Gói thầu: Mua sắm thuốc bông băng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400195409-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
Chủ đầu tư BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc bông băng
Số hiệu KHLCNT PL2400119643
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 590,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.850.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400082092 - Aciclovir 5,900,000 8.850.000 4.425.000 88,500
2 PP2400082093 - Aciclovir 5,988,000 8.982.000 4.491.000 89,820
3 PP2400082094 - Amoxicilin 11,900,000 17.850.000 8.925.000 178,500
4 PP2400082095 - Cefadin 11,850,000 17.775.000 8.887.500 177,750
5 PP2400082096 - Cefuroxim 6,037,500 9.056.250 4.528.125 90,562
6 PP2400082097 - Cefixim 11,800,000 17.700.000 8.850.000 177,000
7 PP2400082098 - Amoxicilin+ acid clavulanic 26,775,000 40.162.500 20.081.250 401,625
8 PP2400082099 - Acetylcystein 4,851,000 7.276.500 3.638.250 72,765
9 PP2400082100 - Alpha chymotrypsin 645,000 967.500 483.750 9,675
10 PP2400082101 - Paracetamol+ ibuprofen 660,000 990.000 495.000 9,900
11 PP2400082102 - Atorvastatin 52,500,000 78.750.000 39.375.000 787,500
12 PP2400082103 - Colchicin 15,600,000 23.400.000 11.700.000 234,000
13 PP2400082104 - Captopril 1,700,000 2.550.000 1.275.000 25,500
14 PP2400082105 - Cefadroxil 5,950,000 8.925.000 4.462.500 89,250
15 PP2400082106 - Cefuroxim 2,722,000 4.083.000 2.041.500 40,830
16 PP2400082107 - Cetirizin 11,370,000 17.055.000 8.527.500 170,550
17 PP2400082108 - Ciprofloxacin 1,438,000 2.157.000 1.078.500 21,570
18 PP2400082109 - Perindopril+ amlodipin 13,836,900 20.755.350 10.377.675 207,553
19 PP2400082110 - Perindopril+ amlodipin 13,836,900 20.755.350 10.377.675 207,553
20 PP2400082111 - Perindopril+ indapamid 13,650,000 20.475.000 10.237.500 204,750
21 PP2400082112 - Gliclazid 7,339,500 11.009.250 5.504.625 110,092
22 PP2400082113 - Diclofenac 9,480,000 14.220.000 7.110.000 142,200
23 PP2400082114 - Doxycyclin 1,512,000 2.268.000 1.134.000 22,680
24 PP2400082115 - Paracetamol+ codein phosphat 18,790,000 28.185.000 14.092.500 281,850
25 PP2400082116 - Paracetamol 7,350,000 11.025.000 5.512.500 110,250
26 PP2400082117 - Scolanzo 9,500,000 14.250.000 7.125.000 142,500
27 PP2400082118 - Esomeprazol 9,750,000 14.625.000 7.312.500 146,250
28 PP2400082119 - Griseofulvin 1,725,000 2.587.500 1.293.750 25,875
29 PP2400082120 - Ketoconazol 2,205,000 3.307.500 1.653.750 33,075
30 PP2400082121 - Omeprazol 16,695,000 25.042.500 12.521.250 250,425
31 PP2400082122 - Loratadin 3,360,000 5.040.000 2.520.000 50,400
32 PP2400082123 - Cefaclor 12,000,000 18.000.000 9.000.000 180,000
33 PP2400082124 - Meloxicam 11,655,000 17.482.500 8.741.250 174,825
34 PP2400082125 - Methyl prednisolon 11,016,000 16.524.000 8.262.000 165,240
35 PP2400082126 - Methyl prednisolon 4,411,500 6.617.250 3.308.625 66,172
36 PP2400082127 - Tobramycin+ dexamethason 6,080,000 9.120.000 4.560.000 91,200
37 PP2400082128 - Metronidazol 180,000 270.000 135.000 2,700
38 PP2400082129 - Nifedipin 4,618,500 6.927.750 3.463.875 69,277
39 PP2400082130 - Drotaverin clohydrat 3,474,000 5.211.000 2.605.500 52,110
40 PP2400082131 - Neomycin+ Polymyxin B+ Dexamethason 35,280,000 52.920.000 26.460.000 529,200
41 PP2400082132 - Natri clorid 5,900,000 8.850.000 4.425.000 88,500
42 PP2400082133 - Natri clorid 3,300,000 4.950.000 2.475.000 49,500
43 PP2400082134 - Ofloxacin 3,948,000 5.922.000 2.961.000 59,220
44 PP2400082135 - Ofloxacin 11,179,500 16.769.250 8.384.625 167,692
45 PP2400082136 - Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan 1,608,000 2.412.000 1.206.000 24,120
46 PP2400082137 - Piracetam 6,045,000 9.067.500 4.533.750 90,675
47 PP2400082138 - Aluminum phosphat 7,502,000 11.253.000 5.626.500 112,530
48 PP2400082139 - Furosemid 560,000 840.000 420.000 8,400
49 PP2400082140 - Furosemid+ spironolacton 4,746,000 7.119.000 3.559.500 71,190
50 PP2400082141 - Povidoniodin 2,891,700 4.337.550 2.168.775 43,375
51 PP2400082142 - Naphazolin 1,992,000 2.988.000 1.494.000 29,880
52 PP2400082143 - Diosmectit 2,190,000 3.285.000 1.642.500 32,850
53 PP2400082144 - Amlodipin 495,000 742.500 371.250 7,425
54 PP2400082145 - Amlodipin 1,980,000 2.970.000 1.485.000 29,700
55 PP2400082146 - Salbutamol sulfat 2,970,000 4.455.000 2.227.500 44,550
56 PP2400082147 - Rotundin 585,000 877.500 438.750 8,775
57 PP2400082148 - Acetyl leucin 6,918,000 10.377.000 5.188.500 103,770
58 PP2400082149 - Fexofenadin 3,780,000 5.670.000 2.835.000 56,700
59 PP2400082150 - Allopurinol 5,000,000 7.500.000 3.750.000 75,000
60 PP2400082151 - Tetracyclin (hydroclorid) 2,480,000 3.720.000 1.860.000 37,200
61 PP2400082152 - Vitamin E 6,475,000 9.712.500 4.856.250 97,125
62 PP2400082153 - Vitamin B1+ B6+ B12 11,900,000 17.850.000 8.925.000 178,500
63 PP2400082154 - Vitamin A + Vitamin D3 1,797,000 2.695.500 1.347.750 26,955
64 PP2400082155 - Calci lactat 3,225,000 4.837.500 2.418.750 48,375
65 PP2400082156 - Vitamin C 11,400,000 17.100.000 8.550.000 171,000
66 PP2400082157 - Gliclazid+ metformin 5,625,000 8.437.500 4.218.750 84,375
67 PP2400082158 - Rabeprazol 1,300,000 1.950.000 975.000 19,500
68 PP2400082159 - Esomeprazol 5,420,000 8.130.000 4.065.000 81,300
69 PP2400082160 - Silymarin 16,000,000 24.000.000 12.000.000 240,000
70 PP2400082161 - Celecoxib 2,772,000 4.158.000 2.079.000 41,580
71 PP2400082162 - Diosmin+ hesperidin 2,990,000 4.485.000 2.242.500 44,850
72 PP2400082163 - Drotaverin hydroclorid 3,474,000 5.211.000 2.605.500 52,110
73 PP2400082164 - Acetylleucine 9,224,000 13.836.000 6.918.000 138,360
74 PP2400082165 - Spiramycin+ metronidazol 3,895,000 5.842.500 2.921.250 58,425
75 PP2400082166 - Codein + Terpin hydrat 6,564,000 9.846.000 4.923.000 98,460
76 PP2400082167 - Diclofenac 3,477,000 5.215.500 2.607.750 52,155
77 PP2400082168 - Berberinchlorid 9,960,000 14.940.000 7.470.000 149,400
78 PP2400082169 - Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm 13,000,000 19.500.000 9.750.000 195,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2400082092
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2400082093
Giá từng phần lô 5,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,820
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400082094
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefadin
Mã phần lô PP2400082095
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400082096
Giá từng phần lô 6,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.056.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.528.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,562
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefixim
Mã phần lô PP2400082097
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Amoxicilin+ acid clavulanic
Mã phần lô PP2400082098
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.081.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,625
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Acetylcystein
Mã phần lô PP2400082099
Giá từng phần lô 4,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.276.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,765
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2400082100
Giá từng phần lô 645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Paracetamol+ ibuprofen
Mã phần lô PP2400082101
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Atorvastatin
Mã phần lô PP2400082102
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Colchicin
Mã phần lô PP2400082103
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Captopril
Mã phần lô PP2400082104
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefadroxil
Mã phần lô PP2400082105
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400082106
Giá từng phần lô 2,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.041.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,830
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cetirizin
Mã phần lô PP2400082107
Giá từng phần lô 11,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.527.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,550
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400082108
Giá từng phần lô 1,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,570
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Perindopril+ amlodipin
Mã phần lô PP2400082109
Giá từng phần lô 13,836,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.755.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.377.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,553
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Perindopril+ amlodipin
Mã phần lô PP2400082110
Giá từng phần lô 13,836,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.755.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.377.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,553
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Perindopril+ indapamid
Mã phần lô PP2400082111
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2400082112
Giá từng phần lô 7,339,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.009.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.504.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,092
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2400082113
Giá từng phần lô 9,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Doxycyclin
Mã phần lô PP2400082114
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Paracetamol+ codein phosphat
Mã phần lô PP2400082115
Giá từng phần lô 18,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,850
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2400082116
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Scolanzo
Mã phần lô PP2400082117
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2400082118
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Griseofulvin
Mã phần lô PP2400082119
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ketoconazol
Mã phần lô PP2400082120
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Omeprazol
Mã phần lô PP2400082121
Giá từng phần lô 16,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.042.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.521.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,425
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Loratadin
Mã phần lô PP2400082122
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefaclor
Mã phần lô PP2400082123
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Meloxicam
Mã phần lô PP2400082124
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.482.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.741.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,825
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400082125
Giá từng phần lô 11,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,240
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400082126
Giá từng phần lô 4,411,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.617.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.308.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,172
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Tobramycin+ dexamethason
Mã phần lô PP2400082127
Giá từng phần lô 6,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Metronidazol
Mã phần lô PP2400082128
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Nifedipin
Mã phần lô PP2400082129
Giá từng phần lô 4,618,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.927.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.463.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,277
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400082130
Giá từng phần lô 3,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.211.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.605.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,110
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Neomycin+ Polymyxin B+ Dexamethason
Mã phần lô PP2400082131
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400082132
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400082133
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400082134
Giá từng phần lô 3,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400082135
Giá từng phần lô 11,179,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.769.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.384.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,692
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan
Mã phần lô PP2400082136
Giá từng phần lô 1,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,120
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2400082137
Giá từng phần lô 6,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.067.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.533.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,675
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2400082138
Giá từng phần lô 7,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.626.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,530
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Furosemid
Mã phần lô PP2400082139
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Furosemid+ spironolacton
Mã phần lô PP2400082140
Giá từng phần lô 4,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.119.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.559.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,190
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Povidoniodin
Mã phần lô PP2400082141
Giá từng phần lô 2,891,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.337.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.168.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,375
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Naphazolin
Mã phần lô PP2400082142
Giá từng phần lô 1,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,880
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Diosmectit
Mã phần lô PP2400082143
Giá từng phần lô 2,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Amlodipin
Mã phần lô PP2400082144
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Amlodipin
Mã phần lô PP2400082145
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2400082146
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Rotundin
Mã phần lô PP2400082147
Giá từng phần lô 585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2400082148
Giá từng phần lô 6,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.188.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,770
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400082149
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Allopurinol
Mã phần lô PP2400082150
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2400082151
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vitamin E
Mã phần lô PP2400082152
Giá từng phần lô 6,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.856.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,125
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vitamin B1+ B6+ B12
Mã phần lô PP2400082153
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vitamin A + Vitamin D3
Mã phần lô PP2400082154
Giá từng phần lô 1,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.695.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,955
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Calci lactat
Mã phần lô PP2400082155
Giá từng phần lô 3,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.418.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,375
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vitamin C
Mã phần lô PP2400082156
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Gliclazid+ metformin
Mã phần lô PP2400082157
Giá từng phần lô 5,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.218.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,375
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Rabeprazol
Mã phần lô PP2400082158
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2400082159
Giá từng phần lô 5,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,300
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Silymarin
Mã phần lô PP2400082160
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Celecoxib
Mã phần lô PP2400082161
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Diosmin+ hesperidin
Mã phần lô PP2400082162
Giá từng phần lô 2,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,850
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2400082163
Giá từng phần lô 3,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.211.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.605.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,110
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Acetylleucine
Mã phần lô PP2400082164
Giá từng phần lô 9,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,360
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Spiramycin+ metronidazol
Mã phần lô PP2400082165
Giá từng phần lô 3,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.921.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,425
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2400082166
Giá từng phần lô 6,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,460
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2400082167
Giá từng phần lô 3,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.215.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.607.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,155
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Berberinchlorid
Mã phần lô PP2400082168
Giá từng phần lô 9,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
Mã phần lô PP2400082169
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->