Gói thầu: Mua sắm thuốc cho Trại giam Thanh Phong năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400040961-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Thanh Phong
Chủ đầu tư Trại giam Thanh Phong
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc cho Trại giam Thanh Phong năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400025808
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 3,375,390,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33.753.906 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400015114 - Amlodipine + Lisinopril 28,548,000 285,480
2 PP2400015115 - Metformin HCl 6,807,600 68,076
3 PP2400015116 - Theophylin - ethylendiamin 7,070,000 70,700
4 PP2400015117 - Itraconazol 33,660,000 336,600
5 PP2400015118 - Dextrose monohydrate 5g/100ml 4,050,000 40,500
6 PP2400015119 - Sodium chloride 9g/1000ml 3,925,000 39,250
7 PP2400015120 - Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 50% 1,55g; Kali clorid 150mg; Canxi clorid dihydrat 100mg 3,925,000 39,250
8 PP2400015121 - Meloxicam 4,200,000 42,000
9 PP2400015122 - Amoxicilin + Acid clavulanic 204,960,000 2,049,600
10 PP2400015123 - Cefuroxim 282,720,000 2,827,200
11 PP2400015124 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 39,984,000 399,840
12 PP2400015125 - Nifedipin 21,240,000 212,400
13 PP2400015126 - Amlodipine 4,482,000 44,820
14 PP2400015127 - Piracetam 33,480,000 334,800
15 PP2400015128 - Atropin sulfat 444,600 4,446
16 PP2400015129 - Lidocain hydroclodrid 810,000 8,100
17 PP2400015130 - Diclofenac natri 1,326,000 13,260
18 PP2400015131 - Diclofenac natri 13,572,000 135,720
19 PP2400015132 - Paracetamol 14,716,800 147,168
20 PP2400015133 - Paracetamol 92,352,000 923,520
21 PP2400015134 - Paracetamol + Cafein 201,600 2,016
22 PP2400015135 - Paracetamol + Cafein 28,860,000 288,600
23 PP2400015136 - Paracetamol + Ibuprofen 51,408,000 514,080
24 PP2400015137 - Paracetamol + Clopheniramin maleat 71,481,600 714,816
25 PP2400015138 - Glucosamin 9,240,000 92,400
26 PP2400015139 - Allopurinol 9,996,000 99,960
27 PP2400015140 - Alpha chymotrypsin 40,248,000 402,480
28 PP2400015141 - Clorpheniramin maleat 8,928,000 89,280
29 PP2400015142 - Loratadin 7,020,000 70,200
30 PP2400015143 - Diphenhydramin 1,440,000 14,400
31 PP2400015144 - Adrenalin 383,670 3,837
32 PP2400015145 - Albendazol 2,430,000 24,300
33 PP2400015146 - Amoxicillin 318,720,000 3,187,200
34 PP2400015147 - Ampicillin 148,200,000 1,482,000
35 PP2400015148 - Cephalexin 179,010,000 1,790,100
36 PP2400015149 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 23,040,000 230,400
37 PP2400015150 - Metronidazol 20,874,000 208,740
38 PP2400015151 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 10,500,000 105,000
39 PP2400015152 - Spiramycin + Metronidazol 57,120,000 571,200
40 PP2400015153 - Ofloxacin 14,040,000 140,400
41 PP2400015154 - Sulfadiazin bạc 21,120,000 211,200
42 PP2400015155 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 36,960,000 369,600
43 PP2400015156 - Tetracyclin hydroclorid 14,880,000 148,800
44 PP2400015157 - Aciclovir 20,460,000 204,600
45 PP2400015158 - Aciclovir 15,300,000 153,000
46 PP2400015159 - Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin 67,536,000 675,360
47 PP2400015160 - Flunarizin 59,616,000 596,160
48 PP2400015161 - Acid tranexamic 3,498,000 34,980
49 PP2400015162 - Digoxin 2,948,400 29,484
50 PP2400015163 - Cồn A.S.A 21,672,000 216,720
51 PP2400015164 - Diethylphtalat 45,060,480 450,605
52 PP2400015165 - Nước Oxy già 2,100,000 21,000
53 PP2400015166 - Xanh methylen 3,780,000 37,800
54 PP2400015167 - Povidon iod 3,468,000 34,680
55 PP2400015168 - Furosemid 1,040,000 10,400
56 PP2400015169 - Furosemid 2,496,000 24,960
57 PP2400015170 - Cimetidin 20,520,000 205,200
58 PP2400015171 - Omeprazol 31,620,000 316,200
59 PP2400015172 - Nhôm oxyd + Magnesi hdroxyd + Simethicon 31,500,000 315,000
60 PP2400015173 - Drotaverin hydroclorid 15,480,000 154,800
61 PP2400015174 - Papaverin hydroclorid 3,158,400 31,584
62 PP2400015175 - Sorbitol 4,500,000 45,000
63 PP2400015176 - Bacillus subtilis 17,010,000 170,100
64 PP2400015177 - Berberin hydroclorid 9,504,000 95,040
65 PP2400015178 - Loperamid 12,348,000 123,480
66 PP2400015179 - Dexamethason 1,466,520 14,666
67 PP2400015180 - Dexamethason 12,312,000 123,120
68 PP2400015181 - Methyl prednisolon 9,300,000 93,000
69 PP2400015182 - Prednisolone 39,060,000 390,600
70 PP2400015183 - Natri clorid 49,800,000 498,000
71 PP2400015184 - Salbutamol 17,112,000 171,120
72 PP2400015185 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 10,200,000 102,000
73 PP2400015186 - Mỗi ống 5 ml chứa: Piracetam 1g 2,460,000 24,600
74 PP2400015187 - Rotudin 6,480,000 64,800
75 PP2400015188 - Terpin hydrat + Dextromethophan 119,808,000 1,198,080
76 PP2400015189 - Kali Clorid 972,000 9,720
77 PP2400015190 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)+ Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Kali Clorid 23,328,000 233,280
78 PP2400015191 - Calci clorid 765,600 7,656
79 PP2400015192 - Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g 10,260,000 102,600
80 PP2400015193 - Nước cất pha tiêm 1,089,000 10,890
81 PP2400015194 - Calci gluconat+ Vitamin D3 5,016,000 50,160
82 PP2400015195 - Vitamin B1 19,440,000 194,400
83 PP2400015196 - Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin 15,048,000 150,480
84 PP2400015197 - Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin 119,040,000 1,190,400
85 PP2400015198 - Vitamin B6 + Magnesi lactat 7,200,000 72,000
86 PP2400015199 - Vitamin C 16,920,000 169,200
87 PP2400015200 - Cefotaxim 8,580,000 85,800
88 PP2400015201 - Meloxicam 48,169,440 481,695
89 PP2400015202 - Amoxicillin trihydrate; Acid clavulanic 100,075,164 1,000,752
90 PP2400015203 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg 119,256,650 1,192,567
91 PP2400015204 - Carbamazepine 15,311,520 153,116
92 PP2400015205 - Trimetazidine dihydrochloride 19,265,040 192,651
93 PP2400015206 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 14,834,820 148,349
94 PP2400015207 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 14,989,416 149,895
95 PP2400015208 - Cao khô diệp hạ châu 79,920,000 799,200
96 PP2400015209 - Cao Actiso 46,980,000 469,800
97 PP2400015210 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. 6,480,000 64,800
98 PP2400015211 - Bạch truật; Hoàng liên; Hoài sơn; Hoàng đằng; Mộc hương; Bạch linh; Sa nhân; Bạch thược; Trần bì; Cam thảo; Đảng sâm 14,280,000 142,800
99 PP2400015212 - Cao khô lá bạch quả ; Cao đặc rễ đinh lăng 20,113,200 201,132
100 PP2400015213 - Xuyên bối mẫu, Tỳ bà lá, Sa sâm, Phục Linh, Trần bì, cát cánh, bán hạ, Ngũ vị tử, quả lâu nhân, viễn chí, khổ hạnh nhân, gừng, ô mai, cam thảo, tinh dầu bạc hà 15,048,000 150,480
101 PP2400015214 - Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925mg dược liệu bao gồm : Sinh địa 500mg, Đương quy 225mg, Ngưu tất 100mg, Ích mẫu 100mg) 450mg; Bột đương quy 38mg; Bột xuyên khung 61mg 81,774,000 817,740
102 PP2400015215 - Bạc Hà 55ml, Đinh hương 3ml, Long não 2g, Methol 20g, Khuynh diệp 2mlbảo dự thầu (VND) 10,246,500 10,246,533,753,906
Amlodipine + Lisinopril
Mã phần lô PP2400015114
Giá từng phần lô 28,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,480
Metformin HCl
Mã phần lô PP2400015115
Giá từng phần lô 6,807,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,076
Theophylin - ethylendiamin
Mã phần lô PP2400015116
Giá từng phần lô 7,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,700
Itraconazol
Mã phần lô PP2400015117
Giá từng phần lô 33,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,600
Dextrose monohydrate 5g/100ml
Mã phần lô PP2400015118
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Sodium chloride 9g/1000ml
Mã phần lô PP2400015119
Giá từng phần lô 3,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,250
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 50% 1,55g; Kali clorid 150mg; Canxi clorid dihydrat 100mg
Mã phần lô PP2400015120
Giá từng phần lô 3,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,250
Meloxicam
Mã phần lô PP2400015121
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2400015122
Giá từng phần lô 204,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,600
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400015123
Giá từng phần lô 282,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,827,200
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
Mã phần lô PP2400015124
Giá từng phần lô 39,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,840
Nifedipin
Mã phần lô PP2400015125
Giá từng phần lô 21,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400
Amlodipine
Mã phần lô PP2400015126
Giá từng phần lô 4,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,820
Piracetam
Mã phần lô PP2400015127
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2400015128
Giá từng phần lô 444,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,446
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2400015129
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2400015130
Giá từng phần lô 1,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2400015131
Giá từng phần lô 13,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,720
Paracetamol
Mã phần lô PP2400015132
Giá từng phần lô 14,716,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,168
Paracetamol
Mã phần lô PP2400015133
Giá từng phần lô 92,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,520
Paracetamol + Cafein
Mã phần lô PP2400015134
Giá từng phần lô 201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016
Paracetamol + Cafein
Mã phần lô PP2400015135
Giá từng phần lô 28,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,600
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2400015136
Giá từng phần lô 51,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,080
Paracetamol + Clopheniramin maleat
Mã phần lô PP2400015137
Giá từng phần lô 71,481,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,816
Glucosamin
Mã phần lô PP2400015138
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Allopurinol
Mã phần lô PP2400015139
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2400015140
Giá từng phần lô 40,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,480
Clorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2400015141
Giá từng phần lô 8,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,280
Loratadin
Mã phần lô PP2400015142
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2400015143
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Adrenalin
Mã phần lô PP2400015144
Giá từng phần lô 383,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837
Albendazol
Mã phần lô PP2400015145
Giá từng phần lô 2,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Amoxicillin
Mã phần lô PP2400015146
Giá từng phần lô 318,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,200
Ampicillin
Mã phần lô PP2400015147
Giá từng phần lô 148,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,000
Cephalexin
Mã phần lô PP2400015148
Giá từng phần lô 179,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,100
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
Mã phần lô PP2400015149
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Metronidazol
Mã phần lô PP2400015150
Giá từng phần lô 20,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,740
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2400015151
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2400015152
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400015153
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2400015154
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2400015155
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2400015156
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800
Aciclovir
Mã phần lô PP2400015157
Giá từng phần lô 20,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,600
Aciclovir
Mã phần lô PP2400015158
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin
Mã phần lô PP2400015159
Giá từng phần lô 67,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,360
Flunarizin
Mã phần lô PP2400015160
Giá từng phần lô 59,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,160
Acid tranexamic
Mã phần lô PP2400015161
Giá từng phần lô 3,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,980
Digoxin
Mã phần lô PP2400015162
Giá từng phần lô 2,948,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,484
Cồn A.S.A
Mã phần lô PP2400015163
Giá từng phần lô 21,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,720
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2400015164
Giá từng phần lô 45,060,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,605
Nước Oxy già
Mã phần lô PP2400015165
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Xanh methylen
Mã phần lô PP2400015166
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Povidon iod
Mã phần lô PP2400015167
Giá từng phần lô 3,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,680
Furosemid
Mã phần lô PP2400015168
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Furosemid
Mã phần lô PP2400015169
Giá từng phần lô 2,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,960
Cimetidin
Mã phần lô PP2400015170
Giá từng phần lô 20,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Omeprazol
Mã phần lô PP2400015171
Giá từng phần lô 31,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,200
Nhôm oxyd + Magnesi hdroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2400015172
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2400015173
Giá từng phần lô 15,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2400015174
Giá từng phần lô 3,158,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,584
Sorbitol
Mã phần lô PP2400015175
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2400015176
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Berberin hydroclorid
Mã phần lô PP2400015177
Giá từng phần lô 9,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,040
Loperamid
Mã phần lô PP2400015178
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Dexamethason
Mã phần lô PP2400015179
Giá từng phần lô 1,466,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,666
Dexamethason
Mã phần lô PP2400015180
Giá từng phần lô 12,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,120
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400015181
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Prednisolone
Mã phần lô PP2400015182
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Natri clorid
Mã phần lô PP2400015183
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Salbutamol
Mã phần lô PP2400015184
Giá từng phần lô 17,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,120
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2400015185
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Mỗi ống 5 ml chứa: Piracetam 1g
Mã phần lô PP2400015186
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Rotudin
Mã phần lô PP2400015187
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Terpin hydrat + Dextromethophan
Mã phần lô PP2400015188
Giá từng phần lô 119,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,080
Kali Clorid
Mã phần lô PP2400015189
Giá từng phần lô 972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)+ Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Kali Clorid
Mã phần lô PP2400015190
Giá từng phần lô 23,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,280
Calci clorid
Mã phần lô PP2400015191
Giá từng phần lô 765,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,656
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g
Mã phần lô PP2400015192
Giá từng phần lô 10,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2400015193
Giá từng phần lô 1,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890
Calci gluconat+ Vitamin D3
Mã phần lô PP2400015194
Giá từng phần lô 5,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,160
Vitamin B1
Mã phần lô PP2400015195
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2400015196
Giá từng phần lô 15,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,480
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2400015197
Giá từng phần lô 119,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,400
Vitamin B6 + Magnesi lactat
Mã phần lô PP2400015198
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Vitamin C
Mã phần lô PP2400015199
Giá từng phần lô 16,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,200
Cefotaxim
Mã phần lô PP2400015200
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Meloxicam
Mã phần lô PP2400015201
Giá từng phần lô 48,169,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,695
Amoxicillin trihydrate; Acid clavulanic
Mã phần lô PP2400015202
Giá từng phần lô 100,075,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,752
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
Mã phần lô PP2400015203
Giá từng phần lô 119,256,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,567
Carbamazepine
Mã phần lô PP2400015204
Giá từng phần lô 15,311,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,116
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2400015205
Giá từng phần lô 19,265,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,651
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2400015206
Giá từng phần lô 14,834,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,349
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2400015207
Giá từng phần lô 14,989,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,895
Cao khô diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400015208
Giá từng phần lô 79,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,200
Cao Actiso
Mã phần lô PP2400015209
Giá từng phần lô 46,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
Mã phần lô PP2400015210
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Bạch truật; Hoàng liên; Hoài sơn; Hoàng đằng; Mộc hương; Bạch linh; Sa nhân; Bạch thược; Trần bì; Cam thảo; Đảng sâm
Mã phần lô PP2400015211
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Cao khô lá bạch quả ; Cao đặc rễ đinh lăng
Mã phần lô PP2400015212
Giá từng phần lô 20,113,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,132
Xuyên bối mẫu, Tỳ bà lá, Sa sâm, Phục Linh, Trần bì, cát cánh, bán hạ, Ngũ vị tử, quả lâu nhân, viễn chí, khổ hạnh nhân, gừng, ô mai, cam thảo, tinh dầu bạc hà
Mã phần lô PP2400015213
Giá từng phần lô 15,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,480
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925mg dược liệu bao gồm : Sinh địa 500mg, Đương quy 225mg, Ngưu tất 100mg, Ích mẫu 100mg) 450mg; Bột đương quy 38mg; Bột xuyên khung 61mg
Mã phần lô PP2400015214
Giá từng phần lô 81,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,740
Bạc Hà 55ml, Đinh hương 3ml, Long não 2g, Methol 20g, Khuynh diệp 2mlbảo dự thầu (VND)
Mã phần lô PP2400015215
Giá từng phần lô 10,246,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,246,533,753,906
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->