Gói thầu: Mua sắm thuốc, bông băng KCB BHYT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400194898-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN | Chủ đầu tư | BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc, bông băng KCB BHYT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400120004 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 766,656,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.666.560 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400080595 - Amoxicilin | 11,900,000 | 17.850.000 | 8.925.000 | 119,000 | ||
| 2 | PP2400080596 - Cefadin | 11,850,000 | 17.775.000 | 8.887.500 | 118,500 | ||
| 3 | PP2400080597 - Cefuroxim | 7,245,000 | 10.867.500 | 5.433.750 | 72,450 | ||
| 4 | PP2400080598 - Cefixim | 11,800,000 | 17.700.000 | 8.850.000 | 118,000 | ||
| 5 | PP2400080599 - Amoxicilin+ acid clavulanic | 26,775,000 | 40.162.500 | 20.081.250 | 267,750 | ||
| 6 | PP2400080600 - Acetylcystein | 4,851,000 | 7.276.500 | 3.638.250 | 48,510 | ||
| 7 | PP2400080601 - Alpha chymotrypsin | 645,000 | 967.500 | 483.750 | 6,450 | ||
| 8 | PP2400080602 - Paracetamol+ ibuprofen | 660,000 | 990.000 | 495.000 | 6,600 | ||
| 9 | PP2400080603 - Atorvastatin | 52,500,000 | 78.750.000 | 39.375.000 | 525,000 | ||
| 10 | PP2400080604 - Colchicin | 15,600,000 | 23.400.000 | 11.700.000 | 156,000 | ||
| 11 | PP2400080605 - Captopril | 2,040,000 | 3.060.000 | 1.530.000 | 20,400 | ||
| 12 | PP2400080606 - Cefadroxil | 7,140,000 | 10.710.000 | 5.355.000 | 71,400 | ||
| 13 | PP2400080607 - Cefuroxim | 4,083,000 | 6.124.500 | 3.062.250 | 40,830 | ||
| 14 | PP2400080608 - Cetirizin | 18,950,000 | 28.425.000 | 14.212.500 | 189,500 | ||
| 15 | PP2400080609 - Ciprofloxacin | 1,438,000 | 2.157.000 | 1.078.500 | 14,380 | ||
| 16 | PP2400080610 - Perindopril+ amlodipin | 13,836,900 | 20.755.350 | 10.377.675 | 138,369 | ||
| 17 | PP2400080611 - Perindopril+ amlodipin | 13,836,900 | 20.755.350 | 10.377.675 | 138,369 | ||
| 18 | PP2400080612 - Perindopril+ indapamid | 13,650,000 | 20.475.000 | 10.237.500 | 136,500 | ||
| 19 | PP2400080613 - Gliclazid | 10,275,300 | 15.412.950 | 7.706.475 | 102,753 | ||
| 20 | PP2400080614 - Diclofenac | 18,960,000 | 28.440.000 | 14.220.000 | 189,600 | ||
| 21 | PP2400080615 - Doxycyclin | 1,512,000 | 2.268.000 | 1.134.000 | 15,120 | ||
| 22 | PP2400080616 - Paracetamol+ codein phosphat | 18,790,000 | 28.185.000 | 14.092.500 | 187,900 | ||
| 23 | PP2400080617 - Paracetamol | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.512.500 | 73,500 | ||
| 24 | PP2400080618 - Scolanzo | 9,500,000 | 14.250.000 | 7.125.000 | 95,000 | ||
| 25 | PP2400080619 - Esomeprazol | 9,750,000 | 14.625.000 | 7.312.500 | 97,500 | ||
| 26 | PP2400080620 - Griseofulvin | 1,725,000 | 2.587.500 | 1.293.750 | 17,250 | ||
| 27 | PP2400080621 - Ketoconazol | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.687.500 | 22,500 | ||
| 28 | PP2400080622 - Omeprazol | 16,695,000 | 25.042.500 | 12.521.250 | 166,950 | ||
| 29 | PP2400080623 - Loratadin | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.520.000 | 33,600 | ||
| 30 | PP2400080624 - Cefaclor | 24,000,000 | 36.000.000 | 18.000.000 | 240,000 | ||
| 31 | PP2400080625 - Meloxicam | 23,310,000 | 34.965.000 | 17.482.500 | 233,100 | ||
| 32 | PP2400080626 - Methyl prednisolon | 11,016,000 | 16.524.000 | 8.262.000 | 110,160 | ||
| 33 | PP2400080627 - Methyl prednisolon | 4,250,000 | 6.375.000 | 3.187.500 | 42,500 | ||
| 34 | PP2400080628 - Tobramycin+ dexamethason | 15,200,000 | 22.800.000 | 11.400.000 | 152,000 | ||
| 35 | PP2400080629 - Metronidazol | 180,000 | 270.000 | 135.000 | 1,800 | ||
| 36 | PP2400080630 - Nifedipin | 4,618,500 | 6.927.750 | 3.463.875 | 46,185 | ||
| 37 | PP2400080631 - Drotaverin clohydrat | 3,474,000 | 5.211.000 | 2.605.500 | 34,740 | ||
| 38 | PP2400080632 - Neomycin+ Polymyxin B+ Dexamethason | 11,760,000 | 17.640.000 | 8.820.000 | 117,600 | ||
| 39 | PP2400080633 - Natri clorid | 17,700,000 | 26.550.000 | 13.275.000 | 177,000 | ||
| 40 | PP2400080634 - Natri clorid | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.475.000 | 33,000 | ||
| 41 | PP2400080635 - Ofloxacin | 3,948,000 | 5.922.000 | 2.961.000 | 39,480 | ||
| 42 | PP2400080636 - Ofloxacin | 22,359,000 | 33.538.500 | 16.769.250 | 223,590 | ||
| 43 | PP2400080637 - Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan | 1,608,000 | 2.412.000 | 1.206.000 | 16,080 | ||
| 44 | PP2400080638 - Piracetam | 6,200,000 | 9.300.000 | 4.650.000 | 62,000 | ||
| 45 | PP2400080639 - Aluminum phosphat | 7,502,000 | 11.253.000 | 5.626.500 | 75,020 | ||
| 46 | PP2400080640 - Furosemid | 2,800,000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 28,000 | ||
| 47 | PP2400080641 - Povidoniodin | 2,835,000 | 4.252.500 | 2.126.250 | 28,350 | ||
| 48 | PP2400080642 - Naphazolin | 1,992,000 | 2.988.000 | 1.494.000 | 19,920 | ||
| 49 | PP2400080643 - Diosmectit | 2,190,000 | 3.285.000 | 1.642.500 | 21,900 | ||
| 50 | PP2400080644 - Amlodipin | 495,000 | 742.500 | 371.250 | 4,950 | ||
| 51 | PP2400080645 - Amlodipin | 1,986,600 | 2.979.900 | 1.489.950 | 19,866 | ||
| 52 | PP2400080646 - Salbutamol sulfat | 4,950,000 | 7.425.000 | 3.712.500 | 49,500 | ||
| 53 | PP2400080647 - Rotundin | 585,000 | 877.500 | 438.750 | 5,850 | ||
| 54 | PP2400080648 - Acetyl leucin | 6,918,000 | 10.377.000 | 5.188.500 | 69,180 | ||
| 55 | PP2400080649 - Fexofenadin | 3,780,000 | 5.670.000 | 2.835.000 | 37,800 | ||
| 56 | PP2400080650 - Allopurinol | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.750.000 | 50,000 | ||
| 57 | PP2400080651 - Tetracyclin (hydroclorid) | 2,170,000 | 3.255.000 | 1.627.500 | 21,700 | ||
| 58 | PP2400080652 - Vitamin E | 5,550,000 | 8.325.000 | 4.162.500 | 55,500 | ||
| 59 | PP2400080653 - Vitamin B1+ B6+ B12 | 7,140,000 | 10.710.000 | 5.355.000 | 71,400 | ||
| 60 | PP2400080654 - Vitamin A + Vitamin D3 | 1,797,000 | 2.695.500 | 1.347.750 | 17,970 | ||
| 61 | PP2400080655 - Calci lactat | 3,225,000 | 4.837.500 | 2.418.750 | 32,250 | ||
| 62 | PP2400080656 - Vitamin C | 7,600,000 | 11.400.000 | 5.700.000 | 76,000 | ||
| 63 | PP2400080657 - Gliclazid+ metformin | 5,625,000 | 8.437.500 | 4.218.750 | 56,250 | ||
| 64 | PP2400080658 - Rabeprazol | 1,300,000 | 1.950.000 | 975.000 | 13,000 | ||
| 65 | PP2400080659 - Esomeprazol | 5,420,000 | 8.130.000 | 4.065.000 | 54,200 | ||
| 66 | PP2400080660 - Silymarin | 16,000,000 | 24.000.000 | 12.000.000 | 160,000 | ||
| 67 | PP2400080661 - Celecoxib | 2,310,000 | 3.465.000 | 1.732.500 | 23,100 | ||
| 68 | PP2400080662 - Diosmin+ hesperidin | 8,970,000 | 13.455.000 | 6.727.500 | 89,700 | ||
| 69 | PP2400080663 - Drotaverin hydroclorid | 3,474,000 | 5.211.000 | 2.605.500 | 34,740 | ||
| 70 | PP2400080664 - Acetylleucine | 9,224,000 | 13.836.000 | 6.918.000 | 92,240 | ||
| 71 | PP2400080665 - Spiramycin+ metronidazol | 3,800,000 | 5.700.000 | 2.850.000 | 38,000 | ||
| 72 | PP2400080666 - Codein + Terpin hydrat | 5,470,000 | 8.205.000 | 4.102.500 | 54,700 | ||
| 73 | PP2400080667 - Diclofenac | 3,477,000 | 5.215.500 | 2.607.750 | 34,770 | ||
| 74 | PP2400080668 - Berberinchlorid | 7,470,000 | 11.205.000 | 5.602.500 | 74,700 | ||
| 75 | PP2400080669 - Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 6,500,000 | 9.750.000 | 4.875.000 | 65,000 | ||
| 76 | PP2400080670 - Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật; Cam thảo; Xuyên khung; Đương quy; Thục địa; Bạch thược; Hoàng kỳ; Quế nhục | 22,500,000 | 33.750.000 | 16.875.000 | 225,000 | ||
| 77 | PP2400080671 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.750.000 | 90,000 | ||
| 78 | PP2400080672 - Hà thủ ô đỏ/Ngưutất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu, Thục địa/Sinhđịa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | 15,500,000 | 23.250.000 | 11.625.000 | 155,000 | ||
| 79 | PP2400080673 - Nước oxy già | 1,625,000 | 2.437.500 | 1.218.750 | 16,250 | ||
| 80 | PP2400080674 - Bromhexin hydroclorid | 992,000 | 1.488.000 | 744.000 | 9,920 | ||
| 81 | PP2400080675 - Vitamin E | 5,550,000 | 8.325.000 | 4.162.500 | 55,500 | ||
| 82 | PP2400080676 - Vitamin B1+ B6+ B12 | 5,500,000 | 8.250.000 | 4.125.000 | 55,000 | ||
| 83 | PP2400080677 - Gạc vô trùng 10x10 | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 60,000 | ||
| 84 | PP2400080678 - Alcohol 70° | 3,439,800 | 5.159.700 | 2.579.850 | 34,398 | ||
| 85 | PP2400080679 - Clorpheniramin 4mg | 190,000 | 285.000 | 142.500 | 1,900 | ||
| 86 | PP2400080680 - Diclofenac | 9,800,000 | 14.700.000 | 7.350.000 | 98,000 | ||
| 87 | PP2400080681 - Clotrimazol | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.260.000 | 16,800 | ||
| 88 | PP2400080682 - Metronidazol | 6,972,000 | 10.458.000 | 5.229.000 | 69,720 | ||
| 89 | PP2400080683 - Cefalexin | 7,200,000 | 10.800.000 | 5.400.000 | 72,000 | ||
| 90 | PP2400080684 - Glyceryltrinitrat (Nitroglycerin) | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.625.000 | 75,000 | ||
| 91 | PP2400080685 - Ginkgo biloba | 13,600,000 | 20.400.000 | 10.200.000 | 136,000 | ||
| 92 | PP2400080686 - Amoxicilin | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.750.000 | 130,000 | ||
| 93 | PP2400080687 - Gòn viên 0,5kg/bịch | 12,000,000 | 18.000.000 | 9.000.000 | 120,000 | ||
| 94 | PP2400080688 - Vitamin PP | 960,000 | 1.440.000 | 720.000 | 9,600 | ||
| 95 | PP2400080689 - Vinpocetin | 4,200,000 | 6.300.000 | 3.150.000 | 42,000 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400080595 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefadin |
|
| Mã phần lô | PP2400080596 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2400080597 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.433.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2400080598 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Amoxicilin+ acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400080599 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.081.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2400080600 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.276.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.638.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2400080601 |
| Giá từng phần lô | 645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Paracetamol+ ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400080602 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400080603 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2400080604 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2400080605 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2400080606 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2400080607 |
| Giá từng phần lô | 4,083,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.124.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.062.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2400080608 |
| Giá từng phần lô | 18,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400080609 |
| Giá từng phần lô | 1,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.157.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Perindopril+ amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400080610 |
| Giá từng phần lô | 13,836,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.755.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.377.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Perindopril+ amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400080611 |
| Giá từng phần lô | 13,836,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.755.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.377.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Perindopril+ indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2400080612 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2400080613 |
| Giá từng phần lô | 10,275,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.412.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.706.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400080614 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2400080615 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Paracetamol+ codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400080616 |
| Giá từng phần lô | 18,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.092.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400080617 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Scolanzo |
|
| Mã phần lô | PP2400080618 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400080619 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2400080620 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400080621 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400080622 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.042.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.521.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400080623 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2400080624 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400080625 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.482.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400080626 |
| Giá từng phần lô | 11,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400080627 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tobramycin+ dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400080628 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400080629 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2400080630 |
| Giá từng phần lô | 4,618,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.927.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.463.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400080631 |
| Giá từng phần lô | 3,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.211.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.605.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Neomycin+ Polymyxin B+ Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400080632 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400080633 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400080634 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400080635 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.922.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.961.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400080636 |
| Giá từng phần lô | 22,359,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.538.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.769.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2400080637 |
| Giá từng phần lô | 1,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.412.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400080638 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400080639 |
| Giá từng phần lô | 7,502,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.253.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.626.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2400080640 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2400080641 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.126.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2400080642 |
| Giá từng phần lô | 1,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2400080643 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.642.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400080644 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400080645 |
| Giá từng phần lô | 1,986,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.979.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.489.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400080646 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2400080647 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 438.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2400080648 |
| Giá từng phần lô | 6,918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.377.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.188.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400080649 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2400080650 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tetracyclin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2400080651 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400080652 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin B1+ B6+ B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400080653 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin A + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400080654 |
| Giá từng phần lô | 1,797,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.695.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.347.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400080655 |
| Giá từng phần lô | 3,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.418.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2400080656 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Gliclazid+ metformin |
|
| Mã phần lô | PP2400080657 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.218.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400080658 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400080659 |
| Giá từng phần lô | 5,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2400080660 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2400080661 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Diosmin+ hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2400080662 |
| Giá từng phần lô | 8,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.727.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400080663 |
| Giá từng phần lô | 3,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.211.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.605.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Acetylleucine |
|
| Mã phần lô | PP2400080664 |
| Giá từng phần lô | 9,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Spiramycin+ metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400080665 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Codein + Terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400080666 |
| Giá từng phần lô | 5,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400080667 |
| Giá từng phần lô | 3,477,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.215.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.607.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Berberinchlorid |
|
| Mã phần lô | PP2400080668 |
| Giá từng phần lô | 7,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.602.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm |
|
| Mã phần lô | PP2400080669 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật; Cam thảo; Xuyên khung; Đương quy; Thục địa; Bạch thược; Hoàng kỳ; Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400080670 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. |
|
| Mã phần lô | PP2400080671 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Hà thủ ô đỏ/Ngưutất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu, Thục địa/Sinhđịa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Mã phần lô | PP2400080672 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2400080673 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400080674 |
| Giá từng phần lô | 992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400080675 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin B1+ B6+ B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400080676 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Gạc vô trùng 10x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400080677 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Alcohol 70° |
|
| Mã phần lô | PP2400080678 |
| Giá từng phần lô | 3,439,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.159.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.579.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Clorpheniramin 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2400080679 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400080680 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2400080681 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400080682 |
| Giá từng phần lô | 6,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.229.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2400080683 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Glyceryltrinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2400080684 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2400080685 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400080686 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Gòn viên 0,5kg/bịch |
|
| Mã phần lô | PP2400080687 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2400080688 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2400080689 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi