Gói thầu: Mua sắm thuốc cho Nhà thuốc Bệnh viện đa khoa Hải Hậu năm 2026 (Lần 7)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600412941-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 4 ngày, 20 giờ 48 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Hải Hậu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc cho Nhà thuốc Bệnh viện đa khoa Hải Hậu năm 2026 (Lần 7) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600233748 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và nguồn thu hoạt động khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-08-05 08:00:00 đến ngày 2026-08-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 1,978,360,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600311084 - Abricotis | 1,710,000 |
| 2 | PP2600311085 - Aceffex | 2,250,000 |
| 3 | PP2600311086 - Acemuc | 718,800 |
| 4 | PP2600311087 - Acemuc kids | 560,400 |
| 5 | PP2600311088 - Acyclovir Stella 800mg | 1,200,000 |
| 6 | PP2600311089 - Ambromed | 7,858,700 |
| 7 | PP2600311090 - Angut 300 | 100,800 |
| 8 | PP2600311091 - Asosalic | 1,140,000 |
| 9 | PP2600311092 - Aspirin STELLA 81 mg | 247,000 |
| 10 | PP2600311093 - Atoris 10mg | 4,090,000 |
| 11 | PP2600311094 - Atoris 20mg | 6,070,000 |
| 12 | PP2600311095 - Bilaxten | 1,395,000 |
| 13 | PP2600311096 - Binystar | 472,500 |
| 14 | PP2600311097 - Cholator | 3,900,000 |
| 15 | PP2600311098 - Cholina | 3,538,200 |
| 16 | PP2600311099 - Depakine 200mg | 297,480 |
| 17 | PP2600311100 - Depakine 200mg/ml | 1,210,440 |
| 18 | PP2600311101 - Devodil 50 | 1,295,000 |
| 19 | PP2600311102 - Diacerein/ Norma | 3,000,000 |
| 20 | PP2600311103 - Dkasolon | 1,890,000 |
| 21 | PP2600311104 - Duoplavin | 4,165,600 |
| 22 | PP2600311105 - Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | 2,160,000 |
| 23 | PP2600311106 - Euroginko extra | 5,154,000 |
| 24 | PP2600311107 - Fabamox 500 | 2,166,000 |
| 25 | PP2600311108 - Firstlexin 500 | 819,000 |
| 26 | PP2600311109 - Fluconazol 150 | 138,000 |
| 27 | PP2600311110 - Forsancort Tablet | 2,305,000 |
| 28 | PP2600311111 - Fosamax Plus 70mg/5600IU | 5,709,000 |
| 29 | PP2600311112 - Furosemide STELLA 40 mg | 250,000 |
| 30 | PP2600311113 - Ginkgo 3000 | 5,364,000 |
| 31 | PP2600311114 - Hapacol Caplet 500 | 895,000 |
| 32 | PP2600311115 - Heparigen 5g Inj | 3,900,000 |
| 33 | PP2600311116 - Hồ nước | 1,200,000 |
| 34 | PP2600311117 - Indocollyre | 1,360,000 |
| 35 | PP2600311118 - Kamedazol | 440,000 |
| 36 | PP2600311119 - Klamentin 875/125 | 23,500,000 |
| 37 | PP2600311120 - Letdion | 8,400,000 |
| 38 | PP2600311121 - LEVODHG 250 | 282,000 |
| 39 | PP2600311122 - Levogolds | 12,000,000 |
| 40 | PP2600311123 - LIGABA 75 | 3,577,500 |
| 41 | PP2600311124 - Loperamid Stella | 294,000 |
| 42 | PP2600311125 - Lorastad 10 Tab. | 127,500 |
| 43 | PP2600311126 - Lorista 50 | 453,600 |
| 44 | PP2600311127 - L-Stafloxin 500 | 2,400,000 |
| 45 | PP2600311128 - Misoprostol Stella 200 mcg | 750,000 |
| 46 | PP2600311129 - Nifedipin T20 retard | 600,000 |
| 47 | PP2600311130 - OCID 20 | 290,000 |
| 48 | PP2600311131 - Oresol hương cam | 640,000 |
| 49 | PP2600311132 - Orgametril | 236,000 |
| 50 | PP2600311133 - Perglim M-2 | 2,980,000 |
| 51 | PP2600311134 - PESITO | 1,587,000 |
| 52 | PP2600311135 - PM Procare Diamond | 2,340,000 |
| 53 | PP2600311136 - Povidon iod 10% | 1,144,000 |
| 54 | PP2600311137 - Pro-Acidol Plus | 4,600,000 |
| 55 | PP2600311138 - Q-mumasa baby | 4,800,000 |
| 56 | PP2600311139 - Saihasin | 2,070,000 |
| 57 | PP2600311140 - Scanneuron-Forte | 3,106,500 |
| 58 | PP2600311141 - Skin Guard | 1,500,000 |
| 59 | PP2600311142 - Stadnex 40 CAP | 1,224,000 |
| 60 | PP2600311143 - Sylimar-vita | 1,950,000 |
| 61 | PP2600311144 - Telfor 180 | 6,994,000 |
| 62 | PP2600311145 - Telfor 60 | 78,800 |
| 63 | PP2600311146 - TEPERINEP 25mg | 627,000 |
| 64 | PP2600311147 - Terbisil 1% Cream | 4,320,000 |
| 65 | PP2600311148 - Tinidazol 500 | 315,000 |
| 66 | PP2600311149 - Trelegy Ellipta | 10,689,000 |
| 67 | PP2600311150 - Trilog | 1,875,000 |
| 68 | PP2600311151 - Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml | 3,740,000 |
| 69 | PP2600311152 - Ventolin Nebules 5mg/2.5ml | 2,356,200 |
| 70 | PP2600311153 - Vinluta 900 | 4,020,000 |
| 71 | PP2600311154 - Zaromax 250 | 1,494,000 |
| 72 | PP2600311155 - Zinc | 315,000 |
| 73 | PP2600311156 - Zopistad 7.5 | 1,190,000 |
Abricotis |
|
| Mã phần lô | PP2600311084 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aceffex |
|
| Mã phần lô | PP2600311085 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acemuc |
|
| Mã phần lô | PP2600311086 |
| Giá từng phần lô | 718,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acemuc kids |
|
| Mã phần lô | PP2600311087 |
| Giá từng phần lô | 560,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acyclovir Stella 800mg |
|
| Mã phần lô | PP2600311088 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambromed |
|
| Mã phần lô | PP2600311089 |
| Giá từng phần lô | 7,858,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Angut 300 |
|
| Mã phần lô | PP2600311090 |
| Giá từng phần lô | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Asosalic |
|
| Mã phần lô | PP2600311091 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aspirin STELLA 81 mg |
|
| Mã phần lô | PP2600311092 |
| Giá từng phần lô | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Atoris 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2600311093 |
| Giá từng phần lô | 4,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Atoris 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2600311094 |
| Giá từng phần lô | 6,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bilaxten |
|
| Mã phần lô | PP2600311095 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Binystar |
|
| Mã phần lô | PP2600311096 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholator |
|
| Mã phần lô | PP2600311097 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholina |
|
| Mã phần lô | PP2600311098 |
| Giá từng phần lô | 3,538,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Depakine 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2600311099 |
| Giá từng phần lô | 297,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Depakine 200mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2600311100 |
| Giá từng phần lô | 1,210,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Devodil 50 |
|
| Mã phần lô | PP2600311101 |
| Giá từng phần lô | 1,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diacerein/ Norma |
|
| Mã phần lô | PP2600311102 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dkasolon |
|
| Mã phần lô | PP2600311103 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Duoplavin |
|
| Mã phần lô | PP2600311104 |
| Giá từng phần lô | 4,165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w |
|
| Mã phần lô | PP2600311105 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Euroginko extra |
|
| Mã phần lô | PP2600311106 |
| Giá từng phần lô | 5,154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fabamox 500 |
|
| Mã phần lô | PP2600311107 |
| Giá từng phần lô | 2,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Firstlexin 500 |
|
| Mã phần lô | PP2600311108 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fluconazol 150 |
|
| Mã phần lô | PP2600311109 |
| Giá từng phần lô | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Forsancort Tablet |
|
| Mã phần lô | PP2600311110 |
| Giá từng phần lô | 2,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
|
| Mã phần lô | PP2600311111 |
| Giá từng phần lô | 5,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Furosemide STELLA 40 mg |
|
| Mã phần lô | PP2600311112 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ginkgo 3000 |
|
| Mã phần lô | PP2600311113 |
| Giá từng phần lô | 5,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hapacol Caplet 500 |
|
| Mã phần lô | PP2600311114 |
| Giá từng phần lô | 895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Heparigen 5g Inj |
|
| Mã phần lô | PP2600311115 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồ nước |
|
| Mã phần lô | PP2600311116 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Indocollyre |
|
| Mã phần lô | PP2600311117 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kamedazol |
|
| Mã phần lô | PP2600311118 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Klamentin 875/125 |
|
| Mã phần lô | PP2600311119 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Letdion |
|
| Mã phần lô | PP2600311120 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LEVODHG 250 |
|
| Mã phần lô | PP2600311121 |
| Giá từng phần lô | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Levogolds |
|
| Mã phần lô | PP2600311122 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LIGABA 75 |
|
| Mã phần lô | PP2600311123 |
| Giá từng phần lô | 3,577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Loperamid Stella |
|
| Mã phần lô | PP2600311124 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lorastad 10 Tab. |
|
| Mã phần lô | PP2600311125 |
| Giá từng phần lô | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lorista 50 |
|
| Mã phần lô | PP2600311126 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L-Stafloxin 500 |
|
| Mã phần lô | PP2600311127 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Misoprostol Stella 200 mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600311128 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nifedipin T20 retard |
|
| Mã phần lô | PP2600311129 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OCID 20 |
|
| Mã phần lô | PP2600311130 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oresol hương cam |
|
| Mã phần lô | PP2600311131 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Orgametril |
|
| Mã phần lô | PP2600311132 |
| Giá từng phần lô | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Perglim M-2 |
|
| Mã phần lô | PP2600311133 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PESITO |
|
| Mã phần lô | PP2600311134 |
| Giá từng phần lô | 1,587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PM Procare Diamond |
|
| Mã phần lô | PP2600311135 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Povidon iod 10% |
|
| Mã phần lô | PP2600311136 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pro-Acidol Plus |
|
| Mã phần lô | PP2600311137 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Q-mumasa baby |
|
| Mã phần lô | PP2600311138 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Saihasin |
|
| Mã phần lô | PP2600311139 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Scanneuron-Forte |
|
| Mã phần lô | PP2600311140 |
| Giá từng phần lô | 3,106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Skin Guard |
|
| Mã phần lô | PP2600311141 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stadnex 40 CAP |
|
| Mã phần lô | PP2600311142 |
| Giá từng phần lô | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sylimar-vita |
|
| Mã phần lô | PP2600311143 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Telfor 180 |
|
| Mã phần lô | PP2600311144 |
| Giá từng phần lô | 6,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Telfor 60 |
|
| Mã phần lô | PP2600311145 |
| Giá từng phần lô | 78,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEPERINEP 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2600311146 |
| Giá từng phần lô | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Terbisil 1% Cream |
|
| Mã phần lô | PP2600311147 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinidazol 500 |
|
| Mã phần lô | PP2600311148 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trelegy Ellipta |
|
| Mã phần lô | PP2600311149 |
| Giá từng phần lô | 10,689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trilog |
|
| Mã phần lô | PP2600311150 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600311151 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600311152 |
| Giá từng phần lô | 2,356,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vinluta 900 |
|
| Mã phần lô | PP2600311153 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Zaromax 250 |
|
| Mã phần lô | PP2600311154 |
| Giá từng phần lô | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Zinc |
|
| Mã phần lô | PP2600311155 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Zopistad 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2600311156 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi