Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế, vật tư tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600056319-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Thái Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị y tế, vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600032248 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-02-12 08:00:00 đến ngày 2026-02-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên |
| Giá gói thầu | 1,875,602,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600055613 - Ambu bóp bóng | 90,000 |
| 2 | PP2600055614 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế khác | 1,040,000 |
| 3 | PP2600055615 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 880,000 |
| 4 | PP2600055616 - Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật | 390,000 |
| 5 | PP2600055617 - Băng cuộn 7 cm x 2.5m | 650,000 |
| 6 | PP2600055618 - Băng dính lụa | 2,300,000 |
| 7 | PP2600055619 - Băng dính lụa | 2,700,000 |
| 8 | PP2600055620 - Băng huyết áp điện tử (Vòng bít huyết áp) | 224,000 |
| 9 | PP2600055621 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô- Dry heat tape | 360,000 |
| 10 | PP2600055622 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 75,000 |
| 11 | PP2600055623 - Bao cao su | 340,000 |
| 12 | PP2600055624 - Bao huyết áp máy monitor | 224,000 |
| 13 | PP2600055625 - Bộ dây cáp điện tim | 1,500,000 |
| 14 | PP2600055626 - Bộ dây sạc máy huyết áp điện tử | 110,000 |
| 15 | PP2600055627 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (có kim cánh bướm) | 19,500,000 |
| 16 | PP2600055628 - Đồng hồ oxy gắn tường (có van giảm áp) | 1,800,000 |
| 17 | PP2600055629 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml | 13,800,000 |
| 18 | PP2600055630 - Bơm tiêm 1ml | 70,000 |
| 19 | PP2600055631 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml | 10,800,000 |
| 20 | PP2600055632 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml | 4,644,000 |
| 21 | PP2600055633 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 50ml | 936,000 |
| 22 | PP2600055634 - Bông y tế thấm nước | 1,560,000 |
| 23 | PP2600055635 - Bóng đèn cho bộ đặt nội khí quản | 16,500 |
| 24 | PP2600055636 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 3,915,000 |
| 25 | PP2600055637 - Bột talc | 75,000 |
| 26 | PP2600055638 - Cây Stylet đặt nội khí quản thường các cỡ | 12,600 |
| 27 | PP2600055639 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu | 1,620,000 |
| 28 | PP2600055640 - Clip mạch máu Polymer (Hemoclock) có khóa | 187,500 |
| 29 | PP2600055641 - Cồn 70° | 1,400,000 |
| 30 | PP2600055642 - Cồn 96° | 1,250,000 |
| 31 | PP2600055643 - Dây đai cố định bệnh nhân | 110,000 |
| 32 | PP2600055644 - Dây hút dịch phẫu thuật | 22,000 |
| 33 | PP2600055645 - Dây hút dịch, hút nhớt sử dụng 1 lần các số | 155,000 |
| 34 | PP2600055646 - Dây nối bơm tiêm điện | 1,092,000 |
| 35 | PP2600055647 - Dây nối oxy | 70,000 |
| 36 | PP2600055648 - Dây sáng máy nội soi tai mũi họng 2m | 220,000 |
| 37 | PP2600055649 - Dây thở oxy 2 nhánh | 275,000 |
| 38 | PP2600055650 - Đè lưỡi gỗ | 32,000 |
| 39 | PP2600055651 - Đè lưỡi INOX | 120,000 |
| 40 | PP2600055652 - Phao tròn chống loét | 150,000 |
| 41 | PP2600055653 - Đèn soi bóng đồng tử | 2,000,000 |
| 42 | PP2600055654 - Điện cực tim | 700,000 |
| 43 | PP2600055655 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn nội khí quản | 350,000 |
| 44 | PP2600055656 - Đồng hồ oxy (có 2 đồng hồ) | 750,000 |
| 45 | PP2600055657 - Đồng hồ oxy | 256,000 |
| 46 | PP2600055658 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 900,000 |
| 47 | PP2600055659 - Đường Glucose | 105,000 |
| 48 | PP2600055660 - Gạc | 9,000,000 |
| 49 | PP2600055661 - Gạc phẫu thuật | 45,000 |
| 50 | PP2600055662 - Găng khám sản khoa | 87,500 |
| 51 | PP2600055663 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các cỡ | 1,050,000 |
| 52 | PP2600055664 - Găng tay khám | 2,400,000 |
| 53 | PP2600055665 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 900,000 |
| 54 | PP2600055666 - Gel bôi trơn | 285,000 |
| 55 | PP2600055667 - Gel siêu âm | 920,000 |
| 56 | PP2600055668 - Giấy điện tim 6 cần | 3,120,000 |
| 57 | PP2600055669 - Giấy in monitor sản khoa | 450,000 |
| 58 | PP2600055670 - Giấy in nhiệt máy điện giải đồ | 75,000 |
| 59 | PP2600055671 - Huyết áp (gồm máy đo và ống nghe) | 1,475,000 |
| 60 | PP2600055672 - Kéo cắt chỉ cong | 44,000 |
| 61 | PP2600055673 - Kéo Metzenbaum cong | 60,000 |
| 62 | PP2600055674 - Kéo thẳng | 4,000 |
| 63 | PP2600055675 - Kẹp phẫu tích | 15,000 |
| 64 | PP2600055676 - Kẹp rốn | 36,000 |
| 65 | PP2600055677 - Khẩu trang y tế | 1,600,000 |
| 66 | PP2600055678 - Khóa ba chạc có dây dẫn | 165,000 |
| 67 | PP2600055679 - Khóa ba chạc không dây | 21,000 |
| 68 | PP2600055680 - Kim cánh bướm | 780,000 |
| 69 | PP2600055681 - Kim cánh bướm | 1,820,000 |
| 70 | PP2600055682 - Kim chích máu | 50,000 |
| 71 | PP2600055683 - Kim khâu | 130,000 |
| 72 | PP2600055684 - Kim lấy thuốc | 340,000 |
| 73 | PP2600055685 - Kim luồn tĩnh mạch | 9,500,000 |
| 74 | PP2600055686 - Kim luồn tĩnh mạch | 950,000 |
| 75 | PP2600055687 - Kim luồn tĩnh mạch | 3,800,000 |
| 76 | PP2600055688 - Kìm mang kim | 7,400 |
| 77 | PP2600055689 - Kìm mang kim | 22,500 |
| 78 | PP2600055690 - Lưỡi dao mổ các số | 130,000 |
| 79 | PP2600055691 - Mask oxy mặt nạ có túi các cỡ | 54,000 |
| 80 | PP2600055692 - Mũ phẫu thuật | 240,000 |
| 81 | PP2600055693 - Nước cất 2 lần | 952,000 |
| 82 | PP2600055694 - Ống dây bốc thụt | 34,000 |
| 83 | PP2600055695 - Ống hút phẫu thuật nhựa | 150,000 |
| 84 | PP2600055696 - Ống nội khí quản các số | 325,000 |
| 85 | PP2600055697 - Ống thông dạ dày các cỡ | 156,000 |
| 86 | PP2600055698 - Panh cong không mấu | 80,000 |
| 87 | PP2600055699 - Panh thẳng không mấu | 20,000 |
| 88 | PP2600055700 - Que nhuộm Fluorescein | 346,500 |
| 89 | PP2600055701 - Que tăm bông vô trùng | 320,000 |
| 90 | PP2600055702 - Sond Nelaton các số | 340,000 |
| 91 | PP2600055703 - Sonde dẫn lưu ổ bụng có lỗ | 65,000 |
| 92 | PP2600055704 - Túi camera | 120,000 |
| 93 | PP2600055705 - Bảng đo thị lực chữ C | 90,000 |
| 94 | PP2600055706 - Bồn ngâm chân | 750,000 |
| 95 | PP2600055707 - Cảm biến SpO2 | 135,000 |
| 96 | PP2600055708 - Cọc truyền | 68,000 |
| 97 | PP2600055709 - Giường cáng có bánh xe | 320,000 |
| 98 | PP2600055710 - Hộp chống sốc bằng nhựa | 132,000 |
| 99 | PP2600055711 - Hộp đựng bông cồn | 48,000 |
| 100 | PP2600055712 - Hộp Inox | 150,150 |
| 101 | PP2600055713 - Hộp Inox đựng dụng cụ | 70,000 |
| 102 | PP2600055714 - Bộ kính thử thị lực | 1,450,000 |
| 103 | PP2600055715 - Khay Inox | 38,000 |
| 104 | PP2600055716 - Máy điện châm | 4,499,700 |
| 105 | PP2600055717 - Lọ nhựa đựng mẫu | 440,000 |
| 106 | PP2600055718 - Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori | 1,000,000 |
| 107 | PP2600055719 - Test thử đường huyết | 470,000 |
| 108 | PP2600055720 - Huyết thanh mẫu (Anti A, B, AB) | 427,500 |
| 109 | PP2600055721 - ASLO | 350,000 |
| 110 | PP2600055722 - Đầu côn vàng | 90,000 |
| 111 | PP2600055723 - Đầu côn xanh | 33,600 |
| 112 | PP2600055724 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên NS1 sốt xuất huyết Dengue | 1,050,000 |
| 113 | PP2600055725 - Dung dịch Acid Acetic | 48,000 |
| 114 | PP2600055726 - Dung Dịch Fucsin | 255,000 |
| 115 | PP2600055727 - Huyết thanh mẫu Anti D | 137,600 |
| 116 | PP2600055728 - La men kính | 28,000 |
| 117 | PP2600055729 - Lam kính | 90,000 |
| 118 | PP2600055730 - Dung dịch Lugol 3% | 248,000 |
| 119 | PP2600055731 - Dung dịch Xanhmethylen | 180,000 |
| 120 | PP2600055732 - Cồn Iod 3% | 6,200 |
| 121 | PP2600055733 - Dầu parafin | 15,000 |
| 122 | PP2600055734 - Ống nghiệm Citrate 3,8% | 65,000 |
| 123 | PP2600055735 - Ống chống đông Heparin | 4,680,000 |
| 124 | PP2600055736 - Ống nghiệm EDTA | 3,410,000 |
| 125 | PP2600055737 - Ống nghiệm nhựa 10ml có nắp | 4,500,000 |
| 126 | PP2600055738 - Ống nghiệm thủy tinh | 150,000 |
| 127 | PP2600055739 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp | 90,000 |
| 128 | PP2600055740 - Test chẩn đoán nhanh HBSAg | 1,000,000 |
| 129 | PP2600055741 - Test HCV | 1,500,000 |
| 130 | PP2600055742 - Test chẩn đoán nhanh HIV | 1,890,000 |
| 131 | PP2600055743 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | 6,600,000 |
| 132 | PP2600055744 - Test cúm nhanh 5 in 1 | 3,000,000 |
| 133 | PP2600055745 - Test thử ma túy 5 chân | 9,500,000 |
| 134 | PP2600055746 - Xốp cầm máu nha khoa | 34,000 |
| 135 | PP2600055747 - Bẩy (nạy) răng | 290,000 |
| 136 | PP2600055748 - Bẩy răng | 150,000 |
| 137 | PP2600055749 - Bộ kìm nhổ răng | 110,000 |
| 138 | PP2600055750 - Bơm tiêm áp lực hút ngược nha khoa | 180,000 |
| 139 | PP2600055751 - Tăm bông bôi keo hàn răng | 27,500 |
| 140 | PP2600055752 - Cán gương nha khoa | 60,000 |
| 141 | PP2600055753 - Chất hàn tạm Caviton | 108,000 |
| 142 | PP2600055754 - Cây bóc tách phẫu thuật răng miệng | 12,000 |
| 143 | PP2600055755 - Cây nạo ngà | 15,000 |
| 144 | PP2600055756 - Chổi đánh bóng răng | 16,000 |
| 145 | PP2600055757 - Vật liệu trám răng Gutta-Percha Protaper hoặc tương đương | 52,500 |
| 146 | PP2600055758 - Côn giấy điều trị tủy răng các số | 105,000 |
| 147 | PP2600055759 - Đầu lấy cao răng | 280,000 |
| 148 | PP2600055760 - Ống hút nước bọt | 47,500 |
| 149 | PP2600055761 - Acid Etching | 75,000 |
| 150 | PP2600055762 - Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 2 hoặc tương đương | 544,000 |
| 151 | PP2600055763 - Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 9 hoặc tương đương | 1,395,000 |
| 152 | PP2600055764 - Giấy cắn (Giấy kiểm tra độ khít của răng) | 522,000 |
| 153 | PP2600055765 - Keo dán vật liệu trám răng | 864,000 |
| 154 | PP2600055766 - Kẹp khám răng | 50,000 |
| 155 | PP2600055767 - Trâm máy điều trị tủy răng | 780,000 |
| 156 | PP2600055768 - Cây lèn vật liệu trám răng nội nha bằng tay | 36,000 |
| 157 | PP2600055769 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo hoặc tương đương) các cỡ | 30,000 |
| 158 | PP2600055770 - Mặt gương khám răng | 24,000 |
| 159 | PP2600055771 - Vật liệu trám bít ống tủy răng | 1,200,000 |
| 160 | PP2600055772 - Mũi khoan nha khoa | 270,000 |
| 161 | PP2600055773 - Kim khoan răng thiết diện tròn/ giọt nước | 332,500 |
| 162 | PP2600055774 - Kim khoan răng thiết diện Vuông/ tam giác | 332,500 |
| 163 | PP2600055775 - Mũi khoan nha khoa | 125,000 |
| 164 | PP2600055776 - Mũi khoan nha khoa | 62,500 |
| 165 | PP2600055777 - Ốc tay khoan nha khoa | 590,000 |
| 166 | PP2600055778 - Cây trám (que hàn) Composite chống dính | 165,000 |
| 167 | PP2600055779 - Sò đánh bóng răng | 25,000 |
| 168 | PP2600055780 - Tay khoan nhanh | 2,372,000 |
| 169 | PP2600055781 - Bộ tay khoan chậm | 2,800,000 |
| 170 | PP2600055782 - Thám trâm | 50,000 |
| 171 | PP2600055783 - Vật liệu trám bít các lỗ hỏng trên răng, loại lỏng các loại (Composit lỏng) | 294,000 |
| 172 | PP2600055784 - Trâm gai điều trị tủy răng | 1,500,000 |
| 173 | PP2600055785 - Chất che tủy răng | 198,000 |
| 174 | PP2600055786 - Costisomol | 170,000 |
Ambu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600055613 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế khác |
|
| Mã phần lô | PP2600055614 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2600055615 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600055616 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng cuộn 7 cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2600055617 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2600055618 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2600055619 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng huyết áp điện tử (Vòng bít huyết áp) |
|
| Mã phần lô | PP2600055620 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô- Dry heat tape |
|
| Mã phần lô | PP2600055621 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2600055622 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600055623 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao huyết áp máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2600055624 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây cáp điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2600055625 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây sạc máy huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2600055626 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần (có kim cánh bướm) |
|
| Mã phần lô | PP2600055627 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đồng hồ oxy gắn tường (có van giảm áp) |
|
| Mã phần lô | PP2600055628 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2600055629 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2600055630 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2600055631 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600055632 |
| Giá từng phần lô | 4,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2600055633 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600055634 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bóng đèn cho bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2600055635 |
| Giá từng phần lô | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2600055636 |
| Giá từng phần lô | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bột talc |
|
| Mã phần lô | PP2600055637 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây Stylet đặt nội khí quản thường các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600055638 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2600055639 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Clip mạch máu Polymer (Hemoclock) có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2600055640 |
| Giá từng phần lô | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2600055641 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn 96° |
|
| Mã phần lô | PP2600055642 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây đai cố định bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600055643 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600055644 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây hút dịch, hút nhớt sử dụng 1 lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2600055645 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2600055646 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2600055647 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây sáng máy nội soi tai mũi họng 2m |
|
| Mã phần lô | PP2600055648 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2600055649 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600055650 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đè lưỡi INOX |
|
| Mã phần lô | PP2600055651 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phao tròn chống loét |
|
| Mã phần lô | PP2600055652 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đèn soi bóng đồng tử |
|
| Mã phần lô | PP2600055653 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2600055654 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2600055655 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đồng hồ oxy (có 2 đồng hồ) |
|
| Mã phần lô | PP2600055656 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2600055657 |
| Giá từng phần lô | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2600055658 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đường Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600055659 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc |
|
| Mã phần lô | PP2600055660 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600055661 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng khám sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600055662 |
| Giá từng phần lô | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600055663 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2600055664 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600055665 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2600055666 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600055667 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600055668 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600055669 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in nhiệt máy điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2600055670 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Huyết áp (gồm máy đo và ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2600055671 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo cắt chỉ cong |
|
| Mã phần lô | PP2600055672 |
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo Metzenbaum cong |
|
| Mã phần lô | PP2600055673 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2600055674 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp phẫu tích |
|
| Mã phần lô | PP2600055675 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2600055676 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600055677 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khóa ba chạc có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2600055678 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khóa ba chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2600055679 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2600055680 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2600055681 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2600055682 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim khâu |
|
| Mã phần lô | PP2600055683 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600055684 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600055685 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600055686 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600055687 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kìm mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2600055688 |
| Giá từng phần lô | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kìm mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2600055689 |
| Giá từng phần lô | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2600055690 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mask oxy mặt nạ có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600055691 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600055692 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600055693 |
| Giá từng phần lô | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống dây bốc thụt |
|
| Mã phần lô | PP2600055694 |
| Giá từng phần lô | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống hút phẫu thuật nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600055695 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2600055696 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600055697 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panh cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2600055698 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2600055699 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que nhuộm Fluorescein |
|
| Mã phần lô | PP2600055700 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600055701 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sond Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2600055702 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sonde dẫn lưu ổ bụng có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600055703 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2600055704 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bảng đo thị lực chữ C |
|
| Mã phần lô | PP2600055705 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bồn ngâm chân |
|
| Mã phần lô | PP2600055706 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cảm biến SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600055707 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cọc truyền |
|
| Mã phần lô | PP2600055708 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giường cáng có bánh xe |
|
| Mã phần lô | PP2600055709 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hộp chống sốc bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600055710 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2600055711 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hộp Inox |
|
| Mã phần lô | PP2600055712 |
| Giá từng phần lô | 150,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hộp Inox đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2600055713 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ kính thử thị lực |
|
| Mã phần lô | PP2600055714 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khay Inox |
|
| Mã phần lô | PP2600055715 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2600055716 |
| Giá từng phần lô | 4,499,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600055717 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2600055718 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2600055719 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Huyết thanh mẫu (Anti A, B, AB) |
|
| Mã phần lô | PP2600055720 |
| Giá từng phần lô | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2600055721 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600055722 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600055723 |
| Giá từng phần lô | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên NS1 sốt xuất huyết Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2600055724 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2600055725 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung Dịch Fucsin |
|
| Mã phần lô | PP2600055726 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2600055727 |
| Giá từng phần lô | 137,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
La men kính |
|
| Mã phần lô | PP2600055728 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2600055729 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2600055730 |
| Giá từng phần lô | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch Xanhmethylen |
|
| Mã phần lô | PP2600055731 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn Iod 3% |
|
| Mã phần lô | PP2600055732 |
| Giá từng phần lô | 6,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2600055733 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2600055734 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2600055735 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2600055736 |
| Giá từng phần lô | 3,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm nhựa 10ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600055737 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2600055738 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600055739 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test chẩn đoán nhanh HBSAg |
|
| Mã phần lô | PP2600055740 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600055741 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test chẩn đoán nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600055742 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2600055743 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test cúm nhanh 5 in 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600055744 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test thử ma túy 5 chân |
|
| Mã phần lô | PP2600055745 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xốp cầm máu nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600055746 |
| Giá từng phần lô | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bẩy (nạy) răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055747 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bẩy răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055748 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ kìm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055749 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm áp lực hút ngược nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600055750 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tăm bông bôi keo hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055751 |
| Giá từng phần lô | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cán gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600055752 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chất hàn tạm Caviton |
|
| Mã phần lô | PP2600055753 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây bóc tách phẫu thuật răng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2600055754 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2600055755 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055756 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu trám răng Gutta-Percha Protaper hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600055757 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Côn giấy điều trị tủy răng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600055758 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu lấy cao răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055759 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2600055760 |
| Giá từng phần lô | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Acid Etching |
|
| Mã phần lô | PP2600055761 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600055762 |
| Giá từng phần lô | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu hàn răng, trám răng Fuji 9 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600055763 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy cắn (Giấy kiểm tra độ khít của răng) |
|
| Mã phần lô | PP2600055764 |
| Giá từng phần lô | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Keo dán vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055765 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp khám răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055766 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trâm máy điều trị tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055767 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây lèn vật liệu trám răng nội nha bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2600055768 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo hoặc tương đương) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600055769 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt gương khám răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055770 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu trám bít ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055771 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600055772 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim khoan răng thiết diện tròn/ giọt nước |
|
| Mã phần lô | PP2600055773 |
| Giá từng phần lô | 332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim khoan răng thiết diện Vuông/ tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600055774 |
| Giá từng phần lô | 332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600055775 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600055776 |
| Giá từng phần lô | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ốc tay khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600055777 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây trám (que hàn) Composite chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2600055778 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sò đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055779 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2600055780 |
| Giá từng phần lô | 2,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ tay khoan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2600055781 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thám trâm |
|
| Mã phần lô | PP2600055782 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu trám bít các lỗ hỏng trên răng, loại lỏng các loại (Composit lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2600055783 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trâm gai điều trị tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055784 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chất che tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2600055785 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Costisomol |
|
| Mã phần lô | PP2600055786 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi