Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế, hoá chất, vật tư xét nghiệm năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400489288-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN QUẢN BẠ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN QUẢN BẠ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thiết bị y tế, hoá chất, vật tư xét nghiệm năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400259321
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 7,067,322,602 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400412494 - Bông y tế thấm nước 62,500,000 937,500
2 PP2400412495 - Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m 5,840,000 87,600
3 PP2400412496 - Băng bó Bột cỡ 15cm x 4,6m 9,450,000 141,750
4 PP2400412497 - Bông lót bó bột size 10cmx2.7m 2,100,000 31,500
5 PP2400412498 - Băng cuộn 10cm x 5 m 11,025,000 165,375
6 PP2400412499 - Băng dính y tế các loại các cỡ 69,000,000 1,035,000
7 PP2400412500 - Gạc hút y tế 100,000,000 1,500,000
8 PP2400412501 - Gạc Phẫu thuật Không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp 1,200,000 18,000
9 PP2400412502 - Bơm cho ăn 50ml 1,335,000 20,025
10 PP2400412503 - Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện 630,000 9,450
11 PP2400412504 - Bơm tiêm Insulin 1 ml 27,900,000 418,500
12 PP2400412505 - Bơm tiêm 1ml 1,470,000 22,050
13 PP2400412506 - Bơm tiêm 5ml 135,000,000 2,025,000
14 PP2400412507 - Bơm tiêm 10ml 156,000,000 2,340,000
15 PP2400412508 - Bơm tiêm 20ml 4,800,000 72,000
16 PP2400412509 - Kim cánh bướm 61,950,000 929,250
17 PP2400412510 - Kim lấy máu, lấy thuốc các số 32,880,000 493,200
18 PP2400412511 - Kim trích máu 1,000,000 15,000
19 PP2400412512 - Kim luồn dùng trong y tế các số 117,000,000 1,755,000
20 PP2400412513 - Kim chọc dò gây tê tủy sống 13,650,000 204,750
21 PP2400412514 - Kim châm cứu các loại, các cỡ 62,790,000 941,850
22 PP2400412515 - Bộ dây truyền dịch 220,500,000 3,307,500
23 PP2400412516 - Bộ dây truyền máu 575,000 8,625
24 PP2400412517 - Dây nối bơm tiêm điện 450,000 6,750
25 PP2400412518 - Khóa ba ngã không dây 579,600 8,694
26 PP2400412519 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) 178,200,000 2,673,000
27 PP2400412520 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 80,000,000 1,200,000
28 PP2400412521 - Túi máu đơn 250ml 2,400,000 36,000
29 PP2400412522 - Túi nén ép tiệt trùng nhiệt độ cao các cỡ 9,300,000 139,500
30 PP2400412523 - Túi đựng nước tiểu 5,000,000 75,000
31 PP2400412524 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K3 18,375,000 275,625
32 PP2400412525 - Ống nghiệm chống đông Natri Citrate 3,8% 2ml 1,192,000 17,880
33 PP2400412526 - Ống nghiệm chống đông Heparin 19,750,000 296,250
34 PP2400412527 - Ống nghiệm nhựa có nắp 3,000,000 45,000
35 PP2400412528 - Ống nghiệm thủy tinh 4,775,000 71,625
36 PP2400412529 - Ống đặt nội khí quản có bóng số từ 2/0 đến 9/0 1,750,400 26,256
37 PP2400412530 - Bộ rửa dạ dày 25,000,000 375,000
38 PP2400412531 - Sonde dạ dày 1,200,000 18,000
39 PP2400412532 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số 800,000 12,000
40 PP2400412533 - Sonde hút nhớt các số có van 1,475,000 22,125
41 PP2400412534 - Dây hút dịch phẫu thuật 1,830,000 27,450
42 PP2400412535 - Ống hút dịch 5,250,000 78,750
43 PP2400412536 - Dây thở oxy 2 nhánh 5,250,000 78,750
44 PP2400412537 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, kim thẳng G16/G18/G18, dài 20cm 7,200,000 108,000
45 PP2400412538 - Kim khâu ba cạnh các cỡ(kim khâu da) 124,900 1,873
46 PP2400412539 - Chỉ lanh 1,000,000 15,000
47 PP2400412540 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1 8,720,000 130,800
48 PP2400412541 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 17,440,000 261,600
49 PP2400412542 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 2,300,000 34,500
50 PP2400412543 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0 1,150,000 17,250
51 PP2400412544 - Chỉ khâu tự tiêu tự nhiên số 1/0 6,200,000 93,000
52 PP2400412545 - Chỉ khâu tự tiêu tự nhiên số 2/0 11,880,000 178,200
53 PP2400412546 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 36,000,000 540,000
54 PP2400412547 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 41,600,000 624,000
55 PP2400412548 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 11,736,000 176,040
56 PP2400412549 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 3,200,000 48,000
57 PP2400412550 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ 1,100,000 16,500
58 PP2400412551 - Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm 533,800,000 8,007,000
59 PP2400412552 - Súng cắt trĩ 20,000,000 300,000
60 PP2400412553 - Sonde Foley 2 nhánh cỡ số 8 - 24 7,320,000 109,800
61 PP2400412554 - Sonde Nelaton các số 1,700,000 25,500
62 PP2400412555 - Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước 575,000 8,625
63 PP2400412556 - Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 3,000,000 45,000
64 PP2400412557 - Đầu côn vàng 85,000 1,275
65 PP2400412558 - Đầu côn xanh 102,000 1,530
66 PP2400412559 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 1,400,000 21,000
67 PP2400412560 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ 2,940,000 44,100
68 PP2400412561 - Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE 1,575,000 23,625
69 PP2400412562 - Ambu bóng bóp 2,000,000 30,000
70 PP2400412563 - Bóng đèn hồng ngoại 800,000 12,000
71 PP2400412564 - ĐINH NẸP VÍT 889,656,000 13,344,840
72 PP2400412565 - Giấy điện tim 2,176,000 32,640
73 PP2400412566 - Giấy in máy nước tiểu 1,600,000 24,000
74 PP2400412567 - Giấy in Monitor sản khoa 5,800,000 87,000
75 PP2400412568 - Giấy siêu âm 18,156,600 272,349
76 PP2400412569 - Điện cực dán đo máy điện tim 588,000 8,820
77 PP2400412570 - Khẩu trang y tế 4 lớp 8,400,000 126,000
78 PP2400412571 - Mũ giấy đã tiệt trùng 8,450,000 126,750
79 PP2400412572 - Dây garo cao su 320,000 4,800
80 PP2400412573 - Lam kính 2,040,000 30,600
81 PP2400412574 - Lam kính mài 216,000 3,240
82 PP2400412575 - Nhiệt kế thủy ngân 2,640,000 39,600
83 PP2400412576 - Hộp an toàn 9,000,000 135,000
84 PP2400412577 - Bộ huyết áp 2,300,000 34,500
85 PP2400412578 - Dây điện châm 84,000 1,260
86 PP2400412579 - Túi bao Camera M6 nội soi 818,000 12,270
87 PP2400412580 - Cốc đờm 1,375,000 20,625
88 PP2400412581 - Túi đựng rác thải y tế mầu xanh 1,700,000 25,500
89 PP2400412582 - Túi đựng rác thải y tế mầu đen 1,700,000 25,500
90 PP2400412583 - Túi đựng rác thải y tế mầu vàng 1,700,000 25,500
91 PP2400412584 - Túi đựng rác thải y tế mầu trắng 1,700,000 25,500
92 PP2400412585 - Khí ÔXY bình (40 lít) 91,000,000 1,365,000
93 PP2400412586 - Khí ÔXY bình (7 lít) 6,562,500 98,437
94 PP2400412587 - Khí CO2 1,080,000 16,200
95 PP2400412588 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 6,300,000 94,500
96 PP2400412589 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy 10,850,000 162,750
97 PP2400412590 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước 28,000,000 420,000
98 PP2400412591 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. 84,000,000 1,260,000
99 PP2400412592 - Dung dịch Enzym làm sạch dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi, sử dụng được cho cả máy rửa khử khuẩn 6,636,000 99,540
100 PP2400412593 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng 4,100,000 61,500
101 PP2400412594 - Cồn 90 độ dược dụng 1,470,000 22,050
102 PP2400412595 - CloraminB 3,750,000 56,250
103 PP2400412596 - Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" 1,511,110 22,666
104 PP2400412597 - Than hoạt 2,500,000 37,500
105 PP2400412598 - Dầu parafin đồng nhất không tạp chất 198,000 2,970
106 PP2400412599 - Parafin rắn 3,400,000 51,000
107 PP2400412600 - Dầu soi kính 5,880,000 88,200
108 PP2400412601 - Xylen 360,000 5,400
109 PP2400412602 - Nước Javen 210,000 3,150
110 PP2400412603 - Foocmol34-36% 132,000 1,980
111 PP2400412604 - Gel siêu âm 1,250,000 18,750
112 PP2400412605 - Gel nội soi 5,800,000 87,000
113 PP2400412606 - Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB 15,250,000 228,750
114 PP2400412607 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B 24,000,000 360,000
115 PP2400412608 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C 1,210,000 18,150
116 PP2400412609 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV 73,500,000 1,102,500
117 PP2400412610 - Test thử nhanh tiểu đường 31,500,000 472,500
118 PP2400412611 - Test nhanh xét nghiệm Morphin 1 chân 1,470,000 22,050
119 PP2400412612 - Test thử nhanh phát hiện MOP/MDMA/MET/THC trong nước tiểu 4 chân 77,280,000 1,159,200
120 PP2400412613 - Bộ thuốc nhuộm Gram ( Fucshin+ Lugol 3%+ tím Gentian) 1,583,400 23,751
121 PP2400412614 - Bộ nhuộm Lao 17,325,000 259,875
122 PP2400412615 - Dung dịch pha loãng mẫu 174,000,000 2,610,000
123 PP2400412616 - Dung dịch rửa 41,980,000 629,700
124 PP2400412617 - Dung dịch ly giải 120,000,000 1,800,000
125 PP2400412618 - Dung dịch rửa đậm đặc 7,500,000 112,500
126 PP2400412619 - Nội kiểm cho máy huyết học 3 thành phần, 3 mức thấp - Trung - Cao 20,775,000 311,625
127 PP2400412620 - Dung dịch pha loãng mẫu 75,000,000 1,125,000
128 PP2400412621 - Dung dịch rửa rửa máy định kì 17,985,000 269,775
129 PP2400412622 - Dung dịch ly giải mẫu 59,235,000 888,525
130 PP2400412623 - Dung dịch rửa ống 25,290,000 379,350
131 PP2400412624 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 94,180,000 1,412,700
132 PP2400412625 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT 100,880,000 1,513,200
133 PP2400412626 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase 24,894,000 373,410
134 PP2400412627 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT 109,725,000 1,645,875
135 PP2400412628 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinDirect 9,000,000 135,000
136 PP2400412629 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinTotal 14,145,000 212,175
137 PP2400412630 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol 43,065,000 645,975
138 PP2400412631 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK NAC 15,843,000 237,645
139 PP2400412632 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB 19,278,000 289,170
140 PP2400412633 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK 10,474,000 157,110
141 PP2400412634 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine 43,964,700 659,470
142 PP2400412635 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 123,750,000 1,856,250
143 PP2400412636 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL 49,680,000 745,200
144 PP2400412637 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL 47,712,000 715,680
145 PP2400412638 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein 150,230,000 2,253,450
146 PP2400412639 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides 54,945,000 824,175
147 PP2400412640 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea 135,880,000 2,038,200
148 PP2400412641 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric 39,972,000 599,580
149 PP2400412642 - Hóa chất kiểm chuẩn mức bất thường cho các xét nghiệm thường quy 35,640,000 534,600
150 PP2400412643 - Hoá chất kiểm chuẩn mức thường cho các xét nghiệm thường quy 35,640,000 534,600
151 PP2400412644 - Hoá chất chuẩn cho các xét nghiệm thường quy 74,808,000 1,122,120
152 PP2400412645 - Dung dịch tính acid dùng để rửa cho máy phân tích sinh hóa tự động 86,400,000 1,296,000
153 PP2400412646 - Dung dịch tính kiềm dùng để rửa cho máy phân tích sinh hóa tự động 66,528,000 997,920
154 PP2400412647 - Bóng đèn 12-20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 9,460,000 141,900
155 PP2400412648 - Cuvette cho máy sinh hóa 15,000,000 225,000
156 PP2400412649 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 16,320,000 244,800
157 PP2400412650 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT 35,904,000 538,560
158 PP2400412651 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase 8,433,600 126,504
159 PP2400412652 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT 35,904,000 538,560
160 PP2400412653 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinDirect 1,490,000 22,350
161 PP2400412654 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinTotal 2,760,000 41,400
162 PP2400412655 - Hóa chất hiệu chuẩn xác định định lượng chất phân tích men tim trên hệ thống máy sinh hóa 6,201,000 93,015
163 PP2400412656 - Chất kiểm soát đông khô dựa trên huyết thanh người 18,600,000 279,000
164 PP2400412657 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng các chất phân tích hóa học thường quy 18,600,000 279,000
165 PP2400412658 - Dung dịch rửa, dùng làm sạch định kì máy xét nghiệm sinh hóa tự động 50,400,000 756,000
166 PP2400412659 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol 4,080,000 61,200
167 PP2400412660 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK NAC 7,444,800 111,672
168 PP2400412661 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB 12,698,400 190,476
169 PP2400412662 - Hoá chất kiểm chuẩn, kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB 6,201,000 93,015
170 PP2400412663 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine 12,960,000 194,400
171 PP2400412664 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 26,496,000 397,440
172 PP2400412665 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL 24,884,172 373,262
173 PP2400412666 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL 9,936,000 149,040
174 PP2400412667 - Hóa chất hiệu chuẩn xác định đinh lượng chất phân tích Lipid 13,500,000 202,500
175 PP2400412668 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein 20,416,000 306,240
176 PP2400412669 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides 17,056,000 255,840
177 PP2400412670 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea 28,723,200 430,848
178 PP2400412671 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric 9,576,000 143,640
179 PP2400412672 - Cuvette cho máy sinh hóa 18,410,420 276,156
180 PP2400412673 - Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT) 69,888,000 1,048,320
181 PP2400412674 - Bộ hóa chất xét nghiệm aPTT 90,331,200 1,354,968
182 PP2400412675 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen 72,200,000 1,083,000
183 PP2400412676 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp 6,148,000 92,220
184 PP2400412677 - Hóa chất chuẩn mức cao 6,148,000 92,220
185 PP2400412678 - Hóa chất chuẩn mức trung bình 5,330,000 79,950
186 PP2400412679 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu 162,900,000 2,443,500
187 PP2400412680 - Dung dịch rửa máy 35,140,000 527,100
188 PP2400412681 - Hóa chất hiệu chuẩnDung dịch rửa kim 5,200,000 78,000
189 PP2400412682 - Dung dịch rửa kim 35,140,000 527,100
190 PP2400412683 - Dung dịch StandardA 800ml, StandardB 180ml, Wash solution 80ml, bình thải 126,000,000 1,890,000
191 PP2400412684 - Điện cực Na, chứa đường ống thủy tinh đặc biệt nhạy với ion Na 7,100,000 106,500
192 PP2400412685 - Điện cực K, chứa đường ống nhựa, ionophores trung tính 7,100,000 106,500
193 PP2400412686 - Điện cực Cl, chứa đường ống nhựa, đặc biệt nhạy với Cl 7,100,000 106,500
194 PP2400412687 - Dung dịch rửa máy 16,000,000 240,000
195 PP2400412688 - Dung dịch tái tạo điện cực Natri 2,500,000 37,500
196 PP2400412689 - Bộ dây bơm 1,963,000 29,445
197 PP2400412690 - Dung dịch làm đầy điện cực, chứa KCL 6,588,000 98,820
198 PP2400412691 - Điện cực tham chiếu 7,350,000 110,250
199 PP2400412692 - Điện cực quy chiếu Ca 7,100,000 106,500
200 PP2400412693 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 126,000,000 1,890,000
201 PP2400412694 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 15,235,200 228,528
202 PP2400412695 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 15,235,200 228,528
203 PP2400412696 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 15,235,200 228,528
204 PP2400412697 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B-HCG toàn phần 28,566,000 428,490
205 PP2400412698 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 13,440,000 201,600
206 PP2400412699 - Thuốc thử định lượng CEA 19,320,000 289,800
207 PP2400412700 - Thuốc thử định lượng AFP 19,320,000 289,800
208 PP2400412701 - Thuốc thử định lượng PSA 19,044,000 285,660
209 PP2400412702 - Que thử nước tiểu 10 thông số tương thích 76,000,000 1,140,000
210 PP2400412703 - Que thử nước tiểu 11 thông số 25,200,000 378,000
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400412494
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m
Mã phần lô PP2400412495
Giá từng phần lô 5,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng bó Bột cỡ 15cm x 4,6m
Mã phần lô PP2400412496
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bông lót bó bột size 10cmx2.7m
Mã phần lô PP2400412497
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng cuộn 10cm x 5 m
Mã phần lô PP2400412498
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng dính y tế các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400412499
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2400412500
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc Phẫu thuật Không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2400412501
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400412502
Giá từng phần lô 1,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400412503
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm Insulin 1 ml
Mã phần lô PP2400412504
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400412505
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400412506
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400412507
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400412508
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400412509
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim lấy máu, lấy thuốc các số
Mã phần lô PP2400412510
Giá từng phần lô 32,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim trích máu
Mã phần lô PP2400412511
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim luồn dùng trong y tế các số
Mã phần lô PP2400412512
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim chọc dò gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2400412513
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim châm cứu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400412514
Giá từng phần lô 62,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400412515
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2400412516
Giá từng phần lô 575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400412517
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khóa ba ngã không dây
Mã phần lô PP2400412518
Giá từng phần lô 579,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột)
Mã phần lô PP2400412519
Giá từng phần lô 178,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400412520
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2400412521
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi nén ép tiệt trùng nhiệt độ cao các cỡ
Mã phần lô PP2400412522
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400412523
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm chống đông EDTA-K3
Mã phần lô PP2400412524
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm chống đông Natri Citrate 3,8% 2ml
Mã phần lô PP2400412525
Giá từng phần lô 1,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm chống đông Heparin
Mã phần lô PP2400412526
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400412527
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghiệm thủy tinh
Mã phần lô PP2400412528
Giá từng phần lô 4,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng số từ 2/0 đến 9/0
Mã phần lô PP2400412529
Giá từng phần lô 1,750,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,256
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2400412530
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde dạ dày
Mã phần lô PP2400412531
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số
Mã phần lô PP2400412532
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde hút nhớt các số có van
Mã phần lô PP2400412533
Giá từng phần lô 1,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400412534
Giá từng phần lô 1,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống hút dịch
Mã phần lô PP2400412535
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây thở oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2400412536
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F, kim thẳng G16/G18/G18, dài 20cm
Mã phần lô PP2400412537
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim khâu ba cạnh các cỡ(kim khâu da)
Mã phần lô PP2400412538
Giá từng phần lô 124,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ lanh
Mã phần lô PP2400412539
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1
Mã phần lô PP2400412540
Giá từng phần lô 8,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2400412541
Giá từng phần lô 17,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2400412542
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2400412543
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu tự tiêu tự nhiên số 1/0
Mã phần lô PP2400412544
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ khâu tự tiêu tự nhiên số 2/0
Mã phần lô PP2400412545
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0
Mã phần lô PP2400412546
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400412547
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2400412548
Giá từng phần lô 11,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2400412549
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400412550
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm
Mã phần lô PP2400412551
Giá từng phần lô 533,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,007,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Súng cắt trĩ
Mã phần lô PP2400412552
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde Foley 2 nhánh cỡ số 8 - 24
Mã phần lô PP2400412553
Giá từng phần lô 7,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde Nelaton các số
Mã phần lô PP2400412554
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400412555
Giá từng phần lô 575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế
Mã phần lô PP2400412556
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400412557
Giá từng phần lô 85,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400412558
Giá từng phần lô 102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400412559
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mặt nạ xông khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2400412560
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE
Mã phần lô PP2400412561
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ambu bóng bóp
Mã phần lô PP2400412562
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2400412563
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
ĐINH NẸP VÍT
Mã phần lô PP2400412564
Giá từng phần lô 889,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,344,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2400412565
Giá từng phần lô 2,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in máy nước tiểu
Mã phần lô PP2400412566
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400412567
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400412568
Giá từng phần lô 18,156,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,349
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực dán đo máy điện tim
Mã phần lô PP2400412569
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2400412570
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũ giấy đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400412571
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây garo cao su
Mã phần lô PP2400412572
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400412573
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2400412574
Giá từng phần lô 216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400412575
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hộp an toàn
Mã phần lô PP2400412576
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ huyết áp
Mã phần lô PP2400412577
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây điện châm
Mã phần lô PP2400412578
Giá từng phần lô 84,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi bao Camera M6 nội soi
Mã phần lô PP2400412579
Giá từng phần lô 818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cốc đờm
Mã phần lô PP2400412580
Giá từng phần lô 1,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi đựng rác thải y tế mầu xanh
Mã phần lô PP2400412581
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi đựng rác thải y tế mầu đen
Mã phần lô PP2400412582
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi đựng rác thải y tế mầu vàng
Mã phần lô PP2400412583
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi đựng rác thải y tế mầu trắng
Mã phần lô PP2400412584
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khí ÔXY bình (40 lít)
Mã phần lô PP2400412585
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khí ÔXY bình (7 lít)
Mã phần lô PP2400412586
Giá từng phần lô 6,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khí CO2
Mã phần lô PP2400412587
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400412588
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
Mã phần lô PP2400412589
Giá từng phần lô 10,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước
Mã phần lô PP2400412590
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA.
Mã phần lô PP2400412591
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch Enzym làm sạch dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi, sử dụng được cho cả máy rửa khử khuẩn
Mã phần lô PP2400412592
Giá từng phần lô 6,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng
Mã phần lô PP2400412593
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cồn 90 độ dược dụng
Mã phần lô PP2400412594
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2400412595
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc"
Mã phần lô PP2400412596
Giá từng phần lô 1,511,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Than hoạt
Mã phần lô PP2400412597
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dầu parafin đồng nhất không tạp chất
Mã phần lô PP2400412598
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Parafin rắn
Mã phần lô PP2400412599
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400412600
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xylen
Mã phần lô PP2400412601
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nước Javen
Mã phần lô PP2400412602
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Foocmol34-36%
Mã phần lô PP2400412603
Giá từng phần lô 132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400412604
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gel nội soi
Mã phần lô PP2400412605
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB
Mã phần lô PP2400412606
Giá từng phần lô 15,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400412607
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C
Mã phần lô PP2400412608
Giá từng phần lô 1,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2400412609
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh tiểu đường
Mã phần lô PP2400412610
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test nhanh xét nghiệm Morphin 1 chân
Mã phần lô PP2400412611
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Test thử nhanh phát hiện MOP/MDMA/MET/THC trong nước tiểu 4 chân
Mã phần lô PP2400412612
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram ( Fucshin+ Lugol 3%+ tím Gentian)
Mã phần lô PP2400412613
Giá từng phần lô 1,583,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ nhuộm Lao
Mã phần lô PP2400412614
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400412615
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400412616
Giá từng phần lô 41,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2400412617
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2400412618
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nội kiểm cho máy huyết học 3 thành phần, 3 mức thấp - Trung - Cao
Mã phần lô PP2400412619
Giá từng phần lô 20,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400412620
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa rửa máy định kì
Mã phần lô PP2400412621
Giá từng phần lô 17,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch ly giải mẫu
Mã phần lô PP2400412622
Giá từng phần lô 59,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa ống
Mã phần lô PP2400412623
Giá từng phần lô 25,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400412624
Giá từng phần lô 94,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT
Mã phần lô PP2400412625
Giá từng phần lô 100,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400412626
Giá từng phần lô 24,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT
Mã phần lô PP2400412627
Giá từng phần lô 109,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinDirect
Mã phần lô PP2400412628
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinTotal
Mã phần lô PP2400412629
Giá từng phần lô 14,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400412630
Giá từng phần lô 43,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK NAC
Mã phần lô PP2400412631
Giá từng phần lô 15,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400412632
Giá từng phần lô 19,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK
Mã phần lô PP2400412633
Giá từng phần lô 10,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400412634
Giá từng phần lô 43,964,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400412635
Giá từng phần lô 123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL
Mã phần lô PP2400412636
Giá từng phần lô 49,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL
Mã phần lô PP2400412637
Giá từng phần lô 47,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2400412638
Giá từng phần lô 150,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,253,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400412639
Giá từng phần lô 54,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2400412640
Giá từng phần lô 135,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric
Mã phần lô PP2400412641
Giá từng phần lô 39,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức bất thường cho các xét nghiệm thường quy
Mã phần lô PP2400412642
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất kiểm chuẩn mức thường cho các xét nghiệm thường quy
Mã phần lô PP2400412643
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất chuẩn cho các xét nghiệm thường quy
Mã phần lô PP2400412644
Giá từng phần lô 74,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch tính acid dùng để rửa cho máy phân tích sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400412645
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch tính kiềm dùng để rửa cho máy phân tích sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400412646
Giá từng phần lô 66,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bóng đèn 12-20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400412647
Giá từng phần lô 9,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cuvette cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400412648
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400412649
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT
Mã phần lô PP2400412650
Giá từng phần lô 35,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400412651
Giá từng phần lô 8,433,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT
Mã phần lô PP2400412652
Giá từng phần lô 35,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinDirect
Mã phần lô PP2400412653
Giá từng phần lô 1,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinTotal
Mã phần lô PP2400412654
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xác định định lượng chất phân tích men tim trên hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400412655
Giá từng phần lô 6,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất kiểm soát đông khô dựa trên huyết thanh người
Mã phần lô PP2400412656
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng các chất phân tích hóa học thường quy
Mã phần lô PP2400412657
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa, dùng làm sạch định kì máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400412658
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400412659
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK NAC
Mã phần lô PP2400412660
Giá từng phần lô 7,444,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400412661
Giá từng phần lô 12,698,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hoá chất kiểm chuẩn, kiểm tra chất lượng xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400412662
Giá từng phần lô 6,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400412663
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400412664
Giá từng phần lô 26,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL
Mã phần lô PP2400412665
Giá từng phần lô 24,884,172
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL
Mã phần lô PP2400412666
Giá từng phần lô 9,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xác định đinh lượng chất phân tích Lipid
Mã phần lô PP2400412667
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2400412668
Giá từng phần lô 20,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400412669
Giá từng phần lô 17,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2400412670
Giá từng phần lô 28,723,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid Uric
Mã phần lô PP2400412671
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cuvette cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400412672
Giá từng phần lô 18,410,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,156
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT)
Mã phần lô PP2400412673
Giá từng phần lô 69,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm aPTT
Mã phần lô PP2400412674
Giá từng phần lô 90,331,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2400412675
Giá từng phần lô 72,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2400412676
Giá từng phần lô 6,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2400412677
Giá từng phần lô 6,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất chuẩn mức trung bình
Mã phần lô PP2400412678
Giá từng phần lô 5,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400412679
Giá từng phần lô 162,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,443,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400412680
Giá từng phần lô 35,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hóa chất hiệu chuẩnDung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400412681
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400412682
Giá từng phần lô 35,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch StandardA 800ml, StandardB 180ml, Wash solution 80ml, bình thải
Mã phần lô PP2400412683
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực Na, chứa đường ống thủy tinh đặc biệt nhạy với ion Na
Mã phần lô PP2400412684
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực K, chứa đường ống nhựa, ionophores trung tính
Mã phần lô PP2400412685
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực Cl, chứa đường ống nhựa, đặc biệt nhạy với Cl
Mã phần lô PP2400412686
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400412687
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch tái tạo điện cực Natri
Mã phần lô PP2400412688
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ dây bơm
Mã phần lô PP2400412689
Giá từng phần lô 1,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch làm đầy điện cực, chứa KCL
Mã phần lô PP2400412690
Giá từng phần lô 6,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400412691
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực quy chiếu Ca
Mã phần lô PP2400412692
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400412693
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400412694
Giá từng phần lô 15,235,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2400412695
Giá từng phần lô 15,235,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2400412696
Giá từng phần lô 15,235,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B-HCG toàn phần
Mã phần lô PP2400412697
Giá từng phần lô 28,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400412698
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử định lượng CEA
Mã phần lô PP2400412699
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử định lượng AFP
Mã phần lô PP2400412700
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc thử định lượng PSA
Mã phần lô PP2400412701
Giá từng phần lô 19,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số tương thích
Mã phần lô PP2400412702
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400412703
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->