Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm và vật tư khác năm 2024- 2025( Bao gồm 174 phần )
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500073582-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện phổi tỉnh Hà Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện phổi tỉnh Hà Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị y tế, hóa chất, vật tư xét nghiệm và vật tư khác năm 2024- 2025( Bao gồm 174 phần ) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500034996 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 3,561,570,290 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500092799 - Bông hút Y tế | 6,250,000 | 8.681.000 | 6.163.510 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 87,500 | |
| 2 | PP2500092800 - Băng dính các loại, các cỡ KT 2,5 cm x 9,1m | 35,400,000 | 49.167.000 | 34.908.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 495,600 | |
| 3 | PP2500092801 - Gạc hút y tế khổ 0,8m | 800,000 | 1.111.000 | 788.810 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 11,200 | |
| 4 | PP2500092802 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm | 24,750,000 | 34.375.000 | 24.406.250 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 346,500 | |
| 5 | PP2500092803 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 10cm | 19,500,000 | 27.083.000 | 19.228.930 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 273,000 | |
| 6 | PP2500092804 - Gạc cầu fi 30 x 1 lớp vô trùng | 8,250,000 | 11.458.000 | 8.135.180 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 115,500 | |
| 7 | PP2500092805 - Gạc cầu fi 50 x 1 lớp vô trùng | 33,450,000 | 46.458.000 | 32.985.180 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 468,300 | |
| 8 | PP2500092806 - Bơm cho ăn 50ml | 2,750,000 | 3.819.000 | 2.711.490 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 38,500 | |
| 9 | PP2500092807 - Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện | 1,035,000 | 1.438.000 | 1.020.980 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 14,490 | |
| 10 | PP2500092808 - Bơm tiêm 20ml | 420,000 | 583.000 | 413.930 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 5,880 | |
| 11 | PP2500092809 - Bơm tiêm 10ml | 55,000,000 | 76.389.000 | 54.236.190 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 770,000 | |
| 12 | PP2500092810 - Bơm tiêm 5ml | 21,600,000 | 30.000.000 | 21.300.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 302,400 | |
| 13 | PP2500092811 - Bơm tiêm 1ml | 78,000 | 108.000 | 76.680 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,092 | |
| 14 | PP2500092812 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ | 25,200,000 | 35.000.000 | 24.850.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 352,800 | |
| 15 | PP2500092813 - Kim trích máu ( loại kim dẹt, mảnh) | 120,000 | 167.000 | 118.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,680 | |
| 16 | PP2500092814 - Kim lấy máu, lấy thuốc các số | 14,740,000 | 20.472.000 | 14.535.120 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 206,360 | |
| 17 | PP2500092815 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các loại,các cỡ | 13,650,000 | 18.958.000 | 13.460.180 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 191,100 | |
| 18 | PP2500092816 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ | 2,730,000 | 3.792.000 | 2.692.320 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 38,220 | |
| 19 | PP2500092817 - Kim rút dịch màng phổi | 18,750,000 | 26.042.000 | 18.489.820 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 262,500 | |
| 20 | PP2500092818 - Bộ dây truyền dịch và kim cánh bướm các số | 44,100,000 | 61.250.000 | 43.487.500 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 617,400 | |
| 21 | PP2500092819 - Dây truyền dịch kim thường | 42,000,000 | 58.333.000 | 41.416.430 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 588,000 | |
| 22 | PP2500092820 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 900,000 | 1.250.000 | 887.500 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 12,600 | |
| 23 | PP2500092821 - Khóa ba ngã không dây | 2,075,000 | 2.882.000 | 2.046.220 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 29,050 | |
| 24 | PP2500092822 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) | 236,000,000 | 327.778.000 | 232.722.380 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 3,304,000 | |
| 25 | PP2500092823 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 20,000,000 | 27.778.000 | 19.722.380 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 280,000 | |
| 26 | PP2500092824 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao 15cm x 70m | 1,860,000 | 2.583.000 | 1.833.930 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 26,040 | |
| 27 | PP2500092825 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao 25 cm x 70m | 9,300,000 | 12.917.000 | 9.171.070 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 130,200 | |
| 28 | PP2500092826 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao 35 cm x 70m | 9,300,000 | 12.917.000 | 9.171.070 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 130,200 | |
| 29 | PP2500092827 - Túi đựng nước tiểu | 434,000 | 603.000 | 428.130 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 6,076 | |
| 30 | PP2500092828 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K3 | 4,500,000 | 6.250.000 | 4.437.500 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 63,000 | |
| 31 | PP2500092829 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 8,000,000 | 11.111.000 | 7.888.810 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 112,000 | |
| 32 | PP2500092830 - Ống nghiệm tách huyết thanh serum (không có hạt) | 2,360,000 | 3.278.000 | 2.327.380 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 33,040 | |
| 33 | PP2500092831 - Ống nghiệm máu lắng chân không Citrate 3.2% | 143,000 | 199.000 | 141.290 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 2,002 | |
| 34 | PP2500092832 - Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm 50 ml có nắp ( đựng nước tiểu) | 6,490,000 | 9.014.000 | 6.399.940 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 90,860 | |
| 35 | PP2500092833 - Pipet nhựa vô khuẩn dùng 1 lần các cỡ | 819,000 | 1.138.000 | 807.980 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 11,466 | |
| 36 | PP2500092834 - Canuyn mayo (nhựa) | 63,000 | 88.000 | 62.480 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 882 | |
| 37 | PP2500092835 - Ống đặt nội khí quản có bóng số từ 2/0 đến 9/0 | 336,000 | 467.000 | 331.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 4,704 | |
| 38 | PP2500092836 - Sonde cho ăn có nắp các cỡ | 1,050,000 | 1.458.000 | 1.035.180 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 14,700 | |
