Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế (79 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500174686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị y tế (79 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500096225 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 4,835,578,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500207324 - Máy khí dung | 18,900,000 | 28.350.000 | 9019 | 13.230.000 | 1 | 189,000 |
| 2 | PP2500207325 - Xe tiêm 3 tầng | 63,756,000 | 95.634.000 | Tính chất tương tự | 44.629.200 | 3 | 638,000 |
| 3 | PP2500207326 - Đệm giường y | 34,875,000 | 52.312.500 | Tính chất tương tự | 24.412.500 | 10 | 349,000 |
| 4 | PP2500207327 - Máy chạy thận nhân tạo | 1,460,000,000 | 2.190.000.000 | 9018 | 1.022.000.000 | 1 | 14,600,000 |
| 5 | PP2500207328 - Cọc truyền Inox (CỌC TRUYỀNDỊCH) | 38,500,000 | 57.750.000 | Tính chất tương tự | 26.950.000 | 10 | 385,000 |
| 6 | PP2500207329 - Máy hút dịch (Bộ hút dịch di động) | 174,000,000 | 261.000.000 | Tính chất tương tự | 121.800.000 | 2 | 1,740,000 |
| 7 | PP2500207330 - Chậu ngâm chân | 50,000,000 | 75.000.000 | 9019 | 35.000.000 | 3 | 500,000 |
| 8 | PP2500207331 - Máy điện châm (Máy châm cứu) | 36,000,000 | 54.000.000 | 9018 | 25.200.000 | 3 | 360,000 |
| 9 | PP2500207332 - Máy sắc thuốc và đóng gói tự động 2 nồi | 135,400,000 | 203.100.000 | 8419 | 94.780.000 | 1 | 1,354,000 |
| 10 | PP2500207333 - Máy laser châm (THIẾT BỊ LASER | 116,000,000 | 174.000.000 | Tính chất tương tự | 81.200.000 | 1 | 1,160,000 |
| 11 | PP2500207334 - Tay khoan nhanh răng hàm mặt NSK chuck vặn | 19,800,900 | 29.701.350 | 9018 | 13.860.630 | 1 | 199,000 |
| 12 | PP2500207335 - Tay khoan răng nhanh răng hàm mặt NSK chuck vặn chếch 45 độ | 65,270,000 | 97.905.000 | 9018 | 45.689.000 | 1 | 653,000 |
| 13 | PP2500207336 - Óc tay khoan chuck vặn | 5,002,200 | 7.503.300 | 9018 | 3.501.540 | 1 | 51,000 |
| 14 | PP2500207337 - Máy đo chức năng hô hấp (để bàn, kèm phần mềm phân tích) | 141,800,000 | 212.700.000 | 9019 | 99.260.000 | 1 | 1,418,000 |
| 15 | PP2500207338 - Bộ đặt nội khí quản (người lớn) | 84,000,000 | 126.000.000 | 9018 | 58.800.000 | 1 | 840,000 |
| 16 | PP2500207339 - Dao mổ điện cao tần (Dao | 176,400,000 | 264.600.000 | Tính chất tương tự | 123.480.000 | 1 | 1,764,000 |
| 17 | PP2500207340 - Giường bệnh nhân Inox | 52,710,000 | 79.065.000 | Tính chất tương tự | 36.897.000 | 2 | 528,000 |
| 18 | PP2500207341 - Máy hút dịch 2 bình áp lực thấp | 37,484,000 | 56.226.000 | 9018 | 26.238.800 | 1 | 375,000 |
| 19 | PP2500207342 - Xe đẩy đồ tiệt khuẩn (XE ĐẨY ĐỒ VẢI) | 4,250,000 | 6.375.000 | Tính chất tương tự | 2.975.000 | 1 | 43,000 |
| 20 | PP2500207343 - Bàn đẩy thiết bị y tế khoa phẫu thuật (BÀN TÍT PHẪU THUẬT) | 15,300,000 | 22.950.000 | Tính chất tương tự | 10.710.000 | 3 | 153,000 |
| 21 | PP2500207344 - Đèn đọc phim 4 cửa (Đèn đọc 4 Film CT – MRI – XQ LED) | 14,364,000 | 21.546.000 | Tính chất tương tự | 10.054.800 | 1 | 144,000 |
| 22 | PP2500207345 - Xe Lăn | 47,450,000 | 71.175.000 | 8713 | 33.215.000 | 1 | 475,000 |
| 23 | PP2500207346 - Máy đo huyết áp điện tử | 103,730,000 | 155.595.000 | 9018 | 72.611.000 | 2 | 1,038,000 |
| 24 | PP2500207347 - Máy đo thính lực | 143,500,000 | 215.250.000 | 9018 | 100.450.000 | 1 | 1,435,000 |
| 25 | PP2500207348 - Bộ vi phẫu thanh quản | 273,608,000 | 410.412.000 | 9018 | 191.525.600 | 1 | 2,737,000 |
| 26 | PP2500207349 - Bộ mở khí quản | 71,668,000 | 107.502.000 | 9018 | 50.167.600 | 1 | 717,000 |
| 27 | PP2500207350 - Bộ phẫu thuật ổ bụng trẻ em | 150,144,000 | 225.216.000 | 9018 | 105.100.800 | 1 | 1,502,000 |
| 28 | PP2500207351 - Bộ phẫu thuật nhãn khoa | 228,620,000 | 342.930.000 | 9018 | 160.034.000 | 1 | 2,287,000 |
| 29 | PP2500207352 - Bộ thông lệ đạo | 33,097,000 | 49.645.500 | 9018 | 23.167.900 | 1 | 331,000 |
| 30 | PP2500207353 - Bộ dụng cụ phẫu thuật mắt thẩm mỹ | 195,017,000 | 292.525.500 | 9018 | 136.511.900 | 1 | 1,951,000 |
| 31 | PP2500207354 - Bộ dụng cụ phẫu thuật mộng | 80,684,000 | 121.026.000 | 9018 | 56.478.800 | 1 | 807,000 |
| 32 | PP2500207355 - Bộ dụng cụ trung phẫu mắt | 71,622,000 | 107.433.000 | 9018 | 50.135.400 | 1 | 717,000 |
| 33 | PP2500207356 - Bộ phẫu thuật sản khoa | 117,852,000 | 176.778.000 | 9018 | 82.496.400 | 1 | 1,179,000 |
| 34 | PP2500207357 - Kéo phẫu tích METZENBAUM | 8,694,000 | 13.041.000 | 9018 | 6.085.800 | 4 | 87,000 |
| 35 | PP2500207358 - Kéo phẫu thuật cong, nhọn/tù, dài 18.5CM | 10,166,000 | 15.249.000 | 9018 | 7.116.200 | 4 | 102,000 |
| 36 | PP2500207359 - Kéo phẫu tích METZENBAUMcán vàng, thẳng, tù/tù, dài 14.5CM | 4,278,000 | 6.417.000 | 9018 | 2.994.600 | 1 | 43,000 |
| 37 | PP2500207360 - Kẹp mang kim MAYO-HEGAR,dài 20.0CM | 15,318,000 | 22.977.000 | 9018 | 10.722.600 | 5 | 154,000 |
| 38 | PP2500207361 - Nạo xương 2 đầu VOLKMANN oval/oval, dài 17CM | 460,000 | 690.000 | 9018 | 322.000 | 1 | 5,000 |
| 39 | PP2500207362 - Kẹp phẫu tích tiêu chuẩn, thẳng, dài | 4,301,000 | 6.451.500 | 9018 | 3.010.700 | 3 | 44,000 |
| 40 | PP2500207363 - Kẹp phẫu thuật ROCHESTER-PEAN, cong, dài 18CM | 27,232,000 | 40.848.000 | 9018 | 19.062.400 | 10 | 273,000 |
| 41 | PP2500207364 - Kẹp mạch máu OCHSNER-KOCHERthẳng dài 24CM | 11,960,000 | 17.940.000 | 9018 | 8.372.000 | 4 | 120,000 |
| 42 | PP2500207365 - Clamp kep ruột lưỡi đàn | 9,384,000 | 14.076.000 | 9018 | 6.568.800 | 2 | 94,000 |
| 43 | PP2500207366 - Kẹp mô tiêu chuẩn, thẳng, 1X2 răng, dài 18CM | 3,795,000 | 5.692.500 | 9018 | 2.656.500 | 2 | 38,000 |
| 44 | PP2500207367 - Kẹp khăn BACKHAUS, dài 8CM | 9,568,000 | 14.352.000 | 9018 | 6.697.600 | 4 | 96,000 |
| 45 | PP2500207368 - Kẹp răng chuột ALLIS, 5X6 | 2,346,000 | 3.519.000 | 9018 | 1.642.200 | 1 | 24,000 |
| 46 | PP2500207369 - Kẹp mang kim MAYO-HEGAR,dài 18.0CM | 1,173,000 | 1.759.500 | 9018 | 821.100 | 1 | 12,000 |
| 47 | PP2500207370 - Kẹp phẫu thuật ROCHESTER-PEAN, cong, dài 16CM | 2,898,000 | 4.347.000 | 9018 | 2.028.600 | 2 | 29,000 |
| 48 | PP2500207371 - Kéo phẫu thuật thẳng, | 5,865,000 | 8.797.500 | 9018 | 4.105.500 | 2 | 59,000 |
| 49 | PP2500207372 - Kìm giữ xương ROETTGEN-RUSKIN,dài 24CM | 12,328,000 | 18.492.000 | 9018 | 8.629.600 | 1 | 124,000 |
| 50 | PP2500207373 - Kìm giữ xương HARTMANN, dài 18.5CM | 4,416,000 | 6.624.000 | 9018 | 3.091.200 | 1 | 45,000 |
| 51 | PP2500207374 - Đục xương STILLE,lưỡi vát, 15MM, dài | 2,668,000 | 4.002.000 | 9018 | 1.867.600 | 1 | 27,000 |
| 52 | PP2500207375 - Đục xương PARTSCH, mũi vát, rộng 4MM, dài 17CM | 1,104,000 | 1.656.000 | 9018 | 772.800 | 1 | 12,000 |
| 53 | PP2500207376 - Đục lòng máng STILLE,lưỡi thẳng, 15MM, dài 20CM | 2,668,000 | 4.002.000 | 9018 | 1.867.600 | 1 | 27,000 |
| 54 | PP2500207377 - Đục lòng máng ALEXANDER, | 1,196,000 | 1.794.000 | 9018 | 837.200 | 1 | 12,000 |
| 55 | PP2500207378 - Kìm cắt chỉ thép cán vàng, dài 22CM, cho chỉ thép tới 2.5MM | 22,080,000 | 33.120.000 | 9018 | 15.456.000 | 1 | 221,000 |
| 56 | PP2500207379 - Kéo phẫu tích METZENBAUM-NELSONthẳng, tù/tù, dài 23.0CM | 1,564,000 | 2.346.000 | 9018 | 1.094.800 | 1 | 16,000 |
| 57 | PP2500207380 - Kéo phẫu thuật MAYO, thẳng, tù/tù, dài 23.0CM | 1,656,000 | 2.484.000 | 9018 | 1.159.200 | 1 | 17,000 |
| 58 | PP2500207381 - Kẹp mô tiêu chuẩn, thẳng, 1X2 răng, dài 16CM | 460,000 | 690.000 | 9018 | 322.000 | 1 | 5,000 |
| 59 | PP2500207382 - Kẹp phẫu tích tiêu chuẩn, thẳng, dài 16CM | 460,000 | 690.000 | 9018 | 322.000 | 1 | 5,000 |
| 60 | PP2500207383 - Kẹp phẫu thuật ROCHESTER-PEAN, cong, dài 14CM | 1,196,000 | 1.794.000 | 9018 | 837.200 | 1 | 12,000 |
| 61 | PP2500207384 - Kẹp mạch máu KOCHER-DELICATE 1x2T, cong dài 14CM | 1,196,000 | 1.794.000 | 9018 | 837.200 | 1 | 12,000 |
| 62 | PP2500207385 - Kẹp mang kim MAYO-HEGAR, | 644,000 | 966.000 | 9018 | 450.800 | 1 | 7,000 |
| 63 | PP2500207386 - Dẫn hướng dây cưa MARTEL, dài 33 cm | 1,380,000 | 2.070.000 | 9018 | 966.000 | 1 | 14,000 |
| 64 | PP2500207387 - Kéo phẫu tích Iris cong dài 11.5 cm | 2,530,000 | 3.795.000 | 9018 | 1.771.000 | 2 | 26,000 |
| 65 | PP2500207388 - Kẹp mạch máu Kocher Ochsner 1x2T thẳng dài 18 cm | 23,460,000 | 35.190.000 | 9018 | 16.422.000 | 8 | 235,000 |
| 66 | PP2500207389 - Kẹp mạch máu Rochester Pean thẳng dài 18 cm | 18,400,000 | 27.600.000 | 9018 | 12.880.000 | 7 | 184,000 |
| 67 | PP2500207390 - Kéo phẫu thuật thẳng, mũi tù/tù, dài 18.5 cm | 23,460,000 | 35.190.000 | 9018 | 16.422.000 | 8 | 235,000 |
| 68 | PP2500207391 - Hộp đựng bông gạc, 80x60 mm | 20,700,000 | 31.050.000 | 9018 | 14.490.000 | 8 | 207,000 |
| 69 | PP2500207392 - Khay đựng dụng cụ, 300 x 200 x 50mm | 32,200,000 | 48.300.000 | 9018 | 22.540.000 | 5 | 322,000 |
| 70 | PP2500207393 - Khay quả đậu 250 mm | 14,950,000 | 22.425.000 | 9018 | 10.465.000 | 7 | 150,000 |
| 71 | PP2500207394 - Hộp đựng dụng cụ có nắp, 200 x 100 x 50 mm | 28,980,000 | 43.470.000 | 9018 | 20.286.000 | 9 | 290,000 |
| 72 | PP2500207395 - Kẹp mạch máu Rocheste | 18,400,000 | 27.600.000 | 9018 | 12.880.000 | 7 | 184,000 |
| 73 | PP2500207396 - Kẹp mạch máu Kocher Ochsner 1x2T thẳng dài 18 cm | 18,400,000 | 27.600.000 | 9018 | 12.880.000 | 7 | 184,000 |
| 74 | PP2500207397 - Kéo phẫu thuật cong, mũi nhọn/nhọn, dài 18.5 cm | 31,280,000 | 46.920.000 | 9018 | 21.896.000 | 10 | 313,000 |
| 75 | PP2500207398 - Kẹp mô 1x2T dài | 15,180,000 | 22.770.000 | 9018 | 10.626.000 | 8 | 152,000 |
| 76 | PP2500207399 - Kẹp phẫu tích không mấu dài 18 cm | 15,180,000 | 22.770.000 | 9018 | 10.626.000 | 8 | 152,000 |
| 77 | PP2500207400 - Bát đựng bông cồn 100mm | 10,350,000 | 15.525.000 | 9018 | 7.245.000 | 7 | 104,000 |
| 78 | PP2500207401 - Cân trọng lượng người lớn có thước đo chiều cao | 36,850,000 | 55.275.000 | 8423 | 25.795.000 | 2 | 369,000 |
| 79 | PP2500207402 - Máy nội soi tai mũi họng sách tay | 92,000,000 | 138.000.000 | Tính chất tương tự | 64.400.000 | 1 | 920,000 |
Máy khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500207324 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Xe tiêm 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500207325 |
| Giá từng phần lô | 63,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.634.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.629.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đệm giường y |
|
| Mã phần lô | PP2500207326 |
| Giá từng phần lô | 34,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500207327 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.190.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.022.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cọc truyền Inox (CỌC TRUYỀNDỊCH) |
|
| Mã phần lô | PP2500207328 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy hút dịch (Bộ hút dịch di động) |
|
| Mã phần lô | PP2500207329 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chậu ngâm chân |
|
| Mã phần lô | PP2500207330 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy điện châm (Máy châm cứu) |
|
| Mã phần lô | PP2500207331 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy sắc thuốc và đóng gói tự động 2 nồi |
|
| Mã phần lô | PP2500207332 |
| Giá từng phần lô | 135,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8419 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy laser châm (THIẾT BỊ LASER |
|
| Mã phần lô | PP2500207333 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tay khoan nhanh răng hàm mặt NSK chuck vặn |
|
| Mã phần lô | PP2500207334 |
| Giá từng phần lô | 19,800,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.701.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tay khoan răng nhanh răng hàm mặt NSK chuck vặn chếch 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500207335 |
| Giá từng phần lô | 65,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.689.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Óc tay khoan chuck vặn |
|
| Mã phần lô | PP2500207336 |
| Giá từng phần lô | 5,002,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.503.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.501.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đo chức năng hô hấp (để bàn, kèm phần mềm phân tích) |
|
| Mã phần lô | PP2500207337 |
| Giá từng phần lô | 141,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ đặt nội khí quản (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500207338 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dao mổ điện cao tần (Dao |
|
| Mã phần lô | PP2500207339 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giường bệnh nhân Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500207340 |
| Giá từng phần lô | 52,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.897.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy hút dịch 2 bình áp lực thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500207341 |
| Giá từng phần lô | 37,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.226.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.238.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Xe đẩy đồ tiệt khuẩn (XE ĐẨY ĐỒ VẢI) |
|
| Mã phần lô | PP2500207342 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bàn đẩy thiết bị y tế khoa phẫu thuật (BÀN TÍT PHẪU THUẬT) |
|
| Mã phần lô | PP2500207343 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đèn đọc phim 4 cửa (Đèn đọc 4 Film CT – MRI – XQ LED) |
|
| Mã phần lô | PP2500207344 |
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.054.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Xe Lăn |
|
| Mã phần lô | PP2500207345 |
| Giá từng phần lô | 47,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8713 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500207346 |
| Giá từng phần lô | 103,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.611.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đo thính lực |
|
| Mã phần lô | PP2500207347 |
| Giá từng phần lô | 143,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ vi phẫu thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500207348 |
| Giá từng phần lô | 273,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.412.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500207349 |
| Giá từng phần lô | 71,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.502.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.167.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ phẫu thuật ổ bụng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500207350 |
| Giá từng phần lô | 150,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.100.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500207351 |
| Giá từng phần lô | 228,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ thông lệ đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500207352 |
| Giá từng phần lô | 33,097,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.645.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.167.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ dụng cụ phẫu thuật mắt thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500207353 |
| Giá từng phần lô | 195,017,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.525.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.511.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ dụng cụ phẫu thuật mộng |
|
| Mã phần lô | PP2500207354 |
| Giá từng phần lô | 80,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.026.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.478.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ dụng cụ trung phẫu mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500207355 |
| Giá từng phần lô | 71,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.135.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ phẫu thuật sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500207356 |
| Giá từng phần lô | 117,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.496.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích METZENBAUM |
|
| Mã phần lô | PP2500207357 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.041.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.085.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật cong, nhọn/tù, dài 18.5CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207358 |
| Giá từng phần lô | 10,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.249.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.116.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích METZENBAUMcán vàng, thẳng, tù/tù, dài 14.5CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207359 |
| Giá từng phần lô | 4,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.994.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim MAYO-HEGAR,dài 20.0CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207360 |
| Giá từng phần lô | 15,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.977.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.722.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nạo xương 2 đầu VOLKMANN oval/oval, dài 17CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207361 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu tích tiêu chuẩn, thẳng, dài |
|
| Mã phần lô | PP2500207362 |
| Giá từng phần lô | 4,301,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.451.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu thuật ROCHESTER-PEAN, cong, dài 18CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207363 |
| Giá từng phần lô | 27,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.062.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu OCHSNER-KOCHERthẳng dài 24CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207364 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Clamp kep ruột lưỡi đàn |
|
| Mã phần lô | PP2500207365 |
| Giá từng phần lô | 9,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.568.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mô tiêu chuẩn, thẳng, 1X2 răng, dài 18CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207366 |
| Giá từng phần lô | 3,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.692.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.656.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp khăn BACKHAUS, dài 8CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207367 |
| Giá từng phần lô | 9,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.697.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp răng chuột ALLIS, 5X6 |
|
| Mã phần lô | PP2500207368 |
| Giá từng phần lô | 2,346,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.642.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim MAYO-HEGAR,dài 18.0CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207369 |
| Giá từng phần lô | 1,173,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.759.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 821.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu thuật ROCHESTER-PEAN, cong, dài 16CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207370 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật thẳng, |
|
| Mã phần lô | PP2500207371 |
| Giá từng phần lô | 5,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.797.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.105.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm giữ xương ROETTGEN-RUSKIN,dài 24CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207372 |
| Giá từng phần lô | 12,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.629.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm giữ xương HARTMANN, dài 18.5CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207373 |
| Giá từng phần lô | 4,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.091.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục xương STILLE,lưỡi vát, 15MM, dài |
|
| Mã phần lô | PP2500207374 |
| Giá từng phần lô | 2,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.867.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục xương PARTSCH, mũi vát, rộng 4MM, dài 17CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207375 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục lòng máng STILLE,lưỡi thẳng, 15MM, dài 20CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207376 |
| Giá từng phần lô | 2,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.867.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục lòng máng ALEXANDER, |
|
| Mã phần lô | PP2500207377 |
| Giá từng phần lô | 1,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.794.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm cắt chỉ thép cán vàng, dài 22CM, cho chỉ thép tới 2.5MM |
|
| Mã phần lô | PP2500207378 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích METZENBAUM-NELSONthẳng, tù/tù, dài 23.0CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207379 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật MAYO, thẳng, tù/tù, dài 23.0CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207380 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.159.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mô tiêu chuẩn, thẳng, 1X2 răng, dài 16CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207381 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu tích tiêu chuẩn, thẳng, dài 16CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207382 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu thuật ROCHESTER-PEAN, cong, dài 14CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207383 |
| Giá từng phần lô | 1,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.794.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu KOCHER-DELICATE 1x2T, cong dài 14CM |
|
| Mã phần lô | PP2500207384 |
| Giá từng phần lô | 1,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.794.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim MAYO-HEGAR, |
|
| Mã phần lô | PP2500207385 |
| Giá từng phần lô | 644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 966.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dẫn hướng dây cưa MARTEL, dài 33 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207386 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích Iris cong dài 11.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207387 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu Kocher Ochsner 1x2T thẳng dài 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207388 |
| Giá từng phần lô | 23,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu Rochester Pean thẳng dài 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207389 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật thẳng, mũi tù/tù, dài 18.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207390 |
| Giá từng phần lô | 23,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hộp đựng bông gạc, 80x60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500207391 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Khay đựng dụng cụ, 300 x 200 x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500207392 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Khay quả đậu 250 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500207393 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hộp đựng dụng cụ có nắp, 200 x 100 x 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500207394 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu Rocheste |
|
| Mã phần lô | PP2500207395 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu Kocher Ochsner 1x2T thẳng dài 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207396 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật cong, mũi nhọn/nhọn, dài 18.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207397 |
| Giá từng phần lô | 31,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mô 1x2T dài |
|
| Mã phần lô | PP2500207398 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu tích không mấu dài 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500207399 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bát đựng bông cồn 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500207400 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cân trọng lượng người lớn có thước đo chiều cao |
|
| Mã phần lô | PP2500207401 |
| Giá từng phần lô | 36,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8423 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy nội soi tai mũi họng sách tay |
|
| Mã phần lô | PP2500207402 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi