Gói thầu: Mua sắm thuốc cho phạm nhân Trại giam Quảng Ninh năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400032649-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRẠI GIAM QUẢNG NINH - CỤC C10 - BỘ CÔNG AN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc cho phạm nhân Trại giam Quảng Ninh năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400001249
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 1,145,223,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11.452.239 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 28/02/2024 10:13:00 28/02/2024 10:00:00 04/03/2024 10:00:00 Đến thời điểm đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT
Lần 2 04/03/2024 10:50:00 04/03/2024 10:00:00 07/03/2024 10:00:00 Đến thời điểm đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400001990 - Aspirin, Acid Salicylat 4,320,000 43,200
2 PP2400001991 - Acyclorvir 750,000 7,500
3 PP2400001992 - Acyclorvir 4,680,000 46,800
4 PP2400001993 - Adrenalin 152,000 1,520
5 PP2400001994 - Alphachymotripsin 12,900,000 129,000
6 PP2400001995 - Clorpromazin HCl 42,000 420
7 PP2400001996 - Chlorpromazin HCl 88,000 880
8 PP2400001997 - Amitriptylin HCl 500,000 5,000
9 PP2400001998 - Amlodipine 21,000,000 210,000
10 PP2400001999 - Acid acetylsalicylic 1,944,000 19,440
11 PP2400002000 - N-acetyl-dl-leucine 130,000 1,300
12 PP2400002001 - Atropinsulphat 325,000 3,250
13 PP2400002002 - Băng dính y tế 2,5cm x 5m 1,440,000 14,400
14 PP2400002003 - Băng cá nhân vết thương 1,000,000 10,000
15 PP2400002004 - Băng thun 720,000 7,200
16 PP2400002005 - Bisacodyl 336,000 3,360
17 PP2400002006 - Cao actiso, Cao Rau đắng, Cao Bìm Bìm 26,400,000 264,000
18 PP2400002007 - Bơm tiêm 880,000 8,800
19 PP2400002008 - Bơm tiêm 225,000 2,250
20 PP2400002009 - Bơm tiêm 220,000 2,200
21 PP2400002010 - Bơm tiêm 750,000 7,500
22 PP2400002011 - Bông khử trùng Bạch tuyết 6,000,000 60,000
23 PP2400002012 - Bông khử trùng Bạch tuyết 2,160,000 21,600
24 PP2400002013 - Ciprofloxacin 24,000,000 240,000
25 PP2400002014 - Calci clorid dihydrat 150,000 1,500
26 PP2400002015 - Natricamphosulphonat 60,000 600
27 PP2400002016 - Long não, Menthol, TD Bạc hà, TD Tràm 19,800,000 198,000
28 PP2400002017 - Colchicine 600,000 6,000
29 PP2400002018 - Cetirizine 13,250,000 132,500
30 PP2400002019 - Clarithromycin 5,000,000 50,000
31 PP2400002020 - Clorpheniramin maleat 1,400,000 14,000
32 PP2400002021 - Ethanol 96 4,800,000 48,000
33 PP2400002022 - Bisoprolol fumarate 14,400,000 144,000
34 PP2400002023 - Perindopril arginin/Amlodipin 3,255,000 32,550
35 PP2400002024 - Perindopril arginin 11,100,000 111,000
36 PP2400002025 - Diethyl phthalate 5,040,000 50,400
37 PP2400002026 - Diosmin, Hesperidin 5,088,000 50,880
38 PP2400002027 - Menthol, TD Bạc hà, Eucalyptol 3,840,000 38,400
39 PP2400002028 - Dây truyền 20 giọt/ml 1,200,000 12,000
40 PP2400002029 - Natri Valproate, Valproic acid 7,884,000 78,840
41 PP2400002030 - Dexamethason 840,000 8,400
42 PP2400002031 - Gliclazide 6,768,000 67,680
43 PP2400002032 - Theophylin-ethylendiamin 875,000 8,750
44 PP2400002033 - Diclofenac 6,900,000 69,000
45 PP2400002034 - Digoxin 172,500 1,725
46 PP2400002035 - Diphenhydramin HCl 240,000 2,400
47 PP2400002036 - Glucose monohydrat, NaCl 148,000 1,480
48 PP2400002037 - Glucose monohydrat, NaCl 4,536,000 45,360
49 PP2400002038 - Natrichlorid 6,048,000 60,480
50 PP2400002039 - NaCl, Natri lactat, KaCl 6,768,000 67,680
51 PP2400002040 - Paracetamol 10,272,000 102,720
52 PP2400002041 - Arginine 4,536,000 45,360
53 PP2400002042 - Enalapril 31,752,000 317,520
54 PP2400002043 - Eucalytol, methol, gừng 45,540,000 455,400
55 PP2400002044 - Piroxicam 240,000 2,400
56 PP2400002045 - Vitamin B12, Vitamin B9, Sắt 1,600,000 16,000
57 PP2400002046 - Fluconazol 540,000 5,400
58 PP2400002047 - Furocemid 500,000 5,000
59 PP2400002048 - Gạc cuộn 2,000,000 20,000
60 PP2400002049 - Gạc miếng 4,000,000 40,000
61 PP2400002050 - Vglove 9,000,000 90,000
62 PP2400002051 - Attapulgite, Al(OH)3, MgCo3 4,608,000 46,080
63 PP2400002052 - Dexamethasone, gentamycin, clottlinoi 32,000,000 320,000
64 PP2400002053 - Gentamicin sulfate 150,000 1,500
65 PP2400002054 - Amoxicilin 36,000,000 360,000
66 PP2400002055 - Cefuroxim axetil 37,500,000 375,000
67 PP2400002056 - Haloperidol 186,000 1,860
68 PP2400002057 - Paracetamol 32,000,000 320,000
69 PP2400002058 - Cefalexin 500mg 42,000,000 420,000
70 PP2400002059 - Heptminol HCl 48,000 480
71 PP2400002060 - ZnO, Bột talc, Glycerin 250,000 2,500
72 PP2400002061 - Cao Đinh lăng, Cao Bạch quả 25,200,000 252,000
73 PP2400002062 - Cao Nhân sâm, Cao Lô hội, B1, C 7,560,000 75,600
74 PP2400002063 - Methyl prednisolon 8,400,000 84,000
75 PP2400002064 - Kali Clorid 6,624,000 66,240
76 PP2400002065 - Kaliclorid 10% 175,000 1,750
77 PP2400002066 - Ketoconazol, Neomycin sulfat 1,440,000 14,400
78 PP2400002067 - Kim chỉ khâu vết thương 1,800,000 18,000
79 PP2400002068 - Cefixime 48,000,000 480,000
80 PP2400002069 - Levofloxacin 1,950,000 19,500
81 PP2400002070 - Lidocain 160,000 1,600
82 PP2400002071 - Loperamid hydroclorid 14,400,000 144,000
83 PP2400002072 - Methyl prednisolon 14,040,000 140,400
84 PP2400002073 - Meloxicam 2,016,000 20,160
85 PP2400002074 - Metformin 850mg 6,720,000 67,200
86 PP2400002075 - Metronidazole 1,400,000 14,000
87 PP2400002076 - Magnesi lactat, B6 5,970,000 59,700
88 PP2400002077 - Domperidone 2,100,000 21,000
89 PP2400002078 - Eperison hydroclorid 3,672,000 36,720
90 PP2400002079 - NaCl 0,9 % 500 ml 1,152,000 11,520
91 PP2400002080 - Natri clorid 14,400,000 144,000
92 PP2400002081 - Acetyl Spiramycin, Metronidazol 45,000,000 450,000
93 PP2400002082 - Naphazolin nitrat 7,920,000 79,200
94 PP2400002083 - B1, B6, B12 446,400 4,464
95 PP2400002084 - Nifedipin 9,000,000 90,000
96 PP2400002085 - Cefpodoxime 15,000,000 150,000
97 PP2400002086 - Drotaverine 175,000 1,750
98 PP2400002087 - Nước cất 440,000 4,400
99 PP2400002088 - Omeprazol 10,800,000 108,000
100 PP2400002089 - Olanzapin 1,728,000 17,280
101 PP2400002090 - Paracetamol, cafein 10,080,000 100,800
102 PP2400002091 - H2O2, acid salicylic, ethanol 96 4,320,000 43,200
103 PP2400002092 - Glucose khan, Natri citrat, NaCl, KCl 16,800,000 168,000
104 PP2400002093 - Magnesi aspartat, kali aspartat 4,752,000 47,520
105 PP2400002094 - Dexpanthenol, Nano bạc, acid Myristic 702,000 7,020
106 PP2400002095 - Papaverin HCl 9,360,000 93,600
107 PP2400002096 - Piracetam 400mg 3,600,000 36,000
108 PP2400002097 - Dexamethason, chloramphenicol 6,000,000 60,000
109 PP2400002098 - Povidone iodine 10,620,000 106,200
110 PP2400002099 - Prednisolon 4,800,000 48,000
111 PP2400002100 - Budesonide 35,760,000 357,600
112 PP2400002101 - Azithromycin 1,800,000 18,000
113 PP2400002102 - Uright 1,000,000 10,000
114 PP2400002103 - Paracetamol, Chlorpheniraminmaleat 66,000,000 660,000
115 PP2400002104 - Rotundin 950,000 9,500
116 PP2400002105 - Salbutamol 3,300,000 33,000
117 PP2400002106 - Salbutamol 0,5mg/ml 3,000,000 30,000
118 PP2400002107 - Methyl salicylate, Menthol 5,040,000 50,400
119 PP2400002108 - Methyl salicylate 10g, Menthol 3g 540,000 5,400
120 PP2400002109 - Methyl salicylate, Menthol 5,280,000 52,800
121 PP2400002110 - Diosmectite 5,760,000 57,600
122 PP2400002111 - Triglycerid, dầu cá 708,000 7,080
123 PP2400002112 - Cinnarizine 26,640,000 266,400
124 PP2400002113 - Tetracyclin hydroclorid 5,040,000 50,400
125 PP2400002114 - Theophyline 100mg 1,425,000 14,250
126 PP2400002115 - Methymazol 350,000 3,500
127 PP2400002116 - Paracetamol, Phynylephrine, Chlorpheniraminmaleat 4,230,000 42,300
128 PP2400002117 - Tobramycin 450,000 4,500
129 PP2400002118 - Clotrimazol, Triamcinolon, Gentamycin 32,000,000 320,000
130 PP2400002119 - Gừng tươi 240,000 2,400
131 PP2400002120 - Tranexanmic acid 924,000 9,240
132 PP2400002121 - Tranexanmic acid 2,310,000 23,100
133 PP2400002122 - Trimethoprim,Sulfamethoxazole 21,000,000 210,000
134 PP2400002123 - Trimetazidine dihydrochlorid 5,220,000 52,200
135 PP2400002124 - Salbutamol 5,040,000 50,400
136 PP2400002125 - Salbutamol 4,650,000 46,500
137 PP2400002126 - Spironolactone 2,100,000 21,000
138 PP2400002127 - Piracetam 180,000 1,800
139 PP2400002128 - Furocemid 90,000 900
140 PP2400002129 - Vitamin B1, B6, B12 16,800,000 168,000
141 PP2400002130 - Vitamin B1 300,000 3,000
142 PP2400002131 - Vitamin B12 200,000 2,000
143 PP2400002132 - Vitamin C 15,000,000 150,000
144 PP2400002133 - Diclofenac natri 1,800,000 18,000
145 PP2400002134 - Thiamin mononitrate 1,000,000 10,000
146 PP2400002135 - Xanhmethylen 2,800,000 28,000
147 PP2400002136 - Almagat 1g, Natri carboxymethy cellulose 1,128,000 11,280
148 PP2400002137 - Than hoạt tính, bạc hà, cam thảođảm bảo dự thầu (VND) 600,000 600,011,452,239
Aspirin, Acid Salicylat
Mã phần lô PP2400001990
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Acyclorvir
Mã phần lô PP2400001991
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Acyclorvir
Mã phần lô PP2400001992
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Adrenalin
Mã phần lô PP2400001993
Giá từng phần lô 152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520
Alphachymotripsin
Mã phần lô PP2400001994
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Clorpromazin HCl
Mã phần lô PP2400001995
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420
Chlorpromazin HCl
Mã phần lô PP2400001996
Giá từng phần lô 88,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880
Amitriptylin HCl
Mã phần lô PP2400001997
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Amlodipine
Mã phần lô PP2400001998
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Acid acetylsalicylic
Mã phần lô PP2400001999
Giá từng phần lô 1,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
N-acetyl-dl-leucine
Mã phần lô PP2400002000
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Atropinsulphat
Mã phần lô PP2400002001
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Băng dính y tế 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2400002002
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Băng cá nhân vết thương
Mã phần lô PP2400002003
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Băng thun
Mã phần lô PP2400002004
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Bisacodyl
Mã phần lô PP2400002005
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Cao actiso, Cao Rau đắng, Cao Bìm Bìm
Mã phần lô PP2400002006
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2400002007
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2400002008
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2400002009
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2400002010
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Bông khử trùng Bạch tuyết
Mã phần lô PP2400002011
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Bông khử trùng Bạch tuyết
Mã phần lô PP2400002012
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400002013
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Calci clorid dihydrat
Mã phần lô PP2400002014
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Natricamphosulphonat
Mã phần lô PP2400002015
Giá từng phần lô 60,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Long não, Menthol, TD Bạc hà, TD Tràm
Mã phần lô PP2400002016
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Colchicine
Mã phần lô PP2400002017
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Cetirizine
Mã phần lô PP2400002018
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,500
Clarithromycin
Mã phần lô PP2400002019
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Clorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2400002020
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Ethanol 96
Mã phần lô PP2400002021
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2400002022
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Perindopril arginin/Amlodipin
Mã phần lô PP2400002023
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Perindopril arginin
Mã phần lô PP2400002024
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Diethyl phthalate
Mã phần lô PP2400002025
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Diosmin, Hesperidin
Mã phần lô PP2400002026
Giá từng phần lô 5,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,880
Menthol, TD Bạc hà, Eucalyptol
Mã phần lô PP2400002027
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Dây truyền 20 giọt/ml
Mã phần lô PP2400002028
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Natri Valproate, Valproic acid
Mã phần lô PP2400002029
Giá từng phần lô 7,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,840
Dexamethason
Mã phần lô PP2400002030
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Gliclazide
Mã phần lô PP2400002031
Giá từng phần lô 6,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,680
Theophylin-ethylendiamin
Mã phần lô PP2400002032
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750
Diclofenac
Mã phần lô PP2400002033
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Digoxin
Mã phần lô PP2400002034
Giá từng phần lô 172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725
Diphenhydramin HCl
Mã phần lô PP2400002035
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Glucose monohydrat, NaCl
Mã phần lô PP2400002036
Giá từng phần lô 148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480
Glucose monohydrat, NaCl
Mã phần lô PP2400002037
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Natrichlorid
Mã phần lô PP2400002038
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
NaCl, Natri lactat, KaCl
Mã phần lô PP2400002039
Giá từng phần lô 6,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,680
Paracetamol
Mã phần lô PP2400002040
Giá từng phần lô 10,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,720
Arginine
Mã phần lô PP2400002041
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Enalapril
Mã phần lô PP2400002042
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Eucalytol, methol, gừng
Mã phần lô PP2400002043
Giá từng phần lô 45,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,400
Piroxicam
Mã phần lô PP2400002044
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Vitamin B12, Vitamin B9, Sắt
Mã phần lô PP2400002045
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Fluconazol
Mã phần lô PP2400002046
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Furocemid
Mã phần lô PP2400002047
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Gạc cuộn
Mã phần lô PP2400002048
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Gạc miếng
Mã phần lô PP2400002049
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Vglove
Mã phần lô PP2400002050
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Attapulgite, Al(OH)3, MgCo3
Mã phần lô PP2400002051
Giá từng phần lô 4,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,080
Dexamethasone, gentamycin, clottlinoi
Mã phần lô PP2400002052
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Gentamicin sulfate
Mã phần lô PP2400002053
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Amoxicilin
Mã phần lô PP2400002054
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Cefuroxim axetil
Mã phần lô PP2400002055
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Haloperidol
Mã phần lô PP2400002056
Giá từng phần lô 186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860
Paracetamol
Mã phần lô PP2400002057
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Cefalexin 500mg
Mã phần lô PP2400002058
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Heptminol HCl
Mã phần lô PP2400002059
Giá từng phần lô 48,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480
ZnO, Bột talc, Glycerin
Mã phần lô PP2400002060
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Cao Đinh lăng, Cao Bạch quả
Mã phần lô PP2400002061
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Cao Nhân sâm, Cao Lô hội, B1, C
Mã phần lô PP2400002062
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400002063
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Kali Clorid
Mã phần lô PP2400002064
Giá từng phần lô 6,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,240
Kaliclorid 10%
Mã phần lô PP2400002065
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Ketoconazol, Neomycin sulfat
Mã phần lô PP2400002066
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Kim chỉ khâu vết thương
Mã phần lô PP2400002067
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Cefixime
Mã phần lô PP2400002068
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400002069
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Lidocain
Mã phần lô PP2400002070
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Loperamid hydroclorid
Mã phần lô PP2400002071
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400002072
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Meloxicam
Mã phần lô PP2400002073
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Metformin 850mg
Mã phần lô PP2400002074
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Metronidazole
Mã phần lô PP2400002075
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Magnesi lactat, B6
Mã phần lô PP2400002076
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Domperidone
Mã phần lô PP2400002077
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2400002078
Giá từng phần lô 3,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720
NaCl 0,9 % 500 ml
Mã phần lô PP2400002079
Giá từng phần lô 1,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520
Natri clorid
Mã phần lô PP2400002080
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Acetyl Spiramycin, Metronidazol
Mã phần lô PP2400002081
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Naphazolin nitrat
Mã phần lô PP2400002082
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
B1, B6, B12
Mã phần lô PP2400002083
Giá từng phần lô 446,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464
Nifedipin
Mã phần lô PP2400002084
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Cefpodoxime
Mã phần lô PP2400002085
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Drotaverine
Mã phần lô PP2400002086
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Nước cất
Mã phần lô PP2400002087
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Omeprazol
Mã phần lô PP2400002088
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2400002089
Giá từng phần lô 1,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280
Paracetamol, cafein
Mã phần lô PP2400002090
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
H2O2, acid salicylic, ethanol 96
Mã phần lô PP2400002091
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Glucose khan, Natri citrat, NaCl, KCl
Mã phần lô PP2400002092
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Magnesi aspartat, kali aspartat
Mã phần lô PP2400002093
Giá từng phần lô 4,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Dexpanthenol, Nano bạc, acid Myristic
Mã phần lô PP2400002094
Giá từng phần lô 702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020
Papaverin HCl
Mã phần lô PP2400002095
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Piracetam 400mg
Mã phần lô PP2400002096
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Dexamethason, chloramphenicol
Mã phần lô PP2400002097
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Povidone iodine
Mã phần lô PP2400002098
Giá từng phần lô 10,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Prednisolon
Mã phần lô PP2400002099
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Budesonide
Mã phần lô PP2400002100
Giá từng phần lô 35,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,600
Azithromycin
Mã phần lô PP2400002101
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Uright
Mã phần lô PP2400002102
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Paracetamol, Chlorpheniraminmaleat
Mã phần lô PP2400002103
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Rotundin
Mã phần lô PP2400002104
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Salbutamol
Mã phần lô PP2400002105
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Salbutamol 0,5mg/ml
Mã phần lô PP2400002106
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Methyl salicylate, Menthol
Mã phần lô PP2400002107
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Methyl salicylate 10g, Menthol 3g
Mã phần lô PP2400002108
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Methyl salicylate, Menthol
Mã phần lô PP2400002109
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Diosmectite
Mã phần lô PP2400002110
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Triglycerid, dầu cá
Mã phần lô PP2400002111
Giá từng phần lô 708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080
Cinnarizine
Mã phần lô PP2400002112
Giá từng phần lô 26,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,400
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2400002113
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Theophyline 100mg
Mã phần lô PP2400002114
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Methymazol
Mã phần lô PP2400002115
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Paracetamol, Phynylephrine, Chlorpheniraminmaleat
Mã phần lô PP2400002116
Giá từng phần lô 4,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Tobramycin
Mã phần lô PP2400002117
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Clotrimazol, Triamcinolon, Gentamycin
Mã phần lô PP2400002118
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Gừng tươi
Mã phần lô PP2400002119
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Tranexanmic acid
Mã phần lô PP2400002120
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240
Tranexanmic acid
Mã phần lô PP2400002121
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Trimethoprim,Sulfamethoxazole
Mã phần lô PP2400002122
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Trimetazidine dihydrochlorid
Mã phần lô PP2400002123
Giá từng phần lô 5,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Salbutamol
Mã phần lô PP2400002124
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Salbutamol
Mã phần lô PP2400002125
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Spironolactone
Mã phần lô PP2400002126
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Piracetam
Mã phần lô PP2400002127
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Furocemid
Mã phần lô PP2400002128
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Vitamin B1, B6, B12
Mã phần lô PP2400002129
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Vitamin B1
Mã phần lô PP2400002130
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Vitamin B12
Mã phần lô PP2400002131
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Vitamin C
Mã phần lô PP2400002132
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2400002133
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thiamin mononitrate
Mã phần lô PP2400002134
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Xanhmethylen
Mã phần lô PP2400002135
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Almagat 1g, Natri carboxymethy cellulose
Mã phần lô PP2400002136
Giá từng phần lô 1,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280
Than hoạt tính, bạc hà, cam thảođảm bảo dự thầu (VND)
Mã phần lô PP2400002137
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,011,452,239
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->