Gói thầu: Mua sắm thuốc cho phạm nhân Trại giam Quảng Ninh năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400002332-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRẠI GIAM QUẢNG NINH - CỤC C10 - BỘ CÔNG AN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc cho phạm nhân Trại giam Quảng Ninh năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400001249
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 1,145,223,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11.452.239 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400001990 - VD-32103-19 4,320,000 43,200
2 PP2400001991 - VD-20531-16 750,000 7,500
3 PP2400001992 - VD-23346-15 4,680,000 46,800
4 PP2400001993 - VD-27151-17 152,000 1,520
5 PP2400001994 - VD-18417-13 12,900,000 129,000
6 PP2400001995 - VD-30228-18 42,000 420
7 PP2400001996 - VD-28783-18 88,000 880
8 PP2400001997 - VD-31039-18 500,000 5,000
9 PP2400001998 - VN-22076-19 21,000,000 210,000
10 PP2400001999 - VD-20058-13 1,944,000 19,440
11 PP2400002000 - VD-25645-16 130,000 1,300
12 PP2400002001 - VD-24376-16 325,000 3,250
13 PP2400002002 - 170000207/BCBA 1,440,000 14,400
14 PP2400002003 - 170000209/PCBA-HCM 1,000,000 10,000
15 PP2400002004 - 180000200/PCBA 720,000 7,200
16 PP2400002005 - VD-21129-14 336,000 3,360
17 PP2400002006 - VD-19791-13 26,400,000 264,000
18 PP2400002007 - 2100102 ĐKLH/BYT-TB-CT 880,000 8,800
19 PP2400002008 - 2100102 ĐKLH/BYT-TB-CT 225,000 2,250
20 PP2400002009 - 2100102 ĐKLH/BYT-TB-CT 220,000 2,200
21 PP2400002010 - 2100102 ĐKLH/BYT-TB-CT 750,000 7,500
22 PP2400002011 - 200002250/PCPA 6,000,000 60,000
23 PP2400002012 - 200002250/PCPA 2,160,000 21,600
24 PP2400002013 - VN-19799-16 24,000,000 240,000
25 PP2400002014 - VD-24898-16 150,000 1,500
26 PP2400002015 - VD-28698-18 60,000 600
27 PP2400002016 - VD-24346-16 19,800,000 198,000
28 PP2400002017 - VN-19909-16 600,000 6,000
29 PP2400002018 - VD-30834-18 13,250,000 132,500
30 PP2400002019 - VD-27561-17 5,000,000 50,000
31 PP2400002020 - VD-32848-19 1,400,000 14,000
32 PP2400002021 - VD-32098-19 4,800,000 48,000
33 PP2400002022 - VN-18023-14 14,400,000 144,000
34 PP2400002023 - VN-18635-15 3,255,000 32,550
35 PP2400002024 - VN-17087-13 11,100,000 111,000
36 PP2400002025 - VS-4968-16 5,040,000 50,400
37 PP2400002026 - VN-15519-12 5,088,000 50,880
38 PP2400002027 - V1600-H12-10 3,840,000 38,400
39 PP2400002028 - 2100436 ĐKLH 1,200,000 12,000
40 PP2400002029 - VN-16477-13 7,884,000 78,840
41 PP2400002030 - VD-18998-13 840,000 8,400
42 PP2400002031 - VN-20549-17 6,768,000 67,680
43 PP2400002032 - VN-19654-16 875,000 8,750
44 PP2400002033 - VD-28946-18 6,900,000 69,000
45 PP2400002034 - VN-19155-15 172,500 1,725
46 PP2400002035 - VD-23761-15 240,000 2,400
47 PP2400002036 - VD-30055-18 148,000 1,480
48 PP2400002037 - VD-25945-16 4,536,000 45,360
49 PP2400002038 - VD-29434-18 6,048,000 60,480
50 PP2400002039 - VD-30059-18 6,768,000 67,680
51 PP2400002040 - VN-14558-12 10,272,000 102,720
52 PP2400002041 - VN-8128-09 4,536,000 45,360
53 PP2400002042 - VD-21768-14 31,752,000 317,520
54 PP2400002043 - VD-23209-15 45,540,000 455,400
55 PP2400002044 - VD-29226-18 240,000 2,400
56 PP2400002045 - VN-17746-14 1,600,000 16,000
57 PP2400002046 - VN-17280-13 540,000 5,400
58 PP2400002047 - VD-18827-13 500,000 5,000
59 PP2400002048 - 3602222238 2,000,000 20,000
60 PP2400002049 - 3602222238 4,000,000 40,000
61 PP2400002050 - 1700000062/PCBA 9,000,000 90,000
62 PP2400002051 - VN-17985-114 4,608,000 46,080
63 PP2400002052 - VD-19029-13 32,000,000 320,000
64 PP2400002053 - VD-25858-16 150,000 1,500
65 PP2400002054 - VD-22764-15 36,000,000 360,000
66 PP2400002055 - VD-24608-16 37,500,000 375,000
67 PP2400002056 - VD-24085-16 186,000 1,860
68 PP2400002057 - VD-20563-14 32,000,000 320,000
69 PP2400002058 - VD-24611-16 42,000,000 420,000
70 PP2400002059 - VD-32281-19 48,000 480
71 PP2400002060 - VD-20492-14 250,000 2,500
72 PP2400002061 - VD-22624-15 25,200,000 252,000
73 PP2400002062 - VD-24417-16 7,560,000 75,600
74 PP2400002063 - VD-25805-16 8,400,000 84,000
75 PP2400002064 - VN-15699-12 6,624,000 66,240
76 PP2400002065 - VD-25325-16 175,000 1,750
77 PP2400002066 - VD-24970-16 1,440,000 14,400
78 PP2400002067 - 16563NK/BYT-TB-CT 1,800,000 18,000
79 PP2400002068 - VN-13466-11 48,000,000 480,000
80 PP2400002069 - VD-21558-14 1,950,000 19,500
81 PP2400002070 - VD-23764-15 160,000 1,600
82 PP2400002071 - VD-25985-16 14,400,000 144,000
83 PP2400002072 - VN-22447-19 14,040,000 140,400
84 PP2400002073 - VN-21688-19 2,016,000 20,160
85 PP2400002074 - VD-26565-17 6,720,000 67,200
86 PP2400002075 - VD-23356-15 1,400,000 14,000
87 PP2400002076 - VD-29363-18 5,970,000 59,700
88 PP2400002077 - VN-14215-11 2,100,000 21,000
89 PP2400002078 - VN-19072-15 3,672,000 36,720
90 PP2400002079 - VD-34813-20 1,152,000 11,520
91 PP2400002080 - VD-18075-12 14,400,000 144,000
92 PP2400002081 - VD-26195-17 45,000,000 450,000
93 PP2400002082 - VD-27873-17 7,920,000 79,200
94 PP2400002083 - VN-18710-15 446,400 4,464
95 PP2400002084 - VD-24568-16 9,000,000 90,000
96 PP2400002085 - VD-26601-17 15,000,000 150,000
97 PP2400002086 - VN-14353-11 175,000 1,750
98 PP2400002087 - VD-31981-19 440,000 4,400
99 PP2400002088 - VN-20406-17 10,800,000 108,000
100 PP2400002089 - VN-16333-13 1,728,000 17,280
101 PP2400002090 - VD-26803-17 10,080,000 100,800
102 PP2400002091 - VD-32104-19 4,320,000 43,200
103 PP2400002092 - VD-29957-18 16,800,000 168,000
104 PP2400002093 - VN-21152-18 4,752,000 47,520
105 PP2400002094 - 08/18/CBMP-HY 702,000 7,020
106 PP2400002095 - VD-226537-15 9,360,000 93,600
107 PP2400002096 - VD-22675-15 3,600,000 36,000
108 PP2400002097 - VD-24776-16 6,000,000 60,000
109 PP2400002098 - 180000021/PCBA-NĐ 10,620,000 106,200
110 PP2400002099 - VD-35027-21 4,800,000 48,000
111 PP2400002100 - VN-22715-21 35,760,000 357,600
112 PP2400002101 - VD-23220-15 1,800,000 18,000
113 PP2400002102 - 474NK/BYT-TB-CT 1,000,000 10,000
114 PP2400002103 - VD-25785-16 66,000,000 660,000
115 PP2400002104 - VD-33576-19 950,000 9,500
116 PP2400002105 - VD-15664-11 3,300,000 33,000
117 PP2400002106 - VN-16083-12 3,000,000 30,000
118 PP2400002107 - VD-22387-15 5,040,000 50,400
119 PP2400002108 - VN-21768-19 540,000 5,400
120 PP2400002109 - VD-28645-17 5,280,000 52,800
121 PP2400002110 - VN-19485-15 5,760,000 57,600
122 PP2400002111 - VN-19955-16 708,000 7,080
123 PP2400002112 - VN-14218-11 26,640,000 266,400
124 PP2400002113 - VD-26395-17 5,040,000 50,400
125 PP2400002114 - VD-18650-13 1,425,000 14,250
126 PP2400002115 - VN-21907-19 350,000 3,500
127 PP2400002116 - VD-19229-13 4,230,000 42,300
128 PP2400002117 - VD-22471-15 450,000 4,500
129 PP2400002118 - VD-25006-16 32,000,000 320,000
130 PP2400002119 - VD-25081-16 240,000 2,400
131 PP2400002120 - VN-21605-18 924,000 9,240
132 PP2400002121 - VN-17416-13 2,310,000 23,100
133 PP2400002122 - VD-24195-16 21,000,000 210,000
134 PP2400002123 - VN-17735-14 5,220,000 52,200
135 PP2400002124 - VN-22568-20 5,040,000 50,400
136 PP2400002125 - VN-18791-15 4,650,000 46,500
137 PP2400002126 - VN-16485-13 2,100,000 21,000
138 PP2400002127 - VD-25830-16 180,000 1,800
139 PP2400002128 - VD-12993-10 90,000 900
140 PP2400002129 - VD-35073-21 16,800,000 168,000
141 PP2400002130 - VD-25834-16 300,000 3,000
142 PP2400002131 - VD-24910-16 200,000 2,000
143 PP2400002132 - VD-11170-10 15,000,000 150,000
144 PP2400002133 - VN-20041-16 1,800,000 18,000
145 PP2400002134 - 4649/2020/ĐKSP 1,000,000 10,000
146 PP2400002135 - VD-32106-19 2,800,000 28,000
147 PP2400002136 - VN-17995-14 1,128,000 11,280
148 PP2400002137 - VD-11006-10 600,000 600,011,452,239
VD-32103-19
Mã phần lô PP2400001990
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-20531-16
Mã phần lô PP2400001991
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-23346-15
Mã phần lô PP2400001992
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-27151-17
Mã phần lô PP2400001993
Giá từng phần lô 152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-18417-13
Mã phần lô PP2400001994
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-30228-18
Mã phần lô PP2400001995
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-28783-18
Mã phần lô PP2400001996
Giá từng phần lô 88,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-31039-18
Mã phần lô PP2400001997
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-22076-19
Mã phần lô PP2400001998
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-20058-13
Mã phần lô PP2400001999
Giá từng phần lô 1,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-25645-16
Mã phần lô PP2400002000
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-24376-16
Mã phần lô PP2400002001
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
170000207/BCBA
Mã phần lô PP2400002002
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
170000209/PCBA-HCM
Mã phần lô PP2400002003
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
180000200/PCBA
Mã phần lô PP2400002004
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-21129-14
Mã phần lô PP2400002005
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-19791-13
Mã phần lô PP2400002006
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
2100102 ĐKLH/BYT-TB-CT
Mã phần lô PP2400002007
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
2100102 ĐKLH/BYT-TB-CT
Mã phần lô PP2400002008
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
2100102 ĐKLH/BYT-TB-CT
Mã phần lô PP2400002009
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
2100102 ĐKLH/BYT-TB-CT
Mã phần lô PP2400002010
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
200002250/PCPA
Mã phần lô PP2400002011
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
200002250/PCPA
Mã phần lô PP2400002012
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-19799-16
Mã phần lô PP2400002013
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-24898-16
Mã phần lô PP2400002014
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-28698-18
Mã phần lô PP2400002015
Giá từng phần lô 60,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-24346-16
Mã phần lô PP2400002016
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-19909-16
Mã phần lô PP2400002017
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-30834-18
Mã phần lô PP2400002018
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-27561-17
Mã phần lô PP2400002019
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-32848-19
Mã phần lô PP2400002020
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-32098-19
Mã phần lô PP2400002021
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-18023-14
Mã phần lô PP2400002022
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-18635-15
Mã phần lô PP2400002023
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-17087-13
Mã phần lô PP2400002024
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VS-4968-16
Mã phần lô PP2400002025
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-15519-12
Mã phần lô PP2400002026
Giá từng phần lô 5,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
V1600-H12-10
Mã phần lô PP2400002027
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
2100436 ĐKLH
Mã phần lô PP2400002028
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-16477-13
Mã phần lô PP2400002029
Giá từng phần lô 7,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-18998-13
Mã phần lô PP2400002030
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-20549-17
Mã phần lô PP2400002031
Giá từng phần lô 6,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-19654-16
Mã phần lô PP2400002032
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-28946-18
Mã phần lô PP2400002033
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-19155-15
Mã phần lô PP2400002034
Giá từng phần lô 172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-23761-15
Mã phần lô PP2400002035
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-30055-18
Mã phần lô PP2400002036
Giá từng phần lô 148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-25945-16
Mã phần lô PP2400002037
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-29434-18
Mã phần lô PP2400002038
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-30059-18
Mã phần lô PP2400002039
Giá từng phần lô 6,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-14558-12
Mã phần lô PP2400002040
Giá từng phần lô 10,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-8128-09
Mã phần lô PP2400002041
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-21768-14
Mã phần lô PP2400002042
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-23209-15
Mã phần lô PP2400002043
Giá từng phần lô 45,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-29226-18
Mã phần lô PP2400002044
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-17746-14
Mã phần lô PP2400002045
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-17280-13
Mã phần lô PP2400002046
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-18827-13
Mã phần lô PP2400002047
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
3602222238
Mã phần lô PP2400002048
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
3602222238
Mã phần lô PP2400002049
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
1700000062/PCBA
Mã phần lô PP2400002050
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-17985-114
Mã phần lô PP2400002051
Giá từng phần lô 4,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-19029-13
Mã phần lô PP2400002052
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-25858-16
Mã phần lô PP2400002053
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-22764-15
Mã phần lô PP2400002054
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-24608-16
Mã phần lô PP2400002055
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-24085-16
Mã phần lô PP2400002056
Giá từng phần lô 186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-20563-14
Mã phần lô PP2400002057
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-24611-16
Mã phần lô PP2400002058
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-32281-19
Mã phần lô PP2400002059
Giá từng phần lô 48,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-20492-14
Mã phần lô PP2400002060
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-22624-15
Mã phần lô PP2400002061
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-24417-16
Mã phần lô PP2400002062
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-25805-16
Mã phần lô PP2400002063
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-15699-12
Mã phần lô PP2400002064
Giá từng phần lô 6,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-25325-16
Mã phần lô PP2400002065
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-24970-16
Mã phần lô PP2400002066
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
16563NK/BYT-TB-CT
Mã phần lô PP2400002067
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-13466-11
Mã phần lô PP2400002068
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-21558-14
Mã phần lô PP2400002069
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-23764-15
Mã phần lô PP2400002070
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-25985-16
Mã phần lô PP2400002071
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-22447-19
Mã phần lô PP2400002072
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-21688-19
Mã phần lô PP2400002073
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-26565-17
Mã phần lô PP2400002074
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-23356-15
Mã phần lô PP2400002075
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-29363-18
Mã phần lô PP2400002076
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-14215-11
Mã phần lô PP2400002077
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-19072-15
Mã phần lô PP2400002078
Giá từng phần lô 3,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-34813-20
Mã phần lô PP2400002079
Giá từng phần lô 1,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-18075-12
Mã phần lô PP2400002080
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-26195-17
Mã phần lô PP2400002081
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-27873-17
Mã phần lô PP2400002082
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-18710-15
Mã phần lô PP2400002083
Giá từng phần lô 446,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-24568-16
Mã phần lô PP2400002084
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-26601-17
Mã phần lô PP2400002085
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-14353-11
Mã phần lô PP2400002086
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-31981-19
Mã phần lô PP2400002087
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-20406-17
Mã phần lô PP2400002088
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-16333-13
Mã phần lô PP2400002089
Giá từng phần lô 1,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-26803-17
Mã phần lô PP2400002090
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-32104-19
Mã phần lô PP2400002091
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-29957-18
Mã phần lô PP2400002092
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-21152-18
Mã phần lô PP2400002093
Giá từng phần lô 4,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08/18/CBMP-HY
Mã phần lô PP2400002094
Giá từng phần lô 702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-226537-15
Mã phần lô PP2400002095
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-22675-15
Mã phần lô PP2400002096
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-24776-16
Mã phần lô PP2400002097
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
180000021/PCBA-NĐ
Mã phần lô PP2400002098
Giá từng phần lô 10,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-35027-21
Mã phần lô PP2400002099
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-22715-21
Mã phần lô PP2400002100
Giá từng phần lô 35,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-23220-15
Mã phần lô PP2400002101
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
474NK/BYT-TB-CT
Mã phần lô PP2400002102
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-25785-16
Mã phần lô PP2400002103
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-33576-19
Mã phần lô PP2400002104
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-15664-11
Mã phần lô PP2400002105
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-16083-12
Mã phần lô PP2400002106
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-22387-15
Mã phần lô PP2400002107
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-21768-19
Mã phần lô PP2400002108
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-28645-17
Mã phần lô PP2400002109
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-19485-15
Mã phần lô PP2400002110
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-19955-16
Mã phần lô PP2400002111
Giá từng phần lô 708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-14218-11
Mã phần lô PP2400002112
Giá từng phần lô 26,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-26395-17
Mã phần lô PP2400002113
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-18650-13
Mã phần lô PP2400002114
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-21907-19
Mã phần lô PP2400002115
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-19229-13
Mã phần lô PP2400002116
Giá từng phần lô 4,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-22471-15
Mã phần lô PP2400002117
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-25006-16
Mã phần lô PP2400002118
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-25081-16
Mã phần lô PP2400002119
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-21605-18
Mã phần lô PP2400002120
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-17416-13
Mã phần lô PP2400002121
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-24195-16
Mã phần lô PP2400002122
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-17735-14
Mã phần lô PP2400002123
Giá từng phần lô 5,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-22568-20
Mã phần lô PP2400002124
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-18791-15
Mã phần lô PP2400002125
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-16485-13
Mã phần lô PP2400002126
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-25830-16
Mã phần lô PP2400002127
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-12993-10
Mã phần lô PP2400002128
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-35073-21
Mã phần lô PP2400002129
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-25834-16
Mã phần lô PP2400002130
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-24910-16
Mã phần lô PP2400002131
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-11170-10
Mã phần lô PP2400002132
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-20041-16
Mã phần lô PP2400002133
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
4649/2020/ĐKSP
Mã phần lô PP2400002134
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-32106-19
Mã phần lô PP2400002135
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VN-17995-14
Mã phần lô PP2400002136
Giá từng phần lô 1,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VD-11006-10
Mã phần lô PP2400002137
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,011,452,239
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->