Gói thầu: Mua sắm sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm và vật tư tiêu hao năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300266719-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Sài Gòn
Tên gói thầu Mua sắm sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm và vật tư tiêu hao năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300182980
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 5,933,593,482 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 86.038.010 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300386871 - HÓA CHẤT MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG ACCESS2 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 523,124,154 757.928.100 3822 366.187.030 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
2 PP2300386872 - HÓA CHẤT MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA HOÀN TOÀN TỰ ĐỘNG CÓ ĐIỆN GIẢI AU 480 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 434,283,801 651.426.800 3822 303.998.780 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
3 PP2300386873 - HÓA CHẤT MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA HOÀN TOÀN TỰ ĐỘNG AUDIT 600 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 655,970,895 983.957.700 3822 459.179.760 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
4 PP2300386874 - HÓA CHẤT MÁY ĐIỆN GIẢI MEDICAHOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 223,534,250 335.301.400 3822 156.473.980 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
5 PP2300386875 - MÁY ĐỊNH LƯỢNGTEST NHANHHOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 403,840,000 605.760.000 3822 282.688.000 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
6 PP2300386876 - VTYT - HÓA CHẤT CHẠY MÁY VS TỰ ĐỘNG HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 6,250,000 9.375.000 3822 4.375.000 167
7 PP2300386877 - HÓA CHẤT MÁY HbA1c D-10 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 168,740,000 253.110.000 3822 118.118.000 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
8 PP2300386878 - Dengue NS1 Antigen Test 18,660,000 27.990.000 3822 13.062.000 84
9 PP2300386879 - Test HIV 49,140,000 73.710.000 3822 34.398.000 400
10 PP2300386880 - HCV Card, Multi 43,500,000 65.250.000 3822 30.450.000 500
11 PP2300386881 - Que thử Morphine 13,860,000 20.790.000 3822 9.702.000 300
12 PP2300386882 - Que thử tổng hợp 5 trong 1 110,250,000 165.375.000 3822 77.175.000 500
13 PP2300386883 - HÓA CHẤT MÁY KHÍ MÁU COMBI ESCHWEILER HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 289,320,000 433.980.100 3822 202.524.010 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
14 PP2300386884 - HÓA CHẤT MÁY KHÍ MÁU, ĐIỆN GIẢI, LACTAT, GLUCOSE COMBI ESCHWEILER HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 239,760,052 359.640.200 3822 167.832.050 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
15 PP2300386885 - HÓA CHẤT MÁY HUYẾTHỌC TỰ ĐỘNG BC 6800 PLUS HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 957,488,810 1.436.233.300 3822 670.242.180 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
16 PP2300386886 - HÓA CHẤT MÁY NƯỚC TIỂU TỰ ĐỘNG EU 5600 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 197,000,000 295.500.000 3822 137.900.000 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
17 PP2300386887 - HÓA CHẤT SỬ DỤNG TRÊN MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG ARCHITECT i1000sr HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 660,427,760 990.643.300 3822 462.299.550 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
18 PP2300386888 - HÓA CHẤT MÁY XÉT NGHIỆM HBA1C HA-8380V HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 259,497,200 389.245.800 3822 181.648.040 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
19 PP2300386889 - HÓA CHẤT MÁY ĐIỆN GIẢI CONVERGYS ISE AUTO HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 50,345,230 75.517.900 3822 35.241.670 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
20 PP2300386890 - HÓA CHẤT MÁY HUYẾTHỌC TỰ ĐỘNG CONVERGYS X5 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 293,590,590 440.386.200 3822 205.513.430 Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
21 PP2300386891 - Col vàng 544,000 816.000 3926 380.800 2667
22 PP2300386892 - Col xanh 780,000 1.170.000 3926 546.000 2000
23 PP2300386893 - Tăm bông vô trùng 3,800,000 5.700.000 3005 2.660.000 667
24 PP2300386894 - Ống nghiệm chân không Serum 4.0ml 16,901,300 25.352.000 3926 11.830.910 3334
25 PP2300386895 - Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4.0ml 17,595,920 26.393.900 3926 12.317.150 2667
26 PP2300386896 - Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 2.0ml 38,340,540 57.510.900 3926 26.838.380 6000
27 PP2300386897 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 2.0ml 29,588,940 44.383.500 3926 20.712.260 6000
28 PP2300386898 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 4.0ml 7,501,400 11.252.100 3926 5.250.980 1334
29 PP2300386899 - Ống nghiệm chân không Citrate 1.8ml 3,380,260 5.070.400 3926 2.366.190 667
30 PP2300386900 - Kim lấy máu chân không loại cánh bướm 22G 10,800,000 16.200.000 9018 7.560.000 1334
31 PP2300386901 - Kim lấy máu chân không loại đốc kim thông thường 22G 20,780,000 31.170.000 9018 14.546.000 3334
32 PP2300386902 - Ống giữ kim lấy máu 13,600,000 20.400.000 9018 9.520.000 2667
33 PP2300386903 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản không tiệt trùng 2,083,730 3.125.600 3926 1.458.620 334
34 PP2300386904 - Lọ nước tiểu không tiệt trùng 12,965,400 19.448.100 3926 9.075.780 3334
35 PP2300386905 - Ống nghiệm nhỏ không nắp 5ml, không nhãn 694,580 1.041.900 3926 486.210 667
36 PP2300386906 - Tuýp đựng mẫu huyết thanh 1.5 ml 3,056,160 4.584.300 3926 2.139.320 4000
37 PP2300386907 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản, tiệt trùng 378,000 567.000 3926 264.600 67
38 PP2300386908 - Lọ nước tiểu tiệt trùng 2,801,450 4.202.200 3926 1.961.020 334
39 PP2300386909 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp 1,041,860 1.562.800 3926 729.310 334
40 PP2300386910 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp 9,029,500 13.544.300 3926 6.320.650 3334
41 PP2300386911 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. 13,058,040 19.587.100 3926 9.140.630 4000
42 PP2300386912 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ 19,448,200 29.172.300 3926 13.613.740 6667
43 PP2300386913 - Ống nghiệm trắng 10ml có nắp 9,029,460 13.544.200 3926 6.320.630 2000
44 PP2300386914 - Ống nghiệm nhỏ có nhãn, có nắp tiệt trùng 5ml 333,000 499.500 3926 233.100 334
45 PP2300386915 - Bộ Nhuộm Gram 1,093,800 1.640.700 3822 765.660 1
46 PP2300386916 - Thạch máu - Blood agar 22,050,000 33.075.000 3822 15.435.000 334
47 PP2300386917 - Thạch MC - Mac Conkey Agar 16,800,000 25.200.000 3822 11.760.000 334
48 PP2300386918 - Thạch Sabouraud 9,702,000 14.553.000 3822 6.791.400 167
49 PP2300386919 - Thạch UTI (UTI Agar) 23,268,000 34.902.000 3822 16.287.600 267
50 PP2300386920 - Clotest 21,000,000 31.500.000 3822 14.700.000 584
51 PP2300386921 - Môi trường lỏng dùng để giữ giống vi sinh vật 2,730,000 4.095.000 3822 1.911.000 67
52 PP2300386922 - Bộ Nhuộm Đàm 835,200 1.252.800 3822 584.640 1
HÓA CHẤT MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG ACCESS2 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386871
Giá từng phần lô 523,124,154
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.928.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.187.030
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HÓA CHẤT MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA HOÀN TOÀN TỰ ĐỘNG CÓ ĐIỆN GIẢI AU 480 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386872
Giá từng phần lô 434,283,801
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.426.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.998.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HÓA CHẤT MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA HOÀN TOÀN TỰ ĐỘNG AUDIT 600 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386873
Giá từng phần lô 655,970,895
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.957.700
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.179.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HÓA CHẤT MÁY ĐIỆN GIẢI MEDICAHOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386874
Giá từng phần lô 223,534,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.301.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.473.980
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
MÁY ĐỊNH LƯỢNGTEST NHANHHOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386875
Giá từng phần lô 403,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
VTYT - HÓA CHẤT CHẠY MÁY VS TỰ ĐỘNG HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386876
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HÓA CHẤT MÁY HbA1c D-10 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386877
Giá từng phần lô 168,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.110.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dengue NS1 Antigen Test
Mã phần lô PP2300386878
Giá từng phần lô 18,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.990.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Test HIV
Mã phần lô PP2300386879
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.710.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HCV Card, Multi
Mã phần lô PP2300386880
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Que thử Morphine
Mã phần lô PP2300386881
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Que thử tổng hợp 5 trong 1
Mã phần lô PP2300386882
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HÓA CHẤT MÁY KHÍ MÁU COMBI ESCHWEILER HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386883
Giá từng phần lô 289,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.980.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.524.010
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HÓA CHẤT MÁY KHÍ MÁU, ĐIỆN GIẢI, LACTAT, GLUCOSE COMBI ESCHWEILER HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386884
Giá từng phần lô 239,760,052
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.640.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.832.050
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HÓA CHẤT MÁY HUYẾTHỌC TỰ ĐỘNG BC 6800 PLUS HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386885
Giá từng phần lô 957,488,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.436.233.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.242.180
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HÓA CHẤT MÁY NƯỚC TIỂU TỰ ĐỘNG EU 5600 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386886
Giá từng phần lô 197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HÓA CHẤT SỬ DỤNG TRÊN MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG ARCHITECT i1000sr HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386887
Giá từng phần lô 660,427,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.643.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.299.550
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HÓA CHẤT MÁY XÉT NGHIỆM HBA1C HA-8380V HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386888
Giá từng phần lô 259,497,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.245.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.648.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HÓA CHẤT MÁY ĐIỆN GIẢI CONVERGYS ISE AUTO HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386889
Giá từng phần lô 50,345,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.517.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.241.670
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
HÓA CHẤT MÁY HUYẾTHỌC TỰ ĐỘNG CONVERGYS X5 HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2300386890
Giá từng phần lô 293,590,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.386.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.513.430
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng = 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian giao hàng (tính theo ngày));
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Col vàng
Mã phần lô PP2300386891
Giá từng phần lô 544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Col xanh
Mã phần lô PP2300386892
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2300386893
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm chân không Serum 4.0ml
Mã phần lô PP2300386894
Giá từng phần lô 16,901,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.352.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4.0ml
Mã phần lô PP2300386895
Giá từng phần lô 17,595,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.393.900
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.317.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 2.0ml
Mã phần lô PP2300386896
Giá từng phần lô 38,340,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.510.900
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.838.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm chân không EDTA K2 2.0ml
Mã phần lô PP2300386897
Giá từng phần lô 29,588,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.383.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.712.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm chân không EDTA K2 4.0ml
Mã phần lô PP2300386898
Giá từng phần lô 7,501,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.252.100
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 1334
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm chân không Citrate 1.8ml
Mã phần lô PP2300386899
Giá từng phần lô 3,380,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.070.400
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim lấy máu chân không loại cánh bướm 22G
Mã phần lô PP2300386900
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1334
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim lấy máu chân không loại đốc kim thông thường 22G
Mã phần lô PP2300386901
Giá từng phần lô 20,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.170.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống giữ kim lấy máu
Mã phần lô PP2300386902
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản không tiệt trùng
Mã phần lô PP2300386903
Giá từng phần lô 2,083,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.600
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.458.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lọ nước tiểu không tiệt trùng
Mã phần lô PP2300386904
Giá từng phần lô 12,965,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.448.100
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.075.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm nhỏ không nắp 5ml, không nhãn
Mã phần lô PP2300386905
Giá từng phần lô 694,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.900
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tuýp đựng mẫu huyết thanh 1.5 ml
Mã phần lô PP2300386906
Giá từng phần lô 3,056,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.584.300
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.139.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản, tiệt trùng
Mã phần lô PP2300386907
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lọ nước tiểu tiệt trùng
Mã phần lô PP2300386908
Giá từng phần lô 2,801,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.202.200
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.961.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp
Mã phần lô PP2300386909
Giá từng phần lô 1,041,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.800
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp
Mã phần lô PP2300386910
Giá từng phần lô 9,029,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.544.300
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.320.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp.
Mã phần lô PP2300386911
Giá từng phần lô 13,058,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.587.100
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.140.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ
Mã phần lô PP2300386912
Giá từng phần lô 19,448,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.172.300
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.613.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm trắng 10ml có nắp
Mã phần lô PP2300386913
Giá từng phần lô 9,029,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.544.200
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.320.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm nhỏ có nhãn, có nắp tiệt trùng 5ml
Mã phần lô PP2300386914
Giá từng phần lô 333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ Nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300386915
Giá từng phần lô 1,093,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.640.700
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch máu - Blood agar
Mã phần lô PP2300386916
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch MC - Mac Conkey Agar
Mã phần lô PP2300386917
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch Sabouraud
Mã phần lô PP2300386918
Giá từng phần lô 9,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.553.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.791.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch UTI (UTI Agar)
Mã phần lô PP2300386919
Giá từng phần lô 23,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.902.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.287.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Clotest
Mã phần lô PP2300386920
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 584
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Môi trường lỏng dùng để giữ giống vi sinh vật
Mã phần lô PP2300386921
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ Nhuộm Đàm
Mã phần lô PP2300386922
Giá từng phần lô 835,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->