Gói thầu: Mua sắm thuốc đợt III/2024 (Nhà thuốc bệnh viện)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400552811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc đợt III/2024 (Nhà thuốc bệnh viện) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400271445 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 15,386,049,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400433964 - BDG001 | 283,620,000 | 4,254,300 |
| 2 | PP2400433965 - BDG002 | 455,580,000 | 6,833,700 |
| 3 | PP2400433966 - BDG003 | 401,562,000 | 6,023,430 |
| 4 | PP2400433967 - BDG004 | 187,740,000 | 2,816,100 |
| 5 | PP2400433968 - BDG005 | 467,040,000 | 7,005,600 |
| 6 | PP2400433969 - BDG006 | 358,080,000 | 5,371,200 |
| 7 | PP2400433970 - BDG007 | 483,196,000 | 7,247,940 |
| 8 | PP2400433971 - BDG008 | 214,434,000 | 3,216,510 |
| 9 | PP2400433972 - BDG009 | 311,526,000 | 4,672,890 |
| 10 | PP2400433973 - BDG010 | 279,636,000 | 4,194,540 |
| 11 | PP2400433974 - BDG011 | 77,220,000 | 1,158,300 |
| 12 | PP2400433975 - BDG012 | 113,292,000 | 1,699,380 |
| 13 | PP2400433976 - BDG013 | 415,632,000 | 6,234,480 |
| 14 | PP2400433977 - BDG014 | 417,284,000 | 6,259,260 |
| 15 | PP2400433978 - BDG015 | 195,480,000 | 2,932,200 |
| 16 | PP2400433979 - BDG016 | 160,920,000 | 2,413,800 |
| 17 | PP2400433980 - BDG017 | 446,040,000 | 6,690,600 |
| 18 | PP2400433981 - BDG018 | 393,372,000 | 5,900,580 |
| 19 | PP2400433982 - BDG019 | 499,872,000 | 7,498,080 |
| 20 | PP2400433983 - BDG020 | 166,932,000 | 2,503,980 |
| 21 | PP2400433984 - BDG021 | 389,508,000 | 5,842,620 |
| 22 | PP2400433985 - BDG022 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 23 | PP2400433986 - BDG023 | 406,350,000 | 6,095,250 |
| 24 | PP2400433987 - BDG024 | 385,380,000 | 5,780,700 |
| 25 | PP2400433988 - BDG025 | 241,392,000 | 3,620,880 |
| 26 | PP2400433989 - BDG026 | 478,230,000 | 7,173,450 |
| 27 | PP2400433990 - BDG027 | 318,330,000 | 4,774,950 |
| 28 | PP2400433991 - BDG028 | 491,600,000 | 7,374,000 |
| 29 | PP2400433992 - BDG029 | 445,440,000 | 6,681,600 |
| 30 | PP2400433993 - BDG030 | 456,100,000 | 6,841,500 |
| 31 | PP2400433994 - BDG031 | 102,480,000 | 1,537,200 |
| 32 | PP2400433995 - BDG032 | 9,795,000 | 146,925 |
| 33 | PP2400433996 - BDG033 | 452,640,000 | 6,789,600 |
| 34 | PP2400433997 - BDG034 | 449,120,000 | 6,736,800 |
| 35 | PP2400433998 - BDG035 | 484,680,000 | 7,270,200 |
| 36 | PP2400433999 - BDG036 | 258,986,000 | 3,884,790 |
| 37 | PP2400434000 - BDG037 | 472,800,000 | 7,092,000 |
| 38 | PP2400434001 - BDG038 | 470,932,000 | 7,063,980 |
| 39 | PP2400434002 - BDG039 | 184,824,000 | 2,772,360 |
| 40 | PP2400434003 - BDG040 | 82,249,800 | 1,233,747 |
| 41 | PP2400434004 - BDG041 | 39,977,600 | 599,664 |
| 42 | PP2400434005 - BDG042 | 111,236,000 | 1,668,540 |
| 43 | PP2400434006 - BDG043 | 58,422,000 | 876,330 |
| 44 | PP2400434007 - BDG044 | 162,024,000 | 2,430,360 |
| 45 | PP2400434008 - BDG045 | 173,600,000 | 2,604,000 |
| 46 | PP2400434009 - BDG046 | 16,539,000 | 248,085 |
| 47 | PP2400434010 - BDG047 | 253,920,000 | 3,808,800 |
| 48 | PP2400434011 - BDG048 | 129,360,000 | 1,940,400 |
| 49 | PP2400434012 - BDG049 | 87,588,000 | 1,313,820 |
| 50 | PP2400434013 - BDG050 | 64,920,000 | 973,800 |
| 51 | PP2400434014 - BDG051 | 74,220,000 | 1,113,300 |
| 52 | PP2400434015 - BDG052 | 486,860,000 | 7,302,900 |
| 53 | PP2400434016 - BDG053 | 338,088,000 | 5,071,320 |
BDG001 |
|
| Mã phần lô | PP2400433964 |
| Giá từng phần lô | 283,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,254,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG002 |
|
| Mã phần lô | PP2400433965 |
| Giá từng phần lô | 455,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,833,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG003 |
|
| Mã phần lô | PP2400433966 |
| Giá từng phần lô | 401,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,023,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG004 |
|
| Mã phần lô | PP2400433967 |
| Giá từng phần lô | 187,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,816,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG005 |
|
| Mã phần lô | PP2400433968 |
| Giá từng phần lô | 467,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,005,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG006 |
|
| Mã phần lô | PP2400433969 |
| Giá từng phần lô | 358,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,371,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG007 |
|
| Mã phần lô | PP2400433970 |
| Giá từng phần lô | 483,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,247,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG008 |
|
| Mã phần lô | PP2400433971 |
| Giá từng phần lô | 214,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,216,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG009 |
|
| Mã phần lô | PP2400433972 |
| Giá từng phần lô | 311,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,672,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG010 |
|
| Mã phần lô | PP2400433973 |
| Giá từng phần lô | 279,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,194,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG011 |
|
| Mã phần lô | PP2400433974 |
| Giá từng phần lô | 77,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG012 |
|
| Mã phần lô | PP2400433975 |
| Giá từng phần lô | 113,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG013 |
|
| Mã phần lô | PP2400433976 |
| Giá từng phần lô | 415,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,234,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG014 |
|
| Mã phần lô | PP2400433977 |
| Giá từng phần lô | 417,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,259,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG015 |
|
| Mã phần lô | PP2400433978 |
| Giá từng phần lô | 195,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,932,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG016 |
|
| Mã phần lô | PP2400433979 |
| Giá từng phần lô | 160,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,413,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG017 |
|
| Mã phần lô | PP2400433980 |
| Giá từng phần lô | 446,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,690,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG018 |
|
| Mã phần lô | PP2400433981 |
| Giá từng phần lô | 393,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG019 |
|
| Mã phần lô | PP2400433982 |
| Giá từng phần lô | 499,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,498,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG020 |
|
| Mã phần lô | PP2400433983 |
| Giá từng phần lô | 166,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,503,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG021 |
|
| Mã phần lô | PP2400433984 |
| Giá từng phần lô | 389,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,842,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG022 |
|
| Mã phần lô | PP2400433985 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG023 |
|
| Mã phần lô | PP2400433986 |
| Giá từng phần lô | 406,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,095,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG024 |
|
| Mã phần lô | PP2400433987 |
| Giá từng phần lô | 385,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,780,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG025 |
|
| Mã phần lô | PP2400433988 |
| Giá từng phần lô | 241,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,620,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG026 |
|
| Mã phần lô | PP2400433989 |
| Giá từng phần lô | 478,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,173,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG027 |
|
| Mã phần lô | PP2400433990 |
| Giá từng phần lô | 318,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,774,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG028 |
|
| Mã phần lô | PP2400433991 |
| Giá từng phần lô | 491,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG029 |
|
| Mã phần lô | PP2400433992 |
| Giá từng phần lô | 445,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,681,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG030 |
|
| Mã phần lô | PP2400433993 |
| Giá từng phần lô | 456,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,841,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG031 |
|
| Mã phần lô | PP2400433994 |
| Giá từng phần lô | 102,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG032 |
|
| Mã phần lô | PP2400433995 |
| Giá từng phần lô | 9,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG033 |
|
| Mã phần lô | PP2400433996 |
| Giá từng phần lô | 452,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,789,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG034 |
|
| Mã phần lô | PP2400433997 |
| Giá từng phần lô | 449,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,736,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG035 |
|
| Mã phần lô | PP2400433998 |
| Giá từng phần lô | 484,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,270,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG036 |
|
| Mã phần lô | PP2400433999 |
| Giá từng phần lô | 258,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,884,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG037 |
|
| Mã phần lô | PP2400434000 |
| Giá từng phần lô | 472,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG038 |
|
| Mã phần lô | PP2400434001 |
| Giá từng phần lô | 470,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,063,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG039 |
|
| Mã phần lô | PP2400434002 |
| Giá từng phần lô | 184,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG040 |
|
| Mã phần lô | PP2400434003 |
| Giá từng phần lô | 82,249,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG041 |
|
| Mã phần lô | PP2400434004 |
| Giá từng phần lô | 39,977,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG042 |
|
| Mã phần lô | PP2400434005 |
| Giá từng phần lô | 111,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG043 |
|
| Mã phần lô | PP2400434006 |
| Giá từng phần lô | 58,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG044 |
|
| Mã phần lô | PP2400434007 |
| Giá từng phần lô | 162,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG045 |
|
| Mã phần lô | PP2400434008 |
| Giá từng phần lô | 173,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG046 |
|
| Mã phần lô | PP2400434009 |
| Giá từng phần lô | 16,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG047 |
|
| Mã phần lô | PP2400434010 |
| Giá từng phần lô | 253,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,808,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG048 |
|
| Mã phần lô | PP2400434011 |
| Giá từng phần lô | 129,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG049 |
|
| Mã phần lô | PP2400434012 |
| Giá từng phần lô | 87,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG050 |
|
| Mã phần lô | PP2400434013 |
| Giá từng phần lô | 64,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG051 |
|
| Mã phần lô | PP2400434014 |
| Giá từng phần lô | 74,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG052 |
|
| Mã phần lô | PP2400434015 |
| Giá từng phần lô | 486,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,302,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BDG053 |
|
| Mã phần lô | PP2400434016 |
| Giá từng phần lô | 338,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,071,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi