Gói thầu: Mua sắm thuốc biệt dược gốc tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh năm 2025 (Lần 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500215202-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc biệt dược gốc tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh năm 2025 (Lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2500114067
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 529,091,028 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500239879 - 30,672,000 43.817.143 21.470.400 307,000
2 PP2500239880 - 5,504,760 7.863.943 3.853.332 56,000
3 PP2500239881 - 2,733,480 3.904.971 1.913.436 28,000
4 PP2500239882 - 6,518,520 9.312.171 4.562.964 66,000
5 PP2500239883 - 28,693,800 40.991.143 20.085.660 287,000
6 PP2500239884 - 24,343,000 34.775.714 17.040.100 244,000
7 PP2500239885 - 7,498,080 10.711.543 5.248.656 75,000
8 PP2500239886 - 24,219,360 34.599.086 16.953.552 243,000
9 PP2500239887 - 10,939,680 15.628.114 7.657.776 110,000
10 PP2500239888 - 34,200,000 48.857.143 23.940.000 342,000
11 PP2500239889 - 24,917,760 35.596.800 17.442.432 250,000
12 PP2500239890 - 25,599,840 36.571.200 17.919.888 256,000
13 PP2500239891 - 22,811,760 32.588.229 15.968.232 229,000
14 PP2500239892 - 6,422,400 9.174.857 4.495.680 65,000
15 PP2500239893 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 42,000
16 PP2500239894 - 5,586,240 7.980.343 3.910.368 56,000
17 PP2500239895 - 3,690,720 5.272.457 2.583.504 37,000
18 PP2500239896 - 25,765,600 36.808.000 18.035.920 258,000
19 PP2500239897 - 4,812,192 6.874.560 3.368.535 49,000
20 PP2500239898 - 7,694,976 10.992.823 5.386.484 77,000
21 PP2500239899 - 12,342,960 17.632.800 8.640.072 124,000
22 PP2500239900 - 24,123,000 34.461.429 16.886.100 242,000
23 PP2500239901 - 11,632,320 16.617.600 8.142.624 117,000
24 PP2500239902 - 4,561,000 6.515.714 3.192.700 46,000
25 PP2500239903 - 3,971,160 5.673.086 2.779.812 40,000
26 PP2500239904 - 9,882,000 14.117.143 6.917.400 99,000
27 PP2500239905 - 10,944,000 15.634.286 7.660.800 110,000
28 PP2500239906 - 14,429,220 20.613.171 10.100.454 145,000
29 PP2500239907 - 24,937,920 35.625.600 17.456.544 250,000
30 PP2500239908 - 61,303,680 87.576.686 42.912.576 614,000
31 PP2500239909 - 31,855,680 45.508.114 22.298.976 319,000
32 PP2500239910 - 4,493,520 6.419.314 3.145.464 45,000
33 PP2500239911 - 7,790,400 11.129.143 5.453.280 78,000
Mã phần lô PP2500239879
Giá từng phần lô 30,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239880
Giá từng phần lô 5,504,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.863.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.853.332
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239881
Giá từng phần lô 2,733,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.904.971
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.913.436
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239882
Giá từng phần lô 6,518,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.312.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.562.964
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239883
Giá từng phần lô 28,693,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.991.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.085.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239884
Giá từng phần lô 24,343,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.775.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.040.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239885
Giá từng phần lô 7,498,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.711.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.248.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239886
Giá từng phần lô 24,219,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.599.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.953.552
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239887
Giá từng phần lô 10,939,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.628.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.657.776
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239888
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239889
Giá từng phần lô 24,917,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.596.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.442.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239890
Giá từng phần lô 25,599,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.571.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.919.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239891
Giá từng phần lô 22,811,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.588.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.968.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239892
Giá từng phần lô 6,422,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.174.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.495.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239893
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239894
Giá từng phần lô 5,586,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239895
Giá từng phần lô 3,690,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.272.457
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.583.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239896
Giá từng phần lô 25,765,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.035.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239897
Giá từng phần lô 4,812,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.874.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.368.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239898
Giá từng phần lô 7,694,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.992.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.386.484
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239899
Giá từng phần lô 12,342,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.632.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.640.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239900
Giá từng phần lô 24,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.461.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.886.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239901
Giá từng phần lô 11,632,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.617.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.142.624
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239902
Giá từng phần lô 4,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.515.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239903
Giá từng phần lô 3,971,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.673.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.779.812
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239904
Giá từng phần lô 9,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.117.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.917.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239905
Giá từng phần lô 10,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.660.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239906
Giá từng phần lô 14,429,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.613.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.100.454
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239907
Giá từng phần lô 24,937,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.456.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239908
Giá từng phần lô 61,303,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.576.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.912.576
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239909
Giá từng phần lô 31,855,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.508.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.298.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239910
Giá từng phần lô 4,493,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.419.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.145.464
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500239911
Giá từng phần lô 7,790,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.129.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.453.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->