Gói thầu: Mua sắm thuốc BHYT 10% khám chữa bệnh tại quân y đơn vị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300238190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/09/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển 1 |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc BHYT 10% khám chữa bệnh tại quân y đơn vị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300142925 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 306,770,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.601.549 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300358751 - HH00076 | 239,400 | 3,591 |
| 2 | PP2300358752 - HH000112 | 6,933,800 | 104,007 |
| 3 | PP2300358753 - HH00080 | 880,000 | 13,200 |
| 4 | PP2300358754 - HH00088 | 1,200,000 | 18,000 |
| 5 | PP2300358755 - HH000093 | 85,000 | 1,275 |
| 6 | PP2300358756 - HH000094 | 260,000 | 3,900 |
| 7 | PP2300358757 - HH000108 | 960,000 | 14,400 |
| 8 | PP2300358758 - VT0000194 | 5,300,000 | 79,500 |
| 9 | PP2300358759 - HH000109 | 250,000 | 3,750 |
| 10 | PP2300358760 - HH000110 | 384,000 | 5,760 |
| 11 | PP2300358761 - HH000111 | 3,000,000 | 45,000 |
| 12 | PP2300358762 - HH000112 | 4,830,000 | 72,450 |
| 13 | PP2300358763 - HH001321 | 2,300,000 | 34,500 |
| 14 | PP2300358764 - HH000322 | 5,200,000 | 78,000 |
| 15 | PP2300358765 - HH000376 | 3,900,000 | 58,500 |
| 16 | PP2300358766 - HH002831 | 6,880,000 | 103,200 |
| 17 | PP2300358767 - HH002122 | 70,500,000 | 1,057,500 |
| 18 | PP2300358768 - HH000297 | 18,200,000 | 273,000 |
| 19 | PP2300358769 - HH0000311 | 20,400,000 | 306,000 |
| 20 | PP2300358770 - HH000364 | 11,625,000 | 174,375 |
| 21 | PP2300358771 - HH0003732 | 540,000 | 8,100 |
| 22 | PP2300358772 - HH000115 | 2,750,000 | 41,250 |
| 23 | PP2300358773 - HH000476 | 478,800 | 7,182 |
| 24 | PP2300358774 - HH000654 | 420,000 | 6,300 |
| 25 | PP2300358775 - HH000655 | 4,050,000 | 60,750 |
| 26 | PP2300358776 - VT0001194 | 5,100,000 | 76,500 |
| 27 | PP2300358777 - HH000790 | 7,800,000 | 117,000 |
| 28 | PP2300358778 - HH001080 | 450,000 | 6,750 |
| 29 | PP2300358779 - HH001127 | 2,805,000 | 42,075 |
| 30 | PP2300358780 - HH001635 | 4,902,000 | 73,530 |
| 31 | PP2300358781 - HH001127 | 3,080,000 | 46,200 |
| 32 | PP2300358782 - HH001452 | 5,000,000 | 75,000 |
| 33 | PP2300358783 - HH001276 | 28,000,000 | 420,000 |
| 34 | PP2300358784 - HH001311 | 4,250,000 | 63,750 |
| 35 | PP2300358785 - HH001339 | 5,300,000 | 79,500 |
| 36 | PP2300358786 - HH001187 | 2,150,000 | 32,250 |
| 37 | PP2300358787 - HH000042 | 900,000 | 13,500 |
| 38 | PP2300358788 - HH002012 | 750,000 | 11,250 |
| 39 | PP2300358789 - HH003458 | 1,680,000 | 25,200 |
| 40 | PP2300358790 - HH003336 | 6,300,000 | 94,500 |
| 41 | PP2300358791 - HH003337 | 550,000 | 8,250 |
| 42 | PP2300358792 - HH007632 | 200,000 | 3,000 |
| 43 | PP2300358793 - HH000166 | 3,000,000 | 45,000 |
| 44 | PP2300358794 - HH003251 | 1,575,000 | 23,625 |
| 45 | PP2300358795 - VT0001197 | 1,486,500 | 22,297 |
| 46 | PP2300358796 - HH001226 | 13,178,000 | 197,670 |
| 47 | PP2300358797 - HH001923 | 2,500,000 | 37,500 |
| 48 | PP2300358798 - HH001924 | 2,735,000 | 41,025 |
| 49 | PP2300358799 - HH001821 | 13,836,000 | 207,540 |
| 50 | PP2300358800 - HH001523 | 600,000 | 9,000 |
| 51 | PP2300358801 - HH001669 | 954,000 | 14,310 |
| 52 | PP2300358802 - VT0000121 | 975,000 | 14,625 |
| 53 | PP2300358803 - VT0000287 | 1,750,000 | 26,250 |
| 54 | PP2300358804 - VT0000143 | 320,000 | 4,800 |
| 55 | PP2300358805 - VT0000363 | 520,000 | 7,800 |
| 56 | PP2300358806 - VT0000364 | 787,500 | 11,812 |
| 57 | PP2300358807 - VT0000435 | 800,000 | 12,000 |
| 58 | PP2300358808 - VT0000175 | 725,000 | 10,875 |
| 59 | PP2300358809 - VT0000799 | 900,000 | 13,500 |
| 60 | PP2300358810 - VT0000622 | 15,000 | 225 |
| 61 | PP2300358811 - VT0000535 | 2,400,000 | 36,000 |
| 62 | PP2300358812 - VT0000003 | 300,000 | 4,500 |
| 63 | PP2300358813 - VT0000004 | 130,000 | 1,950 |
| 64 | PP2300358814 - VT0000231 | 150,000 | 2,250 |
| 65 | PP2300358815 - VT0000265 | 1,800,000 | 27,000 |
| 66 | PP2300358816 - VT0000618 | 2,700,000 | 40,500 |
| 67 | PP2300358817 - VT0000175 | 800,000 | 12,000 |
| 68 | PP2300358818 - VT0000193 | 1,050,000 | 15,750 |
HH00076 |
|
| Mã phần lô | PP2300358751 |
| Giá từng phần lô | 239,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000112 |
|
| Mã phần lô | PP2300358752 |
| Giá từng phần lô | 6,933,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH00080 |
|
| Mã phần lô | PP2300358753 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH00088 |
|
| Mã phần lô | PP2300358754 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000093 |
|
| Mã phần lô | PP2300358755 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000094 |
|
| Mã phần lô | PP2300358756 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000108 |
|
| Mã phần lô | PP2300358757 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000194 |
|
| Mã phần lô | PP2300358758 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000109 |
|
| Mã phần lô | PP2300358759 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000110 |
|
| Mã phần lô | PP2300358760 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000111 |
|
| Mã phần lô | PP2300358761 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000112 |
|
| Mã phần lô | PP2300358762 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001321 |
|
| Mã phần lô | PP2300358763 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000322 |
|
| Mã phần lô | PP2300358764 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000376 |
|
| Mã phần lô | PP2300358765 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH002831 |
|
| Mã phần lô | PP2300358766 |
| Giá từng phần lô | 6,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH002122 |
|
| Mã phần lô | PP2300358767 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000297 |
|
| Mã phần lô | PP2300358768 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH0000311 |
|
| Mã phần lô | PP2300358769 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000364 |
|
| Mã phần lô | PP2300358770 |
| Giá từng phần lô | 11,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH0003732 |
|
| Mã phần lô | PP2300358771 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000115 |
|
| Mã phần lô | PP2300358772 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000476 |
|
| Mã phần lô | PP2300358773 |
| Giá từng phần lô | 478,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000654 |
|
| Mã phần lô | PP2300358774 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000655 |
|
| Mã phần lô | PP2300358775 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0001194 |
|
| Mã phần lô | PP2300358776 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000790 |
|
| Mã phần lô | PP2300358777 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001080 |
|
| Mã phần lô | PP2300358778 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001127 |
|
| Mã phần lô | PP2300358779 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001635 |
|
| Mã phần lô | PP2300358780 |
| Giá từng phần lô | 4,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001127 |
|
| Mã phần lô | PP2300358781 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001452 |
|
| Mã phần lô | PP2300358782 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001276 |
|
| Mã phần lô | PP2300358783 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001311 |
|
| Mã phần lô | PP2300358784 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001339 |
|
| Mã phần lô | PP2300358785 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001187 |
|
| Mã phần lô | PP2300358786 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000042 |
|
| Mã phần lô | PP2300358787 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH002012 |
|
| Mã phần lô | PP2300358788 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH003458 |
|
| Mã phần lô | PP2300358789 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH003336 |
|
| Mã phần lô | PP2300358790 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH003337 |
|
| Mã phần lô | PP2300358791 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH007632 |
|
| Mã phần lô | PP2300358792 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH000166 |
|
| Mã phần lô | PP2300358793 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH003251 |
|
| Mã phần lô | PP2300358794 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0001197 |
|
| Mã phần lô | PP2300358795 |
| Giá từng phần lô | 1,486,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001226 |
|
| Mã phần lô | PP2300358796 |
| Giá từng phần lô | 13,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001923 |
|
| Mã phần lô | PP2300358797 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001924 |
|
| Mã phần lô | PP2300358798 |
| Giá từng phần lô | 2,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001821 |
|
| Mã phần lô | PP2300358799 |
| Giá từng phần lô | 13,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001523 |
|
| Mã phần lô | PP2300358800 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH001669 |
|
| Mã phần lô | PP2300358801 |
| Giá từng phần lô | 954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000121 |
|
| Mã phần lô | PP2300358802 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000287 |
|
| Mã phần lô | PP2300358803 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000143 |
|
| Mã phần lô | PP2300358804 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000363 |
|
| Mã phần lô | PP2300358805 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000364 |
|
| Mã phần lô | PP2300358806 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000435 |
|
| Mã phần lô | PP2300358807 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000175 |
|
| Mã phần lô | PP2300358808 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000799 |
|
| Mã phần lô | PP2300358809 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000622 |
|
| Mã phần lô | PP2300358810 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000535 |
|
| Mã phần lô | PP2300358811 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000003 |
|
| Mã phần lô | PP2300358812 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000004 |
|
| Mã phần lô | PP2300358813 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000231 |
|
| Mã phần lô | PP2300358814 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000265 |
|
| Mã phần lô | PP2300358815 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000618 |
|
| Mã phần lô | PP2300358816 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000175 |
|
| Mã phần lô | PP2300358817 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
VT0000193 |
|
| Mã phần lô | PP2300358818 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi