Gói thầu: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Buôn Ma Thuột

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600282038-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2026 10:41:00
Chưa đóng thầu
Còn 1 ngày, 23 giờ 28 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Buôn Ma Thuột
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Buôn Ma Thuột
Số hiệu KHLCNT PL2600095787
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tài chính hợp pháp (thu DVSNC sử dụng NSNN) năm 2026 - 2027
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 13,607,620,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600164200 - 29,400,000 29.400.000 14.700.000
2 PP2600164201 - 32,000,000 32.000.000 16.000.000
3 PP2600164202 - 124,950,000 124.950.000 62.475.000
4 PP2600164203 - 922,500,000 922.500.000 461.250.000
5 PP2600164204 - 1,275,750,000 1.275.750.000 637.875.000
6 PP2600164205 - 180,000,000 180.000.000 90.000.000
7 PP2600164206 - 225,000,000 225.000.000 112.500.000
8 PP2600164207 - 168,000,000 168.000.000 84.000.000
9 PP2600164208 - 290,000,000 290.000.000 145.000.000
10 PP2600164209 - 45,000,000 45.000.000 22.500.000
11 PP2600164210 - 190,000,000 190.000.000 95.000.000
12 PP2600164211 - 240,000,000 240.000.000 120.000.000
13 PP2600164212 - 752,500,000 752.500.000 376.250.000
14 PP2600164213 - 124,500,000 124.500.000 62.250.000
15 PP2600164214 - 450,000,000 450.000.000 225.000.000
16 PP2600164215 - 122,500,000 122.500.000 61.250.000
17 PP2600164216 - 215,000,000 215.000.000 107.500.000
18 PP2600164217 - 435,000,000 435.000.000 217.500.000
19 PP2600164218 - 336,000,000 336.000.000 168.000.000
20 PP2600164219 - 299,000,000 299.000.000 149.500.000
21 PP2600164220 - 150,000,000 150.000.000 75.000.000
22 PP2600164221 - 213,600,000 213.600.000 106.800.000
23 PP2600164222 - 180,000,000 180.000.000 90.000.000
24 PP2600164223 - 100,000,000 100.000.000 50.000.000
25 PP2600164224 - 80,000,000 80.000.000 40.000.000
26 PP2600164225 - 380,000,000 380.000.000 190.000.000
27 PP2600164226 - 201,600,000 201.600.000 100.800.000
28 PP2600164227 - 234,000,000 234.000.000 117.000.000
29 PP2600164228 - 84,500,000 84.500.000 42.250.000
30 PP2600164229 - 110,000,000 110.000.000 55.000.000
31 PP2600164230 - 45,000,000 45.000.000 22.500.000
32 PP2600164231 - 190,000,000 190.000.000 95.000.000
33 PP2600164232 - 630,000,000 630.000.000 315.000.000
34 PP2600164233 - 291,600,000 291.600.000 145.800.000
35 PP2600164234 - 293,900,000 293.900.000 146.950.000
36 PP2600164235 - 197,700,000 197.700.000 98.850.000
37 PP2600164236 - 110,000,000 110.000.000 55.000.000
38 PP2600164237 - 478,800,000 478.800.000 239.400.000
39 PP2600164238 - 348,000,000 348.000.000 174.000.000
40 PP2600164239 - 280,000,000 280.000.000 140.000.000
41 PP2600164240 - 289,500,000 289.500.000 144.750.000
42 PP2600164241 - 82,000,000 82.000.000 41.000.000
43 PP2600164242 - 252,000,000 252.000.000 126.000.000
44 PP2600164243 - 100,000,000 100.000.000 50.000.000
45 PP2600164244 - 260,820,000 260.820.000 130.410.000
46 PP2600164245 - 243,200,000 243.200.000 121.600.000
47 PP2600164246 - 165,000,000 165.000.000 82.500.000
48 PP2600164247 - 230,000,000 230.000.000 115.000.000
49 PP2600164248 - 138,600,000 138.600.000 69.300.000
50 PP2600164249 - 72,000,000 72.000.000 36.000.000
51 PP2600164250 - 83,800,000 83.800.000 41.900.000
52 PP2600164251 - 92,000,000 92.000.000 46.000.000
53 PP2600164252 - 140,000,000 140.000.000 70.000.000
54 PP2600164253 - 52,000,000 52.000.000 26.000.000
55 PP2600164254 - 22,500,000 22.500.000 11.250.000
56 PP2600164255 - 19,000,000 19.000.000 9.500.000
57 PP2600164256 - 7,560,000 7.560.000 3.780.000
58 PP2600164257 - 105,840,000 105.840.000 52.920.000
59 PP2600164258 - 196,000,000 196.000.000 98.000.000
Mã phần lô PP2600164200
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164201
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS) 16.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164202
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.950.000
Mã hàng hóa (HS) 62.475.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164203
Giá từng phần lô 922,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.500.000
Mã hàng hóa (HS) 461.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164204
Giá từng phần lô 1,275,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.750.000
Mã hàng hóa (HS) 637.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164205
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164206
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 112.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164207
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164208
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.000.000
Mã hàng hóa (HS) 145.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164209
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 22.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164210
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS) 95.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164211
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 120.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164212
Giá từng phần lô 752,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.500.000
Mã hàng hóa (HS) 376.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164213
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS) 62.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164214
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 225.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164215
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.500.000
Mã hàng hóa (HS) 61.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164216
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.000.000
Mã hàng hóa (HS) 107.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164217
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS) 217.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164218
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164219
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.000.000
Mã hàng hóa (HS) 149.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164220
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 75.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164221
Giá từng phần lô 213,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.600.000
Mã hàng hóa (HS) 106.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164222
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 90.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164223
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 50.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164224
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) 40.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164225
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.000.000
Mã hàng hóa (HS) 190.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164226
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600.000
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164227
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS) 117.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164228
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.500.000
Mã hàng hóa (HS) 42.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164229
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS) 55.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164230
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 22.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164231
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS) 95.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164232
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164233
Giá từng phần lô 291,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.600.000
Mã hàng hóa (HS) 145.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164234
Giá từng phần lô 293,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.900.000
Mã hàng hóa (HS) 146.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164235
Giá từng phần lô 197,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.700.000
Mã hàng hóa (HS) 98.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164236
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS) 55.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164237
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS) 239.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164238
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS) 174.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164239
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS) 140.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164240
Giá từng phần lô 289,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.500.000
Mã hàng hóa (HS) 144.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164241
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.000.000
Mã hàng hóa (HS) 41.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164242
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164243
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 50.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164244
Giá từng phần lô 260,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.820.000
Mã hàng hóa (HS) 130.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164245
Giá từng phần lô 243,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.200.000
Mã hàng hóa (HS) 121.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164246
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 82.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164247
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.000.000
Mã hàng hóa (HS) 115.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164248
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS) 69.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164249
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 36.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164250
Giá từng phần lô 83,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.800.000
Mã hàng hóa (HS) 41.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164251
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.000.000
Mã hàng hóa (HS) 46.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164252
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164253
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS) 26.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164254
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 11.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164255
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164256
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164257
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS) 52.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2600164258
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.000.000
Mã hàng hóa (HS) 98.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->