Gói thầu: Mua sắm thuốc, bông băng KCB BHYT

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400194898-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
Chủ đầu tư BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc, bông băng KCB BHYT
Số hiệu KHLCNT PL2400120004
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 766,656,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.666.560 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400080595 - Amoxicilin 11,900,000 17.850.000 8.925.000 119,000
2 PP2400080596 - Cefadin 11,850,000 17.775.000 8.887.500 118,500
3 PP2400080597 - Cefuroxim 7,245,000 10.867.500 5.433.750 72,450
4 PP2400080598 - Cefixim 11,800,000 17.700.000 8.850.000 118,000
5 PP2400080599 - Amoxicilin+ acid clavulanic 26,775,000 40.162.500 20.081.250 267,750
6 PP2400080600 - Acetylcystein 4,851,000 7.276.500 3.638.250 48,510
7 PP2400080601 - Alpha chymotrypsin 645,000 967.500 483.750 6,450
8 PP2400080602 - Paracetamol+ ibuprofen 660,000 990.000 495.000 6,600
9 PP2400080603 - Atorvastatin 52,500,000 78.750.000 39.375.000 525,000
10 PP2400080604 - Colchicin 15,600,000 23.400.000 11.700.000 156,000
11 PP2400080605 - Captopril 2,040,000 3.060.000 1.530.000 20,400
12 PP2400080606 - Cefadroxil 7,140,000 10.710.000 5.355.000 71,400
13 PP2400080607 - Cefuroxim 4,083,000 6.124.500 3.062.250 40,830
14 PP2400080608 - Cetirizin 18,950,000 28.425.000 14.212.500 189,500
15 PP2400080609 - Ciprofloxacin 1,438,000 2.157.000 1.078.500 14,380
16 PP2400080610 - Perindopril+ amlodipin 13,836,900 20.755.350 10.377.675 138,369
17 PP2400080611 - Perindopril+ amlodipin 13,836,900 20.755.350 10.377.675 138,369
18 PP2400080612 - Perindopril+ indapamid 13,650,000 20.475.000 10.237.500 136,500
19 PP2400080613 - Gliclazid 10,275,300 15.412.950 7.706.475 102,753
20 PP2400080614 - Diclofenac 18,960,000 28.440.000 14.220.000 189,600
21 PP2400080615 - Doxycyclin 1,512,000 2.268.000 1.134.000 15,120
22 PP2400080616 - Paracetamol+ codein phosphat 18,790,000 28.185.000 14.092.500 187,900
23 PP2400080617 - Paracetamol 7,350,000 11.025.000 5.512.500 73,500
24 PP2400080618 - Scolanzo 9,500,000 14.250.000 7.125.000 95,000
25 PP2400080619 - Esomeprazol 9,750,000 14.625.000 7.312.500 97,500
26 PP2400080620 - Griseofulvin 1,725,000 2.587.500 1.293.750 17,250
27 PP2400080621 - Ketoconazol 2,250,000 3.375.000 1.687.500 22,500
28 PP2400080622 - Omeprazol 16,695,000 25.042.500 12.521.250 166,950
29 PP2400080623 - Loratadin 3,360,000 5.040.000 2.520.000 33,600
30 PP2400080624 - Cefaclor 24,000,000 36.000.000 18.000.000 240,000
31 PP2400080625 - Meloxicam 23,310,000 34.965.000 17.482.500 233,100
32 PP2400080626 - Methyl prednisolon 11,016,000 16.524.000 8.262.000 110,160
33 PP2400080627 - Methyl prednisolon 4,250,000 6.375.000 3.187.500 42,500
34 PP2400080628 - Tobramycin+ dexamethason 15,200,000 22.800.000 11.400.000 152,000
35 PP2400080629 - Metronidazol 180,000 270.000 135.000 1,800
36 PP2400080630 - Nifedipin 4,618,500 6.927.750 3.463.875 46,185
37 PP2400080631 - Drotaverin clohydrat 3,474,000 5.211.000 2.605.500 34,740
38 PP2400080632 - Neomycin+ Polymyxin B+ Dexamethason 11,760,000 17.640.000 8.820.000 117,600
39 PP2400080633 - Natri clorid 17,700,000 26.550.000 13.275.000 177,000
40 PP2400080634 - Natri clorid 3,300,000 4.950.000 2.475.000 33,000
41 PP2400080635 - Ofloxacin 3,948,000 5.922.000 2.961.000 39,480
42 PP2400080636 - Ofloxacin 22,359,000 33.538.500 16.769.250 223,590
43 PP2400080637 - Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan 1,608,000 2.412.000 1.206.000 16,080
44 PP2400080638 - Piracetam 6,200,000 9.300.000 4.650.000 62,000
45 PP2400080639 - Aluminum phosphat 7,502,000 11.253.000 5.626.500 75,020
46 PP2400080640 - Furosemid 2,800,000 4.200.000 2.100.000 28,000
47 PP2400080641 - Povidoniodin 2,835,000 4.252.500 2.126.250 28,350
48 PP2400080642 - Naphazolin 1,992,000 2.988.000 1.494.000 19,920
49 PP2400080643 - Diosmectit 2,190,000 3.285.000 1.642.500 21,900
50 PP2400080644 - Amlodipin 495,000 742.500 371.250 4,950
51 PP2400080645 - Amlodipin 1,986,600 2.979.900 1.489.950 19,866
52 PP2400080646 - Salbutamol sulfat 4,950,000 7.425.000 3.712.500 49,500
53 PP2400080647 - Rotundin 585,000 877.500 438.750 5,850
54 PP2400080648 - Acetyl leucin 6,918,000 10.377.000 5.188.500 69,180
55 PP2400080649 - Fexofenadin 3,780,000 5.670.000 2.835.000 37,800
56 PP2400080650 - Allopurinol 5,000,000 7.500.000 3.750.000 50,000
57 PP2400080651 - Tetracyclin (hydroclorid) 2,170,000 3.255.000 1.627.500 21,700
58 PP2400080652 - Vitamin E 5,550,000 8.325.000 4.162.500 55,500
59 PP2400080653 - Vitamin B1+ B6+ B12 7,140,000 10.710.000 5.355.000 71,400
60 PP2400080654 - Vitamin A + Vitamin D3 1,797,000 2.695.500 1.347.750 17,970
61 PP2400080655 - Calci lactat 3,225,000 4.837.500 2.418.750 32,250
62 PP2400080656 - Vitamin C 7,600,000 11.400.000 5.700.000 76,000
63 PP2400080657 - Gliclazid+ metformin 5,625,000 8.437.500 4.218.750 56,250
64 PP2400080658 - Rabeprazol 1,300,000 1.950.000 975.000 13,000
65 PP2400080659 - Esomeprazol 5,420,000 8.130.000 4.065.000 54,200
66 PP2400080660 - Silymarin 16,000,000 24.000.000 12.000.000 160,000
67 PP2400080661 - Celecoxib 2,310,000 3.465.000 1.732.500 23,100
68 PP2400080662 - Diosmin+ hesperidin 8,970,000 13.455.000 6.727.500 89,700
69 PP2400080663 - Drotaverin hydroclorid 3,474,000 5.211.000 2.605.500 34,740
70 PP2400080664 - Acetylleucine 9,224,000 13.836.000 6.918.000 92,240
71 PP2400080665 - Spiramycin+ metronidazol 3,800,000 5.700.000 2.850.000 38,000
72 PP2400080666 - Codein + Terpin hydrat 5,470,000 8.205.000 4.102.500 54,700
73 PP2400080667 - Diclofenac 3,477,000 5.215.500 2.607.750 34,770
74 PP2400080668 - Berberinchlorid 7,470,000 11.205.000 5.602.500 74,700
75 PP2400080669 - Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm 6,500,000 9.750.000 4.875.000 65,000
76 PP2400080670 - Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật; Cam thảo; Xuyên khung; Đương quy; Thục địa; Bạch thược; Hoàng kỳ; Quế nhục 22,500,000 33.750.000 16.875.000 225,000
77 PP2400080671 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. 9,000,000 13.500.000 6.750.000 90,000
78 PP2400080672 - Hà thủ ô đỏ/Ngưutất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu, Thục địa/Sinhđịa, (Hồng hoa), (Đan sâm). 15,500,000 23.250.000 11.625.000 155,000
79 PP2400080673 - Nước oxy già 1,625,000 2.437.500 1.218.750 16,250
80 PP2400080674 - Bromhexin hydroclorid 992,000 1.488.000 744.000 9,920
81 PP2400080675 - Vitamin E 5,550,000 8.325.000 4.162.500 55,500
82 PP2400080676 - Vitamin B1+ B6+ B12 5,500,000 8.250.000 4.125.000 55,000
83 PP2400080677 - Gạc vô trùng 10x10 6,000,000 9.000.000 4.500.000 60,000
84 PP2400080678 - Alcohol 70° 3,439,800 5.159.700 2.579.850 34,398
85 PP2400080679 - Clorpheniramin 4mg 190,000 285.000 142.500 1,900
86 PP2400080680 - Diclofenac 9,800,000 14.700.000 7.350.000 98,000
87 PP2400080681 - Clotrimazol 1,680,000 2.520.000 1.260.000 16,800
88 PP2400080682 - Metronidazol 6,972,000 10.458.000 5.229.000 69,720
89 PP2400080683 - Cefalexin 7,200,000 10.800.000 5.400.000 72,000
90 PP2400080684 - Glyceryltrinitrat (Nitroglycerin) 7,500,000 11.250.000 5.625.000 75,000
91 PP2400080685 - Ginkgo biloba 13,600,000 20.400.000 10.200.000 136,000
92 PP2400080686 - Amoxicilin 13,000,000 19.500.000 9.750.000 130,000
93 PP2400080687 - Gòn viên 0,5kg/bịch 12,000,000 18.000.000 9.000.000 120,000
94 PP2400080688 - Vitamin PP 960,000 1.440.000 720.000 9,600
95 PP2400080689 - Vinpocetin 4,200,000 6.300.000 3.150.000 42,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400080595
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefadin
Mã phần lô PP2400080596
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400080597
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.433.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefixim
Mã phần lô PP2400080598
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Amoxicilin+ acid clavulanic
Mã phần lô PP2400080599
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.081.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Acetylcystein
Mã phần lô PP2400080600
Giá từng phần lô 4,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.276.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2400080601
Giá từng phần lô 645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Paracetamol+ ibuprofen
Mã phần lô PP2400080602
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Atorvastatin
Mã phần lô PP2400080603
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Colchicin
Mã phần lô PP2400080604
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Captopril
Mã phần lô PP2400080605
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefadroxil
Mã phần lô PP2400080606
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400080607
Giá từng phần lô 4,083,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.124.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.062.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,830
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cetirizin
Mã phần lô PP2400080608
Giá từng phần lô 18,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400080609
Giá từng phần lô 1,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,380
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Perindopril+ amlodipin
Mã phần lô PP2400080610
Giá từng phần lô 13,836,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.755.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.377.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,369
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Perindopril+ amlodipin
Mã phần lô PP2400080611
Giá từng phần lô 13,836,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.755.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.377.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,369
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Perindopril+ indapamid
Mã phần lô PP2400080612
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2400080613
Giá từng phần lô 10,275,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.412.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.706.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,753
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2400080614
Giá từng phần lô 18,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Doxycyclin
Mã phần lô PP2400080615
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Paracetamol+ codein phosphat
Mã phần lô PP2400080616
Giá từng phần lô 18,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,900
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2400080617
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Scolanzo
Mã phần lô PP2400080618
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2400080619
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Griseofulvin
Mã phần lô PP2400080620
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ketoconazol
Mã phần lô PP2400080621
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Omeprazol
Mã phần lô PP2400080622
Giá từng phần lô 16,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.042.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.521.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Loratadin
Mã phần lô PP2400080623
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefaclor
Mã phần lô PP2400080624
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Meloxicam
Mã phần lô PP2400080625
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400080626
Giá từng phần lô 11,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,160
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400080627
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Tobramycin+ dexamethason
Mã phần lô PP2400080628
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Metronidazol
Mã phần lô PP2400080629
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Nifedipin
Mã phần lô PP2400080630
Giá từng phần lô 4,618,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.927.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.463.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,185
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400080631
Giá từng phần lô 3,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.211.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.605.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,740
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Neomycin+ Polymyxin B+ Dexamethason
Mã phần lô PP2400080632
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400080633
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2400080634
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400080635
Giá từng phần lô 3,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,480
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400080636
Giá từng phần lô 22,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.538.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.769.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,590
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan
Mã phần lô PP2400080637
Giá từng phần lô 1,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,080
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2400080638
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2400080639
Giá từng phần lô 7,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.626.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,020
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Furosemid
Mã phần lô PP2400080640
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Povidoniodin
Mã phần lô PP2400080641
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.126.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Naphazolin
Mã phần lô PP2400080642
Giá từng phần lô 1,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,920
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Diosmectit
Mã phần lô PP2400080643
Giá từng phần lô 2,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Amlodipin
Mã phần lô PP2400080644
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Amlodipin
Mã phần lô PP2400080645
Giá từng phần lô 1,986,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.979.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.489.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,866
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2400080646
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Rotundin
Mã phần lô PP2400080647
Giá từng phần lô 585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2400080648
Giá từng phần lô 6,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.188.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,180
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400080649
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Allopurinol
Mã phần lô PP2400080650
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2400080651
Giá từng phần lô 2,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vitamin E
Mã phần lô PP2400080652
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vitamin B1+ B6+ B12
Mã phần lô PP2400080653
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vitamin A + Vitamin D3
Mã phần lô PP2400080654
Giá từng phần lô 1,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.695.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,970
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Calci lactat
Mã phần lô PP2400080655
Giá từng phần lô 3,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.418.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vitamin C
Mã phần lô PP2400080656
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Gliclazid+ metformin
Mã phần lô PP2400080657
Giá từng phần lô 5,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.218.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Rabeprazol
Mã phần lô PP2400080658
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2400080659
Giá từng phần lô 5,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Silymarin
Mã phần lô PP2400080660
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Celecoxib
Mã phần lô PP2400080661
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Diosmin+ hesperidin
Mã phần lô PP2400080662
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.727.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,700
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2400080663
Giá từng phần lô 3,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.211.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.605.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,740
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Acetylleucine
Mã phần lô PP2400080664
Giá từng phần lô 9,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,240
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Spiramycin+ metronidazol
Mã phần lô PP2400080665
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2400080666
Giá từng phần lô 5,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,700
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2400080667
Giá từng phần lô 3,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.215.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.607.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,770
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Berberinchlorid
Mã phần lô PP2400080668
Giá từng phần lô 7,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.602.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,700
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
Mã phần lô PP2400080669
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật; Cam thảo; Xuyên khung; Đương quy; Thục địa; Bạch thược; Hoàng kỳ; Quế nhục
Mã phần lô PP2400080670
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
Mã phần lô PP2400080671
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Hà thủ ô đỏ/Ngưutất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu, Thục địa/Sinhđịa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
Mã phần lô PP2400080672
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Nước oxy già
Mã phần lô PP2400080673
Giá từng phần lô 1,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2400080674
Giá từng phần lô 992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vitamin E
Mã phần lô PP2400080675
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vitamin B1+ B6+ B12
Mã phần lô PP2400080676
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Gạc vô trùng 10x10
Mã phần lô PP2400080677
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Alcohol 70°
Mã phần lô PP2400080678
Giá từng phần lô 3,439,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.159.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.579.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,398
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Clorpheniramin 4mg
Mã phần lô PP2400080679
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2400080680
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Clotrimazol
Mã phần lô PP2400080681
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Metronidazol
Mã phần lô PP2400080682
Giá từng phần lô 6,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,720
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefalexin
Mã phần lô PP2400080683
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Glyceryltrinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2400080684
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2400080685
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400080686
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Gòn viên 0,5kg/bịch
Mã phần lô PP2400080687
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vitamin PP
Mã phần lô PP2400080688
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vinpocetin
Mã phần lô PP2400080689
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->