Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế, hóa chất và vật tư xét nghiệm, vật tư khác năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500040625-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN ĐỒNG VĂN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN ĐỒNG VĂN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thiết bị y tế, hóa chất và vật tư xét nghiệm, vật tư khác năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500017736
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 9,715,451,640 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500054743 - Bông y tế thấm nước 11,510,000 161,000
2 PP2500054744 - Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm 2,960,000 41,000
3 PP2500054745 - Băng cuộn 5cm x 5 m 7,300,000 102,000
4 PP2500054746 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m 13,000,000 182,000
5 PP2500054747 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m 38,220,000 535,000
6 PP2500054748 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng 720,000 10,000
7 PP2500054749 - Gạc hút y tế khổ 1.2m 56,000,000 784,000
8 PP2500054750 - Bơm cho ăn 50ml 2,125,000 30,000
9 PP2500054751 - Bơm tiêm 100 ml sử dụng cho bơm tiêm điện 179,400,000 2,512,000
10 PP2500054752 - Bơm tiêm Insulin 1 ml (100UI) 15,600,000 218,000
11 PP2500054753 - Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) 39,000,000 546,000
12 PP2500054754 - Bơm tiêm 5ml 30,000,000 420,000
13 PP2500054755 - Bơm tiêm 5ml 29,250,000 410,000
14 PP2500054756 - Bơm tiêm 10ml 110,000,000 1,540,000
15 PP2500054757 - Bơm tiêm 20ml 39,000,000 546,000
16 PP2500054758 - Bơm tiêm 50ml 2,289,000 32,000
17 PP2500054759 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ 29,750,000 417,000
18 PP2500054760 - Kim lấy máu, lấy thuốc các số 1,050,000 15,000
19 PP2500054761 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 88,500,000 1,239,000
20 PP2500054762 - Kim chọc dò các cỡ 2,970,000 42,000
21 PP2500054763 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ 4,950,000 69,000
22 PP2500054764 - Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ 10,500,000 147,000
23 PP2500054765 - Kim châm cứu các loại, các cỡ 12,600,000 176,000
24 PP2500054766 - Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các cỡ 156,000,000 2,184,000
25 PP2500054767 - Bộ dây truyền dịch kim thường các cỡ 24,500,000 343,000
26 PP2500054768 - Bộ dây truyền máu 750,000 11,000
27 PP2500054769 - Dây nối bơm tiêm điện các cỡ 4,095,000 57,000
28 PP2500054770 - Dây truyền thuốc dùng cho bơm tiêm cản quang 55,200,000 773,000
29 PP2500054771 - Khóa ba ngã không dây 5,292,000 74,000
30 PP2500054772 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) 228,000,000 3,192,000
31 PP2500054773 - Găng cao su các loại, các cỡ (không bột) 5,395,000 76,000
32 PP2500054774 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ 40,000,000 560,000
33 PP2500054775 - Túi máu đơn 250ml 4,500,000 63,000
34 PP2500054776 - Túi máu đơn 350ml 2,160,000 30,000
35 PP2500054777 - Túi đựng nước tiểu 8,700,000 122,000
36 PP2500054778 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 15,000,000 210,000
37 PP2500054779 - Ống nghiệm chống đông Na Citrate chân không 3,100,000 43,000
38 PP2500054780 - Ống nghiệm chống đông Heparin 14,200,000 199,000
39 PP2500054781 - Ống nghiệm tách huyết thanh serum 1,400,000 20,000
40 PP2500054782 - Ống eppendorf 400,000 6,000
41 PP2500054783 - Ống nghiệm có nắp 2,000,000 28,000
42 PP2500054784 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 6,800,000 95,000
43 PP2500054785 - Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ 624,750 9,000
44 PP2500054786 - Sonde cho ăn dành cho nhi 1,395,000 20,000
45 PP2500054787 - Sonde cho ăn các cỡ 2,325,000 33,000
46 PP2500054788 - Bộ rửa dạ dày hệ thống kín 52,500,000 735,000
47 PP2500054789 - Sonde dạ dày các số 1,750,000 25,000
48 PP2500054790 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ 1,125,000 16,000
49 PP2500054791 - Sonde hút nhớt các cỡ không van 4,095,000 57,000
50 PP2500054792 - Dây thở oxy 2 nhánh các số 7,000,000 98,000
51 PP2500054793 - Catheter 2 nòng thận 6,600,000 92,000
52 PP2500054794 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 2,400,000 34,000
53 PP2500054795 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 19,200,000 269,000
54 PP2500054796 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0 2,590,000 36,000
55 PP2500054797 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 5/0 1,200,000 17,000
56 PP2500054798 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 2/0 2,780,000 39,000
57 PP2500054799 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 3/0 8,670,000 121,000
58 PP2500054800 - Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 3/0 6,200,000 87,000
59 PP2500054801 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 1 dài 90cm 14,700,000 206,000
60 PP2500054802 - Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm 34,300,000 480,000
61 PP2500054803 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 3/0 dài 75cm 2,340,000 33,000
62 PP2500054804 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số1 dài 90cm 29,400,000 412,000
63 PP2500054805 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm 13,750,000 193,000
64 PP2500054806 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm 23,400,000 328,000
65 PP2500054807 - Chỉ thép, dây thép dùng trong phẫu thuật 277,200 4,000
66 PP2500054808 - Lưỡi dao mổ vô trùng các cỡ 1,274,000 18,000
67 PP2500054809 - Phim khô y tế DI- HT cỡ 25x30 cm dùng cho máy in phim khô Fujifilm 456,000,000 6,384,000
68 PP2500054810 - Phim dùng cho chụp X-Quang y tế (35x43cm) 237,600,000 3,326,000
69 PP2500054811 - Sonde Foley 2 nhánh các cỡ 9,800,000 137,000
70 PP2500054812 - Sonde Foley 3 nhánh các số 800,000 11,000
71 PP2500054813 - Sonde Nelaton các số 8,400,000 118,000
72 PP2500054814 - Nẹp khóa mắt xích thẳng các cỡ, Chất liệu Titanium 144,000,000 2,016,000
73 PP2500054815 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0 các cỡ, Chất liệu Titanium 70,000,000 980,000
74 PP2500054816 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium 140,000,000 1,960,000
75 PP2500054817 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, Chất liệu Titanium 37,500,000 525,000
76 PP2500054818 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại, Chất liệu Titanium 42,500,000 595,000
77 PP2500054819 - Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ, Chất liệu Titanium 42,500,000 595,000
78 PP2500054820 - Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium 127,500,000 1,785,000
79 PP2500054821 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ, Chất liệu Titanium 120,000,000 1,680,000
80 PP2500054822 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, Chất liệu Titanium 120,000,000 1,680,000
81 PP2500054823 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium 42,500,000 595,000
82 PP2500054824 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt Trong/ngoài, Chất liệu Titanium 42,500,000 595,000
83 PP2500054825 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium 42,500,000 595,000
84 PP2500054826 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ Ngoài, Chất liệu Titanium 42,500,000 595,000
85 PP2500054827 - Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium 156,000,000 2,184,000
86 PP2500054828 - Vít khóa đường kính 5.0mm , Chất liệu Titanium 140,400,000 1,966,000
87 PP2500054829 - Đinh Kitsner các cỡ, Vật liệu thép không gỉ 4,750,000 67,000
88 PP2500054830 - Đinh Schanz các cỡ 5,500,000 77,000
89 PP2500054831 - Ống sáo 11,900,000 167,000
90 PP2500054832 - Nẹp mini hàm trên 6 lỗ 8,400,000 118,000
91 PP2500054833 - Nẹp Cong mini hàm trên 6 lỗ 8,400,000 118,000
92 PP2500054834 - Nẹp góc hàm chữ V 6 lỗ 26,600,000 372,000
93 PP2500054835 - Vít hàm titan 2.3 các cỡ 28,000,000 392,000
94 PP2500054836 - Bao camera 3,100,000 43,000
95 PP2500054837 - Đầu côn vàng 500,000 7,000
96 PP2500054838 - Đầu côn xanh 80,000 1,000
97 PP2500054839 - Điện cực tim 840,000 12,000
98 PP2500054840 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ 244,000 3,000
99 PP2500054841 - Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE 2,200,000 31,000
100 PP2500054842 - Bóng đèn hồng ngoại 475,000 7,000
101 PP2500054843 - Bóng đèn cực tím 925,000 13,000
102 PP2500054844 - Băng chỉ thị hấp ướt 1,600,000 22,000
103 PP2500054845 - Giấy in nhiệt 138,000 2,000
104 PP2500054846 - Giấy điện tim 6 cần 3,600,000 50,000
105 PP2500054847 - Giấy in máy nước tiểu 946,000 13,000
106 PP2500054848 - Giấy in Monitor sản khoa 3,150,000 44,000
107 PP2500054849 - Giấy in siêu âm 14,200,000 199,000
108 PP2500054850 - Khẩu trang y tế 4 lớp 1,875,000 26,000
109 PP2500054851 - Mũ giấy đã tiệt trùng 3,255,000 46,000
110 PP2500054852 - Lam kính nhám 278,000 4,100
111 PP2500054853 - Lamen 325,000 4,800
112 PP2500054854 - Túi sắc thuốc đông y 6,000,000 84,000
113 PP2500054855 - Gel bôi trơn 3,000,000 42,000
114 PP2500054856 - Cốc đờm 5,000,000 70,000
115 PP2500054857 - Kẹp rốn 1,290,000 18,000
116 PP2500054858 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin 131,863,200 1,846,000
117 PP2500054859 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT 280,896,000 3,933,000
118 PP2500054860 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 49,788,000 697,000
119 PP2500054861 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST 307,244,000 4,301,000
120 PP2500054862 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp 9,000,000 126,000
121 PP2500054863 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần 18,860,000 264,000
122 PP2500054864 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi 8,460,000 118,000
123 PP2500054865 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần 41,580,000 582,000
124 PP2500054866 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC 21,124,000 296,000
125 PP2500054867 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 25,704,000 360,000
126 PP2500054868 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB 15,711,000 220,000
127 PP2500054869 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 123,101,300 1,723,000
128 PP2500054870 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT 14,590,800 204,000
129 PP2500054871 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose 118,800,000 1,663,000
130 PP2500054872 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 49,680,000 696,000
131 PP2500054873 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol 47,712,000 668,000
132 PP2500054874 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol 35,328,000 495,000
133 PP2500054875 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt 27,900,000 391,000
134 PP2500054876 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH 9,375,000 131,000
135 PP2500054877 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Haptoglobin 51,956,800 727,000
136 PP2500054878 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin 49,760,000 697,000
137 PP2500054879 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 26,770,000 375,000
138 PP2500054880 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides 73,260,000 1,026,000
139 PP2500054881 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea 217,408,000 3,044,000
140 PP2500054882 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric 22,880,000 320,000
141 PP2500054883 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 64,670,400 905,000
142 PP2500054884 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ASLO 30,690,000 430,000
143 PP2500054885 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP 22,528,000 315,000
144 PP2500054886 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP 7,352,000 103,000
145 PP2500054887 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP 7,352,000 103,000
146 PP2500054888 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF 18,000,000 252,000
147 PP2500054889 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RF 8,000,000 112,000
148 PP2500054890 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 36,000,000 504,000
149 PP2500054891 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 10,800,000 151,000
150 PP2500054892 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase 9,500,000 133,000
151 PP2500054893 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA 25,772,000 361,000
152 PP2500054894 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG 27,200,000 381,000
153 PP2500054895 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM 26,800,000 375,000
154 PP2500054896 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa 59,400,000 832,000
155 PP2500054897 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa 59,400,000 832,000
156 PP2500054898 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 83,160,000 1,164,000
157 PP2500054899 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 93,600,000 1,310,000
158 PP2500054900 - Cuvet nhựa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 30,000,000 420,000
159 PP2500054901 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 26,400,000 370,000
160 PP2500054902 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 22,500,000 315,000
161 PP2500054903 - IVD rửa dùng cho máy huyết học 18,000,000 252,000
162 PP2500054904 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19,200,000 269,000
163 PP2500054905 - IVD rửa dùng cho máy huyết học 15,000,000 210,000
164 PP2500054906 - Chất chuẩn xét nghiệm huyết học 2,100,000 29,000
165 PP2500054907 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 168,000,000 2,352,000
166 PP2500054908 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 166,660,000 2,333,000
167 PP2500054909 - IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học 192,355,200 2,693,000
168 PP2500054910 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 76,944,000 1,077,000
169 PP2500054911 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 166,660,000 2,333,000
170 PP2500054912 - IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học 45,000,000 630,000
171 PP2500054913 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học 23,650,000 331,000
172 PP2500054914 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học 14,880,000 208,000
173 PP2500054915 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học 64,632,000 905,000
174 PP2500054916 - Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time 253,325,000 3,547,000
175 PP2500054917 - Thuốc thử xét nghiệm APTT 48,176,640 674,000
176 PP2500054918 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen tự động 79,420,000 1,112,000
177 PP2500054919 - Thuốc thử xét nghiệm ThrombinTime 4,454,000 62,000
178 PP2500054920 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer 23,740,000 332,000
179 PP2500054921 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm đông máu mức bình thường 10,660,000 149,000
180 PP2500054922 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường 12,296,000 172,000
181 PP2500054923 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer 20,250,000 284,000
182 PP2500054924 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 5,200,000 73,000
183 PP2500054925 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 109,200,000 1,529,000
184 PP2500054926 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải 38,400,000 538,000
185 PP2500054927 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na 35,500,000 497,000
186 PP2500054928 - Điện cực xét nghiệm định lượng K 35,500,000 497,000
187 PP2500054929 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl 35,500,000 497,000
188 PP2500054930 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải 2,400,000 34,000
189 PP2500054931 - Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải 4,326,000 61,000
190 PP2500054932 - Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải 6,800,000 95,000
191 PP2500054933 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 46,200,000 647,000
192 PP2500054934 - Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải 3,000,000 42,000
193 PP2500054935 - Van máy xét nghiệm điện giải 7,700,000 108,000
194 PP2500054936 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TnI 9,125,000 128,000
195 PP2500054937 - Chất kiểm chuẩn mức độ thấp Troponin 2,438,000 34,000
196 PP2500054938 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA 9,918,750 139,000
197 PP2500054939 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng PSA 2,438,000 34,000
198 PP2500054940 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 16,100,000 225,000
199 PP2500054941 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 4,876,000 68,000
200 PP2500054942 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 10,062,500 141,000
201 PP2500054943 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 2,438,000 34,000
202 PP2500054944 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 17,820,000 249,000
203 PP2500054945 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 3,657,000 51,000
204 PP2500054946 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B-HCG toàn phần 16,160,000 226,000
205 PP2500054947 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng B-HCG 3,400,000 48,000
206 PP2500054948 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 11,400,000 160,000
207 PP2500054949 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 3,400,000 48,000
208 PP2500054950 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 12,240,000 171,000
209 PP2500054951 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng T4 3,400,000 48,000
210 PP2500054952 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 12,240,000 171,000
211 PP2500054953 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng T3 3,400,000 48,000
212 PP2500054954 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 11,680,000 164,000
213 PP2500054955 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 4,876,000 68,000
214 PP2500054956 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO 13,715,000 192,000
215 PP2500054957 - Que thử nước tiểu 10 thông số 114,000,000 1,596,000
216 PP2500054958 - Que thử nước tiểu 11 thông số 9,000,000 126,000
217 PP2500054959 - Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng 8,085,000 113,000
218 PP2500054960 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốcđộ máu lắng 4,632,000 65,000
219 PP2500054961 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy 2,150,000 30,000
220 PP2500054962 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước 205,000 3,000
221 PP2500054963 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 7,250,000 102,000
222 PP2500054964 - Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ ngoại khoa, nội khoa và dụng cụ nội soi 5,250,000 74,000
223 PP2500054965 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu 2,100,000 29,000
224 PP2500054966 - Dung dịch Enzym làm sạch dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi, sử dụng được cho cả máy rửa khử khuẩn 8,859,375 124,000
225 PP2500054967 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. 84,000,000 1,176,000
226 PP2500054968 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng 29,500,000 413,000
227 PP2500054969 - Parafin rắn 11,200,000 157,000
228 PP2500054970 - Dầu Parafin vô khuẩn 1,350,000 19,000
229 PP2500054971 - Dầu parafin đồng nhất không tạp chất 1,740,000 24,000
230 PP2500054972 - Cồn tuyệt đối 1000ml 325,000 4,800
231 PP2500054973 - Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" 430,000 6,000
232 PP2500054974 - Nước Javen 480,000 7,000
233 PP2500054975 - Cồn 90 độ dược dụng 580,000 8,000
234 PP2500054976 - Dầu soi kính 7,453,600 104,000
235 PP2500054977 - Acid acetic 3% 720,000 10,000
236 PP2500054978 - Gel điện tim 800,000 11,000
237 PP2500054979 - Gel siêu âm 900,000 13,000
238 PP2500054980 - Khí ÔXY bình (40 lít) 300,000,000 4,200,000
239 PP2500054981 - Khí ÔXY bình (7 lít) 13,200,000 185,000
240 PP2500054982 - Khí CO2 5,000,000 70,000
241 PP2500054983 - Huyết thanh mẫu Anti A 1,920,000 27,000
242 PP2500054984 - Huyết thanh mẫu Anti B 1,920,000 27,000
243 PP2500054985 - Huyết thanh mẫu Anti AB 1,920,000 27,000
244 PP2500054986 - Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI 3,364,000 47,000
245 PP2500054987 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B 13,500,000 189,000
246 PP2500054988 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể lao 11,250,000 158,000
247 PP2500054989 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C 4,725,000 66,000
248 PP2500054990 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV 31,200,000 437,000
249 PP2500054991 - Định tính phát hiện kháng thể kháng TP (IgM,IgG,IgA)giang mai. 630,000 9,000
250 PP2500054992 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota 82,000,000 1,148,000
251 PP2500054993 - Test nhanh xét nghiệm Morphin 1 chân 7,875,000 110,000
252 PP2500054994 - Test nhanh xét nghiệm Amphetamine 16,500,000 231,000
253 PP2500054995 - Test nhanh xét nghiệm Methamphetamine 15,900,000 223,000
254 PP2500054996 - Test nhanh xét nghiệm Marijuana 16,500,000 231,000
255 PP2500054997 - Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên virus viêm gan E 16,000,000 224,000
256 PP2500054998 - Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv 10,320,000 144,000
257 PP2500054999 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết 9,450,000 132,000
258 PP2500055000 - Test xét nghiệm Chlamydia 5,000,000 70,000
259 PP2500055001 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B 50,400,000 706,000
260 PP2500055002 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút chân tay miệng 27,000,000 378,000
261 PP2500055003 - Test nhanh Mycoplasma 31,800,000 445,000
262 PP2500055004 - Test nhanh RSV 98,000,000 1,372,000
263 PP2500055005 - Test nhanh ADV 79,000,000 1,106,000
264 PP2500055006 - Giemsa mẹ 464,000 6,000
265 PP2500055007 - Bộ nhuộm Lao 250ml 10,395,000 146,000
266 PP2500055008 - Bộ nhuộm Gram 9,100,000 127,000
267 PP2500055009 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid (Can A loại 10L) 126,400,000 1,770,000
268 PP2500055010 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat (Can B loại 10L ) 126,400,000 1,770,000
269 PP2500055011 - Quả lọc thận nhân tạo 1.8m2 91,500,000 1,281,000
270 PP2500055012 - Quả lọc thận diện tích bề mặt 1.1m² 3,250,000 46,000
271 PP2500055013 - Quả lọc dịch 20,000,000 280,000
272 PP2500055014 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 14,545,300 204,000
273 PP2500055015 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo 2,100,000 29,000
274 PP2500055016 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo 3,600,000 50,000
275 PP2500055017 - Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo 1,650,000 23,000
276 PP2500055018 - Muối viên tinh khiết 54,000,000 756,000
277 PP2500055019 - Acid rửa máy 1,785,000 25,000
278 PP2500055020 - Dung dịch Javen 12% (Dung dịch rửa máy) 429,000 6,000
279 PP2500055021 - Dung dịch khử trùng quả lọc thận 3,006,825 42,000
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500054743
Giá từng phần lô 11,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500054744
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Băng cuộn 5cm x 5 m
Mã phần lô PP2500054745
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m
Mã phần lô PP2500054746
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500054747
Giá từng phần lô 38,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2500054748
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Gạc hút y tế khổ 1.2m
Mã phần lô PP2500054749
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500054750
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm 100 ml sử dụng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500054751
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm Insulin 1 ml (100UI)
Mã phần lô PP2500054752
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI)
Mã phần lô PP2500054753
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500054754
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500054755
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500054756
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500054757
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500054758
Giá từng phần lô 2,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim cánh bướm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500054759
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim lấy máu, lấy thuốc các số
Mã phần lô PP2500054760
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500054761
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim chọc dò các cỡ
Mã phần lô PP2500054762
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2500054763
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500054764
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim châm cứu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500054765
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2500054766
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ dây truyền dịch kim thường các cỡ
Mã phần lô PP2500054767
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2500054768
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ
Mã phần lô PP2500054769
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây truyền thuốc dùng cho bơm tiêm cản quang
Mã phần lô PP2500054770
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khóa ba ngã không dây
Mã phần lô PP2500054771
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột)
Mã phần lô PP2500054772
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Găng cao su các loại, các cỡ (không bột)
Mã phần lô PP2500054773
Giá từng phần lô 5,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2500054774
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2500054775
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Túi máu đơn 350ml
Mã phần lô PP2500054776
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500054777
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiệm chống đông EDTA-K2
Mã phần lô PP2500054778
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiệm chống đông Na Citrate chân không
Mã phần lô PP2500054779
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiệm chống đông Heparin
Mã phần lô PP2500054780
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiệm tách huyết thanh serum
Mã phần lô PP2500054781
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống eppendorf
Mã phần lô PP2500054782
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống nghiệm có nắp
Mã phần lô PP2500054783
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500054784
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500054785
Giá từng phần lô 624,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Sonde cho ăn dành cho nhi
Mã phần lô PP2500054786
Giá từng phần lô 1,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Sonde cho ăn các cỡ
Mã phần lô PP2500054787
Giá từng phần lô 2,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ rửa dạ dày hệ thống kín
Mã phần lô PP2500054788
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2500054789
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ
Mã phần lô PP2500054790
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Sonde hút nhớt các cỡ không van
Mã phần lô PP2500054791
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2500054792
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Catheter 2 nòng thận
Mã phần lô PP2500054793
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2500054794
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2500054795
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2500054796
Giá từng phần lô 2,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2500054797
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2500054798
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2500054799
Giá từng phần lô 8,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 3/0
Mã phần lô PP2500054800
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 1 dài 90cm
Mã phần lô PP2500054801
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm
Mã phần lô PP2500054802
Giá từng phần lô 34,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 3/0 dài 75cm
Mã phần lô PP2500054803
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số1 dài 90cm
Mã phần lô PP2500054804
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm
Mã phần lô PP2500054805
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm
Mã phần lô PP2500054806
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chỉ thép, dây thép dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2500054807
Giá từng phần lô 277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lưỡi dao mổ vô trùng các cỡ
Mã phần lô PP2500054808
Giá từng phần lô 1,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Phim khô y tế DI- HT cỡ 25x30 cm dùng cho máy in phim khô Fujifilm
Mã phần lô PP2500054809
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Phim dùng cho chụp X-Quang y tế (35x43cm)
Mã phần lô PP2500054810
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Sonde Foley 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500054811
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2500054812
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Sonde Nelaton các số
Mã phần lô PP2500054813
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa mắt xích thẳng các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054814
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0 các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054815
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054816
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054817
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054818
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054819
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054820
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa bản rộng các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054821
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054822
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054823
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt Trong/ngoài, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054824
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054825
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ Ngoài, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054826
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054827
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít khóa đường kính 5.0mm , Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500054828
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Đinh Kitsner các cỡ, Vật liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2500054829
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Đinh Schanz các cỡ
Mã phần lô PP2500054830
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống sáo
Mã phần lô PP2500054831
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp mini hàm trên 6 lỗ
Mã phần lô PP2500054832
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp Cong mini hàm trên 6 lỗ
Mã phần lô PP2500054833
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nẹp góc hàm chữ V 6 lỗ
Mã phần lô PP2500054834
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vít hàm titan 2.3 các cỡ
Mã phần lô PP2500054835
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bao camera
Mã phần lô PP2500054836
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2500054837
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2500054838
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500054839
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mặt nạ xông khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2500054840
Giá từng phần lô 244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE
Mã phần lô PP2500054841
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2500054842
Giá từng phần lô 475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2500054843
Giá từng phần lô 925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Băng chỉ thị hấp ướt
Mã phần lô PP2500054844
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500054845
Giá từng phần lô 138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2500054846
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Giấy in máy nước tiểu
Mã phần lô PP2500054847
Giá từng phần lô 946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Giấy in Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2500054848
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2500054849
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2500054850
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mũ giấy đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500054851
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2500054852
Giá từng phần lô 278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Lamen
Mã phần lô PP2500054853
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Túi sắc thuốc đông y
Mã phần lô PP2500054854
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500054855
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Cốc đờm
Mã phần lô PP2500054856
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500054857
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500054858
Giá từng phần lô 131,863,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2500054859
Giá từng phần lô 280,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,933,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2500054860
Giá từng phần lô 49,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2500054861
Giá từng phần lô 307,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,301,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500054862
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500054863
Giá từng phần lô 18,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi
Mã phần lô PP2500054864
Giá từng phần lô 8,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2500054865
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC
Mã phần lô PP2500054866
Giá từng phần lô 21,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500054867
Giá từng phần lô 25,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500054868
Giá từng phần lô 15,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2500054869
Giá từng phần lô 123,101,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,723,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT
Mã phần lô PP2500054870
Giá từng phần lô 14,590,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500054871
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2500054872
Giá từng phần lô 49,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2500054873
Giá từng phần lô 47,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2500054874
Giá từng phần lô 35,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2500054875
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH
Mã phần lô PP2500054876
Giá từng phần lô 9,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Haptoglobin
Mã phần lô PP2500054877
Giá từng phần lô 51,956,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin
Mã phần lô PP2500054878
Giá từng phần lô 49,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500054879
Giá từng phần lô 26,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2500054880
Giá từng phần lô 73,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2500054881
Giá từng phần lô 217,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,044,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2500054882
Giá từng phần lô 22,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500054883
Giá từng phần lô 64,670,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ASLO
Mã phần lô PP2500054884
Giá từng phần lô 30,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500054885
Giá từng phần lô 22,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500054886
Giá từng phần lô 7,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500054887
Giá từng phần lô 7,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF
Mã phần lô PP2500054888
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RF
Mã phần lô PP2500054889
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500054890
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500054891
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase
Mã phần lô PP2500054892
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA
Mã phần lô PP2500054893
Giá từng phần lô 25,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG
Mã phần lô PP2500054894
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM
Mã phần lô PP2500054895
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2500054896
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2500054897
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500054898
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500054899
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Cuvet nhựa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500054900
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500054901
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500054902
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD rửa dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2500054903
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500054904
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD rửa dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2500054905
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất chuẩn xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500054906
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500054907
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500054908
Giá từng phần lô 166,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,333,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500054909
Giá từng phần lô 192,355,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500054910
Giá từng phần lô 76,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500054911
Giá từng phần lô 166,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,333,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500054912
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500054913
Giá từng phần lô 23,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học
Mã phần lô PP2500054914
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học
Mã phần lô PP2500054915
Giá từng phần lô 64,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time
Mã phần lô PP2500054916
Giá từng phần lô 253,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,547,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2500054917
Giá từng phần lô 48,176,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen tự động
Mã phần lô PP2500054918
Giá từng phần lô 79,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm ThrombinTime
Mã phần lô PP2500054919
Giá từng phần lô 4,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2500054920
Giá từng phần lô 23,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm đông máu mức bình thường
Mã phần lô PP2500054921
Giá từng phần lô 10,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường
Mã phần lô PP2500054922
Giá từng phần lô 12,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2500054923
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500054924
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500054925
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500054926
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
Mã phần lô PP2500054927
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng K
Mã phần lô PP2500054928
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
Mã phần lô PP2500054929
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500054930
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500054931
Giá từng phần lô 4,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500054932
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500054933
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500054934
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Van máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500054935
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TnI
Mã phần lô PP2500054936
Giá từng phần lô 9,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất kiểm chuẩn mức độ thấp Troponin
Mã phần lô PP2500054937
Giá từng phần lô 2,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2500054938
Giá từng phần lô 9,918,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2500054939
Giá từng phần lô 2,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500054940
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500054941
Giá từng phần lô 4,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500054942
Giá từng phần lô 10,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500054943
Giá từng phần lô 2,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500054944
Giá từng phần lô 17,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500054945
Giá từng phần lô 3,657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B-HCG toàn phần
Mã phần lô PP2500054946
Giá từng phần lô 16,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng B-HCG
Mã phần lô PP2500054947
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500054948
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500054949
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2500054950
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2500054951
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2500054952
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2500054953
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500054954
Giá từng phần lô 11,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500054955
Giá từng phần lô 4,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO
Mã phần lô PP2500054956
Giá từng phần lô 13,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500054957
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2500054958
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500054959
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốcđộ máu lắng
Mã phần lô PP2500054960
Giá từng phần lô 4,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
Mã phần lô PP2500054961
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước
Mã phần lô PP2500054962
Giá từng phần lô 205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500054963
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ ngoại khoa, nội khoa và dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2500054964
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu
Mã phần lô PP2500054965
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch Enzym làm sạch dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi, sử dụng được cho cả máy rửa khử khuẩn
Mã phần lô PP2500054966
Giá từng phần lô 8,859,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA.
Mã phần lô PP2500054967
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng
Mã phần lô PP2500054968
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Parafin rắn
Mã phần lô PP2500054969
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dầu Parafin vô khuẩn
Mã phần lô PP2500054970
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dầu parafin đồng nhất không tạp chất
Mã phần lô PP2500054971
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Cồn tuyệt đối 1000ml
Mã phần lô PP2500054972
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc"
Mã phần lô PP2500054973
Giá từng phần lô 430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Nước Javen
Mã phần lô PP2500054974
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Cồn 90 độ dược dụng
Mã phần lô PP2500054975
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500054976
Giá từng phần lô 7,453,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2500054977
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Gel điện tim
Mã phần lô PP2500054978
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500054979
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khí ÔXY bình (40 lít)
Mã phần lô PP2500054980
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khí ÔXY bình (7 lít)
Mã phần lô PP2500054981
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Khí CO2
Mã phần lô PP2500054982
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Huyết thanh mẫu Anti A
Mã phần lô PP2500054983
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Huyết thanh mẫu Anti B
Mã phần lô PP2500054984
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Huyết thanh mẫu Anti AB
Mã phần lô PP2500054985
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI
Mã phần lô PP2500054986
Giá từng phần lô 3,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B
Mã phần lô PP2500054987
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng thể lao
Mã phần lô PP2500054988
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C
Mã phần lô PP2500054989
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2500054990
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Định tính phát hiện kháng thể kháng TP (IgM,IgG,IgA)giang mai.
Mã phần lô PP2500054991
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota
Mã phần lô PP2500054992
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test nhanh xét nghiệm Morphin 1 chân
Mã phần lô PP2500054993
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test nhanh xét nghiệm Amphetamine
Mã phần lô PP2500054994
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test nhanh xét nghiệm Methamphetamine
Mã phần lô PP2500054995
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test nhanh xét nghiệm Marijuana
Mã phần lô PP2500054996
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên virus viêm gan E
Mã phần lô PP2500054997
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv
Mã phần lô PP2500054998
Giá từng phần lô 10,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500054999
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test xét nghiệm Chlamydia
Mã phần lô PP2500055000
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
Mã phần lô PP2500055001
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút chân tay miệng
Mã phần lô PP2500055002
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test nhanh Mycoplasma
Mã phần lô PP2500055003
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test nhanh RSV
Mã phần lô PP2500055004
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Test nhanh ADV
Mã phần lô PP2500055005
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Giemsa mẹ
Mã phần lô PP2500055006
Giá từng phần lô 464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ nhuộm Lao 250ml
Mã phần lô PP2500055007
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500055008
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid (Can A loại 10L)
Mã phần lô PP2500055009
Giá từng phần lô 126,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat (Can B loại 10L )
Mã phần lô PP2500055010
Giá từng phần lô 126,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Quả lọc thận nhân tạo 1.8m2
Mã phần lô PP2500055011
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Quả lọc thận diện tích bề mặt 1.1m²
Mã phần lô PP2500055012
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Quả lọc dịch
Mã phần lô PP2500055013
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500055014
Giá từng phần lô 14,545,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500055015
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500055016
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500055017
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Muối viên tinh khiết
Mã phần lô PP2500055018
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Acid rửa máy
Mã phần lô PP2500055019
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch Javen 12% (Dung dịch rửa máy)
Mã phần lô PP2500055020
Giá từng phần lô 429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Dung dịch khử trùng quả lọc thận
Mã phần lô PP2500055021
Giá từng phần lô 3,006,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->