Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế, hóa chất và vật tư xét nghiệm, vật tư khác năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500040625-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN ĐỒNG VĂN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN ĐỒNG VĂN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị y tế, hóa chất và vật tư xét nghiệm, vật tư khác năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500017736 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đồng Văn, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 9,715,451,640 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500054743 - Bông y tế thấm nước | 11,510,000 | 161,000 |
| 2 | PP2500054744 - Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm | 2,960,000 | 41,000 |
| 3 | PP2500054745 - Băng cuộn 5cm x 5 m | 7,300,000 | 102,000 |
| 4 | PP2500054746 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m | 13,000,000 | 182,000 |
| 5 | PP2500054747 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m | 38,220,000 | 535,000 |
| 6 | PP2500054748 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 720,000 | 10,000 |
| 7 | PP2500054749 - Gạc hút y tế khổ 1.2m | 56,000,000 | 784,000 |
| 8 | PP2500054750 - Bơm cho ăn 50ml | 2,125,000 | 30,000 |
| 9 | PP2500054751 - Bơm tiêm 100 ml sử dụng cho bơm tiêm điện | 179,400,000 | 2,512,000 |
| 10 | PP2500054752 - Bơm tiêm Insulin 1 ml (100UI) | 15,600,000 | 218,000 |
| 11 | PP2500054753 - Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) | 39,000,000 | 546,000 |
| 12 | PP2500054754 - Bơm tiêm 5ml | 30,000,000 | 420,000 |
| 13 | PP2500054755 - Bơm tiêm 5ml | 29,250,000 | 410,000 |
| 14 | PP2500054756 - Bơm tiêm 10ml | 110,000,000 | 1,540,000 |
| 15 | PP2500054757 - Bơm tiêm 20ml | 39,000,000 | 546,000 |
| 16 | PP2500054758 - Bơm tiêm 50ml | 2,289,000 | 32,000 |
| 17 | PP2500054759 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ | 29,750,000 | 417,000 |
| 18 | PP2500054760 - Kim lấy máu, lấy thuốc các số | 1,050,000 | 15,000 |
| 19 | PP2500054761 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 88,500,000 | 1,239,000 |
| 20 | PP2500054762 - Kim chọc dò các cỡ | 2,970,000 | 42,000 |
| 21 | PP2500054763 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ | 4,950,000 | 69,000 |
| 22 | PP2500054764 - Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 10,500,000 | 147,000 |
| 23 | PP2500054765 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 12,600,000 | 176,000 |
| 24 | PP2500054766 - Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các cỡ | 156,000,000 | 2,184,000 |
| 25 | PP2500054767 - Bộ dây truyền dịch kim thường các cỡ | 24,500,000 | 343,000 |
| 26 | PP2500054768 - Bộ dây truyền máu | 750,000 | 11,000 |
| 27 | PP2500054769 - Dây nối bơm tiêm điện các cỡ | 4,095,000 | 57,000 |
| 28 | PP2500054770 - Dây truyền thuốc dùng cho bơm tiêm cản quang | 55,200,000 | 773,000 |
| 29 | PP2500054771 - Khóa ba ngã không dây | 5,292,000 | 74,000 |
| 30 | PP2500054772 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) | 228,000,000 | 3,192,000 |
| 31 | PP2500054773 - Găng cao su các loại, các cỡ (không bột) | 5,395,000 | 76,000 |
| 32 | PP2500054774 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 40,000,000 | 560,000 |
| 33 | PP2500054775 - Túi máu đơn 250ml | 4,500,000 | 63,000 |
| 34 | PP2500054776 - Túi máu đơn 350ml | 2,160,000 | 30,000 |
| 35 | PP2500054777 - Túi đựng nước tiểu | 8,700,000 | 122,000 |
| 36 | PP2500054778 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 | 15,000,000 | 210,000 |
| 37 | PP2500054779 - Ống nghiệm chống đông Na Citrate chân không | 3,100,000 | 43,000 |
| 38 | PP2500054780 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 14,200,000 | 199,000 |
| 39 | PP2500054781 - Ống nghiệm tách huyết thanh serum | 1,400,000 | 20,000 |
| 40 | PP2500054782 - Ống eppendorf | 400,000 | 6,000 |
| 41 | PP2500054783 - Ống nghiệm có nắp | 2,000,000 | 28,000 |
| 42 | PP2500054784 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ | 6,800,000 | 95,000 |
| 43 | PP2500054785 - Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ | 624,750 | 9,000 |
| 44 | PP2500054786 - Sonde cho ăn dành cho nhi | 1,395,000 | 20,000 |
| 45 | PP2500054787 - Sonde cho ăn các cỡ | 2,325,000 | 33,000 |
| 46 | PP2500054788 - Bộ rửa dạ dày hệ thống kín | 52,500,000 | 735,000 |
| 47 | PP2500054789 - Sonde dạ dày các số | 1,750,000 | 25,000 |
| 48 | PP2500054790 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ | 1,125,000 | 16,000 |
| 49 | PP2500054791 - Sonde hút nhớt các cỡ không van | 4,095,000 | 57,000 |
| 50 | PP2500054792 - Dây thở oxy 2 nhánh các số | 7,000,000 | 98,000 |
| 51 | PP2500054793 - Catheter 2 nòng thận | 6,600,000 | 92,000 |
| 52 | PP2500054794 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 | 2,400,000 | 34,000 |
| 53 | PP2500054795 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 | 19,200,000 | 269,000 |
| 54 | PP2500054796 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0 | 2,590,000 | 36,000 |
| 55 | PP2500054797 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 5/0 | 1,200,000 | 17,000 |
| 56 | PP2500054798 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 2/0 | 2,780,000 | 39,000 |
| 57 | PP2500054799 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 3/0 | 8,670,000 | 121,000 |
| 58 | PP2500054800 - Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 3/0 | 6,200,000 | 87,000 |
| 59 | PP2500054801 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 1 dài 90cm | 14,700,000 | 206,000 |
| 60 | PP2500054802 - Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm | 34,300,000 | 480,000 |
| 61 | PP2500054803 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 3/0 dài 75cm | 2,340,000 | 33,000 |
| 62 | PP2500054804 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số1 dài 90cm | 29,400,000 | 412,000 |
| 63 | PP2500054805 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm | 13,750,000 | 193,000 |
| 64 | PP2500054806 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm | 23,400,000 | 328,000 |
| 65 | PP2500054807 - Chỉ thép, dây thép dùng trong phẫu thuật | 277,200 | 4,000 |
| 66 | PP2500054808 - Lưỡi dao mổ vô trùng các cỡ | 1,274,000 | 18,000 |
| 67 | PP2500054809 - Phim khô y tế DI- HT cỡ 25x30 cm dùng cho máy in phim khô Fujifilm | 456,000,000 | 6,384,000 |
| 68 | PP2500054810 - Phim dùng cho chụp X-Quang y tế (35x43cm) | 237,600,000 | 3,326,000 |
| 69 | PP2500054811 - Sonde Foley 2 nhánh các cỡ | 9,800,000 | 137,000 |
| 70 | PP2500054812 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 800,000 | 11,000 |
| 71 | PP2500054813 - Sonde Nelaton các số | 8,400,000 | 118,000 |
| 72 | PP2500054814 - Nẹp khóa mắt xích thẳng các cỡ, Chất liệu Titanium | 144,000,000 | 2,016,000 |
| 73 | PP2500054815 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0 các cỡ, Chất liệu Titanium | 70,000,000 | 980,000 |
| 74 | PP2500054816 - Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium | 140,000,000 | 1,960,000 |
| 75 | PP2500054817 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, Chất liệu Titanium | 37,500,000 | 525,000 |
| 76 | PP2500054818 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại, Chất liệu Titanium | 42,500,000 | 595,000 |
| 77 | PP2500054819 - Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ, Chất liệu Titanium | 42,500,000 | 595,000 |
| 78 | PP2500054820 - Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium | 127,500,000 | 1,785,000 |
| 79 | PP2500054821 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ, Chất liệu Titanium | 120,000,000 | 1,680,000 |
| 80 | PP2500054822 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, Chất liệu Titanium | 120,000,000 | 1,680,000 |
| 81 | PP2500054823 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium | 42,500,000 | 595,000 |
| 82 | PP2500054824 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt Trong/ngoài, Chất liệu Titanium | 42,500,000 | 595,000 |
| 83 | PP2500054825 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium | 42,500,000 | 595,000 |
| 84 | PP2500054826 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ Ngoài, Chất liệu Titanium | 42,500,000 | 595,000 |
| 85 | PP2500054827 - Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium | 156,000,000 | 2,184,000 |
| 86 | PP2500054828 - Vít khóa đường kính 5.0mm , Chất liệu Titanium | 140,400,000 | 1,966,000 |
| 87 | PP2500054829 - Đinh Kitsner các cỡ, Vật liệu thép không gỉ | 4,750,000 | 67,000 |
| 88 | PP2500054830 - Đinh Schanz các cỡ | 5,500,000 | 77,000 |
| 89 | PP2500054831 - Ống sáo | 11,900,000 | 167,000 |
| 90 | PP2500054832 - Nẹp mini hàm trên 6 lỗ | 8,400,000 | 118,000 |
| 91 | PP2500054833 - Nẹp Cong mini hàm trên 6 lỗ | 8,400,000 | 118,000 |
| 92 | PP2500054834 - Nẹp góc hàm chữ V 6 lỗ | 26,600,000 | 372,000 |
| 93 | PP2500054835 - Vít hàm titan 2.3 các cỡ | 28,000,000 | 392,000 |
| 94 | PP2500054836 - Bao camera | 3,100,000 | 43,000 |
| 95 | PP2500054837 - Đầu côn vàng | 500,000 | 7,000 |
| 96 | PP2500054838 - Đầu côn xanh | 80,000 | 1,000 |
| 97 | PP2500054839 - Điện cực tim | 840,000 | 12,000 |
| 98 | PP2500054840 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ | 244,000 | 3,000 |
| 99 | PP2500054841 - Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE | 2,200,000 | 31,000 |
| 100 | PP2500054842 - Bóng đèn hồng ngoại | 475,000 | 7,000 |
| 101 | PP2500054843 - Bóng đèn cực tím | 925,000 | 13,000 |
| 102 | PP2500054844 - Băng chỉ thị hấp ướt | 1,600,000 | 22,000 |
| 103 | PP2500054845 - Giấy in nhiệt | 138,000 | 2,000 |
| 104 | PP2500054846 - Giấy điện tim 6 cần | 3,600,000 | 50,000 |
| 105 | PP2500054847 - Giấy in máy nước tiểu | 946,000 | 13,000 |
| 106 | PP2500054848 - Giấy in Monitor sản khoa | 3,150,000 | 44,000 |
| 107 | PP2500054849 - Giấy in siêu âm | 14,200,000 | 199,000 |
| 108 | PP2500054850 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 1,875,000 | 26,000 |
| 109 | PP2500054851 - Mũ giấy đã tiệt trùng | 3,255,000 | 46,000 |
| 110 | PP2500054852 - Lam kính nhám | 278,000 | 4,100 |
| 111 | PP2500054853 - Lamen | 325,000 | 4,800 |
| 112 | PP2500054854 - Túi sắc thuốc đông y | 6,000,000 | 84,000 |
| 113 | PP2500054855 - Gel bôi trơn | 3,000,000 | 42,000 |
| 114 | PP2500054856 - Cốc đờm | 5,000,000 | 70,000 |
| 115 | PP2500054857 - Kẹp rốn | 1,290,000 | 18,000 |
| 116 | PP2500054858 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin | 131,863,200 | 1,846,000 |
| 117 | PP2500054859 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT | 280,896,000 | 3,933,000 |
| 118 | PP2500054860 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 49,788,000 | 697,000 |
| 119 | PP2500054861 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST | 307,244,000 | 4,301,000 |
| 120 | PP2500054862 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp | 9,000,000 | 126,000 |
| 121 | PP2500054863 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần | 18,860,000 | 264,000 |
| 122 | PP2500054864 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi | 8,460,000 | 118,000 |
| 123 | PP2500054865 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần | 41,580,000 | 582,000 |
| 124 | PP2500054866 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC | 21,124,000 | 296,000 |
| 125 | PP2500054867 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | 25,704,000 | 360,000 |
| 126 | PP2500054868 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB | 15,711,000 | 220,000 |
| 127 | PP2500054869 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | 123,101,300 | 1,723,000 |
| 128 | PP2500054870 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT | 14,590,800 | 204,000 |
| 129 | PP2500054871 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose | 118,800,000 | 1,663,000 |
| 130 | PP2500054872 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 49,680,000 | 696,000 |
| 131 | PP2500054873 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol | 47,712,000 | 668,000 |
| 132 | PP2500054874 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol | 35,328,000 | 495,000 |
| 133 | PP2500054875 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt | 27,900,000 | 391,000 |
| 134 | PP2500054876 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH | 9,375,000 | 131,000 |
| 135 | PP2500054877 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Haptoglobin | 51,956,800 | 727,000 |
| 136 | PP2500054878 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin | 49,760,000 | 697,000 |
| 137 | PP2500054879 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 26,770,000 | 375,000 |
| 138 | PP2500054880 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides | 73,260,000 | 1,026,000 |
| 139 | PP2500054881 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea | 217,408,000 | 3,044,000 |
| 140 | PP2500054882 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric | 22,880,000 | 320,000 |
| 141 | PP2500054883 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 64,670,400 | 905,000 |
| 142 | PP2500054884 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ASLO | 30,690,000 | 430,000 |
| 143 | PP2500054885 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP | 22,528,000 | 315,000 |
| 144 | PP2500054886 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP | 7,352,000 | 103,000 |
| 145 | PP2500054887 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP | 7,352,000 | 103,000 |
| 146 | PP2500054888 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF | 18,000,000 | 252,000 |
| 147 | PP2500054889 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RF | 8,000,000 | 112,000 |
| 148 | PP2500054890 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 36,000,000 | 504,000 |
| 149 | PP2500054891 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 10,800,000 | 151,000 |
| 150 | PP2500054892 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase | 9,500,000 | 133,000 |
| 151 | PP2500054893 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA | 25,772,000 | 361,000 |
| 152 | PP2500054894 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG | 27,200,000 | 381,000 |
| 153 | PP2500054895 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM | 26,800,000 | 375,000 |
| 154 | PP2500054896 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa | 59,400,000 | 832,000 |
| 155 | PP2500054897 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa | 59,400,000 | 832,000 |
| 156 | PP2500054898 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 83,160,000 | 1,164,000 |
| 157 | PP2500054899 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 93,600,000 | 1,310,000 |
| 158 | PP2500054900 - Cuvet nhựa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 30,000,000 | 420,000 |
| 159 | PP2500054901 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 26,400,000 | 370,000 |
| 160 | PP2500054902 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 22,500,000 | 315,000 |
| 161 | PP2500054903 - IVD rửa dùng cho máy huyết học | 18,000,000 | 252,000 |
| 162 | PP2500054904 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 19,200,000 | 269,000 |
| 163 | PP2500054905 - IVD rửa dùng cho máy huyết học | 15,000,000 | 210,000 |
| 164 | PP2500054906 - Chất chuẩn xét nghiệm huyết học | 2,100,000 | 29,000 |
| 165 | PP2500054907 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 168,000,000 | 2,352,000 |
| 166 | PP2500054908 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 166,660,000 | 2,333,000 |
| 167 | PP2500054909 - IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 192,355,200 | 2,693,000 |
| 168 | PP2500054910 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 76,944,000 | 1,077,000 |
| 169 | PP2500054911 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 166,660,000 | 2,333,000 |
| 170 | PP2500054912 - IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 45,000,000 | 630,000 |
| 171 | PP2500054913 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 23,650,000 | 331,000 |
| 172 | PP2500054914 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học | 14,880,000 | 208,000 |
| 173 | PP2500054915 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học | 64,632,000 | 905,000 |
| 174 | PP2500054916 - Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time | 253,325,000 | 3,547,000 |
| 175 | PP2500054917 - Thuốc thử xét nghiệm APTT | 48,176,640 | 674,000 |
| 176 | PP2500054918 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen tự động | 79,420,000 | 1,112,000 |
| 177 | PP2500054919 - Thuốc thử xét nghiệm ThrombinTime | 4,454,000 | 62,000 |
| 178 | PP2500054920 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer | 23,740,000 | 332,000 |
| 179 | PP2500054921 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm đông máu mức bình thường | 10,660,000 | 149,000 |
| 180 | PP2500054922 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường | 12,296,000 | 172,000 |
| 181 | PP2500054923 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer | 20,250,000 | 284,000 |
| 182 | PP2500054924 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | 5,200,000 | 73,000 |
| 183 | PP2500054925 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 109,200,000 | 1,529,000 |
| 184 | PP2500054926 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải | 38,400,000 | 538,000 |
| 185 | PP2500054927 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na | 35,500,000 | 497,000 |
| 186 | PP2500054928 - Điện cực xét nghiệm định lượng K | 35,500,000 | 497,000 |
| 187 | PP2500054929 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl | 35,500,000 | 497,000 |
| 188 | PP2500054930 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải | 2,400,000 | 34,000 |
| 189 | PP2500054931 - Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải | 4,326,000 | 61,000 |
| 190 | PP2500054932 - Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải | 6,800,000 | 95,000 |
| 191 | PP2500054933 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 46,200,000 | 647,000 |
| 192 | PP2500054934 - Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải | 3,000,000 | 42,000 |
| 193 | PP2500054935 - Van máy xét nghiệm điện giải | 7,700,000 | 108,000 |
| 194 | PP2500054936 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TnI | 9,125,000 | 128,000 |
| 195 | PP2500054937 - Chất kiểm chuẩn mức độ thấp Troponin | 2,438,000 | 34,000 |
| 196 | PP2500054938 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA | 9,918,750 | 139,000 |
| 197 | PP2500054939 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng PSA | 2,438,000 | 34,000 |
| 198 | PP2500054940 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 16,100,000 | 225,000 |
| 199 | PP2500054941 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 4,876,000 | 68,000 |
| 200 | PP2500054942 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 10,062,500 | 141,000 |
| 201 | PP2500054943 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 2,438,000 | 34,000 |
| 202 | PP2500054944 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 17,820,000 | 249,000 |
| 203 | PP2500054945 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | 3,657,000 | 51,000 |
| 204 | PP2500054946 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B-HCG toàn phần | 16,160,000 | 226,000 |
| 205 | PP2500054947 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng B-HCG | 3,400,000 | 48,000 |
| 206 | PP2500054948 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 11,400,000 | 160,000 |
| 207 | PP2500054949 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 3,400,000 | 48,000 |
| 208 | PP2500054950 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 | 12,240,000 | 171,000 |
| 209 | PP2500054951 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng T4 | 3,400,000 | 48,000 |
| 210 | PP2500054952 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 | 12,240,000 | 171,000 |
| 211 | PP2500054953 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng T3 | 3,400,000 | 48,000 |
| 212 | PP2500054954 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 11,680,000 | 164,000 |
| 213 | PP2500054955 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 4,876,000 | 68,000 |
| 214 | PP2500054956 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO | 13,715,000 | 192,000 |
| 215 | PP2500054957 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 114,000,000 | 1,596,000 |
| 216 | PP2500054958 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 9,000,000 | 126,000 |
| 217 | PP2500054959 - Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng | 8,085,000 | 113,000 |
| 218 | PP2500054960 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốcđộ máu lắng | 4,632,000 | 65,000 |
| 219 | PP2500054961 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | 2,150,000 | 30,000 |
| 220 | PP2500054962 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước | 205,000 | 3,000 |
| 221 | PP2500054963 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 7,250,000 | 102,000 |
| 222 | PP2500054964 - Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ ngoại khoa, nội khoa và dụng cụ nội soi | 5,250,000 | 74,000 |
| 223 | PP2500054965 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu | 2,100,000 | 29,000 |
| 224 | PP2500054966 - Dung dịch Enzym làm sạch dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi, sử dụng được cho cả máy rửa khử khuẩn | 8,859,375 | 124,000 |
| 225 | PP2500054967 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. | 84,000,000 | 1,176,000 |
| 226 | PP2500054968 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng | 29,500,000 | 413,000 |
| 227 | PP2500054969 - Parafin rắn | 11,200,000 | 157,000 |
| 228 | PP2500054970 - Dầu Parafin vô khuẩn | 1,350,000 | 19,000 |
| 229 | PP2500054971 - Dầu parafin đồng nhất không tạp chất | 1,740,000 | 24,000 |
| 230 | PP2500054972 - Cồn tuyệt đối 1000ml | 325,000 | 4,800 |
| 231 | PP2500054973 - Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" | 430,000 | 6,000 |
| 232 | PP2500054974 - Nước Javen | 480,000 | 7,000 |
| 233 | PP2500054975 - Cồn 90 độ dược dụng | 580,000 | 8,000 |
| 234 | PP2500054976 - Dầu soi kính | 7,453,600 | 104,000 |
| 235 | PP2500054977 - Acid acetic 3% | 720,000 | 10,000 |
| 236 | PP2500054978 - Gel điện tim | 800,000 | 11,000 |
| 237 | PP2500054979 - Gel siêu âm | 900,000 | 13,000 |
| 238 | PP2500054980 - Khí ÔXY bình (40 lít) | 300,000,000 | 4,200,000 |
| 239 | PP2500054981 - Khí ÔXY bình (7 lít) | 13,200,000 | 185,000 |
| 240 | PP2500054982 - Khí CO2 | 5,000,000 | 70,000 |
| 241 | PP2500054983 - Huyết thanh mẫu Anti A | 1,920,000 | 27,000 |
| 242 | PP2500054984 - Huyết thanh mẫu Anti B | 1,920,000 | 27,000 |
| 243 | PP2500054985 - Huyết thanh mẫu Anti AB | 1,920,000 | 27,000 |
| 244 | PP2500054986 - Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI | 3,364,000 | 47,000 |
| 245 | PP2500054987 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B | 13,500,000 | 189,000 |
| 246 | PP2500054988 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể lao | 11,250,000 | 158,000 |
| 247 | PP2500054989 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C | 4,725,000 | 66,000 |
| 248 | PP2500054990 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV | 31,200,000 | 437,000 |
| 249 | PP2500054991 - Định tính phát hiện kháng thể kháng TP (IgM,IgG,IgA)giang mai. | 630,000 | 9,000 |
| 250 | PP2500054992 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota | 82,000,000 | 1,148,000 |
| 251 | PP2500054993 - Test nhanh xét nghiệm Morphin 1 chân | 7,875,000 | 110,000 |
| 252 | PP2500054994 - Test nhanh xét nghiệm Amphetamine | 16,500,000 | 231,000 |
| 253 | PP2500054995 - Test nhanh xét nghiệm Methamphetamine | 15,900,000 | 223,000 |
| 254 | PP2500054996 - Test nhanh xét nghiệm Marijuana | 16,500,000 | 231,000 |
| 255 | PP2500054997 - Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên virus viêm gan E | 16,000,000 | 224,000 |
| 256 | PP2500054998 - Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv | 10,320,000 | 144,000 |
| 257 | PP2500054999 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết | 9,450,000 | 132,000 |
| 258 | PP2500055000 - Test xét nghiệm Chlamydia | 5,000,000 | 70,000 |
| 259 | PP2500055001 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B | 50,400,000 | 706,000 |
| 260 | PP2500055002 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút chân tay miệng | 27,000,000 | 378,000 |
| 261 | PP2500055003 - Test nhanh Mycoplasma | 31,800,000 | 445,000 |
| 262 | PP2500055004 - Test nhanh RSV | 98,000,000 | 1,372,000 |
| 263 | PP2500055005 - Test nhanh ADV | 79,000,000 | 1,106,000 |
| 264 | PP2500055006 - Giemsa mẹ | 464,000 | 6,000 |
| 265 | PP2500055007 - Bộ nhuộm Lao 250ml | 10,395,000 | 146,000 |
| 266 | PP2500055008 - Bộ nhuộm Gram | 9,100,000 | 127,000 |
| 267 | PP2500055009 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid (Can A loại 10L) | 126,400,000 | 1,770,000 |
| 268 | PP2500055010 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat (Can B loại 10L ) | 126,400,000 | 1,770,000 |
| 269 | PP2500055011 - Quả lọc thận nhân tạo 1.8m2 | 91,500,000 | 1,281,000 |
| 270 | PP2500055012 - Quả lọc thận diện tích bề mặt 1.1m² | 3,250,000 | 46,000 |
| 271 | PP2500055013 - Quả lọc dịch | 20,000,000 | 280,000 |
| 272 | PP2500055014 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo | 14,545,300 | 204,000 |
| 273 | PP2500055015 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | 2,100,000 | 29,000 |
| 274 | PP2500055016 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo | 3,600,000 | 50,000 |
| 275 | PP2500055017 - Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo | 1,650,000 | 23,000 |
| 276 | PP2500055018 - Muối viên tinh khiết | 54,000,000 | 756,000 |
| 277 | PP2500055019 - Acid rửa máy | 1,785,000 | 25,000 |
| 278 | PP2500055020 - Dung dịch Javen 12% (Dung dịch rửa máy) | 429,000 | 6,000 |
| 279 | PP2500055021 - Dung dịch khử trùng quả lọc thận | 3,006,825 | 42,000 |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500054743 |
| Giá từng phần lô | 11,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500054744 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng cuộn 5cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500054745 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2500054746 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500054747 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500054748 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gạc hút y tế khổ 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2500054749 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500054750 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 100 ml sử dụng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500054751 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm Insulin 1 ml (100UI) |
|
| Mã phần lô | PP2500054752 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) |
|
| Mã phần lô | PP2500054753 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500054754 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500054755 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500054756 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500054757 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500054758 |
| Giá từng phần lô | 2,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim cánh bướm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054759 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim lấy máu, lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2500054760 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054761 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim chọc dò các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054762 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054763 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054764 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054765 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054766 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ dây truyền dịch kim thường các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054767 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500054768 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054769 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây truyền thuốc dùng cho bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500054770 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500054771 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500054772 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Găng cao su các loại, các cỡ (không bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500054773 |
| Giá từng phần lô | 5,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054774 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500054775 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Túi máu đơn 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2500054776 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500054777 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 |
|
| Mã phần lô | PP2500054778 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm chống đông Na Citrate chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500054779 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500054780 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm tách huyết thanh serum |
|
| Mã phần lô | PP2500054781 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500054782 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống nghiệm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500054783 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054784 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054785 |
| Giá từng phần lô | 624,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sonde cho ăn dành cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500054786 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sonde cho ăn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054787 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ rửa dạ dày hệ thống kín |
|
| Mã phần lô | PP2500054788 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2500054789 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054790 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sonde hút nhớt các cỡ không van |
|
| Mã phần lô | PP2500054791 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500054792 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Catheter 2 nòng thận |
|
| Mã phần lô | PP2500054793 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500054794 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500054795 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500054796 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500054797 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500054798 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500054799 |
| Giá từng phần lô | 8,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500054800 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 1 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500054801 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500054802 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 3/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500054803 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số1 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500054804 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic acid số 2/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500054805 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500054806 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chỉ thép, dây thép dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500054807 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lưỡi dao mổ vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054808 |
| Giá từng phần lô | 1,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Phim khô y tế DI- HT cỡ 25x30 cm dùng cho máy in phim khô Fujifilm |
|
| Mã phần lô | PP2500054809 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Phim dùng cho chụp X-Quang y tế (35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500054810 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054811 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500054812 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500054813 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa mắt xích thẳng các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054814 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.0 các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054815 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ dày 3.6mm các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054816 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054817 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054818 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054819 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa xương đòn tái tạo mặt trước trên, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054820 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054821 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054822 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054823 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt Trong/ngoài, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054824 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054825 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ Ngoài, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054826 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít khóa đường kính 3.5mm , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054827 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít khóa đường kính 5.0mm , Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500054828 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đinh Kitsner các cỡ, Vật liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500054829 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đinh Schanz các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054830 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống sáo |
|
| Mã phần lô | PP2500054831 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp mini hàm trên 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500054832 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp Cong mini hàm trên 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500054833 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nẹp góc hàm chữ V 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500054834 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vít hàm titan 2.3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054835 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bao camera |
|
| Mã phần lô | PP2500054836 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500054837 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500054838 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500054839 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mặt nạ xông khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500054840 |
| Giá từng phần lô | 244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE |
|
| Mã phần lô | PP2500054841 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500054842 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2500054843 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Băng chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500054844 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500054845 |
| Giá từng phần lô | 138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500054846 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy in máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500054847 |
| Giá từng phần lô | 946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500054848 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500054849 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500054850 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500054851 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500054852 |
| Giá từng phần lô | 278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500054853 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Túi sắc thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2500054854 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500054855 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cốc đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500054856 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500054857 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500054858 |
| Giá từng phần lô | 131,863,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500054859 |
| Giá từng phần lô | 280,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500054860 |
| Giá từng phần lô | 49,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2500054861 |
| Giá từng phần lô | 307,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500054862 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500054863 |
| Giá từng phần lô | 18,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2500054864 |
| Giá từng phần lô | 8,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500054865 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC |
|
| Mã phần lô | PP2500054866 |
| Giá từng phần lô | 21,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500054867 |
| Giá từng phần lô | 25,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500054868 |
| Giá từng phần lô | 15,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500054869 |
| Giá từng phần lô | 123,101,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT |
|
| Mã phần lô | PP2500054870 |
| Giá từng phần lô | 14,590,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500054871 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500054872 |
| Giá từng phần lô | 49,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500054873 |
| Giá từng phần lô | 47,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500054874 |
| Giá từng phần lô | 35,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500054875 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2500054876 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500054877 |
| Giá từng phần lô | 51,956,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500054878 |
| Giá từng phần lô | 49,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500054879 |
| Giá từng phần lô | 26,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500054880 |
| Giá từng phần lô | 73,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500054881 |
| Giá từng phần lô | 217,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500054882 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500054883 |
| Giá từng phần lô | 64,670,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2500054884 |
| Giá từng phần lô | 30,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500054885 |
| Giá từng phần lô | 22,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500054886 |
| Giá từng phần lô | 7,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500054887 |
| Giá từng phần lô | 7,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2500054888 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2500054889 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500054890 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500054891 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2500054892 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA |
|
| Mã phần lô | PP2500054893 |
| Giá từng phần lô | 25,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500054894 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500054895 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500054896 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500054897 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500054898 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500054899 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cuvet nhựa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500054900 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500054901 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054902 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD rửa dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054903 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054904 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD rửa dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054905 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất chuẩn xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054906 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054907 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054908 |
| Giá từng phần lô | 166,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054909 |
| Giá từng phần lô | 192,355,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054910 |
| Giá từng phần lô | 76,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054911 |
| Giá từng phần lô | 166,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054912 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054913 |
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054914 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500054915 |
| Giá từng phần lô | 64,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time |
|
| Mã phần lô | PP2500054916 |
| Giá từng phần lô | 253,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,547,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2500054917 |
| Giá từng phần lô | 48,176,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500054918 |
| Giá từng phần lô | 79,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm ThrombinTime |
|
| Mã phần lô | PP2500054919 |
| Giá từng phần lô | 4,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500054920 |
| Giá từng phần lô | 23,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm đông máu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500054921 |
| Giá từng phần lô | 10,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500054922 |
| Giá từng phần lô | 12,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500054923 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500054924 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500054925 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500054926 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na |
|
| Mã phần lô | PP2500054927 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng K |
|
| Mã phần lô | PP2500054928 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500054929 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500054930 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500054931 |
| Giá từng phần lô | 4,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500054932 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500054933 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500054934 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Van máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500054935 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TnI |
|
| Mã phần lô | PP2500054936 |
| Giá từng phần lô | 9,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất kiểm chuẩn mức độ thấp Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2500054937 |
| Giá từng phần lô | 2,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500054938 |
| Giá từng phần lô | 9,918,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500054939 |
| Giá từng phần lô | 2,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500054940 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500054941 |
| Giá từng phần lô | 4,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500054942 |
| Giá từng phần lô | 10,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500054943 |
| Giá từng phần lô | 2,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500054944 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500054945 |
| Giá từng phần lô | 3,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B-HCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500054946 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng B-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500054947 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500054948 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500054949 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500054950 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500054951 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500054952 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500054953 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500054954 |
| Giá từng phần lô | 11,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500054955 |
| Giá từng phần lô | 4,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500054956 |
| Giá từng phần lô | 13,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500054957 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500054958 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500054959 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốcđộ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500054960 |
| Giá từng phần lô | 4,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500054961 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước |
|
| Mã phần lô | PP2500054962 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500054963 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ ngoại khoa, nội khoa và dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500054964 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500054965 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch Enzym làm sạch dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi, sử dụng được cho cả máy rửa khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500054966 |
| Giá từng phần lô | 8,859,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. |
|
| Mã phần lô | PP2500054967 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500054968 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Parafin rắn |
|
| Mã phần lô | PP2500054969 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dầu Parafin vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500054970 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dầu parafin đồng nhất không tạp chất |
|
| Mã phần lô | PP2500054971 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cồn tuyệt đối 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500054972 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" |
|
| Mã phần lô | PP2500054973 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2500054974 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Cồn 90 độ dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500054975 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500054976 |
| Giá từng phần lô | 7,453,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500054977 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500054978 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500054979 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khí ÔXY bình (40 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500054980 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khí ÔXY bình (7 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500054981 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500054982 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Huyết thanh mẫu Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500054983 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Huyết thanh mẫu Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500054984 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Huyết thanh mẫu Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500054985 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI |
|
| Mã phần lô | PP2500054986 |
| Giá từng phần lô | 3,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500054987 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể lao |
|
| Mã phần lô | PP2500054988 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500054989 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500054990 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Định tính phát hiện kháng thể kháng TP (IgM,IgG,IgA)giang mai. |
|
| Mã phần lô | PP2500054991 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota |
|
| Mã phần lô | PP2500054992 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test nhanh xét nghiệm Morphin 1 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500054993 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test nhanh xét nghiệm Amphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2500054994 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test nhanh xét nghiệm Methamphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2500054995 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test nhanh xét nghiệm Marijuana |
|
| Mã phần lô | PP2500054996 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên virus viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2500054997 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv |
|
| Mã phần lô | PP2500054998 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500054999 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test xét nghiệm Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2500055000 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2500055001 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút chân tay miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500055002 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test nhanh Mycoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500055003 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test nhanh RSV |
|
| Mã phần lô | PP2500055004 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Test nhanh ADV |
|
| Mã phần lô | PP2500055005 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Giemsa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2500055006 |
| Giá từng phần lô | 464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ nhuộm Lao 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500055007 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500055008 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid (Can A loại 10L) |
|
| Mã phần lô | PP2500055009 |
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat (Can B loại 10L ) |
|
| Mã phần lô | PP2500055010 |
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo 1.8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500055011 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Quả lọc thận diện tích bề mặt 1.1m² |
|
| Mã phần lô | PP2500055012 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Quả lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500055013 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500055014 |
| Giá từng phần lô | 14,545,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500055015 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500055016 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500055017 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Muối viên tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500055018 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Acid rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2500055019 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch Javen 12% (Dung dịch rửa máy) |
|
| Mã phần lô | PP2500055020 |
| Giá từng phần lô | 429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Dung dịch khử trùng quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500055021 |
| Giá từng phần lô | 3,006,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi