Gói thầu: Mua sắm thuốc, bông băng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300207348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2023 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc, bông băng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300149887 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 910,277,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13.654.155 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300323829 - TB01.1 | 14,840,000 | 222,600 |
| 2 | PP2300323830 - TB03.2 | 8,000,000 | 120,000 |
| 3 | PP2300323831 - TB02.3 | 9,800,000 | 147,000 |
| 4 | PP2300323832 - TB03.4 | 7,270,000 | 109,050 |
| 5 | PP2300323833 - TB03.5 | 26,130,000 | 391,950 |
| 6 | PP2300323834 - TB04.6 | 31,962,000 | 479,430 |
| 7 | PP2300323835 - TB04.7 | 15,950,000 | 239,250 |
| 8 | PP2300323836 - TB04.8 | 1,980,000 | 29,700 |
| 9 | PP2300323837 - TB04.9 | 1,380,000 | 20,700 |
| 10 | PP2300323838 - TB02.10 | 13,900,000 | 208,500 |
| 11 | PP2300323839 - TB04.11 | 480,000 | 7,200 |
| 12 | PP2300323840 - TB04.12 | 915,000 | 13,725 |
| 13 | PP2300323841 - TB04.13 | 6,300,000 | 94,500 |
| 14 | PP2300323842 - TB04.14 | 520,000 | 7,800 |
| 15 | PP2300323843 - TB04.15 | 303,000 | 4,545 |
| 16 | PP2300323844 - TB04.16 | 15,280,000 | 229,200 |
| 17 | PP2300323845 - TB01.17 | 38,900,000 | 583,500 |
| 18 | PP2300323846 - TB03.18 | 8,150,000 | 122,250 |
| 19 | PP2300323847 - TB01.19 | 16,716,000 | 250,740 |
| 20 | PP2300323848 - TB01.20 | 11,865,000 | 177,975 |
| 21 | PP2300323849 - TB01.21 | 13,836,900 | 207,553 |
| 22 | PP2300323850 - TB02.22 | 1,328,000 | 19,920 |
| 23 | PP2300323851 - TB01.23 | 7,095,000 | 106,425 |
| 24 | PP2300323852 - TB04.24 | 25,000,000 | 375,000 |
| 25 | PP2300323853 - TB04.25 | 2,820,000 | 42,300 |
| 26 | PP2300323854 - TB01.26 | 24,250,000 | 363,750 |
| 27 | PP2300323855 - TB01.27 | 47,500,000 | 712,500 |
| 28 | PP2300323856 - TB04.28 | 5,775,000 | 86,625 |
| 29 | PP2300323857 - TB01.29 | 7,500,000 | 112,500 |
| 30 | PP2300323858 - TB04.30 | 10,200,000 | 153,000 |
| 31 | PP2300323859 - TB01.31 | 27,930,000 | 418,950 |
| 32 | PP2300323860 - TB03.32 | 1,700,000 | 25,500 |
| 33 | PP2300323861 - TB04.33 | 15,350,000 | 230,250 |
| 34 | PP2300323862 - TB04.34 | 8,400,000 | 126,000 |
| 35 | PP2300323863 - TB04.35 | 18,500,000 | 277,500 |
| 36 | PP2300323864 - TB04.36 | 37,000,000 | 555,000 |
| 37 | PP2300323865 - TB02.37 | 4,780,000 | 71,700 |
| 38 | PP2300323866 - TB03.38 | 2,919,000 | 43,785 |
| 39 | PP2300323867 - TB04.39 | 1,858,500 | 27,877 |
| 40 | PP2300323868 - TB02.40 | 235,000 | 3,525 |
| 41 | PP2300323869 - TB03.41 | 724,500 | 10,867 |
| 42 | PP2300323870 - TB01.42 | 2,316,000 | 34,740 |
| 43 | PP2300323871 - TB04.43 | 10,500,000 | 157,500 |
| 44 | PP2300323872 - TB04.44 | 1,170,000 | 17,550 |
| 45 | PP2300323873 - TB04.45 | 12,180,000 | 182,700 |
| 46 | PP2300323874 - TB04.46 | 284,000 | 4,260 |
| 47 | PP2300323875 - TB04.47 | 2,772,000 | 41,580 |
| 48 | PP2300323876 - TB04.48 | 945,000 | 14,175 |
| 49 | PP2300323877 - TB01.49 | 2,400,000 | 36,000 |
| 50 | PP2300323878 - TB04.50 | 259,000 | 3,885 |
| 51 | PP2300323879 - TB01.51 | 18,755,000 | 281,325 |
| 52 | PP2300323880 - TB01.52 | 1,399,000 | 20,985 |
| 53 | PP2300323881 - TB01.53 | 5,900,000 | 88,500 |
| 54 | PP2300323882 - TB04.54 | 9,500,000 | 142,500 |
| 55 | PP2300323883 - TB01.55 | 17,375,000 | 260,625 |
| 56 | PP2300323884 - TB04.56 | 435,000 | 6,525 |
| 57 | PP2300323885 - TB01.57 | 3,500,000 | 52,500 |
| 58 | PP2300323886 - TB04.58 | 2,520,000 | 37,800 |
| 59 | PP2300323887 - TB04.59 | 610,000 | 9,150 |
| 60 | PP2300323888 - TB01.60 | 13,836,000 | 207,540 |
| 61 | PP2300323889 - TB04.61 | 1,434,000 | 21,510 |
| 62 | PP2300323890 - TB02.62 | 4,000,000 | 60,000 |
| 63 | PP2300323891 - TB04.63 | 3,045,000 | 45,675 |
| 64 | PP2300323892 - TB01.64 | 6,510,000 | 97,650 |
| 65 | PP2300323893 - TB02.65 | 18,500,000 | 277,500 |
| 66 | PP2300323894 - TB04.66 | 5,800,000 | 87,000 |
| 67 | PP2300323895 - TB04.67 | 17,640,000 | 264,600 |
| 68 | PP2300323896 - TB04.68 | 1,780,000 | 26,700 |
| 69 | PP2300323897 - TB04.69 | 2,700,000 | 40,500 |
| 70 | PP2300323898 - TB04.70 | 399,000 | 5,985 |
| 71 | PP2300323899 - TB04.71 | 2,268,000 | 34,020 |
| 72 | PP2300323900 - TB01.72 | 4,412,400 | 66,186 |
| 73 | PP2300323901 - TB02.73 | 1,160,000 | 17,400 |
| 74 | PP2300323902 - TB01.74 | 5,071,500 | 76,072 |
| 75 | PP2300323903 - TB01.75 | 5,850,000 | 87,750 |
| 76 | PP2300323904 - TB03.76 | 10,050,000 | 150,750 |
| 77 | PP2300323905 - TB01.77 | 16,800,000 | 252,000 |
| 78 | PP2300323906 - TB01.78 | 3,282,000 | 49,230 |
| 79 | PP2300323907 - TB04.79 | 1,312,500 | 19,687 |
| 80 | PP2300323908 - TB04.80 | 339,000 | 5,085 |
| 81 | PP2300323909 - TB01.81 | 18,000,000 | 270,000 |
| 82 | PP2300323910 - TB02.82 | 1,700,000 | 25,500 |
| 83 | PP2300323911 - TB04.83 | 790,000 | 11,850 |
| 84 | PP2300323912 - TB02.84 | 9,950,000 | 149,250 |
| 85 | PP2300323913 - TB04.85 | 1,721,800 | 25,827 |
| 86 | PP2300323914 - TB04.86 | 4,778,200 | 71,673 |
| 87 | PP2300323915 - TB04.87 | 1,500,000 | 22,500 |
| 88 | PP2300323916 - TB04.88 | 3,000,000 | 45,000 |
| 89 | PP2300323917 - TB04.89 | 5,000,000 | 75,000 |
| 90 | PP2300323918 - TB04.90 | 4,675,000 | 70,125 |
| 91 | PP2300323919 - TB04.91 | 27,600,000 | 414,000 |
| 92 | PP2300323920 - TB04.92 | 7,500,000 | 112,500 |
| 93 | PP2300323921 - TB04.93 | 7,500,000 | 112,500 |
| 94 | PP2300323922 - TB04.94 | 23,400,000 | 351,000 |
| 95 | PP2300323923 - TB04.95 | 36,000,000 | 540,000 |
| 96 | PP2300323924 - TB04.96 | 4,500,000 | 67,500 |
| 97 | PP2300323925 - TB04.97 | 5,159,700 | 77,395 |
| 98 | PP2300323926 - TB04.98 | 30,750,000 | 461,250 |
| 99 | PP2300323927 - TB04.99 | 2,400,000 | 36,000 |
TB01.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300323829 |
| Giá từng phần lô | 14,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB03.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300323830 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB02.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300323831 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB03.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300323832 |
| Giá từng phần lô | 7,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB03.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300323833 |
| Giá từng phần lô | 26,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300323834 |
| Giá từng phần lô | 31,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300323835 |
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300323836 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300323837 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB02.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300323838 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300323839 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300323840 |
| Giá từng phần lô | 915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300323841 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300323842 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300323843 |
| Giá từng phần lô | 303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300323844 |
| Giá từng phần lô | 15,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300323845 |
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB03.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300323846 |
| Giá từng phần lô | 8,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300323847 |
| Giá từng phần lô | 16,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300323848 |
| Giá từng phần lô | 11,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300323849 |
| Giá từng phần lô | 13,836,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB02.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300323850 |
| Giá từng phần lô | 1,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300323851 |
| Giá từng phần lô | 7,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300323852 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300323853 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300323854 |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300323855 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300323856 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300323857 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300323858 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300323859 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB03.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300323860 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300323861 |
| Giá từng phần lô | 15,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300323862 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300323863 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300323864 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB02.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300323865 |
| Giá từng phần lô | 4,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB03.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300323866 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300323867 |
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB02.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300323868 |
| Giá từng phần lô | 235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB03.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300323869 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300323870 |
| Giá từng phần lô | 2,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300323871 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300323872 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300323873 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300323874 |
| Giá từng phần lô | 284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300323875 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300323876 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300323877 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300323878 |
| Giá từng phần lô | 259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300323879 |
| Giá từng phần lô | 18,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300323880 |
| Giá từng phần lô | 1,399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300323881 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300323882 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300323883 |
| Giá từng phần lô | 17,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300323884 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300323885 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300323886 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300323887 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300323888 |
| Giá từng phần lô | 13,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300323889 |
| Giá từng phần lô | 1,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB02.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300323890 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300323891 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300323892 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB02.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300323893 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300323894 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300323895 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300323896 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300323897 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300323898 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300323899 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300323900 |
| Giá từng phần lô | 4,412,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB02.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300323901 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300323902 |
| Giá từng phần lô | 5,071,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300323903 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB03.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300323904 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300323905 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300323906 |
| Giá từng phần lô | 3,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300323907 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300323908 |
| Giá từng phần lô | 339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB01.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300323909 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB02.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300323910 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300323911 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB02.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300323912 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300323913 |
| Giá từng phần lô | 1,721,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300323914 |
| Giá từng phần lô | 4,778,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300323915 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300323916 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300323917 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300323918 |
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300323919 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300323920 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300323921 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300323922 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300323923 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300323924 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300323925 |
| Giá từng phần lô | 5,159,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300323926 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
TB04.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300323927 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi