Gói thầu: Mua sắm thuốc cho cán bộ Trại giam Quảng Ninh năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400002331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRẠI GIAM QUẢNG NINH - CỤC C10 - BỘ CÔNG AN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc cho cán bộ Trại giam Quảng Ninh năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400001268 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 150,505,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.505.050 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 18/01/2024 09:36:00 | 17/01/2024 11:00:00 | 23/01/2024 10:00:00 | Đến thời điểm đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT |
| Lần 2 | 23/01/2024 10:44:00 | 23/01/2024 10:00:00 | 26/01/2024 10:00:00 | Đến thời điểm đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT |
| Lần 3 | 26/01/2024 10:21:00 | 26/01/2024 10:00:00 | 31/01/2024 10:00:00 | Đến thời điểm đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400002138 - Aspirin,Acid Salicylat | 108,000 | 1,080 |
| 2 | PP2400002139 - Bột actiso, bột cỏ ngọt | 1,500,000 | 15,000 |
| 3 | PP2400002140 - Adrenalin | 114,000 | 1,140 |
| 4 | PP2400002141 - Alphachymotripsin | 4,680,000 | 46,800 |
| 5 | PP2400002142 - Amlodipine | 70,000 | 700 |
| 6 | PP2400002143 - Amoxicilin, Kali clavulanat | 2,240,000 | 22,400 |
| 7 | PP2400002144 - Băng dính y tế 2,5cm x 5m | 480,000 | 4,800 |
| 8 | PP2400002145 - Băng cá nhân vết thương | 750,000 | 7,500 |
| 9 | PP2400002146 - Băng thun | 720,000 | 7,200 |
| 10 | PP2400002147 - Bisacodyl | 28,000 | 280 |
| 11 | PP2400002148 - Cao bổ phế, TD Bạc hà,Menthol | 4,500,000 | 45,000 |
| 12 | PP2400002149 - Cao actiso, Cao Rau đắng, Cao Bìm Bìm | 15,400,000 | 154,000 |
| 13 | PP2400002150 - Bơm tiêm | 110,000 | 1,100 |
| 14 | PP2400002151 - Bơm tiêm | 75,000 | 750 |
| 15 | PP2400002152 - Bông khử trùng Bạch tuyết | 250,000 | 2,500 |
| 16 | PP2400002153 - Ciprofloxacin | 480,000 | 4,800 |
| 17 | PP2400002154 - Calcium glucoheptonat, Acid ascorbic, Nicotinamid | 3,000,000 | 30,000 |
| 18 | PP2400002155 - Cetirizine | 530,000 | 5,300 |
| 19 | PP2400002156 - Guaifenesin, Dextromethorphan HBr, Cetirizine | 5,880,000 | 58,800 |
| 20 | PP2400002157 - Ethanol96 | 400,000 | 4,000 |
| 21 | PP2400002158 - Perindopril arginin/Amlodipin | 1,085,000 | 10,850 |
| 22 | PP2400002159 - Diethylphthalate | 450,000 | 4,500 |
| 23 | PP2400002160 - Menthol, TD Bạc hà, Eucalyptol | 1,920,000 | 19,200 |
| 24 | PP2400002161 - Tinh dầu bạc hà, Menthol, Tinh dầu Đinh hương, Eucalyptol, Long não | 888,000 | 8,880 |
| 25 | PP2400002162 - Dây truyền 20 giọt/ml | 200,000 | 2,000 |
| 26 | PP2400002163 - Paracetamol, Phynylephrine, Chlorpheniraminmaleat | 9,000,000 | 90,000 |
| 27 | PP2400002164 - Gliclazide | 1,128,000 | 11,280 |
| 28 | PP2400002165 - Diclofenac | 230,000 | 2,300 |
| 29 | PP2400002166 - Cefpodoxime 200mg | 2,160,000 | 21,600 |
| 30 | PP2400002167 - Glucosemonohydrat, NaCl | 252,000 | 2,520 |
| 31 | PP2400002168 - Natrichlorid | 378,000 | 3,780 |
| 32 | PP2400002169 - NaCl, Natri lactat, KaCl | 423,000 | 4,230 |
| 33 | PP2400002170 - Paracetamol | 2,568,000 | 25,680 |
| 34 | PP2400002171 - Arginine | 4,536,000 | 45,360 |
| 35 | PP2400002172 - VitaminB12, VitaminB9, Sắt | 240,000 | 2,400 |
| 36 | PP2400002173 - Metronidazole | 100,000 | 1,000 |
| 37 | PP2400002174 - Mebendazol | 585,000 | 5,850 |
| 38 | PP2400002175 - Attapulgite, Al(OH)3, MgCo3 | 1,152,000 | 11,520 |
| 39 | PP2400002176 - Betamethasone,Clotrimazol, Gentamicin | 4,860,000 | 48,600 |
| 40 | PP2400002177 - Ginkgobiloba | 550,000 | 5,500 |
| 41 | PP2400002178 - Amoxicilin | 2,640,000 | 26,400 |
| 42 | PP2400002179 - Cefuroxim axetil | 1,875,000 | 18,750 |
| 43 | PP2400002180 - Paracetamol | 1,200,000 | 12,000 |
| 44 | PP2400002181 - Cefalexin 500mg | 1,400,000 | 14,000 |
| 45 | PP2400002182 - ZnO, Bột talc, Glycerin | 150,000 | 1,500 |
| 46 | PP2400002183 - Cao Đinh lăng, Cao Bạch quả | 12,600,000 | 126,000 |
| 47 | PP2400002184 - Cao Nhân sâm, Cao Lô hội, B1, C | 2,520,000 | 25,200 |
| 48 | PP2400002185 - Cefixime | 2,400,000 | 24,000 |
| 49 | PP2400002186 - Loperamid hydroclorid | 600,000 | 6,000 |
| 50 | PP2400002187 - Methyl prednisolon | 1,404,000 | 14,040 |
| 51 | PP2400002188 - Meloxicam | 63,000 | 630 |
| 52 | PP2400002189 - NaCl 0,9 % 500 ml | 2,304,000 | 23,040 |
| 53 | PP2400002190 - Natri clorid | 1,920,000 | 19,200 |
| 54 | PP2400002191 - Acetyl Spiramycin, Metronidazol | 1,800,000 | 18,000 |
| 55 | PP2400002192 - Naphazolin nitrat | 220,000 | 2,200 |
| 56 | PP2400002193 - Esomeprazole | 1,729,000 | 17,290 |
| 57 | PP2400002194 - Ketoconazol | 1,050,000 | 10,500 |
| 58 | PP2400002195 - Acid alpha-linoleic,acid linoleic | 1,320,000 | 13,200 |
| 59 | PP2400002196 - Omeprazol | 648,000 | 6,480 |
| 60 | PP2400002197 - Paracetamol, cafein | 168,000 | 1,680 |
| 61 | PP2400002198 - H2O2, acid salicylic, ethanol96 | 360,000 | 3,600 |
| 62 | PP2400002199 - Glucosekhan, Natri citrat, NaCl, KCl | 700,000 | 7,000 |
| 63 | PP2400002200 - Paracetamol, cafein | 5,400,000 | 54,000 |
| 64 | PP2400002201 - Dexpanthenol, Nano bạc, acid Myristic | 351,000 | 3,510 |
| 65 | PP2400002202 - Multivitamin, Zinc, Selenium | 3,960,000 | 39,600 |
| 66 | PP2400002203 - Dexamethason, chloramphenicol | 750,000 | 7,500 |
| 67 | PP2400002204 - Povidone iodine | 708,000 | 7,080 |
| 68 | PP2400002205 - Uright | 1,000,000 | 10,000 |
| 69 | PP2400002206 - Methyl salicylate, Menthol | 2,520,000 | 25,200 |
| 70 | PP2400002207 - Methyl salicylate 10g, Menthol 3g | 540,000 | 5,400 |
| 71 | PP2400002208 - Methyl salicylate, Menthol | 3,168,000 | 31,680 |
| 72 | PP2400002209 - Diosmectite | 2,880,000 | 28,800 |
| 73 | PP2400002210 - Methyl prednisolon | 1,314,000 | 13,140 |
| 74 | PP2400002211 - Alverincitrat | 120,000 | 1,200 |
| 75 | PP2400002212 - Dichlorobenzylalcohol,Amylmetacresol | 990,000 | 9,900 |
| 76 | PP2400002213 - Cinnarizine | 370,000 | 3,700 |
| 77 | PP2400002214 - Polyethylene glycol, Propylene glycol | 780,000 | 7,800 |
| 78 | PP2400002215 - Tetracyclin hydroclorid | 630,000 | 6,300 |
| 79 | PP2400002216 - Paracetamol, Phynylephrine, Chlorpheniraminmaleat | 4,230,000 | 42,300 |
| 80 | PP2400002217 - Tobramycin | 240,000 | 2,400 |
| 81 | PP2400002218 - Clotrimazol, Triamcinolon, Gentamycin | 1,120,000 | 11,200 |
| 82 | PP2400002219 - Gừng tươi | 180,000 | 1,800 |
| 83 | PP2400002220 - Trimethoprim,Sulfamethoxazole | 240,000 | 2,400 |
| 84 | PP2400002221 - Hydroxyethylcellulose | 1,590,000 | 15,900 |
| 85 | PP2400002222 - VitaminB1, B6, B12 | 672,000 | 6,720 |
| 86 | PP2400002223 - A, D3 | 120,000 | 1,200 |
| 87 | PP2400002224 - B1 | 120,000 | 1,200 |
| 88 | PP2400002225 - VitaminC | 900,000 | 9,000 |
| 89 | PP2400002226 - Dimenhydrinate | 160,000 | 1,600 |
| 90 | PP2400002227 - Xanhmethylen | 105,000 | 1,050 |
| 91 | PP2400002228 - Almagat 1g, Natri carboxymethycellulose | 2,256,000 | 22,560 |
Aspirin,Acid Salicylat |
|
| Mã phần lô | PP2400002138 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột actiso, bột cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400002139 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2400002140 |
| Giá từng phần lô | 114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alphachymotripsin |
|
| Mã phần lô | PP2400002141 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2400002142 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin, Kali clavulanat |
|
| Mã phần lô | PP2400002143 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính y tế 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400002144 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cá nhân vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400002145 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2400002146 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2400002147 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao bổ phế, TD Bạc hà,Menthol |
|
| Mã phần lô | PP2400002148 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao actiso, Cao Rau đắng, Cao Bìm Bìm |
|
| Mã phần lô | PP2400002149 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400002150 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400002151 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông khử trùng Bạch tuyết |
|
| Mã phần lô | PP2400002152 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400002153 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calcium glucoheptonat, Acid ascorbic, Nicotinamid |
|
| Mã phần lô | PP2400002154 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cetirizine |
|
| Mã phần lô | PP2400002155 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Guaifenesin, Dextromethorphan HBr, Cetirizine |
|
| Mã phần lô | PP2400002156 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ethanol96 |
|
| Mã phần lô | PP2400002157 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Perindopril arginin/Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400002158 |
| Giá từng phần lô | 1,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diethylphthalate |
|
| Mã phần lô | PP2400002159 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Menthol, TD Bạc hà, Eucalyptol |
|
| Mã phần lô | PP2400002160 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tinh dầu bạc hà, Menthol, Tinh dầu Đinh hương, Eucalyptol, Long não |
|
| Mã phần lô | PP2400002161 |
| Giá từng phần lô | 888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400002162 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol, Phynylephrine, Chlorpheniraminmaleat |
|
| Mã phần lô | PP2400002163 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2400002164 |
| Giá từng phần lô | 1,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400002165 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefpodoxime 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2400002166 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glucosemonohydrat, NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400002167 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natrichlorid |
|
| Mã phần lô | PP2400002168 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NaCl, Natri lactat, KaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400002169 |
| Giá từng phần lô | 423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400002170 |
| Giá từng phần lô | 2,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Arginine |
|
| Mã phần lô | PP2400002171 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VitaminB12, VitaminB9, Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400002172 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2400002173 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2400002174 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Attapulgite, Al(OH)3, MgCo3 |
|
| Mã phần lô | PP2400002175 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Betamethasone,Clotrimazol, Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400002176 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2400002177 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400002178 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefuroxim axetil |
|
| Mã phần lô | PP2400002179 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400002180 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefalexin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400002181 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ZnO, Bột talc, Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400002182 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao Đinh lăng, Cao Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2400002183 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao Nhân sâm, Cao Lô hội, B1, C |
|
| Mã phần lô | PP2400002184 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2400002185 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Loperamid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400002186 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400002187 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400002188 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NaCl 0,9 % 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400002189 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400002190 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acetyl Spiramycin, Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400002191 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Naphazolin nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400002192 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Esomeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2400002193 |
| Giá từng phần lô | 1,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400002194 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid alpha-linoleic,acid linoleic |
|
| Mã phần lô | PP2400002195 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400002196 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol, cafein |
|
| Mã phần lô | PP2400002197 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
H2O2, acid salicylic, ethanol96 |
|
| Mã phần lô | PP2400002198 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glucosekhan, Natri citrat, NaCl, KCl |
|
| Mã phần lô | PP2400002199 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol, cafein |
|
| Mã phần lô | PP2400002200 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dexpanthenol, Nano bạc, acid Myristic |
|
| Mã phần lô | PP2400002201 |
| Giá từng phần lô | 351,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Multivitamin, Zinc, Selenium |
|
| Mã phần lô | PP2400002202 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dexamethason, chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400002203 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Povidone iodine |
|
| Mã phần lô | PP2400002204 |
| Giá từng phần lô | 708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Uright |
|
| Mã phần lô | PP2400002205 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methyl salicylate, Menthol |
|
| Mã phần lô | PP2400002206 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methyl salicylate 10g, Menthol 3g |
|
| Mã phần lô | PP2400002207 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methyl salicylate, Menthol |
|
| Mã phần lô | PP2400002208 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diosmectite |
|
| Mã phần lô | PP2400002209 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400002210 |
| Giá từng phần lô | 1,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alverincitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400002211 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dichlorobenzylalcohol,Amylmetacresol |
|
| Mã phần lô | PP2400002212 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cinnarizine |
|
| Mã phần lô | PP2400002213 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Polyethylene glycol, Propylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2400002214 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400002215 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol, Phynylephrine, Chlorpheniraminmaleat |
|
| Mã phần lô | PP2400002216 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400002217 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clotrimazol, Triamcinolon, Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400002218 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gừng tươi |
|
| Mã phần lô | PP2400002219 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trimethoprim,Sulfamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2400002220 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hydroxyethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2400002221 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VitaminB1, B6, B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400002222 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A, D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400002223 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B1 |
|
| Mã phần lô | PP2400002224 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2400002225 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dimenhydrinate |
|
| Mã phần lô | PP2400002226 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xanhmethylen |
|
| Mã phần lô | PP2400002227 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Almagat 1g, Natri carboxymethycellulose |
|
| Mã phần lô | PP2400002228 |
| Giá từng phần lô | 2,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi