Gói thầu: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc cho Bệnh viện Đa khoa Bình Dương năm 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600000506-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bình Dương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Biệt dược gốc cho Bệnh viện Đa khoa Bình Dương năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500374371
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 113,904,123,040 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500651012 - 676,148,900 965.927.000 473.304.230
2 PP2500651013 - 2,166,000,000 3.094.285.715 1.516.200.000
3 PP2500651014 - 189,080,000 270.114.286 132.356.000
4 PP2500651015 - 9,855,720 14.079.600 6.899.004
5 PP2500651016 - 136,080,000 194.400.000 95.256.000
6 PP2500651017 - 183,566,250 262.237.500 128.496.375
7 PP2500651018 - 238,017,975 340.025.679 166.612.583
8 PP2500651019 - 56,558,250 80.797.500 39.590.775
9 PP2500651020 - 191,220,000 273.171.429 133.854.000
10 PP2500651021 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000
11 PP2500651022 - 834,000,000 1.191.428.572 583.800.000
12 PP2500651023 - 277,420,000 396.314.286 194.194.000
13 PP2500651024 - 1,019,161,350 1.455.944.786 713.412.945
14 PP2500651025 - 661,500,000 945.000.000 463.050.000
15 PP2500651026 - 14,004,000 20.005.715 9.802.800
16 PP2500651027 - 66,161,500 94.516.429 46.313.050
17 PP2500651028 - 877,800,000 1.254.000.000 614.460.000
18 PP2500651029 - 1,098,000,000 1.568.571.429 768.600.000
19 PP2500651030 - 977,400,000 1.396.285.715 684.180.000
20 PP2500651031 - 279,000,000 398.571.429 195.300.000
21 PP2500651032 - 1,587,300,000 2.267.571.429 1.111.110.000
22 PP2500651033 - 4,761,900,000 6.802.714.286 3.333.330.000
23 PP2500651034 - 15,360,000 21.942.858 10.752.000
24 PP2500651035 - 33,111,225 47.301.750 23.177.858
25 PP2500651036 - 230,422,500 329.175.000 161.295.750
26 PP2500651037 - 388,352,000 554.788.572 271.846.400
27 PP2500651038 - 1,274,190,000 1.820.271.429 891.933.000
28 PP2500651039 - 47,805,000 68.292.858 33.463.500
29 PP2500651040 - 99,870,000 142.671.429 69.909.000
30 PP2500651041 - 22,021,680 31.459.543 15.415.176
31 PP2500651042 - 1,285,920,000 1.837.028.572 900.144.000
32 PP2500651043 - 429,000,000 612.857.143 300.300.000
33 PP2500651044 - 944,100,000 1.348.714.286 660.870.000
34 PP2500651045 - 21,033,600 30.048.000 14.723.520
35 PP2500651046 - 354,200,000 506.000.000 247.940.000
36 PP2500651047 - 1,307,280,000 1.867.542.858 915.096.000
37 PP2500651048 - 33,480,000 47.828.572 23.436.000
38 PP2500651049 - 2,968,800,000 4.241.142.858 2.078.160.000
39 PP2500651050 - 4,470,900,000 6.387.000.000 3.129.630.000
40 PP2500651051 - 1,030,680,000 1.472.400.000 721.476.000
41 PP2500651052 - 1,399,000,000 1.998.571.429 979.300.000
42 PP2500651053 - 1,165,800,000 1.665.428.572 816.060.000
43 PP2500651054 - 75,075,000 107.250.000 52.552.500
44 PP2500651055 - 31,440,000 44.914.286 22.008.000
45 PP2500651056 - 64,142,400 91.632.000 44.899.680
46 PP2500651057 - 29,468,650 42.098.072 20.628.055
47 PP2500651058 - 922,680,000 1.318.114.286 645.876.000
48 PP2500651059 - 187,740,000 268.200.000 131.418.000
49 PP2500651060 - 104,140,000 148.771.429 72.898.000
50 PP2500651061 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000
51 PP2500651062 - 26,664,000 38.091.429 18.664.800
52 PP2500651063 - 181,970,000 259.957.143 127.379.000
53 PP2500651064 - 297,377,800 424.825.429 208.164.460
54 PP2500651065 - 988,714,000 1.412.448.572 692.099.800
55 PP2500651066 - 469,796,000 671.137.143 328.857.200
56 PP2500651067 - 704,698,500 1.006.712.143 493.288.950
57 PP2500651068 - 288,672,000 412.388.572 202.070.400
58 PP2500651069 - 167,120,000 238.742.858 116.984.000
59 PP2500651070 - 977,778,000 1.396.825.715 684.444.600
60 PP2500651071 - 2,172,840,000 3.104.057.143 1.520.988.000
61 PP2500651072 - 998,700,000 1.426.714.286 699.090.000
62 PP2500651073 - 51,101,760 73.002.515 35.771.232
63 PP2500651074 - 7,600,000,000 10.857.142.858 5.320.000.000
64 PP2500651075 - 78,840,000 112.628.572 55.188.000
65 PP2500651076 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000
66 PP2500651077 - 191,100,000 273.000.000 133.770.000
67 PP2500651078 - 246,750,000 352.500.000 172.725.000
68 PP2500651079 - 463,700,000 662.428.572 324.590.000
69 PP2500651080 - 185,480,000 264.971.429 129.836.000
70 PP2500651081 - 463,700,000 662.428.572 324.590.000
71 PP2500651082 - 23,039,100 32.913.000 16.127.370
72 PP2500651083 - 136,320,000 194.742.858 95.424.000
73 PP2500651084 - 18,387,500 26.267.858 12.871.250
74 PP2500651085 - 183,850,000 262.642.858 128.695.000
75 PP2500651086 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000
76 PP2500651087 - 705,600,000 1.008.000.000 493.920.000
77 PP2500651088 - 48,940,000 69.914.286 34.258.000
78 PP2500651089 - 161,700,000 231.000.000 113.190.000
79 PP2500651090 - 89,775,000 128.250.000 62.842.500
80 PP2500651091 - 27,927,400 39.896.286 19.549.180
81 PP2500651092 - 219,450,000 313.500.000 153.615.000
82 PP2500651093 - 106,430,000 152.042.858 74.501.000
83 PP2500651094 - 173,110,000 247.300.000 121.177.000
84 PP2500651095 - 5,768,000,000 8.240.000.000 4.037.600.000
85 PP2500651096 - 3,979,950,000 5.685.642.858 2.785.965.000
86 PP2500651097 - 71,000,000 101.428.572 49.700.000
87 PP2500651098 - 1,203,954,000 1.719.934.286 842.767.800
88 PP2500651099 - 95,646,000 136.637.143 66.952.200
89 PP2500651100 - 428,400,000 612.000.000 299.880.000
90 PP2500651101 - 26,340,000 37.628.572 18.438.000
91 PP2500651102 - 1,707,620,000 2.439.457.143 1.195.334.000
92 PP2500651103 - 1,697,445,000 2.424.921.429 1.188.211.500
93 PP2500651104 - 3,285,000 4.692.858 2.299.500
94 PP2500651105 - 23,868,000 34.097.143 16.707.600
95 PP2500651106 - 10,321,500 14.745.000 7.225.050
96 PP2500651107 - 3,849,629,000 5.499.470.000 2.694.740.300
97 PP2500651108 - 1,270,988,000 1.815.697.143 889.691.600
98 PP2500651109 - 196,640,000 280.914.286 137.648.000
99 PP2500651110 - 59,392,000 84.845.715 41.574.400
100 PP2500651111 - 50,607,500 72.296.429 35.425.250
101 PP2500651112 - 270,316,200 386.166.000 189.221.340
102 PP2500651113 - 405,419,400 579.170.572 283.793.580
103 PP2500651114 - 760,000,000 1.085.714.286 532.000.000
104 PP2500651115 - 651,372,450 930.532.072 455.960.715
105 PP2500651116 - 100,831,500 144.045.000 70.582.050
106 PP2500651117 - 449,120,000 641.600.000 314.384.000
107 PP2500651118 - 22,481,550 32.116.500 15.737.085
108 PP2500651119 - 12,734,400 18.192.000 8.914.080
109 PP2500651120 - 4,010,160,000 5.728.800.000 2.807.112.000
110 PP2500651121 - 16,761,600 23.945.143 11.733.120
111 PP2500651122 - 454,540,000 649.342.858 318.178.000
112 PP2500651123 - 304,570,000 435.100.000 213.199.000
113 PP2500651124 - 23,597,820 33.711.172 16.518.474
114 PP2500651125 - 4,036,560,000 5.766.514.286 2.825.592.000
115 PP2500651126 - 164,238,000 234.625.715 114.966.600
116 PP2500651127 - 2,053,600,000 2.933.714.286 1.437.520.000
117 PP2500651128 - 527,300,000 753.285.715 369.110.000
118 PP2500651129 - 174,342,000 249.060.000 122.039.400
119 PP2500651130 - 6,640,320 9.486.172 4.648.224
120 PP2500651131 - 22,382,500 31.975.000 15.667.750
121 PP2500651132 - 44,887,500 64.125.000 31.421.250
122 PP2500651133 - 179,550,000 256.500.000 125.685.000
123 PP2500651134 - 1,544,576,000 2.206.537.143 1.081.203.200
124 PP2500651135 - 4,112,490,000 5.874.985.715 2.878.743.000
125 PP2500651136 - 724,575,000 1.035.107.143 507.202.500
126 PP2500651137 - 7,770,000 11.100.000 5.439.000
127 PP2500651138 - 199,888,000 285.554.286 139.921.600
128 PP2500651139 - 54,653,000 78.075.715 38.257.100
129 PP2500651140 - 420,352,000 600.502.858 294.246.400
130 PP2500651141 - 333,708,000 476.725.715 233.595.600
131 PP2500651142 - 58,970,000 84.242.858 41.279.000
132 PP2500651143 - 3,578,500,000 5.112.142.858 2.504.950.000
133 PP2500651144 - 272,161,500 388.802.143 190.513.050
134 PP2500651145 - 189,275,000 270.392.858 132.492.500
135 PP2500651146 - 217,000,000 310.000.000 151.900.000
136 PP2500651147 - 44,063,820 62.948.315 30.844.674
137 PP2500651148 - 2,142,000 3.060.000 1.499.400
138 PP2500651149 - 511,700,000 731.000.000 358.190.000
139 PP2500651150 - 278,425,500 397.750.715 194.897.850
140 PP2500651151 - 1,574,716,000 2.249.594.286 1.102.301.200
141 PP2500651152 - 894,800,000 1.278.285.715 626.360.000
142 PP2500651153 - 7,770,000 11.100.000 5.439.000
143 PP2500651154 - 13,020,000 18.600.000 9.114.000
144 PP2500651155 - 42,570,000 60.814.286 29.799.000
145 PP2500651156 - 15,999,600 22.856.572 11.199.720
146 PP2500651157 - 519,565,920 742.237.029 363.696.144
147 PP2500651158 - 365,500,000 522.142.858 255.850.000
148 PP2500651159 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000
149 PP2500651160 - 272,538,000 389.340.000 190.776.600
150 PP2500651161 - 32,999,500 47.142.143 23.099.650
151 PP2500651162 - 541,000,000 772.857.143 378.700.000
152 PP2500651163 - 19,094,750 27.278.215 13.366.325
153 PP2500651164 - 121,498,650 173.569.500 85.049.055
154 PP2500651165 - 148,837,500 212.625.000 104.186.250
155 PP2500651166 - 54,198,000 77.425.715 37.938.600
156 PP2500651167 - 84,250,800 120.358.286 58.975.560
157 PP2500651168 - 77,000,000 110.000.000 53.900.000
158 PP2500651169 - 3,480,000,000 4.971.428.572 2.436.000.000
159 PP2500651170 - 580,000,000 828.571.429 406.000.000
160 PP2500651171 - 10,008,000 14.297.143 7.005.600
161 PP2500651172 - 116,752,320 166.789.029 81.726.624
162 PP2500651173 - 156,375,000 223.392.858 109.462.500
163 PP2500651174 - 663,900,000 948.428.572 464.730.000
164 PP2500651175 - 111,348,480 159.069.258 77.943.936
165 PP2500651176 - 89,820,000 128.314.286 62.874.000
166 PP2500651177 - 1,148,402,400 1.640.574.858 803.881.680
167 PP2500651178 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000
Mã phần lô PP2500651012
Giá từng phần lô 676,148,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.304.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651013
Giá từng phần lô 2,166,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.094.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.516.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651014
Giá từng phần lô 189,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651015
Giá từng phần lô 9,855,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.079.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.899.004
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651016
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651017
Giá từng phần lô 183,566,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.496.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651018
Giá từng phần lô 238,017,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.025.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.612.583
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651019
Giá từng phần lô 56,558,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.590.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651020
Giá từng phần lô 191,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651021
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651022
Giá từng phần lô 834,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651023
Giá từng phần lô 277,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651024
Giá từng phần lô 1,019,161,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.944.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.412.945
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651025
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651026
Giá từng phần lô 14,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.005.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.802.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651027
Giá từng phần lô 66,161,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.516.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.313.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651028
Giá từng phần lô 877,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651029
Giá từng phần lô 1,098,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651030
Giá từng phần lô 977,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.396.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651031
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651032
Giá từng phần lô 1,587,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.267.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651033
Giá từng phần lô 4,761,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.802.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.333.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651034
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651035
Giá từng phần lô 33,111,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.301.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.177.858
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651036
Giá từng phần lô 230,422,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.295.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651037
Giá từng phần lô 388,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.788.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.846.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651038
Giá từng phần lô 1,274,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.820.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651039
Giá từng phần lô 47,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.463.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651040
Giá từng phần lô 99,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651041
Giá từng phần lô 22,021,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.459.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.415.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651042
Giá từng phần lô 1,285,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.837.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651043
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651044
Giá từng phần lô 944,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.348.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651045
Giá từng phần lô 21,033,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.723.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651046
Giá từng phần lô 354,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651047
Giá từng phần lô 1,307,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.867.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651048
Giá từng phần lô 33,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651049
Giá từng phần lô 2,968,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.241.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.078.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651050
Giá từng phần lô 4,470,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.387.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.129.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651051
Giá từng phần lô 1,030,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651052
Giá từng phần lô 1,399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.998.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651053
Giá từng phần lô 1,165,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651054
Giá từng phần lô 75,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.552.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651055
Giá từng phần lô 31,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651056
Giá từng phần lô 64,142,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.899.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651057
Giá từng phần lô 29,468,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.098.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.628.055
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651058
Giá từng phần lô 922,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.318.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651059
Giá từng phần lô 187,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651060
Giá từng phần lô 104,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651061
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651062
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651063
Giá từng phần lô 181,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651064
Giá từng phần lô 297,377,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.825.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.164.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651065
Giá từng phần lô 988,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.412.448.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.099.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651066
Giá từng phần lô 469,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.857.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651067
Giá từng phần lô 704,698,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.712.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.288.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651068
Giá từng phần lô 288,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.388.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.070.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651069
Giá từng phần lô 167,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651070
Giá từng phần lô 977,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.396.825.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.444.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651071
Giá từng phần lô 2,172,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.104.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.520.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651072
Giá từng phần lô 998,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.426.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651073
Giá từng phần lô 51,101,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.002.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.771.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651074
Giá từng phần lô 7,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651075
Giá từng phần lô 78,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651076
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651077
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651078
Giá từng phần lô 246,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651079
Giá từng phần lô 463,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651080
Giá từng phần lô 185,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651081
Giá từng phần lô 463,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651082
Giá từng phần lô 23,039,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.127.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651083
Giá từng phần lô 136,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651084
Giá từng phần lô 18,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.267.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.871.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651085
Giá từng phần lô 183,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651086
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651087
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651088
Giá từng phần lô 48,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651089
Giá từng phần lô 161,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651090
Giá từng phần lô 89,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651091
Giá từng phần lô 27,927,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.896.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.549.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651092
Giá từng phần lô 219,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651093
Giá từng phần lô 106,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651094
Giá từng phần lô 173,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651095
Giá từng phần lô 5,768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.037.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651096
Giá từng phần lô 3,979,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.685.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.785.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651097
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651098
Giá từng phần lô 1,203,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.719.934.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 842.767.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651099
Giá từng phần lô 95,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.637.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.952.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651100
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651101
Giá từng phần lô 26,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651102
Giá từng phần lô 1,707,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.439.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651103
Giá từng phần lô 1,697,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.424.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.188.211.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651104
Giá từng phần lô 3,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.692.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.299.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651105
Giá từng phần lô 23,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.707.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651106
Giá từng phần lô 10,321,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.225.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651107
Giá từng phần lô 3,849,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.499.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.694.740.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651108
Giá từng phần lô 1,270,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.691.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651109
Giá từng phần lô 196,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651110
Giá từng phần lô 59,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.574.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651111
Giá từng phần lô 50,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.296.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.425.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651112
Giá từng phần lô 270,316,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.221.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651113
Giá từng phần lô 405,419,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.170.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.793.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651114
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651115
Giá từng phần lô 651,372,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.532.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.960.715
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651116
Giá từng phần lô 100,831,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.582.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651117
Giá từng phần lô 449,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651118
Giá từng phần lô 22,481,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.116.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.737.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651119
Giá từng phần lô 12,734,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.914.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651120
Giá từng phần lô 4,010,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.728.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.807.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651121
Giá từng phần lô 16,761,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.945.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.733.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651122
Giá từng phần lô 454,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651123
Giá từng phần lô 304,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651124
Giá từng phần lô 23,597,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.711.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.518.474
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651125
Giá từng phần lô 4,036,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.766.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.825.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651126
Giá từng phần lô 164,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.625.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651127
Giá từng phần lô 2,053,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.933.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651128
Giá từng phần lô 527,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651129
Giá từng phần lô 174,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.039.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651130
Giá từng phần lô 6,640,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.486.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.648.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651131
Giá từng phần lô 22,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.667.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651132
Giá từng phần lô 44,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.421.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651133
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651134
Giá từng phần lô 1,544,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.206.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.203.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651135
Giá từng phần lô 4,112,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.874.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.878.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651136
Giá từng phần lô 724,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.202.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651137
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651138
Giá từng phần lô 199,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.554.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.921.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651139
Giá từng phần lô 54,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.075.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.257.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651140
Giá từng phần lô 420,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.502.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.246.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651141
Giá từng phần lô 333,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.595.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651142
Giá từng phần lô 58,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651143
Giá từng phần lô 3,578,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.112.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.504.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651144
Giá từng phần lô 272,161,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.802.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.513.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651145
Giá từng phần lô 189,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.492.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651146
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651147
Giá từng phần lô 44,063,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.948.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.844.674
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651148
Giá từng phần lô 2,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651149
Giá từng phần lô 511,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651150
Giá từng phần lô 278,425,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.750.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.897.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651151
Giá từng phần lô 1,574,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.249.594.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.301.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651152
Giá từng phần lô 894,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651153
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651154
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651155
Giá từng phần lô 42,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651156
Giá từng phần lô 15,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.856.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.199.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651157
Giá từng phần lô 519,565,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.237.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.696.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651158
Giá từng phần lô 365,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651159
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651160
Giá từng phần lô 272,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.776.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651161
Giá từng phần lô 32,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.099.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651162
Giá từng phần lô 541,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651163
Giá từng phần lô 19,094,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.278.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.366.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651164
Giá từng phần lô 121,498,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.569.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.049.055
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651165
Giá từng phần lô 148,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.186.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651166
Giá từng phần lô 54,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.425.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.938.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651167
Giá từng phần lô 84,250,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.358.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.975.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651168
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651169
Giá từng phần lô 3,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.971.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651170
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651171
Giá từng phần lô 10,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.297.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.005.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651172
Giá từng phần lô 116,752,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.789.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.726.624
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651173
Giá từng phần lô 156,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651174
Giá từng phần lô 663,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651175
Giá từng phần lô 111,348,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.069.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.943.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651176
Giá từng phần lô 89,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651177
Giá từng phần lô 1,148,402,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.640.574.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.881.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Mã phần lô PP2500651178
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->