Gói thầu: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương (gồm 17 lô)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400351611-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương (gồm 17 lô)
Số hiệu KHLCNT PL2400183689
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 160,865,218 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400211791 - GE1 13,761,900 206,000
2 PP2400211792 - GE2 9,787,260 146,000
3 PP2400211793 - GE3 13,390,440 200,000
4 PP2400211794 - GE4 6,248,400 93,000
5 PP2400211795 - GE5 22,852,800 342,000
6 PP2400211796 - GE6 7,765,650 116,000
7 PP2400211797 - GE7 22,635,648 339,000
8 PP2400211798 - GE8 12,673,200 190,000
9 PP2400211799 - GE9 2,511,000 37,000
10 PP2400211800 - GE10 1,917,600 28,000
11 PP2400211801 - GE11 3,893,260 58,000
12 PP2400211802 - GE12 8,160,600 122,000
13 PP2400211803 - GE13 14,616,000 219,000
14 PP2400211804 - GE14 5,960,080 89,000
15 PP2400211805 - GE15 7,450,100 111,000
16 PP2400211806 - GE16 6,429,780 96,000
17 PP2400211807 - GE17 811,500 12,000
GE1
Mã phần lô PP2400211791
Giá từng phần lô 13,761,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE2
Mã phần lô PP2400211792
Giá từng phần lô 9,787,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE3
Mã phần lô PP2400211793
Giá từng phần lô 13,390,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE4
Mã phần lô PP2400211794
Giá từng phần lô 6,248,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE5
Mã phần lô PP2400211795
Giá từng phần lô 22,852,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE6
Mã phần lô PP2400211796
Giá từng phần lô 7,765,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE7
Mã phần lô PP2400211797
Giá từng phần lô 22,635,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE8
Mã phần lô PP2400211798
Giá từng phần lô 12,673,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE9
Mã phần lô PP2400211799
Giá từng phần lô 2,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE10
Mã phần lô PP2400211800
Giá từng phần lô 1,917,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE11
Mã phần lô PP2400211801
Giá từng phần lô 3,893,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE12
Mã phần lô PP2400211802
Giá từng phần lô 8,160,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE13
Mã phần lô PP2400211803
Giá từng phần lô 14,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE14
Mã phần lô PP2400211804
Giá từng phần lô 5,960,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE15
Mã phần lô PP2400211805
Giá từng phần lô 7,450,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE16
Mã phần lô PP2400211806
Giá từng phần lô 6,429,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE17
Mã phần lô PP2400211807
Giá từng phần lô 811,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->