| 39 | PP2500092837 - Sonde dạ dày các số | 336,000 | 467.000 | 331.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 4,704 | |
| 40 | PP2500092838 - Dây hút dịch sử dụng một lần | 30,000,000 | 41.667.000 | 29.583.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 420,000 | |
| 41 | PP2500092839 - Dây hút nhớt các số | 260,000 | 361.000 | 256.310 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 3,640 | |
| 42 | PP2500092840 - Dây thở Oxy | 2,590,000 | 3.597.000 | 2.553.870 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 36,260 | |
| 43 | PP2500092841 - Dây Oxy 2 nhánh NL + TE | 987,000 | 1.371.000 | 973.410 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 13,818 | |
| 44 | PP2500092842 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 22,500,000 | 31.250.000 | 22.187.500 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 315,000 | |
| 45 | PP2500092843 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 28,000,000 | 38.889.000 | 27.611.190 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 392,000 | |
| 46 | PP2500092844 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1 dài 75 cm | 2,616,000 | 3.633.000 | 2.579.430 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 36,624 | |
| 47 | PP2500092845 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số | 84,000 | 117.000 | 83.070 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,176 | |
| 48 | PP2500092846 - Phim khô y tế 25x30 cm | 105,750,000 | 146.875.000 | 104.281.250 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,480,500 | |
| 49 | PP2500092847 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 2,440,000 | 3.389.000 | 2.406.190 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 34,160 | |
| 50 | PP2500092848 - Đầu côn vàng | 114,000 | 158.000 | 112.180 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,596 | |
| 51 | PP2500092849 - Đầu côn xanh | 246,000 | 342.000 | 242.820 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 3,444 | |
| 52 | PP2500092850 - Đè lưỡi INOX | 1,650,000 | 2.292.000 | 1.627.320 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 23,100 | |
| 53 | PP2500092851 - Điện cực tim | 210,000 | 292.000 | 207.320 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 2,940 | |
| 54 | PP2500092852 - Mask khí dung NL+TE | 44,100,000 | 61.250.000 | 43.487.500 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 617,400 | |
| 55 | PP2500092853 - Mask thở oxy NL+TE | 787,500 | 1.094.000 | 776.740 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 11,025 | |
| 56 | PP2500092854 - Mask thở oxy NL+TE có túi dự trữ | 9,075,000 | 12.604.000 | 8.948.840 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 127,050 | |
| 57 | PP2500092855 - Bóng đèn hồng ngoại | 336,000 | 467.000 | 331.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 4,704 | |
| 58 | PP2500092856 - Bóng đèn cực tím các loại, các cỡ (60cm +90cm) | 14,000,000 | 19.444.000 | 13.805.240 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 196,000 | |
| 59 | PP2500092857 - Máng đèn cực tím các loại, các cỡ (60cm +90cm) | 17,150,000 | 23.819.000 | 16.911.490 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 240,100 | |
| 60 | PP2500092858 - Filter lọc khuẩn | 7,500,000 | 10.417.000 | 7.396.070 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 105,000 | |
| 61 | PP2500092859 - Giấy điện tim 12 cần | 2,300,000 | 3.194.000 | 2.267.740 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 32,200 | |
| 62 | PP2500092860 - Giấy điện tim 3 cần | 975,000 | 1.354.000 | 961.340 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 13,650 | |
| 63 | PP2500092861 - Giấy in máy nước tiểu | 750,000 | 1.042.000 | 739.820 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 10,500 | |
| 64 | PP2500092862 - Giấy in siêu âm | 7,565,250 | 10.507.000 | 7.459.970 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 105,914 | |
| 65 | PP2500092863 - Huyết áp đồng hồ | 5,670,000 | 7.875.000 | 5.591.250 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 79,380 | |
| 66 | PP2500092864 - Ống nghe | 1,800,000 | 2.500.000 | 1.775.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 25,200 | |
| 67 | PP2500092865 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 25,200,000 | 35.000.000 | 24.850.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 352,800 | |
| 68 | PP2500092866 - Mũ giấy đã tiệt trùng | 56,700,000 | 78.750.000 | 55.912.500 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 793,800 | |
| 69 | PP2500092867 - Lam kính | 216,240 | 300.000 | 213.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 3,027 | |
| 70 | PP2500092868 - Lam kính mài | 230,000 | 319.000 | 226.490 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 3,220 | |
| 71 | PP2500092869 - Nhiệt kế thủy ngân | 1,100,000 | 1.528.000 | 1.084.880 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 15,400 | |
| 72 | PP2500092870 - Kìm mang kim 18; 20 cm | 720,000 | 1.000.000 | 710.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 10,080 | |
| 73 | PP2500092871 - Panh tách 10;12 cm | 300,000 | 417.000 | 296.070 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 4,200 | |
| 74 | PP2500092872 - Bóng bóp oxy (Ambu bóp bóng) | 2,000,000 | 2.778.000 | 1.972.380 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 28,000 | |
| 75 | PP2500092873 - Panh thẳng có mấu 16;18cm | 378,000 | 525.000 | 372.750 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 5,292 | |
| 76 | PP2500092874 - Panh thẳng không có mấu 16;18cm | 750,000 | 1.042.000 | 739.820 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 10,500 | |
| 77 | PP2500092875 - Hộp đựng kim tiêm y tế an toàn | 5,400,000 | 7.500.000 | 5.325.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 75,600 | |
| 78 | PP2500092876 - Dây garo tiêm | 150,000 | 208.000 | 147.680 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 2,100 | |
| 79 | PP2500092877 - Dây garo cao su | 160,000 | 222.000 | 157.620 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 2,240 | |
| 80 | PP2500092878 - Đồng hồ Oxy | 7,800,000 | 10.833.000 | 7.691.430 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 109,200 | |
| 81 | PP2500092879 - Ống nghiệm vô trùng Fancol | 3,750,000 | 5.208.000 | 3.697.680 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 52,500 | |
| 82 | PP2500092880 - Troca thông dịch màng phổi các số, các cỡ | 5,320,000 | 7.389.000 | 5.246.190 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 74,480 | |
| 83 | PP2500092881 - Chai thủy tinh có chia vạch nắp xoáy | 2,800,000 | 3.889.000 | 2.761.190 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 39,200 | |
| 84 | PP2500092882 - Giấy in nhiệt | 306,000 | 425.000 | 301.750 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 4,284 | |
| 85 | PP2500092883 - Ống đo chức năng hô hấp | 1,312,500 | 1.823.000 | 1.294.330 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 18,375 | |
| 86 | PP2500092884 - Cốc đựng đờm | 13,750,000 | 19.097.000 | 13.558.870 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 192,500 | |
| 87 | PP2500092885 - Chỉ lanh | 900,000 | 1.250.000 | 887.500 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 12,600 | |
| 88 | PP2500092886 - Bộ dụng cụ xét nghiệm | 650,000 | 903.000 | 641.130 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 9,100 | |
| 89 | PP2500092887 - Hộp đựng tiêu bản | 1,000,000 | 1.389.000 | 986.190 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 14,000 | |
| 90 | PP2500092888 - Chổi rửa ống nội soi phế quản cỡ 25 cm | 8,000,000 | 11.111.000 | 7.888.810 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 112,000 | |
| 91 | PP2500092889 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1243A | 7,140,000 | 9.917.000 | 7.041.070 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 99,960 | |
| 92 | PP2500092890 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho tiệt khuẩn hơi nước | 1,500,000 | 2.083.000 | 1.478.930 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 21,000 | |
| 93 | PP2500092891 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | 3,486,000 | 4.842.000 | 3.437.820 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 48,804 | |
| 94 | PP2500092892 - Dung dịch xịt lau làm sạch và khử khuẩn các bề mặt xe tiêm, mặt bàn, trang thiết bị | 10,206,000 | 14.175.000 | 10.064.250 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 142,884 | |
| 95 | PP2500092893 - Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ ngoại khoa, nội khoa và dụng cụ nội soi. | 21,000,000 | 29.167.000 | 20.708.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 294,000 | |
| 96 | PP2500092894 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. | 25,200,000 | 35.000.000 | 24.850.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 352,800 | |
| 97 | PP2500092895 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng | 10,300,000 | 14.306.000 | 10.157.260 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 144,200 | |
| 98 | PP2500092896 - CloraminB | 22,500,000 | 31.250.000 | 22.187.500 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 315,000 | |
| 99 | PP2500092897 - Dầu Parafin vô khuẩn | 924,000 | 1.283.000 | 910.930 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 12,936 | |
| 100 | PP2500092898 - Nước cất hai lần | 6,250,000 | 8.681.000 | 6.163.510 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 87,500 | |
| 101 | PP2500092899 - Nước Javen | 133,000 | 185.000 | 131.350 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,862 | |
| 102 | PP2500092900 - Cồn 96 độ dược dụng | 9,000,000 | 12.500.000 | 8.875.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 126,000 | |
| 103 | PP2500092901 - Dầu soi kính | 3,920,000 | 5.444.000 | 3.865.240 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 54,880 | |
| 104 | PP2500092902 - Gel bôi trơn | 290,000 | 403.000 | 286.130 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 4,060 | |
| 105 | PP2500092903 - Giêm sa mẹ | 1,250,000 | 1.736.000 | 1.232.560 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 17,500 | |
| 106 | PP2500092904 - NaOH | 1,506,000 | 2.092.000 | 1.485.320 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 21,084 | |
| 107 | PP2500092905 - Na2HPO4 | 2,143,000 | 2.976.000 | 2.112.960 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 30,002 | |
| 108 | PP2500092906 - KH2PO4 | 2,400,000 | 3.333.000 | 2.366.430 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 33,600 | |
| 109 | PP2500092907 - Natricitrat | 2,310,000 | 3.208.000 | 2.277.680 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 32,340 | |
| 110 | PP2500092908 - N- Acetyl - L - Cysteine | 6,400,000 | 8.889.000 | 6.311.190 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 89,600 | |
| 111 | PP2500092909 - Gel siêu âm | 650,000 | 903.000 | 641.130 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 9,100 | |
| 112 | PP2500092910 - Khí ÔXY bình (40 lít) | 553,000,000 | 768.056.000 | 545.319.760 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 7,742,000 | |
| 113 | PP2500092911 - Khí ÔXY bình (7 lít) | 500,000 | 694.000 | 492.740 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 7,000 | |
| 114 | PP2500092912 - Huyết thanh mẫu Anti A | 435,000 | 604.000 | 428.840 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 6,090 | |
| 115 | PP2500092913 - Huyết thanh mẫu Anti B | 435,000 | 604.000 | 428.840 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 6,090 | |
| 116 | PP2500092914 - Huyết thanh mẫu Anti AB | 435,000 | 604.000 | 428.840 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 6,090 | |
| 117 | PP2500092915 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B | 3,750,000 | 5.208.000 | 3.697.680 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 52,500 | |
| 118 | PP2500092916 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C | 6,050,000 | 8.403.000 | 5.966.130 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 84,700 | |
| 119 | PP2500092917 - Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV | 6,499,500 | 9.027.000 | 6.409.170 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 90,993 | |
| 120 | PP2500092918 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 26,400,000 | 36.667.000 | 26.033.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 369,600 | |
| 121 | PP2500092919 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT | 80,704,000 | 112.089.000 | 79.583.190 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,129,856 | |
| 122 | PP2500092920 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT | 99,000,000 | 137.500.000 | 97.625.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,386,000 | |
| 123 | PP2500092921 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinTotal | 33,005,000 | 45.840.000 | 32.546.400 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 462,070 | |
| 124 | PP2500092922 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 41,580,000 | 57.750.000 | 41.002.500 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 582,120 | |
| 125 | PP2500092923 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine | 52,752,000 | 73.267.000 | 52.019.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 738,528 | |
| 126 | PP2500092924 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 37,125,000 | 51.563.000 | 36.609.730 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 519,750 | |
| 127 | PP2500092925 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein | 16,062,000 | 22.308.000 | 15.838.680 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 224,868 | |
| 128 | PP2500092926 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides | 24,354,000 | 33.825.000 | 24.015.750 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 340,956 | |
| 129 | PP2500092927 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea | 81,528,000 | 113.233.000 | 80.395.430 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,141,392 | |
| 130 | PP2500092928 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric | 20,136,000 | 27.967.000 | 19.856.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 281,904 | |
| 131 | PP2500092929 - Hoá chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm thường quy 1; 10 x 5 ml/hộp | 89,100,000 | 123.750.000 | 87.862.500 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,247,400 | |
| 132 | PP2500092930 - Hoá chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm thường quy 2; 10 x 5 ml/hộp | 89,100,000 | 123.750.000 | 87.862.500 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,247,400 | |
| 133 | PP2500092931 - Hoá chất chuẩn cho các xét nghiệm thường quy; 4 x 3 ml/hộp | 37,404,000 | 51.950.000 | 36.884.500 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 523,656 | |
| 134 | PP2500092932 - Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 33,264,000 | 46.200.000 | 32.802.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 465,696 | |
| 135 | PP2500092933 - Bóng đèn Halogel dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá | 21,120,000 | 29.333.000 | 20.826.430 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 295,680 | |
| 136 | PP2500092934 - Cuvet cho máy Sinh hóa BS240 pro | 16,500,000 | 22.917.000 | 16.271.070 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 231,000 | |
| 137 | PP2500092935 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP | 21,556,800 | 29.940.000 | 21.257.400 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 301,795 | |
| 138 | PP2500092936 - Dung dịch pha loãng | 68,000,000 | 94.444.000 | 67.055.240 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 952,000 | |
| 139 | PP2500092937 - Dung dịch ly giải | 54,000,000 | 75.000.000 | 53.250.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 756,000 | |
| 140 | PP2500092938 - Dung dịch rửa hệ thống | 10,320,000 | 14.333.000 | 10.176.430 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 144,480 | |
| 141 | PP2500092939 - Dung dịch enzym rửa | 8,400,000 | 11.667.000 | 8.283.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 117,600 | |
| 142 | PP2500092940 - Hoá chất chuẩn | 10,400,000 | 14.444.000 | 10.255.240 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 145,600 | |
| 143 | PP2500092941 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 50,400,000 | 70.000.000 | 49.700.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 705,600 | |
| 144 | PP2500092942 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải | 22,750,000 | 31.597.000 | 22.433.870 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 318,500 | |
| 145 | PP2500092943 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 2 mức | 8,400,000 | 11.667.000 | 8.283.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 117,600 | |
| 146 | PP2500092944 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 3 mức | 11,640,000 | 16.167.000 | 11.478.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 162,960 | |
| 147 | PP2500092945 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na | 21,300,000 | 29.583.000 | 21.003.930 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 298,200 | |
| 148 | PP2500092946 - Điện cực xét nghiệm định lượng K | 21,300,000 | 29.583.000 | 21.003.930 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 298,200 | |
| 149 | PP2500092947 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl | 21,300,000 | 29.583.000 | 21.003.930 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 298,200 | |
| 150 | PP2500092948 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li | 22,050,000 | 30.625.000 | 21.743.750 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 308,700 | |
| 151 | PP2500092949 - Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải | 5,889,000 | 8.179.000 | 5.807.090 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 82,446 | |
| 152 | PP2500092950 - IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải | 8,400,000 | 11.667.000 | 8.283.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 117,600 | |
| 153 | PP2500092951 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải | 7,200,000 | 10.000.000 | 7.100.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 100,800 | |
| 154 | PP2500092952 - Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải | 9,000,000 | 12.500.000 | 8.875.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 126,000 | |
| 155 | PP2500092953 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2 | 122,500,000 | 170.139.000 | 120.798.690 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,715,000 | |
| 156 | PP2500092954 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 13,000,000 | 18.056.000 | 12.819.760 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 182,000 | |
| 157 | PP2500092955 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 11,398,500 | 15.831.000 | 11.240.010 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 159,579 | |
| 158 | PP2500092956 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 11,398,500 | 15.831.000 | 11.240.010 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 159,579 | |
| 159 | PP2500092957 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 11,398,500 | 15.831.000 | 11.240.010 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 159,579 | |
| 160 | PP2500092958 - Điện cực xét nghiệm định lượng pH | 25,200,000 | 35.000.000 | 24.850.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 352,800 | |
| 161 | PP2500092959 - Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2 | 25,200,000 | 35.000.000 | 24.850.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 352,800 | |
| 162 | PP2500092960 - Điện cực xét nghiệm định lượng PO2 | 25,200,000 | 35.000.000 | 24.850.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 352,800 | |
| 163 | PP2500092961 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 14,700,000 | 20.417.000 | 14.496.070 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 205,800 | |
| 164 | PP2500092962 - Bộ đường ống máy khí máu | 2,600,000 | 3.611.000 | 2.563.810 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 36,400 | |
| 165 | PP2500092963 - Dụng cụ lấy mẫu máy khí máu | 6,920,000 | 9.611.000 | 6.823.810 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 96,880 | |
| 166 | PP2500092964 - Bộ van dùng cho máy khí máu | 37,600,000 | 52.222.000 | 37.077.620 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 526,400 | |
| 167 | PP2500092965 - Ống mao dẫn lấy mẫu | 15,750,000 | 21.875.000 | 15.531.250 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 220,500 | |
| 168 | PP2500092966 - Giấy in nhiệt máy khí máu | 3,975,000 | 5.521.000 | 3.919.910 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 55,650 | |
| 169 | PP2500092967 - Que thử nước tiểu tương thích (10 thông số) | 38,000,000 | 52.778.000 | 37.472.380 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 532,000 | |
| 170 | PP2500092968 - Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn lao | 75,000,000 | 104.167.000 | 73.958.570 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 1,050,000 | |
| 171 | PP2500092969 - Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao | 34,560,000 | 48.000.000 | 34.080.000 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 483,840 | |
| 172 | PP2500092970 - Ống chuẩn máy nuôi cấy và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao | 9,600,000 | 13.333.000 | 9.466.430 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 134,400 | |
| 173 | PP2500092971 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi khuẩn lao | 34,750,000 | 48.264.000 | 34.267.440 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 486,500 | |
| 174 | PP2500092972 - Bộ nhuộm vi khuẩn lao huỳnh quang | 28,880,000 | 40.111.000 | 28.478.810 | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) | 404,320 |
Bông hút Y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500092799 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.681.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.163.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng dính các loại, các cỡ KT 2,5 cm x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2500092800 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.908.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc hút y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2500092801 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 788.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500092802 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.406.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500092803 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.228.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc cầu fi 30 x 1 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500092804 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.135.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc cầu fi 50 x 1 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500092805 |
| Giá từng phần lô | 33,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.985.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500092806 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.711.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500092807 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500092808 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500092809 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.236.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500092810 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500092811 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim cánh bướm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500092812 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim trích máu ( loại kim dẹt, mảnh) |
|
| Mã phần lô | PP2500092813 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2500092814 |
| Giá từng phần lô | 14,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.535.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các loại,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500092815 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.460.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500092816 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.692.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim rút dịch màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500092817 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.489.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây truyền dịch và kim cánh bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500092818 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.487.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500092819 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.416.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500092820 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500092821 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.046.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500092822 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.722.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500092823 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.722.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao 15cm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500092824 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.833.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao 25 cm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500092825 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.171.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao 35 cm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500092826 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.171.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500092827 |
| Giá từng phần lô | 434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm chống đông EDTA-K3 |
|
| Mã phần lô | PP2500092828 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500092829 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.888.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm tách huyết thanh serum (không có hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2500092830 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.278.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.327.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm máu lắng chân không Citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2500092831 |
| Giá từng phần lô | 143,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm 50 ml có nắp ( đựng nước tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2500092832 |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.399.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Pipet nhựa vô khuẩn dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500092833 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 807.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Canuyn mayo (nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2500092834 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng số từ 2/0 đến 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500092835 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde cho ăn có nắp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500092836 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.035.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2500092837 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây hút dịch sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500092838 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.583.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2500092839 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500092840 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.597.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.553.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây Oxy 2 nhánh NL + TE |
|
| Mã phần lô | PP2500092841 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 973.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500092842 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500092843 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.611.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1 dài 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500092844 |
| Giá từng phần lô | 2,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.633.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.579.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưỡi dao mổ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500092845 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim khô y tế 25x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500092846 |
| Giá từng phần lô | 105,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.281.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500092847 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.406.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500092848 |
| Giá từng phần lô | 114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500092849 |
| Giá từng phần lô | 246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đè lưỡi INOX |
|
| Mã phần lô | PP2500092850 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.627.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500092851 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask khí dung NL+TE |
|
| Mã phần lô | PP2500092852 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.487.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask thở oxy NL+TE |
|
| Mã phần lô | PP2500092853 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.094.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 776.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask thở oxy NL+TE có túi dự trữ |
|
| Mã phần lô | PP2500092854 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.604.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.948.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500092855 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng đèn cực tím các loại, các cỡ (60cm +90cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500092856 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.805.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Máng đèn cực tím các loại, các cỡ (60cm +90cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500092857 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.911.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Filter lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500092858 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.396.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500092859 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.267.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500092860 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 961.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500092861 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500092862 |
| Giá từng phần lô | 7,565,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.459.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết áp đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500092863 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.591.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500092864 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500092865 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500092866 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500092867 |
| Giá từng phần lô | 216,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2500092868 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500092869 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.084.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kìm mang kim 18; 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500092870 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Panh tách 10;12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500092871 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng bóp oxy (Ambu bóp bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500092872 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.972.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Panh thẳng có mấu 16;18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500092873 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Panh thẳng không có mấu 16;18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500092874 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hộp đựng kim tiêm y tế an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500092875 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây garo tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500092876 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây garo cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500092877 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đồng hồ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500092878 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.691.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghiệm vô trùng Fancol |
|
| Mã phần lô | PP2500092879 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.697.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Troca thông dịch màng phổi các số, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500092880 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.246.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chai thủy tinh có chia vạch nắp xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2500092881 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.761.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500092882 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500092883 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.823.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.294.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cốc đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500092884 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.097.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.558.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2500092885 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dụng cụ xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500092886 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 903.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 641.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hộp đựng tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500092887 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 986.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chổi rửa ống nội soi phế quản cỡ 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500092888 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.888.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1243A |
|
| Mã phần lô | PP2500092889 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.041.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500092890 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.478.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500092891 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.842.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.437.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch xịt lau làm sạch và khử khuẩn các bề mặt xe tiêm, mặt bàn, trang thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2500092892 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.064.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ ngoại khoa, nội khoa và dụng cụ nội soi. |
|
| Mã phần lô | PP2500092893 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.708.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA. |
|
| Mã phần lô | PP2500092894 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500092895 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.306.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.157.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500092896 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu Parafin vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500092897 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.283.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nước cất hai lần |
|
| Mã phần lô | PP2500092898 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.681.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.163.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2500092899 |
| Giá từng phần lô | 133,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cồn 96 độ dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500092900 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500092901 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.865.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500092902 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giêm sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2500092903 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2500092904 |
| Giá từng phần lô | 1,506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.485.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Na2HPO4 |
|
| Mã phần lô | PP2500092905 |
| Giá từng phần lô | 2,143,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.112.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
KH2PO4 |
|
| Mã phần lô | PP2500092906 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.366.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natricitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500092907 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.277.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
N- Acetyl - L - Cysteine |
|
| Mã phần lô | PP2500092908 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.311.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500092909 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 903.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 641.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khí ÔXY bình (40 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500092910 |
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 768.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.319.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khí ÔXY bình (7 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500092911 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết thanh mẫu Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500092912 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết thanh mẫu Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500092913 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết thanh mẫu Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500092914 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500092915 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.697.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500092916 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.403.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.966.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500092917 |
| Giá từng phần lô | 6,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.409.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500092918 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.033.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2500092919 |
| Giá từng phần lô | 80,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.089.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.583.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,129,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2500092920 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng BilirubinTotal |
|
| Mã phần lô | PP2500092921 |
| Giá từng phần lô | 33,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.546.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500092922 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.002.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500092923 |
| Giá từng phần lô | 52,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.267.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.019.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500092924 |
| Giá từng phần lô | 37,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.563.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.609.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500092925 |
| Giá từng phần lô | 16,062,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.838.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500092926 |
| Giá từng phần lô | 24,354,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.015.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500092927 |
| Giá từng phần lô | 81,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.233.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.395.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500092928 |
| Giá từng phần lô | 20,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.856.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hoá chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm thường quy 1; 10 x 5 ml/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2500092929 |
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hoá chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm thường quy 2; 10 x 5 ml/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2500092930 |
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hoá chất chuẩn cho các xét nghiệm thường quy; 4 x 3 ml/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2500092931 |
| Giá từng phần lô | 37,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.884.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500092932 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bóng đèn Halogel dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500092933 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.826.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cuvet cho máy Sinh hóa BS240 pro |
|
| Mã phần lô | PP2500092934 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.271.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500092935 |
| Giá từng phần lô | 21,556,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.257.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500092936 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.055.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2500092937 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500092938 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.176.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch enzym rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500092939 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.283.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hoá chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500092940 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.255.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500092941 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500092942 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.597.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.433.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2500092943 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.283.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2500092944 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.478.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na |
|
| Mã phần lô | PP2500092945 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.003.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng K |
|
| Mã phần lô | PP2500092946 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.003.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500092947 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.003.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li |
|
| Mã phần lô | PP2500092948 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.743.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500092949 |
| Giá từng phần lô | 5,889,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.807.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500092950 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.283.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500092951 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500092952 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500092953 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.798.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500092954 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.819.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500092955 |
| Giá từng phần lô | 11,398,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.240.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500092956 |
| Giá từng phần lô | 11,398,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.240.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500092957 |
| Giá từng phần lô | 11,398,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.240.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng pH |
|
| Mã phần lô | PP2500092958 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500092959 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng PO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500092960 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500092961 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.496.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ đường ống máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500092962 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.611.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.563.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dụng cụ lấy mẫu máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500092963 |
| Giá từng phần lô | 6,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.611.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.823.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ van dùng cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500092964 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.077.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống mao dẫn lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500092965 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in nhiệt máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500092966 |
| Giá từng phần lô | 3,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.521.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.919.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que thử nước tiểu tương thích (10 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2500092967 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.472.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2500092968 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.958.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2500092969 |
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống chuẩn máy nuôi cấy và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2500092970 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.466.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2500092971 |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.267.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ nhuộm vi khuẩn lao huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2500092972 |
| Giá từng phần lô | 28,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.478.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(Hàng hóa cung cấp x30/360) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi