Gói thầu: Mua sắm thuốc, bông băng, vật tư y tế năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300027374-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung đoàn không quân 923
Tên gói thầu Mua sắm thuốc, bông băng, vật tư y tế năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300021319
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn QPTX năm 2023, 10% BHYT
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 315,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.544.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300042458 - Amitriptylin HCL 210,000 2,500
2 PP2300042459 - Cephalexin 28,980,000 300,000
3 PP2300042460 - VitaminC 2,940,000 30,000
4 PP2300042461 - Piracetam 2,730,000 40,000
5 PP2300042462 - Domperidon 9,975,000 100,000
6 PP2300042463 - Metformin 5,040,000 52,000
7 PP2300042464 - Esomeprazol 33,516,000 400,000
8 PP2300042465 - Cefuroxim 24,780,000 300,000
9 PP2300042466 - Cefuroxim 12,600,000 150,000
10 PP2300042467 - Amoxicilin, A.clavulanic 37,837,800 400,000
11 PP2300042468 - Paracetamol 147,000 2,000
12 PP2300042469 - Colchicin 189,000 2,000
13 PP2300042470 - Alphachymotrypsin 1,470,000 15,000
14 PP2300042471 - Glucosekhan, Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid 220,500 3,000
15 PP2300042472 - Rotundin 483,000 5,000
16 PP2300042473 - Gliclazid 9,765,000 100,000
17 PP2300042474 - Ramipril 245,700 2,500
18 PP2300042475 - Ciprofloxacin 15,456,000 160,000
19 PP2300042476 - Amlordipin 12,285,000 150,000
20 PP2300042477 - Amlordipin 2,142,000 25,000
21 PP2300042478 - Hồng hoa; Hà thủ ô đỏ; Bạch thược; Đương quy; Xuyên khung; Ích mẫu; Thục địa 598,500 6,000
22 PP2300042479 - Chlopheniramin 168,000 2,000
23 PP2300042480 - Acid Tranexamic 9,817,500 100,000
24 PP2300042481 - Sulfamethoxazol, Trimethoprim 6,930,000 100,000
25 PP2300042482 - Nifedipin 2,940,000 40,000
26 PP2300042483 - Enalapril 472,500 7,000
27 PP2300042484 - VitaminB2 264,600 3,000
28 PP2300042485 - VitaminPP 340,200 5,000
29 PP2300042486 - Penicilin 12,180,000 130,000
30 PP2300042487 - Methylpresnisolon 5,670,000 60,000
31 PP2300042488 - Methylpresnisolon 3,465,000 40,000
32 PP2300042489 - Lincomycin 28,350,000 300,000
33 PP2300042490 - Amoxicillin 5,880,000 63,000
34 PP2300042491 - Penicilin 2,310,000 25,000
35 PP2300042492 - Tetracyclin 2,520,000 30,000
36 PP2300042493 - Omeprazol 2,520,000 30,000
37 PP2300042494 - Nước oxy già 504,000 6,000
38 PP2300042495 - Methylen blue 882,000 9,000
39 PP2300042496 - Povidoniod 1,428,000 15,000
40 PP2300042497 - Povidoniod 1,586,700 16,000
41 PP2300042498 - Povidoniod 5,355,000 60,000
42 PP2300042499 - Aspirin,Salicylat natri, Alcohol 1,890,000 20,000
43 PP2300042500 - Benzoicacid, Salicylic acid, Iod 1,449,000 15,000
44 PP2300042501 - Kẽm oxyd, Talc 2,100,000 30,000
45 PP2300042502 - Gentamicin 1,470,000 20,000
46 PP2300042503 - Glucose 2,100,000 30,000
47 PP2300042504 - Natriclorid 2,100,000 30,000
48 PP2300042505 - Ringer lactat 2,100,000 30,000
49 PP2300042506 - Natri clorid 378,000 4,000
50 PP2300042507 - Naphazolin 252,000 3,000
51 PP2300042508 - Xylometazoline 3,150,000 35,000
52 PP2300042509 - Xylometazoline 1,575,000 17,000
53 PP2300042510 - Dây truyền 1,512,000 17,700
54 PP2300042511 - Bơm tiêm 5ml 630,000 6,300
Amitriptylin HCL
Mã phần lô PP2300042458
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300042459
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300042460
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300042461
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300042462
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300042463
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300042464
Giá từng phần lô 33,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300042465
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300042466
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin, A.clavulanic
Mã phần lô PP2300042467
Giá từng phần lô 37,837,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300042468
Giá từng phần lô 147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300042469
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alphachymotrypsin
Mã phần lô PP2300042470
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosekhan, Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid
Mã phần lô PP2300042471
Giá từng phần lô 220,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300042472
Giá từng phần lô 483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300042473
Giá từng phần lô 9,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300042474
Giá từng phần lô 245,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300042475
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlordipin
Mã phần lô PP2300042476
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlordipin
Mã phần lô PP2300042477
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hồng hoa; Hà thủ ô đỏ; Bạch thược; Đương quy; Xuyên khung; Ích mẫu; Thục địa
Mã phần lô PP2300042478
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlopheniramin
Mã phần lô PP2300042479
Giá từng phần lô 168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300042480
Giá từng phần lô 9,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
Mã phần lô PP2300042481
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300042482
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300042483
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB2
Mã phần lô PP2300042484
Giá từng phần lô 264,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300042485
Giá từng phần lô 340,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Penicilin
Mã phần lô PP2300042486
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylpresnisolon
Mã phần lô PP2300042487
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylpresnisolon
Mã phần lô PP2300042488
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lincomycin
Mã phần lô PP2300042489
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin
Mã phần lô PP2300042490
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Penicilin
Mã phần lô PP2300042491
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin
Mã phần lô PP2300042492
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300042493
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300042494
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylen blue
Mã phần lô PP2300042495
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300042496
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300042497
Giá từng phần lô 1,586,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300042498
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aspirin,Salicylat natri, Alcohol
Mã phần lô PP2300042499
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Benzoicacid, Salicylic acid, Iod
Mã phần lô PP2300042500
Giá từng phần lô 1,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm oxyd, Talc
Mã phần lô PP2300042501
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300042502
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300042503
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid
Mã phần lô PP2300042504
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300042505
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300042506
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300042507
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazoline
Mã phần lô PP2300042508
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazoline
Mã phần lô PP2300042509
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây truyền
Mã phần lô PP2300042510
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300042511
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->