Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500093907-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/04/2025 23:59:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu LỮ ĐOÀN 101
Chủ đầu tư LỮ ĐOÀN 101
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500045929
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 1,495,950,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500125252 - 15,000,000 20.475.000 10.500.000 150,000
2 PP2500125253 - 20,000,000 27.300.000 14.000.000 200,000
3 PP2500125254 - 1,500,000 2.047.500 1.050.000 15,000
4 PP2500125255 - 4,500,000 6.142.500 3.150.000 45,000
5 PP2500125256 - 50,000,000 68.250.000 35.000.000 500,000
6 PP2500125257 - 7,500,000 10.237.500 5.250.000 75,000
7 PP2500125258 - 2,400,000 3.276.000 1.680.000 24,000
8 PP2500125259 - 1,000,000 1.365.000 700.000 10,000
9 PP2500125260 - 19,500,000 26.617.500 13.650.000 195,000
10 PP2500125261 - 97,500,000 133.087.500 68.250.000 975,000
11 PP2500125262 - 28,500,000 38.902.500 19.950.000 285,000
12 PP2500125263 - 50,000,000 68.250.000 35.000.000 500,000
13 PP2500125264 - 75,000,000 102.375.000 52.500.000 750,000
14 PP2500125265 - 10,000,000 13.650.000 7.000.000 100,000
15 PP2500125266 - 7,500,000 10.237.500 5.250.000 75,000
16 PP2500125267 - 15,000,000 20.475.000 10.500.000 150,000
17 PP2500125268 - 2,000,000 2.730.000 1.400.000 20,000
18 PP2500125269 - 3,600,000 4.914.000 2.520.000 36,000
19 PP2500125270 - 14,000,000 19.110.000 9.800.000 140,000
20 PP2500125271 - 12,500,000 17.062.500 8.750.000 125,000
21 PP2500125272 - 5,000,000 6.825.000 3.500.000 50,000
22 PP2500125273 - 4,500,000 6.142.500 3.150.000 45,000
23 PP2500125274 - 6,000,000 8.190.000 4.200.000 60,000
24 PP2500125275 - 20,000,000 27.300.000 14.000.000 200,000
25 PP2500125276 - 3,600,000 4.914.000 2.520.000 36,000
26 PP2500125277 - 4,000,000 5.460.000 2.800.000 40,000
27 PP2500125278 - 18,000,000 24.570.000 12.600.000 180,000
28 PP2500125279 - 11,000,000 15.015.000 7.700.000 110,000
29 PP2500125280 - 37,500,000 51.187.500 26.250.000 375,000
30 PP2500125281 - 30,000,000 40.950.000 21.000.000 300,000
31 PP2500125282 - 30,000,000 40.950.000 21.000.000 300,000
32 PP2500125283 - 45,000,000 61.425.000 31.500.000 450,000
33 PP2500125284 - 30,000,000 40.950.000 21.000.000 300,000
34 PP2500125285 - 60,000,000 81.900.000 42.000.000 600,000
35 PP2500125286 - 12,500,000 17.062.500 8.750.000 125,000
36 PP2500125287 - 50,000,000 68.250.000 35.000.000 500,000
37 PP2500125288 - 10,000,000 13.650.000 7.000.000 100,000
38 PP2500125289 - 4,500,000 6.142.500 3.150.000 45,000
39 PP2500125290 - 42,000,000 57.330.000 29.400.000 420,000
40 PP2500125291 - 500,000 682.500 350.000 5,000
41 PP2500125292 - 30,000,000 40.950.000 21.000.000 300,000
42 PP2500125293 - 37,500,000 51.187.500 26.250.000 375,000
43 PP2500125294 - 22,500,000 30.712.500 15.750.000 225,000
44 PP2500125295 - 10,000,000 13.650.000 7.000.000 100,000
45 PP2500125296 - 10,000,000 13.650.000 7.000.000 100,000
46 PP2500125297 - 21,000,000 28.665.000 14.700.000 210,000
47 PP2500125298 - 13,000,000 17.745.000 9.100.000 130,000
48 PP2500125299 - 40,000,000 54.600.000 28.000.000 400,000
49 PP2500125300 - 10,000,000 13.650.000 7.000.000 100,000
50 PP2500125301 - 10,000,000 13.650.000 7.000.000 100,000
51 PP2500125302 - 25,000,000 34.125.000 17.500.000 250,000
52 PP2500125303 - 5,000,000 6.825.000 3.500.000 50,000
53 PP2500125304 - 40,000,000 54.600.000 28.000.000 400,000
54 PP2500125305 - 40,000,000 54.600.000 28.000.000 400,000
55 PP2500125306 - 44,000,000 60.060.000 30.800.000 440,000
56 PP2500125307 - 20,000,000 27.300.000 14.000.000 200,000
57 PP2500125308 - 7,500,000 10.237.500 5.250.000 75,000
58 PP2500125309 - 10,000,000 13.650.000 7.000.000 100,000
59 PP2500125310 - 2,100,000 2.866.500 1.470.000 21,000
60 PP2500125311 - 5,000,000 6.825.000 3.500.000 50,000
61 PP2500125312 - 10,000,000 13.650.000 7.000.000 100,000
62 PP2500125313 - 6,000,000 8.190.000 4.200.000 60,000
63 PP2500125314 - 50,000,000 68.250.000 35.000.000 500,000
64 PP2500125315 - 24,000,000 32.760.000 16.800.000 240,000
65 PP2500125316 - 8,000,000 10.920.000 5.600.000 80,000
66 PP2500125317 - 2,500,000 3.412.500 1.750.000 25,000
67 PP2500125318 - 30,000,000 40.950.000 21.000.000 300,000
68 PP2500125319 - 35,000,000 47.775.000 24.500.000 350,000
69 PP2500125320 - 5,000,000 6.825.000 3.500.000 50,000
70 PP2500125321 - 5,000,000 6.825.000 3.500.000 50,000
71 PP2500125322 - 4,000,000 5.460.000 2.800.000 40,000
72 PP2500125323 - 2,000,000 2.730.000 1.400.000 20,000
73 PP2500125324 - 11,000,000 15.015.000 7.700.000 110,000
74 PP2500125325 - 6,500,000 8.872.500 4.550.000 65,000
75 PP2500125326 - 2,250,000 3.071.250 1.575.000 22,500
76 PP2500125327 - 2,000,000 2.730.000 1.400.000 20,000
77 PP2500125328 - 5,000,000 6.825.000 3.500.000 50,000
78 PP2500125329 - 24,000,000 32.760.000 16.800.000 240,000
Mã phần lô PP2500125252
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125253
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125254
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125255
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125256
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125257
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125258
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125259
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125260
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125261
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125262
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125263
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125264
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125265
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125266
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125267
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125268
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125269
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125270
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125271
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125272
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125273
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125274
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125275
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125276
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125277
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125278
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125279
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125280
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125281
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125282
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125283
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125284
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125285
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125286
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125287
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125288
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125289
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125290
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125291
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125292
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125293
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125294
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125295
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125296
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125297
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125298
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125299
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125300
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125301
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125302
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125303
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125304
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125305
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125306
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125307
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125308
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125309
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125310
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.866.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125311
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125312
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125313
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125314
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125315
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125316
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125317
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125318
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125319
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125320
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125321
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125322
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125323
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125324
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125325
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.872.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125326
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125327
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125328
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500125329
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->