Gói thầu: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Buôn Ma Thuột
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600282038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2026 10:41:00
Chưa đóng thầu
Còn 1 ngày, 23 giờ 28 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Buôn Ma Thuột |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Buôn Ma Thuột |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600095787 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tài chính hợp pháp (thu DVSNC sử dụng NSNN) năm 2026 - 2027 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
| Giá gói thầu | 13,607,620,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600164200 - | 29,400,000 | 29.400.000 | 14.700.000 | ||
| 2 | PP2600164201 - | 32,000,000 | 32.000.000 | 16.000.000 | ||
| 3 | PP2600164202 - | 124,950,000 | 124.950.000 | 62.475.000 | ||
| 4 | PP2600164203 - | 922,500,000 | 922.500.000 | 461.250.000 | ||
| 5 | PP2600164204 - | 1,275,750,000 | 1.275.750.000 | 637.875.000 | ||
| 6 | PP2600164205 - | 180,000,000 | 180.000.000 | 90.000.000 | ||
| 7 | PP2600164206 - | 225,000,000 | 225.000.000 | 112.500.000 | ||
| 8 | PP2600164207 - | 168,000,000 | 168.000.000 | 84.000.000 | ||
| 9 | PP2600164208 - | 290,000,000 | 290.000.000 | 145.000.000 | ||
| 10 | PP2600164209 - | 45,000,000 | 45.000.000 | 22.500.000 | ||
| 11 | PP2600164210 - | 190,000,000 | 190.000.000 | 95.000.000 | ||
| 12 | PP2600164211 - | 240,000,000 | 240.000.000 | 120.000.000 | ||
| 13 | PP2600164212 - | 752,500,000 | 752.500.000 | 376.250.000 | ||
| 14 | PP2600164213 - | 124,500,000 | 124.500.000 | 62.250.000 | ||
| 15 | PP2600164214 - | 450,000,000 | 450.000.000 | 225.000.000 | ||
| 16 | PP2600164215 - | 122,500,000 | 122.500.000 | 61.250.000 | ||
| 17 | PP2600164216 - | 215,000,000 | 215.000.000 | 107.500.000 | ||
| 18 | PP2600164217 - | 435,000,000 | 435.000.000 | 217.500.000 | ||
| 19 | PP2600164218 - | 336,000,000 | 336.000.000 | 168.000.000 | ||
| 20 | PP2600164219 - | 299,000,000 | 299.000.000 | 149.500.000 | ||
| 21 | PP2600164220 - | 150,000,000 | 150.000.000 | 75.000.000 | ||
| 22 | PP2600164221 - | 213,600,000 | 213.600.000 | 106.800.000 | ||
| 23 | PP2600164222 - | 180,000,000 | 180.000.000 | 90.000.000 | ||
| 24 | PP2600164223 - | 100,000,000 | 100.000.000 | 50.000.000 | ||
| 25 | PP2600164224 - | 80,000,000 | 80.000.000 | 40.000.000 | ||
| 26 | PP2600164225 - | 380,000,000 | 380.000.000 | 190.000.000 | ||
| 27 | PP2600164226 - | 201,600,000 | 201.600.000 | 100.800.000 | ||
| 28 | PP2600164227 - | 234,000,000 | 234.000.000 | 117.000.000 | ||
| 29 | PP2600164228 - | 84,500,000 | 84.500.000 | 42.250.000 | ||
| 30 | PP2600164229 - | 110,000,000 | 110.000.000 | 55.000.000 | ||
| 31 | PP2600164230 - | 45,000,000 | 45.000.000 | 22.500.000 | ||
| 32 | PP2600164231 - | 190,000,000 | 190.000.000 | 95.000.000 | ||
| 33 | PP2600164232 - | 630,000,000 | 630.000.000 | 315.000.000 | ||
| 34 | PP2600164233 - | 291,600,000 | 291.600.000 | 145.800.000 | ||
| 35 | PP2600164234 - | 293,900,000 | 293.900.000 | 146.950.000 | ||
| 36 | PP2600164235 - | 197,700,000 | 197.700.000 | 98.850.000 | ||
| 37 | PP2600164236 - | 110,000,000 | 110.000.000 | 55.000.000 | ||
| 38 | PP2600164237 - | 478,800,000 | 478.800.000 | 239.400.000 | ||
| 39 | PP2600164238 - | 348,000,000 | 348.000.000 | 174.000.000 | ||
| 40 | PP2600164239 - | 280,000,000 | 280.000.000 | 140.000.000 | ||
| 41 | PP2600164240 - | 289,500,000 | 289.500.000 | 144.750.000 | ||
| 42 | PP2600164241 - | 82,000,000 | 82.000.000 | 41.000.000 | ||
| 43 | PP2600164242 - | 252,000,000 | 252.000.000 | 126.000.000 | ||
| 44 | PP2600164243 - | 100,000,000 | 100.000.000 | 50.000.000 | ||
| 45 | PP2600164244 - | 260,820,000 | 260.820.000 | 130.410.000 | ||
| 46 | PP2600164245 - | 243,200,000 | 243.200.000 | 121.600.000 | ||
| 47 | PP2600164246 - | 165,000,000 | 165.000.000 | 82.500.000 | ||
| 48 | PP2600164247 - | 230,000,000 | 230.000.000 | 115.000.000 | ||
| 49 | PP2600164248 - | 138,600,000 | 138.600.000 | 69.300.000 | ||
| 50 | PP2600164249 - | 72,000,000 | 72.000.000 | 36.000.000 | ||
| 51 | PP2600164250 - | 83,800,000 | 83.800.000 | 41.900.000 | ||
| 52 | PP2600164251 - | 92,000,000 | 92.000.000 | 46.000.000 | ||
| 53 | PP2600164252 - | 140,000,000 | 140.000.000 | 70.000.000 | ||
| 54 | PP2600164253 - | 52,000,000 | 52.000.000 | 26.000.000 | ||
| 55 | PP2600164254 - | 22,500,000 | 22.500.000 | 11.250.000 | ||
| 56 | PP2600164255 - | 19,000,000 | 19.000.000 | 9.500.000 | ||
| 57 | PP2600164256 - | 7,560,000 | 7.560.000 | 3.780.000 | ||
| 58 | PP2600164257 - | 105,840,000 | 105.840.000 | 52.920.000 | ||
| 59 | PP2600164258 - | 196,000,000 | 196.000.000 | 98.000.000 |
| Mã phần lô | PP2600164200 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164201 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164202 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.475.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164203 |
| Giá từng phần lô | 922,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 922.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 461.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164204 |
| Giá từng phần lô | 1,275,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 637.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164205 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164206 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164207 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164208 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 145.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164209 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164210 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 95.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164211 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 120.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164212 |
| Giá từng phần lô | 752,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 376.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164213 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164214 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 225.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164215 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164216 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 107.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164217 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 217.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164218 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164219 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 149.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164220 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164221 |
| Giá từng phần lô | 213,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 106.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164222 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164223 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164224 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164225 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 190.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164226 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164227 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164228 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164229 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164230 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164231 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 95.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164232 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 315.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164233 |
| Giá từng phần lô | 291,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 145.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164234 |
| Giá từng phần lô | 293,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 146.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164235 |
| Giá từng phần lô | 197,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164236 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164237 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 239.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164238 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 174.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164239 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 140.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164240 |
| Giá từng phần lô | 289,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 144.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164241 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164242 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 126.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164243 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164244 |
| Giá từng phần lô | 260,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 130.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164245 |
| Giá từng phần lô | 243,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164246 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164247 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164248 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164249 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164250 |
| Giá từng phần lô | 83,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164251 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164252 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164253 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164254 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164255 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164256 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.780.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164257 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
| Mã phần lô | PP2600164258 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi