Gói thầu: Mua sắm thuốc cấp thiết cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Dương năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300130360-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Dương
Tên gói thầu Mua sắm thuốc cấp thiết cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Dương năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300089237
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế và nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Dương năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Dương
Giá gói thầu 32,698,727,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 653.974.550 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300199443 - 1 5,840,000,000 116,800,000
2 PP2300199444 - 2 146,811,200 2,936,224
3 PP2300199445 - 3 124,320,000 2,486,400
4 PP2300199446 - 4 3,465,000,000 69,300,000
5 PP2300199447 - 5 950,000,000 19,000,000
6 PP2300199448 - 6 12,250,000 245,000
7 PP2300199449 - 7 278,502,000 5,570,040
8 PP2300199450 - 8 5,700,000 114,000
9 PP2300199451 - 9 2,889,967,500 57,799,350
10 PP2300199452 - 10 1,579,725,000 31,594,500
11 PP2300199453 - 11 1,400,000,000 28,000,000
12 PP2300199454 - 12 4,725,000,000 94,500,000
13 PP2300199455 - 13 2,343,600,000 46,872,000
14 PP2300199456 - 14 1,450,000,000 29,000,000
15 PP2300199457 - 15 1,995,000,000 39,900,000
16 PP2300199458 - 16 636,000,000 12,720,000
17 PP2300199459 - 17 28,000,000 560,000
18 PP2300199460 - 18 18,240,000 364,800
19 PP2300199461 - 19 64,000,000 1,280,000
20 PP2300199462 - 20 487,500,000 9,750,000
21 PP2300199463 - 21 217,800,000 4,356,000
22 PP2300199464 - 22 15,600,000 312,000
23 PP2300199465 - 23 25,600,000 512,000
24 PP2300199466 - 24 36,790,000 735,800
25 PP2300199467 - 25 470,000,000 9,400,000
26 PP2300199468 - 26 81,900,000 1,638,000
27 PP2300199469 - 27 440,000,000 8,800,000
28 PP2300199470 - 28 44,466,800 889,336
29 PP2300199471 - 29 3,780,000 75,600
30 PP2300199472 - 30 533,400,000 10,668,000
31 PP2300199473 - 31 2,307,375,000 46,147,500
32 PP2300199474 - 32 82,400,000 1,648,000
1
Mã phần lô PP2300199443
Giá từng phần lô 5,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
2
Mã phần lô PP2300199444
Giá từng phần lô 146,811,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,936,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
3
Mã phần lô PP2300199445
Giá từng phần lô 124,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
4
Mã phần lô PP2300199446
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
5
Mã phần lô PP2300199447
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
6
Mã phần lô PP2300199448
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
7
Mã phần lô PP2300199449
Giá từng phần lô 278,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,570,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
8
Mã phần lô PP2300199450
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
9
Mã phần lô PP2300199451
Giá từng phần lô 2,889,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,799,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
10
Mã phần lô PP2300199452
Giá từng phần lô 1,579,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,594,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
11
Mã phần lô PP2300199453
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
12
Mã phần lô PP2300199454
Giá từng phần lô 4,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
13
Mã phần lô PP2300199455
Giá từng phần lô 2,343,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
14
Mã phần lô PP2300199456
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
15
Mã phần lô PP2300199457
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
16
Mã phần lô PP2300199458
Giá từng phần lô 636,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
17
Mã phần lô PP2300199459
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
18
Mã phần lô PP2300199460
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
19
Mã phần lô PP2300199461
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
20
Mã phần lô PP2300199462
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
21
Mã phần lô PP2300199463
Giá từng phần lô 217,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
22
Mã phần lô PP2300199464
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
23
Mã phần lô PP2300199465
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
24
Mã phần lô PP2300199466
Giá từng phần lô 36,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
25
Mã phần lô PP2300199467
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
26
Mã phần lô PP2300199468
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
27
Mã phần lô PP2300199469
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
28
Mã phần lô PP2300199470
Giá từng phần lô 44,466,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
29
Mã phần lô PP2300199471
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
30
Mã phần lô PP2300199472
Giá từng phần lô 533,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
31
Mã phần lô PP2300199473
Giá từng phần lô 2,307,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
32
Mã phần lô PP2300199474
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->