Gói thầu: Mua sắm thuốc, bông băng, vật tư y tế năm 2023 của Tiểu đoàn KTHC sân bay

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300034932-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG ĐOÀN KHÔNG QUÂN 927
Tên gói thầu Mua sắm thuốc, bông băng, vật tư y tế năm 2023 của Tiểu đoàn KTHC sân bay
Số hiệu KHLCNT PL2300026905
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSQPTX và 10% BHYT năm 2023
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 628,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.280.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300054761 - Amitriptyline 25mg 210,000 2,100
2 PP2300054762 - Cefalexin 500mg 9,800,000 98,000
3 PP2300054763 - VitaminC 500mg 1,250,000 12,500
4 PP2300054764 - Ramizes 2,5mg 245,700 2,457
5 PP2300054765 - Motilium M 10mg 11,000,000 110,000
6 PP2300054766 - Gentamicin 80mg/2ml 1,470,000 14,700
7 PP2300054767 - Dexamethason 4mg/1ml4mg/1m 1,000,000 10,000
8 PP2300054768 - Medrol16mg 9,360,000 93,600
9 PP2300054769 - Lincomycin 500mg 10,000,000 100,000
10 PP2300054770 - Ampicillin 500mg 16,800,000 168,000
11 PP2300054771 - Penicilin 1.000.000UI 6,200,000 62,000
12 PP2300054772 - Nước oxy già 3% 336,000 3,360
13 PP2300054773 - Cotrimoxazol 480 230,000 2,300
14 PP2300054774 - Xanh methylen 570,000 5,700
15 PP2300054775 - Enalapril 5mg 198,000 1,980
16 PP2300054776 - Povidoniod 10% 20ml 1,095,000 10,950
17 PP2300054777 - Povidoniod 10% 90ml 1,500,000 15,000
18 PP2300054778 - Betadin10% 125ml 2,400,000 24,000
19 PP2300054779 - Stadovas 5mg 1,050,000 10,500
20 PP2300054780 - Enalapril 10mg 249,000 2,490
21 PP2300054781 - Cotrimoxazol 800/160mg 740,000 7,400
22 PP2300054782 - Cồn ASA 20ml 630,000 6,300
23 PP2300054783 - Cồn BSI 20ml 1,260,000 12,600
24 PP2300054784 - Hồ nước 1,155,000 11,550
25 PP2300054785 - Glucose5% 500ml 1,050,000 10,500
26 PP2300054786 - Natriclorid 0,9% 500ml 1,050,000 10,500
27 PP2300054787 - Lactated Ringer's 1,050,000 10,500
28 PP2300054788 - VitaminB2 2mg 132,300 1,323
29 PP2300054789 - VitaminPP 50 mg 170,100 1,701
30 PP2300054790 - Natri clorid 0,9% 10ml 346,500 3,465
31 PP2300054791 - Naphazolin 0,05% 126,000 1,260
32 PP2300054792 - Otrivin 0,05% 3,675,000 36,750
33 PP2300054793 - Otrivin 0,1% 4,725,000 47,250
34 PP2300054794 - Scaneuron 18,000,000 180,000
35 PP2300054795 - Nootropyl 800mg 49,950,000 499,500
36 PP2300054796 - Glucopha 500mg 15,300,000 153,000
37 PP2300054797 - Glucopha 850mg 34,650,000 346,500
38 PP2300054798 - Nexium40mg 19,600,000 196,000
39 PP2300054799 - Zinnat 500mg 49,000,000 490,000
40 PP2300054800 - Augmentin 1g 57,680,000 576,800
41 PP2300054801 - Paracetamol 500mg 147,000 1,470
42 PP2300054802 - Colchicine 1mg 283,500 2,835
43 PP2300054803 - Alphachymotrypsin 1,470,000 14,700
44 PP2300054804 - Cefadroxil 500mg 6,930,000 69,300
45 PP2300054805 - Oresol 94,500 945
46 PP2300054806 - Rotundin 30 mg 189,000 1,890
47 PP2300054807 - Stacytine 200mg 7,000,000 70,000
48 PP2300054808 - Fortec 150mg 8,000,000 80,000
49 PP2300054809 - Diamicron MR 30mg 11,550,000 115,500
50 PP2300054810 - Ciprobay 500mg 20,150,000 201,500
51 PP2300054811 - Coveram 5/5mg 9,000,000 90,000
52 PP2300054812 - Transamin 500mg 20,000,000 200,000
53 PP2300054813 - Seretide25/250mcg 45,300,000 453,000
54 PP2300054814 - Avamys120dose 21,800,000 218,000
55 PP2300054815 - Concor5mg 9,922,500 99,225
56 PP2300054816 - Crestor20mg 19,656,000 196,560
57 PP2300054817 - Exforge5/80mg 14,700,000 147,000
58 PP2300054818 - Homtamin ginseng 16,320,000 163,200
59 PP2300054819 - Diovan80mg 26,880,000 268,800
60 PP2300054820 - Cerebrolysin 10ml 33,000,000 330,000
61 PP2300054821 - Boganic 232,900 2,329
62 PP2300054822 - Bạch y phong tê thấp Khải hà 12,600,000 126,000
63 PP2300054823 - Hoạt huyết thông mạch KH 15ml 3,000,000 30,000
64 PP2300054824 - Dây truyền 756,000 7,560
65 PP2300054825 - Găng tay 3,450,000 34,500
66 PP2300054826 - Bơm tiêm 5ml 315,000 3,150
Amitriptyline 25mg
Mã phần lô PP2300054761
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin 500mg
Mã phần lô PP2300054762
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC 500mg
Mã phần lô PP2300054763
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramizes 2,5mg
Mã phần lô PP2300054764
Giá từng phần lô 245,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Motilium M 10mg
Mã phần lô PP2300054765
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin 80mg/2ml
Mã phần lô PP2300054766
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason 4mg/1ml4mg/1m
Mã phần lô PP2300054767
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medrol16mg
Mã phần lô PP2300054768
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lincomycin 500mg
Mã phần lô PP2300054769
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicillin 500mg
Mã phần lô PP2300054770
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Penicilin 1.000.000UI
Mã phần lô PP2300054771
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già 3%
Mã phần lô PP2300054772
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cotrimoxazol 480
Mã phần lô PP2300054773
Giá từng phần lô 230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xanh methylen
Mã phần lô PP2300054774
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril 5mg
Mã phần lô PP2300054775
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod 10% 20ml
Mã phần lô PP2300054776
Giá từng phần lô 1,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod 10% 90ml
Mã phần lô PP2300054777
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betadin10% 125ml
Mã phần lô PP2300054778
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Stadovas 5mg
Mã phần lô PP2300054779
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril 10mg
Mã phần lô PP2300054780
Giá từng phần lô 249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cotrimoxazol 800/160mg
Mã phần lô PP2300054781
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn ASA 20ml
Mã phần lô PP2300054782
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn BSI 20ml
Mã phần lô PP2300054783
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hồ nước
Mã phần lô PP2300054784
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose5% 500ml
Mã phần lô PP2300054785
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid 0,9% 500ml
Mã phần lô PP2300054786
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactated Ringer's
Mã phần lô PP2300054787
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB2 2mg
Mã phần lô PP2300054788
Giá từng phần lô 132,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP 50 mg
Mã phần lô PP2300054789
Giá từng phần lô 170,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid 0,9% 10ml
Mã phần lô PP2300054790
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin 0,05%
Mã phần lô PP2300054791
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Otrivin 0,05%
Mã phần lô PP2300054792
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Otrivin 0,1%
Mã phần lô PP2300054793
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Scaneuron
Mã phần lô PP2300054794
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nootropyl 800mg
Mã phần lô PP2300054795
Giá từng phần lô 49,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucopha 500mg
Mã phần lô PP2300054796
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucopha 850mg
Mã phần lô PP2300054797
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nexium40mg
Mã phần lô PP2300054798
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zinnat 500mg
Mã phần lô PP2300054799
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Augmentin 1g
Mã phần lô PP2300054800
Giá từng phần lô 57,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol 500mg
Mã phần lô PP2300054801
Giá từng phần lô 147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicine 1mg
Mã phần lô PP2300054802
Giá từng phần lô 283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alphachymotrypsin
Mã phần lô PP2300054803
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil 500mg
Mã phần lô PP2300054804
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oresol
Mã phần lô PP2300054805
Giá từng phần lô 94,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin 30 mg
Mã phần lô PP2300054806
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Stacytine 200mg
Mã phần lô PP2300054807
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fortec 150mg
Mã phần lô PP2300054808
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diamicron MR 30mg
Mã phần lô PP2300054809
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprobay 500mg
Mã phần lô PP2300054810
Giá từng phần lô 20,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Coveram 5/5mg
Mã phần lô PP2300054811
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Transamin 500mg
Mã phần lô PP2300054812
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Seretide25/250mcg
Mã phần lô PP2300054813
Giá từng phần lô 45,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Avamys120dose
Mã phần lô PP2300054814
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Concor5mg
Mã phần lô PP2300054815
Giá từng phần lô 9,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Crestor20mg
Mã phần lô PP2300054816
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Exforge5/80mg
Mã phần lô PP2300054817
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Homtamin ginseng
Mã phần lô PP2300054818
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diovan80mg
Mã phần lô PP2300054819
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cerebrolysin 10ml
Mã phần lô PP2300054820
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Boganic
Mã phần lô PP2300054821
Giá từng phần lô 232,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch y phong tê thấp Khải hà
Mã phần lô PP2300054822
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoạt huyết thông mạch KH 15ml
Mã phần lô PP2300054823
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây truyền
Mã phần lô PP2300054824
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Găng tay
Mã phần lô PP2300054825
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300054826
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->