Gói thầu: Mua sắm thuốc cho Trại giam Quảng Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300273655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2023 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRẠI GIAM QUẢNG NINH - CỤC C10 - BỘ CÔNG AN |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc cho Trại giam Quảng Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300193098 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 364,509,478 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.645.096,38 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 24/10/2023 10:55:00 | 24/10/2023 10:30:00 | 27/10/2023 10:30:00 | Do đến thời điểm đóng thầu không có nhà thầu nào nộp E-HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300407421 - Naphacogyl | 14,448,000 | 144,480 |
| 2 | PP2300407422 - Aspirin- 100 | 1,215,000 | 12,150 |
| 3 | PP2300407423 - Agiclovir 800mg | 1,543,500 | 15,435 |
| 4 | PP2300407424 - Acyclovir 5g | 384,500 | 3,845 |
| 5 | PP2300407425 - Adrenalin 1mg/ml | 58,000 | 580 |
| 6 | PP2300407426 - Alphachymotrypsin Mediplantex | 3,425,000 | 34,250 |
| 7 | PP2300407427 - Spassarin 40mg | 1,760,000 | 17,600 |
| 8 | PP2300407428 - Amitriptylin 25mg | 73,500 | 735 |
| 9 | PP2300407429 - Amlocard 5 | 1,860,000 | 18,600 |
| 10 | PP2300407430 - A.S.A 20ml | 2,700,000 | 27,000 |
| 11 | PP2300407431 - Atropinsulphat 25mg/ml | 126,000 | 1,260 |
| 12 | PP2300407432 - Attapulgite 3g | 2,160,000 | 21,600 |
| 13 | PP2300407433 - Băng dính y tế Urgopore | 2,400,000 | 24,000 |
| 14 | PP2300407434 - Băng T Urgo | 750,000 | 7,500 |
| 15 | PP2300407435 - Ovalax 5mg | 2,480,000 | 24,800 |
| 16 | PP2300407436 - Concor2,5mg | 2,643,480 | 26,435 |
| 17 | PP2300407437 - Bơm tiêm 10 ml | 500,000 | 5,000 |
| 18 | PP2300407438 - Bơm tiêm 5ml | 700,000 | 7,000 |
| 19 | PP2300407439 - Bơm tiêm 1ml | 390,000 | 3,900 |
| 20 | PP2300407440 - Bơm tiêm 20 ml | 200,000 | 2,000 |
| 21 | PP2300407441 - Bông y tế 1kg | 1,280,000 | 12,800 |
| 22 | PP2300407442 - Bông khử trùng Bạch tuyết | 1,800,000 | 18,000 |
| 23 | PP2300407443 - Pulmicort 500mcg/2ml | 12,450,600 | 124,506 |
| 24 | PP2300407444 - Calciclorid 500mg/5ml | 41,500 | 415 |
| 25 | PP2300407445 - Boganicforte | 17,600,000 | 176,000 |
| 26 | PP2300407446 - Hoạt huyết dưỡng não | 15,200,000 | 152,000 |
| 27 | PP2300407447 - Carbomint | 330,000 | 3,300 |
| 28 | PP2300407448 - Lecefti-200mg | 13,800,000 | 138,000 |
| 29 | PP2300407449 - Cefotaxim | 289,800 | 2,898 |
| 30 | PP2300407450 - Doximpak 200mg | 6,420,000 | 64,200 |
| 31 | PP2300407451 - Haginat500mg | 9,580,000 | 95,800 |
| 32 | PP2300407452 - Cetirizine Stella 10mg | 4,350,000 | 43,500 |
| 33 | PP2300407453 - Aminazin 1,25% | 63,000 | 630 |
| 34 | PP2300407454 - Aminazin 25mg | 48,500 | 485 |
| 35 | PP2300407455 - Stugeron 25mg | 7,420,000 | 74,200 |
| 36 | PP2300407456 - Brucipro 500mg | 15,375,000 | 153,750 |
| 37 | PP2300407457 - Clabact500mg | 9,362,500 | 93,625 |
| 38 | PP2300407458 - Tomax 6g | 16,000,000 | 160,000 |
| 39 | PP2300407459 - Celogot1mg | 148,200 | 1,482 |
| 40 | PP2300407460 - Dây truyền Vinahankook | 150,000 | 1,500 |
| 41 | PP2300407461 - Polydoxancol 5ml | 5,000,000 | 50,000 |
| 42 | PP2300407462 - Genatresone 10g | 10,290,000 | 102,900 |
| 43 | PP2300407463 - Panthenol xịt bỏng | 585,000 | 5,850 |
| 44 | PP2300407464 - Voltaren 75mg/3ml | 541,980 | 5,420 |
| 45 | PP2300407465 - D.E.P sáp | 4,800,000 | 48,000 |
| 46 | PP2300407466 - Smecta3g | 3,751,920 | 37,519 |
| 47 | PP2300407467 - Daflon 500mg | 4,691,520 | 46,915 |
| 48 | PP2300407468 - Dimedrol 10mg/ml | 45,000 | 450 |
| 49 | PP2300407469 - Nospa 40mg/2ml | 90,000 | 900 |
| 50 | PP2300407470 - Enalaprin Stella 10mg | 2,268,000 | 22,680 |
| 51 | PP2300407471 - Cồn 70º 50ml | 1,600,000 | 16,000 |
| 52 | PP2300407472 - Eumintan | 19,320,000 | 193,200 |
| 53 | PP2300407473 - Foocgic150mg | 463,200 | 4,632 |
| 54 | PP2300407474 - Vinzix | 18,480 | 185 |
| 55 | PP2300407475 - Furocemid 40mg -Traphaco | 172,000 | 1,720 |
| 56 | PP2300407476 - Gạc cuộn 10cm x 3m | 500,000 | 5,000 |
| 57 | PP2300407477 - Gạc miếng 30cm x 30cm | 2,000,000 | 20,000 |
| 58 | PP2300407478 - Vglove | 3,300,000 | 33,000 |
| 59 | PP2300407479 - Gentamycin | 50,400 | 504 |
| 60 | PP2300407480 - Diamicron MR 30mg | 6,436,800 | 64,368 |
| 61 | PP2300407481 - DT Glucose20% 500ml Braun | 236,000 | 2,360 |
| 62 | PP2300407482 - DT Glucose5% 500ml Braun | 517,440 | 5,174 |
| 63 | PP2300407483 - Ozol 27,9g | 4,000,000 | 40,000 |
| 64 | PP2300407484 - Trà gừng | 435,000 | 4,350 |
| 65 | PP2300407485 - Oxy già 3% 50ml | 1,350,000 | 13,500 |
| 66 | PP2300407486 - Haloperidol | 16,000 | 160 |
| 67 | PP2300407487 - Kaleorid 600mg | 1,152,000 | 11,520 |
| 68 | PP2300407488 - Kali clorid | 30,450 | 305 |
| 69 | PP2300407489 - Kim chỉ khâu vết thương 3/0 | 850,000 | 8,500 |
| 70 | PP2300407490 - Lidocain 40mg/2ml | 75,200 | 752 |
| 71 | PP2300407491 - Cao sao vàng 3g | 7,500,000 | 75,000 |
| 72 | PP2300407492 - Loperamid 2mg | 1,584,000 | 15,840 |
| 73 | PP2300407493 - Panangin | 932,400 | 9,324 |
| 74 | PP2300407494 - Máy đo đường huyết Benecheck | 1,800,000 | 18,000 |
| 75 | PP2300407495 - Meloxicam 7,5mg | 945,000 | 9,450 |
| 76 | PP2300407496 - Medrol16mg | 2,203,200 | 22,032 |
| 77 | PP2300407497 - Hormedi 40-Pharbaco | 2,504,040 | 25,040 |
| 78 | PP2300407498 - Salonpas spray | 534,000 | 5,340 |
| 79 | PP2300407499 - Metronidazol 250mg | 158,400 | 1,584 |
| 80 | PP2300407500 - Mg-B6 (Corbiere) | 2,880,000 | 28,800 |
| 81 | PP2300407501 - Naphazolin 10ml | 1,000,000 | 10,000 |
| 82 | PP2300407502 - NaCl 0,9% 10ml | 2,880,000 | 28,800 |
| 83 | PP2300407503 - NaCl 0,9% 500ml | 883,008 | 8,830 |
| 84 | PP2300407504 - Depakine Chrono500mg | 1,260,000 | 12,600 |
| 85 | PP2300407505 - Natricamphosulphonat | 60,000 | 600 |
| 86 | PP2300407506 - DT NaCl 0,9% 500ml Braun | 705,120 | 7,051 |
| 87 | PP2300407507 - Nifedipin T20mg Retard stella | 2,580,000 | 25,800 |
| 88 | PP2300407508 - Nước cất 5ml | 39,000 | 390 |
| 89 | PP2300407509 - Opelan 10mg | 143,400 | 1,434 |
| 90 | PP2300407510 - Omsergy 20mg | 1,656,000 | 16,560 |
| 91 | PP2300407511 - Hapacolblue500mg | 5,820,000 | 58,200 |
| 92 | PP2300407512 - Efferalgan 500mg | 3,492,000 | 34,920 |
| 93 | PP2300407513 - Richcogen | 22,500,000 | 225,000 |
| 94 | PP2300407514 - Coversyl | 1,810,080 | 18,101 |
| 95 | PP2300407515 - Coveram 5mg/5mg | 2,372,040 | 23,720 |
| 96 | PP2300407516 - Pirimas1g/5ml | 390,000 | 3,900 |
| 97 | PP2300407517 - Piracetam | 508,000 | 5,080 |
| 98 | PP2300407518 - Kecam 20mg/1ml | 102,600 | 1,026 |
| 99 | PP2300407519 - Povidine 10% 20ml | 2,296,000 | 22,960 |
| 100 | PP2300407520 - Prednisonol 5mg | 2,240,000 | 22,400 |
| 101 | PP2300407521 - Que thử đường huyết Uright TD 4267 | 2,400,000 | 24,000 |
| 102 | PP2300407522 - Que thử đường huyết | 2,500,000 | 25,000 |
| 103 | PP2300407523 - DT NaCl 0,9% 500ml Braun | 638,900 | 6,389 |
| 104 | PP2300407524 - Rotunda 30mg | 420,000 | 4,200 |
| 105 | PP2300407525 - Ventolin 5mg/2,5ml | 766,170 | 7,662 |
| 106 | PP2300407526 - Ventolin xịt 100mcg/liều xịt | 2,291,910 | 22,919 |
| 107 | PP2300407527 - Salbutamol 0,5mg/ml | 420,000 | 4,200 |
| 108 | PP2300407528 - Salbutamol 4mg | 1,000,000 | 10,000 |
| 109 | PP2300407529 - Verospiron 25mg | 1,520,000 | 15,200 |
| 110 | PP2300407530 - Tetracyclin 1% Medipharco | 3,780,000 | 37,800 |
| 111 | PP2300407531 - Theophylin 100mg | 564,000 | 5,640 |
| 112 | PP2300407532 - Diaphyllin venosum 5ml | 324,000 | 3,240 |
| 113 | PP2300407533 - Transamin 250mg/5ml | 23,940 | 2,394 |
| 114 | PP2300407534 - Transamin 500mg | 930,000 | 9,300 |
| 115 | PP2300407535 - VastarelMR 35mg | 3,246,000 | 32,460 |
| 116 | PP2300407536 - Trimeseptol 480mg | 8,760,000 | 87,600 |
| 117 | PP2300407537 - VitaminB1 100mg/ml | 29,900 | 299 |
| 118 | PP2300407538 - Vitamin3B Hdpharma | 10,800,000 | 108,000 |
| 119 | PP2300407539 - VitaminB1 | 440,000 | 4,400 |
| 120 | PP2300407540 - VitaminB12 1000mcg/ml | 21,900 | 219 |
| 121 | PP2300407541 - VitaminC TW3 500mg | 2,492,000 | 24,920 |
| 122 | PP2300407542 - Xanhmethylen1% | 1,250,000 | 12,500 |
Naphacogyl |
|
| Mã phần lô | PP2300407421 |
| Giá từng phần lô | 14,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Aspirin- 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300407422 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Agiclovir 800mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407423 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Acyclovir 5g |
|
| Mã phần lô | PP2300407424 |
| Giá từng phần lô | 384,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Adrenalin 1mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407425 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Alphachymotrypsin Mediplantex |
|
| Mã phần lô | PP2300407426 |
| Giá từng phần lô | 3,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Spassarin 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407427 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Amitriptylin 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407428 |
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Amlocard 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300407429 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
A.S.A 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407430 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Atropinsulphat 25mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407431 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Attapulgite 3g |
|
| Mã phần lô | PP2300407432 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Băng dính y tế Urgopore |
|
| Mã phần lô | PP2300407433 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Băng T Urgo |
|
| Mã phần lô | PP2300407434 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ovalax 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407435 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Concor2,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407436 |
| Giá từng phần lô | 2,643,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407437 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407438 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407439 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bơm tiêm 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407440 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bông y tế 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2300407441 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bông khử trùng Bạch tuyết |
|
| Mã phần lô | PP2300407442 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Pulmicort 500mcg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407443 |
| Giá từng phần lô | 12,450,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Calciclorid 500mg/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407444 |
| Giá từng phần lô | 41,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Boganicforte |
|
| Mã phần lô | PP2300407445 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hoạt huyết dưỡng não |
|
| Mã phần lô | PP2300407446 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Carbomint |
|
| Mã phần lô | PP2300407447 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lecefti-200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407448 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300407449 |
| Giá từng phần lô | 289,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Doximpak 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407450 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Haginat500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407451 |
| Giá từng phần lô | 9,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cetirizine Stella 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407452 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Aminazin 1,25% |
|
| Mã phần lô | PP2300407453 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Aminazin 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407454 |
| Giá từng phần lô | 48,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Stugeron 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407455 |
| Giá từng phần lô | 7,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Brucipro 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407456 |
| Giá từng phần lô | 15,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Clabact500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407457 |
| Giá từng phần lô | 9,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tomax 6g |
|
| Mã phần lô | PP2300407458 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Celogot1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407459 |
| Giá từng phần lô | 148,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dây truyền Vinahankook |
|
| Mã phần lô | PP2300407460 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Polydoxancol 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407461 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Genatresone 10g |
|
| Mã phần lô | PP2300407462 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Panthenol xịt bỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300407463 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Voltaren 75mg/3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407464 |
| Giá từng phần lô | 541,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
D.E.P sáp |
|
| Mã phần lô | PP2300407465 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Smecta3g |
|
| Mã phần lô | PP2300407466 |
| Giá từng phần lô | 3,751,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Daflon 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407467 |
| Giá từng phần lô | 4,691,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dimedrol 10mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407468 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nospa 40mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407469 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Enalaprin Stella 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407470 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cồn 70º 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407471 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Eumintan |
|
| Mã phần lô | PP2300407472 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Foocgic150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407473 |
| Giá từng phần lô | 463,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vinzix |
|
| Mã phần lô | PP2300407474 |
| Giá từng phần lô | 18,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Furocemid 40mg -Traphaco |
|
| Mã phần lô | PP2300407475 |
| Giá từng phần lô | 172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Gạc cuộn 10cm x 3m |
|
| Mã phần lô | PP2300407476 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Gạc miếng 30cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300407477 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vglove |
|
| Mã phần lô | PP2300407478 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300407479 |
| Giá từng phần lô | 50,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Diamicron MR 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407480 |
| Giá từng phần lô | 6,436,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
DT Glucose20% 500ml Braun |
|
| Mã phần lô | PP2300407481 |
| Giá từng phần lô | 236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
DT Glucose5% 500ml Braun |
|
| Mã phần lô | PP2300407482 |
| Giá từng phần lô | 517,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ozol 27,9g |
|
| Mã phần lô | PP2300407483 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Trà gừng |
|
| Mã phần lô | PP2300407484 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Oxy già 3% 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407485 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300407486 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kaleorid 600mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407487 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300407488 |
| Giá từng phần lô | 30,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim chỉ khâu vết thương 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300407489 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lidocain 40mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407490 |
| Giá từng phần lô | 75,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cao sao vàng 3g |
|
| Mã phần lô | PP2300407491 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Loperamid 2mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407492 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Panangin |
|
| Mã phần lô | PP2300407493 |
| Giá từng phần lô | 932,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy đo đường huyết Benecheck |
|
| Mã phần lô | PP2300407494 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Meloxicam 7,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407495 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Medrol16mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407496 |
| Giá từng phần lô | 2,203,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hormedi 40-Pharbaco |
|
| Mã phần lô | PP2300407497 |
| Giá từng phần lô | 2,504,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Salonpas spray |
|
| Mã phần lô | PP2300407498 |
| Giá từng phần lô | 534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Metronidazol 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407499 |
| Giá từng phần lô | 158,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mg-B6 (Corbiere) |
|
| Mã phần lô | PP2300407500 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Naphazolin 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407501 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
NaCl 0,9% 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407502 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
NaCl 0,9% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407503 |
| Giá từng phần lô | 883,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Depakine Chrono500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407504 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Natricamphosulphonat |
|
| Mã phần lô | PP2300407505 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
DT NaCl 0,9% 500ml Braun |
|
| Mã phần lô | PP2300407506 |
| Giá từng phần lô | 705,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nifedipin T20mg Retard stella |
|
| Mã phần lô | PP2300407507 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nước cất 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407508 |
| Giá từng phần lô | 39,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Opelan 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407509 |
| Giá từng phần lô | 143,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Omsergy 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407510 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hapacolblue500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407511 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Efferalgan 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407512 |
| Giá từng phần lô | 3,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Richcogen |
|
| Mã phần lô | PP2300407513 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Coversyl |
|
| Mã phần lô | PP2300407514 |
| Giá từng phần lô | 1,810,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Coveram 5mg/5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407515 |
| Giá từng phần lô | 2,372,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Pirimas1g/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407516 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300407517 |
| Giá từng phần lô | 508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kecam 20mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407518 |
| Giá từng phần lô | 102,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Povidine 10% 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407519 |
| Giá từng phần lô | 2,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Prednisonol 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407520 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Que thử đường huyết Uright TD 4267 |
|
| Mã phần lô | PP2300407521 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300407522 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
DT NaCl 0,9% 500ml Braun |
|
| Mã phần lô | PP2300407523 |
| Giá từng phần lô | 638,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Rotunda 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407524 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ventolin 5mg/2,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407525 |
| Giá từng phần lô | 766,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ventolin xịt 100mcg/liều xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300407526 |
| Giá từng phần lô | 2,291,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Salbutamol 0,5mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407527 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Salbutamol 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407528 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Verospiron 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407529 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tetracyclin 1% Medipharco |
|
| Mã phần lô | PP2300407530 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Theophylin 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407531 |
| Giá từng phần lô | 564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Diaphyllin venosum 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407532 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Transamin 250mg/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407533 |
| Giá từng phần lô | 23,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Transamin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407534 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
VastarelMR 35mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407535 |
| Giá từng phần lô | 3,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Trimeseptol 480mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407536 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
VitaminB1 100mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407537 |
| Giá từng phần lô | 29,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vitamin3B Hdpharma |
|
| Mã phần lô | PP2300407538 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300407539 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
VitaminB12 1000mcg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300407540 |
| Giá từng phần lô | 21,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
VitaminC TW3 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300407541 |
| Giá từng phần lô | 2,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Xanhmethylen1% |
|
| Mã phần lô | PP2300407542 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi