu cầu |
| 84 | PP2300107817 - Túi đựng nước tiểu | 367,500,000 | 523.687.500 | Túi đựng nước tiểu | 257.250.000 | không yêu cầu |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300107734 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Áo phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300107735 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng keo chỉ thị nhiệt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa 25mmx≥5m |
|
| Mã phần lô | PP2300107736 |
| Giá từng phần lô | 1,387,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.977.543.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng keo lụa 25mmx≥5m |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 971.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300107737 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.052.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bao camera nội soi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.183.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300107738 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bao cao su |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao khoan điện |
|
| Mã phần lô | PP2300107739 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.077.187,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bao khoan điện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.371.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300107740 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây lọc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300107741 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ dây lọc huyết tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300107742 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.915.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ dây lọc máu liên tục |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300107743 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300107744 |
| Giá từng phần lô | 186,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mặt nạ khí dung các cỡ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300107745 |
| Giá từng phần lô | 86,467,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.216.187,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da các cỡ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.527.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300107746 |
| Giá từng phần lô | 419,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.559.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm kim tiêm nhựa 10ml |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.538.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300107747 |
| Giá từng phần lô | 241,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.671.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm kim tiêm nhựa 1ml |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300107748 |
| Giá từng phần lô | 168,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.699.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm kim tiêm nhựa 20ml |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.747.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300107749 |
| Giá từng phần lô | 14,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.680.312,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm kim tiêm nhựa 3ml |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.158.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300107750 |
| Giá từng phần lô | 712,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.015.953.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm kim tiêm nhựa 5ml |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300107751 |
| Giá từng phần lô | 216,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.601.562,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm cho ăn 50ml |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.593.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300107752 |
| Giá từng phần lô | 637,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 908.971.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm điện 50ml |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300107753 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.542.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2300107754 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.154.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter lọc màng bụng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300107755 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter lọc màng bụng người lớn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300107756 |
| Giá từng phần lô | 52,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.333.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.514.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên số 0. dài 150cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300107757 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.079.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên số 0. dài 150cm, không kim |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sọi polyamide 6,0 số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300107758 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ không tiêu đơn sọi polyamide 6,0 số 10/0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300107759 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 2/0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300107760 |
| Giá từng phần lô | 51,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.256.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ không tiêu, tổng hợp, đơn sợi, thành phần polypropylene số 6/0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.985.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi Polyester, sợi rộng 5mm, dài 45cm, 2 kim tròn đầu tù dài 48 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300107761 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.351.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi Polyester, sợi rộng 5mm, dài 45cm, 2 kim tròn đầu tù dài 48 mm, 1/2C |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.541.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi có chất kháng khuẩn, dạng không thắt nút có neo xoắn ốc quanh thân chỉ, Cỡ chỉ số 3/0 dài 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300107762 |
| Giá từng phần lô | 58,476,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.329.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi có chất kháng khuẩn, dạng không thắt nút có neo xoắn ốc quanh thân chỉ, Cỡ chỉ số 3/0 dài 20 cm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.933.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan chậm có gai 3.0, 30cm kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300107763 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.393.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ tan chậm có gai 3.0, 30cm kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan chậm có gai sô 0, 30cm kim tròn đầu nhọn 21, 1/2C, 37mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300107764 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ tan chậm có gai sô 0, 30cm kim tròn đầu nhọn 21, 1/2C, 37mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan chậm đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300107765 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ tan chậm đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn 20, 1/2C, 26mm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910,có chất kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 90cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300107766 |
| Giá từng phần lô | 299,185,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.338.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910,có chất kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 90cm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.429.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300107767 |
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 40mm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300107768 |
| Giá từng phần lô | 418,763,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.738.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 26mm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.134.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300107769 |
| Giá từng phần lô | 353,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.176.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn, kim dài 22mm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.665.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300107770 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.972.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7/0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.214.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300107771 |
| Giá từng phần lô | 1,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.253.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300107772 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.004.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan nhanh 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300107773 |
| Giá từng phần lô | 66,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.981.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ tiêu thiên nhiên tan nhanh 3/0 kim tròn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.657.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tự nhiên Collagen tinh khiết, đơn sợi, 4/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300107774 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ tiêu tự nhiên Collagen tinh khiết, đơn sợi, 4/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300107775 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Clip kẹp mạch máu Polymer Hemoclok các cỡ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300107776 |
| Giá từng phần lô | 37,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.796.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Clip kẹp mạch máu Titanium, kích thước các cỡ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300107777 |
| Giá từng phần lô | 16,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.982.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu cole vàng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.781.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cole xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300107778 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.994.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu cole xanh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây bù dịch tương thích với máy Dialog HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2300107779 |
| Giá từng phần lô | 179,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.431.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây bù dịch tương thích với máy Dialog HDF online |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300107780 |
| Giá từng phần lô | 717,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.060.937,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.556.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300107781 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đĩa Petri nhựa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ clip cầm máu 1 lần điều trị chảy máu tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300107782 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụ clip cầm máu 1 lần điều trị chảy máu tiêu hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2300107783 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc Vaseline |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300107784 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Găng tay dài sản khoa tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 63mm x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300107785 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy điện tim 63mm x30mm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy đo điện tim 110mmx140mmx200 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2300107786 |
| Giá từng phần lô | 6,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.597.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy đo điện tim 110mmx140mmx200 tờ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.714.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt K57*38 |
|
| Mã phần lô | PP2300107787 |
| Giá từng phần lô | 1,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.898.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy in nhiệt K57*38 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 932.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300107788 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy siêu âm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế dây cột 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300107789 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.317.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khẩu trang y tế dây cột 3 lớp tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 21Gx100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300107790 |
| Giá từng phần lô | 125,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.430.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 21Gx100mm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.141.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 22Gx50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300107791 |
| Giá từng phần lô | 314,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.575.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm cỡ 22Gx50mm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.353.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê răng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300107792 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim gây tê răng nhựa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300107793 |
| Giá từng phần lô | 7,418,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.571.006,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lam kính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.192.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam Kính mờ 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300107794 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.161.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lam Kính mờ 7105 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300107795 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lamen |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới thoát vị bẹn kích cỡ 30x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300107796 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưới thoát vị bẹn kích cỡ 30x30cm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 28cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300107797 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 28cm x 30cm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 30cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300107798 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 30cm x 30cm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 55cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2300107799 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng dán phẫu thuật vô trùng cỡ 55cm x 45cm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300107800 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mỏ vịt phụ khoa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ giấy tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300107801 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mũ giấy tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội khí quản lò xo các số |
|
| Mã phần lô | PP2300107802 |
| Giá từng phần lô | 78,671,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.106.531,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nội khí quản lò xo các số |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.069.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300107803 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nút cao su |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300107804 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nút chặn kim luồn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chữ T cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300107805 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.392.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống chữ T cai máy thở |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300107806 |
| Giá từng phần lô | 237,092,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.856.990,625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.964.838 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300107807 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.376.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300107808 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống hút nha khoa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, số 28 đến 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300107809 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, số 28 đến 41 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300107810 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.193.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống thông dạdày các số |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông hậu môn (sonde rectal) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300107811 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.038.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống thông hậu môn (sonde rectal) các số |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc huyết tương tương thích với máy Diapact CRRT |
|
| Mã phần lô | PP2300107812 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Quả lọc huyết tương tương thích với máy Diapact CRRT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu liên tục tương thích cho máy Diapact CRRT |
|
| Mã phần lô | PP2300107813 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Quả lọc máu liên tục tương thích cho máy Diapact CRRT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.8 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300107814 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Quả lọc thận nhân tạo loại Highflux, màng lọc 1.8 m2 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông dẫn lưu túi mật chữ T số 14 đến 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300107815 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thông dẫn lưu túi mật chữ T số 14 đến 20 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300107816 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300107817 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi đựng nước tiểu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi