Gói thầu: Mua sắm thuốc cho phạm nhân Trại giam Quảng Ninh năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400032649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRẠI GIAM QUẢNG NINH - CỤC C10 - BỘ CÔNG AN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc cho phạm nhân Trại giam Quảng Ninh năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400001249 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 1,145,223,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11.452.239 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 28/02/2024 10:13:00 | 28/02/2024 10:00:00 | 04/03/2024 10:00:00 | Đến thời điểm đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT |
| Lần 2 | 04/03/2024 10:50:00 | 04/03/2024 10:00:00 | 07/03/2024 10:00:00 | Đến thời điểm đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400001990 - Aspirin, Acid Salicylat | 4,320,000 | 43,200 |
| 2 | PP2400001991 - Acyclorvir | 750,000 | 7,500 |
| 3 | PP2400001992 - Acyclorvir | 4,680,000 | 46,800 |
| 4 | PP2400001993 - Adrenalin | 152,000 | 1,520 |
| 5 | PP2400001994 - Alphachymotripsin | 12,900,000 | 129,000 |
| 6 | PP2400001995 - Clorpromazin HCl | 42,000 | 420 |
| 7 | PP2400001996 - Chlorpromazin HCl | 88,000 | 880 |
| 8 | PP2400001997 - Amitriptylin HCl | 500,000 | 5,000 |
| 9 | PP2400001998 - Amlodipine | 21,000,000 | 210,000 |
| 10 | PP2400001999 - Acid acetylsalicylic | 1,944,000 | 19,440 |
| 11 | PP2400002000 - N-acetyl-dl-leucine | 130,000 | 1,300 |
| 12 | PP2400002001 - Atropinsulphat | 325,000 | 3,250 |
| 13 | PP2400002002 - Băng dính y tế 2,5cm x 5m | 1,440,000 | 14,400 |
| 14 | PP2400002003 - Băng cá nhân vết thương | 1,000,000 | 10,000 |
| 15 | PP2400002004 - Băng thun | 720,000 | 7,200 |
| 16 | PP2400002005 - Bisacodyl | 336,000 | 3,360 |
| 17 | PP2400002006 - Cao actiso, Cao Rau đắng, Cao Bìm Bìm | 26,400,000 | 264,000 |
| 18 | PP2400002007 - Bơm tiêm | 880,000 | 8,800 |
| 19 | PP2400002008 - Bơm tiêm | 225,000 | 2,250 |
| 20 | PP2400002009 - Bơm tiêm | 220,000 | 2,200 |
| 21 | PP2400002010 - Bơm tiêm | 750,000 | 7,500 |
| 22 | PP2400002011 - Bông khử trùng Bạch tuyết | 6,000,000 | 60,000 |
| 23 | PP2400002012 - Bông khử trùng Bạch tuyết | 2,160,000 | 21,600 |
| 24 | PP2400002013 - Ciprofloxacin | 24,000,000 | 240,000 |
| 25 | PP2400002014 - Calci clorid dihydrat | 150,000 | 1,500 |
| 26 | PP2400002015 - Natricamphosulphonat | 60,000 | 600 |
| 27 | PP2400002016 - Long não, Menthol, TD Bạc hà, TD Tràm | 19,800,000 | 198,000 |
| 28 | PP2400002017 - Colchicine | 600,000 | 6,000 |
| 29 | PP2400002018 - Cetirizine | 13,250,000 | 132,500 |
| 30 | PP2400002019 - Clarithromycin | 5,000,000 | 50,000 |
| 31 | PP2400002020 - Clorpheniramin maleat | 1,400,000 | 14,000 |
| 32 | PP2400002021 - Ethanol 96 | 4,800,000 | 48,000 |
| 33 | PP2400002022 - Bisoprolol fumarate | 14,400,000 | 144,000 |
| 34 | PP2400002023 - Perindopril arginin/Amlodipin | 3,255,000 | 32,550 |
| 35 | PP2400002024 - Perindopril arginin | 11,100,000 | 111,000 |
| 36 | PP2400002025 - Diethyl phthalate | 5,040,000 | 50,400 |
| 37 | PP2400002026 - Diosmin, Hesperidin | 5,088,000 | 50,880 |
| 38 | PP2400002027 - Menthol, TD Bạc hà, Eucalyptol | 3,840,000 | 38,400 |
| 39 | PP2400002028 - Dây truyền 20 giọt/ml | 1,200,000 | 12,000 |
| 40 | PP2400002029 - Natri Valproate, Valproic acid | 7,884,000 | 78,840 |
| 41 | PP2400002030 - Dexamethason | 840,000 | 8,400 |
| 42 | PP2400002031 - Gliclazide | 6,768,000 | 67,680 |
| 43 | PP2400002032 - Theophylin-ethylendiamin | 875,000 | 8,750 |
| 44 | PP2400002033 - Diclofenac | 6,900,000 | 69,000 |
| 45 | PP2400002034 - Digoxin | 172,500 | 1,725 |
| 46 | PP2400002035 - Diphenhydramin HCl | 240,000 | 2,400 |
| 47 | PP2400002036 - Glucose monohydrat, NaCl | 148,000 | 1,480 |
| 48 | PP2400002037 - Glucose monohydrat, NaCl | 4,536,000 | 45,360 |
| 49 | PP2400002038 - Natrichlorid | 6,048,000 | 60,480 |
| 50 | PP2400002039 - NaCl, Natri lactat, KaCl | 6,768,000 | 67,680 |
| 51 | PP2400002040 - Paracetamol | 10,272,000 | 102,720 |
| 52 | PP2400002041 - Arginine | 4,536,000 | 45,360 |
| 53 | PP2400002042 - Enalapril | 31,752,000 | 317,520 |
| 54 | PP2400002043 - Eucalytol, methol, gừng | 45,540,000 | 455,400 |
| 55 | PP2400002044 - Piroxicam | 240,000 | 2,400 |
| 56 | PP2400002045 - Vitamin B12, Vitamin B9, Sắt | 1,600,000 | 16,000 |
| 57 | PP2400002046 - Fluconazol | 540,000 | 5,400 |
| 58 | PP2400002047 - Furocemid | 500,000 | 5,000 |
| 59 | PP2400002048 - Gạc cuộn | 2,000,000 | 20,000 |
| 60 | PP2400002049 - Gạc miếng | 4,000,000 | 40,000 |
| 61 | PP2400002050 - Vglove | 9,000,000 | 90,000 |
| 62 | PP2400002051 - Attapulgite, Al(OH)3, MgCo3 | 4,608,000 | 46,080 |
| 63 | PP2400002052 - Dexamethasone, gentamycin, clottlinoi | 32,000,000 | 320,000 |
| 64 | PP2400002053 - Gentamicin sulfate | 150,000 | 1,500 |
| 65 | PP2400002054 - Amoxicilin | 36,000,000 | 360,000 |
| 66 | PP2400002055 - Cefuroxim axetil | 37,500,000 | 375,000 |
| 67 | PP2400002056 - Haloperidol | 186,000 | 1,860 |
| 68 | PP2400002057 - Paracetamol | 32,000,000 | 320,000 |
| 69 | PP2400002058 - Cefalexin 500mg | 42,000,000 | 420,000 |
| 70 | PP2400002059 - Heptminol HCl | 48,000 | 480 |
| 71 | PP2400002060 - ZnO, Bột talc, Glycerin | 250,000 | 2,500 |
| 72 | PP2400002061 - Cao Đinh lăng, Cao Bạch quả | 25,200,000 | 252,000 |
| 73 | PP2400002062 - Cao Nhân sâm, Cao Lô hội, B1, C | 7,560,000 | 75,600 |
| 74 | PP2400002063 - Methyl prednisolon | 8,400,000 | 84,000 |
| 75 | PP2400002064 - Kali Clorid | 6,624,000 | 66,240 |
| 76 | PP2400002065 - Kaliclorid 10% | 175,000 | 1,750 |
| 77 | PP2400002066 - Ketoconazol, Neomycin sulfat | 1,440,000 | 14,400 |
| 78 | PP2400002067 - Kim chỉ khâu vết thương | 1,800,000 | 18,000 |
| 79 | PP2400002068 - Cefixime | 48,000,000 | 480,000 |
| 80 | PP2400002069 - Levofloxacin | 1,950,000 | 19,500 |
| 81 | PP2400002070 - Lidocain | 160,000 | 1,600 |
| 82 | PP2400002071 - Loperamid hydroclorid | 14,400,000 | 144,000 |
| 83 | PP2400002072 - Methyl prednisolon | 14,040,000 | 140,400 |
| 84 | PP2400002073 - Meloxicam | 2,016,000 | 20,160 |
| 85 | PP2400002074 - Metformin 850mg | 6,720,000 | 67,200 |
| 86 | PP2400002075 - Metronidazole | 1,400,000 | 14,000 |
| 87 | PP2400002076 - Magnesi lactat, B6 | 5,970,000 | 59,700 |
| 88 | PP2400002077 - Domperidone | 2,100,000 | 21,000 |
| 89 | PP2400002078 - Eperison hydroclorid | 3,672,000 | 36,720 |
| 90 | PP2400002079 - NaCl 0,9 % 500 ml | 1,152,000 | 11,520 |
| 91 | PP2400002080 - Natri clorid | 14,400,000 | 144,000 |
| 92 | PP2400002081 - Acetyl Spiramycin, Metronidazol | 45,000,000 | 450,000 |
| 93 | PP2400002082 - Naphazolin nitrat | 7,920,000 | 79,200 |
| 94 | PP2400002083 - B1, B6, B12 | 446,400 | 4,464 |
| 95 | PP2400002084 - Nifedipin | 9,000,000 | 90,000 |
| 96 | PP2400002085 - Cefpodoxime | 15,000,000 | 150,000 |
| 97 | PP2400002086 - Drotaverine | 175,000 | 1,750 |
| 98 | PP2400002087 - Nước cất | 440,000 | 4,400 |
| 99 | PP2400002088 - Omeprazol | 10,800,000 | 108,000 |
| 100 | PP2400002089 - Olanzapin | 1,728,000 | 17,280 |
| 101 | PP2400002090 - Paracetamol, cafein | 10,080,000 | 100,800 |
| 102 | PP2400002091 - H2O2, acid salicylic, ethanol 96 | 4,320,000 | 43,200 |
| 103 | PP2400002092 - Glucose khan, Natri citrat, NaCl, KCl | 16,800,000 | 168,000 |
| 104 | PP2400002093 - Magnesi aspartat, kali aspartat | 4,752,000 | 47,520 |
| 105 | PP2400002094 - Dexpanthenol, Nano bạc, acid Myristic | 702,000 | 7,020 |
| 106 | PP2400002095 - Papaverin HCl | 9,360,000 | 93,600 |
| 107 | PP2400002096 - Piracetam 400mg | 3,600,000 | 36,000 |
| 108 | PP2400002097 - Dexamethason, chloramphenicol | 6,000,000 | 60,000 |
| 109 | PP2400002098 - Povidone iodine | 10,620,000 | 106,200 |
| 110 | PP2400002099 - Prednisolon | 4,800,000 | 48,000 |
| 111 | PP2400002100 - Budesonide | 35,760,000 | 357,600 |
| 112 | PP2400002101 - Azithromycin | 1,800,000 | 18,000 |
| 113 | PP2400002102 - Uright | 1,000,000 | 10,000 |
| 114 | PP2400002103 - Paracetamol, Chlorpheniraminmaleat | 66,000,000 | 660,000 |
| 115 | PP2400002104 - Rotundin | 950,000 | 9,500 |
| 116 | PP2400002105 - Salbutamol | 3,300,000 | 33,000 |
| 117 | PP2400002106 - Salbutamol 0,5mg/ml | 3,000,000 | 30,000 |
| 118 | PP2400002107 - Methyl salicylate, Menthol | 5,040,000 | 50,400 |
| 119 | PP2400002108 - Methyl salicylate 10g, Menthol 3g | 540,000 | 5,400 |
| 120 | PP2400002109 - Methyl salicylate, Menthol | 5,280,000 | 52,800 |
| 121 | PP2400002110 - Diosmectite | 5,760,000 | 57,600 |
| 122 | PP2400002111 - Triglycerid, dầu cá | 708,000 | 7,080 |
| 123 | PP2400002112 - Cinnarizine | 26,640,000 | 266,400 |
| 124 | PP2400002113 - Tetracyclin hydroclorid | 5,040,000 | 50,400 |
| 125 | PP2400002114 - Theophyline 100mg | 1,425,000 | 14,250 |
| 126 | PP2400002115 - Methymazol | 350,000 | 3,500 |
| 127 | PP2400002116 - Paracetamol, Phynylephrine, Chlorpheniraminmaleat | 4,230,000 | 42,300 |
| 128 | PP2400002117 - Tobramycin | 450,000 | 4,500 |
| 129 | PP2400002118 - Clotrimazol, Triamcinolon, Gentamycin | 32,000,000 | 320,000 |
| 130 | PP2400002119 - Gừng tươi | 240,000 | 2,400 |
| 131 | PP2400002120 - Tranexanmic acid | 924,000 | 9,240 |
| 132 | PP2400002121 - Tranexanmic acid | 2,310,000 | 23,100 |
| 133 | PP2400002122 - Trimethoprim,Sulfamethoxazole | 21,000,000 | 210,000 |
| 134 | PP2400002123 - Trimetazidine dihydrochlorid | 5,220,000 | 52,200 |
| 135 | PP2400002124 - Salbutamol | 5,040,000 | 50,400 |
| 136 | PP2400002125 - Salbutamol | 4,650,000 | 46,500 |
| 137 | PP2400002126 - Spironolactone | 2,100,000 | 21,000 |
| 138 | PP2400002127 - Piracetam | 180,000 | 1,800 |
| 139 | PP2400002128 - Furocemid | 90,000 | 900 |
| 140 | PP2400002129 - Vitamin B1, B6, B12 | 16,800,000 | 168,000 |
| 141 | PP2400002130 - Vitamin B1 | 300,000 | 3,000 |
| 142 | PP2400002131 - Vitamin B12 | 200,000 | 2,000 |
| 143 | PP2400002132 - Vitamin C | 15,000,000 | 150,000 |
| 144 | PP2400002133 - Diclofenac natri | 1,800,000 | 18,000 |
| 145 | PP2400002134 - Thiamin mononitrate | 1,000,000 | 10,000 |
| 146 | PP2400002135 - Xanhmethylen | 2,800,000 | 28,000 |
| 147 | PP2400002136 - Almagat 1g, Natri carboxymethy cellulose | 1,128,000 | 11,280 |
| 148 | PP2400002137 - Than hoạt tính, bạc hà, cam thảođảm bảo dự thầu (VND) | 600,000 | 600,011,452,239 |
Aspirin, Acid Salicylat |
|
| Mã phần lô | PP2400001990 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
Acyclorvir |
|
| Mã phần lô | PP2400001991 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
Acyclorvir |
|
| Mã phần lô | PP2400001992 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2400001993 |
| Giá từng phần lô | 152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520 |
Alphachymotripsin |
|
| Mã phần lô | PP2400001994 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
Clorpromazin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2400001995 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420 |
Chlorpromazin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2400001996 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880 |
Amitriptylin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2400001997 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2400001998 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
Acid acetylsalicylic |
|
| Mã phần lô | PP2400001999 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,440 |
N-acetyl-dl-leucine |
|
| Mã phần lô | PP2400002000 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
Atropinsulphat |
|
| Mã phần lô | PP2400002001 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
Băng dính y tế 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400002002 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
Băng cá nhân vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400002003 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2400002004 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2400002005 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
Cao actiso, Cao Rau đắng, Cao Bìm Bìm |
|
| Mã phần lô | PP2400002006 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400002007 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400002008 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400002009 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400002010 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
Bông khử trùng Bạch tuyết |
|
| Mã phần lô | PP2400002011 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
Bông khử trùng Bạch tuyết |
|
| Mã phần lô | PP2400002012 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400002013 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
Calci clorid dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400002014 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
Natricamphosulphonat |
|
| Mã phần lô | PP2400002015 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
Long não, Menthol, TD Bạc hà, TD Tràm |
|
| Mã phần lô | PP2400002016 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
Colchicine |
|
| Mã phần lô | PP2400002017 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
Cetirizine |
|
| Mã phần lô | PP2400002018 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,500 |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400002019 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
Clorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2400002020 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
Ethanol 96 |
|
| Mã phần lô | PP2400002021 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2400002022 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
Perindopril arginin/Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400002023 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,550 |
Perindopril arginin |
|
| Mã phần lô | PP2400002024 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
Diethyl phthalate |
|
| Mã phần lô | PP2400002025 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
Diosmin, Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2400002026 |
| Giá từng phần lô | 5,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,880 |
Menthol, TD Bạc hà, Eucalyptol |
|
| Mã phần lô | PP2400002027 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
Dây truyền 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400002028 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
Natri Valproate, Valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400002029 |
| Giá từng phần lô | 7,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,840 |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400002030 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2400002031 |
| Giá từng phần lô | 6,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,680 |
Theophylin-ethylendiamin |
|
| Mã phần lô | PP2400002032 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400002033 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400002034 |
| Giá từng phần lô | 172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725 |
Diphenhydramin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2400002035 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
Glucose monohydrat, NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400002036 |
| Giá từng phần lô | 148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480 |
Glucose monohydrat, NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400002037 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
Natrichlorid |
|
| Mã phần lô | PP2400002038 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
NaCl, Natri lactat, KaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400002039 |
| Giá từng phần lô | 6,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,680 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400002040 |
| Giá từng phần lô | 10,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,720 |
Arginine |
|
| Mã phần lô | PP2400002041 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2400002042 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
Eucalytol, methol, gừng |
|
| Mã phần lô | PP2400002043 |
| Giá từng phần lô | 45,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,400 |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400002044 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
Vitamin B12, Vitamin B9, Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400002045 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400002046 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
Furocemid |
|
| Mã phần lô | PP2400002047 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
Gạc cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400002048 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
Gạc miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400002049 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
Vglove |
|
| Mã phần lô | PP2400002050 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
Attapulgite, Al(OH)3, MgCo3 |
|
| Mã phần lô | PP2400002051 |
| Giá từng phần lô | 4,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,080 |
Dexamethasone, gentamycin, clottlinoi |
|
| Mã phần lô | PP2400002052 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
Gentamicin sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400002053 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400002054 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Cefuroxim axetil |
|
| Mã phần lô | PP2400002055 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2400002056 |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400002057 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
Cefalexin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400002058 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
Heptminol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2400002059 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480 |
ZnO, Bột talc, Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400002060 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
Cao Đinh lăng, Cao Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2400002061 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
Cao Nhân sâm, Cao Lô hội, B1, C |
|
| Mã phần lô | PP2400002062 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400002063 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
Kali Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400002064 |
| Giá từng phần lô | 6,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,240 |
Kaliclorid 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400002065 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750 |
Ketoconazol, Neomycin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400002066 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
Kim chỉ khâu vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400002067 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2400002068 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400002069 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2400002070 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
Loperamid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400002071 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400002072 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400002073 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
Metformin 850mg |
|
| Mã phần lô | PP2400002074 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2400002075 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
Magnesi lactat, B6 |
|
| Mã phần lô | PP2400002076 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,700 |
Domperidone |
|
| Mã phần lô | PP2400002077 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400002078 |
| Giá từng phần lô | 3,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,720 |
NaCl 0,9 % 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400002079 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400002080 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
Acetyl Spiramycin, Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400002081 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Naphazolin nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400002082 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
B1, B6, B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400002083 |
| Giá từng phần lô | 446,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2400002084 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
Cefpodoxime |
|
| Mã phần lô | PP2400002085 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
Drotaverine |
|
| Mã phần lô | PP2400002086 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750 |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2400002087 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400002088 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2400002089 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280 |
Paracetamol, cafein |
|
| Mã phần lô | PP2400002090 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
H2O2, acid salicylic, ethanol 96 |
|
| Mã phần lô | PP2400002091 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
Glucose khan, Natri citrat, NaCl, KCl |
|
| Mã phần lô | PP2400002092 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
Magnesi aspartat, kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2400002093 |
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,520 |
Dexpanthenol, Nano bạc, acid Myristic |
|
| Mã phần lô | PP2400002094 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020 |
Papaverin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2400002095 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
Piracetam 400mg |
|
| Mã phần lô | PP2400002096 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
