Gói thầu: Mua sắm thuốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300237669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2023 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | LỮ ĐOÀN 101 |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300162333 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 699,227,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.992.278 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300342306 - T092023M01 | 2,746,800 | 27,468 |
| 2 | PP2300342307 - T092023M02 | 4,250,000 | 42,500 |
| 3 | PP2300342308 - T092023M03 | 3,250,000 | 32,500 |
| 4 | PP2300342309 - T092023M04 | 7,360,000 | 73,600 |
| 5 | PP2300342310 - T092023M05 | 27,012,000 | 270,120 |
| 6 | PP2300342311 - T092023M06 | 19,500,000 | 195,000 |
| 7 | PP2300342312 - T092023M07 | 17,500,000 | 175,000 |
| 8 | PP2300342313 - T092023M08 | 7,270,000 | 72,700 |
| 9 | PP2300342314 - T092023M09 | 33,985,000 | 339,850 |
| 10 | PP2300342315 - T092023M10 | 1,250,000 | 12,500 |
| 11 | PP2300342316 - T092023M11 | 5,460,000 | 54,600 |
| 12 | PP2300342317 - T092023M12 | 12,800,000 | 128,000 |
| 13 | PP2300342318 - T092023M13 | 4,800,000 | 48,000 |
| 14 | PP2300342319 - T092023M14 | 16,000,000 | 160,000 |
| 15 | PP2300342320 - T092023M15 | 8,000,000 | 80,000 |
| 16 | PP2300342321 - T092023M16 | 12,450,000 | 124,500 |
| 17 | PP2300342322 - T092023M17 | 15,000,000 | 150,000 |
| 18 | PP2300342323 - T092023M18 | 16,950,000 | 169,500 |
| 19 | PP2300342324 - T092023M19 | 4,650,000 | 46,500 |
| 20 | PP2300342325 - T092023M20 | 28,000,000 | 280,000 |
| 21 | PP2300342326 - T092023M21 | 45,460,000 | 454,600 |
| 22 | PP2300342327 - T092023M22 | 25,144,000 | 251,440 |
| 23 | PP2300342328 - T092023M23 | 29,950,000 | 299,500 |
| 24 | PP2300342329 - T092023M24 | 5,600,000 | 56,000 |
| 25 | PP2300342330 - T092023M25 | 51,240,000 | 512,400 |
| 26 | PP2300342331 - T092023M26 | 4,500,000 | 45,000 |
| 27 | PP2300342332 - T092023M27 | 9,500,000 | 95,000 |
| 28 | PP2300342333 - T092023M28 | 3,300,000 | 33,000 |
| 29 | PP2300342334 - T092023M29 | 13,250,000 | 132,500 |
| 30 | PP2300342335 - T092023M30 | 3,000,000 | 30,000 |
| 31 | PP2300342336 - T092023M31 | 423,000 | 4,230 |
| 32 | PP2300342337 - T092023M32 | 2,250,000 | 22,500 |
| 33 | PP2300342338 - T092023M33 | 8,000,000 | 80,000 |
| 34 | PP2300342339 - T092023M34 | 2,000,000 | 20,000 |
| 35 | PP2300342340 - T092023M35 | 17,850,000 | 178,500 |
| 36 | PP2300342341 - T092023M36 | 7,500,000 | 75,000 |
| 37 | PP2300342342 - T092023M37 | 10,725,000 | 107,250 |
| 38 | PP2300342343 - T092023M38 | 10,080,000 | 100,800 |
| 39 | PP2300342344 - T092023M39 | 27,825,000 | 278,250 |
| 40 | PP2300342345 - T092023M40 | 25,000,000 | 250,000 |
| 41 | PP2300342346 - T092023M41 | 4,200,000 | 42,000 |
| 42 | PP2300342347 - T092023M42 | 11,750,000 | 117,500 |
| 43 | PP2300342348 - T092023M43 | 25,600,000 | 256,000 |
| 44 | PP2300342349 - T092023M44 | 4,200,000 | 42,000 |
| 45 | PP2300342350 - T092023M45 | 12,500,000 | 125,000 |
| 46 | PP2300342351 - T092023M46 | 240,000 | 2,400 |
| 47 | PP2300342352 - T092023M47 | 18,597,000 | 185,970 |
| 48 | PP2300342353 - T092023M48 | 8,800,000 | 88,000 |
| 49 | PP2300342354 - T092023M49 | 2,800,000 | 28,000 |
| 50 | PP2300342355 - T092023M50 | 22,500,000 | 225,000 |
| 51 | PP2300342356 - T092023M51 | 1,310,000 | 13,100 |
| 52 | PP2300342357 - T092023M52 | 30,500,000 | 305,000 |
| 53 | PP2300342358 - T092023M53 | 5,400,000 | 54,000 |
T092023M01 |
|
| Mã phần lô | PP2300342306 |
| Giá từng phần lô | 2,746,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M02 |
|
| Mã phần lô | PP2300342307 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M03 |
|
| Mã phần lô | PP2300342308 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M04 |
|
| Mã phần lô | PP2300342309 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M05 |
|
| Mã phần lô | PP2300342310 |
| Giá từng phần lô | 27,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M06 |
|
| Mã phần lô | PP2300342311 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M07 |
|
| Mã phần lô | PP2300342312 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M08 |
|
| Mã phần lô | PP2300342313 |
| Giá từng phần lô | 7,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M09 |
|
| Mã phần lô | PP2300342314 |
| Giá từng phần lô | 33,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M10 |
|
| Mã phần lô | PP2300342315 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M11 |
|
| Mã phần lô | PP2300342316 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M12 |
|
| Mã phần lô | PP2300342317 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M13 |
|
| Mã phần lô | PP2300342318 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M14 |
|
| Mã phần lô | PP2300342319 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M15 |
|
| Mã phần lô | PP2300342320 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M16 |
|
| Mã phần lô | PP2300342321 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M17 |
|
| Mã phần lô | PP2300342322 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M18 |
|
| Mã phần lô | PP2300342323 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M19 |
|
| Mã phần lô | PP2300342324 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M20 |
|
| Mã phần lô | PP2300342325 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M21 |
|
| Mã phần lô | PP2300342326 |
| Giá từng phần lô | 45,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M22 |
|
| Mã phần lô | PP2300342327 |
| Giá từng phần lô | 25,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M23 |
|
| Mã phần lô | PP2300342328 |
| Giá từng phần lô | 29,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M24 |
|
| Mã phần lô | PP2300342329 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M25 |
|
| Mã phần lô | PP2300342330 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M26 |
|
| Mã phần lô | PP2300342331 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M27 |
|
| Mã phần lô | PP2300342332 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M28 |
|
| Mã phần lô | PP2300342333 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M29 |
|
| Mã phần lô | PP2300342334 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M30 |
|
| Mã phần lô | PP2300342335 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M31 |
|
| Mã phần lô | PP2300342336 |
| Giá từng phần lô | 423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M32 |
|
| Mã phần lô | PP2300342337 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M33 |
|
| Mã phần lô | PP2300342338 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M34 |
|
| Mã phần lô | PP2300342339 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M35 |
|
| Mã phần lô | PP2300342340 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M36 |
|
| Mã phần lô | PP2300342341 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M37 |
|
| Mã phần lô | PP2300342342 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M38 |
|
| Mã phần lô | PP2300342343 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M39 |
|
| Mã phần lô | PP2300342344 |
| Giá từng phần lô | 27,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M40 |
|
| Mã phần lô | PP2300342345 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M41 |
|
| Mã phần lô | PP2300342346 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M42 |
|
| Mã phần lô | PP2300342347 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M43 |
|
| Mã phần lô | PP2300342348 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M44 |
|
| Mã phần lô | PP2300342349 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M45 |
|
| Mã phần lô | PP2300342350 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M46 |
|
| Mã phần lô | PP2300342351 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M47 |
|
| Mã phần lô | PP2300342352 |
| Giá từng phần lô | 18,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M48 |
|
| Mã phần lô | PP2300342353 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M49 |
|
| Mã phần lô | PP2300342354 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M50 |
|
| Mã phần lô | PP2300342355 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M51 |
|
| Mã phần lô | PP2300342356 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M52 |
|
| Mã phần lô | PP2300342357 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T092023M53 |
|
| Mã phần lô | PP2300342358 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi