Gói thầu: Mua sắm sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm lần 2 năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300165924-02
Thời điểm đóng mở thầu 01/08/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Sài Gòn
Tên gói thầu Mua sắm sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm lần 2 năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300111368
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 2,025,202,393 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26.327.661 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300244888 - HÓA CHẤT MÁY KHÍ MÁU COMBI ESCHWEILER 5,400,000 7.363.637 3.780.000 134
2 PP2300244889 - HÓA CHẤT MÁY HUYẾTHỌC MINDRAY BC 6200 165,800,000 226.090.912 116.060.000 47
3 PP2300244890 - HOÁ CHẤT MÁY NƯỚC TIỂU MINDRAY UA5800 15,000,000 20.454.546 10.500.000 3
4 PP2300244891 - HOÁ CHẤT MÁY MIỄN DỊCH ABBOTT ARCHITECT PLUS 218,903,760 298.505.131 153.232.632 21
5 PP2300244892 - CARD NHÓM MÁU 13,722,000 18.711.819 9.605.400 2
6 PP2300244893 - HÓA CHẤT MÁY KHÍ MÁU, ĐIỆN GIẢI, LACTAT, GLUCOSE COMBI ESCHWEILER 20,699,973 28.227.236 14.489.982 2
7 PP2300244894 - HÓA CHẤT MÁY HUYẾTHỌC TỰ ĐỘNG CONVERGYS X5 173,774,660 236.965.448 121.642.263 24
8 PP2300244895 - HOÁ CHẤT MÁY MIỄN DỊCH ACCESS2 213,508,050 291.147.350 149.455.635 33
9 PP2300244896 - HOÁ CHẤT MÁY SINH HÓA AU480 178,819,200 243.844.368 125.173.440 20
10 PP2300244897 - HOÁ CHẤT MÁY ĐÔNG MÁU ACLTOP300 96,150,600 131.114.456 67.305.420 16
11 PP2300244898 - HOÁ CHẤT MÁY ION ĐỒ ISE 5000 3,742,200 5.103.000 2.619.540 2
12 PP2300244899 - HOÁ CHẤT MÁY NƯỚC TIỂU LANLIREADER PLUS 15,435,000 21.047.728 10.804.500 14
13 PP2300244900 - HÓA CHẤT MÁY VS TỰ ĐỘNG 3,750,000 5.113.637 2.625.000 200
14 PP2300244901 - HOÁ CHẤT MÁY ARKRAY HA8380V 208,000,000 283.636.365 145.600.000 15
15 PP2300244902 - Dengue NS1 Antigen Test 26,775,000 36.511.364 18.742.500 12
16 PP2300244903 - Test Heroin Morphine 2,325,000 3.170.455 1.627.500 100
17 PP2300244904 - Test thử ma túy 5 trong 1 MDMA - THC - MET - KET - MOP 32,625,000 44.488.637 22.837.500 334
18 PP2300244905 - High Sensitivity CRP Control Level 1 (Liquid) (hs CRP Control 1) 9,815,000 13.384.091 6.870.500 1
19 PP2300244906 - High Sensitivity CRP Control Level 2 (Liquid) (hs CRP Control 2) 9,815,000 13.384.091 6.870.500 1
20 PP2300244907 - Nội kiểm khí máu mức 2 16,725,000 22.806.819 11.707.500 2
21 PP2300244908 - Nội kiểm khí máu mức 3 16,725,000 22.806.819 11.707.500 2
22 PP2300244909 - Control Sinh hoá nước tiểu mức 1 5,000,000 6.818.182 3.500.000 1
23 PP2300244910 - Control Sinh hoá nước tiểu mức 2 5,000,000 6.818.182 3.500.000 1
24 PP2300244911 - Bộ Nhuộm Ziehl 418,000 570.000 292.600 1
25 PP2300244912 - Đầu côn 200 μl (vô trùng) 5,760,000 7.854.546 4.032.000 1280
26 PP2300244913 - Đầu côn 1000 μl (vô trùng) 5,760,000 7.854.546 4.032.000 1280
27 PP2300244914 - Khuyên cấy vô khuẩn 10 μl 394,200 537.546 275.940 134
28 PP2300244915 - Enterobacter hormaechei ATCC® 700323 11,070,000 15.095.455 7.749.000 4
29 PP2300244916 - Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666 21,762,000 29.675.455 15.233.400 4
30 PP2300244917 - Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327 34,596,000 47.176.364 24.217.200 4
31 PP2300244918 - Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750 22,560,000 30.763.637 15.792.000 4
32 PP2300244919 - Escherichia coli ATCC® 25922 13,806,000 18.826.364 9.664.200 4
33 PP2300244920 - Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853 11,070,000 15.095.455 7.749.000 4
34 PP2300244921 - Enterococcus faecalis ATCC® 29212 13,818,000 18.842.728 9.672.600 4
35 PP2300244922 - Staphylococcus aureus ATCC® 29213 13,806,000 18.826.364 9.664.200 4
36 PP2300244923 - Tube giữ chủng 3,810,000 5.195.455 2.667.000 200
37 PP2300244924 - HOÁ CHẤT MÁY ĐÔNG MÁU TỰ ĐỘNG CA 620 73,430,000 100.131.820 51.401.000 12
38 PP2300244925 - HOÁ CHẤT MÁY SINH HÓA AUDID 600 335,631,750 457.679.669 234.942.227 45
HÓA CHẤT MÁY KHÍ MÁU COMBI ESCHWEILER
Mã phần lô PP2300244888
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 90
HÓA CHẤT MÁY HUYẾTHỌC MINDRAY BC 6200
Mã phần lô PP2300244889
Giá từng phần lô 165,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.090.912
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Thời gian thực hiện HĐ 90
HOÁ CHẤT MÁY NƯỚC TIỂU MINDRAY UA5800
Mã phần lô PP2300244890
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90
HOÁ CHẤT MÁY MIỄN DỊCH ABBOTT ARCHITECT PLUS
Mã phần lô PP2300244891
Giá từng phần lô 218,903,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.505.131
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.232.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 90
CARD NHÓM MÁU
Mã phần lô PP2300244892
Giá từng phần lô 13,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.711.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.605.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90
HÓA CHẤT MÁY KHÍ MÁU, ĐIỆN GIẢI, LACTAT, GLUCOSE COMBI ESCHWEILER
Mã phần lô PP2300244893
Giá từng phần lô 20,699,973
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.227.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.489.982
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90
HÓA CHẤT MÁY HUYẾTHỌC TỰ ĐỘNG CONVERGYS X5
Mã phần lô PP2300244894
Giá từng phần lô 173,774,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.965.448
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.642.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 90
HOÁ CHẤT MÁY MIỄN DỊCH ACCESS2
Mã phần lô PP2300244895
Giá từng phần lô 213,508,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.147.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.455.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 90
HOÁ CHẤT MÁY SINH HÓA AU480
Mã phần lô PP2300244896
Giá từng phần lô 178,819,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.844.368
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.173.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 90
HOÁ CHẤT MÁY ĐÔNG MÁU ACLTOP300
Mã phần lô PP2300244897
Giá từng phần lô 96,150,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.114.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.305.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 90
HOÁ CHẤT MÁY ION ĐỒ ISE 5000
Mã phần lô PP2300244898
Giá từng phần lô 3,742,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.103.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.619.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90
HOÁ CHẤT MÁY NƯỚC TIỂU LANLIREADER PLUS
Mã phần lô PP2300244899
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.047.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 90
HÓA CHẤT MÁY VS TỰ ĐỘNG
Mã phần lô PP2300244900
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 90
HOÁ CHẤT MÁY ARKRAY HA8380V
Mã phần lô PP2300244901
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.636.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 90
Dengue NS1 Antigen Test
Mã phần lô PP2300244902
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.511.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 90
Test Heroin Morphine
Mã phần lô PP2300244903
Giá từng phần lô 2,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.170.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 90
Test thử ma túy 5 trong 1 MDMA - THC - MET - KET - MOP
Mã phần lô PP2300244904
Giá từng phần lô 32,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.488.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 90
High Sensitivity CRP Control Level 1 (Liquid) (hs CRP Control 1)
Mã phần lô PP2300244905
Giá từng phần lô 9,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.384.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.870.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90
High Sensitivity CRP Control Level 2 (Liquid) (hs CRP Control 2)
Mã phần lô PP2300244906
Giá từng phần lô 9,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.384.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.870.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90
Nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2300244907
Giá từng phần lô 16,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.806.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90
Nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2300244908
Giá từng phần lô 16,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.806.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 90
Control Sinh hoá nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2300244909
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90
Control Sinh hoá nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300244910
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90
Bộ Nhuộm Ziehl
Mã phần lô PP2300244911
Giá từng phần lô 418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90
Đầu côn 200 μl (vô trùng)
Mã phần lô PP2300244912
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.854.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1280
Thời gian thực hiện HĐ 90
Đầu côn 1000 μl (vô trùng)
Mã phần lô PP2300244913
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.854.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1280
Thời gian thực hiện HĐ 90
Khuyên cấy vô khuẩn 10 μl
Mã phần lô PP2300244914
Giá từng phần lô 394,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 90
Enterobacter hormaechei ATCC® 700323
Mã phần lô PP2300244915
Giá từng phần lô 11,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.095.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90
Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666
Mã phần lô PP2300244916
Giá từng phần lô 21,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.675.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.233.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90
Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327
Mã phần lô PP2300244917
Giá từng phần lô 34,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.176.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.217.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90
Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750
Mã phần lô PP2300244918
Giá từng phần lô 22,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.763.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90
Escherichia coli ATCC® 25922
Mã phần lô PP2300244919
Giá từng phần lô 13,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.826.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.664.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90
Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853
Mã phần lô PP2300244920
Giá từng phần lô 11,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.095.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90
Enterococcus faecalis ATCC® 29212
Mã phần lô PP2300244921
Giá từng phần lô 13,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.842.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.672.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90
Staphylococcus aureus ATCC® 29213
Mã phần lô PP2300244922
Giá từng phần lô 13,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.826.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.664.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90
Tube giữ chủng
Mã phần lô PP2300244923
Giá từng phần lô 3,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.195.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 90
HOÁ CHẤT MÁY ĐÔNG MÁU TỰ ĐỘNG CA 620
Mã phần lô PP2300244924
Giá từng phần lô 73,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.131.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 90
HOÁ CHẤT MÁY SINH HÓA AUDID 600
Mã phần lô PP2300244925
Giá từng phần lô 335,631,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.679.669
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.942.227
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 90
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->