Gói thầu: Mua sắm thuốc, bông băng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300343281-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2023 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc, bông băng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300238894 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 931,386,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9.313.862,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300474319 - Aciclovir | - | 177,000 |
| 2 | PP2300474320 - Aciclovir | - | 72,000 |
| 3 | PP2300474321 - Amoxicilin | - | 71,400 |
| 4 | PP2300474322 - Cefadin | - | 316,000 |
| 5 | PP2300474323 - Cefuroxim | - | 108,675 |
| 6 | PP2300474324 - Cefixim | - | 88,500 |
| 7 | PP2300474325 - Amoxicilin+ acid clavulanic | - | 214,200 |
| 8 | PP2300474326 - Acetylcystein | - | 48,510 |
| 9 | PP2300474327 - Alpha chymotrypsin | - | 6,450 |
| 10 | PP2300474328 - Paracetamol+ ibuprofen | - | 4,422 |
| 11 | PP2300474329 - Atorvastatin | - | 525,000 |
| 12 | PP2300474330 - Colchicin | - | 156,000 |
| 13 | PP2300474331 - Captopril | - | 17,000 |
| 14 | PP2300474332 - Cefadroxil | - | 23,800 |
| 15 | PP2300474333 - Cefuroxim | - | 13,610 |
| 16 | PP2300474334 - Cetirizin | - | 113,700 |
| 17 | PP2300474335 - Ciprofloxacin | - | 35,950 |
| 18 | PP2300474336 - Perindopril+ amlodipin | - | 197,670 |
| 19 | PP2300474337 - Perindopril+ amlodipin | - | 197,670 |
| 20 | PP2300474338 - Perindopril+ indapamid | - | 195,000 |
| 21 | PP2300474339 - Gliclazid | - | 73,395 |
| 22 | PP2300474340 - Diclofenac | - | 316,000 |
| 23 | PP2300474341 - Doxycyclin | - | 15,120 |
| 24 | PP2300474342 - Paracetamol+ codein phosphat | - | 120,256 |
| 25 | PP2300474343 - Paracetamol | - | 73,500 |
| 26 | PP2300474344 - Scolanzo | - | 190,000 |
| 27 | PP2300474345 - Esomeprazol | - | 130,000 |
| 28 | PP2300474346 - Griseofulvin | - | 17,250 |
| 29 | PP2300474347 - Amoxicilin+ acid clavulanic | - | 128,112 |
| 30 | PP2300474348 - Ketoconazol | - | 89,595 |
| 31 | PP2300474349 - Omeprazol | - | 166,950 |
| 32 | PP2300474350 - Loratadin | - | 33,600 |
| 33 | PP2300474351 - Cefaclor | - | 240,000 |
| 34 | PP2300474352 - Meloxicam | - | 233,100 |
| 35 | PP2300474353 - Methyl prednisolon | - | 110,160 |
| 36 | PP2300474354 - Methyl prednisolon | - | 42,500 |
| 37 | PP2300474355 - Tobramycin+ dexamethason | - | 182,400 |
| 38 | PP2300474356 - Metronidazol | - | 1,800 |
| 39 | PP2300474357 - Nifedipin | - | 46,185 |
| 40 | PP2300474358 - Drotaverin clohydrat | - | 34,740 |
| 41 | PP2300474359 - Neomycin+ Polymyxin B+ Dexamethason | - | 294,000 |
| 42 | PP2300474360 - Natri clorid | - | 47,200 |
| 43 | PP2300474361 - Natri clorid | - | 39,600 |
| 44 | PP2300474362 - Ofloxacin | - | 529,000 |
| 45 | PP2300474363 - Ofloxacin | - | 223,590 |
| 46 | PP2300474364 - Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan | - | 16,080 |
| 47 | PP2300474365 - Piracetam | - | 93,000 |
| 48 | PP2300474366 - Aluminum phosphat | - | 150,040 |
| 49 | PP2300474367 - Furosemid | - | 5,600 |
| 50 | PP2300474368 - Furosemid+ spironolacton | - | 47,460 |
| 51 | PP2300474369 - Povidoniodin | - | 1,130,160 |
| 52 | PP2300474370 - Povidoniodin | - | 300,000 |
| 53 | PP2300474371 - Naphazolin | - | 19,920 |
| 54 | PP2300474372 - Diosmectit | - | 21,900 |
| 55 | PP2300474373 - Amlodipin | - | 2,970 |
| 56 | PP2300474374 - Amlodipin | - | 19,800 |
| 57 | PP2300474375 - Salbutamol sulfat | - | 42,565 |
| 58 | PP2300474376 - Rotundin | - | 5,850 |
| 59 | PP2300474377 - Acetyl leucin | - | 276,720 |
| 60 | PP2300474378 - Fexofenadin | - | 94,500 |
| 61 | PP2300474379 - Allopurinol | - | 50,000 |
| 62 | PP2300474380 - Tetracyclin (hydroclorid) | - | 155,000 |
| 63 | PP2300474381 - Vitamin E | - | 92,500 |
| 64 | PP2300474382 - Vitamin B1+ B6+ B12 | - | 95,200 |
| 65 | PP2300474383 - Vitamin A + Vitamin D3 | - | 17,970 |
| 66 | PP2300474384 - Calci lactat | - | 43,000 |
| 67 | PP2300474385 - Vitamin C | - | 15,200 |
| 68 | PP2300474386 - Vitamin C | - | 183,000 |
| 69 | PP2300474387 - Gliclazid+ metformin | - | 45,112 |
| 70 | PP2300474388 - Rabeprazol | - | 9,100 |
| 71 | PP2300474389 - Esomeprazol | - | 14,905 |
| 72 | PP2300474390 - Silymarin | - | 160,000 |
| 73 | PP2300474391 - Celecoxib | - | 23,100 |
| 74 | PP2300474392 - Diosmin+ hesperidin | - | 180,000 |
| 75 | PP2300474393 - Spiramycin+ metronidazol | - | 42,600 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300474319 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300474320 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300474321 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefadin |
|
| Mã phần lô | PP2300474322 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300474323 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300474324 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Amoxicilin+ acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300474325 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300474326 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300474327 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Paracetamol+ ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300474328 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300474329 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300474330 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300474331 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300474332 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300474333 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300474334 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300474335 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Perindopril+ amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300474336 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Perindopril+ amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300474337 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Perindopril+ indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300474338 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300474339 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300474340 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300474341 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Paracetamol+ codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300474342 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300474343 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Scolanzo |
|
| Mã phần lô | PP2300474344 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300474345 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2300474346 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Amoxicilin+ acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300474347 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300474348 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300474349 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300474350 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300474351 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300474352 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300474353 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300474354 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tobramycin+ dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300474355 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300474356 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300474357 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300474358 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Neomycin+ Polymyxin B+ Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300474359 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300474360 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300474361 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300474362 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300474363 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2300474364 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300474365 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300474366 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300474367 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Furosemid+ spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300474368 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300474369 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300474370 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300474371 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300474372 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300474373 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300474374 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300474375 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300474376 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300474377 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300474378 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300474379 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tetracyclin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300474380 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300474381 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin B1+ B6+ B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300474382 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin A + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300474383 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300474384 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2300474385 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2300474386 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Gliclazid+ metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300474387 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300474388 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300474389 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300474390 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300474391 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Diosmin+ hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300474392 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Spiramycin+ metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300474393 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi