Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600055971-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm y tế Trùng Khánh
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600031387
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-02-25 08:00:00 đến ngày 2026-02-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Trà Lĩnh, Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 991,835,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600052306 - Diazepam 179,500
2 PP2600052307 - Morphin 892,500
3 PP2600052308 - Meloxicam 962,500
4 PP2600052309 - Paracetamol (acetaminophen) 48,400
5 PP2600052310 - Paracetamol (acetaminophen) 20,250
6 PP2600052311 - Paracetamol (acetaminophen) 2,750,000
7 PP2600052312 - Paracetamol; chlorpheniramin 182,500
8 PP2600052313 - Paracetamol; chlorpheniramin 1,050,000
9 PP2600052314 - Phenobarbital 157,500
10 PP2600052315 - Cefamandol 2,310,000
11 PP2600052316 - Cefamandol 2,400,000
12 PP2600052317 - Cefuroxim 3,750,000
13 PP2600052318 - Tobramycin 275,000
14 PP2600052319 - Metronidazol 125,000
15 PP2600052320 - Spiramycin; metronidazol 995,000
16 PP2600052321 - Aciclovir 173,500
17 PP2600052322 - Aciclovir 1,200,000
18 PP2600052323 - Gelatin succinyl; natri clorid; natri hydroxyd 1,160,000
19 PP2600052324 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 220,000
20 PP2600052325 - Trimetazidin 541,000
21 PP2600052326 - Methyldopa 2,520,000
22 PP2600052327 - Digoxin 40,000
23 PP2600052328 - Rosuvastatin 131,500
24 PP2600052329 - Salicylic acid; betamethason dipropionat 2,841,000
25 PP2600052330 - Salicylic acid; betamethason dipropionat 277,200
26 PP2600052331 - Spironolacton 987,000
27 PP2600052332 - Cimetidin 1,690,500
28 PP2600052333 - Famotidin 1,340,000
29 PP2600052334 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd 2,646,000
30 PP2600052335 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon 1,950,000
31 PP2600052336 - Bacillus subtilis 7,350,000
32 PP2600052337 - Gelatin tannat 225,000
33 PP2600052338 - Diosmin; hesperidin 3,847,000
34 PP2600052339 - Methyl prednisolon 1,339,000
35 PP2600052340 - Methyl prednisolon 9,594,900
36 PP2600052341 - Methyl prednisolon 8,000,000
37 PP2600052342 - Glibenclamid; metformin 6,600,000
38 PP2600052343 - Gliclazid 1,890,000
39 PP2600052344 - Gliclazid; metformin 15,200,000
40 PP2600052345 - Metformin 720,000
41 PP2600052346 - Natri clorid 50,000
42 PP2600052347 - Xylometazolin 260,000
43 PP2600052348 - Diazepam 630,000
44 PP2600052349 - Clorpromazin 105,000
45 PP2600052350 - Haloperidol 120,000
46 PP2600052351 - Levomepromazin 289,800
47 PP2600052352 - Acetyl leucin 2,400,000
48 PP2600052353 - Piracetam 1,200,000
49 PP2600052354 - Bromhexin hydroclorid 2,982,000
50 PP2600052355 - Glucose 675,000
51 PP2600052356 - Vitamin B1; B6; B12 1,890,000
Diazepam
Mã phần lô PP2600052306
Giá từng phần lô 179,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Morphin
Mã phần lô PP2600052307
Giá từng phần lô 892,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Meloxicam
Mã phần lô PP2600052308
Giá từng phần lô 962,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600052309
Giá từng phần lô 48,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600052310
Giá từng phần lô 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600052311
Giá từng phần lô 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Paracetamol; chlorpheniramin
Mã phần lô PP2600052312
Giá từng phần lô 182,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Paracetamol; chlorpheniramin
Mã phần lô PP2600052313
Giá từng phần lô 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2600052314
Giá từng phần lô 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cefamandol
Mã phần lô PP2600052315
Giá từng phần lô 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cefamandol
Mã phần lô PP2600052316
Giá từng phần lô 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2600052317
Giá từng phần lô 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2600052318
Giá từng phần lô 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Metronidazol
Mã phần lô PP2600052319
Giá từng phần lô 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Spiramycin; metronidazol
Mã phần lô PP2600052320
Giá từng phần lô 995,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2600052321
Giá từng phần lô 173,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2600052322
Giá từng phần lô 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gelatin succinyl; natri clorid; natri hydroxyd
Mã phần lô PP2600052323
Giá từng phần lô 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2600052324
Giá từng phần lô 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Trimetazidin
Mã phần lô PP2600052325
Giá từng phần lô 541,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methyldopa
Mã phần lô PP2600052326
Giá từng phần lô 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2600052327
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2600052328
Giá từng phần lô 131,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Salicylic acid; betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2600052329
Giá từng phần lô 2,841,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Salicylic acid; betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2600052330
Giá từng phần lô 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Spironolacton
Mã phần lô PP2600052331
Giá từng phần lô 987,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cimetidin
Mã phần lô PP2600052332
Giá từng phần lô 1,690,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Famotidin
Mã phần lô PP2600052333
Giá từng phần lô 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2600052334
Giá từng phần lô 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
Mã phần lô PP2600052335
Giá từng phần lô 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2600052336
Giá từng phần lô 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gelatin tannat
Mã phần lô PP2600052337
Giá từng phần lô 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diosmin; hesperidin
Mã phần lô PP2600052338
Giá từng phần lô 3,847,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600052339
Giá từng phần lô 1,339,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600052340
Giá từng phần lô 9,594,900
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600052341
Giá từng phần lô 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Glibenclamid; metformin
Mã phần lô PP2600052342
Giá từng phần lô 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gliclazid
Mã phần lô PP2600052343
Giá từng phần lô 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gliclazid; metformin
Mã phần lô PP2600052344
Giá từng phần lô 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Metformin
Mã phần lô PP2600052345
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2600052346
Giá từng phần lô 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Xylometazolin
Mã phần lô PP2600052347
Giá từng phần lô 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2600052348
Giá từng phần lô 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Clorpromazin
Mã phần lô PP2600052349
Giá từng phần lô 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Haloperidol
Mã phần lô PP2600052350
Giá từng phần lô 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Levomepromazin
Mã phần lô PP2600052351
Giá từng phần lô 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2600052352
Giá từng phần lô 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2600052353
Giá từng phần lô 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2600052354
Giá từng phần lô 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2600052355
Giá từng phần lô 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vitamin B1; B6; B12
Mã phần lô PP2600052356
Giá từng phần lô 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->