Gói thầu: Mua sắm thuốc cho Trại giam Thanh Phong năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400040961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Thanh Phong | Chủ đầu tư | Trại giam Thanh Phong |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc cho Trại giam Thanh Phong năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400025808 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 3,375,390,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33.753.906 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400015114 - Amlodipine + Lisinopril | 28,548,000 | 285,480 |
| 2 | PP2400015115 - Metformin HCl | 6,807,600 | 68,076 |
| 3 | PP2400015116 - Theophylin - ethylendiamin | 7,070,000 | 70,700 |
| 4 | PP2400015117 - Itraconazol | 33,660,000 | 336,600 |
| 5 | PP2400015118 - Dextrose monohydrate 5g/100ml | 4,050,000 | 40,500 |
| 6 | PP2400015119 - Sodium chloride 9g/1000ml | 3,925,000 | 39,250 |
| 7 | PP2400015120 - Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 50% 1,55g; Kali clorid 150mg; Canxi clorid dihydrat 100mg | 3,925,000 | 39,250 |
| 8 | PP2400015121 - Meloxicam | 4,200,000 | 42,000 |
| 9 | PP2400015122 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 204,960,000 | 2,049,600 |
| 10 | PP2400015123 - Cefuroxim | 282,720,000 | 2,827,200 |
| 11 | PP2400015124 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) | 39,984,000 | 399,840 |
| 12 | PP2400015125 - Nifedipin | 21,240,000 | 212,400 |
| 13 | PP2400015126 - Amlodipine | 4,482,000 | 44,820 |
| 14 | PP2400015127 - Piracetam | 33,480,000 | 334,800 |
| 15 | PP2400015128 - Atropin sulfat | 444,600 | 4,446 |
| 16 | PP2400015129 - Lidocain hydroclodrid | 810,000 | 8,100 |
| 17 | PP2400015130 - Diclofenac natri | 1,326,000 | 13,260 |
| 18 | PP2400015131 - Diclofenac natri | 13,572,000 | 135,720 |
| 19 | PP2400015132 - Paracetamol | 14,716,800 | 147,168 |
| 20 | PP2400015133 - Paracetamol | 92,352,000 | 923,520 |
| 21 | PP2400015134 - Paracetamol + Cafein | 201,600 | 2,016 |
| 22 | PP2400015135 - Paracetamol + Cafein | 28,860,000 | 288,600 |
| 23 | PP2400015136 - Paracetamol + Ibuprofen | 51,408,000 | 514,080 |
| 24 | PP2400015137 - Paracetamol + Clopheniramin maleat | 71,481,600 | 714,816 |
| 25 | PP2400015138 - Glucosamin | 9,240,000 | 92,400 |
| 26 | PP2400015139 - Allopurinol | 9,996,000 | 99,960 |
| 27 | PP2400015140 - Alpha chymotrypsin | 40,248,000 | 402,480 |
| 28 | PP2400015141 - Clorpheniramin maleat | 8,928,000 | 89,280 |
| 29 | PP2400015142 - Loratadin | 7,020,000 | 70,200 |
| 30 | PP2400015143 - Diphenhydramin | 1,440,000 | 14,400 |
| 31 | PP2400015144 - Adrenalin | 383,670 | 3,837 |
| 32 | PP2400015145 - Albendazol | 2,430,000 | 24,300 |
| 33 | PP2400015146 - Amoxicillin | 318,720,000 | 3,187,200 |
| 34 | PP2400015147 - Ampicillin | 148,200,000 | 1,482,000 |
| 35 | PP2400015148 - Cephalexin | 179,010,000 | 1,790,100 |
| 36 | PP2400015149 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) | 23,040,000 | 230,400 |
| 37 | PP2400015150 - Metronidazol | 20,874,000 | 208,740 |
| 38 | PP2400015151 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 10,500,000 | 105,000 |
| 39 | PP2400015152 - Spiramycin + Metronidazol | 57,120,000 | 571,200 |
| 40 | PP2400015153 - Ofloxacin | 14,040,000 | 140,400 |
| 41 | PP2400015154 - Sulfadiazin bạc | 21,120,000 | 211,200 |
| 42 | PP2400015155 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 36,960,000 | 369,600 |
| 43 | PP2400015156 - Tetracyclin hydroclorid | 14,880,000 | 148,800 |
| 44 | PP2400015157 - Aciclovir | 20,460,000 | 204,600 |
| 45 | PP2400015158 - Aciclovir | 15,300,000 | 153,000 |
| 46 | PP2400015159 - Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin | 67,536,000 | 675,360 |
| 47 | PP2400015160 - Flunarizin | 59,616,000 | 596,160 |
| 48 | PP2400015161 - Acid tranexamic | 3,498,000 | 34,980 |
| 49 | PP2400015162 - Digoxin | 2,948,400 | 29,484 |
| 50 | PP2400015163 - Cồn A.S.A | 21,672,000 | 216,720 |
| 51 | PP2400015164 - Diethylphtalat | 45,060,480 | 450,605 |
| 52 | PP2400015165 - Nước Oxy già | 2,100,000 | 21,000 |
| 53 | PP2400015166 - Xanh methylen | 3,780,000 | 37,800 |
| 54 | PP2400015167 - Povidon iod | 3,468,000 | 34,680 |
| 55 | PP2400015168 - Furosemid | 1,040,000 | 10,400 |
| 56 | PP2400015169 - Furosemid | 2,496,000 | 24,960 |
| 57 | PP2400015170 - Cimetidin | 20,520,000 | 205,200 |
| 58 | PP2400015171 - Omeprazol | 31,620,000 | 316,200 |
| 59 | PP2400015172 - Nhôm oxyd + Magnesi hdroxyd + Simethicon | 31,500,000 | 315,000 |
| 60 | PP2400015173 - Drotaverin hydroclorid | 15,480,000 | 154,800 |
| 61 | PP2400015174 - Papaverin hydroclorid | 3,158,400 | 31,584 |
| 62 | PP2400015175 - Sorbitol | 4,500,000 | 45,000 |
| 63 | PP2400015176 - Bacillus subtilis | 17,010,000 | 170,100 |
| 64 | PP2400015177 - Berberin hydroclorid | 9,504,000 | 95,040 |
| 65 | PP2400015178 - Loperamid | 12,348,000 | 123,480 |
| 66 | PP2400015179 - Dexamethason | 1,466,520 | 14,666 |
| 67 | PP2400015180 - Dexamethason | 12,312,000 | 123,120 |
| 68 | PP2400015181 - Methyl prednisolon | 9,300,000 | 93,000 |
| 69 | PP2400015182 - Prednisolone | 39,060,000 | 390,600 |
| 70 | PP2400015183 - Natri clorid | 49,800,000 | 498,000 |
| 71 | PP2400015184 - Salbutamol | 17,112,000 | 171,120 |
| 72 | PP2400015185 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 10,200,000 | 102,000 |
| 73 | PP2400015186 - Mỗi ống 5 ml chứa: Piracetam 1g | 2,460,000 | 24,600 |
| 74 | PP2400015187 - Rotudin | 6,480,000 | 64,800 |
| 75 | PP2400015188 - Terpin hydrat + Dextromethophan | 119,808,000 | 1,198,080 |
| 76 | PP2400015189 - Kali Clorid | 972,000 | 9,720 |
| 77 | PP2400015190 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)+ Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Kali Clorid | 23,328,000 | 233,280 |
| 78 | PP2400015191 - Calci clorid | 765,600 | 7,656 |
| 79 | PP2400015192 - Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g | 10,260,000 | 102,600 |
| 80 | PP2400015193 - Nước cất pha tiêm | 1,089,000 | 10,890 |
| 81 | PP2400015194 - Calci gluconat+ Vitamin D3 | 5,016,000 | 50,160 |
| 82 | PP2400015195 - Vitamin B1 | 19,440,000 | 194,400 |
| 83 | PP2400015196 - Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin | 15,048,000 | 150,480 |
| 84 | PP2400015197 - Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin | 119,040,000 | 1,190,400 |
| 85 | PP2400015198 - Vitamin B6 + Magnesi lactat | 7,200,000 | 72,000 |
| 86 | PP2400015199 - Vitamin C | 16,920,000 | 169,200 |
| 87 | PP2400015200 - Cefotaxim | 8,580,000 | 85,800 |
| 88 | PP2400015201 - Meloxicam | 48,169,440 | 481,695 |
| 89 | PP2400015202 - Amoxicillin trihydrate; Acid clavulanic | 100,075,164 | 1,000,752 |
| 90 | PP2400015203 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | 119,256,650 | 1,192,567 |
| 91 | PP2400015204 - Carbamazepine | 15,311,520 | 153,116 |
| 92 | PP2400015205 - Trimetazidine dihydrochloride | 19,265,040 | 192,651 |
| 93 | PP2400015206 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 14,834,820 | 148,349 |
| 94 | PP2400015207 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 14,989,416 | 149,895 |
| 95 | PP2400015208 - Cao khô diệp hạ châu | 79,920,000 | 799,200 |
| 96 | PP2400015209 - Cao Actiso | 46,980,000 | 469,800 |
| 97 | PP2400015210 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 6,480,000 | 64,800 |
| 98 | PP2400015211 - Bạch truật; Hoàng liên; Hoài sơn; Hoàng đằng; Mộc hương; Bạch linh; Sa nhân; Bạch thược; Trần bì; Cam thảo; Đảng sâm | 14,280,000 | 142,800 |
| 99 | PP2400015212 - Cao khô lá bạch quả ; Cao đặc rễ đinh lăng | 20,113,200 | 201,132 |
| 100 | PP2400015213 - Xuyên bối mẫu, Tỳ bà lá, Sa sâm, Phục Linh, Trần bì, cát cánh, bán hạ, Ngũ vị tử, quả lâu nhân, viễn chí, khổ hạnh nhân, gừng, ô mai, cam thảo, tinh dầu bạc hà | 15,048,000 | 150,480 |
| 101 | PP2400015214 - Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925mg dược liệu bao gồm : Sinh địa 500mg, Đương quy 225mg, Ngưu tất 100mg, Ích mẫu 100mg) 450mg; Bột đương quy 38mg; Bột xuyên khung 61mg | 81,774,000 | 817,740 |
| 102 | PP2400015215 - Bạc Hà 55ml, Đinh hương 3ml, Long não 2g, Methol 20g, Khuynh diệp 2mlbảo dự thầu (VND) | 10,246,500 | 10,246,533,753,906 |
Amlodipine + Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2400015114 |
| Giá từng phần lô | 28,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,480 |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2400015115 |
| Giá từng phần lô | 6,807,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,076 |
Theophylin - ethylendiamin |
|
| Mã phần lô | PP2400015116 |
| Giá từng phần lô | 7,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,700 |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400015117 |
| Giá từng phần lô | 33,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,600 |
Dextrose monohydrate 5g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400015118 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
Sodium chloride 9g/1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400015119 |
| Giá từng phần lô | 3,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,250 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 50% 1,55g; Kali clorid 150mg; Canxi clorid dihydrat 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2400015120 |
| Giá từng phần lô | 3,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,250 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400015121 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400015122 |
| Giá từng phần lô | 204,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,049,600 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2400015123 |
| Giá từng phần lô | 282,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,827,200 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
|
| Mã phần lô | PP2400015124 |
| Giá từng phần lô | 39,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,840 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2400015125 |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2400015126 |
| Giá từng phần lô | 4,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,820 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400015127 |
| Giá từng phần lô | 33,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,800 |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400015128 |
| Giá từng phần lô | 444,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,446 |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2400015129 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2400015130 |
| Giá từng phần lô | 1,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,260 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2400015131 |
| Giá từng phần lô | 13,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,720 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400015132 |
| Giá từng phần lô | 14,716,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,168 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400015133 |
| Giá từng phần lô | 92,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,520 |
Paracetamol + Cafein |
|
| Mã phần lô | PP2400015134 |
| Giá từng phần lô | 201,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016 |
Paracetamol + Cafein |
|
| Mã phần lô | PP2400015135 |
| Giá từng phần lô | 28,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,600 |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400015136 |
| Giá từng phần lô | 51,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,080 |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2400015137 |
| Giá từng phần lô | 71,481,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,816 |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2400015138 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2400015139 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,960 |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2400015140 |
| Giá từng phần lô | 40,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,480 |
Clorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2400015141 |
| Giá từng phần lô | 8,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,280 |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400015142 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2400015143 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2400015144 |
| Giá từng phần lô | 383,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,837 |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2400015145 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400015146 |
| Giá từng phần lô | 318,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,200 |
Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400015147 |
| Giá từng phần lô | 148,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,000 |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2400015148 |
| Giá từng phần lô | 179,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,100 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400015149 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400015150 |
| Giá từng phần lô | 20,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,740 |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2400015151 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2400015152 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,200 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400015153 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400015154 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2400015155 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400015156 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,800 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400015157 |
| Giá từng phần lô | 20,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,600 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400015158 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400015159 |
| Giá từng phần lô | 67,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,360 |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2400015160 |
| Giá từng phần lô | 59,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,160 |
Acid tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2400015161 |
| Giá từng phần lô | 3,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,980 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400015162 |
| Giá từng phần lô | 2,948,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,484 |
Cồn A.S.A |
|
| Mã phần lô | PP2400015163 |
| Giá từng phần lô | 21,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,720 |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2400015164 |
| Giá từng phần lô | 45,060,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,605 |
Nước Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2400015165 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2400015166 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
Povidon iod |
|
| Mã phần lô | PP2400015167 |
| Giá từng phần lô | 3,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,680 |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2400015168 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2400015169 |
| Giá từng phần lô | 2,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,960 |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2400015170 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,200 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2400015171 |
| Giá từng phần lô | 31,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,200 |
Nhôm oxyd + Magnesi hdroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400015172 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400015173 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,800 |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400015174 |
| Giá từng phần lô | 3,158,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,584 |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2400015175 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2400015176 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
Berberin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400015177 |
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,040 |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2400015178 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400015179 |
| Giá từng phần lô | 1,466,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,666 |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400015180 |
| Giá từng phần lô | 12,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,120 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400015181 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
Prednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2400015182 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400015183 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2400015184 |
| Giá từng phần lô | 17,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,120 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2400015185 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
Mỗi ống 5 ml chứa: Piracetam 1g |
|
| Mã phần lô | PP2400015186 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
Rotudin |
|
| Mã phần lô | PP2400015187 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
Terpin hydrat + Dextromethophan |
|
| Mã phần lô | PP2400015188 |
| Giá từng phần lô | 119,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,080 |
Kali Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400015189 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720 |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)+ Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Kali Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400015190 |
| Giá từng phần lô | 23,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,280 |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400015191 |
| Giá từng phần lô | 765,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,656 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400015192 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400015193 |
| Giá từng phần lô | 1,089,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,890 |
Calci gluconat+ Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400015194 |
| Giá từng phần lô | 5,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,160 |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2400015195 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2400015196 |
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,480 |
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2400015197 |
| Giá từng phần lô | 119,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,400 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400015198 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2400015199 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,200 |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2400015200 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400015201 |
| Giá từng phần lô | 48,169,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,695 |
Amoxicillin trihydrate; Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400015202 |
| Giá từng phần lô | 100,075,164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,752 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400015203 |
| Giá từng phần lô | 119,256,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,567 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2400015204 |
| Giá từng phần lô | 15,311,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,116 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400015205 |
| Giá từng phần lô | 19,265,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,651 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2400015206 |
| Giá từng phần lô | 14,834,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,349 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2400015207 |
| Giá từng phần lô | 14,989,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,895 |
Cao khô diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400015208 |
| Giá từng phần lô | 79,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,200 |
Cao Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2400015209 |
| Giá từng phần lô | 46,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. |
|
| Mã phần lô | PP2400015210 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
Bạch truật; Hoàng liên; Hoài sơn; Hoàng đằng; Mộc hương; Bạch linh; Sa nhân; Bạch thược; Trần bì; Cam thảo; Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400015211 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
Cao khô lá bạch quả ; Cao đặc rễ đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400015212 |
| Giá từng phần lô | 20,113,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,132 |
Xuyên bối mẫu, Tỳ bà lá, Sa sâm, Phục Linh, Trần bì, cát cánh, bán hạ, Ngũ vị tử, quả lâu nhân, viễn chí, khổ hạnh nhân, gừng, ô mai, cam thảo, tinh dầu bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400015213 |
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,480 |
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925mg dược liệu bao gồm : Sinh địa 500mg, Đương quy 225mg, Ngưu tất 100mg, Ích mẫu 100mg) 450mg; Bột đương quy 38mg; Bột xuyên khung 61mg |
|
| Mã phần lô | PP2400015214 |
| Giá từng phần lô | 81,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,740 |
Bạc Hà 55ml, Đinh hương 3ml, Long não 2g, Methol 20g, Khuynh diệp 2mlbảo dự thầu (VND) |
|
| Mã phần lô | PP2400015215 |
| Giá từng phần lô | 10,246,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,246,533,753,906 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi