Gói thầu: Mua sắm thuốc diện Dịch vụ y tế năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300387974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN Y 109 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN Y 109 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc diện Dịch vụ y tế năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261108 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 734,445,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.344.451 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300537966 - G3T01 | 289,000 |
| 2 | PP2300537967 - G3T02 | 28,600 |
| 3 | PP2300537968 - G3T03 | 25,000 |
| 4 | PP2300537969 - G3T04 | 6,500 |
| 5 | PP2300537970 - G3T05 | 9,500 |
| 6 | PP2300537971 - G3T06 | 4,500 |
| 7 | PP2300537972 - G3T07 | 7,800 |
| 8 | PP2300537973 - G3T08 | 16,000 |
| 9 | PP2300537974 - G3T09 | 11,500 |
| 10 | PP2300537975 - G3T10 | 4,400 |
| 11 | PP2300537976 - G3T11 | 12,000 |
| 12 | PP2300537977 - G3T12 | 15,000 |
| 13 | PP2300537978 - G3T13 | 135,000 |
| 14 | PP2300537979 - G3T14 | 170,000 |
| 15 | PP2300537980 - G3T15 | 36,000 |
| 16 | PP2300537981 - G3T16 | 7,350 |
| 17 | PP2300537982 - G3T17 | 15,000 |
| 18 | PP2300537983 - G3T18 | 9,500 |
| 19 | PP2300537984 - G3T19 | 10,500 |
| 20 | PP2300537985 - G3T20 | 8,700 |
| 21 | PP2300537986 - G3T21 | 7,100 |
| 22 | PP2300537987 - G3T22 | 12,200 |
| 23 | PP2300537988 - G3T23 | 19,000 |
| 24 | PP2300537989 - G3T24 | 9,500 |
| 25 | PP2300537990 - G3T25 | 11,990 |
| 26 | PP2300537991 - G3T26 | 11,499 |
| 27 | PP2300537992 - G3T27 | 250,000 |
| 28 | PP2300537993 - G3T28 | 267,000 |
| 29 | PP2300537994 - G3T29 | 39,000 |
| 30 | PP2300537995 - G3T30 | 73,500 |
| 31 | PP2300537996 - G3T31 | 93,000 |
| 32 | PP2300537997 - G3T32 | 14,000 |
| 33 | PP2300537998 - G3T33 | 5,500 |
| 34 | PP2300537999 - G3T34 | 49,435 |
| 35 | PP2300538000 - G3T35 | 52,500 |
| 36 | PP2300538001 - G3T36 | 8,000 |
| 37 | PP2300538002 - G3T37 | 3,000 |
| 38 | PP2300538003 - G3T38 | 9,345 |
| 39 | PP2300538004 - G3T39 | 10,500 |
| 40 | PP2300538005 - G3T40 | 10,000 |
| 41 | PP2300538006 - G3T41 | 2,600 |
| 42 | PP2300538007 - G3T42 | 5,200 |
| 43 | PP2300538008 - G3T43 | 22,029 |
| 44 | PP2300538009 - G3T44 | 15,000 |
| 45 | PP2300538010 - G3T45 | 10,000 |
| 46 | PP2300538011 - G3T46 | 14,500 |
| 47 | PP2300538012 - G3T47 | 129,000 |
| 48 | PP2300538013 - G3T48 | 121,457 |
| 49 | PP2300538014 - G3T49 | 11,500 |
| 50 | PP2300538015 - G3T50 | 5,500 |
| 51 | PP2300538016 - G3T51 | 5,650 |
| 52 | PP2300538017 - G3T52 | 134,000 |
| 53 | PP2300538018 - G3T53 | 7,150 |
| 54 | PP2300538019 - G3T54 | 115,000 |
| 55 | PP2300538020 - G3T55 | 7,800 |
| 56 | PP2300538021 - G3T56 | 5,000 |
| 57 | PP2300538022 - G3T57 | 5,420 |
| 58 | PP2300538023 - G3T58 | 10,500 |
| 59 | PP2300538024 - G3T59 | 5,500 |
| 60 | PP2300538025 - G3T60 | 15,000 |
| 61 | PP2300538026 - G3T61 | 3,200 |
| 62 | PP2300538027 - G3T62 | 5,770 |
| 63 | PP2300538028 - G3T63 | 65,000 |
| 64 | PP2300538029 - G3T64 | 78,994 |
| 65 | PP2300538030 - G3T65 | 5,000 |
| 66 | PP2300538031 - G3T66 | 3,100 |
| 67 | PP2300538032 - G3T67 | 7,200 |
| 68 | PP2300538033 - G3T68 | 9,750 |
| 69 | PP2300538034 - G3T69 | 2,400 |
| 70 | PP2300538035 - G3T70 | 10,500 |
| 71 | PP2300538036 - G3T71 | 25,380 |
| 72 | PP2300538037 - G3T72 | 78,000 |
| 73 | PP2300538038 - G3T73 | 4,900 |
| 74 | PP2300538039 - G3T74 | 5,500 |
| 75 | PP2300538040 - G3T75 | 5,000 |
| 76 | PP2300538041 - G3T76 | 10,000 |
| 77 | PP2300538042 - G3T77 | 16,800 |
| 78 | PP2300538043 - G3T78 | 5,800 |
| 79 | PP2300538044 - G3T79 | 9,500 |
| 80 | PP2300538045 - G3T80 | 4,500 |
| 81 | PP2300538046 - G3T81 | 359,000 |
| 82 | PP2300538047 - G3T82 | 450,000 |
| 83 | PP2300538048 - G3T83 | 38,500 |
| 84 | PP2300538049 - G3T84 | 4,500 |
| 85 | PP2300538050 - G3T85 | 8,200 |
| 86 | PP2300538051 - G3T86 | 11,300 |
| 87 | PP2300538052 - G3T87 | 15,350 |
| 88 | PP2300538053 - G3T88 | 16,800 |
| 89 | PP2300538054 - G3T89 | 15,000 |
| 90 | PP2300538055 - G3T90 | 16,800 |
| 91 | PP2300538056 - G3T91 | 6,000 |
| 92 | PP2300538057 - G3T92 | 43,800 |
| 93 | PP2300538058 - G3T93 | 4,200 |
| 94 | PP2300538059 - G3T94 | 4,400 |
| 95 | PP2300538060 - G3T95 | 6,500 |
| 96 | PP2300538061 - G3T96 | 3,383 |
| 97 | PP2300538062 - G3T97 | 225,000 |
| 98 | PP2300538063 - G3T98 | 110,000 |
| 99 | PP2300538064 - G3T99 | 84,000 |
| 100 | PP2300538065 - G3T100 | 13,500 |
| 101 | PP2300538066 - G3T101 | 7,500 |
G3T01 |
|
| Mã phần lô | PP2300537966 |
| Giá từng phần lô | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T02 |
|
| Mã phần lô | PP2300537967 |
| Giá từng phần lô | 28,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T03 |
|
| Mã phần lô | PP2300537968 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T04 |
|
| Mã phần lô | PP2300537969 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T05 |
|
| Mã phần lô | PP2300537970 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T06 |
|
| Mã phần lô | PP2300537971 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T07 |
|
| Mã phần lô | PP2300537972 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T08 |
|
| Mã phần lô | PP2300537973 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T09 |
|
| Mã phần lô | PP2300537974 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T10 |
|
| Mã phần lô | PP2300537975 |
| Giá từng phần lô | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T11 |
|
| Mã phần lô | PP2300537976 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T12 |
|
| Mã phần lô | PP2300537977 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T13 |
|
| Mã phần lô | PP2300537978 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T14 |
|
| Mã phần lô | PP2300537979 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T15 |
|
| Mã phần lô | PP2300537980 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T16 |
|
| Mã phần lô | PP2300537981 |
| Giá từng phần lô | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T17 |
|
| Mã phần lô | PP2300537982 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T18 |
|
| Mã phần lô | PP2300537983 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T19 |
|
| Mã phần lô | PP2300537984 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T20 |
|
| Mã phần lô | PP2300537985 |
| Giá từng phần lô | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T21 |
|
| Mã phần lô | PP2300537986 |
| Giá từng phần lô | 7,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T22 |
|
| Mã phần lô | PP2300537987 |
| Giá từng phần lô | 12,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T23 |
|
| Mã phần lô | PP2300537988 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T24 |
|
| Mã phần lô | PP2300537989 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T25 |
|
| Mã phần lô | PP2300537990 |
| Giá từng phần lô | 11,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T26 |
|
| Mã phần lô | PP2300537991 |
| Giá từng phần lô | 11,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T27 |
|
| Mã phần lô | PP2300537992 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T28 |
|
| Mã phần lô | PP2300537993 |
| Giá từng phần lô | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T29 |
|
| Mã phần lô | PP2300537994 |
| Giá từng phần lô | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T30 |
|
| Mã phần lô | PP2300537995 |
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T31 |
|
| Mã phần lô | PP2300537996 |
| Giá từng phần lô | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T32 |
|
| Mã phần lô | PP2300537997 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T33 |
|
| Mã phần lô | PP2300537998 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T34 |
|
| Mã phần lô | PP2300537999 |
| Giá từng phần lô | 49,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T35 |
|
| Mã phần lô | PP2300538000 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T36 |
|
| Mã phần lô | PP2300538001 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T37 |
|
| Mã phần lô | PP2300538002 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T38 |
|
| Mã phần lô | PP2300538003 |
| Giá từng phần lô | 9,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T39 |
|
| Mã phần lô | PP2300538004 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T40 |
|
| Mã phần lô | PP2300538005 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T41 |
|
| Mã phần lô | PP2300538006 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T42 |
|
| Mã phần lô | PP2300538007 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T43 |
|
| Mã phần lô | PP2300538008 |
| Giá từng phần lô | 22,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T44 |
|
| Mã phần lô | PP2300538009 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T45 |
|
| Mã phần lô | PP2300538010 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T46 |
|
| Mã phần lô | PP2300538011 |
| Giá từng phần lô | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T47 |
|
| Mã phần lô | PP2300538012 |
| Giá từng phần lô | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T48 |
|
| Mã phần lô | PP2300538013 |
| Giá từng phần lô | 121,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T49 |
|
| Mã phần lô | PP2300538014 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T50 |
|
| Mã phần lô | PP2300538015 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T51 |
|
| Mã phần lô | PP2300538016 |
| Giá từng phần lô | 5,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T52 |
|
| Mã phần lô | PP2300538017 |
| Giá từng phần lô | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T53 |
|
| Mã phần lô | PP2300538018 |
| Giá từng phần lô | 7,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T54 |
|
| Mã phần lô | PP2300538019 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T55 |
|
| Mã phần lô | PP2300538020 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T56 |
|
| Mã phần lô | PP2300538021 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T57 |
|
| Mã phần lô | PP2300538022 |
| Giá từng phần lô | 5,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T58 |
|
| Mã phần lô | PP2300538023 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T59 |
|
| Mã phần lô | PP2300538024 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T60 |
|
| Mã phần lô | PP2300538025 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T61 |
|
| Mã phần lô | PP2300538026 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T62 |
|
| Mã phần lô | PP2300538027 |
| Giá từng phần lô | 5,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T63 |
|
| Mã phần lô | PP2300538028 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T64 |
|
| Mã phần lô | PP2300538029 |
| Giá từng phần lô | 78,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T65 |
|
| Mã phần lô | PP2300538030 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T66 |
|
| Mã phần lô | PP2300538031 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T67 |
|
| Mã phần lô | PP2300538032 |
| Giá từng phần lô | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T68 |
|
| Mã phần lô | PP2300538033 |
| Giá từng phần lô | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T69 |
|
| Mã phần lô | PP2300538034 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T70 |
|
| Mã phần lô | PP2300538035 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T71 |
|
| Mã phần lô | PP2300538036 |
| Giá từng phần lô | 25,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T72 |
|
| Mã phần lô | PP2300538037 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T73 |
|
| Mã phần lô | PP2300538038 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T74 |
|
| Mã phần lô | PP2300538039 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T75 |
|
| Mã phần lô | PP2300538040 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T76 |
|
| Mã phần lô | PP2300538041 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T77 |
|
| Mã phần lô | PP2300538042 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T78 |
|
| Mã phần lô | PP2300538043 |
| Giá từng phần lô | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T79 |
|
| Mã phần lô | PP2300538044 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T80 |
|
| Mã phần lô | PP2300538045 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T81 |
|
| Mã phần lô | PP2300538046 |
| Giá từng phần lô | 359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T82 |
|
| Mã phần lô | PP2300538047 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T83 |
|
| Mã phần lô | PP2300538048 |
| Giá từng phần lô | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T84 |
|
| Mã phần lô | PP2300538049 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T85 |
|
| Mã phần lô | PP2300538050 |
| Giá từng phần lô | 8,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T86 |
|
| Mã phần lô | PP2300538051 |
| Giá từng phần lô | 11,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T87 |
|
| Mã phần lô | PP2300538052 |
| Giá từng phần lô | 15,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T88 |
|
| Mã phần lô | PP2300538053 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T89 |
|
| Mã phần lô | PP2300538054 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T90 |
|
| Mã phần lô | PP2300538055 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T91 |
|
| Mã phần lô | PP2300538056 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T92 |
|
| Mã phần lô | PP2300538057 |
| Giá từng phần lô | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T93 |
|
| Mã phần lô | PP2300538058 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T94 |
|
| Mã phần lô | PP2300538059 |
| Giá từng phần lô | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T95 |
|
| Mã phần lô | PP2300538060 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T96 |
|
| Mã phần lô | PP2300538061 |
| Giá từng phần lô | 3,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T97 |
|
| Mã phần lô | PP2300538062 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T98 |
|
| Mã phần lô | PP2300538063 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T99 |
|
| Mã phần lô | PP2300538064 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T100 |
|
| Mã phần lô | PP2300538065 |
| Giá từng phần lô | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G3T101 |
|
| Mã phần lô | PP2300538066 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi