Gói thầu: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500589402-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2025 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500339452
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 13,607,896,780 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500606961 - 14,200,000 20.285.715 9.940.000
2 PP2500606962 - 31,242,000 44.631.429 21.869.400
3 PP2500606963 - 18,028,800 25.755.429 12.620.160
4 PP2500606964 - 455,580,000 650.828.572 318.906.000
5 PP2500606965 - 239,688,000 342.411.429 167.781.600
6 PP2500606966 - 30,540,000 43.628.572 21.378.000
7 PP2500606967 - 96,084,000 137.262.858 67.258.800
8 PP2500606968 - 33,087,600 47.268.000 23.161.320
9 PP2500606969 - 478,230,000 683.185.715 334.761.000
10 PP2500606970 - 23,197,600 33.139.429 16.238.320
11 PP2500606971 - 89,820,000 128.314.286 62.874.000
12 PP2500606972 - 25,488,000 36.411.429 17.841.600
13 PP2500606973 - 41,952,000 59.931.429 29.366.400
14 PP2500606974 - 85,800,000 122.571.429 60.060.000
15 PP2500606975 - 113,292,000 161.845.715 79.304.400
16 PP2500606976 - 83,004,000 118.577.143 58.102.800
17 PP2500606977 - 20,958,000 29.940.000 14.670.600
18 PP2500606978 - 5,658,000 8.082.858 3.960.600
19 PP2500606979 - 221,760,000 316.800.000 155.232.000
20 PP2500606980 - 140,416,000 200.594.286 98.291.200
21 PP2500606981 - 110,650,000 158.071.429 77.455.000
22 PP2500606982 - 62,550,000 89.357.143 43.785.000
23 PP2500606983 - 71,478,000 102.111.429 50.034.600
24 PP2500606984 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000
25 PP2500606985 - 203,870,400 291.243.429 142.709.280
26 PP2500606986 - 194,176,000 277.394.286 135.923.200
27 PP2500606987 - 26,448,000 37.782.858 18.513.600
28 PP2500606988 - 48,645,600 69.493.715 34.051.920
29 PP2500606989 - 456,000,000 651.428.572 319.200.000
30 PP2500606990 - 64,410,000 92.014.286 45.087.000
31 PP2500606991 - 57,645,000 82.350.000 40.351.500
32 PP2500606992 - 9,350,000 13.357.143 6.545.000
33 PP2500606993 - 11,070,000 15.814.286 7.749.000
34 PP2500606994 - 54,198,000 77.425.715 37.938.600
35 PP2500606995 - 55,685,100 79.550.143 38.979.570
36 PP2500606996 - 31,836,000 45.480.000 22.285.200
37 PP2500606997 - 159,198,000 227.425.715 111.438.600
38 PP2500606998 - 81,108,000 115.868.572 56.775.600
39 PP2500606999 - 111,801,000 159.715.715 78.260.700
40 PP2500607000 - 157,192,000 224.560.000 110.034.400
41 PP2500607001 - 15,719,200 22.456.000 11.003.440
42 PP2500607002 - 214,984,000 307.120.000 150.488.800
43 PP2500607003 - 85,332,000 121.902.858 59.732.400
44 PP2500607004 - 50,290,000 71.842.858 35.203.000
45 PP2500607005 - 39,375,000 56.250.000 27.562.500
46 PP2500607006 - 14,742,500 21.060.715 10.319.750
47 PP2500607007 - 21,900,000 31.285.715 15.330.000
48 PP2500607008 - 74,400,000 106.285.715 52.080.000
49 PP2500607009 - 50,500,000 72.142.858 35.350.000
50 PP2500607010 - 58,750,000 83.928.572 41.125.000
51 PP2500607011 - 33,512,880 47.875.543 23.459.016
52 PP2500607012 - 80,460,000 114.942.858 56.322.000
53 PP2500607013 - 307,560,000 439.371.429 215.292.000
54 PP2500607014 - 601,524,000 859.320.000 421.066.800
55 PP2500607015 - 198,000,000 282.857.143 138.600.000
56 PP2500607016 - 89,040,000 127.200.000 62.328.000
57 PP2500607017 - 89,040,000 127.200.000 62.328.000
58 PP2500607018 - 1,010,312,000 1.443.302.858 707.218.400
59 PP2500607019 - 73,570,000 105.100.000 51.499.000
60 PP2500607020 - 100,394,000 143.420.000 70.275.800
61 PP2500607021 - 27,336,000 39.051.429 19.135.200
62 PP2500607022 - 41,072,000 58.674.286 28.750.400
63 PP2500607023 - 10,245,900 14.637.000 7.172.130
64 PP2500607024 - 36,550,000 52.214.286 25.585.000
65 PP2500607025 - 290,580,000 415.114.286 203.406.000
66 PP2500607026 - 20,757,900 29.654.143 14.530.530
67 PP2500607027 - 58,980,000 84.257.143 41.286.000
68 PP2500607028 - 65,835,000 94.050.000 46.084.500
69 PP2500607029 - 109,800,000 156.857.143 76.860.000
70 PP2500607030 - 43,722,400 62.460.572 30.605.680
71 PP2500607031 - 39,977,600 57.110.858 27.984.320
72 PP2500607032 - 315,264,000 450.377.143 220.684.800
73 PP2500607033 - 20,801,400 29.716.286 14.560.980
74 PP2500607034 - 532,000,000 760.000.000 372.400.000
75 PP2500607035 - 13,109,900 18.728.429 9.176.930
76 PP2500607036 - 82,448,100 117.783.000 57.713.670
77 PP2500607037 - 98,871,400 141.244.858 69.209.980
78 PP2500607038 - 201,120,000 287.314.286 140.784.000
79 PP2500607039 - 283,360,000 404.800.000 198.352.000
80 PP2500607040 - 223,700,000 319.571.429 156.590.000
81 PP2500607041 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000
82 PP2500607042 - 354,504,000 506.434.286 248.152.800
83 PP2500607043 - 145,000,000 207.142.858 101.500.000
84 PP2500607044 - 145,000,000 207.142.858 101.500.000
85 PP2500607045 - 145,000,000 207.142.858 101.500.000
86 PP2500607046 - 54,444,000 77.777.143 38.110.800
87 PP2500607047 - 357,672,000 510.960.000 250.370.400
88 PP2500607048 - 237,504,000 339.291.429 166.252.800
89 PP2500607049 - 84,480,000 120.685.715 59.136.000
90 PP2500607050 - 56,640,000 80.914.286 39.648.000
91 PP2500607051 - 787,270,000 1.124.671.429 551.089.000
92 PP2500607052 - 65,835,000 94.050.000 46.084.500
93 PP2500607053 - 31,929,000 45.612.858 22.350.300
94 PP2500607054 - 85,144,000 121.634.286 59.600.800
95 PP2500607055 - 17,049,000 24.355.715 11.934.300
96 PP2500607056 - 13,234,500 18.906.429 9.264.150
97 PP2500607057 - 39,999,000 57.141.429 27.999.300
98 PP2500607058 - 94,600,000 135.142.858 66.220.000
99 PP2500607059 - 32,460,000 46.371.429 22.722.000
100 PP2500607060 - 65,562,000 93.660.000 45.893.400
101 PP2500607061 - 197,400,000 282.000.000 138.180.000
102 PP2500607062 - 111,288,000 158.982.858 77.901.600
103 PP2500607063 - 111,288,000 158.982.858 77.901.600
104 PP2500607064 - 10,920,000 15.600.000 7.644.000
105 PP2500607065 - 20,400,000 29.142.858 14.280.000
106 PP2500607066 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000
107 PP2500607067 - 64,000,000 91.428.572 44.800.000
Mã phần lô PP2500606961
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606962
Giá từng phần lô 31,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.631.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.869.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606963
Giá từng phần lô 18,028,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.755.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.620.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606964
Giá từng phần lô 455,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606965
Giá từng phần lô 239,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.781.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606966
Giá từng phần lô 30,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606967
Giá từng phần lô 96,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.262.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.258.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606968
Giá từng phần lô 33,087,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.161.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606969
Giá từng phần lô 478,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606970
Giá từng phần lô 23,197,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.139.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.238.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606971
Giá từng phần lô 89,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606972
Giá từng phần lô 25,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.841.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606973
Giá từng phần lô 41,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.366.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606974
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606975
Giá từng phần lô 113,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.304.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606976
Giá từng phần lô 83,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.102.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606977
Giá từng phần lô 20,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.670.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606978
Giá từng phần lô 5,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.082.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.960.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606979
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606980
Giá từng phần lô 140,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.594.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.291.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606981
Giá từng phần lô 110,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606982
Giá từng phần lô 62,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606983
Giá từng phần lô 71,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.111.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.034.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606984
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606985
Giá từng phần lô 203,870,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.243.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.709.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606986
Giá từng phần lô 194,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.923.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606987
Giá từng phần lô 26,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.513.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606988
Giá từng phần lô 48,645,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.493.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.051.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606989
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606990
Giá từng phần lô 64,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606991
Giá từng phần lô 57,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.351.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606992
Giá từng phần lô 9,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606993
Giá từng phần lô 11,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606994
Giá từng phần lô 54,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.425.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.938.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606995
Giá từng phần lô 55,685,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.550.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.979.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606996
Giá từng phần lô 31,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.285.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606997
Giá từng phần lô 159,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.425.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.438.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606998
Giá từng phần lô 81,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.868.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.775.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500606999
Giá từng phần lô 111,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.715.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.260.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607000
Giá từng phần lô 157,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.034.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607001
Giá từng phần lô 15,719,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.003.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607002
Giá từng phần lô 214,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.488.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607003
Giá từng phần lô 85,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.902.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.732.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607004
Giá từng phần lô 50,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607005
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607006
Giá từng phần lô 14,742,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.060.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.319.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607007
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607008
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607009
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607010
Giá từng phần lô 58,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607011
Giá từng phần lô 33,512,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.875.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.459.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607012
Giá từng phần lô 80,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607013
Giá từng phần lô 307,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607014
Giá từng phần lô 601,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.066.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607015
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607016
Giá từng phần lô 89,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607017
Giá từng phần lô 89,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607018
Giá từng phần lô 1,010,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.443.302.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.218.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607019
Giá từng phần lô 73,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607020
Giá từng phần lô 100,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.275.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607021
Giá từng phần lô 27,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.051.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.135.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607022
Giá từng phần lô 41,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.674.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.750.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607023
Giá từng phần lô 10,245,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.172.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607024
Giá từng phần lô 36,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607025
Giá từng phần lô 290,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607026
Giá từng phần lô 20,757,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.654.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.530.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607027
Giá từng phần lô 58,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607028
Giá từng phần lô 65,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.084.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607029
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607030
Giá từng phần lô 43,722,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.460.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.605.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607031
Giá từng phần lô 39,977,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.110.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.984.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607032
Giá từng phần lô 315,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.684.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607033
Giá từng phần lô 20,801,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.716.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607034
Giá từng phần lô 532,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607035
Giá từng phần lô 13,109,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.728.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.176.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607036
Giá từng phần lô 82,448,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.713.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607037
Giá từng phần lô 98,871,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.244.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.209.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607038
Giá từng phần lô 201,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607039
Giá từng phần lô 283,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607040
Giá từng phần lô 223,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607041
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607042
Giá từng phần lô 354,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.152.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607043
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607044
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607045
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607046
Giá từng phần lô 54,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.110.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607047
Giá từng phần lô 357,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.370.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607048
Giá từng phần lô 237,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.252.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607049
Giá từng phần lô 84,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607050
Giá từng phần lô 56,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607051
Giá từng phần lô 787,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.124.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607052
Giá từng phần lô 65,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.084.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607053
Giá từng phần lô 31,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.612.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.350.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607054
Giá từng phần lô 85,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.600.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607055
Giá từng phần lô 17,049,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.355.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.934.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607056
Giá từng phần lô 13,234,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.906.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.264.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607057
Giá từng phần lô 39,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.141.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.999.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607058
Giá từng phần lô 94,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607059
Giá từng phần lô 32,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607060
Giá từng phần lô 65,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.893.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607061
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607062
Giá từng phần lô 111,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.901.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607063
Giá từng phần lô 111,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.901.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607064
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607065
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607066
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Mã phần lô PP2500607067
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu hồ sơ mời thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->