Gói thầu: MUA SẮM TEST NHANH VÀ VẬT TƯ Y TẾ CHO TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC SƠN TRÀ NĂM 2025 (LẦN 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500475182-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế khu vực Sơn Trà | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế khu vực Sơn Trà |
| Tên gói thầu | MUA SẮM TEST NHANH VÀ VẬT TƯ Y TẾ CHO TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC SƠN TRÀ NĂM 2025 (LẦN 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500266221 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-10-31 08:00:00 đến ngày 2025-11-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 1,925,896,638 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500490894 - Băng ca cứu thương | 748,000 |
| 2 | PP2500490895 - Bàn tiểu phẫu | 324,500 |
| 3 | PP2500490896 - Bình phong | 600,000 |
| 4 | PP2500490897 - Đèn đọc phim | 644,400 |
| 5 | PP2500490898 - Xe tiêm | 372,600 |
| 6 | PP2500490899 - Xe lăn | 1,648,000 |
| 7 | PP2500490900 - Tủ đầu giường | 730,000 |
| 8 | PP2500490901 - Đèn gù | 255,000 |
| 9 | PP2500490902 - Cọc truyền | 564,000 |
| 10 | PP2500490903 - Nhiệt ẩm kế | 56,000 |
| 11 | PP2500490904 - Hộp chống sốc | 214,500 |
| 12 | PP2500490905 - Búa phản xạ | 81,000 |
| 13 | PP2500490906 - Hộp chữ nhật 19 x 9 x 4 (cm) | 24,750 |
| 14 | PP2500490907 - Hộp chữ nhật 20 x 10 x 5 (cm) | 31,500 |
| 15 | PP2500490908 - Hộp chữ nhật 23 x 11 x 5 (cm) | 111,840 |
| 16 | PP2500490909 - Khay chữ nhật 30 x 20 (cm) | 74,000 |
| 17 | PP2500490910 - Khay chữ nhật 40 x 30 (cm) | 130,120 |
| 18 | PP2500490911 - Nẹp gỗ 30cm | 120,000 |
| 19 | PP2500490912 - Nẹp gỗ 40cm | 135,000 |
| 20 | PP2500490913 - Nẹp gỗ 60cm | 157,500 |
| 21 | PP2500490914 - Nẹp gỗ 70cm | 175,000 |
| 22 | PP2500490915 - Nẹp gỗ 110cm | 231,000 |
| 23 | PP2500490916 - Hộp đựng vật sắc nhọn | 29,400 |
| 24 | PP2500490917 - Lọ cắm panh | 55,908 |
| 25 | PP2500490918 - Hộp đựng bông cồn | 231,669 |
| 26 | PP2500490919 - Khay quả đậu | 66,000 |
| 27 | PP2500490920 - Kìm mang kim 14cm | 351,000 |
| 28 | PP2500490921 - Kẹp phẫu tích 13cm | 854,700 |
| 29 | PP2500490922 - Kẹp mạch máu 14cm | 750,000 |
| 30 | PP2500490923 - Panh 14cm | 16,800 |
| 31 | PP2500490924 - Panh 16cm | 446,200 |
| 32 | PP2500490925 - Panh 20cm | 80,850 |
| 33 | PP2500490926 - Panh 25cm | 340,000 |
| 34 | PP2500490927 - Kéo 10cm | 115,200 |
| 35 | PP2500490928 - Kéo 11cm | 30,000 |
| 36 | PP2500490929 - Kéo 16cm | 259,350 |
| 37 | PP2500490930 - Kéo 25cm | 343,602 |
| 38 | PP2500490931 - Mỏ vịt | 22,000 |
| 39 | PP2500490932 - Thước đo tử cung | 42,500 |
| 40 | PP2500490933 - Kẹp phẫu tích tử cung Pozzi | 48,000 |
| 41 | PP2500490934 - Cây móc vòng | 42,500 |
| 42 | PP2500490935 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh,thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm | 630,000 |
| 43 | PP2500490936 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi ống mềm | 6,300,000 |
| 44 | PP2500490937 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzym protease | 458,400 |
| 45 | PP2500490938 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde ≥ 2% | 756,000 |
| 46 | PP2500490939 - Formalin (dung dịch Formaldehyde) | 26,000 |
| 47 | PP2500490940 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 | 1,960,000 |
| 48 | PP2500490941 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 1,680,000 |
| 49 | PP2500490942 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 | 619,500 |
| 50 | PP2500490943 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 | 1,680,000 |
| 51 | PP2500490944 - Kim luồn an toàn tự động chất liệu vialon lưu lâu ngày các cỡ | 5,080,000 |
| 52 | PP2500490945 - Kim luồn an toàn tự động chất liệu vialon lưu lâu ngày các cỡ | 10,500,000 |
| 53 | PP2500490946 - Đầu col vàng | 315,000 |
| 54 | PP2500490947 - Dụng cụ chứa hoá chất và mẫu để đo kết quả trên máy xét nghiệm đông máu | 18,757,500 |
| 55 | PP2500490948 - Dụng cụ phẫu thuật Longo | 72,000,000 |
| 56 | PP2500490949 - Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu | 7,500,000 |
| 57 | PP2500490950 - Gel bôi trơn | 286,993 |
| 58 | PP2500490951 - Lamen | 67,500 |
| 59 | PP2500490952 - Bơm tiêm 50cc | 409,500 |
| 60 | PP2500490953 - Băng keo có gạc vô trùng | 241,500 |
| 61 | PP2500490954 - Lam kính | 218,380 |
| 62 | PP2500490955 - Bông y tế thấm nước | 2,520,000 |
| 63 | PP2500490956 - Anti-A, B, AB | 337,500 |
| 64 | PP2500490957 - Anti-D | 20,443,500 |
| 65 | PP2500490958 - Que thử đường huyết | 798,000 |
| 66 | PP2500490959 - Test nhanh phát hiện kháng thể giang mai | 675,000 |
| 67 | PP2500490960 - Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 | 18,000,000 |
| 68 | PP2500490961 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 7,875,000 |
| 69 | PP2500490962 - Test NK-Pylori | 900,000 |
Băng ca cứu thương |
|
| Mã phần lô | PP2500490894 |
| Giá từng phần lô | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500490895 |
| Giá từng phần lô | 324,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình phong |
|
| Mã phần lô | PP2500490896 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn đọc phim |
|
| Mã phần lô | PP2500490897 |
| Giá từng phần lô | 644,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500490898 |
| Giá từng phần lô | 372,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe lăn |
|
| Mã phần lô | PP2500490899 |
| Giá từng phần lô | 1,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ đầu giường |
|
| Mã phần lô | PP2500490900 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2500490901 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọc truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500490902 |
| Giá từng phần lô | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2500490903 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp chống sốc |
|
| Mã phần lô | PP2500490904 |
| Giá từng phần lô | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Búa phản xạ |
|
| Mã phần lô | PP2500490905 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp chữ nhật 19 x 9 x 4 (cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500490906 |
| Giá từng phần lô | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp chữ nhật 20 x 10 x 5 (cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500490907 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp chữ nhật 23 x 11 x 5 (cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500490908 |
| Giá từng phần lô | 111,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chữ nhật 30 x 20 (cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500490909 |
| Giá từng phần lô | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chữ nhật 40 x 30 (cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500490910 |
| Giá từng phần lô | 130,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490911 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490912 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490913 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490914 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 110cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490915 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500490916 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2500490917 |
| Giá từng phần lô | 55,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500490918 |
| Giá từng phần lô | 231,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500490919 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm mang kim 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490920 |
| Giá từng phần lô | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490921 |
| Giá từng phần lô | 854,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mạch máu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490922 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490923 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490924 |
| Giá từng phần lô | 446,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490925 |
| Giá từng phần lô | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490926 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490927 |
| Giá từng phần lô | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490928 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490929 |
| Giá từng phần lô | 259,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500490930 |
| Giá từng phần lô | 343,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2500490931 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500490932 |
| Giá từng phần lô | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích tử cung Pozzi |
|
| Mã phần lô | PP2500490933 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây móc vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500490934 |
| Giá từng phần lô | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh,thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500490935 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi ống mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500490936 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzym protease |
|
| Mã phần lô | PP2500490937 |
| Giá từng phần lô | 458,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde ≥ 2% |
|
| Mã phần lô | PP2500490938 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formalin (dung dịch Formaldehyde) |
|
| Mã phần lô | PP2500490939 |
| Giá từng phần lô | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500490940 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500490941 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500490942 |
| Giá từng phần lô | 619,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500490943 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn tự động chất liệu vialon lưu lâu ngày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500490944 |
| Giá từng phần lô | 5,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn tự động chất liệu vialon lưu lâu ngày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500490945 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500490946 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chứa hoá chất và mẫu để đo kết quả trên máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500490947 |
| Giá từng phần lô | 18,757,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500490948 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500490949 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500490950 |
| Giá từng phần lô | 286,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500490951 |
| Giá từng phần lô | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2500490952 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500490953 |
| Giá từng phần lô | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500490954 |
| Giá từng phần lô | 218,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500490955 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-A, B, AB |
|
| Mã phần lô | PP2500490956 |
| Giá từng phần lô | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-D |
|
| Mã phần lô | PP2500490957 |
| Giá từng phần lô | 20,443,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500490958 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500490959 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500490960 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500490961 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test NK-Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500490962 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi