Gói thầu: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền sử dụng từ năm 2025 – 2026 của Trung tâm Y tế huyện Đakrông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500274766-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Đakrông
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Đakrông
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền sử dụng từ năm 2025 – 2026 của Trung tâm Y tế huyện Đakrông
Số hiệu KHLCNT PL2500138793
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 1,800,538,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500268286 - 82,320,000 78.204.000 57.624.000 823,200
2 PP2500268287 - 112,000,000 106.400.000 78.400.000 1,120,000
3 PP2500268288 - 38,734,500 36.797.775 27.114.150 387,345
4 PP2500268289 - 66,528,000 63.201.600 46.569.600 665,280
5 PP2500268290 - 57,600,000 54.720.000 40.320.000 576,000
6 PP2500268291 - 71,680,000 68.096.000 50.176.000 716,800
7 PP2500268292 - 22,400,000 21.280.000 15.680.000 224,000
8 PP2500268293 - 27,300,000 25.935.000 19.110.000 273,000
9 PP2500268294 - 35,000,000 33.250.000 24.500.000 350,000
10 PP2500268295 - 99,280,000 94.316.000 69.496.000 992,800
11 PP2500268296 - 28,000,000 26.600.000 19.600.000 280,000
12 PP2500268297 - 22,000,000 20.900.000 15.400.000 220,000
13 PP2500268298 - 66,000,000 62.700.000 46.200.000 660,000
14 PP2500268299 - 26,820,000 25.479.000 18.774.000 268,200
15 PP2500268300 - 50,731,800 48.195.210 35.512.260 507,318
16 PP2500268301 - 37,400,000 35.530.000 26.180.000 374,000
17 PP2500268302 - 14,400,000 13.680.000 10.080.000 144,000
18 PP2500268303 - 32,000,000 30.400.000 22.400.000 320,000
19 PP2500268304 - 38,000,000 36.100.000 26.600.000 380,000
20 PP2500268305 - 88,010,000 83.609.500 61.607.000 880,100
21 PP2500268306 - 27,600,000 26.220.000 19.320.000 276,000
22 PP2500268307 - 180,792,000 171.752.400 126.554.400 1,807,920
23 PP2500268308 - 43,400,000 41.230.000 30.380.000 434,000
24 PP2500268309 - 121,374,000 115.305.300 84.961.800 1,213,740
25 PP2500268310 - 26,400,000 25.080.000 18.480.000 264,000
26 PP2500268311 - 66,528,000 63.201.600 46.569.600 665,280
27 PP2500268312 - 33,600,000 31.920.000 23.520.000 336,000
28 PP2500268313 - 36,000,000 34.200.000 25.200.000 360,000
29 PP2500268314 - 52,000,000 49.400.000 36.400.000 520,000
30 PP2500268315 - 52,700,000 50.065.000 36.890.000 527,000
31 PP2500268316 - 34,000,000 32.300.000 23.800.000 340,000
32 PP2500268317 - 49,500,000 47.025.000 34.650.000 495,000
33 PP2500268318 - 24,440,000 23.218.000 17.108.000 244,400
34 PP2500268319 - 36,000,000 34.200.000 25.200.000 360,000
Mã phần lô PP2500268286
Giá từng phần lô 82,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268287
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268288
Giá từng phần lô 38,734,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.797.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.114.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,345
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268289
Giá từng phần lô 66,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.201.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.569.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,280
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268290
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268291
Giá từng phần lô 71,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268292
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268293
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268294
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268295
Giá từng phần lô 99,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268296
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268297
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268298
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268299
Giá từng phần lô 26,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268300
Giá từng phần lô 50,731,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.195.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.512.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,318
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268301
Giá từng phần lô 37,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268302
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268303
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268304
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268305
Giá từng phần lô 88,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.609.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268306
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268307
Giá từng phần lô 180,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.752.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,920
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268308
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268309
Giá từng phần lô 121,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.305.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.961.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,740
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268310
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268311
Giá từng phần lô 66,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.201.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.569.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,280
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268312
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268313
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268314
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268315
Giá từng phần lô 52,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268316
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268317
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268318
Giá từng phần lô 24,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500268319
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từngày đặthàng(trườnghợp cấp cứu≤48 giờ)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->