Dexamethason, chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400002097 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
Povidone iodine |
|
| Mã phần lô | PP2400002098 |
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400002099 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2400002100 |
| Giá từng phần lô | 35,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,600 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400002101 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
Uright |
|
| Mã phần lô | PP2400002102 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
Paracetamol, Chlorpheniraminmaleat |
|
| Mã phần lô | PP2400002103 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2400002104 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2400002105 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
Salbutamol 0,5mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400002106 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
Methyl salicylate, Menthol |
|
| Mã phần lô | PP2400002107 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
Methyl salicylate 10g, Menthol 3g |
|
| Mã phần lô | PP2400002108 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
Methyl salicylate, Menthol |
|
| Mã phần lô | PP2400002109 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
Diosmectite |
|
| Mã phần lô | PP2400002110 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
Triglycerid, dầu cá |
|
| Mã phần lô | PP2400002111 |
| Giá từng phần lô | 708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080 |
Cinnarizine |
|
| Mã phần lô | PP2400002112 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,400 |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400002113 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
Theophyline 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2400002114 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
Methymazol |
|
| Mã phần lô | PP2400002115 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
Paracetamol, Phynylephrine, Chlorpheniraminmaleat |
|
| Mã phần lô | PP2400002116 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400002117 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
Clotrimazol, Triamcinolon, Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400002118 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
Gừng tươi |
|
| Mã phần lô | PP2400002119 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
Tranexanmic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400002120 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
Tranexanmic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400002121 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
Trimethoprim,Sulfamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2400002122 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
Trimetazidine dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2400002123 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2400002124 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2400002125 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
Spironolactone |
|
| Mã phần lô | PP2400002126 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400002127 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
Furocemid |
|
| Mã phần lô | PP2400002128 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
Vitamin B1, B6, B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400002129 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2400002130 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400002131 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2400002132 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2400002133 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
Thiamin mononitrate |
|
| Mã phần lô | PP2400002134 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
Xanhmethylen |
|
| Mã phần lô | PP2400002135 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
Almagat 1g, Natri carboxymethy cellulose |
|
| Mã phần lô | PP2400002136 |
| Giá từng phần lô | 1,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,280 |
Than hoạt tính, bạc hà, cam thảođảm bảo dự thầu (VND) |
|
| Mã phần lô | PP2400002137 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,011,452,239 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi