Gói thầu: Mua sắm thuốc cho Trại giam Thanh Lâm năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300328128-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Thanh Lâm |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc cho Trại giam Thanh Lâm năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300228984 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 2,006,186,672 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20.061.867,08 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300464078 - No | 5,586 |
| 2 | PP2300464079 - Sere | 305,852 |
| 3 | PP2300464080 - Dia | 17,500 |
| 4 | PP2300464081 - Dex | 12,500 |
| 5 | PP2300464082 - Sodi | 12,500 |
| 6 | PP2300464083 - Lacta | 12,500 |
| 7 | PP2300464084 - Melo | 350 |
| 8 | PP2300464085 - Cef | 7,600 |
| 9 | PP2300464086 - Cip | 980 |
| 10 | PP2300464087 - Nife | 750 |
| 11 | PP2300464088 - Tipha | 450 |
| 12 | PP2300464089 - Lopi | 2,800 |
| 13 | PP2300464090 - Methy | 2,500 |
| 14 | PP2300464091 - Kace | 900 |
| 15 | PP2300464092 - Atro | 650 |
| 16 | PP2300464093 - Lido | 750 |
| 17 | PP2300464094 - Diclo | 1,300 |
| 18 | PP2300464095 - Diclo | 250 |
| 19 | PP2300464096 - Era | 3,500 |
| 20 | PP2300464097 - para | 37,000 |
| 21 | PP2300464098 - Thero | 520 |
| 22 | PP2300464099 - Opha | 168 |
| 23 | PP2300464100 - Cete | 840 |
| 24 | PP2300464101 - Taco | 272 |
| 25 | PP2300464102 - Flu | 850 |
| 26 | PP2300464103 - An | 1,190 |
| 27 | PP2300464104 - Gluc | 1,100 |
| 28 | PP2300464105 - Alpha | 780 |
| 29 | PP2300464106 - Clor | 80 |
| 30 | PP2300464107 - Ceni | 650 |
| 31 | PP2300464108 - Fast | 1,500 |
| 32 | PP2300464109 - Dime | 750 |
| 33 | PP2300464110 - Adre | 1,323 |
| 34 | PP2300464111 - Thepha | 1,600 |
| 35 | PP2300464112 - Ampi | 950 |
| 36 | PP2300464113 - Cepha | 1,350 |
| 37 | PP2300464114 - Cefi | 2,500 |
| 38 | PP2300464115 - Tri | 15,000 |
| 39 | PP2300464116 - Peni | 1,050 |
| 40 | PP2300464117 - Tobra | 12,000 |
| 41 | PP2300464118 - Metro | 245 |
| 42 | PP2300464119 - Lin | 1,050 |
| 43 | PP2300464120 - Linco | 2,600 |
| 44 | PP2300464121 - Ery | 1,850 |
| 45 | PP2300464122 - Then | 2,800 |
| 46 | PP2300464123 - Bilo | 9,000 |
| 47 | PP2300464124 - Lef | 3,100 |
| 48 | PP2300464125 - Sul | 1,100 |
| 49 | PP2300464126 - Tetra | 450 |
| 50 | PP2300464127 - Tetra | 4,000 |
| 51 | PP2300464128 - Acy | 1,550 |
| 52 | PP2300464129 - Acy | 7,500 |
| 53 | PP2300464130 - Keto | 5,000 |
| 54 | PP2300464131 - Genta | 8,400 |
| 55 | PP2300464132 - Cam | 5,500 |
| 56 | PP2300464133 - Duhe | 2,500 |
| 57 | PP2300464134 - Digo | 910 |
| 58 | PP2300464135 - ASA | 4,200 |
| 59 | PP2300464136 - DEP | 7,823 |
| 60 | PP2300464137 - Oxy | 3,500 |
| 61 | PP2300464138 - Xanh | 3,500 |
| 62 | PP2300464139 - Cồn | 3,800 |
| 63 | PP2300464140 - PVP | 5,500 |
| 64 | PP2300464141 - Furo | 400 |
| 65 | PP2300464142 - Vin | 2,500 |
| 66 | PP2300464143 - Cime | 900 |
| 67 | PP2300464144 - Ome | 850 |
| 68 | PP2300464145 - Cape | 3,500 |
| 69 | PP2300464146 - Cold | 2,500 |
| 70 | PP2300464147 - Dro | 600 |
| 71 | PP2300464148 - Sily | 2,500 |
| 72 | PP2300464149 - Alve | 290 |
| 73 | PP2300464150 - Sor | 750 |
| 74 | PP2300464151 - Enter | 2,625 |
| 75 | PP2300464152 - Bio | 1,890 |
| 76 | PP2300464153 - Berin | 600 |
| 77 | PP2300464154 - Lope | 210 |
| 78 | PP2300464155 - Toga | 1,700 |
| 79 | PP2300464156 - Dexa | 90 |
| 80 | PP2300464157 - Fluco | 6,500 |
| 81 | PP2300464158 - Ped | 350 |
| 82 | PP2300464159 - Soli | 31,000 |
| 83 | PP2300464160 - Solu | 850 |
| 84 | PP2300464161 - Natri | 2,500 |
| 85 | PP2300464162 - Natri | 9,500 |
| 86 | PP2300464163 - Rotu | 900 |
| 87 | PP2300464164 - Vinpha | 3,000 |
| 88 | PP2300464165 - Salle | 4,600 |
| 89 | PP2300464166 - Vinsa | 8,500 |
| 90 | PP2300464167 - Terpin | 520 |
| 91 | PP2300464168 - Ore | 2,400 |
| 92 | PP2300464169 - Nước | 750 |
| 93 | PP2300464170 - Vitap | 52,000 |
| 94 | PP2300464171 - Vita | 450 |
| 95 | PP2300464172 - B1 | 180 |
| 96 | PP2300464173 - Neuro | 850 |
| 97 | PP2300464174 - Rut | 320 |
| 98 | PP2300464175 - Vita | 300 |
| 99 | PP2300464176 - Cefo | 11,000 |
| 100 | PP2300464177 - Vas | 2,973 |
| 101 | PP2300464178 - Coza | 8,371 |
| 102 | PP2300464179 - Cove | 6,199 |
| 103 | PP2300464180 - Ada | 9,454 |
| 104 | PP2300464181 - Lipa | 12,547 |
| 105 | PP2300464182 - Solu | 43,890 |
| 106 | PP2300464183 - Dia | 3,143 |
| 107 | PP2300464184 - Vento | 96,086 |
| 108 | PP2300464185 - Kim | 900 |
| 109 | PP2300464186 - Đại | 4,250 |
| 110 | PP2300464187 - Hoạt | 453 |
| 111 | PP2300464188 - Viên | 2,200 |
| 112 | PP2300464189 - CM3 | 3,245 |
| 113 | PP2300464190 - Dầu | 7,425 |
| 114 | PP2300464191 - Cồn | 27,000 |
No |
|
| Mã phần lô | PP2300464078 |
| Giá từng phần lô | 5,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sere |
|
| Mã phần lô | PP2300464079 |
| Giá từng phần lô | 305,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dia |
|
| Mã phần lô | PP2300464080 |
| Giá từng phần lô | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dex |
|
| Mã phần lô | PP2300464081 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodi |
|
| Mã phần lô | PP2300464082 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lacta |
|
| Mã phần lô | PP2300464083 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Melo |
|
| Mã phần lô | PP2300464084 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cef |
|
| Mã phần lô | PP2300464085 |
| Giá từng phần lô | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cip |
|
| Mã phần lô | PP2300464086 |
| Giá từng phần lô | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nife |
|
| Mã phần lô | PP2300464087 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tipha |
|
| Mã phần lô | PP2300464088 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lopi |
|
| Mã phần lô | PP2300464089 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methy |
|
| Mã phần lô | PP2300464090 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kace |
|
| Mã phần lô | PP2300464091 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Atro |
|
| Mã phần lô | PP2300464092 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lido |
|
| Mã phần lô | PP2300464093 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diclo |
|
| Mã phần lô | PP2300464094 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diclo |
|
| Mã phần lô | PP2300464095 |
| Giá từng phần lô | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Era |
|
| Mã phần lô | PP2300464096 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
para |
|
| Mã phần lô | PP2300464097 |
| Giá từng phần lô | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thero |
|
| Mã phần lô | PP2300464098 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Opha |
|
| Mã phần lô | PP2300464099 |
| Giá từng phần lô | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cete |
|
| Mã phần lô | PP2300464100 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Taco |
|
| Mã phần lô | PP2300464101 |
| Giá từng phần lô | 272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Flu |
|
| Mã phần lô | PP2300464102 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
An |
|
| Mã phần lô | PP2300464103 |
| Giá từng phần lô | 1,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gluc |
|
| Mã phần lô | PP2300464104 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300464105 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clor |
|
| Mã phần lô | PP2300464106 |
| Giá từng phần lô | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceni |
|
| Mã phần lô | PP2300464107 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fast |
|
| Mã phần lô | PP2300464108 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dime |
|
| Mã phần lô | PP2300464109 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Adre |
|
| Mã phần lô | PP2300464110 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thepha |
|
| Mã phần lô | PP2300464111 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampi |
|
| Mã phần lô | PP2300464112 |
| Giá từng phần lô | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cepha |
|
| Mã phần lô | PP2300464113 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefi |
|
| Mã phần lô | PP2300464114 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tri |
|
| Mã phần lô | PP2300464115 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Peni |
|
| Mã phần lô | PP2300464116 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tobra |
|
| Mã phần lô | PP2300464117 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metro |
|
| Mã phần lô | PP2300464118 |
| Giá từng phần lô | 245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lin |
|
| Mã phần lô | PP2300464119 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Linco |
|
| Mã phần lô | PP2300464120 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ery |
|
| Mã phần lô | PP2300464121 |
| Giá từng phần lô | 1,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Then |
|
| Mã phần lô | PP2300464122 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bilo |
|
| Mã phần lô | PP2300464123 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lef |
|
| Mã phần lô | PP2300464124 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sul |
|
| Mã phần lô | PP2300464125 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tetra |
|
| Mã phần lô | PP2300464126 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tetra |
|
| Mã phần lô | PP2300464127 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acy |
|
| Mã phần lô | PP2300464128 |
| Giá từng phần lô | 1,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acy |
|
| Mã phần lô | PP2300464129 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keto |
|
| Mã phần lô | PP2300464130 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Genta |
|
| Mã phần lô | PP2300464131 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam |
|
| Mã phần lô | PP2300464132 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Duhe |
|
| Mã phần lô | PP2300464133 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Digo |
|
| Mã phần lô | PP2300464134 |
| Giá từng phần lô | 910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASA |
|
| Mã phần lô | PP2300464135 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DEP |
|
| Mã phần lô | PP2300464136 |
| Giá từng phần lô | 7,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300464137 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300464138 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300464139 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PVP |
|
| Mã phần lô | PP2300464140 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Furo |
|
| Mã phần lô | PP2300464141 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vin |
|
| Mã phần lô | PP2300464142 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cime |
|
| Mã phần lô | PP2300464143 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ome |
|
| Mã phần lô | PP2300464144 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cape |
|
| Mã phần lô | PP2300464145 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cold |
|
| Mã phần lô | PP2300464146 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dro |
|
| Mã phần lô | PP2300464147 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sily |
|
| Mã phần lô | PP2300464148 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alve |
|
| Mã phần lô | PP2300464149 |
| Giá từng phần lô | 290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sor |
|
| Mã phần lô | PP2300464150 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enter |
|
| Mã phần lô | PP2300464151 |
| Giá từng phần lô | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bio |
|
| Mã phần lô | PP2300464152 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Berin |
|
| Mã phần lô | PP2300464153 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lope |
|
| Mã phần lô | PP2300464154 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toga |
|
| Mã phần lô | PP2300464155 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dexa |
|
| Mã phần lô | PP2300464156 |
| Giá từng phần lô | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fluco |
|
| Mã phần lô | PP2300464157 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ped |
|
| Mã phần lô | PP2300464158 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Soli |
|
| Mã phần lô | PP2300464159 |
| Giá từng phần lô | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Solu |
|
| Mã phần lô | PP2300464160 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300464161 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300464162 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rotu |
|
| Mã phần lô | PP2300464163 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vinpha |
|
| Mã phần lô | PP2300464164 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salle |
|
| Mã phần lô | PP2300464165 |
| Giá từng phần lô | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vinsa |
|
| Mã phần lô | PP2300464166 |
| Giá từng phần lô | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Terpin |
|
| Mã phần lô | PP2300464167 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ore |
|
| Mã phần lô | PP2300464168 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước |
|
| Mã phần lô | PP2300464169 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitap |
|
| Mã phần lô | PP2300464170 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vita |
|
| Mã phần lô | PP2300464171 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
B1 |
|
| Mã phần lô | PP2300464172 |
| Giá từng phần lô | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Neuro |
|
| Mã phần lô | PP2300464173 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rut |
|
| Mã phần lô | PP2300464174 |
| Giá từng phần lô | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vita |
|
| Mã phần lô | PP2300464175 |
| Giá từng phần lô | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefo |
|
| Mã phần lô | PP2300464176 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vas |
|
| Mã phần lô | PP2300464177 |
| Giá từng phần lô | 2,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Coza |
|
| Mã phần lô | PP2300464178 |
| Giá từng phần lô | 8,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cove |
|
| Mã phần lô | PP2300464179 |
| Giá từng phần lô | 6,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ada |
|
| Mã phần lô | PP2300464180 |
| Giá từng phần lô | 9,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lipa |
|
| Mã phần lô | PP2300464181 |
| Giá từng phần lô | 12,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Solu |
|
| Mã phần lô | PP2300464182 |
| Giá từng phần lô | 43,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dia |
|
| Mã phần lô | PP2300464183 |
| Giá từng phần lô | 3,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vento |
|
| Mã phần lô | PP2300464184 |
| Giá từng phần lô | 96,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300464185 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại |
|
| Mã phần lô | PP2300464186 |
| Giá từng phần lô | 4,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300464187 |
| Giá từng phần lô | 453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300464188 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CM3 |
|
| Mã phần lô | PP2300464189 |
| Giá từng phần lô | 3,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu |
|
| Mã phần lô | PP2300464190 |
| Giá từng phần lô | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300464191 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi