Gói thầu: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500515148-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2025 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500291599
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 4,191,142,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500537467 - 40,500,000 36.818.182 28.350.000 607,500
2 PP2500537468 - 118,000,000 107.272.728 82.600.000 1,770,000
3 PP2500537469 - 66,480,000 60.436.364 46.536.000 997,200
4 PP2500537470 - 53,200,000 48.363.637 37.240.000 798,000
5 PP2500537471 - 140,000,000 127.272.728 98.000.000 2,100,000
6 PP2500537472 - 21,000,000 19.090.910 14.700.000 315,000
7 PP2500537473 - 92,000,000 83.636.364 64.400.000 1,380,000
8 PP2500537474 - 294,000,000 267.272.728 205.800.000 4,410,000
9 PP2500537475 - 108,000,000 98.181.819 75.600.000 1,620,000
10 PP2500537476 - 102,000,000 92.727.273 71.400.000 1,530,000
11 PP2500537477 - 245,000,000 222.727.273 171.500.000 3,675,000
12 PP2500537478 - 42,000,000 38.181.819 29.400.000 630,000
13 PP2500537479 - 29,200,000 26.545.455 20.440.000 438,000
14 PP2500537480 - 150,000,000 136.363.637 105.000.000 2,250,000
15 PP2500537481 - 34,200,000 31.090.910 23.940.000 513,000
16 PP2500537482 - 48,000,000 43.636.364 33.600.000 720,000
17 PP2500537483 - 34,440,000 31.309.091 24.108.000 516,600
18 PP2500537484 - 52,500,000 47.727.273 36.750.000 787,500
19 PP2500537485 - 135,000,000 122.727.273 94.500.000 2,025,000
20 PP2500537486 - 38,500,000 35.000.000 26.950.000 577,500
21 PP2500537487 - 194,350,000 176.681.819 136.045.000 2,915,250
22 PP2500537488 - 42,000,000 38.181.819 29.400.000 630,000
23 PP2500537489 - 82,800,000 75.272.728 57.960.000 1,242,000
24 PP2500537490 - 57,000,000 51.818.182 39.900.000 855,000
25 PP2500537491 - 65,800,000 59.818.182 46.060.000 987,000
26 PP2500537492 - 166,500,000 151.363.637 116.550.000 2,497,500
27 PP2500537493 - 233,280,000 212.072.728 163.296.000 3,499,200
28 PP2500537494 - 46,400,000 42.181.819 32.480.000 696,000
29 PP2500537495 - 135,000,000 122.727.273 94.500.000 2,025,000
30 PP2500537496 - 40,200,000 36.545.455 28.140.000 603,000
31 PP2500537497 - 39,600,000 36.000.000 27.720.000 594,000
32 PP2500537498 - 168,840,000 153.490.910 118.188.000 2,532,600
33 PP2500537499 - 32,250,000 29.318.182 22.575.000 483,750
34 PP2500537500 - 58,500,000 53.181.819 40.950.000 877,500
35 PP2500537501 - 66,000,000 60.000.000 46.200.000 990,000
36 PP2500537502 - 31,800,000 28.909.091 22.260.000 477,000
37 PP2500537503 - 176,000,000 160.000.000 123.200.000 2,640,000
38 PP2500537504 - 135,000,000 122.727.273 94.500.000 2,025,000
39 PP2500537505 - 70,200,000 63.818.182 49.140.000 1,053,000
40 PP2500537506 - 91,200,000 82.909.091 63.840.000 1,368,000
41 PP2500537507 - 99,600,000 90.545.455 69.720.000 1,494,000
42 PP2500537508 - 59,800,000 54.363.637 41.860.000 897,000
43 PP2500537509 - 41,952,000 38.138.182 29.366.400 629,280
44 PP2500537510 - 6,600,000 6.000.000 4.620.000 99,000
45 PP2500537511 - 34,200,000 31.090.910 23.940.000 513,000
46 PP2500537512 - 117,250,000 106.590.910 82.075.000 1,758,750
47 PP2500537513 - 55,000,000 50.000.000 38.500.000 825,000
Mã phần lô PP2500537467
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537468
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537469
Giá từng phần lô 66,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537470
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537471
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537472
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537473
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537474
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537475
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537476
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537477
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537478
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537479
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537480
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537481
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537482
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537483
Giá từng phần lô 34,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.309.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537484
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537485
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537486
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537487
Giá từng phần lô 194,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,915,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537488
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537489
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537490
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537491
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537492
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537493
Giá từng phần lô 233,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.072.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,499,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537494
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537495
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537496
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537497
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537498
Giá từng phần lô 168,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.490.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,532,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537499
Giá từng phần lô 32,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537500
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537501
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537502
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537503
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537504
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537505
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537506
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537507
Giá từng phần lô 99,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537508
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537509
Giá từng phần lô 41,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.138.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.366.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,280
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537510
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537511
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537512
Giá từng phần lô 117,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Mã phần lô PP2500537513
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV Mục 1 Biểu tiến độ cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->