Gói thầu: Mua sắm thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị sử dụng hệ dịch vụ (56 khoản)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200103559-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 7B
Tên gói thầu Mua sắm thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị sử dụng hệ dịch vụ (56 khoản)
Số hiệu KHLCNT PL2200085500
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược Trang bị, Bệnh viện Quân y 7B
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 6,319,709,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,197,099 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 AcetyIsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg 24,993,600 24,993,600 249,936 12 tháng
2 Alfuzosin 10mg 76,455,000 76,455,000 764,550 12 tháng
3 Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g 112,530,000 112,530,000 1,125,300 12 tháng
4 Amiodaron hydroclorid 200mg 3,375,000 3,375,000 33,750 12 tháng
5 Amlodipin 5 mg 292,500,000 292,500,000 2,925,000 12 tháng
6 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10 mg + 160mg + 12,5mg 36,214,000 36,214,000 362,140 12 tháng
7 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5 mg + 160mg +12,5mg 36,214,000 36,214,000 362,140 12 tháng
8 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg 213,400,000 213,400,000 2,134,000 12 tháng
9 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+ 62,5mg 240,210,000 240,210,000 2,402,100 12 tháng
10 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+ 125mg 500,400,000 500,400,000 5,004,000 12 tháng
11 Amoxicilin + acid clavulanic 500 mg + 125mg 238,720,000 238,720,000 2,387,200 12 tháng
12 Atorvastatin 10mg 159,410,000 159,410,000 1,594,100 12 tháng
13 Atorvastatin 20mg 159,410,000 159,410,000 1,594,100 12 tháng
14 Bisoprolol 2,5mg 15,735,000 15,735,000 157,350 12 tháng
15 Bisoprolol 5mg 21,450,000 21,450,000 214,500 12 tháng
16 Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg)/liều; 60 liều 171,864,000 171,864,000 1,718,640 12 tháng
17 Ceftriaxon 1g 759,005,000 759,005,000 7,590,050 12 tháng
18 Clopidogrel 75mg 53,112,000 53,112,000 531,120 12 tháng
19 Diclofenac 75mg; 3ml 216,792,000 216,792,000 2,167,920 12 tháng
20 Diclofenac 75mg 148,440,000 148,440,000 1,484,400 12 tháng
21 Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml 53,790,000 53,790,000 537,900 12 tháng
22 Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml 71,292,000 71,292,000 712,920 12 tháng
23 Esomeprazol 40mg 184,272,000 184,272,000 1,842,720 12 tháng
24 Esomeprazol 40mg 134,736,000 134,736,000 1,347,360 12 tháng
25 Fenofibrat 200mg 84,636,000 84,636,000 846,360 12 tháng
26 Fenoterol + ipratropium 0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt; 200 nhát xịt/ 10ml 79,393,800 79,393,800 793,938 12 tháng
27 Ginkgo biloba 40mg 8,464,000 8,464,000 84,640 12 tháng
28 Ginkgo biloba 80mg 86,400,000 86,400,000 864,000 12 tháng
29 Gliclazid 60mg 63,420,000 63,420,000 634,200 12 tháng
30 Gliclazid 30mg 66,360,000 66,360,000 663,600 12 tháng
31 Irbesartan 150mg 22,946,400 22,946,400 229,464 12 tháng
32 Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg 57,366,000 57,366,000 573,660 12 tháng
33 Levofloxacin 25mg/5ml 106,218,000 106,218,000 1,062,180 12 tháng
34 Meloxicam 7,5mg 437,856,000 437,856,000 4,378,560 12 tháng
35 Metformin 1000mg 11,623,200 11,623,200 116,232 12 tháng
36 Metformin 1000mg 44,760,000 44,760,000 447,600 12 tháng
37 Metformin 850mg 41,304,000 41,304,000 413,040 12 tháng
38 Metformin 500mg 7,990,000 7,990,000 79,900 12 tháng
39 Methyl prednisolon 40mg 131,076,000 131,076,000 1,310,760 12 tháng
40 Metoprolol Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) 43,890,000 43,890,000 438,900 12 tháng
41 Metoprolol Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) 54,900,000 54,900,000 549,000 12 tháng
42 Octreotid 0,1mg/ml 24,152,500 24,152,500 241,525 12 tháng
43 Ofloxacin 15mg/5ml; 5ml 67,046,400 67,046,400 670,464 12 tháng
44 Olopatadin hydroclorid 0.002 157,318,800 157,318,800 1,573,188 12 tháng
45 Pantoprazol 40mg 87,600,000 87,600,000 876,000 12 tháng
46 Pantoprazol 40mg 22,198,800 22,198,800 221,988 12 tháng
47 Perindopril 5mg 113,000,000 113,000,000 1,130,000 12 tháng
48 Propofol 10mg/ml 70,900,800 70,900,800 709,008 12 tháng
49 Rivaroxaban 10mg 69,600,000 69,600,000 696,000 12 tháng
50 Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg 19,288,800 19,288,800 192,888 12 tháng
51 Salbutamol sulfat 100mcg/liều; 200 liều xịt 91,654,800 91,654,800 916,548 12 tháng
52 Telmisartan 40mg 19,664,000 19,664,000 196,640 12 tháng
53 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 6%; 500ml 66,000,000 66,000,000 660,000 12 tháng
54 Tobramycin + dexamethason 3mg/ml+1mg/ml; 5ml 113,520,000 113,520,000 1,135,200 12 tháng
55 Trimetazidin 35mg 64,920,000 64,920,000 649,200 12 tháng
56 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg 59,922,000 59,922,000 599,220 12 tháng
AcetyIsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg
Giá từng phần lô 24,993,600
Dự toán (VND) 24,993,600
Số tiền bảo đảm (VND) 249,936
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin 10mg
Giá từng phần lô 76,455,000
Dự toán (VND) 76,455,000
Số tiền bảo đảm (VND) 764,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g
Giá từng phần lô 112,530,000
Dự toán (VND) 112,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,125,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid 200mg
Giá từng phần lô 3,375,000
Dự toán (VND) 3,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin 5 mg
Giá từng phần lô 292,500,000
Dự toán (VND) 292,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,925,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10 mg + 160mg + 12,5mg
Giá từng phần lô 36,214,000
Dự toán (VND) 36,214,000
Số tiền bảo đảm (VND) 362,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5 mg + 160mg +12,5mg
Giá từng phần lô 36,214,000
Dự toán (VND) 36,214,000
Số tiền bảo đảm (VND) 362,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg
Giá từng phần lô 213,400,000
Dự toán (VND) 213,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+ 62,5mg
Giá từng phần lô 240,210,000
Dự toán (VND) 240,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,402,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+ 125mg
Giá từng phần lô 500,400,000
Dự toán (VND) 500,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,004,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic 500 mg + 125mg
Giá từng phần lô 238,720,000
Dự toán (VND) 238,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,387,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin 10mg
Giá từng phần lô 159,410,000
Dự toán (VND) 159,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,594,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin 20mg
Giá từng phần lô 159,410,000
Dự toán (VND) 159,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,594,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol 2,5mg
Giá từng phần lô 15,735,000
Dự toán (VND) 15,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol 5mg
Giá từng phần lô 21,450,000
Dự toán (VND) 21,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 214,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg)/liều; 60 liều
Giá từng phần lô 171,864,000
Dự toán (VND) 171,864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,718,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftriaxon 1g
Giá từng phần lô 759,005,000
Dự toán (VND) 759,005,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,590,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel 75mg
Giá từng phần lô 53,112,000
Dự toán (VND) 53,112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 531,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac 75mg; 3ml
Giá từng phần lô 216,792,000
Dự toán (VND) 216,792,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,167,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac 75mg
Giá từng phần lô 148,440,000
Dự toán (VND) 148,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,484,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Giá từng phần lô 53,790,000
Dự toán (VND) 53,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 537,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml
Giá từng phần lô 71,292,000
Dự toán (VND) 71,292,000
Số tiền bảo đảm (VND) 712,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol 40mg
Giá từng phần lô 184,272,000
Dự toán (VND) 184,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,842,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol 40mg
Giá từng phần lô 134,736,000
Dự toán (VND) 134,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,347,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat 200mg
Giá từng phần lô 84,636,000
Dự toán (VND) 84,636,000
Số tiền bảo đảm (VND) 846,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenoterol + ipratropium 0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt; 200 nhát xịt/ 10ml
Giá từng phần lô 79,393,800
Dự toán (VND) 79,393,800
Số tiền bảo đảm (VND) 793,938
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ginkgo biloba 40mg
Giá từng phần lô 8,464,000
Dự toán (VND) 8,464,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ginkgo biloba 80mg
Giá từng phần lô 86,400,000
Dự toán (VND) 86,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 864,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid 60mg
Giá từng phần lô 63,420,000
Dự toán (VND) 63,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 634,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid 30mg
Giá từng phần lô 66,360,000
Dự toán (VND) 66,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 663,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan 150mg
Giá từng phần lô 22,946,400
Dự toán (VND) 22,946,400
Số tiền bảo đảm (VND) 229,464
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg
Giá từng phần lô 57,366,000
Dự toán (VND) 57,366,000
Số tiền bảo đảm (VND) 573,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin 25mg/5ml
Giá từng phần lô 106,218,000
Dự toán (VND) 106,218,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,062,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam 7,5mg
Giá từng phần lô 437,856,000
Dự toán (VND) 437,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,378,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin 1000mg
Giá từng phần lô 11,623,200
Dự toán (VND) 11,623,200
Số tiền bảo đảm (VND) 116,232
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin 1000mg
Giá từng phần lô 44,760,000
Dự toán (VND) 44,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 447,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin 850mg
Giá từng phần lô 41,304,000
Dự toán (VND) 41,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 413,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin 500mg
Giá từng phần lô 7,990,000
Dự toán (VND) 7,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon 40mg
Giá từng phần lô 131,076,000
Dự toán (VND) 131,076,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,310,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg)
Giá từng phần lô 43,890,000
Dự toán (VND) 43,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 438,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
Giá từng phần lô 54,900,000
Dự toán (VND) 54,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 549,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Octreotid 0,1mg/ml
Giá từng phần lô 24,152,500
Dự toán (VND) 24,152,500
Số tiền bảo đảm (VND) 241,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin 15mg/5ml; 5ml
Giá từng phần lô 67,046,400
Dự toán (VND) 67,046,400
Số tiền bảo đảm (VND) 670,464
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olopatadin hydroclorid 0.002
Giá từng phần lô 157,318,800
Dự toán (VND) 157,318,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,573,188
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pantoprazol 40mg
Giá từng phần lô 87,600,000
Dự toán (VND) 87,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 876,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pantoprazol 40mg
Giá từng phần lô 22,198,800
Dự toán (VND) 22,198,800
Số tiền bảo đảm (VND) 221,988
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril 5mg
Giá từng phần lô 113,000,000
Dự toán (VND) 113,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol 10mg/ml
Giá từng phần lô 70,900,800
Dự toán (VND) 70,900,800
Số tiền bảo đảm (VND) 709,008
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban 10mg
Giá từng phần lô 69,600,000
Dự toán (VND) 69,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 696,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg
Giá từng phần lô 19,288,800
Dự toán (VND) 19,288,800
Số tiền bảo đảm (VND) 192,888
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat 100mcg/liều; 200 liều xịt
Giá từng phần lô 91,654,800
Dự toán (VND) 91,654,800
Số tiền bảo đảm (VND) 916,548
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan 40mg
Giá từng phần lô 19,664,000
Dự toán (VND) 19,664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 6%; 500ml
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason 3mg/ml+1mg/ml; 5ml
Giá từng phần lô 113,520,000
Dự toán (VND) 113,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,135,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin 35mg
Giá từng phần lô 64,920,000
Dự toán (VND) 64,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 649,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg
Giá từng phần lô 59,922,000
Dự toán (VND) 59,922,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->