Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500181123-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2025 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
Chủ đầu tư BTL VÙNG 4 HẢI QUÂN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500080210
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 549,900,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500189182 - 80,000 109.200 40.000 800
2 PP2500189183 - 160,000 218.400 80.000 1,600
3 PP2500189184 - 1,600,000 2.184.000 800.000 16,000
4 PP2500189185 - 80,000 109.200 40.000 800
5 PP2500189186 - 10,500,000 14.332.500 5.250.000 105,000
6 PP2500189187 - 135,000 184.275 67.500 1,350
7 PP2500189188 - 2,250,000 3.071.250 1.125.000 22,500
8 PP2500189189 - 2,240,000 3.057.600 1.120.000 22,400
9 PP2500189190 - 1,100,000 1.501.500 550.000 11,000
10 PP2500189191 - 14,000,000 19.110.000 7.000.000 140,000
11 PP2500189192 - 2,314,000 3.158.610 1.157.000 23,140
12 PP2500189193 - 2,300,000 3.139.500 1.150.000 23,000
13 PP2500189194 - 2,420,000 3.303.300 1.210.000 24,200
14 PP2500189195 - 4,000,000 5.460.000 2.000.000 40,000
15 PP2500189196 - 28,000,000 38.220.000 14.000.000 280,000
16 PP2500189197 - 5,616,000 7.665.840 2.808.000 56,160
17 PP2500189198 - 750,000 1.023.750 375.000 7,500
18 PP2500189199 - 174,000 237.510 87.000 1,740
19 PP2500189200 - 95,000 129.675 47.500 950
20 PP2500189201 - 17,500,000 23.887.500 8.750.000 175,000
21 PP2500189202 - 986,000 1.345.890 493.000 9,860
22 PP2500189203 - 630,000 859.950 315.000 6,300
23 PP2500189204 - 3,250,000 4.436.250 1.625.000 32,500
24 PP2500189205 - 3,120,000 4.258.800 1.560.000 31,200
25 PP2500189206 - 14,000,000 19.110.000 7.000.000 140,000
26 PP2500189207 - 44,928,000 61.326.720 22.464.000 449,280
27 PP2500189208 - 7,000,000 9.555.000 3.500.000 70,000
28 PP2500189209 - 6,150,000 8.394.750 3.075.000 61,500
29 PP2500189210 - 47,610,000 64.987.650 23.805.000 476,100
30 PP2500189211 - 19,000,000 25.935.000 9.500.000 190,000
31 PP2500189212 - 3,000,000 4.095.000 1.500.000 30,000
32 PP2500189213 - 1,690,000 2.306.850 845.000 16,900
33 PP2500189214 - 300,000 409.500 150.000 3,000
34 PP2500189215 - 1,500,000 2.047.500 750.000 15,000
35 PP2500189216 - 5,300,000 7.234.500 2.650.000 53,000
36 PP2500189217 - 2,005,000 2.736.825 1.002.500 20,050
37 PP2500189218 - 4,620,000 6.306.300 2.310.000 46,200
38 PP2500189219 - 5,600,000 7.644.000 2.800.000 56,000
39 PP2500189220 - 3,500,000 4.777.500 1.750.000 35,000
40 PP2500189221 - 370,000 505.050 185.000 3,700
41 PP2500189222 - 600,000 819.000 300.000 6,000
42 PP2500189223 - 185,000 252.525 92.500 1,850
43 PP2500189224 - 5,000,000 6.825.000 2.500.000 50,000
44 PP2500189225 - 1,000,000 1.365.000 500.000 10,000
45 PP2500189226 - 3,640,000 4.968.600 1.820.000 36,400
46 PP2500189227 - 900,000 1.228.500 450.000 9,000
47 PP2500189228 - 2,000,000 2.730.000 1.000.000 20,000
48 PP2500189229 - 1,950,000 2.661.750 975.000 19,500
49 PP2500189230 - 1,000,000 1.365.000 500.000 10,000
50 PP2500189231 - 420,000 573.300 210.000 4,200
51 PP2500189232 - 3,850,000 5.255.250 1.925.000 38,500
52 PP2500189233 - 360,000 491.400 180.000 3,600
53 PP2500189234 - 1,700,000 2.320.500 850.000 17,000
54 PP2500189235 - 894,000 1.220.310 447.000 8,940
55 PP2500189236 - 325,000 443.625 162.500 3,250
56 PP2500189237 - 7,438,800 10.153.962 3.719.400 74,388
57 PP2500189238 - 1,050,000 1.433.250 525.000 10,500
58 PP2500189239 - 4,278,600 5.840.289 2.139.300 42,786
59 PP2500189240 - 4,345,200 5.931.198 2.172.600 43,452
60 PP2500189241 - 427,840 584.000 213.920 4,278
61 PP2500189242 - 14,550,000 19.860.750 7.275.000 145,500
62 PP2500189243 - 8,703,000 11.879.595 4.351.500 87,030
63 PP2500189244 - 360,000 491.400 180.000 3,600
64 PP2500189245 - 1,200,000 1.638.000 600.000 12,000
65 PP2500189246 - 1,500,000 2.047.500 750.000 15,000
66 PP2500189247 - 496,200 677.313 248.100 4,962
67 PP2500189248 - 900,000 1.228.500 450.000 9,000
68 PP2500189249 - 155,000 211.575 77.500 1,550
69 PP2500189250 - 205,000 279.825 102.500 2,050
70 PP2500189251 - 21,408,000 29.221.920 10.704.000 214,080
71 PP2500189252 - 8,313,000 11.347.245 4.156.500 83,130
72 PP2500189253 - 1,500,000 2.047.500 750.000 15,000
73 PP2500189254 - 1,700,000 2.320.500 850.000 17,000
74 PP2500189255 - 4,500,000 6.142.500 2.250.000 45,000
75 PP2500189256 - 1,000,000 1.365.000 500.000 10,000
76 PP2500189257 - 930,000 1.269.450 465.000 9,300
77 PP2500189258 - 510,000 696.150 255.000 5,100
78 PP2500189259 - 558,600 762.489 279.300 5,586
79 PP2500189260 - 2,700,000 3.685.500 1.350.000 27,000
80 PP2500189261 - 1,198,000 1.635.270 599.000 11,980
81 PP2500189262 - 374,000 510.510 187.000 3,740
82 PP2500189263 - 1,040,000 1.419.600 520.000 10,400
83 PP2500189264 - 9,000,000 12.285.000 4.500.000 90,000
84 PP2500189265 - 18,000,000 24.570.000 9.000.000 180,000
85 PP2500189266 - 10,000,000 13.650.000 5.000.000 100,000
86 PP2500189267 - 8,164,000 11.143.860 4.082.000 81,640
87 PP2500189268 - 588,000 802.620 294.000 5,880
88 PP2500189269 - 5,415,000 7.391.475 2.707.500 54,150
89 PP2500189270 - 160,000 218.400 80.000 1,600
90 PP2500189271 - 5,300,000 7.234.500 2.650.000 53,000
91 PP2500189272 - 300,000 409.500 150.000 3,000
92 PP2500189273 - 1,450,000 1.979.250 725.000 14,500
93 PP2500189274 - 2,790,000 3.808.350 1.395.000 27,900
94 PP2500189275 - 10,248,000 13.988.520 5.124.000 102,480
95 PP2500189276 - 1,800,000 2.457.000 900.000 18,000
96 PP2500189277 - 767,500 1.047.637,5 383.750 7,675
97 PP2500189278 - 577,000 787.605 288.500 5,770
98 PP2500189279 - 1,035,000 1.412.775 517.500 10,350
99 PP2500189280 - 2,958,520 4.038.000 1.479.260 29,585
100 PP2500189281 - 12,000,000 16.380.000 6.000.000 120,000
101 PP2500189282 - 1,800,000 2.457.000 900.000 18,000
102 PP2500189283 - 110,000 150.150 55.000 1,100
103 PP2500189284 - 1,560,000 2.129.400 780.000 15,600
104 PP2500189285 - 1,000,000 1.365.000 500.000 10,000
105 PP2500189286 - 15,400,000 21.021.000 7.700.000 154,000
106 PP2500189287 - 2,200,000 3.003.000 1.100.000 22,000
107 PP2500189288 - 2,250,000 3.071.250 1.125.000 22,500
108 PP2500189289 - 6,800,000 9.282.000 3.400.000 68,000
109 PP2500189290 - 2,800,000 3.822.000 1.400.000 28,000
110 PP2500189291 - 960,840 1.311.546,6 480.420 9,608
111 PP2500189292 - 380,000 518.700 190.000 3,800
112 PP2500189293 - 5,000,000 6.825.000 2.500.000 50,000
113 PP2500189294 - 500,000 682.500 250.000 5,000
114 PP2500189295 - 1,890,000 2.579.850 945.000 18,900
115 PP2500189296 - 150,000 204.750 75.000 1,500
116 PP2500189297 - 1,250,000 1.706.250 625.000 12,500
117 PP2500189298 - 1,250,000 1.706.250 625.000 12,500
118 PP2500189299 - 1,049,900 1.433.113,5 524.950 10,499
119 PP2500189300 - 180,000 245.700 90.000 1,800
120 PP2500189301 - 5,600,000 7.644.000 2.800.000 56,000
121 PP2500189302 - 1,000,000 1.365.000 500.000 10,000
122 PP2500189303 - 110,000 150.150 55.000 1,100
123 PP2500189304 - 1,520,000 2.074.800 760.000 15,200
124 PP2500189305 - 7,200,000 9.828.000 3.600.000 72,000
125 PP2500189306 - 220,000 300.300 110.000 2,200
126 PP2500189307 - 2,000,000 2.730.000 1.000.000 20,000
127 PP2500189308 - 126,000 171.990 63.000 1,260
128 PP2500189309 - 1,300,000 1.774.500 650.000 13,000
129 PP2500189310 - 3,342,000 4.561.830 1.671.000 33,420
130 PP2500189311 - 3,900,000 5.323.500 1.950.000 39,000
131 PP2500189312 - 460,000 627.900 230.000 4,600
132 PP2500189313 - 1,000,000 1.365.000 500.000 10,000
Mã phần lô PP2500189182
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189183
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189184
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189185
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189186
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.332.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189187
Giá từng phần lô 135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189188
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189189
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.057.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189190
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.501.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189191
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189192
Giá từng phần lô 2,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.158.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,140
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189193
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.139.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189194
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.303.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189195
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189196
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189197
Giá từng phần lô 5,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.665.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,160
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189198
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189199
Giá từng phần lô 174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.510
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189200
Giá từng phần lô 95,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189201
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189202
Giá từng phần lô 986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.345.890
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,860
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189203
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189204
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.436.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189205
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.258.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189206
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189207
Giá từng phần lô 44,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.326.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,280
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189208
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189209
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.394.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189210
Giá từng phần lô 47,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.987.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,100
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189211
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189212
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189213
Giá từng phần lô 1,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.306.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,900
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189214
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189215
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189216
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.234.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189217
Giá từng phần lô 2,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,050
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189218
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.306.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189219
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189220
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.777.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189221
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189222
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189223
Giá từng phần lô 185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189224
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189225
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189226
Giá từng phần lô 3,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.968.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189227
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189228
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189229
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.661.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189230
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189231
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189232
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.255.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189233
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189234
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.320.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189235
Giá từng phần lô 894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.220.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189236
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189237
Giá từng phần lô 7,438,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.153.962
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.719.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,388
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189238
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.433.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189239
Giá từng phần lô 4,278,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.840.289
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.139.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,786
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189240
Giá từng phần lô 4,345,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.931.198
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.172.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,452
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189241
Giá từng phần lô 427,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189242
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.860.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189243
Giá từng phần lô 8,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.879.595
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.351.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,030
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189244
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189245
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189246
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189247
Giá từng phần lô 496,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,962
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189248
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189249
Giá từng phần lô 155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189250
Giá từng phần lô 205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189251
Giá từng phần lô 21,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.221.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,080
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189252
Giá từng phần lô 8,313,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.347.245
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.156.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,130
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189253
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189254
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.320.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189255
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189256
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189257
Giá từng phần lô 930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.269.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189258
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189259
Giá từng phần lô 558,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.489
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189260
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189261
Giá từng phần lô 1,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.635.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,980
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189262
Giá từng phần lô 374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.510
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189263
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189264
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189265
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189266
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189267
Giá từng phần lô 8,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.143.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,640
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189268
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189269
Giá từng phần lô 5,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.391.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,150
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189270
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189271
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.234.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189272
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189273
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189274
Giá từng phần lô 2,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.808.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189275
Giá từng phần lô 10,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.988.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,480
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189276
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189277
Giá từng phần lô 767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.637,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,675
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189278
Giá từng phần lô 577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.605
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,770
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189279
Giá từng phần lô 1,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.412.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189280
Giá từng phần lô 2,958,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.038.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.479.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,585
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189281
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189282
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189283
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189284
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.129.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189285
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189286
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.021.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189287
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.003.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189288
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189289
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189290
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189291
Giá từng phần lô 960,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.546,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,608
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189292
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189293
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189294
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189295
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.579.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189296
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189297
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.706.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189298
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.706.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189299
Giá từng phần lô 1,049,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.433.113,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,499
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189300
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189301
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189302
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189303
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189304
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.074.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189305
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189306
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189307
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189308
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189309
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189310
Giá từng phần lô 3,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.561.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,420
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189311
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.323.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189312
Giá từng phần lô 460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Mã phần lô PP2500189313
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->