Gói thầu: Mua sắm thuốc, bông băng, vật tư y tế năm 2023 của Tiểu đoàn KTHC sân bay
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300034932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG ĐOÀN KHÔNG QUÂN 927 |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc, bông băng, vật tư y tế năm 2023 của Tiểu đoàn KTHC sân bay |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300026905 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQPTX và 10% BHYT năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 628,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.280.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300054761 - Amitriptyline 25mg | 210,000 | 2,100 |
| 2 | PP2300054762 - Cefalexin 500mg | 9,800,000 | 98,000 |
| 3 | PP2300054763 - VitaminC 500mg | 1,250,000 | 12,500 |
| 4 | PP2300054764 - Ramizes 2,5mg | 245,700 | 2,457 |
| 5 | PP2300054765 - Motilium M 10mg | 11,000,000 | 110,000 |
| 6 | PP2300054766 - Gentamicin 80mg/2ml | 1,470,000 | 14,700 |
| 7 | PP2300054767 - Dexamethason 4mg/1ml4mg/1m | 1,000,000 | 10,000 |
| 8 | PP2300054768 - Medrol16mg | 9,360,000 | 93,600 |
| 9 | PP2300054769 - Lincomycin 500mg | 10,000,000 | 100,000 |
| 10 | PP2300054770 - Ampicillin 500mg | 16,800,000 | 168,000 |
| 11 | PP2300054771 - Penicilin 1.000.000UI | 6,200,000 | 62,000 |
| 12 | PP2300054772 - Nước oxy già 3% | 336,000 | 3,360 |
| 13 | PP2300054773 - Cotrimoxazol 480 | 230,000 | 2,300 |
| 14 | PP2300054774 - Xanh methylen | 570,000 | 5,700 |
| 15 | PP2300054775 - Enalapril 5mg | 198,000 | 1,980 |
| 16 | PP2300054776 - Povidoniod 10% 20ml | 1,095,000 | 10,950 |
| 17 | PP2300054777 - Povidoniod 10% 90ml | 1,500,000 | 15,000 |
| 18 | PP2300054778 - Betadin10% 125ml | 2,400,000 | 24,000 |
| 19 | PP2300054779 - Stadovas 5mg | 1,050,000 | 10,500 |
| 20 | PP2300054780 - Enalapril 10mg | 249,000 | 2,490 |
| 21 | PP2300054781 - Cotrimoxazol 800/160mg | 740,000 | 7,400 |
| 22 | PP2300054782 - Cồn ASA 20ml | 630,000 | 6,300 |
| 23 | PP2300054783 - Cồn BSI 20ml | 1,260,000 | 12,600 |
| 24 | PP2300054784 - Hồ nước | 1,155,000 | 11,550 |
| 25 | PP2300054785 - Glucose5% 500ml | 1,050,000 | 10,500 |
| 26 | PP2300054786 - Natriclorid 0,9% 500ml | 1,050,000 | 10,500 |
| 27 | PP2300054787 - Lactated Ringer's | 1,050,000 | 10,500 |
| 28 | PP2300054788 - VitaminB2 2mg | 132,300 | 1,323 |
| 29 | PP2300054789 - VitaminPP 50 mg | 170,100 | 1,701 |
| 30 | PP2300054790 - Natri clorid 0,9% 10ml | 346,500 | 3,465 |
| 31 | PP2300054791 - Naphazolin 0,05% | 126,000 | 1,260 |
| 32 | PP2300054792 - Otrivin 0,05% | 3,675,000 | 36,750 |
| 33 | PP2300054793 - Otrivin 0,1% | 4,725,000 | 47,250 |
| 34 | PP2300054794 - Scaneuron | 18,000,000 | 180,000 |
| 35 | PP2300054795 - Nootropyl 800mg | 49,950,000 | 499,500 |
| 36 | PP2300054796 - Glucopha 500mg | 15,300,000 | 153,000 |
| 37 | PP2300054797 - Glucopha 850mg | 34,650,000 | 346,500 |
| 38 | PP2300054798 - Nexium40mg | 19,600,000 | 196,000 |
| 39 | PP2300054799 - Zinnat 500mg | 49,000,000 | 490,000 |
| 40 | PP2300054800 - Augmentin 1g | 57,680,000 | 576,800 |
| 41 | PP2300054801 - Paracetamol 500mg | 147,000 | 1,470 |
| 42 | PP2300054802 - Colchicine 1mg | 283,500 | 2,835 |
| 43 | PP2300054803 - Alphachymotrypsin | 1,470,000 | 14,700 |
| 44 | PP2300054804 - Cefadroxil 500mg | 6,930,000 | 69,300 |
| 45 | PP2300054805 - Oresol | 94,500 | 945 |
| 46 | PP2300054806 - Rotundin 30 mg | 189,000 | 1,890 |
| 47 | PP2300054807 - Stacytine 200mg | 7,000,000 | 70,000 |
| 48 | PP2300054808 - Fortec 150mg | 8,000,000 | 80,000 |
| 49 | PP2300054809 - Diamicron MR 30mg | 11,550,000 | 115,500 |
| 50 | PP2300054810 - Ciprobay 500mg | 20,150,000 | 201,500 |
| 51 | PP2300054811 - Coveram 5/5mg | 9,000,000 | 90,000 |
| 52 | PP2300054812 - Transamin 500mg | 20,000,000 | 200,000 |
| 53 | PP2300054813 - Seretide25/250mcg | 45,300,000 | 453,000 |
| 54 | PP2300054814 - Avamys120dose | 21,800,000 | 218,000 |
| 55 | PP2300054815 - Concor5mg | 9,922,500 | 99,225 |
| 56 | PP2300054816 - Crestor20mg | 19,656,000 | 196,560 |
| 57 | PP2300054817 - Exforge5/80mg | 14,700,000 | 147,000 |
| 58 | PP2300054818 - Homtamin ginseng | 16,320,000 | 163,200 |
| 59 | PP2300054819 - Diovan80mg | 26,880,000 | 268,800 |
| 60 | PP2300054820 - Cerebrolysin 10ml | 33,000,000 | 330,000 |
| 61 | PP2300054821 - Boganic | 232,900 | 2,329 |
| 62 | PP2300054822 - Bạch y phong tê thấp Khải hà | 12,600,000 | 126,000 |
| 63 | PP2300054823 - Hoạt huyết thông mạch KH 15ml | 3,000,000 | 30,000 |
| 64 | PP2300054824 - Dây truyền | 756,000 | 7,560 |
| 65 | PP2300054825 - Găng tay | 3,450,000 | 34,500 |
| 66 | PP2300054826 - Bơm tiêm 5ml | 315,000 | 3,150 |
Amitriptyline 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054761 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054762 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054763 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramizes 2,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054764 |
| Giá từng phần lô | 245,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Motilium M 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054765 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin 80mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300054766 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason 4mg/1ml4mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300054767 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Medrol16mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054768 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lincomycin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054769 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicillin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054770 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Penicilin 1.000.000UI |
|
| Mã phần lô | PP2300054771 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300054772 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cotrimoxazol 480 |
|
| Mã phần lô | PP2300054773 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2300054774 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054775 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniod 10% 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300054776 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniod 10% 90ml |
|
| Mã phần lô | PP2300054777 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betadin10% 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2300054778 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Stadovas 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054779 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054780 |
| Giá từng phần lô | 249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cotrimoxazol 800/160mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054781 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn ASA 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300054782 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn BSI 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300054783 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồ nước |
|
| Mã phần lô | PP2300054784 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose5% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300054785 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorid 0,9% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300054786 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactated Ringer's |
|
| Mã phần lô | PP2300054787 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB2 2mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054788 |
| Giá từng phần lô | 132,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP 50 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054789 |
| Giá từng phần lô | 170,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid 0,9% 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300054790 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naphazolin 0,05% |
|
| Mã phần lô | PP2300054791 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Otrivin 0,05% |
|
| Mã phần lô | PP2300054792 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Otrivin 0,1% |
|
| Mã phần lô | PP2300054793 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Scaneuron |
|
| Mã phần lô | PP2300054794 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nootropyl 800mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054795 |
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucopha 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054796 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucopha 850mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054797 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nexium40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054798 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zinnat 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054799 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Augmentin 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300054800 |
| Giá từng phần lô | 57,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054801 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicine 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054802 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alphachymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300054803 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054804 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oresol |
|
| Mã phần lô | PP2300054805 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin 30 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054806 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Stacytine 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054807 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fortec 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054808 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diamicron MR 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054809 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprobay 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054810 |
| Giá từng phần lô | 20,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Coveram 5/5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054811 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Transamin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054812 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Seretide25/250mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300054813 |
| Giá từng phần lô | 45,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Avamys120dose |
|
| Mã phần lô | PP2300054814 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Concor5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054815 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Crestor20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054816 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Exforge5/80mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054817 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Homtamin ginseng |
|
| Mã phần lô | PP2300054818 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diovan80mg |
|
| Mã phần lô | PP2300054819 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cerebrolysin 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300054820 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Boganic |
|
| Mã phần lô | PP2300054821 |
| Giá từng phần lô | 232,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch y phong tê thấp Khải hà |
|
| Mã phần lô | PP2300054822 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoạt huyết thông mạch KH 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300054823 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300054824 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Găng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300054825 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300054826 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi