Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic (35 thuốc) bổ sung năm 2025 tại Trung tâm Y tế quận Thanh Khê trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500182828-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế quận Thanh Khê
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế quận Thanh Khê
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic (35 thuốc) bổ sung năm 2025 tại Trung tâm Y tế quận Thanh Khê trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung tại Sở Y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500100480
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-05-08 08:00:00 đến ngày 2025-05-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 113,990,495 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Thông tin chào giá
- Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến 08/05/2025 08:00:00
- Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến 12/05/2025 15:00:00
Đã kết thúc
- Giá trần 113,990,495 VNĐ
- Bước giá
- Hiệu lực của đơn dự thầu 90 ngày
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500219637 - Fentanyl 18,000
2 PP2500219638 - Midazolam 20,100
3 PP2500219639 - Proparacain hydroclorid 31,504
4 PP2500219640 - Diclofenac 86,000
5 PP2500219641 - Diclofenac 25,200
6 PP2500219642 - Colchicin 462,500
7 PP2500219643 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 104,000
8 PP2500219644 - Calci Clorid 5,750
9 PP2500219645 - Amoxicilin 540,000
10 PP2500219646 - Gentamicin 900,000
11 PP2500219647 - Azithromycin 183,600
12 PP2500219648 - Doxycyclin 467,250
13 PP2500219649 - Aciclovir 47,273
14 PP2500219650 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 46,400
15 PP2500219651 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 55,000
16 PP2500219652 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 99,960
17 PP2500219653 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 4,978,000
18 PP2500219654 - Amiodron 48,000
19 PP2500219655 - Losartan 132,000
20 PP2500219656 - Methyldopa 24,000
21 PP2500219657 - Digoxin 25,200
22 PP2500219658 - Clopidogrel 596,160
23 PP2500219659 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 54,450
24 PP2500219660 - Dydrogesteron 266,640
25 PP2500219661 - Levothyroxin (muối natri) 176,400
26 PP2500219662 - Thiamazol 414,540
27 PP2500219663 - Brinzolamid 408,450
28 PP2500219664 - Carbomer 97,500
29 PP2500219665 - Olopatadin hydroclorid 299,512
30 PP2500219666 - Timolol 54,000
31 PP2500219667 - Oxytocin 14,000
32 PP2500219668 - Diazepam 315,000
33 PP2500219669 - Aminophylin 105,000
34 PP2500219670 - Magnesi sulfat 8,700
35 PP2500219671 - Nước cất pha tiêm 288,960
Fentanyl
Mã phần lô PP2500219637
Giá từng phần lô 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Midazolam
Mã phần lô PP2500219638
Giá từng phần lô 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500219639
Giá từng phần lô 31,504
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2500219640
Giá từng phần lô 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2500219641
Giá từng phần lô 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Colchicin
Mã phần lô PP2500219642
Giá từng phần lô 462,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2500219643
Giá từng phần lô 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Calci Clorid
Mã phần lô PP2500219644
Giá từng phần lô 5,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500219645
Giá từng phần lô 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Gentamicin
Mã phần lô PP2500219646
Giá từng phần lô 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Azithromycin
Mã phần lô PP2500219647
Giá từng phần lô 183,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Doxycyclin
Mã phần lô PP2500219648
Giá từng phần lô 467,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2500219649
Giá từng phần lô 47,273
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2500219650
Giá từng phần lô 46,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2500219651
Giá từng phần lô 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500219652
Giá từng phần lô 99,960
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500219653
Giá từng phần lô 4,978,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Amiodron
Mã phần lô PP2500219654
Giá từng phần lô 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Losartan
Mã phần lô PP2500219655
Giá từng phần lô 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Methyldopa
Mã phần lô PP2500219656
Giá từng phần lô 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2500219657
Giá từng phần lô 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500219658
Giá từng phần lô 596,160
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2500219659
Giá từng phần lô 54,450
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2500219660
Giá từng phần lô 266,640
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500219661
Giá từng phần lô 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thiamazol
Mã phần lô PP2500219662
Giá từng phần lô 414,540
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Brinzolamid
Mã phần lô PP2500219663
Giá từng phần lô 408,450
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Carbomer
Mã phần lô PP2500219664
Giá từng phần lô 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500219665
Giá từng phần lô 299,512
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Timolol
Mã phần lô PP2500219666
Giá từng phần lô 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Oxytocin
Mã phần lô PP2500219667
Giá từng phần lô 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2500219668
Giá từng phần lô 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Aminophylin
Mã phần lô PP2500219669
Giá từng phần lô 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2500219670
Giá từng phần lô 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500219671
Giá từng phần lô 288,960
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->