Gói thầu: Mua sắm thuốc cho Trại giam Thanh Phong năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300327914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Thanh Phong |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc cho Trại giam Thanh Phong năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300228996 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 3,375,390,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33.753.906 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300463752 - Liso | 6,100 |
| 2 | PP2300463753 - Met | 930 |
| 3 | PP2300463754 - Dia | 17,500 |
| 4 | PP2300463755 - Hasa | 11,000 |
| 5 | PP2300463756 - Dex | 12,500 |
| 6 | PP2300463757 - Sodi | 12,500 |
| 7 | PP2300463758 - Lacta | 12,500 |
| 8 | PP2300463759 - Melo | 350 |
| 9 | PP2300463760 - Aug | 6,100 |
| 10 | PP2300463761 - Cef | 7,600 |
| 11 | PP2300463762 - Cip | 980 |
| 12 | PP2300463763 - Nife | 750 |
| 13 | PP2300463764 - Tipha | 450 |
| 14 | PP2300463765 - Kace | 900 |
| 15 | PP2300463766 - Atro | 650 |
| 16 | PP2300463767 - Lido | 750 |
| 17 | PP2300463768 - Diclo | 1,300 |
| 18 | PP2300463769 - Diclo | 290 |
| 19 | PP2300463770 - Para | 2,800 |
| 20 | PP2300463771 - Thero | 520 |
| 21 | PP2300463772 - Opha | 168 |
| 22 | PP2300463773 - Thepha | 650 |
| 23 | PP2300463774 - Cete | 840 |
| 24 | PP2300463775 - Taco | 272 |
| 25 | PP2300463776 - Gluc | 1,100 |
| 26 | PP2300463777 - An | 1,190 |
| 27 | PP2300463778 - Alpha | 780 |
| 28 | PP2300463779 - Clor | 80 |
| 29 | PP2300463780 - Ceni | 650 |
| 30 | PP2300463781 - Dime | 750 |
| 31 | PP2300463782 - Adre | 1,323 |
| 32 | PP2300463783 - Vido | 4,500 |
| 33 | PP2300463784 - Thepha | 1,600 |
| 34 | PP2300463785 - Ampi | 950 |
| 35 | PP2300463786 - Cepha | 1,350 |
| 36 | PP2300463787 - Tobra | 12,000 |
| 37 | PP2300463788 - Metro | 245 |
| 38 | PP2300463789 - Eu | 3,500 |
| 39 | PP2300463790 - Then | 2,800 |
| 40 | PP2300463791 - Bilo | 9,000 |
| 41 | PP2300463792 - Sulfa | 22,000 |
| 42 | PP2300463793 - Sul | 1,100 |
| 43 | PP2300463794 - Tetra | 4,000 |
| 44 | PP2300463795 - Acy | 1,550 |
| 45 | PP2300463796 - Acy | 7,500 |
| 46 | PP2300463797 - Genta | 8,400 |
| 47 | PP2300463798 - Fluna | 1,200 |
| 48 | PP2300463799 - Cam | 5,500 |
| 49 | PP2300463800 - Digo | 910 |
| 50 | PP2300463801 - ASA | 4,200 |
| 51 | PP2300463802 - DEP | 7,823 |
| 52 | PP2300463803 - Oxy | 3,500 |
| 53 | PP2300463804 - Xanh | 3,500 |
| 54 | PP2300463805 - PVP | 17,000 |
| 55 | PP2300463806 - Vin | 2,500 |
| 56 | PP2300463807 - Furo | 400 |
| 57 | PP2300463808 - Cime | 900 |
| 58 | PP2300463809 - Ome | 850 |
| 59 | PP2300463810 - Cold | 2,500 |
| 60 | PP2300463811 - Dro | 600 |
| 61 | PP2300463812 - Papa | 4,700 |
| 62 | PP2300463813 - Sor | 750 |
| 63 | PP2300463814 - Bio | 1,890 |
| 64 | PP2300463815 - Berin | 600 |
| 65 | PP2300463816 - Lope | 210 |
| 66 | PP2300463817 - Dexa | 1,210 |
| 67 | PP2300463818 - Dexa | 90 |
| 68 | PP2300463819 - Soli | 31,000 |
| 69 | PP2300463820 - Ped | 350 |
| 70 | PP2300463821 - Natri | 2,500 |
| 71 | PP2300463822 - Salle | 4,600 |
| 72 | PP2300463823 - Vinsa | 8,500 |
| 73 | PP2300463824 - Vinpha | 3,000 |
| 74 | PP2300463825 - Rotu | 900 |
| 75 | PP2300463826 - Terpin | 520 |
| 76 | PP2300463827 - Kali | 900 |
| 77 | PP2300463828 - Ore | 2,400 |
| 78 | PP2300463829 - Calci | 1,450 |
| 79 | PP2300463830 - Natri | 9,500 |
| 80 | PP2300463831 - Nước | 750 |
| 81 | PP2300463832 - Osto | 2,200 |
| 82 | PP2300463833 - B1 | 180 |
| 83 | PP2300463834 - Neu | 16,500 |
| 84 | PP2300463835 - Hovi | 1,600 |
| 85 | PP2300463836 - Cene | 600 |
| 86 | PP2300463837 - Vita | 300 |
| 87 | PP2300463838 - Cefo | 11,000 |
| 88 | PP2300463839 - Mo | 9,123 |
| 89 | PP2300463840 - Aug | 20,797 |
| 90 | PP2300463841 - Zinn | 24,589 |
| 91 | PP2300463842 - Teg | 2,604 |
| 92 | PP2300463843 - Vas | 2,973 |
| 93 | PP2300463844 - Solu | 43,890 |
| 94 | PP2300463845 - Vento | 96,086 |
| 95 | PP2300463846 - Diệp | 1,800 |
| 96 | PP2300463847 - Acti | 1,350 |
| 97 | PP2300463848 - Kim | 900 |
| 98 | PP2300463849 - Đại | 4,250 |
| 99 | PP2300463850 - Hoạt | 453 |
| 100 | PP2300463851 - Viên | 2,200 |
| 101 | PP2300463852 - CM3 | 3,245 |
| 102 | PP2300463853 - Dầu | 7,425 |
Liso |
|
| Mã phần lô | PP2300463752 |
| Giá từng phần lô | 6,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Met |
|
| Mã phần lô | PP2300463753 |
| Giá từng phần lô | 930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dia |
|
| Mã phần lô | PP2300463754 |
| Giá từng phần lô | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hasa |
|
| Mã phần lô | PP2300463755 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dex |
|
| Mã phần lô | PP2300463756 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sodi |
|
| Mã phần lô | PP2300463757 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lacta |
|
| Mã phần lô | PP2300463758 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Melo |
|
| Mã phần lô | PP2300463759 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Aug |
|
| Mã phần lô | PP2300463760 |
| Giá từng phần lô | 6,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cef |
|
| Mã phần lô | PP2300463761 |
| Giá từng phần lô | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cip |
|
| Mã phần lô | PP2300463762 |
| Giá từng phần lô | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nife |
|
| Mã phần lô | PP2300463763 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tipha |
|
| Mã phần lô | PP2300463764 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kace |
|
| Mã phần lô | PP2300463765 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atro |
|
| Mã phần lô | PP2300463766 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lido |
|
| Mã phần lô | PP2300463767 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Diclo |
|
| Mã phần lô | PP2300463768 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Diclo |
|
| Mã phần lô | PP2300463769 |
| Giá từng phần lô | 290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Para |
|
| Mã phần lô | PP2300463770 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thero |
|
| Mã phần lô | PP2300463771 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Opha |
|
| Mã phần lô | PP2300463772 |
| Giá từng phần lô | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thepha |
|
| Mã phần lô | PP2300463773 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cete |
|
| Mã phần lô | PP2300463774 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Taco |
|
| Mã phần lô | PP2300463775 |
| Giá từng phần lô | 272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gluc |
|
| Mã phần lô | PP2300463776 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
An |
|
| Mã phần lô | PP2300463777 |
| Giá từng phần lô | 1,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300463778 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clor |
|
| Mã phần lô | PP2300463779 |
| Giá từng phần lô | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ceni |
|
| Mã phần lô | PP2300463780 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dime |
|
| Mã phần lô | PP2300463781 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Adre |
|
| Mã phần lô | PP2300463782 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vido |
|
| Mã phần lô | PP2300463783 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thepha |
|
| Mã phần lô | PP2300463784 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ampi |
|
| Mã phần lô | PP2300463785 |
| Giá từng phần lô | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cepha |
|
| Mã phần lô | PP2300463786 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tobra |
|
| Mã phần lô | PP2300463787 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Metro |
|
| Mã phần lô | PP2300463788 |
| Giá từng phần lô | 245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Eu |
|
| Mã phần lô | PP2300463789 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Then |
|
| Mã phần lô | PP2300463790 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bilo |
|
| Mã phần lô | PP2300463791 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sulfa |
|
| Mã phần lô | PP2300463792 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sul |
|
| Mã phần lô | PP2300463793 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tetra |
|
| Mã phần lô | PP2300463794 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acy |
|
| Mã phần lô | PP2300463795 |
| Giá từng phần lô | 1,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acy |
|
| Mã phần lô | PP2300463796 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Genta |
|
| Mã phần lô | PP2300463797 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Fluna |
|
| Mã phần lô | PP2300463798 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cam |
|
| Mã phần lô | PP2300463799 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Digo |
|
| Mã phần lô | PP2300463800 |
| Giá từng phần lô | 910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ASA |
|
| Mã phần lô | PP2300463801 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DEP |
|
| Mã phần lô | PP2300463802 |
| Giá từng phần lô | 7,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300463803 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300463804 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PVP |
|
| Mã phần lô | PP2300463805 |
| Giá từng phần lô | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vin |
|
| Mã phần lô | PP2300463806 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Furo |
|
| Mã phần lô | PP2300463807 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cime |
|
| Mã phần lô | PP2300463808 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ome |
|
| Mã phần lô | PP2300463809 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cold |
|
| Mã phần lô | PP2300463810 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dro |
|
| Mã phần lô | PP2300463811 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Papa |
|
| Mã phần lô | PP2300463812 |
| Giá từng phần lô | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sor |
|
| Mã phần lô | PP2300463813 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bio |
|
| Mã phần lô | PP2300463814 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Berin |
|
| Mã phần lô | PP2300463815 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lope |
|
| Mã phần lô | PP2300463816 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dexa |
|
| Mã phần lô | PP2300463817 |
| Giá từng phần lô | 1,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dexa |
|
| Mã phần lô | PP2300463818 |
| Giá từng phần lô | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Soli |
|
| Mã phần lô | PP2300463819 |
| Giá từng phần lô | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ped |
|
| Mã phần lô | PP2300463820 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300463821 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Salle |
|
| Mã phần lô | PP2300463822 |
| Giá từng phần lô | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vinsa |
|
| Mã phần lô | PP2300463823 |
| Giá từng phần lô | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vinpha |
|
| Mã phần lô | PP2300463824 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rotu |
|
| Mã phần lô | PP2300463825 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Terpin |
|
| Mã phần lô | PP2300463826 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300463827 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ore |
|
| Mã phần lô | PP2300463828 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Calci |
|
| Mã phần lô | PP2300463829 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300463830 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước |
|
| Mã phần lô | PP2300463831 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Osto |
|
| Mã phần lô | PP2300463832 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
B1 |
|
| Mã phần lô | PP2300463833 |
| Giá từng phần lô | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Neu |
|
| Mã phần lô | PP2300463834 |
| Giá từng phần lô | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hovi |
|
| Mã phần lô | PP2300463835 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cene |
|
| Mã phần lô | PP2300463836 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vita |
|
| Mã phần lô | PP2300463837 |
| Giá từng phần lô | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cefo |
|
| Mã phần lô | PP2300463838 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mo |
|
| Mã phần lô | PP2300463839 |
| Giá từng phần lô | 9,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Aug |
|
| Mã phần lô | PP2300463840 |
| Giá từng phần lô | 20,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Zinn |
|
| Mã phần lô | PP2300463841 |
| Giá từng phần lô | 24,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Teg |
|
| Mã phần lô | PP2300463842 |
| Giá từng phần lô | 2,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vas |
|
| Mã phần lô | PP2300463843 |
| Giá từng phần lô | 2,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Solu |
|
| Mã phần lô | PP2300463844 |
| Giá từng phần lô | 43,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vento |
|
| Mã phần lô | PP2300463845 |
| Giá từng phần lô | 96,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300463846 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acti |
|
| Mã phần lô | PP2300463847 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463848 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đại |
|
| Mã phần lô | PP2300463849 |
| Giá từng phần lô | 4,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300463850 |
| Giá từng phần lô | 453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên |
|
| Mã phần lô | PP2300463851 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CM3 |
|
| Mã phần lô | PP2300463852 |
| Giá từng phần lô | 3,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu |
|
| Mã phần lô | PP2300463853 |
| Giá từng phần lô | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi