Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế, hoá chất, vật tư xét nghiệm năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400489288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN QUẢN BẠ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN QUẢN BẠ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị y tế, hoá chất, vật tư xét nghiệm năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400259321 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 7,067,322,602 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400412494 - Bông y tế thấm nước | 62,500,000 | 937,500 |
| 2 | PP2400412495 - Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m | 5,840,000 | 87,600 |
| 3 | PP2400412496 - Băng bó Bột cỡ 15cm x 4,6m | 9,450,000 | 141,750 |
| 4 | PP2400412497 - Bông lót bó bột size 10cmx2.7m | 2,100,000 | 31,500 |
| 5 | PP2400412498 - Băng cuộn 10cm x 5 m | 11,025,000 | 165,375 |
| 6 | PP2400412499 - Băng dính y tế các loại các cỡ | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 7 | PP2400412500 - Gạc hút y tế | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 8 | PP2400412501 - Gạc Phẫu thuật Không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp | 1,200,000 | 18,000 |
| 9 | PP2400412502 - Bơm cho ăn 50ml | 1,335,000 | 20,025 |
| 10 | PP2400412503 - Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện | 630,000 | 9,450 |
| 11 | PP2400412504 - Bơm tiêm Insulin 1 ml | 27,900,000 | 418,500 |
| 12 | PP2400412505 - Bơm tiêm 1ml | 1,470,000 | 22,050 |
| 13 | PP2400412506 - Bơm tiêm 5ml | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 14 | PP2400412507 - Bơm tiêm 10ml | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 15 | PP2400412508 - Bơm tiêm 20ml | 4,800,000 | 72,000 |
| 16 | PP2400412509 - Kim cánh bướm | 61,950,000 | 929,250 |
| 17 | PP2400412510 - Kim lấy máu, lấy thuốc các số | 32,880,000 | 493,200 |
| 18 | PP2400412511 - Kim trích máu | 1,000,000 | 15,000 |
| 19 | PP2400412512 - Kim luồn dùng trong y tế các số | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 20 | PP2400412513 - Kim chọc dò gây tê tủy sống | 13,650,000 | 204,750 |
| 21 | PP2400412514 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 62,790,000 | 941,850 |
| 22 | PP2400412515 - Bộ dây truyền dịch | 220,500,000 | 3,307,500 |
| 23 | PP2400412516 - Bộ dây truyền máu | 575,000 | 8,625 |
| 24 | PP2400412517 - Dây nối bơm tiêm điện | 450,000 | 6,750 |
| 25 | PP2400412518 - Khóa ba ngã không dây | 579,600 | 8,694 |
| 26 | PP2400412519 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) | 178,200,000 | 2,673,000 |
| 27 | PP2400412520 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 28 | PP2400412521 - Túi máu đơn 250ml | 2,400,000 | 36,000 |
| 29 | PP2400412522 - Túi nén ép tiệt trùng nhiệt độ cao các cỡ | 9,300,000 | 139,500 |
| 30 | PP2400412523 - Túi đựng nước tiểu | 5,000,000 | 75,000 |
| 31 | PP2400412524 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K3 | 18,375,000 | 275,625 |
| 32 | PP2400412525 - Ống nghiệm chống đông Natri Citrate 3,8% 2ml | 1,192,000 | 17,880 |
| 33 | PP2400412526 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 19,750,000 | 296,250 |
| 34 | PP2400412527 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 3,000,000 | 45,000 |
| 35 | PP2400412528 - Ống nghiệm thủy tinh | 4,775,000 | 71,625 |
| 36 | PP2400412529 - Ống đặt nội khí quản có bóng số từ 2/0 đến 9/0 | 1,750,400 | 26,256 |
| 37 | PP2400412530 - Bộ rửa dạ dày | 25,000,000 | 375,000 |
| 38 | PP2400412531 - Sonde dạ dày | 1,200,000 | 18,000 |
| 39 | PP2400412532 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số | 800,000 | 12,000 |
| 40 | PP2400412533 - Sonde hút nhớt các số có van | 1,475,000 | 22,125 |
| 41 | PP2400412534 - Dây hút dịch phẫu thuật | 1,830,000 | 27,450 |
| 42 | PP2400412535 - Ống hút dịch | 5,250,000 | 78,750 |
| 43 | PP2400412536 - Dây thở oxy 2 nhánh | 5,250,000 | 78,750 |
| 44 | PP2400412537 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, kim thẳng G16/G18/G18, dài 20cm | 7,200,000 | 108,000 |
| 45 | PP2400412538 - Kim khâu ba cạnh các cỡ(kim khâu da) | 124,900 | 1,873 |
| 46 | PP2400412539 - Chỉ lanh | 1,000,000 | 15,000 |
| 47 | PP2400412540 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1 | 8,720,000 | 130,800 |
| 48 | PP2400412541 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 | 17,440,000 | 261,600 |
| 49 | PP2400412542 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 | 2,300,000 | 34,500 |
| 50 | PP2400412543 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0 | 1,150,000 | 17,250 |
| 51 | PP2400412544 - Chỉ khâu tự tiêu tự nhiên số 1/0 | 6,200,000 | 93,000 |
| 52 | PP2400412545 - Chỉ khâu tự tiêu tự nhiên số 2/0 | 11,880,000 | 178,200 |
| 53 | PP2400412546 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 | 36,000,000 | 540,000 |
| 54 | PP2400412547 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 41,600,000 | 624,000 |
| 55 | PP2400412548 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 11,736,000 | 176,040 |
| 56 | PP2400412549 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 3,200,000 | 48,000 |
| 57 | PP2400412550 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 1,100,000 | 16,500 |
| 58 | PP2400412551 - Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm | 533,800,000 | 8,007,000 |
| 59 | PP2400412552 - Súng cắt trĩ | 20,000,000 | 300,000 |
| 60 | PP2400412553 - Sonde Foley 2 nhánh cỡ số 8 - 24 | 7,320,000 | 109,800 |
| 61 | PP2400412554 - Sonde Nelaton các số | 1,700,000 | 25,500 |
| 62 | PP2400412555 - Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước | 575,000 | 8,625 |
| 63 | PP2400412556 - Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế | 3,000,000 | 45,000 |
| 64 | PP2400412557 - Đầu côn vàng | 85,000 | 1,275 |
| 65 | PP2400412558 - Đầu côn xanh | 102,000 | 1,530 |
| 66 | PP2400412559 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 1,400,000 | 21,000 |
| 67 | PP2400412560 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ | 2,940,000 | 44,100 |
| 68 | PP2400412561 - Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE | 1,575,000 | 23,625 |
| 69 | PP2400412562 - Ambu bóng bóp | 2,000,000 | 30,000 |
| 70 | PP2400412563 - Bóng đèn hồng ngoại | 800,000 | 12,000 |
| 71 | PP2400412564 - ĐINH NẸP VÍT | 889,656,000 | 13,344,840 |
| 72 | PP2400412565 - Giấy điện tim | 2,176,000 | 32,640 |
| 73 | PP2400412566 - Giấy in máy nước tiểu | 1,600,000 | 24,000 |
| 74 | PP2400412567 - Giấy in Monitor sản khoa | 5,800,000 | 87,000 |
| 75 | PP2400412568 - Giấy siêu âm | 18,156,600 | 272,349 |
| 76 | PP2400412569 - Điện cực dán đo máy điện tim | 588,000 | 8,820 |
| 77 | PP2400412570 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 8,400,000 | 126,000 |
| 78 | PP2400412571 - Mũ giấy đã tiệt trùng | 8,450,000 | 126,750 |
| 79 | PP2400412572 - Dây garo cao su | 320,000 | 4,800 |
| 80 | PP2400412573 - Lam kính | 2,040,000 | 30,600 |
| 81 | PP2400412574 - Lam kính mài | 216,000 | 3,240 |
| 82 | PP2400412575 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,640,000 | 39,600 |
| 83 | PP2400412576 - Hộp an toàn | 9,000,000 | 135,000 |
| 84 | PP2400412577 - Bộ huyết áp | 2,300,000 | 34,500 |
| 85 | PP2400412578 - Dây điện châm | 84,000 | 1,260 |
| 86 | PP2400412579 - Túi bao Camera M6 nội soi | 818,000 | 12,270 |
| 87 | PP2400412580 - Cốc đờm | 1,375,000 | 20,625 |
| 88 | PP2400412581 - Túi đựng rác thải y tế mầu xanh | 1,700,000 | 25,500 |
| 89 | PP2400412582 - Túi đựng rác thải y tế mầu đen | 1,700,000 | 25,500 |
| 90 | PP2400412583 - Túi đựng rác thải y tế mầu vàng | 1,700,000 | 25,500 |
| 91 | PP2400412584 - Túi đựng rác thải y tế mầu trắng | 1,700,000 | 25,500 |
| 92 | PP2400412585 - Khí ÔXY bình (40 lít) | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 93 | PP2400412586 - Khí ÔXY bình (7 lít) | 6,562,500 | 98,437 |
| 94 | PP2400412587 - Khí CO2 | 1,080,000 | 16,200 |
| 95 | PP2400412588 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 6,300,000 | 94,500 |
| 96 | PP2400412589 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | 10,850,000 | 162,750 |
| 97 | PP2400412590 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước | 28,000,000 | 420,000 |
| 98 | PP2400412591 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 99 | PP2400412592 - Dung dịch Enzym làm sạch dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi, sử dụng được cho cả máy rửa khử khuẩn | 6,636,000 | 99,540 |
| 100 | PP2400412593 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng | 4,100,000 | 61,500 |
| 101 | PP2400412594 - Cồn 90 độ dược dụng | 1,470,000 | 22,050 |
| 102 | PP2400412595 - CloraminB | 3,750,000 | 56,250 |
| 103 | PP2400412596 - Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" | 1,511,110 | 22,666 |
| 104 | PP2400412597 - Than hoạt | 2,500,000 | 37,500 |
| 105 | PP2400412598 - Dầu parafin đồng nhất không tạp chất | 198,000 | 2,970 |
| 106 | PP2400412599 - Parafin rắn | 3,400,000 | 51,000 |
| 107 | PP2400412600 - Dầu soi kính | 5,880,000 | 88,200 |
| 108 | PP2400412601 - Xylen | 360,000 | 5,400 |
| 109 | PP2400412602 - Nước Javen | 210,000 | 3,150 |
| 110 | PP2400412603 - Foocmol34-36% | 132,000 | 1,980 |
| 111 | PP2400412604 - Gel siêu âm | 1,250,000 | 18,750 |
| 112 | PP2400412605 - Gel nội soi | 5,800,000 | 87,000 |
| 113 | PP2400412606 - Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB | 15,250,000 | 228,750 |
| 114 | PP2400412607 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B | 24,000,000 | 360,000 |
| 115 | PP2400412608 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C | 1,210,000 | 18,150 |
| 116 | PP2400412609 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 117 | PP2400412610 - Test thử nhanh tiểu đường | 31,500,000 | 472,500 |
| 118 | PP2400412611 - Test nhanh xét nghiệm Morphin 1 chân | 1,470,000 | 22,050 |
| 119 | PP2400412612 - Test thử nhanh phát hiện MOP/MDMA/MET/THC trong nước tiểu 4 chân | 77,280,000 | 1,159,200 |
| 120 | PP2400412613 - Bộ thuốc nhuộm Gram ( Fucshin+ Lugol 3%+ tím Gentian) | 1,583,400 | 23,751 |
| 121 | PP2400412614 - Bộ nhuộm Lao | 17,325,000 | 259,875 |
| 122 | PP2400412615 - Dung dịch pha loãng mẫu | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 123 | PP2400412616 - Dung dịch rửa | 41,980,000 | 629,700 |
| 124 | PP2400412617 - Dung dịch ly giải | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 125 | PP2400412618 - Dung dịch rửa đậm đặc | 7,500,000 | 112,500 |
| 126 | PP2400412619 - Nội kiểm cho máy huyết học 3 thành phần, 3 mức thấp - Trung - Cao | 20,775,000 | 311,625 |
| 127 | PP2400412620 - Dung dịch pha loãng mẫu | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 128 | PP2400412621 - Dung dịch rửa rửa máy định kì | 17,985,000 | 269,775 |
| 129 | PP2400412622 - Dung dịch ly giải mẫu | 59,235,000 | 888,525 |
| 130 | PP2400412623 - Dung dịch rửa ống | 25,290,000 | 379,350 |
| 131 | PP2400412624 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 94,180,000 | 1,412,700 |
| 132 | PP2400412625 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT | 100,880,000 | 1,513,200 |
| 133 | PP2400412626 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase | 24,894,000 | 373,410 |
| 134 | PP2400412627 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT | 109,725,000 | 1,645,875 |
| 135 | PP2400412628 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinDirect | 9,000,000 | 135,000 |
| 136 | PP2400412629 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinTotal | 14,145,000 | 212,175 |
| 137 | PP2400412630 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 43,065,000 | 645,975 |
| 138 | PP2400412631 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK NAC | 15,843,000 | 237,645 |
| 139 | PP2400412632 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB | 19,278,000 | 289,170 |
| 140 | PP2400412633 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK | 10,474,000 | 157,110 |
| 141 | PP2400412634 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine | 43,964,700 | 659,470 |
| 142 | PP2400412635 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 123,750,000 | 1,856,250 |
| 143 | PP2400412636 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL | 49,680,000 | 745,200 |
| 144 | PP2400412637 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL | 47,712,000 | 715,680 |
| 145 | PP2400412638 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein | 150,230,000 | 2,253,450 |
| 146 | PP2400412639 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides | 54,945,000 | 824,175 |
| 147 | PP2400412640 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea | 135,880,000 | 2,038,200 |
| 148 | PP2400412641 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric | 39,972,000 | 599,580 |
| 149 | PP2400412642 - Hóa chất kiểm chuẩn mức bất thường cho các xét nghiệm thường quy | 35,640,000 | 534,600 |
| 150 | PP2400412643 - Hoá chất kiểm chuẩn mức thường cho các xét nghiệm thường quy | 35,640,000 | 534,600 |
| 151 | PP2400412644 - Hoá chất chuẩn cho các xét nghiệm thường quy | 74,808,000 | 1,122,120 |
| 152 | PP2400412645 - Dung dịch tính acid dùng để rửa cho máy phân tích sinh hóa tự động | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 153 | PP2400412646 - Dung dịch tính kiềm dùng để rửa cho máy phân tích sinh hóa tự động | 66,528,000 | 997,920 |
| 154 | PP2400412647 - Bóng đèn 12-20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 9,460,000 | 141,900 |
| 155 | PP2400412648 - Cuvette cho máy sinh hóa | 15,000,000 | 225,000 |
| 156 | PP2400412649 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 16,320,000 | 244,800 |
| 157 | PP2400412650 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT | 35,904,000 | 538,560 |
| 158 | PP2400412651 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase | 8,433,600 | 126,504 |
| 159 | PP2400412652 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT | 35,904,000 | 538,560 |
| 160 | PP2400412653 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinDirect | 1,490,000 | 22,350 |
| 161 | PP2400412654 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinTotal | 2,760,000 | 41,400 |
| 162 | PP2400412655 - Hóa chất hiệu chuẩn xác định định lượng chất phân tích men tim trên hệ thống máy sinh hóa | 6,201,000 | 93,015 |
| 163 | PP2400412656 - Chất kiểm soát đông khô dựa trên huyết thanh người | 18,600,000 | 279,000 |
| 164 | PP2400412657 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng các chất phân tích hóa học thường quy | 18,600,000 | 279,000 |
| 165 | PP2400412658 - Dung dịch rửa, dùng làm sạch định kì máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 50,400,000 | 756,000 |
| 166 | PP2400412659 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 4,080,000 | 61,200 |
| 167 | PP2400412660 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK NAC | 7,444,800 | 111,672 |
| 168 | PP2400412661 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB | 12,698,400 | 190,476 |
| 169 | PP2400412662 - Hoá chất kiểm chuẩn, kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB | 6,201,000 | 93,015 |
| 170 | PP2400412663 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine | 12,960,000 | 194,400 |
| 171 | PP2400412664 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 26,496,000 | 397,440 |
| 172 | PP2400412665 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL | 24,884,172 | 373,262 |
| 173 | PP2400412666 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL | 9,936,000 | 149,040 |
| 174 | PP2400412667 - Hóa chất hiệu chuẩn xác định đinh lượng chất phân tích Lipid | 13,500,000 | 202,500 |
| 175 | PP2400412668 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein | 20,416,000 | 306,240 |
| 176 | PP2400412669 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides | 17,056,000 | 255,840 |
| 177 | PP2400412670 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea | 28,723,200 | 430,848 |
| 178 | PP2400412671 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric | 9,576,000 | 143,640 |
| 179 | PP2400412672 - Cuvette cho máy sinh hóa | 18,410,420 | 276,156 |
| 180 | PP2400412673 - Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT) | 69,888,000 | 1,048,320 |
| 181 | PP2400412674 - Bộ hóa chất xét nghiệm aPTT | 90,331,200 | 1,354,968 |
| 182 | PP2400412675 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | 72,200,000 | 1,083,000 |
| 183 | PP2400412676 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp | 6,148,000 | 92,220 |
| 184 | PP2400412677 - Hóa chất chuẩn mức cao | 6,148,000 | 92,220 |
| 185 | PP2400412678 - Hóa chất chuẩn mức trung bình | 5,330,000 | 79,950 |
| 186 | PP2400412679 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 162,900,000 | 2,443,500 |
| 187 | PP2400412680 - Dung dịch rửa máy | 35,140,000 | 527,100 |
| 188 | PP2400412681 - Hóa chất hiệu chuẩnDung dịch rửa kim | 5,200,000 | 78,000 |
| 189 | PP2400412682 - Dung dịch rửa kim | 35,140,000 | 527,100 |
| 190 | PP2400412683 - Dung dịch StandardA 800ml, StandardB 180ml, Wash solution 80ml, bình thải | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 191 | PP2400412684 - Điện cực Na, chứa đường ống thủy tinh đặc biệt nhạy với ion Na | 7,100,000 | 106,500 |
| 192 | PP2400412685 - Điện cực K, chứa đường ống nhựa, ionophores trung tính | 7,100,000 | 106,500 |
| 193 | PP2400412686 - Điện cực Cl, chứa đường ống nhựa, đặc biệt nhạy với Cl | 7,100,000 | 106,500 |
| 194 | PP2400412687 - Dung dịch rửa máy | 16,000,000 | 240,000 |
| 195 | PP2400412688 - Dung dịch tái tạo điện cực Natri | 2,500,000 | 37,500 |
| 196 | PP2400412689 - Bộ dây bơm | 1,963,000 | 29,445 |
| 197 | PP2400412690 - Dung dịch làm đầy điện cực, chứa KCL | 6,588,000 | 98,820 |
| 198 | PP2400412691 - Điện cực tham chiếu | 7,350,000 | 110,250 |
| 199 | PP2400412692 - Điện cực quy chiếu Ca | 7,100,000 | 106,500 |
| 200 | PP2400412693 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 201 | PP2400412694 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 15,235,200 | 228,528 |
| 202 | PP2400412695 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 | 15,235,200 | 228,528 |
| 203 | PP2400412696 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 | 15,235,200 | 228,528 |
| 204 | PP2400412697 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B-HCG toàn phần | 28,566,000 | 428,490 |
| 205 | PP2400412698 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 13,440,000 | 201,600 |
| 206 | PP2400412699 - Thuốc thử định lượng CEA | 19,320,000 | 289,800 |
| 207 | PP2400412700 - Thuốc thử định lượng AFP | 19,320,000 | 289,800 |
| 208 | PP2400412701 - Thuốc thử định lượng PSA | 19,044,000 | 285,660 |
| 209 | PP2400412702 - Que thử nước tiểu 10 thông số tương thích | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 210 | PP2400412703 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 25,200,000 | 378,000 |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400412494 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400412495 |
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng bó Bột cỡ 15cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400412496 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông lót bó bột size 10cmx2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400412497 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng cuộn 10cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2400412498 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng dính y tế các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400412499 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400412500 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc Phẫu thuật Không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400412501 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412502 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400412503 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm Insulin 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412504 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412505 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412506 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412507 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412508 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400412509 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2400412510 |
| Giá từng phần lô | 32,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim trích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400412511 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn dùng trong y tế các số |
|
| Mã phần lô | PP2400412512 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400412513 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400412514 |
| Giá từng phần lô | 62,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400412515 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400412516 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400412517 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400412518 |
| Giá từng phần lô | 579,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400412519 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400412520 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412521 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi nén ép tiệt trùng nhiệt độ cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400412522 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400412523 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm chống đông EDTA-K3 |
|
| Mã phần lô | PP2400412524 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm chống đông Natri Citrate 3,8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412525 |
| Giá từng phần lô | 1,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400412526 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400412527 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400412528 |
| Giá từng phần lô | 4,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng số từ 2/0 đến 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400412529 |
| Giá từng phần lô | 1,750,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400412530 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400412531 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400412532 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde hút nhớt các số có van |
|
| Mã phần lô | PP2400412533 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400412534 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400412535 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400412536 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, kim thẳng G16/G18/G18, dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400412537 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khâu ba cạnh các cỡ(kim khâu da) |
|
| Mã phần lô | PP2400412538 |
| Giá từng phần lô | 124,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400412539 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400412540 |
| Giá từng phần lô | 8,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400412541 |
| Giá từng phần lô | 17,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400412542 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400412543 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu tự tiêu tự nhiên số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400412544 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu tự tiêu tự nhiên số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400412545 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400412546 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400412547 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400412548 |
| Giá từng phần lô | 11,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400412549 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400412550 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400412551 |
| Giá từng phần lô | 533,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,007,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Súng cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400412552 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde Foley 2 nhánh cỡ số 8 - 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400412553 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400412554 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400412555 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400412556 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400412557 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400412558 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400412559 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mặt nạ xông khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400412560 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE |
|
| Mã phần lô | PP2400412561 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ambu bóng bóp |
|
| Mã phần lô | PP2400412562 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400412563 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
ĐINH NẸP VÍT |
|
| Mã phần lô | PP2400412564 |
| Giá từng phần lô | 889,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,344,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400412565 |
| Giá từng phần lô | 2,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400412566 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400412567 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400412568 |
| Giá từng phần lô | 18,156,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực dán đo máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400412569 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400412570 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400412571 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây garo cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400412572 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400412573 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400412574 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400412575 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hộp an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400412576 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400412577 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400412578 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi bao Camera M6 nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400412579 |
| Giá từng phần lô | 818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cốc đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400412580 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi đựng rác thải y tế mầu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400412581 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi đựng rác thải y tế mầu đen |
|
| Mã phần lô | PP2400412582 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi đựng rác thải y tế mầu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400412583 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi đựng rác thải y tế mầu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400412584 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khí ÔXY bình (40 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400412585 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khí ÔXY bình (7 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400412586 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400412587 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400412588 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400412589 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước |
|
| Mã phần lô | PP2400412590 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. |
|
| Mã phần lô | PP2400412591 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch Enzym làm sạch dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi, sử dụng được cho cả máy rửa khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400412592 |
| Giá từng phần lô | 6,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400412593 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cồn 90 độ dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400412594 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400412595 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" |
|
| Mã phần lô | PP2400412596 |
| Giá từng phần lô | 1,511,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400412597 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu parafin đồng nhất không tạp chất |
|
| Mã phần lô | PP2400412598 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Parafin rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400412599 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400412600 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400412601 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400412602 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Foocmol34-36% |
|
| Mã phần lô | PP2400412603 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400412604 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gel nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400412605 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400412606 |
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400412607 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400412608 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400412609 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh tiểu đường |
|
| Mã phần lô | PP2400412610 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test nhanh xét nghiệm Morphin 1 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400412611 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh phát hiện MOP/MDMA/MET/THC trong nước tiểu 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400412612 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram ( Fucshin+ Lugol 3%+ tím Gentian) |
|
| Mã phần lô | PP2400412613 |
| Giá từng phần lô | 1,583,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nhuộm Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400412614 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400412615 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400412616 |
| Giá từng phần lô | 41,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2400412617 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400412618 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nội kiểm cho máy huyết học 3 thành phần, 3 mức thấp - Trung - Cao |
|
| Mã phần lô | PP2400412619 |
| Giá từng phần lô | 20,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400412620 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa rửa máy định kì |
|
| Mã phần lô | PP2400412621 |
| Giá từng phần lô | 17,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch ly giải mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400412622 |
| Giá từng phần lô | 59,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa ống |
|
| Mã phần lô | PP2400412623 |
| Giá từng phần lô | 25,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400412624 |
| Giá từng phần lô | 94,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400412625 |
| Giá từng phần lô | 100,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,513,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400412626 |
| Giá từng phần lô | 24,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2400412627 |
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinDirect |
|
| Mã phần lô | PP2400412628 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinTotal |
|
| Mã phần lô | PP2400412629 |
| Giá từng phần lô | 14,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400412630 |
| Giá từng phần lô | 43,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK NAC |
|
| Mã phần lô | PP2400412631 |
| Giá từng phần lô | 15,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400412632 |
| Giá từng phần lô | 19,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK |
|
| Mã phần lô | PP2400412633 |
| Giá từng phần lô | 10,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400412634 |
| Giá từng phần lô | 43,964,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400412635 |
| Giá từng phần lô | 123,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400412636 |
| Giá từng phần lô | 49,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400412637 |
| Giá từng phần lô | 47,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400412638 |
| Giá từng phần lô | 150,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,253,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400412639 |
| Giá từng phần lô | 54,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400412640 |
| Giá từng phần lô | 135,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,038,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400412641 |
| Giá từng phần lô | 39,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức bất thường cho các xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400412642 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hoá chất kiểm chuẩn mức thường cho các xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400412643 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hoá chất chuẩn cho các xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400412644 |
| Giá từng phần lô | 74,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch tính acid dùng để rửa cho máy phân tích sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400412645 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch tính kiềm dùng để rửa cho máy phân tích sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400412646 |
| Giá từng phần lô | 66,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng đèn 12-20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400412647 |
| Giá từng phần lô | 9,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cuvette cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400412648 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400412649 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400412650 |
| Giá từng phần lô | 35,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400412651 |
| Giá từng phần lô | 8,433,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2400412652 |
| Giá từng phần lô | 35,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinDirect |
|
| Mã phần lô | PP2400412653 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinTotal |
|
| Mã phần lô | PP2400412654 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xác định định lượng chất phân tích men tim trên hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400412655 |
| Giá từng phần lô | 6,201,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất kiểm soát đông khô dựa trên huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2400412656 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng các chất phân tích hóa học thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400412657 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa, dùng làm sạch định kì máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400412658 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400412659 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK NAC |
|
| Mã phần lô | PP2400412660 |
| Giá từng phần lô | 7,444,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400412661 |
| Giá từng phần lô | 12,698,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hoá chất kiểm chuẩn, kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400412662 |
| Giá từng phần lô | 6,201,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400412663 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400412664 |
| Giá từng phần lô | 26,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400412665 |
| Giá từng phần lô | 24,884,172 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400412666 |
| Giá từng phần lô | 9,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xác định đinh lượng chất phân tích Lipid |
|
| Mã phần lô | PP2400412667 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400412668 |
| Giá từng phần lô | 20,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400412669 |
| Giá từng phần lô | 17,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400412670 |
| Giá từng phần lô | 28,723,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400412671 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cuvette cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400412672 |
| Giá từng phần lô | 18,410,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2400412673 |
| Giá từng phần lô | 69,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm aPTT |
|
| Mã phần lô | PP2400412674 |
| Giá từng phần lô | 90,331,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400412675 |
| Giá từng phần lô | 72,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400412676 |
| Giá từng phần lô | 6,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400412677 |
| Giá từng phần lô | 6,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất chuẩn mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400412678 |
| Giá từng phần lô | 5,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400412679 |
| Giá từng phần lô | 162,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,443,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400412680 |
| Giá từng phần lô | 35,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất hiệu chuẩnDung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400412681 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400412682 |
| Giá từng phần lô | 35,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch StandardA 800ml, StandardB 180ml, Wash solution 80ml, bình thải |
|
| Mã phần lô | PP2400412683 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực Na, chứa đường ống thủy tinh đặc biệt nhạy với ion Na |
|
| Mã phần lô | PP2400412684 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực K, chứa đường ống nhựa, ionophores trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400412685 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực Cl, chứa đường ống nhựa, đặc biệt nhạy với Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400412686 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400412687 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch tái tạo điện cực Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400412688 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2400412689 |
| Giá từng phần lô | 1,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch làm đầy điện cực, chứa KCL |
|
| Mã phần lô | PP2400412690 |
| Giá từng phần lô | 6,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400412691 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực quy chiếu Ca |
|
| Mã phần lô | PP2400412692 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400412693 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400412694 |
| Giá từng phần lô | 15,235,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400412695 |
| Giá từng phần lô | 15,235,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400412696 |
| Giá từng phần lô | 15,235,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B-HCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400412697 |
| Giá từng phần lô | 28,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400412698 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400412699 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400412700 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400412701 |
| Giá từng phần lô | 19,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2400412702 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400412703 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi